1
〜ないことはないCũng không phải là không ~ (dè dặt)
📖 否定Cấu tạo
動-ない + ことはない ・ い-tt-くない + ことはないGiải thích
完全な否定ではなく、「可能性は少しある」と控えめに認める。
「〜ないことはない」 = cũng không phải là không ~ (thừa nhận dè dặt, có khả năng nhỏ).Ví dụ
この量なら、一人で食べられないことはない。
Lượng này thì không phải là không ăn hết một mình được.
行けないことはないが、あまり気が進まない。
Không phải là không đi được, nhưng tôi không muốn lắm.
2
〜ことは〜が、…~ thì có ~ nhưng ~ (thừa nhận rồi phản bác)
📖 否定Cấu tạo
V/い-tt/な-tt を反復 + ことは〜が、…Giải thích
いったん認めた上で、逆の事情を述べる。
「〜ことは〜が」 = ~ thì có ~ thật, nhưng ~ (thừa nhận một phần rồi nêu mặt ngược lại).Ví dụ
この服、安いことは安いが、品質がよくない。
Bộ này rẻ thì có rẻ thật nhưng chất lượng không tốt.
日本語が話せることは話せるが、まだ自信がない。
Nói tiếng Nhật thì nói được đấy, nhưng tôi chưa tự tin.
3
〜てほしいMuốn ai đó làm ~
📖 願望Cấu tạo
動-て + ほしい ・ Phủ định: 〜ないでほしいGiải thích
話し手が、相手や第三者にある行為を望むことを表す。
「〜てほしい」 = muốn (người khác) làm ~. Phủ định: 「〜ないでほしい」 (mong đừng ~).Ví dụ
もっとわたしの話を聞いてほしい。
Tôi muốn bạn lắng nghe tôi hơn.
ここでタバコを吸わないでほしい。
Tôi mong (bạn) đừng hút thuốc ở đây.
4
〜てもらいたい / 〜ていただきたいMuốn được ai làm ~ (lịch sự)
📖 願望Cấu tạo
動-て + もらいたい ・ 動-て + いただきたい (lịch sự hơn)Giải thích
「〜てほしい」より丁寧に、相手の行為を望む。
「〜てもらいたい/ていただきたい」 = muốn được (ai) làm ~, lịch sự hơn 「てほしい」 (ていただきたい trang trọng nhất).Ví dụ
この件について、詳しく説明していただきたい。
Về việc này, tôi rất mong được giải thích kỹ.
ぜひ一度、ご検討いただきたいです。
Rất mong quý vị xem xét một lần.
5
〜(さ)せていただきたいXin được phép ~ (rất khiêm tốn)
📖 願望Cấu tạo
動-使役て形 + いただきたいGiải thích
自分が何かをすることの許可を、非常に丁寧に求める。
「〜(さ)せていただきたい」 = xin được phép ~ (xin phép làm gì một cách rất khiêm tốn, trang trọng).Ví dụ
ここで少し説明させていただきたいと思います。
Tôi xin phép được giải thích đôi chút ở đây.
本日は、早めに帰らせていただきたいのですが。
Hôm nay tôi xin phép được về sớm một chút ạ.
6
〜といい / 〜ばいい / 〜たらいい~ thì tốt / nên ~
📖 願望Cấu tạo
普通形 + といい ・ 条件形 + いい ・ 動-たら + いいGiải thích
願望(〜だといいな)や助言(〜たらいい)を表す。
「〜といい/ばいい/たらいい」 = ~ thì tốt (mong ước) hoặc nên ~ (gợi ý lời khuyên).Ví dụ
早く元気になるといいですね。
Mong bạn mau khỏe nhé.
分からないことは、先生に聞いたらいい。
Chỗ nào không hiểu thì cứ hỏi thầy là được.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1「手伝ってくれる?」「うん、忙しいけど、( )。」
"Giúp tớ được không?" "Ừ, bận thì bận nhưng không phải là không giúp được."
✓ Đáp án: a — できないことはない
Vì sao đúng: Thừa nhận dè dặt ‘không phải là không làm được’ → 「ないことはない」.
b できるわけがない: ‘không thể nào làm được’ ngược ý đồng ý giúp.
c するしかない: ‘chỉ còn cách làm’ sai sắc thái.
2この仕事、おもしろい( )おもしろいが、給料が安い。
Việc này thú vị thì có thú vị nhưng lương thấp.
✓ Đáp án: a — ことは
Vì sao đúng: Thừa nhận rồi phản bác ‘thú vị thì có thú vị nhưng ~’ → 「〜ことは〜が」.
b からには: ‘một khi đã ~ thì’ sai nghĩa.
c どころか: ‘nói gì đến ~’ sai nghĩa.
3危ないので、子どもにはここで遊ば( )。
Vì nguy hiểm nên tôi mong đừng để trẻ chơi ở đây.
✓ Đáp án: a — ないでほしい
Vì sao đúng: Mong người khác ĐỪNG làm ‘mong đừng cho trẻ chơi ở đây’ → 「〜ないでほしい」.
b せてほしい: 「遊ばせてほしい」 = ‘muốn được cho chơi’, ngược ý.
c れてほしい: sai dạng.
4お忙しいところ恐縮ですが、ご意見を( )。
Xin lỗi đã làm phiền lúc bận, nhưng tôi rất mong nhận được ý kiến của quý vị.
✓ Đáp án: a — いただきたいです
Vì sao đúng: Muốn được người trên cho ý kiến (lịch sự) → 「〜ていただきたい/ご〜いただきたい」.
b あげたいです: 「あげる」 là mình cho người khác, sai hướng.
c くれたいです: 「くれる」 không chia 「くれたい」 cho nguyện vọng của mình.
5すみません、本日は早退( )。
Xin lỗi, hôm nay tôi xin phép được về sớm ạ.
✓ Đáp án: a — させていただきたいのですが
Vì sao đúng: Xin phép cho bản thân về sớm (rất khiêm tốn) → 「〜させていただきたい」.
b していただきたい: ‘muốn người khác về sớm giúp’, sai hướng.
c されたい: sai dạng/sắc thái.
6週末、晴れる( )いいですね。みんなで出かけましょう。
Cuối tuần trời nắng thì tốt nhỉ. Cả nhóm cùng đi chơi nào.
✓ Đáp án: a — と
Vì sao đúng: Mong ước ‘trời nắng thì tốt’ → 「〜といい」.
b ては: ‘nếu ~ thì bất lợi’ sai nghĩa.
c のに: ‘mặc dù ~ vậy mà’ sai nghĩa.