中級ちゅうきゅう · 命令めいれい義務ぎむ意志いし

Mệnh lệnh, bổn phận & ý định

6 mẫu: 命令めいれいけい/禁止きんしけい ・ 〜こと ・ 〜べきだ ・ 〜ようにう ・ 〜つもりだ ・ 〜(よ)うとする
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N3 · nhóm chức năng 命令めいれい義務ぎむ意志いし
1
命令めいれいけい / 禁止きんしけいRa lệnh / cấm (mạnh)
📖 命令めいれい
Cấu tạo
命令: 行け・見ろ・しろ・来い ・ Cấm: V-辞書形 + な
Giải thích
つよ命令めいれい禁止きんし掲示けいじ指示しじ引用いんよう・スポーツの応援おうえんなどで使つかう。
Thể mệnh lệnh (làm đi) và cấm (〜な = đừng) — giọng mạnh; dùng ở biển báo, chỉ thị, trích dẫn, cổ vũ.
Ví dụ
「がんばれ!」とみんなが応援おうえんした。
芝生しばふはいるな、といてある。
2
〜ことPhải ~ (chỉ thị, quy định văn viết)
📖 命令めいれい
Cấu tạo
動-辞書形 / ない + こと (quy định, nội quy)
Giải thích
規則きそく指示しじ簡潔かんけつしめ書き言葉かきことば文末ぶんまつく。
「〜こと」 (cuối câu) = phải ~ (chỉ thị, nội quy — văn viết ngắn gọn).
Ví dụ
レポートは金曜きんようまでに提出ていしゅつすること。
試験しけんちゅうは、私語しごをしないこと。
3
〜べきだ / 〜べきではないNên ~ / không nên ~ (về lẽ phải)
📖 義務ぎむ
Cấu tạo
動-辞書形 + べきだ (する→すべき も可) ・ 〜べきではない
Giải thích
社会しゃかい通念つうねん道理どうりから当然とうぜんすべきことをべる。
「〜べきだ」 = nên ~ (theo lẽ phải, đạo lý chung); 「〜べきではない」 = không nên ~. する có thể thành すべき.
Ví dụ
約束やくそくまもるべきだ。
ひと悪口わるぐちうべきではない。
4
〜ようにう / 〜ようにたのBảo / nhờ ai làm ~ (gián tiếp)
📖 命令めいれい
Cấu tạo
動-辞書形/ない + ように + 言う/頼む/注意する
Giải thích
他者たしゃへの指示しじ依頼いらい間接かんせつてきつたえる(命令めいれい引用いんよう)。
「〜ようにう/たのむ」 = bảo/nhờ ai làm ~ (truyền đạt mệnh lệnh/yêu cầu gián tiếp).
Ví dụ
先生せんせい学生がくせいに、しずかにするようにった。
ははに、はやかえるようにわれた。
5
〜つもりだ / 〜つもりだったĐịnh ~ / đã định ~ (nhưng không thành)
📖 意志いし
Cấu tạo
動-辞書形/ない + つもりだ〜つもりだった (đã định nhưng…)
Giải thích
意志いしてき予定よていあらわす。「つもりだった」は実現じつげんしなかったふくみがある。
「〜つもりだ」 = định ~ (ý định). 「〜つもりだった」 = đã định ~ (nhưng thường không thành).
Ví dụ
今年ことしこそ、たばこをやめるつもりだ。
はやるつもりだったが、寝坊ねぼうした。
6
〜(よ)うとするĐịnh / cố ~ (ngay lúc đó)
📖 意志いし
Cấu tạo
動-意向形 + とする (định làm / cố làm)
Giải thích
動作どうさ直前ちょくぜん(〜しようとした)②努力どりょく(〜しようとする)をあらわす。
「〜(よ)うとする」 = ① vừa định làm ~ (ngay trước hành động); ② cố ~ (nỗ lực).
Ví dụ
かけようとしたとき、電話でんわった。
あかちゃんがとうとしている。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 8)

6 câu · củng cố べきだ, ようにう, つもりだ, (よ)うとする
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1申込もうしこみしょには、住所じゅうしょ名前なまえ記入きにゅうする(   )。
ことものところ
✓ Đáp án: a — こと
Vì sao đúng: Chỉ thị/quy định cuối câu ‘phải điền ~’ → 「〜こと」.
b もの: 「もの」 cuối câu là cảm thán/lẽ thường, không phải quy định.
c ところ: ‘thời điểm/chỗ’ sai nghĩa.
2環境かんきょうのために、ごみは分別ぶんべつする(   )だ。
べきつもりところ
✓ Đáp án: a — べき
Vì sao đúng: Theo lẽ phải ‘nên phân loại rác’ → 「べきだ」.
b つもり: ‘định ~’ là ý định cá nhân, không nêu lẽ phải chung.
c ところ: ‘giai đoạn hành động’ sai nghĩa.
3医者いしゃに、おさけまない(  われた。
ようにことにために
✓ Đáp án: a — ように
Vì sao đúng: Truyền đạt chỉ thị gián tiếp ‘bị bác sĩ bảo đừng uống rượu’ → 「〜ようにわれた」.
b ことに: 「ことにう」 không phải mẫu chuẩn cho truyền đạt mệnh lệnh.
c ために: ‘để ~’ sai nghĩa.
4来年らいねん留学りゅうがくする(   )でおかねをためている。
つもりはずところ
✓ Đáp án: a — つもり
Vì sao đúng: Ý định ‘định đi du học nên để dành tiền’ → 「つもり」.
b はず: ‘lẽ ra ~’ là suy đoán, không phải ý định.
c ところ: ‘giai đoạn’ sai nghĩa.
5いえを(   )としたとき、あめってきた。
よう
✓ Đáp án: a — よう
Vì sao đúng: Vừa định ra khỏi nhà → 意向いこうけい + とする (ようとした).
b : 「るとした」 sai dạng; cần thể ý định.
c : 「てとした」 sai dạng.
6規則きそくは、みんなで(   )。
まもるべきだまもるつもりだまもるところだ
✓ Đáp án: a — まもるべきだ
Vì sao đúng: Lẽ phải chung ‘mọi người nên tuân thủ’ → 「べきだ」.
b まもるつもりだ: ‘tôi định giữ’ là ý định cá nhân, không nêu lẽ phải.
c まもるところだ: ‘sắp giữ’ sai nghĩa.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)