1
尊敬語 (Tôn kính)Đề cao hành động người trên
📖 尊敬語Cấu tạo
Bị động hóa:
〜れる/られる ・ お+V-ます形+になる ・ Từ riêng: いらっしゃる・召し上がる・ご覧になるGiải thích
尊敬語は相手・目上の動作を高めて敬意を表す。特別な敬語動詞も覚える。
Tôn kính ngữ đề cao hành động của người trên/đối phương. Có 3 cách: 〜れる/られる, お〜になる, và động từ kính ngữ riêng (いらっしゃる, 召し上がる…).Ví dụ
社長はもうお帰りになりました。
Giám đốc đã về rồi ạ.
先生は何を召し上がりますか。
Thầy dùng gì ạ?
2
お〜くださいXin mời ~ (kính trọng)
📖 尊敬語Cấu tạo
お + V-ます形 + ください ・ ご + 漢語名詞 + くださいGiải thích
「〜てください」の尊敬表現。相手に丁寧に行動を促す。
「お〜ください」 là dạng kính trọng của 「〜てください」: mời/đề nghị người trên làm gì một cách lịch sự. Từ Hán dùng 「ご〜ください」.Ví dụ
こちらで少々お待ちください。
Xin quý khách đợi ở đây một lát.
どうぞご利用ください。
Xin mời quý khách sử dụng.
3
謙譲語ⅠHạ mình (hành động hướng tới người trên)
📖 謙譲語Cấu tạo
お + V-ます形 + する/いたす ・ Từ riêng: 伺う・申し上げる・拝見する・いただくGiải thích
謙譲語Ⅰは自分の動作が向かう相手を高めるために、自分を低める。
Khiêm nhường ngữ Ⅰ: hạ thấp hành động của mình khi hành động hướng tới người trên. Cấu trúc お〜する/いたす + động từ riêng (伺う, 拝見する…).Ví dụ
先生のお荷物をお持ちします。
Để em xách hành lý giúp thầy ạ.
では、明日三時に伺います。
Vậy ngày mai ba giờ em xin đến ạ.
4
謙譲語Ⅱ / 丁重語Khiêm nhường thuần (trang trọng)
📖 謙譲語Cấu tạo
Từ riêng:
おる・参る・申す・いたす・存じる (hạ thấp bản thân, không cần đối tượng người trên)Giải thích
謙譲語Ⅱ(丁重語)は聞き手に対して改まった気持ちを表す。自分側の動作を低める。
Khiêm nhường ngữ Ⅱ (丁重語): hạ thấp hành động bản thân để thể hiện thái độ trang trọng với người nghe (không cần đối tượng cụ thể): おる, 参る, 申す, 存じる.Ví dụ
わたしはトリと申します。
Tôi tên là Tri ạ.
来週、東京へ参ります。
Tuần sau tôi sẽ đến Tokyo ạ.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1先生はもう( )か。
Thầy đã dùng (bữa) chưa ạ?
✓ Đáp án: a — 召し上がりました
Vì sao đúng: Đề cao hành động ‘ăn’ của thầy (người trên) → tôn kính ngữ 「召し上がる」.
b いただきました: 「いただく」 là khiêm nhường (mình ăn), không dùng cho người trên.
c 食べてあげました: ‘ăn cho ai’ vô nghĩa và không lịch sự.
2受付でこの用紙に( )ください。
Xin quý khách điền vào tờ giấy này ở quầy lễ tân.
✓ Đáp án: a — ご記入
Vì sao đúng: Từ Hán 「記入」 → kính trọng 「ご記入ください」.
b 記入して: 「記入してください」 lịch sự thường, kém trang trọng hơn 「ご〜ください」 ở quầy lễ tân.
c お記入し: sai: từ Hán dùng 「ご」 (không phải 「お」) và không có 「し」.
3わたしが社長に資料を( )。
Tôi sẽ đưa tài liệu cho giám đốc.
✓ Đáp án: a — お渡しします
Vì sao đúng: Mình đưa cho giám đốc (hành động hướng tới người trên) → khiêm nhường 「お渡しします」.
b お渡しになります: 「お〜になる」 là tôn kính (dành cho người trên làm), sai vì chủ thể là ‘tôi’.
c 渡されます: 「渡される」 là bị động/tôn kính, không hợp ngữ cảnh mình chủ động đưa.
4はじめまして。山田と( )。
Rất hân hạnh. Tôi tên là Yamada.
✓ Đáp án: a — 申します
Vì sao đúng: Giới thiệu tên mình (hạ mình, trang trọng) → khiêm nhường 「申します」.
b おっしゃいます: 「おっしゃる」 là tôn kính (dành cho người khác nói), không dùng cho tên mình.
c 言われます: 「言われる」 là bị động/tôn kính, không hợp giới thiệu bản thân.
5先生、その本を少し( )。
Thưa thầy, cho em xem cuốn sách đó một chút được không ạ?
✓ Đáp án: a — 拝見してもいいですか
Vì sao đúng: Mình xin xem (hạ mình) → khiêm nhường 「拝見する」.
b ご覧になって: 「ご覧になる」 là tôn kính (người trên xem), sai vì chủ thể là ‘tôi’.
c 見られて: mơ hồ (bị động/khả năng), không phải kính ngữ khiêm nhường phù hợp.
6お客様、あちらの席に( )ください。
Quý khách, xin mời ngồi ở chỗ kia ạ.
✓ Đáp án: b — おかけ
Vì sao đúng: Mời khách ngồi: dùng 「おかけください」 (kính ngữ chuẩn cho ‘ngồi’).
a お座り: 「お座りください」 nghe như nói với trẻ/thú; với khách dùng 「おかけください」.
c 座られて: 「座られてください」 sai cấu trúc.