1
V-ておきますLàm ~ sẵn (chuẩn bị)
📖 〜ておくCấu tạo
V-て + おきます (chuẩn bị trước / để nguyên) ・ Khẩu ngữ: 〜とくGiải thích
「ておく」は①前もって準備する②そのままの状態を保つ、を表す。
「ておく」 mang nghĩa: ① làm sẵn để chuẩn bị, ② để nguyên trạng thái. Khẩu ngữ rút gọn: 〜とく.Ví dụ
旅行の前に切符を買っておきます。
Trước chuyến đi tôi mua sẵn vé.
使った後も、そのままにしておいてください。
Sau khi dùng xong cứ để nguyên như vậy giúp tôi.
2
まだ + khẳng định / 〜とかVẫn còn ~ · ~ chẳng hạn
📖 〜ておくCấu tạo
まだ + 〜ています/〜です (vẫn còn) ・ N とか N とか (liệt kê ví dụ, khẩu ngữ)Giải thích
「まだ」は状態の継続(まだ雨が降っている)。「とか」は例を挙げる(〜や〜などのくだけた形)。
「まだ」 + khẳng định = vẫn còn ~ (đối lập với 「もう」). 「〜とか」 liệt kê ví dụ (dạng khẩu ngữ của 〜や〜など).Ví dụ
外はまだ雨が降っています。
Bên ngoài vẫn còn đang mưa.
週末は映画とか買い物とかをします。
Cuối tuần tôi xem phim, mua sắm chẳng hạn.
3
意向形 (Thể ý định)~ nào (quyết ý / rủ, thể thường)
📖 意向形・つもりCấu tạo
Nhóm I:
〜u → 〜ou (行く→行こう) ・ Nhóm II: 〜る→〜よう ・ Nhóm III: 来よう・しようGiải thích
意向形は「〜しよう」と決意・勧誘を表す普通体。丁寧体「〜ましょう」に対応する。
Thể ý định 「〜よう」 diễn tả quyết tâm / rủ rê (thể thông thường), tương ứng 「〜ましょう」 lịch sự.Ví dụ
今日は早く寝よう。
Hôm nay ngủ sớm thôi.
夏休みに国へ帰ろうと思います。
Nghỉ hè tôi định về nước.
Lưu ý
「意向形+と思います」 = ‘tôi định ~’; diễn tả ý định của bản thân.
4
つもり / 予定 / まだ〜ていませんDự định · kế hoạch · vẫn chưa
📖 意向形・つもりCấu tạo
V-辞書形 つもりです (ý định) ・ V-辞書形/N の 予定です (lịch trình) ・ まだ V-ていませんGiải thích
「つもり」は意志的な予定、「予定」は決まったスケジュール。「まだ〜ていません」は未完了。
「つもり」 = dự định (theo ý chí); 「予定」 = lịch trình đã định; 「まだ〜ていません」 = vẫn chưa làm (chưa hoàn thành).Ví dụ
来年、日本へ留学するつもりです。
Năm sau tôi định đi du học Nhật.
レポートはまだ出していません。
Tôi vẫn chưa nộp báo cáo.
5
Vた/Vない + ほうがいいですNên ~ / không nên ~ thì hơn
📖 ほうがいいCấu tạo
Khuyên nên:
V-た + ほうがいいです ・ Khuyên đừng: V-ない + ほうがいいですGiải thích
相手に助言・忠告するときに使う。肯定の助言は「た形」、否定は「ない形」。
Dùng để khuyên nhủ: nên làm → V-た + ほうがいい; không nên → V-ない + ほうがいい.Ví dụ
熱があるなら、早く帰ったほうがいいですよ。
Nếu sốt thì bạn nên về sớm thì hơn đấy.
夜遅くコーヒーを飲まないほうがいいです。
Khuya rồi thì không nên uống cà phê thì hơn.
6
でしょう / かもしれませんChắc là ~ · có lẽ ~
📖 ほうがいいCấu tạo
普通形 + でしょう (chắc là, độ chắc cao) ・ 普通形 + かもしれません (có lẽ, độ chắc thấp)Giải thích
「でしょう」は高い確率の推量、「かもしれません」は可能性が低めの推量。
「でしょう」 = suy đoán độ chắc cao (chắc là); 「かもしれません」 = độ chắc thấp (có lẽ, biết đâu).Ví dụ
明日は晴れるでしょう。
Mai chắc trời nắng.
彼は来ないかもしれません。
Có lẽ anh ấy sẽ không đến.
Phân biệt
でしょう: khá chắc chắn (~80%).
かもしれません: khả năng thấp hơn (~50% hoặc ít hơn).
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1お客さんが来る前に、部屋を掃除し( )。
Trước khi khách đến, tôi dọn phòng sẵn.
✓ Đáp án: a — ておきます
Vì sao đúng: Chuẩn bị trước (dọn phòng sẵn) → 「〜ておきます」.
b てしまいます: 「てしまう」 nhấn hoàn tất/tiếc nuối, không nhấn ‘chuẩn bị trước’.
c てあります: 「てあります」 tả trạng thái đã làm sẵn (chủ ngữ là vật), khác hành động chủ động chuẩn bị.
2「もう昼ご飯を食べましたか。」「いいえ、( )。」
"Bạn ăn trưa chưa?" "Chưa, tôi chưa ăn."
✓ Đáp án: a — まだ食べていません
Vì sao đúng: Chưa ăn (chưa hoàn thành) → 「まだ〜ていません」.
b もう食べました: nghĩa ‘đã ăn rồi’, ngược với 「いいえ」.
c まだ食べました: sai ngữ pháp: 「まだ」 không đi với 「ました」 khẳng định.
3つかれたなあ。今日は早く( )。
Mệt ghê. Hôm nay ngủ sớm thôi.
✓ Đáp án: a — 寝よう
Vì sao đúng: Tự quyết ‘ngủ sớm thôi’ (thể ý định nhóm II) → 寝る→寝よう.
b 寝る: 辞書形, không mang sắc thái quyết ý/độc thoại ‘~ thôi’.
c 寝ろう: sai: 寝る là nhóm II, ý định là 「寝よう」 (không phải 寝ろう).
4来月、車を買う( )です。
Tháng sau tôi định mua xe.
✓ Đáp án: a — つもり
Vì sao đúng: Dự định theo ý chí → 辞書形 + 「つもりです」.
b ながら: 「ながら」 là ‘vừa…vừa’, không phải dự định.
c ほう: 「ほうがいい」 là lời khuyên, không phải dự định.
5かぜですね。今日はお風呂に( )ほうがいいですよ。
Bạn bị cảm nhỉ. Hôm nay không nên tắm thì hơn đấy.
✓ Đáp án: a — 入らない
Vì sao đúng: Khuyên ĐỪNG tắm khi cảm → V-ない + ほうがいい.
b 入る: 辞書形 không đi với 「ほうがいい」 (phải た hoặc ない).
c 入った: 「入ったほうがいい」 = ‘nên tắm’, ngược lời khuyên khi bị cảm.
6空が暗いです。午後は雨が降る( )。
Trời tối rồi. Chiều có lẽ sẽ mưa.
✓ Đáp án: a — かもしれません
Vì sao đúng: Suy đoán có khả năng (trời tối → có lẽ mưa) → 「かもしれません」.
b つもりです: 「つもり」 là ý định của người, mưa không có ý chí.
c ようにします: 「ようにする」 là cố gắng làm gì, không phải suy đoán.