初級しょきゅう2 · 条件じょうけんば・ように・受身うけみ

Điều kiện ば, mục đích & bị động

6 mẫu: 条件じょうけんけいば ・ 〜なら ・ 〜ように ・ ようになる/ようにする ・ 受身うけみがた ・ Câu bị động
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng 条件じょうけんけい・ように・受身うけみがた
1
条件じょうけんけいNếu ~ thì ~
📖 条件じょうけんけい
Cấu tạo
Nhóm I: 〜u → 〜eba (行く→行けば) ・ II: 〜れば ・ い-tt: 〜ければ
Giải thích
「ば」は一般いっぱんてき仮定かていてき条件じょうけんあらわす。うしろは話者わしゃ判断はんだん評価ひょうかおおい。
Thể điều kiện 「ば」 nêu điều kiện chung/giả định: “nếu ~ thì ~”. Vế sau thường là đánh giá/phán đoán.
Ví dụ
やすければいます。
このくすりめば、よくなりますよ。
2
〜なら / 疑問ぎもん+ばNếu là ~ thì · nên ~ thế nào
📖 条件じょうけんけい
Cấu tạo
名・普通形 + なら (nếu là ~ / nói về ~ thì) ・ 疑問詞 + ば いいですか
Giải thích
「なら」は相手あいてはなし話題わだいけて条件じょうけんべる(〜についてえば)。
「なら」 nêu điều kiện dựa trên chủ đề/lời người kia (“nếu là ~ thì…”). 「疑問ぎもん+ばいいですか」 = nên ~ thế nào.
Ví dụ
日本にっぽんくなら、しん幹線かんせん便利べんりですよ。
どこで両替りょうがえすればいいですか。
Phân biệt
〜ば/〜たら: điều kiện chung/giả định, thời gian.
〜なら: nhận lại chủ đề người kia nêu, đưa lời khuyên/ý kiến.
3
〜ように、V2Để ~ (mục đích, vô ý chí)
📖 〜ように
Cấu tạo
V-辞書形/V-ない + ように、V₂ (đi với động từ vô ý chí/khả năng/phủ định)
Giải thích
「ように」は意志いしてき目的もくてき(できるように、わすれないように)。前後ぜんご主語しゅごおなじでなくてもよい。
「ように」 nêu mục đích đi với động từ vô ý chí (khả năng, phủ định): để có thể ~, để khỏi ~.
Ví dụ
うしろのひとにもこえるように、おおきいこえはなします。
わすれないように、メモしておきます。
Phân biệt
〜ように: mục đích, động từ vô ý chí (こえる, わすれない).
〜ために: mục đích, động từ ý chí, cùng chủ thể (合格ごうかくするために).
4
ようになる / ようにするTrở nên ~ được · cố gắng để ~
📖 〜ように
Cấu tạo
V-辞書形/可能形 + ようになる (biến đổi thành) ・ V-辞書形/ない + ようにする (cố gắng)
Giải thích
「ようになる」は能力のうりょく習慣しゅうかん変化へんか。「ようにする」は意識いしきてき努力どりょくこころがけ。
「ようになる」 = trở nên ~ (biến đổi khả năng/thói quen); 「ようにする」 = cố gắng/lưu tâm để ~.
Ví dụ
練習れんしゅうして、およげるようになりました。
毎日まいにち野菜やさいべるようにしています。
5
受身うけみがた (Bị động)Bị / được ~
📖 受身うけみがた
Cấu tạo
Nhóm I: 〜u→〜areru (言う→言われる) ・ II: 〜られる ・ III: 来られる・される
Giải thích
受身うけみがた動作どうさけるがわ主語しゅごにする。「(ひと)に〜される」のかたち基本きほん
Thể bị động lấy người chịu tác động làm chủ ngữ: 「(người)に〜される」. Dùng khi bị/được ai làm gì.
Ví dụ
わたしは先生せんせいにほめられました。
おとうとにケーキをべられました。
6
Các kiểu câu bị độngTrực tiếp · gián tiếp (thiệt hại)
📖 受身うけみがた
Cấu tạo
Trực tiếp: A は B に V-られる ・ Thiệt hại: A は B に N を V-られる
Giải thích
直接ちょくせつ受身うけみ被害ひがい恩恵おんけい。「迷惑めいわく受身うけみ」は他者たしゃ行為こういこまったことをあらわす(あめられる)。
Câu bị động trực tiếp (được/bị ai làm) và bị động thiệt hại (việc của người khác gây phiền cho mình): あめられる (bị mưa).
Ví dụ
かえときあめられてこまりました。
電車でんしゃあしまれました。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 5)

6 câu · củng cố ば/なら, 〜ように, ようになる, 受身うけみ
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1時間じかんが(   )、もっとはなしたいです。
あればあるならあって
✓ Đáp án: a — あれば
Vì sao đúng: Điều kiện giả định chung ‘nếu có thời gian’ → 条件じょうけんけい ば (あれば).
b あるなら: 「なら」 thường nhận lại chủ đề/lời người kia; ở đây là điều kiện đơn thuần, 「あれば」 tự nhiên hơn.
c あって: thể て chỉ nối câu, không nêu điều kiện ‘nếu’.
2「すしをべたいです。」「すしをべる(   )、あのみせがいいですよ。」
なら
✓ Đáp án: a — なら
Vì sao đúng: Nhận lại chủ đề người kia (muốn ăn sushi) rồi khuyên → 「なら」.
b ば: 「べれば」 không tự nhiên để mào đầu lời khuyên dựa trên chủ đề vừa nêu.
c と: 「べると」 = quan hệ tất yếu, không hợp lời khuyên.
3どもにもめる(   )、漢字かんじにふりがなをつけます。
ようにためにので
✓ Đáp án: a — ように
Vì sao đúng: Mục đích với động từ khả năng (める = vô ý chí) → 「ように」.
b ために: 「ために」 đi với động từ ý chí/cùng chủ thể; める là khả năng nên dùng 「ように」.
c ので: 「ので」 nêu lý do, không phải mục đích.
4毎日まいにち練習れんしゅうして、ピアノが(   )なりました。
けるようにくようにくために
✓ Đáp án: a — けるように
Vì sao đúng: Biến đổi khả năng ‘đã chơi được’ → 可能かのうけい + ようになる (けるようになりました).
b くように: thiếu khả năng; ‘trở nên có thể chơi’ cần thể khả năng ける.
c くために: 「ために」 là mục đích, không diễn tả biến đổi ‘trở nên ~’.
5わたしはおとうと大切たいせつ手紙てがみを(   )。
まれましたみましたませました
✓ Đáp án: a — まれました
Vì sao đúng: Bị em đọc trộm (bị động thiệt hại) → 受身うけみがたまれる」.
b みました: 「みました」 = ‘tôi đã đọc’, không phải bị ai đọc.
c ませました: 「ませる」 là sai khiến ‘bắt đọc’, khác bị động.
6かえ途中とちゅうあめに(   )、ふくがぬれました。
られてってらせて
✓ Đáp án: a — られて
Vì sao đúng: Bị mưa gây phiền (bị động thiệt hại) → 「あめられる」.
b って: 「あめって」 chỉ nêu sự việc, không nhấn ‘bị phiền’ (câu này nhấn thiệt hại ướt áo).
c らせて: 「らせる」 là sai khiến (làm cho mưa), vô lý.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)