1
条件形 ばNếu ~ thì ~
📖 条件形Cấu tạo
Nhóm I:
〜u → 〜eba (行く→行けば) ・ II: 〜れば ・ い-tt: 〜ければGiải thích
「ば」は一般的・仮定的な条件を表す。後ろは話者の判断・評価が多い。
Thể điều kiện 「ば」 nêu điều kiện chung/giả định: “nếu ~ thì ~”. Vế sau thường là đánh giá/phán đoán.Ví dụ
安ければ買います。
Nếu rẻ tôi sẽ mua.
この薬を飲めば、よくなりますよ。
Nếu uống thuốc này thì sẽ khỏe lên đấy.
2
〜なら / 疑問詞+ばNếu là ~ thì · nên ~ thế nào
📖 条件形Cấu tạo
名・普通形 + なら (nếu là ~ / nói về ~ thì) ・ 疑問詞 + ば いいですかGiải thích
「なら」は相手の話・話題を受けて条件を述べる(〜について言えば)。
「なら」 nêu điều kiện dựa trên chủ đề/lời người kia (“nếu là ~ thì…”). 「疑問詞+ばいいですか」 = nên ~ thế nào.Ví dụ
日本へ行くなら、新幹線が便利ですよ。
Nếu đi Nhật thì tàu shinkansen tiện đấy.
どこで両替すればいいですか。
Tôi nên đổi tiền ở đâu ạ?
Phân biệt
〜ば/〜たら: điều kiện chung/giả định, thời gian.
〜なら: nhận lại chủ đề người kia nêu, đưa lời khuyên/ý kiến.
3
〜ように、V2Để ~ (mục đích, vô ý chí)
📖 〜ようにCấu tạo
V-辞書形/V-ない + ように、V₂ (đi với động từ vô ý chí/khả năng/phủ định)Giải thích
「ように」は無意志的な目的(できるように、忘れないように)。前後の主語が同じでなくてもよい。
「ように」 nêu mục đích đi với động từ vô ý chí (khả năng, phủ định): để có thể ~, để khỏi ~.Ví dụ
後ろの人にも聞こえるように、大きい声で話します。
Tôi nói to để người phía sau cũng nghe được.
忘れないように、メモしておきます。
Để khỏi quên, tôi ghi chú lại sẵn.
Phân biệt
〜ように: mục đích, động từ vô ý chí (聞こえる, 忘れない).
〜ために: mục đích, động từ ý chí, cùng chủ thể (合格するために).
4
ようになる / ようにするTrở nên ~ được · cố gắng để ~
📖 〜ようにCấu tạo
V-辞書形/可能形 + ようになる (biến đổi thành) ・ V-辞書形/ない + ようにする (cố gắng)Giải thích
「ようになる」は能力・習慣の変化。「ようにする」は意識的な努力・心がけ。
「ようになる」 = trở nên ~ (biến đổi khả năng/thói quen); 「ようにする」 = cố gắng/lưu tâm để ~.Ví dụ
練習して、泳げるようになりました。
Sau khi luyện tập, tôi đã biết bơi.
毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày.
5
受身形 (Bị động)Bị / được ~
📖 受身形Cấu tạo
Nhóm I:
〜u→〜areru (言う→言われる) ・ II: 〜られる ・ III: 来られる・されるGiải thích
受身形は動作を受ける側を主語にする。「(人)に〜される」の形が基本。
Thể bị động lấy người chịu tác động làm chủ ngữ: 「(người)に〜される」. Dùng khi bị/được ai làm gì.Ví dụ
わたしは先生にほめられました。
Tôi được thầy khen.
弟にケーキを食べられました。
Tôi bị em trai ăn mất bánh.
6
Các kiểu câu bị độngTrực tiếp · gián tiếp (thiệt hại)
📖 受身形Cấu tạo
Trực tiếp:
A は B に V-られる ・ Thiệt hại: A は B に N を V-られるGiải thích
直接受身は被害・恩恵。「迷惑の受身」は他者の行為で困ったことを表す(雨に降られる)。
Câu bị động trực tiếp (được/bị ai làm) và bị động thiệt hại (việc của người khác gây phiền cho mình): 雨に降られる (bị mưa).Ví dụ
帰る時、雨に降られて困りました。
Lúc về tôi bị dính mưa nên khổ sở.
電車で足を踏まれました。
Trên tàu tôi bị giẫm vào chân.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1時間が( )、もっと話したいです。
Nếu có thời gian, tôi muốn nói chuyện thêm.
✓ Đáp án: a — あれば
Vì sao đúng: Điều kiện giả định chung ‘nếu có thời gian’ → 条件形 ば (あれば).
b あるなら: 「なら」 thường nhận lại chủ đề/lời người kia; ở đây là điều kiện đơn thuần, 「あれば」 tự nhiên hơn.
c あって: thể て chỉ nối câu, không nêu điều kiện ‘nếu’.
2「すしを食べたいです。」「すしを食べる( )、あの店がいいですよ。」
"Tôi muốn ăn sushi." "Nếu ăn sushi thì quán kia ngon đấy."
✓ Đáp án: a — なら
Vì sao đúng: Nhận lại chủ đề người kia (muốn ăn sushi) rồi khuyên → 「なら」.
b ば: 「食べれば」 không tự nhiên để mào đầu lời khuyên dựa trên chủ đề vừa nêu.
c と: 「食べると」 = quan hệ tất yếu, không hợp lời khuyên.
3子どもにも読める( )、漢字にふりがなをつけます。
Tôi thêm furigana cho kanji để cả trẻ con cũng đọc được.
✓ Đáp án: a — ように
Vì sao đúng: Mục đích với động từ khả năng (読める = vô ý chí) → 「ように」.
b ために: 「ために」 đi với động từ ý chí/cùng chủ thể; 読める là khả năng nên dùng 「ように」.
c ので: 「ので」 nêu lý do, không phải mục đích.
4毎日練習して、ピアノが( )なりました。
Luyện tập mỗi ngày, tôi đã chơi được piano.
✓ Đáp án: a — 弾けるように
Vì sao đúng: Biến đổi khả năng ‘đã chơi được’ → 可能形 + ようになる (弾けるようになりました).
b 弾くように: thiếu khả năng; ‘trở nên có thể chơi’ cần thể khả năng 弾ける.
c 弾くために: 「ために」 là mục đích, không diễn tả biến đổi ‘trở nên ~’.
5わたしは弟に大切な手紙を( )。
Tôi bị em trai đọc trộm lá thư quan trọng.
✓ Đáp án: a — 読まれました
Vì sao đúng: Bị em đọc trộm (bị động thiệt hại) → 受身形 「読まれる」.
b 読みました: 「読みました」 = ‘tôi đã đọc’, không phải bị ai đọc.
c 読ませました: 「読ませる」 là sai khiến ‘bắt đọc’, khác bị động.
6帰る途中で雨に( )、服がぬれました。
Trên đường về tôi bị dính mưa, ướt cả áo.
✓ Đáp án: a — 降られて
Vì sao đúng: Bị mưa gây phiền (bị động thiệt hại) → 「雨に降られる」.
b 降って: 「雨が降って」 chỉ nêu sự việc, không nhấn ‘bị phiền’ (câu này nhấn thiệt hại ướt áo).
c 降らせて: 「降らせる」 là sai khiến (làm cho mưa), vô lý.