1
命令形 / 禁止形Ra lệnh / cấm (mạnh)
📖 命令Cấu tạo
命令:
行け・見ろ・しろ・来い ・ Cấm: V-辞書形 + なGiải thích
強い命令・禁止。掲示・指示・引用・スポーツの応援などで使う。
Thể mệnh lệnh (làm đi) và cấm (〜な = đừng) — giọng mạnh; dùng ở biển báo, chỉ thị, trích dẫn, cổ vũ.Ví dụ
「がんばれ!」とみんなが応援した。
Mọi người cổ vũ "cố lên!".
芝生に入るな、と書いてある。
Có ghi là "đừng giẫm lên cỏ".
2
〜ことPhải ~ (chỉ thị, quy định văn viết)
📖 命令Cấu tạo
動-辞書形 / ない + こと (quy định, nội quy)Giải thích
規則・指示を簡潔に示す書き言葉。文末に置く。
「〜こと」 (cuối câu) = phải ~ (chỉ thị, nội quy — văn viết ngắn gọn).Ví dụ
レポートは金曜日までに提出すること。
Báo cáo phải nộp trước thứ Sáu.
試験中は、私語をしないこと。
Trong giờ thi không được nói chuyện riêng.
3
〜べきだ / 〜べきではないNên ~ / không nên ~ (về lẽ phải)
📖 義務Cấu tạo
動-辞書形 + べきだ (する→すべき も可) ・ 〜べきではないGiải thích
社会通念・道理から見て当然すべきことを述べる。
「〜べきだ」 = nên ~ (theo lẽ phải, đạo lý chung); 「〜べきではない」 = không nên ~. する có thể thành すべき.Ví dụ
約束は守るべきだ。
Đã hứa thì nên giữ lời.
人の悪口を言うべきではない。
Không nên nói xấu người khác.
4
〜ように言う / 〜ように頼むBảo / nhờ ai làm ~ (gián tiếp)
📖 命令Cấu tạo
動-辞書形/ない + ように + 言う/頼む/注意するGiải thích
他者への指示・依頼を間接的に伝える(命令の引用)。
「〜ように言う/頼む」 = bảo/nhờ ai làm ~ (truyền đạt mệnh lệnh/yêu cầu gián tiếp).Ví dụ
先生は学生に、静かにするように言った。
Thầy bảo học sinh giữ trật tự.
母に、早く帰るように言われた。
Tôi bị mẹ bảo về sớm.
5
〜つもりだ / 〜つもりだったĐịnh ~ / đã định ~ (nhưng không thành)
📖 意志Cấu tạo
動-辞書形/ない + つもりだ ・ 〜つもりだった (đã định nhưng…)Giải thích
意志的な予定を表す。「つもりだった」は実現しなかった含みがある。
「〜つもりだ」 = định ~ (ý định). 「〜つもりだった」 = đã định ~ (nhưng thường không thành).Ví dụ
今年こそ、たばこをやめるつもりだ。
Năm nay tôi nhất định sẽ bỏ thuốc.
早く出るつもりだったが、寝坊した。
Tôi đã định ra sớm nhưng lại ngủ quên.
6
〜(よ)うとするĐịnh / cố ~ (ngay lúc đó)
📖 意志Cấu tạo
動-意向形 + とする (định làm / cố làm)Giải thích
①動作の直前(〜しようとした)②努力(〜しようとする)を表す。
「〜(よ)うとする」 = ① vừa định làm ~ (ngay trước hành động); ② cố ~ (nỗ lực).Ví dụ
出かけようとしたとき、電話が鳴った。
Lúc tôi định ra ngoài thì chuông điện thoại reo.
赤ちゃんが立とうとしている。
Em bé đang cố đứng lên.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1申込書には、住所と名前を記入する( )。
Trên đơn đăng ký phải điền địa chỉ và họ tên.
✓ Đáp án: a — こと
Vì sao đúng: Chỉ thị/quy định cuối câu ‘phải điền ~’ → 「〜こと」.
b もの: 「もの」 cuối câu là cảm thán/lẽ thường, không phải quy định.
c ところ: ‘thời điểm/chỗ’ sai nghĩa.
2環境のために、ごみは分別する( )だ。
Vì môi trường, nên phân loại rác.
✓ Đáp án: a — べき
Vì sao đúng: Theo lẽ phải ‘nên phân loại rác’ → 「べきだ」.
b つもり: ‘định ~’ là ý định cá nhân, không nêu lẽ phải chung.
c ところ: ‘giai đoạn hành động’ sai nghĩa.
3医者に、お酒を飲まない( )言われた。
Tôi bị bác sĩ bảo là đừng uống rượu.
✓ Đáp án: a — ように
Vì sao đúng: Truyền đạt chỉ thị gián tiếp ‘bị bác sĩ bảo đừng uống rượu’ → 「〜ように言われた」.
b ことに: 「ことに言う」 không phải mẫu chuẩn cho truyền đạt mệnh lệnh.
c ために: ‘để ~’ sai nghĩa.
4来年、留学する( )でお金をためている。
Tôi đang để dành tiền vì định năm sau đi du học.
✓ Đáp án: a — つもり
Vì sao đúng: Ý định ‘định đi du học nên để dành tiền’ → 「つもり」.
b はず: ‘lẽ ra ~’ là suy đoán, không phải ý định.
c ところ: ‘giai đoạn’ sai nghĩa.
5家を( )としたとき、雨が降ってきた。
Lúc tôi vừa định ra khỏi nhà thì trời đổ mưa.
✓ Đáp án: a — 出よう
Vì sao đúng: Vừa định ra khỏi nhà → 意向形 + とする (出ようとした).
b 出る: 「出るとした」 sai dạng; cần thể ý định.
c 出て: 「出てとした」 sai dạng.
6規則は、みんなで( )。
Quy tắc thì mọi người nên tuân thủ.
✓ Đáp án: a — 守るべきだ
Vì sao đúng: Lẽ phải chung ‘mọi người nên tuân thủ’ → 「べきだ」.
b 守るつもりだ: ‘tôi định giữ’ là ý định cá nhân, không nêu lẽ phải.
c 守るところだ: ‘sắp giữ’ sai nghĩa.