中級ちゅうきゅう · 決定けってい敬語けいご

Quyết định, thói quen & kính ngữ

6 mẫu: 〜ようにする ・ 〜ことにする/ことになる ・ 尊敬そんけい謙譲けんじょう1 ・ 謙譲けんじょう2 ・ 丁寧ていねい
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N3 · nhóm chức năng 決定けってい敬語けいご
1
〜ようにする / 〜ようにしているCố gắng để ~ (thường xuyên)
📖 意志いし
Cấu tạo
動-辞書形/ない + ようにする (cố làm) ・ 〜ようにしている (đang duy trì)
Giải thích
意識いしきてき努力どりょくこころがけることをあらわす。「ている」は習慣しゅうかんとしてつづけている。
「〜ようにする」 = cố gắng/lưu tâm để ~; 「〜ようにしている」 = đang duy trì như một thói quen.
Ví dụ
毎日まいにち野菜やさいべるようにしています。
約束やくそく時間じかんおくれないようにしている。
Phân biệt
〜ようにする: nỗ lực có ý thức (cố gắng).
〜ようになる: biến đổi kết quả tự nhiên (trở nên ~).
2
〜ことにする / 〜ことになるQuyết định ~ / được quyết định là ~
📖 意志いし
Cấu tạo
動-辞書形/ない + ことにする (mình quyết) ・ 〜ことになる (được quyết, ngoài ý mình)
Giải thích
「ことにする」は自分じぶん意志いしてき決定けってい、「ことになる」は外部がいぶ成り行なりゆきでまる。
「〜ことにする」 = (mình) quyết định ~; 「〜ことになる」 = được quyết định là ~ (do hoàn cảnh/người khác).
Ví dụ
健康けんこうのために、毎朝まいあさはしることにした。
来月らいげつから、大阪おおさかはたらくことになった。
3
尊敬そんけい — Tôn kính ngữĐề cao hành động người trên
📖 敬語けいご
Cấu tạo
お+V-ます形+になる〜れる/られる ・ Riêng: いらっしゃる・なさる・召し上がる・ご覧になる
Giải thích
相手あいて目上めうえ動作どうさたかめる。特別とくべつ敬語けいご動詞どうしおぼえることが大切たいせつ
Tôn kính ngữ đề cao hành động của người trên: お〜になる, 〜れる/られる, và động từ riêng (いらっしゃる, なさる, 召し上めしあがる…).
Ví dụ
社長しゃちょう会議かいぎしつにいらっしゃいます。
先生せんせいはそのほんをもうおみになりましたか。
4
謙譲けんじょう1 — Khiêm nhường (hướng tới người trên)Hạ mình khi hành động hướng tới người trên
📖 敬語けいご
Cấu tạo
お+V-ます形+する/いたす ・ Riêng: 伺う・申し上げる・拝見する・いただく・お目にかかる
Giải thích
自分じぶん動作どうさかう相手あいてたかめるため、自分じぶんひくめる。
Khiêm nhường ngữ Ⅰ: hạ thấp mình khi hành động hướng tới người trên: お〜する/いたす, うかがう, 拝見はいけんする, おにかかる…
Ví dụ
明日あした先生せんせいのおたくうかがいます。
荷物にもつをおちいたします。
5
謙譲けんじょう2 — Khiêm nhường (trang trọng với người nghe)Hạ thấp bản thân, trang trọng
📖 敬語けいご
Cấu tạo
Riêng: おる・参る・申す・いたす・存じる・ございます
Giải thích
聞き手ききてたいしてあらたまった気持きもちをあらわす(丁重ていちょう)。対象たいしょう人物じんぶつがいなくても使つかえる。
Khiêm nhường ngữ Ⅱ (丁重ていちょう): hạ thấp hành động bản thân để trang trọng với người nghe: おる, まいる, もうす, ぞんじる, ございます.
Ví dụ
わたくし田中たなかもうします。
ただいまかかりものまいります。
6
丁寧ていねい — Từ lịch sựです・ます・ございます
📖 敬語けいご
Cấu tạo
です・ますございます (lịch sự hơn です/あります)
Giải thích
聞き手ききてたいして丁寧ていねいべる基本きほん敬語けいご
Từ lịch sự: です・ます là cơ bản; 「ございます」 là dạng lịch sự cao của です/あります (dùng trong dịch vụ, trang trọng).
Ví dụ
受付うけつけかいにございます。
こちらがしん商品しょうひんでございます。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 9)

6 câu · củng cố ようにする, ことにする/ことになる, 尊敬そんけい/謙譲けんじょう/丁寧ていねい
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1健康けんこうのために、エレベーターを使つかわないで階段かいだん使つかう(   )。
ようにしていることになっているようになっている
✓ Đáp án: a — ようにしている
Vì sao đúng: Nỗ lực có ý thức như thói quen ‘cố dùng cầu thang’ → 「ようにしている」.
b ことになっている: ‘được quy định là ~’ (quy tắc), không phải nỗ lực cá nhân.
c ようになっている: ‘trở nên ~ (tự nhiên/cơ chế)’ sai sắc thái nỗ lực.
2いろいろかんがえて、会社かいしゃをやめる(   )。
ことにしたことになったようにした
✓ Đáp án: a — ことにした
Vì sao đúng: Tự mình quyết định ‘quyết định nghỉ việc’ → 「ことにする」.
b ことになった: ‘được quyết định (ngoài ý mình)’, nhưng đây là tự cân nhắc rồi quyết.
c ようにした: ‘cố để ~’ sai nghĩa.
3きゃくさまなんを(   )か。
召し上めしあがりますいただきますべてさしあげます
✓ Đáp án: a — 召し上めしあがります
Vì sao đúng: Đề cao hành động ăn của khách (người trên) → tôn kính 「召し上めしあがる」.
b いただきます: khiêm nhường (mình ăn), sai cho khách.
c べてさしあげます: ‘ăn cho ai’ vô nghĩa, sai.
4明日あしたわたくししゃに(   )。
うかがいますいらっしゃいますまいられます
✓ Đáp án: a — うかがいます
Vì sao đúng: Mình đến chỗ người trên (hướng tới đối phương) → khiêm nhường Ⅰ 「うかがう」.
b いらっしゃいます: tôn kính (người khác đến), sai cho ‘tôi’.
c まいられます: lẫn lộn まいる (khiêm) + られる (tôn kính), sai.
5はじめまして。営業えいぎょう佐藤さとうと(   )。
もうしますおっしゃいますってございます
✓ Đáp án: a — もうします
Vì sao đúng: Giới thiệu tên mình (khiêm nhường, trang trọng) → 「もうします」.
b おっしゃいます: tôn kính (người khác nói), sai cho tên mình.
c ってございます: sai cấu trúc kính ngữ.
6手洗てあらいは、あちらに(   )。
ございますいらっしゃいますおります
✓ Đáp án: a — ございます
Vì sao đúng: Sự tồn tại của vật/nơi (nhà vệ sinh) dạng lịch sự → 「ございます」.
b いらっしゃいます: dùng cho người (tôn kính), không dùng cho vật/nơi.
c おります: khiêm nhường dùng cho người phía mình, không cho nhà vệ sinh.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)