1
〜ようにする / 〜ようにしているCố gắng để ~ (thường xuyên)
📖 意志Cấu tạo
動-辞書形/ない + ようにする (cố làm) ・ 〜ようにしている (đang duy trì)Giải thích
意識的に努力・心がけることを表す。「ている」は習慣として続けている。
「〜ようにする」 = cố gắng/lưu tâm để ~; 「〜ようにしている」 = đang duy trì như một thói quen.Ví dụ
毎日、野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.
約束の時間に遅れないようにしている。
Tôi luôn cố không trễ giờ hẹn.
Phân biệt
〜ようにする: nỗ lực có ý thức (cố gắng).
〜ようになる: biến đổi kết quả tự nhiên (trở nên ~).
2
〜ことにする / 〜ことになるQuyết định ~ / được quyết định là ~
📖 意志Cấu tạo
動-辞書形/ない + ことにする (mình quyết) ・ 〜ことになる (được quyết, ngoài ý mình)Giải thích
「ことにする」は自分の意志的決定、「ことになる」は外部・成り行きで決まる。
「〜ことにする」 = (mình) quyết định ~; 「〜ことになる」 = được quyết định là ~ (do hoàn cảnh/người khác).Ví dụ
健康のために、毎朝走ることにした。
Vì sức khỏe, tôi quyết định mỗi sáng chạy bộ.
来月から、大阪で働くことになった。
Từ tháng sau tôi sẽ làm việc ở Osaka.
3
尊敬語 — Tôn kính ngữĐề cao hành động người trên
📖 敬語Cấu tạo
お+V-ます形+になる ・ 〜れる/られる ・ Riêng: いらっしゃる・なさる・召し上がる・ご覧になるGiải thích
相手・目上の動作を高める。特別な敬語動詞を覚えることが大切。
Tôn kính ngữ đề cao hành động của người trên: お〜になる, 〜れる/られる, và động từ riêng (いらっしゃる, なさる, 召し上がる…).Ví dụ
社長は会議室にいらっしゃいます。
Giám đốc đang ở phòng họp.
先生はその本をもうお読みになりましたか。
Thầy đã đọc cuốn sách đó chưa ạ?
4
謙譲語1 — Khiêm nhường (hướng tới người trên)Hạ mình khi hành động hướng tới người trên
📖 敬語Cấu tạo
お+V-ます形+する/いたす ・ Riêng: 伺う・申し上げる・拝見する・いただく・お目にかかるGiải thích
自分の動作が向かう相手を高めるため、自分を低める。
Khiêm nhường ngữ Ⅰ: hạ thấp mình khi hành động hướng tới người trên: お〜する/いたす, 伺う, 拝見する, お目にかかる…Ví dụ
明日、先生のお宅に伺います。
Ngày mai tôi sẽ đến nhà thầy ạ.
お荷物をお持ちいたします。
Để tôi xách hành lý giúp ạ.
5
謙譲語2 — Khiêm nhường (trang trọng với người nghe)Hạ thấp bản thân, trang trọng
📖 敬語Cấu tạo
Riêng:
おる・参る・申す・いたす・存じる・ございますGiải thích
聞き手に対して改まった気持ちを表す(丁重語)。対象の人物がいなくても使える。
Khiêm nhường ngữ Ⅱ (丁重語): hạ thấp hành động bản thân để trang trọng với người nghe: おる, 参る, 申す, 存じる, ございます.Ví dụ
私は田中と申します。
Tôi tên là Tanaka ạ.
ただ今、係の者が参ります。
Ngay bây giờ nhân viên phụ trách sẽ đến ạ.
6
丁寧語 — Từ lịch sựです・ます・ございます
📖 敬語Cấu tạo
です・ます ・ ございます (lịch sự hơn です/あります)Giải thích
聞き手に対して丁寧に述べる基本の敬語。
Từ lịch sự: です・ます là cơ bản; 「ございます」 là dạng lịch sự cao của です/あります (dùng trong dịch vụ, trang trọng).Ví dụ
受付は二階にございます。
Quầy lễ tân ở tầng hai ạ.
こちらが新商品でございます。
Đây là sản phẩm mới ạ.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1健康のために、エレベーターを使わないで階段を使う( )。
Vì sức khỏe, tôi cố gắng không dùng thang máy mà đi cầu thang bộ.
✓ Đáp án: a — ようにしている
Vì sao đúng: Nỗ lực có ý thức như thói quen ‘cố dùng cầu thang’ → 「ようにしている」.
b ことになっている: ‘được quy định là ~’ (quy tắc), không phải nỗ lực cá nhân.
c ようになっている: ‘trở nên ~ (tự nhiên/cơ chế)’ sai sắc thái nỗ lực.
2いろいろ考えて、会社をやめる( )。
Sau khi cân nhắc nhiều, tôi đã quyết định nghỉ việc.
✓ Đáp án: a — ことにした
Vì sao đúng: Tự mình quyết định ‘quyết định nghỉ việc’ → 「ことにする」.
b ことになった: ‘được quyết định (ngoài ý mình)’, nhưng đây là tự cân nhắc rồi quyết.
c ようにした: ‘cố để ~’ sai nghĩa.
3お客様、何を( )か。
Quý khách dùng gì ạ?
✓ Đáp án: a — 召し上がります
Vì sao đúng: Đề cao hành động ăn của khách (người trên) → tôn kính 「召し上がる」.
b いただきます: khiêm nhường (mình ăn), sai cho khách.
c 食べてさしあげます: ‘ăn cho ai’ vô nghĩa, sai.
4明日、私が御社に( )。
Ngày mai tôi sẽ đến quý công ty ạ.
✓ Đáp án: a — 伺います
Vì sao đúng: Mình đến chỗ người trên (hướng tới đối phương) → khiêm nhường Ⅰ 「伺う」.
b いらっしゃいます: tôn kính (người khác đến), sai cho ‘tôi’.
c 参られます: lẫn lộn 参る (khiêm) + られる (tôn kính), sai.
5はじめまして。営業部の佐藤と( )。
Rất hân hạnh. Tôi là Sato ở phòng kinh doanh.
✓ Đáp án: a — 申します
Vì sao đúng: Giới thiệu tên mình (khiêm nhường, trang trọng) → 「申します」.
b おっしゃいます: tôn kính (người khác nói), sai cho tên mình.
c 言ってございます: sai cấu trúc kính ngữ.
6お手洗いは、あちらに( )。
Nhà vệ sinh ở đằng kia ạ.
✓ Đáp án: a — ございます
Vì sao đúng: Sự tồn tại của vật/nơi (nhà vệ sinh) dạng lịch sự → 「ございます」.
b いらっしゃいます: dùng cho người (tôn kính), không dùng cho vật/nơi.
c おります: khiêm nhường dùng cho người phía mình, không cho nhà vệ sinh.