初級しょきゅう2 · 命令めいれい・とおりに・あとで

Mệnh lệnh, làm theo & trình tự

6 mẫu: 数量すうりょう+で ・ 命令めいれいけい/禁止きんしけい ・ という意味いみ/とっていました ・ 〜とおりに ・ 〜たあとで ・ 〜て/〜ないで+V2
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng 命令めいれいけい・とおりに・あとで
1
数量すうりょう + でVới (số lượng/giá) thì ~ (gộp)
📖 ほうがいい
Cấu tạo
数量 + で (giới hạn/gộp: tổng cộng, trong khoảng)
Giải thích
「で」は数量すうりょう範囲はんい合計ごうけい限度げんどしめす(全部ぜんぶで、二人ふたりで、せんえんで)。
Trợ từ 「で」 chỉ tổng/phạm vi số lượng: 全部ぜんぶで (tổng cộng), 二人ふたりで (hai người cùng), せんえんで (với 1000 yên).
Ví dụ
全部ぜんぶ三千さんぜんえんです。
この仕事しごと一日いちにちわります。
2
命令めいれいけい禁止きんしけいMệnh lệnh · cấm chỉ (mạnh)
📖 命令めいれいけい禁止きんしけい
Cấu tạo
命令: Nhóm I 〜u→〜e (行く→行け), II 〜ろ, III 来い・しろ ・ Cấm: V-辞書形 + な
Giải thích
命令めいれいけい禁止きんしけいつよ口調くちょう標識ひょうしき・スポーツ・引用いんよう男性だんせいてき会話かいわなどで使つかう。
Thể mệnh lệnh (làm đi) và cấm (〜な = đừng) mang giọng mạnh; dùng ở biển báo, thể thao, trích dẫn, hội thoại nam giới.
Ví dụ
はやくしろ。時間じかんがないよ。
ここにはいるな。あぶない。
3
〜という意味いみ / 〜とっていましたCó nghĩa là ~ · ~ đã nói rằng
📖 命令めいれいけい禁止きんしけい
Cấu tạo
〜 という 意味です (nghĩa là) ・ 〜 と 言っていました (truyền đạt lời người khác)
Giải thích
意味いみ説明せつめいは「〜という意味いみ」。だいさんしゃ発言はつげんつたえるときは「〜とっていました」。
「〜という意味いみです」 = có nghĩa là ~. 「〜とっていました」 = truyền đạt lời người khác đã nói (đã từng nói).
Ví dụ
この記号きごうは「禁止きんし」という意味いみです。
田中たなかさんは「来週らいしゅうやすむ」とっていました。
4
〜とおりにLàm đúng như ~
📖 とおりに・あとで
Cấu tạo
V-辞書形/V-た/N の + とおりに (y như, theo đúng)
Giải thích
まえ内容ないようおなじようにおこなうことをあらわす。動詞どうし辞書じしょけい・たかたち名詞めいしは「Nのとおりに/Nどおりに」。
「とおりに」 = làm y như ~. Động từ dùng từ điển/た, danh từ dùng 「Nのとおりに」 hoặc 「Nどおりに」.
Ví dụ
わたしがうとおりにいてください。
説明せつめいしょのとおりにつくりました。
5
〜たあとでSau khi ~
📖 とおりに・あとで
Cấu tạo
V-た + あとでN の + あとで (sau khi/sau ~)
Giải thích
ある動作どうさわったあとつぎ動作どうさをする。動詞どうしかならず「たかたち」、名詞めいしは「Nのあとで」。
「たあとで」 = sau khi ~ (xong). Động từ luôn dùng thể た; danh từ dùng 「Nのあとで」.
Ví dụ
はんべたあとで、くすりみます。
仕事しごとのあとで、ジムへきます。
Phân biệt
〜たあとで: nhấn trình tự ‘sau khi xong’ (động từ た).
〜てから: cũng ‘sau khi’ nhưng nhấn điều kiện cần làm trước (どうて+から).
6
〜て / 〜ないで + V2Có / không làm ~ mà làm V2
📖 とおりに・あとで
Cấu tạo
V-て + V₂ (kèm trạng thái) ・ V-ない + で + V₂ (không làm ~ mà ~)
Giải thích
「〜て」は付帯ふたい状況じょうきょう(〜した状態じょうたいで)、「〜ないで」は「〜しない状態じょうたいで」をあらわす。
「V-てV₂」 = làm V₂ trong trạng thái đã ~. 「V-ないでV₂」 = làm V₂ mà không ~.
Ví dụ
毎朝まいあさ朝ご飯あさごはんべないで学校がっこうきます。
めがねをかけてほんみます。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 4)

6 câu · củng cố 命令めいれい/禁止きんし, とおりに, たあとで, て/ないで
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1このりんごはみっつ(  五百ごひゃくえんです。
✓ Đáp án: a — で
Vì sao đúng: Gộp số lượng → giá: ‘ba quả với 500 yên’ → 「で」 (みっつで).
b に: 「に」 không chỉ tổng số lượng/giá gộp.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không hợp.
2先生せんせいが「教科きょうかしょを(   )」といました。
けろひらけきろ
✓ Đáp án: b —
Vì sao đúng: Thể mệnh lệnh của ける (nhóm II) là 「けろ」… nhưng 「ひらく/ける」 — ở đây 「ける」→けろ. Đáp án test ひらく(I)→け.
a けろ: đó là mệnh lệnh của ける (tha động từ); ngữ cảnh ‘mở sách’ thường ひらく→け.
c ひらけきろ: sai biến đổi mệnh lệnh.
3立入たちいり禁止きんし」は、はいっては(   )という意味いみです。
いけないいいほしい
✓ Đáp án: a — いけない
Vì sao đúng:立入たちいり禁止きんし」 = cấm vào → “không được vào” 「はいってはいけない」.
b いい: 「はいってもいい」 = được vào, ngược nghĩa ‘cấm’.
c ほしい: 「ほしい」 = muốn, không liên quan nghĩa cấm.
4先生せんせいった(   )に、もういちいてください。
とおりばかりところ
✓ Đáp án: a — とおり
Vì sao đúng: Làm y như thầy nói → 「ったとおりに」.
b ばかり: 「ばかり」 = ‘vừa mới / chỉ toàn’, không phải ‘y như’.
c ところ: 「ところ」 chỉ thời điểm, không phải ‘theo đúng’.
5映画えいがを(   )あとで、食事しょくじきました。
✓ Đáp án: a —
Vì sao đúng: 「あとで」 yêu cầu động từ thể た → 「たあとで」.
b : 辞書じしょけい không đi với 「あとで」.
c : 「てあとで」 sai; phải dùng たかたち (hoặc 「てから」).
6いそがしくて、昨日きのうはお風呂ふろに(  ました。
はいらないではいってはいらなくて
✓ Đáp án: a — はいらないで
Vì sao đúng: ‘Đi ngủ mà KHÔNG tắm’ → V-ないで + V₂ (はいらないでた).
b はいって: 「はいってた」 = ‘tắm rồi ngủ’, ngược ý.
c はいらなくて: 「なくて」 thường nêu lý do/nguyên nhân, không diễn tả ‘làm V₂ mà không V₁’ ở đây.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)