1
〜てみます / 〜さThử ~ xem · danh từ hóa tính từ
📖 かどうかCấu tạo
V-て + みます (thử làm xem) ・ い-tt(-い→-さ)/な-tt+さ (danh từ hóa)Giải thích
「てみる」は試しに行う。「さ」は形容詞を名詞にする(高い→高さ、便利→便利さ)。
「〜てみる」 = thử làm ~ xem sao. 「〜さ」 biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ: 高い→高さ, 便利→便利さ.Ví dụ
この料理を作ってみます。
Tôi thử làm món này xem.
富士山の高さは三千七百七十六メートルです。
Độ cao núi Phú Sĩ là 3776 mét.
2
Cho – nhận đồ vật (kính ngữ)さしあげる/いただく/くださる
📖 敬語Cấu tạo
Cho người trên:
さしあげます ・ Nhận từ người trên: いただきます ・ Người trên cho mình: くださいますGiải thích
敬語の授受。あげる→さしあげる、もらう→いただく、くれる→くださる。
Cho–nhận đồ vật dạng kính ngữ: あげる→さしあげる (biếu), もらう→いただく (nhận, khiêm nhường), くれる→くださる (ai đó tặng mình).Ví dụ
先生にお土産をさしあげました。
Tôi đã biếu thầy quà.
部長から記念品をいただきました。
Tôi được trưởng phòng tặng quà lưu niệm.
3
Cho – nhận hành vi (kính ngữ)V-てさしあげる/いただく/くださる
📖 敬語Cấu tạo
V-て さしあげます ・ V-て いただきます ・ V-て くださいますGiải thích
行為のやり取りを敬語で表す。「〜ていただけませんか」は丁寧な依頼。
Cho–nhận hành vi (ân huệ) dạng kính ngữ: làm giúp người trên (てさしあげる), được người trên làm cho (ていただく), người trên làm cho mình (てくださる).Ví dụ
先生が作文を直してくださいました。
Thầy đã sửa bài văn giúp em.
駅まで案内していただけませんか。
Anh chỉ đường đến ga giúp tôi được không ạ?
4
〜ためにĐể ~ (mục đích, ý chí)
📖 〜ためにCấu tạo
V-辞書形/N の + ために (mục đích, động từ ý chí, cùng chủ thể)Giải thích
「ために」は意志的な目的。前後の主語は同じ。名詞は「Nのために」。
「ために」 nêu mục đích có ý chí, cùng chủ thể hai vế. Danh từ dùng 「Nのために」.Ví dụ
日本の大学に入るために、毎日勉強しています。
Để vào đại học Nhật, ngày nào tôi cũng học.
家族のために働いています。
Tôi làm việc vì gia đình.
Phân biệt
〜ために: động từ ý chí, cùng chủ thể (入るために勉強する).
〜ように: động từ vô ý chí/khả năng (入れるように…).
5
〜のに / によってDùng để ~ · tùy theo ~
📖 〜ためにCấu tạo
V-辞書形 + のに(使う/いる…) (công dụng) ・ N によって(違う)Giải thích
「〜のに」は用途を表す(〜するのに便利)。「によって」は「〜次第で異なる」。
「〜のに」 = dùng để ~ (công dụng): 紙を切るのに使う. 「によって」 = tùy theo ~ (mà khác nhau).Ví dụ
このはさみは紙を切るのに使います。
Cây kéo này dùng để cắt giấy.
国によって習慣が違います。
Tùy nước mà phong tục khác nhau.
6
〜そうです (dấu hiệu)Trông có vẻ ~ (phán đoán qua vẻ ngoài)
📖 〜そうCấu tạo
い-tt:
〜い→〜そう (おいしい→おいしそう) ・ な-tt: 〜+そう ・ V: V-ます形+そう ・ Ngoại lệ: いい→よさそうGiải thích
目で見た様子から判断する「様態」の「そうだ」。「いい」「ない」は「よさそう・なさそう」。
「そうです」 (dạng dấu hiệu) = trông có vẻ ~ (phán đoán từ vẻ ngoài). Ngoại lệ: いい→よさそう, ない→なさそう.Ví dụ
このケーキはおいしそうです。
Cái bánh này trông ngon.
今にも雨が降りそうです。
Trời như sắp mưa đến nơi.
Lưu ý
Phân biệt: 「降りそう」 (trông sắp mưa — dấu hiệu) ≠ 「降るそう」 (nghe nói sẽ mưa — truyền đạt).
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1新しいレストランができたので、( )。
Có nhà hàng mới mở nên tôi thử đến xem.
✓ Đáp án: a — 行ってみます
Vì sao đúng: ‘Thử đến xem sao’ → V-て + みます.
b 行ってあります: 「てある」 tả trạng thái làm sẵn, không phải ‘thử’.
c 行ってしまいます: 「てしまう」 = lỡ/hoàn tất, không phải ‘thử’.
2わたしは部長にお土産を( )。
Tôi đã biếu trưởng phòng món quà.
✓ Đáp án: a — さしあげました
Vì sao đúng: Mình biếu người trên (trưởng phòng) → 「さしあげる」.
b くださいました: 「くださる」 là người trên cho mình, sai hướng.
c いただきました: 「いただく」 là mình nhận từ người trên, sai hướng.
3先生が日本語を教えて( )。
Thầy đã dạy tiếng Nhật cho em.
✓ Đáp án: a — くださいました
Vì sao đúng: Thầy (người trên) làm ơn dạy cho mình → 「〜てくださる」.
b さしあげました: 「てさしあげる」 là mình làm cho người trên, sai hướng.
c いただきました: 「ていただく」 lấy mình làm chủ ngữ (わたしは…); câu này chủ ngữ là 先生が nên dùng くださる.
4大学に入る( )、一生懸命勉強しています。
Để vào đại học, tôi đang học hành chăm chỉ.
✓ Đáp án: a — ために
Vì sao đúng: Mục đích có ý chí ‘để vào đại học’, cùng chủ thể → 「ために」.
b ように: 「入る」 là động từ ý chí cùng chủ thể nên dùng 「ために」; 「ように」 hợp với khả năng (入れるように).
c のに: 「のに」 ở đây thành nghịch ý/‘dùng để’, không hợp.
5空が暗くなって、雨が( )です。
Trời tối lại, có vẻ sắp mưa.
✓ Đáp án: a — 降りそう
Vì sao đúng: Phán đoán từ vẻ ngoài (trời tối) ‘trông sắp mưa’ → V-ます形 + そう (降りそう).
b 降るそう: 「降るそうだ」 = ‘nghe nói sẽ mưa’ (truyền đạt), không phải nhìn dấu hiệu.
c 降りそうな: 「〜そうな」 dùng bổ nghĩa danh từ; ở cuối câu cần 「降りそうです」.
6この辞書は言葉の意味を調べる( )便利です。
Cuốn từ điển này tra nghĩa từ rất tiện.
✓ Đáp án: a — のに
Vì sao đúng: Công dụng ‘dùng để tra nghĩa thì tiện’ → 「〜のに便利」.
b ために: 「ために便利」 không tự nhiên; công dụng + 便利/役立つ dùng 「のに」.
c ように: 「ように」 là mục đích với động từ vô ý chí, không hợp ‘tiện để tra’.