1
N から / N で つくりますLàm từ (nguyên liệu)
📖 受身形Cấu tạo
原料 から つくる (biến chất, không nhìn ra) ・ 材料 で つくる (giữ chất, nhìn ra)Giải thích
原料が変化して見えなくなる場合は「から」、材料の形が残る場合は「で」。
「から」 dùng khi nguyên liệu biến chất (không còn nhận ra); 「で」 khi vật liệu còn giữ hình.Ví dụ
ワインはぶどうから作られます。
Rượu vang được làm từ nho.
この机は木で作られています。
Cái bàn này được làm bằng gỗ.
2
Danh từ hóa bằng のBiến mệnh đề thành danh từ
📖 普通形+のCấu tạo
V-辞書形/普通形 + の (=こと, làm chủ ngữ/tân ngữ)Giải thích
「の」は動詞・形容詞の文を名詞のように扱う。知覚・好き嫌いなどの動詞とよく使う。
「の」 biến mệnh đề thành danh từ (tương tự こと), làm chủ ngữ/tân ngữ. Hay dùng với động từ tri giác, sở thích.Ví dụ
わたしは映画を見るのが好きです。
Tôi thích xem phim.
彼が歌うのを聞きました。
Tôi đã nghe anh ấy hát.
3
〜のは 〜ですCái/việc ~ thì là ~ (nhấn mạnh)
📖 普通形+のCấu tạo
[文]の は N です (nhấn mạnh thành phần được nêu sau)Giải thích
強調構文。「〜のは…だ」で時・場所・人などを際立たせる。
Cấu trúc nhấn mạnh: 「〜のは…です」 làm nổi bật thời gian/nơi chốn/người… đặt ở sau.Ví dụ
わたしが生まれたのは大阪です。
Nơi tôi sinh ra là Osaka.
いちばん好きなのはこの曲です。
Bài tôi thích nhất là bài này.
4
〜て / 〜で (nguyên nhân)Vì ~ nên ~ (hệ quả tự nhiên)
📖 〜て/のでCấu tạo
V-て / い-tt-くて / な-tt・N-で + (kết quả/cảm xúc)Giải thích
原因・理由を表すが、後ろは意志・命令・依頼が来ない(自然な結果・感情が多い)。
「〜て/で」 nêu nguyên nhân, nhưng vế sau không phải mệnh lệnh/ý chí (thường là cảm xúc, kết quả tự nhiên).Ví dụ
病気で会社を休みました。
Vì ốm nên tôi nghỉ làm.
知らせを聞いて、とても驚きました。
Nghe tin xong tôi rất ngạc nhiên.
5
〜ので / 途中でVì ~ (lịch sự, khách quan) · giữa chừng
📖 〜て/のでCấu tạo
普通形(な-tt/N+な)+ ので ・ V-辞書形/N の + 途中でGiải thích
「ので」は丁寧・客観的な理由。後ろに依頼・許可も来られる。「途中で」は「〜の間に」。
「ので」 nêu lý do lịch sự, khách quan (vế sau có thể là đề nghị/xin phép). 「途中で」 = giữa chừng (trên đường ~).Ví dụ
用事があるので、お先に失礼します。
Vì có việc nên tôi xin phép về trước.
学校へ来る途中で、財布を落としました。
Trên đường đến trường tôi đánh rơi ví.
Phân biệt
〜から: lý do chủ quan, có thể mạnh; hội thoại.
〜ので: lý do khách quan, mềm/lịch sự hơn; hợp văn 記述.
6
〜か / 〜かどうか~ gì / ~ hay không (câu hỏi lồng)
📖 かどうかCấu tạo
疑問詞 + か (có nghi vấn từ) ・ 普通形 + かどうか (không có nghi vấn từ: có…hay không)Giải thích
文の中に疑問を埋め込む。疑問詞があれば「〜か」、なければ「〜かどうか」。
Nhúng câu hỏi vào câu lớn: có nghi vấn từ → 「〜か」; câu hỏi có/không (không nghi vấn từ) → 「〜かどうか」.Ví dụ
彼がいつ来るか分かりません。
Tôi không biết anh ấy đến khi nào.
この答えが正しいかどうか確認してください。
Hãy kiểm tra xem đáp án này đúng hay không.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1バターは牛乳( )作られます。
Bơ được làm từ sữa bò.
✓ Đáp án: a — から
Vì sao đúng: Bơ làm từ sữa, biến chất (không còn nhận ra sữa) → 「から」.
b で: 「で」 dùng khi vật liệu còn giữ hình (机は木で); bơ thì sữa đã biến chất.
c に: 「に」 không chỉ nguyên liệu chế tạo.
2わたしは本を読む( )が好きです。
Tôi thích đọc sách.
✓ Đáp án: a — の
Vì sao đúng: Danh từ hóa mệnh đề ‘đọc sách’ làm tân ngữ của 好き → 「読むの」 (=読むこと).
b こと の: thừa; chỉ cần 「の」 hoặc 「こと」, không ghép cả hai.
c を: 「読むを」 sai; phải danh từ hóa trước bằng の/こと.
3わたしが日本に来た( )は、去年の春です。
Thời điểm tôi đến Nhật là mùa xuân năm ngoái.
✓ Đáp án: a — の
Vì sao đúng: Cấu trúc nhấn mạnh 「〜のは…です」 (nhấn thời điểm đến Nhật).
b こと: 「ことは…です」 không tạo cấu trúc nhấn mạnh thời điểm tự nhiên như 「のは」.
c とき: 「ときは」 đổi nghĩa thành ‘khi ~ thì’, không phải nhấn mạnh.
4用事がある( )、今日は早く帰ります。
Vì có việc nên hôm nay tôi về sớm.
✓ Đáp án: a — ので
Vì sao đúng: Nêu lý do lịch sự ‘vì có việc nên về sớm’ → 「ので」.
b のに: 「のに」 = ‘mặc dù ~ vậy mà’, nghịch ý, sai logic.
c ように: 「ように」 là mục đích, không phải lý do.
5彼が来る( )分かりません。
Tôi không biết anh ấy có đến hay không.
✓ Đáp án: a — かどうか
Vì sao đúng: Câu hỏi ‘có đến hay không’ (không nghi vấn từ) → 「かどうか」.
b か どうか の: thừa 「の」 ở cuối, sai cấu trúc.
c の: chỉ 「の」 không diễn tả ‘hay không’; thiếu ý nghi vấn có/không.
6この料理は( )作りますか。
Món này làm thế nào vậy?
✓ Đáp án: a — どうやって
Vì sao đúng: Hỏi cách làm món ăn → 「どうやって」 (bằng cách nào).
b どうして: 「どうして」 hỏi lý do ‘tại sao’, không phải cách thức.
c どんなに: 「どんなに」 = ‘dù ~ đến đâu’, không hỏi cách làm.