中級ちゅうきゅう · 伝聞でんぶん否定ひてい

Truyền đạt & phủ định

6 mẫu: 〜とか ・ 〜って ・ 〜という ・ 〜はずがない/わけがない ・ 〜とはかぎらない ・ 〜わけではない
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N3 · nhóm chức năng 伝聞でんぶん否定ひてい
1
〜とかNghe đâu là ~ (thông tin không chắc)
📖 伝聞でんぶん
Cấu tạo
普通形 + とか (cuối câu: nghe đâu, không chắc chắn)
Giải thích
たしかでない伝聞でんぶんべる。文末ぶんまつ使つかうと「〜らしい」より曖昧あいまい
「〜とか」 (cuối câu) = nghe đâu là ~ (thông tin nghe được nhưng không chắc).
Ví dụ
かれ来月らいげつ転職てんしょくするとか。
あのみせ来週らいしゅう閉店へいてんするとか。
2
〜って (văn nói)Nghe nói ~ / ~ rằng (khẩu ngữ)
📖 伝聞でんぶん
Cấu tạo
普通形 + って (=そうだ/と言っていた, khẩu ngữ)
Giải thích
会話かいわ引用いんよう伝聞でんぶんあらわすくだけたかた
「〜って」 là cách nói khẩu ngữ của 「〜そうだ/とっていた」: “nghe nói ~ đấy”.
Ví dụ
田中たなかさん、明日あしたないって。
先生せんせいがレポートは金曜きんようまでだって。
3
〜というĐược gọi là / rằng ~ (văn viết)
📖 伝聞でんぶん
Cấu tạo
「…」/普通形 + という + 名/こと
Giải thích
内容ないよう名前なまえ伝聞でんぶんみちびく。「〜という名前なまえ」「〜ということ」など。
「〜という」 dẫn nội dung/tên/lời truyền đạt: 〜という名前なまえ (tên là ~), 〜ということ (việc rằng ~).
Ví dụ
「もったいない」という日本にっぽんは、世界せかいひろまった。
健康けんこうにいいという食品しょくひん人気にんきだ。
4
〜はずがない / 〜わけがないKhông thể nào ~
📖 否定ひてい
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ はずがない〜わけがない
Giải thích
ある事柄ことがら成立せいりつする可能かのうせいつよ否定ひていする。
「〜はずがない/わけがない」 = không thể nào ~ (phủ định mạnh khả năng).
Ví dụ
まじめなかれが、うそをつくはずがない。
そんな簡単かんたん成功せいこうするわけがない。
5
〜とはかぎらないKhông hẳn lúc nào cũng ~
📖 否定ひてい
Cấu tạo
普通形(N/な-tt も可)+ とは限らない
Giải thích
「いつも・かならずそうだ」というかんがえを部分ぶぶんてき否定ひていする。
「〜とはかぎらない」 = không hẳn / chưa chắc lúc nào cũng ~ (phủ định một phần một định kiến).
Ví dụ
たかいものが、かならずしもいいとはかぎらない。
日本にっぽんにんだからといって、敬語けいご完璧かんぺきだとはかぎらない。
6
〜わけではない / 〜というわけではないKhông phải là ~ (phủ định một phần)
📖 否定ひてい
Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の/という)+ わけではない
Giải thích
全部ぜんぶ完全かんぜんにそうだという解釈かいしゃく否定ひていする(部分ぶぶん否定ひてい)。
「〜わけではない」 = không phải là (hoàn toàn) ~ (phủ định cách hiểu tuyệt đối).
Ví dụ
きらいなわけではないが、あまりべない。
かねがすべてだというわけではない。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 6)

6 câu · củng cố とか, はずがない, とはかぎらない, わけではない
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1社長しゃちょう来週らいしゅうから海外かいがい出張しゅっちょうだ(   )。
とかとはても
✓ Đáp án: a — とか
Vì sao đúng: Thông tin nghe được không chắc, cuối câu → 「〜とか」.
b とは: 「とは」 dùng định nghĩa/nhấn, không phải truyền đạt mơ hồ.
c ても: ‘dù ~ cũng’ sai nghĩa.
2田中たなかさん、今日きょうやすむ(   )。
っててはのに
✓ Đáp án: a — って
Vì sao đúng: Khẩu ngữ truyền đạt ‘nghe nói nghỉ’ → 「〜って」.
b ては: ‘nếu ~ thì bất lợi’ sai nghĩa.
c のに: ‘mặc dù ~ vậy mà’ sai nghĩa.
3これは「絵馬えま」(   )ものです。願い事ねがいごときます。
というといってとか
✓ Đáp án: a — という
Vì sao đúng: Dẫn tên gọi ‘vật gọi là ema’ → 「〜というもの」.
b といって: 「といって」 thường nối ‘gọi là ~ rồi…’, không tự nhiên bổ nghĩa danh từ ở đây.
c とか: ‘nghe đâu’ sai nghĩa.
4あんなにまじめなひとが、おかねぬすむ(   )。
はずがないことだものだ
✓ Đáp án: a — はずがない
Vì sao đúng: Phủ định mạnh khả năng ‘không thể nào trộm tiền’ → 「はずがない」.
b ことだ: ‘nên ~/việc ~’ sai nghĩa.
c ものだ: ‘lẽ thường ~’ sai nghĩa.
5有名ゆうめい大学だいがくひとが、かなら成功せいこうする(   )。
とはかぎらないちがいないことになる
✓ Đáp án: a — とはかぎらない
Vì sao đúng: Phủ định một phần định kiến ‘chưa chắc lúc nào cũng thành công’ → 「とはかぎらない」.
b にちがいない: ‘chắc chắn ~’ ngược nghĩa.
c ことになる: ‘sẽ thành ~ (được quyết định)’ sai nghĩa.
6毎日まいにちいそがしいが、自分じぶん時間じかんまったくない(   )。
わけではないほかないことはない
✓ Đáp án: a — わけではない
Vì sao đúng: Phủ định một phần ‘không phải là hoàn toàn không có ~’ → 「わけではない」.
b ほかない: ‘chỉ còn cách ~’ sai nghĩa.
c ことはない: ‘không cần phải ~’ sai nghĩa.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)