初級しょきゅう2 · 授受じゅじゅ敬語けいご・ために・そう

Cho–nhận kính ngữ, mục đích & phỏng đoán

6 mẫu: 〜てみます/〜さ ・ Cho–nhận đồ vật (kính ngữ) ・ Cho–nhận hành vi ・ 〜ために ・ 〜のに(công dụng)/によって ・ 〜そうです(dấu hiệu)
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng 授受じゅじゅ敬語けいご・ために・そう
1
〜てみます / 〜さThử ~ xem · danh từ hóa tính từ
📖 かどうか
Cấu tạo
V-て + みます (thử làm xem) ・ い-tt(-い→-さ)/な-tt+さ (danh từ hóa)
Giải thích
「てみる」はためしにおこなう。「さ」は形容けいよう名詞めいしにする(たかい→たかさ、便利べんり便利べんりさ)。
「〜てみる」 = thử làm ~ xem sao. 「〜さ」 biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ: たかい→たかさ, 便利べんり便利べんりさ.
Ví dụ
この料理りょうりつくってみます。
富士ふじやまたかさは三千さんぜん七百ななひゃく七十ななじゅうろくメートルです。
2
Cho – nhận đồ vật (kính ngữ)さしあげる/いただく/くださる
📖 敬語けいご
Cấu tạo
Cho người trên: さしあげます ・ Nhận từ người trên: いただきます ・ Người trên cho mình: くださいます
Giải thích
敬語けいご授受じゅじゅ。あげる→さしあげる、もらう→いただく、くれる→くださる。
Cho–nhận đồ vật dạng kính ngữ: あげる→さしあげる (biếu), もらう→いただく (nhận, khiêm nhường), くれる→くださる (ai đó tặng mình).
Ví dụ
先生せんせいにお土産みやげをさしあげました。
部長ぶちょうから記念きねんひんをいただきました。
3
Cho – nhận hành vi (kính ngữ)V-てさしあげる/いただく/くださる
📖 敬語けいご
Cấu tạo
V-て さしあげますV-て いただきますV-て くださいます
Giải thích
行為こういのやりりを敬語けいごあらわす。「〜ていただけませんか」は丁寧ていねい依頼いらい
Cho–nhận hành vi (ân huệ) dạng kính ngữ: làm giúp người trên (てさしあげる), được người trên làm cho (ていただく), người trên làm cho mình (てくださる).
Ví dụ
先生せんせい作文さくぶんなおしてくださいました。
えきまで案内あんないしていただけませんか。
4
〜ためにĐể ~ (mục đích, ý chí)
📖 〜ために
Cấu tạo
V-辞書形/N の + ために (mục đích, động từ ý chí, cùng chủ thể)
Giải thích
「ために」は意志いしてき目的もくてき前後ぜんご主語しゅごおなじ。名詞めいしは「Nのために」。
「ために」 nêu mục đích có ý chí, cùng chủ thể hai vế. Danh từ dùng 「Nのために」.
Ví dụ
日本にっぽん大学だいがくはいるために、毎日まいにち勉強べんきょうしています。
家族かぞくのためにはたらいています。
Phân biệt
〜ために: động từ ý chí, cùng chủ thể (はいるために勉強べんきょうする).
〜ように: động từ vô ý chí/khả năng (れるように…).
5
〜のに / によってDùng để ~ · tùy theo ~
📖 〜ために
Cấu tạo
V-辞書形 + のに(使う/いる…) (công dụng) ・ N によって(違う)
Giải thích
「〜のに」は用途ようとあらわす(〜するのに便利べんり)。「によって」は「〜次第しだいことなる」。
「〜のに」 = dùng để ~ (công dụng): かみるのに使つかう. 「によって」 = tùy theo ~ (mà khác nhau).
Ví dụ
このはさみはかみるのに使つかいます。
くにによって習慣しゅうかんちがいます。
6
〜そうです (dấu hiệu)Trông có vẻ ~ (phán đoán qua vẻ ngoài)
📖 〜そう
Cấu tạo
い-tt: 〜い→〜そう (おいしい→おいしそう) ・ な-tt: 〜+そう ・ V: V-ます形+そう ・ Ngoại lệ: いい→よさそう
Giải thích
様子ようすから判断はんだんする「様態ようたい」の「そうだ」。「いい」「ない」は「よさそう・なさそう」。
「そうです」 (dạng dấu hiệu) = trông có vẻ ~ (phán đoán từ vẻ ngoài). Ngoại lệ: いい→よさそう, ない→なさそう.
Ví dụ
このケーキはおいしそうです。
いまにもあめりそうです。
Lưu ý
Phân biệt: 「りそう」 (trông sắp mưa — dấu hiệu) ≠ 「るそう」 (nghe nói sẽ mưa — truyền đạt).
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 7)

6 câu · củng cố 〜てみる, さしあげる/いただく, ために, 〜そう(dấu hiệu)
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1あたらしいレストランができたので、(   )。
ってみますってありますってしまいます
✓ Đáp án: a — ってみます
Vì sao đúng: ‘Thử đến xem sao’ → V-て + みます.
b ってあります: 「てある」 tả trạng thái làm sẵn, không phải ‘thử’.
c ってしまいます: 「てしまう」 = lỡ/hoàn tất, không phải ‘thử’.
2わたしは部長ぶちょうにお土産みやげを(   )。
さしあげましたくださいましたいただきました
✓ Đáp án: a — さしあげました
Vì sao đúng: Mình biếu người trên (trưởng phòng) → 「さしあげる」.
b くださいました: 「くださる」 là người trên cho mình, sai hướng.
c いただきました: 「いただく」 là mình nhận từ người trên, sai hướng.
3先生せんせい日本にっぽんおしえて(   )。
くださいましたさしあげましたいただきました
✓ Đáp án: a — くださいました
Vì sao đúng: Thầy (người trên) làm ơn dạy cho mình → 「〜てくださる」.
b さしあげました: 「てさしあげる」 là mình làm cho người trên, sai hướng.
c いただきました: 「ていただく」 lấy mình làm chủ ngữ (わたしは…); câu này chủ ngữ là 先生せんせいが nên dùng くださる.
4大学だいがくはいる(   )、一生いっしょう懸命けんめい勉強べんきょうしています。
ためにようにのに
✓ Đáp án: a — ために
Vì sao đúng: Mục đích có ý chí ‘để vào đại học’, cùng chủ thể → 「ために」.
b ように: 「はいる」 là động từ ý chí cùng chủ thể nên dùng 「ために」; 「ように」 hợp với khả năng (れるように).
c のに: 「のに」 ở đây thành nghịch ý/‘dùng để’, không hợp.
5そらくらくなって、あめが(   )です。
りそうるそうりそうな
✓ Đáp án: a — りそう
Vì sao đúng: Phán đoán từ vẻ ngoài (trời tối) ‘trông sắp mưa’ → V-ますがた + そう (りそう).
b るそう: 「るそうだ」 = ‘nghe nói sẽ mưa’ (truyền đạt), không phải nhìn dấu hiệu.
c りそうな: 「〜そうな」 dùng bổ nghĩa danh từ; ở cuối câu cần 「りそうです」.
6この辞書じしょ言葉ことば意味いみ調しらべる(  便利べんりです。
のにためにように
✓ Đáp án: a — のに
Vì sao đúng: Công dụng ‘dùng để tra nghĩa thì tiện’ → 「〜のに便利べんり」.
b ために: 「ために便利べんり」 không tự nhiên; công dụng + 便利べんり/役立やくだつ dùng 「のに」.
c ように: 「ように」 là mục đích với động từ vô ý chí, không hợp ‘tiện để tra’.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)