初級しょきゅう2 · 名詞めいし原因げんいん・かどうか

Danh từ hóa, nguyên nhân & câu hỏi lồng

6 mẫu: Nから/Nでつくる ・ 名詞めいしの ・ 〜のは〜です ・ 〜て/〜で(nguyên nhân)・ 〜ので/途中とちゅうで ・ 〜か/かどうか
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng 名詞めいし原因げんいん・かどうか
1
N から / N で つくりますLàm từ (nguyên liệu)
📖 受身うけみがた
Cấu tạo
原料 から つくる (biến chất, không nhìn ra) ・ 材料 で つくる (giữ chất, nhìn ra)
Giải thích
原料げんりょう変化へんかしてえなくなる場合ばあいは「から」、材料ざいりょうかたちのこ場合ばあいは「で」。
「から」 dùng khi nguyên liệu biến chất (không còn nhận ra); 「で」 khi vật liệu còn giữ hình.
Ví dụ
ワインはぶどうからつくられます。
このつくえつくられています。
2
Danh từ hóa bằng のBiến mệnh đề thành danh từ
📖 普通ふつうがた+の
Cấu tạo
V-辞書形/普通形 + の (=こと, làm chủ ngữ/tân ngữ)
Giải thích
「の」は動詞どうし形容けいようぶん名詞めいしのようにあつかう。知覚ちかく好き嫌すききらいなどの動詞どうしとよく使つかう。
「の」 biến mệnh đề thành danh từ (tương tự こと), làm chủ ngữ/tân ngữ. Hay dùng với động từ tri giác, sở thích.
Ví dụ
わたしは映画えいがるのがきです。
かれうたうのをきました。
3
〜のは 〜ですCái/việc ~ thì là ~ (nhấn mạnh)
📖 普通ふつうがた+の
Cấu tạo
[文]の は N です (nhấn mạnh thành phần được nêu sau)
Giải thích
強調きょうちょう構文こうぶん。「〜のは…だ」で場所ばしょひとなどを際立きわだたせる。
Cấu trúc nhấn mạnh: 「〜のは…です」 làm nổi bật thời gian/nơi chốn/người… đặt ở sau.
Ví dụ
わたしがまれたのは大阪おおさかです。
いちばんきなのはこのきょくです。
4
〜て / 〜で (nguyên nhân)Vì ~ nên ~ (hệ quả tự nhiên)
📖 〜て/ので
Cấu tạo
V-て / い-tt-くて / な-tt・N-で + (kết quả/cảm xúc)
Giải thích
原因げんいん理由りゆうあらわすが、うしろは意志いし命令めいれい依頼いらいない(自然しぜん結果けっか感情かんじょうおおい)。
「〜て/で」 nêu nguyên nhân, nhưng vế sau không phải mệnh lệnh/ý chí (thường là cảm xúc, kết quả tự nhiên).
Ví dụ
病気びょうき会社かいしゃやすみました。
らせをいて、とてもおどろきました。
5
〜ので / 途中とちゅうVì ~ (lịch sự, khách quan) · giữa chừng
📖 〜て/ので
Cấu tạo
普通形(な-tt/N+な)+ のでV-辞書形/N の + 途中で
Giải thích
「ので」は丁寧ていねい客観きゃっかんてき理由りゆううしろに依頼いらい許可きょかられる。「途中とちゅうで」は「〜のあいだに」。
「ので」 nêu lý do lịch sự, khách quan (vế sau có thể là đề nghị/xin phép). 「途中とちゅうで」 = giữa chừng (trên đường ~).
Ví dụ
用事ようじがあるので、おさき失礼しつれいします。
学校がっこう途中とちゅうで、財布さいふとしました。
Phân biệt
〜から: lý do chủ quan, có thể mạnh; hội thoại.
〜ので: lý do khách quan, mềm/lịch sự hơn; hợp văn 記述きじゅつ.
6
〜か / 〜かどうか~ gì / ~ hay không (câu hỏi lồng)
📖 かどうか
Cấu tạo
疑問詞 + か (có nghi vấn từ) ・ 普通形 + かどうか (không có nghi vấn từ: có…hay không)
Giải thích
ぶんなか疑問ぎもん埋め込うめこむ。疑問ぎもんがあれば「〜か」、なければ「〜かどうか」。
Nhúng câu hỏi vào câu lớn: có nghi vấn từ → 「〜か」; câu hỏi có/không (không nghi vấn từ) → 「〜かどうか」.
Ví dụ
かれがいつるかかりません。
このこたえがただしいかどうか確認かくにんしてください。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 6)

6 câu · củng cố の danh từ hóa, 〜ので, 〜かどうか
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1バターは牛乳ぎゅうにゅう つくられます。
から
✓ Đáp án: a — から
Vì sao đúng: Bơ làm từ sữa, biến chất (không còn nhận ra sữa) → 「から」.
b で: 「で」 dùng khi vật liệu còn giữ hình (つくえで); bơ thì sữa đã biến chất.
c に: 「に」 không chỉ nguyên liệu chế tạo.
2わたしはほんむ(   )がきです。
こと の
✓ Đáp án: a — の
Vì sao đúng: Danh từ hóa mệnh đề ‘đọc sách’ làm tân ngữ của き → 「むの」 (=むこと).
b こと の: thừa; chỉ cần 「の」 hoặc 「こと」, không ghép cả hai.
c を: 「むを」 sai; phải danh từ hóa trước bằng の/こと.
3わたしが日本にっぽんた(   )は、去年きょねんはるです。
こととき
✓ Đáp án: a — の
Vì sao đúng: Cấu trúc nhấn mạnh 「〜のは…です」 (nhấn thời điểm đến Nhật).
b こと: 「ことは…です」 không tạo cấu trúc nhấn mạnh thời điểm tự nhiên như 「のは」.
c とき: 「ときは」 đổi nghĩa thành ‘khi ~ thì’, không phải nhấn mạnh.
4用事ようじがある(   )、今日きょうはやかえります。
のでのにように
✓ Đáp án: a — ので
Vì sao đúng: Nêu lý do lịch sự ‘vì có việc nên về sớm’ → 「ので」.
b のに: 「のに」 = ‘mặc dù ~ vậy mà’, nghịch ý, sai logic.
c ように: 「ように」 là mục đích, không phải lý do.
5かれる(  かりません。
かどうかか どうか の
✓ Đáp án: a — かどうか
Vì sao đúng: Câu hỏi ‘có đến hay không’ (không nghi vấn từ) → 「かどうか」.
b か どうか の: thừa 「の」 ở cuối, sai cấu trúc.
c の: chỉ 「の」 không diễn tả ‘hay không’; thiếu ý nghi vấn có/không.
6この料理りょうりは(  つくりますか。
どうやってどうしてどんなに
✓ Đáp án: a — どうやって
Vì sao đúng: Hỏi cách làm món ăn → 「どうやって」 (bằng cách nào).
b どうして: 「どうして」 hỏi lý do ‘tại sao’, không phải cách thức.
c どんなに: 「どんなに」 = ‘dù ~ đến đâu’, không hỏi cách làm.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)