1
〜てくる / 〜てくれませんか~ dần lên · ~ giúp được không?
📖 〜そうCấu tạo
V-て + くる (biến đổi dần / lại gần / đi rồi quay lại) ・ V-て + くれませんか (nhờ vả)Giải thích
「てくる」は変化の進行(寒くなってくる)や移動。「てくれませんか」は親しい依頼。
「〜てくる」 diễn tả biến đổi dần (寒くなってくる) hoặc “đi ~ rồi quay lại”. 「〜てくれませんか」 = nhờ vả (thân mật).Ví dụ
だんだん寒くなってきました。
Trời dần lạnh hơn.
ちょっと手伝ってくれませんか。
Giúp tôi một chút được không?
2
〜すぎますQuá ~ (vượt mức)
📖 すぎるCấu tạo
V-ます形 + すぎます ・ い-tt(-い)/な-tt + すぎます (いい→よすぎる)Giải thích
程度が適当な範囲を超えていることを表す(多くはマイナス評価)。
「すぎます」 = quá mức (vượt giới hạn hợp lý), thường mang đánh giá tiêu cực. Tính từ bỏ い/な + すぎる.Ví dụ
昨日は飲みすぎました。
Hôm qua tôi uống quá chén.
この問題は難しすぎます。
Bài này khó quá.
3
〜やすい / 〜にくいDễ ~ / khó ~
📖 すぎるCấu tạo
V-ます形 + やすい (dễ) ・ V-ます形 + にくい (khó)Giải thích
動作のしやすさ・しにくさを表すイ形容詞化。
「〜やすい」 = dễ làm ~; 「〜にくい」 = khó làm ~. Biến động từ thành tính từ-い.Ví dụ
このペンは書きやすいです。
Cây bút này viết dễ.
この薬は苦くて飲みにくいです。
Thuốc này đắng, khó uống.
4
〜くします / 〜にしますLàm cho trở nên ~ (có chủ ý)
📖 すぎるCấu tạo
い-tt:
〜く します ・ な-tt/N: 〜に しますGiải thích
「する」で意図的に状態を変える(〜なる=自然変化との対比)。
「〜くします/〜にします」 = cố ý làm cho trở nên ~ (đối lập với 〜なる là biến đổi tự nhiên).Ví dụ
音楽の音を大きくします。
Tôi tăng âm lượng nhạc lên.
部屋をきれいにしました。
Tôi đã dọn cho phòng sạch sẽ.
Phân biệt
〜くなる/〜になる: biến đổi tự nhiên (đèn tự sáng lên).
〜くする/〜にする: người cố ý làm cho thay đổi.
5
〜場合はTrong trường hợp ~
📖 〜場合はCấu tạo
V-辞書形/た/ない ・ い-tt ・ な-tt-な ・ N の + 場合はGiải thích
ある状況・事態が起きたときの対応を述べる(仮定・条件の改まった言い方)。
「場合は」 = trong trường hợp ~ (nêu cách xử lý khi tình huống xảy ra), trang trọng hơn 「とき/たら」.Ví dụ
地震の場合は、エレベーターを使わないでください。
Trường hợp động đất, xin đừng dùng thang máy.
欠席の場合は、必ず連絡してください。
Trường hợp vắng mặt, nhất định phải liên lạc.
6
〜のに (tương phản)Mặc dù ~ vậy mà ~
📖 〜場合はCấu tạo
普通形(な-tt/N+な)+ のに (ngược với mong đợi, kèm cảm xúc bất ngờ/bất mãn)Giải thích
予想に反する結果を表す。話者の意外・不満の気持ちがこもる。
「〜のに」 = mặc dù ~ vậy mà ~ (kết quả trái mong đợi), hàm ý bất ngờ/bất mãn.Ví dụ
薬を飲んだのに、まだ熱があります。
Đã uống thuốc rồi mà vẫn còn sốt.
日曜日なのに、働かなければなりません。
Chủ nhật rồi mà vẫn phải đi làm.
Phân biệt
〜のに: ngược mong đợi + cảm xúc bất mãn/tiếc.
〜が/〜けど: nối ngược ý trung tính, không nhất thiết có cảm xúc.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1夕方になって、だんだん暗くなって( )。
Chiều xuống, trời dần tối hơn.
✓ Đáp án: a — きました
Vì sao đúng: Biến đổi dần tiến tới hiện tại (trời tối dần) → 「〜てくる」.
b いきました: 「ていく」 nhấn biến đổi rời xa hiện tại về tương lai; ‘tối dần đến giờ’ hợp 「てくる」 hơn.
c おきました: 「ておく」 = chuẩn bị sẵn, sai nghĩa.
2このかばんは重( )、持ちにくいです。
Cái cặp này quá nặng nên khó cầm.
✓ Đáp án: a — すぎて
Vì sao đúng: ‘Quá nặng nên khó cầm’ → 重い bỏ い + すぎる (重すぎて).
b やすくて: 「重やすい」 vô nghĩa; ‘dễ’ không hợp.
c にして: 「重にして」 sai cấu trúc.
3この道は広くて、( )です。
Con đường này rộng nên dễ lái xe.
✓ Đáp án: a — 運転しやすい
Vì sao đúng: Đường rộng → dễ lái → V-ます形 + やすい.
b 運転しにくい: ‘khó lái’ mâu thuẫn với ‘đường rộng’.
c 運転しすぎ: ‘lái quá nhiều’ không hợp ngữ cảnh.
4寒いですね。エアコンの温度を( )。
Lạnh nhỉ. Tôi tăng nhiệt độ điều hòa lên.
✓ Đáp án: a — 高くします
Vì sao đúng: Cố ý chỉnh nhiệt độ tăng lên → tính từ-い + くします.
b 高くなります: 「なる」 là biến đổi tự nhiên; chỉnh điều hòa là hành động chủ ý → する.
c 高いです: chỉ tả trạng thái, không phải hành động điều chỉnh.
5火事の( )は、すぐに119番に電話してください。
Trường hợp hỏa hoạn, hãy gọi ngay số 119.
✓ Đáp án: a — 場合
Vì sao đúng: ‘Trong trường hợp hỏa hoạn thì…’ → 「場合は」.
b とおり: 「とおり」 = ‘y như’, sai nghĩa.
c ながら: 「ながら」 = ‘vừa…vừa’, sai nghĩa.
6約束した( )、彼は来ませんでした。
Đã hứa rồi vậy mà anh ấy không đến.
✓ Đáp án: a — のに
Vì sao đúng: Trái mong đợi + bất mãn (đã hứa mà không đến) → 「のに」.
b ので: 「ので」 nêu lý do (vì đã hứa nên…), sai logic.
c ように: 「ように」 là mục đích, không hợp.