中級ちゅうきゅう · 条件じょうけん伝聞でんぶん

Điều kiện giả định & truyền đạt

6 mẫu: 〜ては/では ・ 〜さえ〜ば ・ たとえ〜ても ・ 仮定かていほう(ば/たら/なら)・ 〜ということだ ・ 〜とわれている
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N3 · nhóm chức năng 条件じょうけん伝聞でんぶん
1
〜ては / 〜(の)ではNếu ~ thì (bất lợi)
📖 条件じょうけん
Cấu tạo
動-て + は / N・な-tt + では + (vế tiêu cực)
Giải thích
ある条件じょうけんのもとではくない結果けっかになることをあらわす。会話かいわでは「〜ちゃ/〜じゃ」。
「〜ては/では」 = nếu ~ thì (sẽ bất lợi). Khẩu ngữ: 〜ちゃ/〜じゃ.
Ví dụ
そんなにおかね使つかっては、貯金ちょきんができない。
こんなにあめでは、かけられない。
2
〜さえ〜ばChỉ cần ~ là ~
📖 条件じょうけん
Cấu tạo
名 + さえ + 条件形(〜ば/であれば)
Giải thích
それだけがたされれば十分じゅうぶんだ、という唯一ゆいいつ条件じょうけんあらわす。
「〜さえ〜ば」 = chỉ cần ~ là (đủ) (nêu điều kiện duy nhất cần thiết).
Ví dụ
かねさえあれば、なんでもできるわけではない。
やるさえあれば、年齢ねんれい関係かんけいない。
3
たとえ〜ても / たとえ〜でもCho dù ~ đi nữa cũng ~
📖 条件じょうけん
Cấu tạo
たとえ + 動-て+も / い-tt-くても / な-tt・N+でも
Giải thích
極端きょくたん場合ばあい仮定かていしても結果けっかわらないことを強調きょうちょうする(逆接ぎゃくせつ仮定かてい)。
「たとえ〜ても」 = cho dù ~ đi nữa cũng ~ (giả định trường hợp cực đoan, kết quả vẫn không đổi).
Ví dụ
たとえ失敗しっぱいしても、後悔こうかいはしない。
たとえ大変たいへんでも、最後さいごまでやりげたい。
4
〜ば / 〜たら / 〜なら (giả định trái thực tế)Giá như ~ thì (đã) ~
📖 条件じょうけん
Cấu tạo
条件形 + … のに/だろうに (sự thật ngược lại)
Giải thích
実際じっさいとはことなることを想像そうぞうしてべる。うしろに「のに」がくことがおおい。
Giả định trái với thực tế (“giá như ~ thì đã ~”), thường kết với 「のに」.
Ví dụ
もっとわかければ、留学りゅうがくしたのに。
あのときあやまっていたら、けんかにならなかっただろう。
5
〜ということだ / 〜とのことだNghe nói / được biết rằng ~
📖 伝聞でんぶん
Cấu tạo
普通形 + ということだ / とのことだ
Giải thích
ほかから情報じょうほうをそのままつたえる(伝聞でんぶん)。「とのことだ」はややあらたまったかた
「〜ということだ/とのことだ」 = nghe nói / được biết rằng ~ (truyền đạt thông tin). 「とのことだ」 trang trọng hơn.
Ví dụ
メールによると、会議かいぎ延期えんきになったとのことだ。
天気てんき予報よほうでは、明日あしたれるということだ。
6
〜とわれているNgười ta cho rằng / được nói là ~
📖 伝聞でんぶん
Cấu tạo
普通形 + と言われている
Giải thích
一般いっぱんてき評価ひょうか通説つうせつとしてひろわれていることをあらわす。
「〜とわれている」 = người ta (nói chung) cho rằng ~ (nhận định phổ biến, thường gặp trong 読解どっかい).
Ví dụ
日本にっぽんにん勤勉きんべんだとわれている。
緑茶りょくちゃ健康けんこうにいいとわれている。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 5)

6 câu · củng cố さえ〜ば, たとえ〜ても, ということだ, とわれている
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1毎日まいにちこんなに残業ざんぎょうし(   )、からだをこわしてしまう。
てはてもたら最後さいご
✓ Đáp án: a — ては
Vì sao đúng: ‘Nếu cứ ~ thì sẽ bất lợi (hỏng sức khỏe)’ → 「〜ては」.
b ても: ‘dù ~ cũng’ nghịch ý, sai logic.
c たら最後さいご: là mẫu N1 ‘một khi đã ~ thì’, sai sắc thái.
2この資料しりょう  )あれば、レポートがける。
さえこそしか
✓ Đáp án: a — さえ
Vì sao đúng: Điều kiện duy nhất cần ‘chỉ cần có tài liệu này là ~’ → 「さえ〜ば」.
b こそ: 「こそ」 nhấn mạnh, không tạo điều kiện ‘chỉ cần’.
c しか: 「しか」 đi với phủ định, sai.
3 反対はんたいされても、わたしはこのみちえらぶ。
たとえもしまるで
✓ Đáp án: a — たとえ
Vì sao đúng: ‘Cho dù bị phản đối cũng ~’ → 「たとえ〜ても」.
b もし: 「もし」 đi với 〜たら/〜ば (giả định thường), không hợp 「ても」 nhấn nhượng bộ.
c まるで: 「まるで」 = ‘y như’ (ví von), sai.
4もっとはや出発しゅっぱつしていれ(   )、間に合まにあったのに。
たら最後さいごては
✓ Đáp án: a — ば
Vì sao đúng: Giả định trái thực tế + のに ‘giá xuất phát sớm thì đã kịp’ → 条件じょうけんけい ば.
b たら最後さいご: mẫu N1 ‘một khi ~ thì hết’, sai.
c ては: ‘nếu ~ thì bất lợi’, sai logic với 「のに」.
5ニュースによると、来月らいげつから電気でんきだいがる(   )。
ということだことだものだ
✓ Đáp án: a — ということだ
Vì sao đúng: Truyền đạt thông tin từ nguồn (ニュースによると) → 「ということだ」.
b ことだ: 「ことだ」 đứng riêng nghĩa khuyên/cảm thán, không phải truyền đạt.
c ものだ: 「ものだ」 = lẽ thường/hồi tưởng, sai.
6一般いっぱんに、あさ運動うんどうからだにいい(   )。
われているっているおもっている
✓ Đáp án: a — とわれている
Vì sao đúng: Nhận định phổ biến ‘người ta cho rằng ~’ → 「とわれている」.
b とっている: ‘ai đó đang nói’ cụ thể, không phải thông lệ chung.
c とおもっている: ‘đang nghĩ’ là ý kiến cá nhân, không phải nhận định chung.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)