初級しょきゅう2 · ておく・つもり・ほうがいい

Chuẩn bị, ý định & khuyên nhủ

6 mẫu: V-ておきます ・ まだ+khẳng định/とか ・ 意向いこうけい ・ つもり・予定よてい ・ 〜ほうがいい ・ でしょう・かもしれません
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng ておく・つもり・ほうがいい
1
V-ておきますLàm ~ sẵn (chuẩn bị)
📖 〜ておく
Cấu tạo
V-て + おきます (chuẩn bị trước / để nguyên) ・ Khẩu ngữ: 〜とく
Giải thích
「ておく」は①まえもって準備じゅんびする②そのままの状態じょうたいたもつ、をあらわす。
「ておく」 mang nghĩa: ① làm sẵn để chuẩn bị, ② để nguyên trạng thái. Khẩu ngữ rút gọn: 〜とく.
Ví dụ
旅行りょこうまえ切符きっぷっておきます。
使つかったあとも、そのままにしておいてください。
2
まだ + khẳng định / 〜とかVẫn còn ~ · ~ chẳng hạn
📖 〜ておく
Cấu tạo
まだ + 〜ています/〜です (vẫn còn) ・ N とか N とか (liệt kê ví dụ, khẩu ngữ)
Giải thích
「まだ」は状態じょうたい継続けいぞく(まだあめっている)。「とか」はれいげる(〜や〜などのくだけたかたち)。
「まだ」 + khẳng định = vẫn còn ~ (đối lập với 「もう」). 「〜とか」 liệt kê ví dụ (dạng khẩu ngữ của 〜や〜など).
Ví dụ
そとはまだあめっています。
週末しゅうまつ映画えいがとか買い物かいものとかをします。
3
意向いこうけい (Thể ý định)~ nào (quyết ý / rủ, thể thường)
📖 意向いこうけい・つもり
Cấu tạo
Nhóm I: 〜u → 〜ou (行く→行こう) ・ Nhóm II: 〜る→〜よう ・ Nhóm III: 来よう・しよう
Giải thích
意向いこうけいは「〜しよう」と決意けつい勧誘かんゆうあらわ普通ふつうたい丁寧ていねいたい「〜ましょう」に対応たいおうする。
Thể ý định 「〜よう」 diễn tả quyết tâm / rủ rê (thể thông thường), tương ứng 「〜ましょう」 lịch sự.
Ví dụ
今日きょうはやよう。
夏休なつやすみにくにかえろうとおもいます。
Lưu ý
意向いこうけい+とおもいます」 = ‘tôi định ~’; diễn tả ý định của bản thân.
4
つもり / 予定よてい / まだ〜ていませんDự định · kế hoạch · vẫn chưa
📖 意向いこうけい・つもり
Cấu tạo
V-辞書形 つもりです (ý định) ・ V-辞書形/N の 予定です (lịch trình) ・ まだ V-ていません
Giải thích
「つもり」は意志いしてき予定よてい、「予定よてい」はまったスケジュール。「まだ〜ていません」は完了かんりょう
「つもり」 = dự định (theo ý chí); 「予定よてい」 = lịch trình đã định; 「まだ〜ていません」 = vẫn chưa làm (chưa hoàn thành).
Ví dụ
来年らいねん日本にっぽん留学りゅうがくするつもりです。
レポートはまだしていません。
5
Vた/Vない + ほうがいいですNên ~ / không nên ~ thì hơn
📖 ほうがいい
Cấu tạo
Khuyên nên: V-た + ほうがいいです ・ Khuyên đừng: V-ない + ほうがいいです
Giải thích
相手あいて助言じょげん忠告ちゅうこくするときに使つかう。肯定こうてい助言じょげんは「たかたち」、否定ひていは「ないかたち」。
Dùng để khuyên nhủ: nên làm → V-た + ほうがいい; không nên → V-ない + ほうがいい.
Ví dụ
ねつがあるなら、はやかえったほうがいいですよ。
よるおそくコーヒーをまないほうがいいです。
6
でしょう / かもしれませんChắc là ~ · có lẽ ~
📖 ほうがいい
Cấu tạo
普通形 + でしょう (chắc là, độ chắc cao) ・ 普通形 + かもしれません (có lẽ, độ chắc thấp)
Giải thích
「でしょう」はたか確率かくりつ推量すいりょう、「かもしれません」は可能かのうせいひくめの推量すいりょう
「でしょう」 = suy đoán độ chắc cao (chắc là); 「かもしれません」 = độ chắc thấp (có lẽ, biết đâu).
Ví dụ
明日あしたれるでしょう。
かれないかもしれません。
Phân biệt
でしょう: khá chắc chắn (~80%).
かもしれません: khả năng thấp hơn (~50% hoặc ít hơn).
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 3)

6 câu · củng cố ておく, 意向いこうけい/つもり, ほうがいい, でしょう
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1きゃくさんがまえに、部屋へや掃除そうじし(   )。
ておきますてしまいますてあります
✓ Đáp án: a — ておきます
Vì sao đúng: Chuẩn bị trước (dọn phòng sẵn) → 「〜ておきます」.
b てしまいます: 「てしまう」 nhấn hoàn tất/tiếc nuối, không nhấn ‘chuẩn bị trước’.
c てあります: 「てあります」 tả trạng thái đã làm sẵn (chủ ngữ là vật), khác hành động chủ động chuẩn bị.
2「もう昼ご飯ひるごはんべましたか。」「いいえ、(   )。」
まだべていませんもうべましたまだべました
✓ Đáp án: a — まだべていません
Vì sao đúng: Chưa ăn (chưa hoàn thành) → 「まだ〜ていません」.
b もうべました: nghĩa ‘đã ăn rồi’, ngược với 「いいえ」.
c まだべました: sai ngữ pháp: 「まだ」 không đi với 「ました」 khẳng định.
3つかれたなあ。今日きょうはやく(   )。
ようしずまろう
✓ Đáp án: a — よう
Vì sao đúng: Tự quyết ‘ngủ sớm thôi’ (thể ý định nhóm II) → る→よう.
b : 辞書じしょけい, không mang sắc thái quyết ý/độc thoại ‘~ thôi’.
c しずまろう: sai: る là nhóm II, ý định là 「よう」 (không phải しずまろう).
4来月らいげつくるまう(   )です。
つもりながらほう
✓ Đáp án: a — つもり
Vì sao đúng: Dự định theo ý chí → 辞書じしょけい + 「つもりです」.
b ながら: 「ながら」 là ‘vừa…vừa’, không phải dự định.
c ほう: 「ほうがいい」 là lời khuyên, không phải dự định.
5かぜですね。今日きょうはお風呂ふろに(   )ほうがいいですよ。
はいらないはいはいった
✓ Đáp án: a — はいらない
Vì sao đúng: Khuyên ĐỪNG tắm khi cảm → V-ない + ほうがいい.
b はい: 辞書じしょけい không đi với 「ほうがいい」 (phải た hoặc ない).
c はいった: 「はいったほうがいい」 = ‘nên tắm’, ngược lời khuyên khi bị cảm.
6そらくらいです。午後ごごあめる(   )。
かもしれませんつもりですようにします
✓ Đáp án: a — かもしれません
Vì sao đúng: Suy đoán có khả năng (trời tối → có lẽ mưa) → 「かもしれません」.
b つもりです: 「つもり」 là ý định của người, mưa không có ý chí.
c ようにします: 「ようにする」 là cố gắng làm gì, không phải suy đoán.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)