初級しょきゅう2 · てくる・すぎる・やすい

Biến đổi, quá mức & dễ–khó

6 mẫu: 〜てくる/〜てくれませんか ・ 〜すぎます ・ 〜やすい/〜にくい ・ 〜くします/〜にします ・ 〜場合ばあいは ・ 〜のに(tương phản)
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N4 · nhóm chức năng てくる・すぎる・やすい
1
〜てくる / 〜てくれませんか~ dần lên · ~ giúp được không?
📖 〜そう
Cấu tạo
V-て + くる (biến đổi dần / lại gần / đi rồi quay lại) ・ V-て + くれませんか (nhờ vả)
Giải thích
「てくる」は変化へんか進行しんこうさむくなってくる)や移動いどう。「てくれませんか」はしたしい依頼いらい
「〜てくる」 diễn tả biến đổi dần (さむくなってくる) hoặc “đi ~ rồi quay lại”. 「〜てくれませんか」 = nhờ vả (thân mật).
Ví dụ
だんだんさむくなってきました。
ちょっと手伝てつだってくれませんか。
2
〜すぎますQuá ~ (vượt mức)
📖 すぎる
Cấu tạo
V-ます形 + すぎますい-tt(-い)/な-tt + すぎます (いい→よすぎる)
Giải thích
程度ていど適当てきとう範囲はんいえていることをあらわす(おおくはマイナス評価ひょうか)。
「すぎます」 = quá mức (vượt giới hạn hợp lý), thường mang đánh giá tiêu cực. Tính từ bỏ い/な + すぎる.
Ví dụ
昨日きのうみすぎました。
この問題もんだいむずかしすぎます。
3
〜やすい / 〜にくいDễ ~ / khó ~
📖 すぎる
Cấu tạo
V-ます形 + やすい (dễ) ・ V-ます形 + にくい (khó)
Giải thích
動作どうさのしやすさ・しにくさをあらわすイ形容けいよう
「〜やすい」 = dễ làm ~; 「〜にくい」 = khó làm ~. Biến động từ thành tính từ-い.
Ví dụ
このペンはきやすいです。
このくすりにがくてみにくいです。
4
〜くします / 〜にしますLàm cho trở nên ~ (có chủ ý)
📖 すぎる
Cấu tạo
い-tt: 〜く します ・ な-tt/N: 〜に します
Giải thích
「する」で意図いとてき状態じょうたいえる(〜なる=自然しぜん変化へんかとの対比たいひ)。
「〜くします/〜にします」 = cố ý làm cho trở nên ~ (đối lập với 〜なる là biến đổi tự nhiên).
Ví dụ
音楽おんがくおとおおきくします。
部屋へやをきれいにしました。
Phân biệt
〜くなる/〜になる: biến đổi tự nhiên (đèn tự sáng lên).
〜くする/〜にする: người cố ý làm cho thay đổi.
5
場合ばあいTrong trường hợp ~
📖 〜場合ばあい
Cấu tạo
V-辞書形/た/ない ・ い-tt ・ な-tt-な ・ N の + 場合は
Giải thích
ある状況じょうきょう事態じたいきたときの対応たいおうべる(仮定かてい条件じょうけんあらたまったかた)。
場合ばあいは」 = trong trường hợp ~ (nêu cách xử lý khi tình huống xảy ra), trang trọng hơn 「とき/たら」.
Ví dụ
地震じしん場合ばあいは、エレベーターを使つかわないでください。
欠席けっせき場合ばあいは、かなら連絡れんらくしてください。
6
〜のに (tương phản)Mặc dù ~ vậy mà ~
📖 〜場合ばあい
Cấu tạo
普通形(な-tt/N+な)+ のに (ngược với mong đợi, kèm cảm xúc bất ngờ/bất mãn)
Giải thích
予想よそうはんする結果けっかあらわす。話者わしゃ意外いがい不満ふまん気持きもちがこもる。
「〜のに」 = mặc dù ~ vậy mà ~ (kết quả trái mong đợi), hàm ý bất ngờ/bất mãn.
Ví dụ
くすりんだのに、まだねつがあります。
日曜にちようなのに、はたらかなければなりません。
Phân biệt
〜のに: ngược mong đợi + cảm xúc bất mãn/tiếc.
〜が/〜けど: nối ngược ý trung tính, không nhất thiết có cảm xúc.
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 8)

6 câu · củng cố 〜てくる, すぎる, やすい/にくい, 〜のに
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1夕方ゆうがたになって、だんだんくらくなって(   )。
きましたいきましたおきました
✓ Đáp án: a — きました
Vì sao đúng: Biến đổi dần tiến tới hiện tại (trời tối dần) → 「〜てくる」.
b いきました: 「ていく」 nhấn biến đổi rời xa hiện tại về tương lai; ‘tối dần đến giờ’ hợp 「てくる」 hơn.
c おきました: 「ておく」 = chuẩn bị sẵn, sai nghĩa.
2このかばんはじゅう  )、ちにくいです。
すぎてやすくてにして
✓ Đáp án: a — すぎて
Vì sao đúng: ‘Quá nặng nên khó cầm’ → おもい bỏ い + すぎる (おもすぎて).
b やすくて: 「おもやすい」 vô nghĩa; ‘dễ’ không hợp.
c にして: 「じゅうにして」 sai cấu trúc.
3このみちひろくて、(   )です。
運転うんてんしやすい運転うんてんしにくい運転うんてんしすぎ
✓ Đáp án: a — 運転うんてんしやすい
Vì sao đúng: Đường rộng → dễ lái → V-ますがた + やすい.
b 運転うんてんしにくい: ‘khó lái’ mâu thuẫn với ‘đường rộng’.
c 運転うんてんしすぎ: ‘lái quá nhiều’ không hợp ngữ cảnh.
4さむいですね。エアコンの温度おんどを(   )。
たかくしますたかくなりますたかいです
✓ Đáp án: a — たかくします
Vì sao đúng: Cố ý chỉnh nhiệt độ tăng lên → tính từ-い + くします.
b たかくなります: 「なる」 là biến đổi tự nhiên; chỉnh điều hòa là hành động chủ ý → する.
c たかいです: chỉ tả trạng thái, không phải hành động điều chỉnh.
5火事かじの(   )は、すぐに119ばん電話でんわしてください。
場合ばあいとおりながら
✓ Đáp án: a — 場合ばあい
Vì sao đúng: ‘Trong trường hợp hỏa hoạn thì…’ → 「場合ばあいは」.
b とおり: 「とおり」 = ‘y như’, sai nghĩa.
c ながら: 「ながら」 = ‘vừa…vừa’, sai nghĩa.
6約束やくそくした(   )、かれませんでした。
のにのでように
✓ Đáp án: a — のに
Vì sao đúng: Trái mong đợi + bất mãn (đã hứa mà không đến) → 「のに」.
b ので: 「ので」 nêu lý do (vì đã hứa nên…), sai logic.
c ように: 「ように」 là mục đích, không hợp.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)