1
〜とかNghe đâu là ~ (thông tin không chắc)
📖 伝聞Cấu tạo
普通形 + とか (cuối câu: nghe đâu, không chắc chắn)Giải thích
確かでない伝聞を述べる。文末に使うと「〜らしい」より曖昧。
「〜とか」 (cuối câu) = nghe đâu là ~ (thông tin nghe được nhưng không chắc).Ví dụ
彼は来月、転職するとか。
Nghe đâu tháng sau anh ấy chuyển việc.
あの店、来週で閉店するとか。
Nghe đâu quán đó tuần sau đóng cửa.
2
〜って (văn nói)Nghe nói ~ / ~ rằng (khẩu ngữ)
📖 伝聞Cấu tạo
普通形 + って (=そうだ/と言っていた, khẩu ngữ)Giải thích
会話で引用や伝聞を表すくだけた言い方。
「〜って」 là cách nói khẩu ngữ của 「〜そうだ/と言っていた」: “nghe nói ~ đấy”.Ví dụ
田中さん、明日来ないって。
Nghe nói anh Tanaka mai không đến đâu.
先生がレポートは金曜までだって。
Thầy bảo báo cáo hạn đến thứ Sáu đấy.
3
〜というĐược gọi là / rằng ~ (văn viết)
📖 伝聞Cấu tạo
「…」/普通形 + という + 名/ことGiải thích
内容・名前・伝聞を導く。「〜という名前」「〜ということ」など。
「〜という」 dẫn nội dung/tên/lời truyền đạt: 〜という名前 (tên là ~), 〜ということ (việc rằng ~).Ví dụ
「もったいない」という日本語は、世界に広まった。
Từ tiếng Nhật "mottainai" đã lan ra thế giới.
健康にいいという食品が人気だ。
Thực phẩm được cho là tốt cho sức khỏe đang được ưa chuộng.
4
〜はずがない / 〜わけがないKhông thể nào ~
📖 否定Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の)+ はずがない ・ 〜わけがないGiải thích
ある事柄が成立する可能性を強く否定する。
「〜はずがない/わけがない」 = không thể nào ~ (phủ định mạnh khả năng).Ví dụ
まじめな彼が、うそをつくはずがない。
Anh ấy nghiêm túc thế, không thể nào nói dối.
そんな簡単に成功するわけがない。
Làm gì có chuyện thành công dễ dàng như thế.
5
〜とは限らないKhông hẳn lúc nào cũng ~
📖 否定Cấu tạo
普通形(N/な-tt も可)+ とは限らないGiải thích
「いつも・必ずそうだ」という考えを部分的に否定する。
「〜とは限らない」 = không hẳn / chưa chắc lúc nào cũng ~ (phủ định một phần một định kiến).Ví dụ
高いものが、必ずしもいいとは限らない。
Đắt chưa chắc đã tốt.
日本人だからといって、敬語が完璧だとは限らない。
Là người Nhật chưa chắc đã dùng kính ngữ hoàn hảo.
6
〜わけではない / 〜というわけではないKhông phải là ~ (phủ định một phần)
📖 否定Cấu tạo
普通形(な-tt-な/N-の/という)+ わけではないGiải thích
全部・完全にそうだという解釈を否定する(部分否定)。
「〜わけではない」 = không phải là (hoàn toàn) ~ (phủ định cách hiểu tuyệt đối).Ví dụ
嫌いなわけではないが、あまり食べない。
Không phải tôi ghét, nhưng tôi ít ăn.
お金がすべてだというわけではない。
Không phải tiền là tất cả.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1社長は来週から海外出張だ( )。
Nghe đâu tuần sau giám đốc đi công tác nước ngoài.
✓ Đáp án: a — とか
Vì sao đúng: Thông tin nghe được không chắc, cuối câu → 「〜とか」.
b とは: 「とは」 dùng định nghĩa/nhấn, không phải truyền đạt mơ hồ.
c ても: ‘dù ~ cũng’ sai nghĩa.
2田中さん、今日は休む( )。
Nghe nói hôm nay anh Tanaka nghỉ đấy.
✓ Đáp án: a — って
Vì sao đúng: Khẩu ngữ truyền đạt ‘nghe nói nghỉ’ → 「〜って」.
b ては: ‘nếu ~ thì bất lợi’ sai nghĩa.
c のに: ‘mặc dù ~ vậy mà’ sai nghĩa.
3これは「絵馬」( )ものです。願い事を書きます。
Đây là vật gọi là "ema". Người ta viết điều ước lên đó.
✓ Đáp án: a — という
Vì sao đúng: Dẫn tên gọi ‘vật gọi là ema’ → 「〜というもの」.
b といって: 「といって」 thường nối ‘gọi là ~ rồi…’, không tự nhiên bổ nghĩa danh từ ở đây.
c とか: ‘nghe đâu’ sai nghĩa.
4あんなにまじめな人が、お金を盗む( )。
Người nghiêm túc như thế không thể nào trộm tiền.
✓ Đáp án: a — はずがない
Vì sao đúng: Phủ định mạnh khả năng ‘không thể nào trộm tiền’ → 「はずがない」.
b ことだ: ‘nên ~/việc ~’ sai nghĩa.
c ものだ: ‘lẽ thường ~’ sai nghĩa.
5有名な大学を出た人が、必ず成功する( )。
Người tốt nghiệp đại học danh tiếng chưa chắc đã thành công.
✓ Đáp án: a — とは限らない
Vì sao đúng: Phủ định một phần định kiến ‘chưa chắc lúc nào cũng thành công’ → 「とは限らない」.
b に違いない: ‘chắc chắn ~’ ngược nghĩa.
c ことになる: ‘sẽ thành ~ (được quyết định)’ sai nghĩa.
6毎日忙しいが、自分の時間が全くない( )。
Tuy bận hằng ngày nhưng không phải là hoàn toàn không có thời gian riêng.
✓ Đáp án: a — わけではない
Vì sao đúng: Phủ định một phần ‘không phải là hoàn toàn không có ~’ → 「わけではない」.
b ほかない: ‘chỉ còn cách ~’ sai nghĩa.
c ことはない: ‘không cần phải ~’ sai nghĩa.