1
〜ては / 〜(の)ではNếu ~ thì (bất lợi)
📖 条件Cấu tạo
動-て + は / N・な-tt + では + (vế tiêu cực)Giải thích
ある条件のもとでは良くない結果になることを表す。会話では「〜ちゃ/〜じゃ」。
「〜ては/では」 = nếu ~ thì (sẽ bất lợi). Khẩu ngữ: 〜ちゃ/〜じゃ.Ví dụ
そんなにお金を使っては、貯金ができない。
Tiêu tiền như thế thì không để dành được.
こんなに雨では、出かけられない。
Mưa thế này thì không ra ngoài được.
2
〜さえ〜ばChỉ cần ~ là ~
📖 条件Cấu tạo
名 + さえ + 条件形(〜ば/であれば)Giải thích
それだけが満たされれば十分だ、という唯一の条件を表す。
「〜さえ〜ば」 = chỉ cần ~ là (đủ) (nêu điều kiện duy nhất cần thiết).Ví dụ
お金さえあれば、何でもできるわけではない。
Không phải cứ có tiền là làm được mọi thứ.
やる気さえあれば、年齢は関係ない。
Chỉ cần có ý chí thì tuổi tác không thành vấn đề.
3
たとえ〜ても / たとえ〜でもCho dù ~ đi nữa cũng ~
📖 条件Cấu tạo
たとえ + 動-て+も / い-tt-くても / な-tt・N+でもGiải thích
極端な場合を仮定しても結果は変わらないことを強調する(逆接の仮定)。
「たとえ〜ても」 = cho dù ~ đi nữa cũng ~ (giả định trường hợp cực đoan, kết quả vẫn không đổi).Ví dụ
たとえ失敗しても、後悔はしない。
Dù có thất bại tôi cũng không hối hận.
たとえ大変でも、最後までやり遂げたい。
Dù vất vả đến đâu tôi cũng muốn làm đến cùng.
4
〜ば / 〜たら / 〜なら (giả định trái thực tế)Giá như ~ thì (đã) ~
📖 条件Cấu tạo
条件形 + … のに/だろうに (sự thật ngược lại)Giải thích
実際とは異なることを想像して述べる。後ろに「のに」が付くことが多い。
Giả định trái với thực tế (“giá như ~ thì đã ~”), thường kết với 「のに」.Ví dụ
もっと若ければ、留学したのに。
Giá mà trẻ hơn thì tôi đã đi du học.
あのとき謝っていたら、けんかにならなかっただろう。
Giá lúc đó tôi xin lỗi thì đã không cãi nhau.
5
〜ということだ / 〜とのことだNghe nói / được biết rằng ~
📖 伝聞Cấu tạo
普通形 + ということだ / とのことだGiải thích
他から得た情報をそのまま伝える(伝聞)。「とのことだ」はやや改まった言い方。
「〜ということだ/とのことだ」 = nghe nói / được biết rằng ~ (truyền đạt thông tin). 「とのことだ」 trang trọng hơn.Ví dụ
メールによると、会議は延期になったとのことだ。
Theo email, được biết cuộc họp đã bị hoãn.
天気予報では、明日は荒れるということだ。
Theo dự báo, nghe nói mai thời tiết xấu.
6
〜と言われているNgười ta cho rằng / được nói là ~
📖 伝聞Cấu tạo
普通形 + と言われているGiải thích
一般的な評価・通説として広く言われていることを表す。
「〜と言われている」 = người ta (nói chung) cho rằng ~ (nhận định phổ biến, thường gặp trong 読解).Ví dụ
日本人は勤勉だと言われている。
Người Nhật được cho là cần cù.
緑茶は健康にいいと言われている。
Trà xanh được cho là tốt cho sức khỏe.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1毎日こんなに残業し( )、体をこわしてしまう。
Nếu ngày nào cũng tăng ca thế này thì sẽ hỏng sức khỏe mất.
✓ Đáp án: a — ては
Vì sao đúng: ‘Nếu cứ ~ thì sẽ bất lợi (hỏng sức khỏe)’ → 「〜ては」.
b ても: ‘dù ~ cũng’ nghịch ý, sai logic.
c たら最後: là mẫu N1 ‘một khi đã ~ thì’, sai sắc thái.
2この資料( )あれば、レポートが書ける。
Chỉ cần có tài liệu này là tôi viết được báo cáo.
✓ Đáp án: a — さえ
Vì sao đúng: Điều kiện duy nhất cần ‘chỉ cần có tài liệu này là ~’ → 「さえ〜ば」.
b こそ: 「こそ」 nhấn mạnh, không tạo điều kiện ‘chỉ cần’.
c しか: 「しか」 đi với phủ định, sai.
3( )反対されても、わたしはこの道を選ぶ。
Cho dù bị phản đối, tôi vẫn chọn con đường này.
✓ Đáp án: a — たとえ
Vì sao đúng: ‘Cho dù bị phản đối cũng ~’ → 「たとえ〜ても」.
b もし: 「もし」 đi với 〜たら/〜ば (giả định thường), không hợp 「ても」 nhấn nhượng bộ.
c まるで: 「まるで」 = ‘y như’ (ví von), sai.
4もっと早く出発していれ( )、間に合ったのに。
Giá mà xuất phát sớm hơn thì đã kịp rồi.
✓ Đáp án: a — ば
Vì sao đúng: Giả định trái thực tế + のに ‘giá xuất phát sớm thì đã kịp’ → 条件形 ば.
b たら最後: mẫu N1 ‘một khi ~ thì hết’, sai.
c ては: ‘nếu ~ thì bất lợi’, sai logic với 「のに」.
5ニュースによると、来月から電気代が上がる( )。
Theo tin tức, nghe nói từ tháng sau tiền điện sẽ tăng.
✓ Đáp án: a — ということだ
Vì sao đúng: Truyền đạt thông tin từ nguồn (ニュースによると) → 「ということだ」.
b ことだ: 「ことだ」 đứng riêng nghĩa khuyên/cảm thán, không phải truyền đạt.
c ものだ: 「ものだ」 = lẽ thường/hồi tưởng, sai.
6一般に、朝の運動は体にいい( )。
Nhìn chung, vận động buổi sáng được cho là tốt cho cơ thể.
✓ Đáp án: a — と言われている
Vì sao đúng: Nhận định phổ biến ‘người ta cho rằng ~’ → 「と言われている」.
b と言っている: ‘ai đó đang nói’ cụ thể, không phải thông lệ chung.
c と思っている: ‘đang nghĩ’ là ý kiến cá nhân, không phải nhận định chung.