1
数量 + でVới (số lượng/giá) thì ~ (gộp)
📖 ほうがいいCấu tạo
数量 + で (giới hạn/gộp: tổng cộng, trong khoảng)Giải thích
「で」は数量・範囲の合計や限度を示す(全部で、二人で、千円で)。
Trợ từ 「で」 chỉ tổng/phạm vi số lượng: 全部で (tổng cộng), 二人で (hai người cùng), 千円で (với 1000 yên).Ví dụ
全部で三千円です。
Tất cả là ba nghìn yên.
この仕事は一日で終わります。
Công việc này trong một ngày là xong.
2
命令形 / 禁止形Mệnh lệnh · cấm chỉ (mạnh)
📖 命令形・禁止形Cấu tạo
命令: Nhóm I
〜u→〜e (行く→行け), II 〜ろ, III 来い・しろ ・ Cấm: V-辞書形 + なGiải thích
命令形・禁止形は強い口調。標識・スポーツ・引用・男性的会話などで使う。
Thể mệnh lệnh (làm đi) và cấm (〜な = đừng) mang giọng mạnh; dùng ở biển báo, thể thao, trích dẫn, hội thoại nam giới.Ví dụ
早くしろ。時間がないよ。
Nhanh lên! Không có thời gian đâu.
ここに入るな。危ない。
Đừng vào đây. Nguy hiểm.
3
〜という意味 / 〜と言っていましたCó nghĩa là ~ · ~ đã nói rằng
📖 命令形・禁止形Cấu tạo
〜 という 意味です (nghĩa là) ・ 〜 と 言っていました (truyền đạt lời người khác)Giải thích
意味の説明は「〜という意味」。第三者の発言を伝えるときは「〜と言っていました」。
「〜という意味です」 = có nghĩa là ~. 「〜と言っていました」 = truyền đạt lời người khác đã nói (đã từng nói).Ví dụ
この記号は「禁止」という意味です。
Ký hiệu này có nghĩa là "cấm".
田中さんは「来週休む」と言っていました。
Anh Tanaka nói là "tuần sau sẽ nghỉ".
4
〜とおりにLàm đúng như ~
📖 とおりに・あとでCấu tạo
V-辞書形/V-た/N の + とおりに (y như, theo đúng)Giải thích
前の内容と同じように行うことを表す。動詞は辞書形・た形、名詞は「Nのとおりに/Nどおりに」。
「とおりに」 = làm y như ~. Động từ dùng từ điển/た, danh từ dùng 「Nのとおりに」 hoặc 「Nどおりに」.Ví dụ
わたしが言うとおりに書いてください。
Hãy viết đúng như tôi nói.
説明書のとおりに作りました。
Tôi đã làm đúng theo sách hướng dẫn.
5
〜たあとでSau khi ~
📖 とおりに・あとでCấu tạo
V-た + あとで ・ N の + あとで (sau khi/sau ~)Giải thích
ある動作が終わった後に次の動作をする。動詞は必ず「た形」、名詞は「Nのあとで」。
「たあとで」 = sau khi ~ (xong). Động từ luôn dùng thể た; danh từ dùng 「Nのあとで」.Ví dụ
ご飯を食べたあとで、薬を飲みます。
Sau khi ăn cơm tôi uống thuốc.
仕事のあとで、ジムへ行きます。
Sau giờ làm tôi đến phòng gym.
Phân biệt
〜たあとで: nhấn trình tự ‘sau khi xong’ (động từ た).
〜てから: cũng ‘sau khi’ nhưng nhấn điều kiện cần làm trước (動て+から).
6
〜て / 〜ないで + V2Có / không làm ~ mà làm V2
📖 とおりに・あとでCấu tạo
V-て + V₂ (kèm trạng thái) ・ V-ない + で + V₂ (không làm ~ mà ~)Giải thích
「〜て」は付帯状況(〜した状態で)、「〜ないで」は「〜しない状態で」を表す。
「V-てV₂」 = làm V₂ trong trạng thái đã ~. 「V-ないでV₂」 = làm V₂ mà không ~.Ví dụ
毎朝、朝ご飯を食べないで学校へ行きます。
Mỗi sáng tôi đi học mà không ăn sáng.
めがねをかけて本を読みます。
Tôi đeo kính (rồi) đọc sách.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1このりんごは三つ( )五百円です。
Táo này ba quả 500 yên.
✓ Đáp án: a — で
Vì sao đúng: Gộp số lượng → giá: ‘ba quả với 500 yên’ → 「で」 (三つで).
b に: 「に」 không chỉ tổng số lượng/giá gộp.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không hợp.
2先生が「教科書を( )」と言いました。
Thầy giáo nói "mở sách giáo khoa ra".
✓ Đáp án: b — 開け
Vì sao đúng: Thể mệnh lệnh của 開ける (nhóm II) là 「開けろ」… nhưng 「開く/開ける」 — ở đây 「開ける」→開けろ. Đáp án test 開く(I)→開け.
a 開けろ: đó là mệnh lệnh của 開ける (tha động từ); ngữ cảnh ‘mở sách’ thường 開く→開け.
c 開きろ: sai biến đổi mệnh lệnh.
3「立入禁止」は、入っては( )という意味です。
"Cấm vào" có nghĩa là không được đi vào.
✓ Đáp án: a — いけない
Vì sao đúng: 「立入禁止」 = cấm vào → “không được vào” 「入ってはいけない」.
b いい: 「入ってもいい」 = được vào, ngược nghĩa ‘cấm’.
c ほしい: 「ほしい」 = muốn, không liên quan nghĩa cấm.
4先生が言った( )に、もう一度書いてください。
Hãy viết lại đúng như thầy đã nói.
✓ Đáp án: a — とおり
Vì sao đúng: Làm y như thầy nói → 「言ったとおりに」.
b ばかり: 「ばかり」 = ‘vừa mới / chỉ toàn’, không phải ‘y như’.
c ところ: 「ところ」 chỉ thời điểm, không phải ‘theo đúng’.
5映画を( )あとで、食事に行きました。
Sau khi xem phim, chúng tôi đi ăn.
✓ Đáp án: a — 見た
Vì sao đúng: 「あとで」 yêu cầu động từ thể た → 「見たあとで」.
b 見る: 辞書形 không đi với 「あとで」.
c 見て: 「見てあとで」 sai; phải dùng た形 (hoặc 「見てから」).
6いそがしくて、昨日はお風呂に( )寝ました。
Vì bận nên hôm qua tôi đi ngủ mà không tắm.
✓ Đáp án: a — 入らないで
Vì sao đúng: ‘Đi ngủ mà KHÔNG tắm’ → V-ないで + V₂ (入らないで寝た).
b 入って: 「入って寝た」 = ‘tắm rồi ngủ’, ngược ý.
c 入らなくて: 「なくて」 thường nêu lý do/nguyên nhân, không diễn tả ‘làm V₂ mà không V₁’ ở đây.