1
〜ところですSắp / đang / vừa mới ~
📖 〜ところCấu tạo
V-辞書形 ところ sắp ・ V-ている ところ đang ・ V-た ところ vừa mới xongGiải thích
動作の段階を表す。辞書形=直前、ている=進行中、た形=直後。
「ところです」 nêu giai đoạn của hành động: 辞書形=sắp, ているところ=đang, たところ=vừa mới xong.Ví dụ
今から出かけるところです。
Tôi vừa định ra ngoài.
ちょうど今、晩ご飯を食べているところです。
Đúng lúc này tôi đang ăn tối.
2
〜たばかり / 〜はずですVừa mới ~ · chắc chắn ~
📖 〜ところCấu tạo
V-た + ばかり (vừa mới, theo cảm nhận) ・ 普通形 + はずです (chắc chắn, có căn cứ)Giải thích
「たばかり」は「〜して間もない」気持ち。「はず」は根拠のある当然の推量。
「〜たばかり」 = vừa mới ~ (theo cảm nhận chủ quan). 「〜はずです」 = chắc chắn/lẽ ra ~ (suy đoán có căn cứ).Ví dụ
日本へ来たばかりで、まだ何も分かりません。
Tôi vừa mới đến Nhật nên chưa biết gì cả.
彼はもう着いているはずです。
Lẽ ra anh ấy đã đến rồi.
Phân biệt
〜たところ: vừa mới xong (sự thật, vài giây/phút trước).
〜たばかり: vừa mới (cảm nhận chủ quan, có thể khá lâu).
3
〜そうです (nghe nói)Nghe nói rằng ~ (truyền đạt)
📖 伝聞Cấu tạo
普通形 + そうです (truyền đạt nguyên vẹn thông tin nghe được)Giải thích
「伝聞」のそうだ。情報源は「〜によると」で示す。様態の「そうだ」と接続が違う(普通形に付く)。
「そうです」 (truyền đạt) = nghe nói rằng ~; gắn vào thể thông thường. Nguồn tin nêu bằng 「〜によると」.Ví dụ
天気予報によると、明日は雨だそうです。
Theo dự báo, mai trời mưa.
田中さんは来月結婚するそうです。
Nghe nói tháng sau anh Tanaka cưới.
Lưu ý
Phân biệt: 降るそうだ (普通形, nghe nói) ≠ 降りそうだ (ます形, trông sắp).
4
〜ようです / 〜がしますHình như ~ · có cảm giác/mùi/vị ~
📖 伝聞Cấu tạo
普通形(な-tt+な/N+の)+ ようです (suy đoán từ căn cứ) ・ 味/におい/音/感じ + がしますGiải thích
「ようだ」は五感や状況に基づく主観的推量。「〜がする」は感覚を表す。
「ようです」 = hình như ~ (suy đoán từ giác quan/tình huống). 「〜がします」 = có mùi/vị/tiếng/cảm giác ~.Ví dụ
だれかいるようです。
Hình như có ai đó.
台所からいいにおいがします。
Từ bếp có mùi thơm.
5
使役形 (Sai khiến)Bắt / để cho ai làm ~
📖 使役形Cấu tạo
Nhóm I:
〜u→〜aseru (書く→書かせる) ・ II: 〜させる ・ III: 来させる・させるGiải thích
使役は「させる側」が主語。強制(〜に〜をさせる)と許可・放任(〜に〜をさせる)がある。
Thể sai khiến: bắt/để cho ai làm. Tự động từ: 「(người)に/を〜させる」; tha động từ: 「(người)に〜を〜させる」.Ví dụ
先生は学生に本を読ませました。
Thầy bắt học sinh đọc sách.
母は妹に部屋を掃除させました。
Mẹ bảo em gái dọn phòng.
6
Câu sai khiến / Xin phépV-(さ)せてください
📖 使役形Cấu tạo
V-使役て形 + ください (xin cho phép tôi được ~) ・ 〜(さ)せていただけませんかGiải thích
使役のて形+くださいで「自分が〜することを許可してほしい」と頼む。
Sai khiến + てください = xin cho phép tôi được ~: 「(さ)せてください」. Lịch sự hơn: 「〜(さ)せていただけませんか」.Ví dụ
すみません、少し休ませてください。
Xin lỗi, cho tôi nghỉ một chút.
その仕事は私にやらせていただけませんか。
Công việc đó xin cho phép tôi được làm.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1もしもし、今どこ? — ごめん、今駅を出た( )です。
Alô, đang ở đâu đấy? — Xin lỗi, tớ vừa ra khỏi ga xong.
✓ Đáp án: a — ところ
Vì sao đúng: Vừa mới ra khỏi ga (vài giây trước) → 「V-たところです」.
b ばかりに: 「ばかりに」 = ‘chỉ vì ~ mà’ (lý do xấu), khác nghĩa ‘vừa mới’.
c はず: 「はず」 = ‘lẽ ra ~’, không tả thời điểm vừa xong.
2田中さんは時間に正確だから、もう来ている( )です。
Anh Tanaka rất đúng giờ nên chắc chắn đã đến rồi.
✓ Đáp án: a — はず
Vì sao đúng: Suy đoán có căn cứ (anh ấy đúng giờ → chắc đã đến) → 「はずです」.
b ところ: 「ところ」 tả giai đoạn hành động, không phải suy đoán có căn cứ.
c ばかり: 「ばかり」 = ‘vừa mới’, không hợp.
3ニュースによると、来週から寒くなる( )です。
Theo tin tức, từ tuần sau trời sẽ lạnh hơn.
✓ Đáp án: a — そう
Vì sao đúng: Truyền đạt thông tin từ nguồn (ニュースによると) → 普通形 + 「そうです」.
b よう: 「ようだ」 là suy đoán của bản thân, không phải truyền đạt nguyên văn từ nguồn tin.
c ところ: 「ところ」 tả giai đoạn hành động, sai.
4電気が消えています。だれもいない( )です。
Đèn tắt rồi. Hình như không có ai cả.
✓ Đáp án: a — よう
Vì sao đúng: Suy đoán từ tình huống quan sát (đèn tắt → hình như không ai) → 「ようです」.
b そう: 「だれもいないそう」 = ‘nghe nói không ai’ (truyền đạt), nhưng đây là tự suy đoán từ quan sát.
c はず: 「はず」 cần căn cứ logic rõ; ‘hình như’ từ quan sát hợp 「ようだ」 hơn.
5部長は新入社員に資料を( )。
Trưởng phòng bảo nhân viên mới làm tài liệu.
✓ Đáp án: a — 作らせました
Vì sao đúng: Trưởng phòng bắt nhân viên mới làm → thể sai khiến 「作らせる」.
b 作られました: 「作られる」 là bị động, sai (trưởng phòng không bị làm).
c 作りました: ‘trưởng phòng tự làm’, không khớp ‘bắt nhân viên làm’.
6すみません、ちょっと電話を( )ください。
Xin lỗi, cho tôi dùng nhờ điện thoại một chút.
✓ Đáp án: a — 使わせて
Vì sao đúng: Xin phép ‘cho tôi được dùng’ → sai khiến て形 + ください (使わせてください).
b 使われて: 「使われて」 là bị động, sai.
c 使って: 「使ってください」 = ‘hãy dùng đi’ (bảo người khác dùng), không phải xin phép cho mình.