1
N を V (tha động từ)を đánh dấu tân ngữ
📖 他動詞Cấu tạo
名詞 + を + 他動詞Giải thích
「を」は動作の対象(目的語)を示す助詞。他動詞とともに使う。「を」は「お」と発音する。
「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp (đối tượng của hành động), đi với tha động từ. 「を」 đọc là “o”.Ví dụ
毎日新聞を読みます。
Hằng ngày tôi đọc báo.
昨日、映画を見ました。
Hôm qua tôi đã xem phim.
Lưu ý
Trợ từ tân ngữ を đọc là “o” (giống お).
2
場所 で V / 何をしますかLàm V tại (nơi diễn ra)
📖 他動詞Cấu tạo
場所 + で + VGiải thích
「で」は動作が行われる場所を示す。「ここで何をしますか」のように使う。
Trợ từ 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động (khác với 「に」 chỉ nơi tồn tại). Hỏi việc làm: 「何をしますか」.Ví dụ
図書館で勉強します。
Tôi học ở thư viện.
教室で何をしていますか。
Bạn đang làm gì trong lớp?
Phân biệt
場所 で: nơi diễn ra hành động: 公園で遊ぶ。
場所 に: nơi tồn tại (あります/います): 公園に犬がいる。
3
V-ませんか / V-ましょうRủ rê: ~không? / cùng ~ nào
📖 他動詞Cấu tạo
V-ませんか (mời, nhẹ nhàng)・ V-ましょう (cùng làm)Giải thích
「ませんか」は相手を誘う丁寧な表現。「ましょう」は一緒にしようと提案・同意する表現。
「ませんか」 dùng để mời/rủ lịch sự (để người kia quyết); 「ましょう」 = “cùng ~ nào” (đề nghị hoặc đồng ý cùng làm).Ví dụ
一緒に昼ご飯を食べませんか。
Cùng ăn trưa không?
じゃ、三時に駅で会いましょう。
Vậy thì ba giờ gặp nhau ở ga nhé.
4
道具 で V / 〜語で何ですかLàm bằng (công cụ)
📖 授受・道具Cấu tạo
道具・手段 + で + VGiải thích
「で」は道具・手段・材料を示す。言語も「日本語で」のように手段として表す。
Trợ từ 「で」 chỉ công cụ / phương tiện / chất liệu. Ngôn ngữ cũng coi là phương tiện: 「日本語で」 (bằng tiếng Nhật).Ví dụ
はしでご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
「ありがとう」は日本語で何ですか。
"Cảm ơn" tiếng Nhật nói thế nào?
5
人 に N を あげます/かします/おしえますCho / cho mượn / dạy ai
📖 授受・道具Cấu tạo
人 + に + N + を + あげます…Giải thích
「に」は受け取る相手を示す。あげる(与える)・貸す(一時的に)・教える(情報)などの動詞と使う。
「に」 chỉ người nhận. Đi với あげる (cho), 貸す (cho mượn), 教える (dạy/chỉ)… Đối tượng (N) đánh dấu bằng 「を」.Ví dụ
友達に本を貸します。
Tôi cho bạn mượn sách.
先生に住所を教えました。
Tôi đã cho thầy địa chỉ.
6
人 に/から N を もらいますNhận từ ai cái gì
📖 授受・道具Cấu tạo
人 + に/から + N + を + もらいますGiải thích
「もらう」は受け取る側の視点。相手は「に」または「から」で示す(組織・遠い相手は「から」が自然)。
「もらう」 nhìn từ phía người nhận. Người cho đánh dấu bằng 「に」 hoặc 「から」 (với tổ chức/người ở xa thì 「から」 tự nhiên hơn).Ví dụ
誕生日に友達からプレゼントをもらいました。
Sinh nhật tôi được bạn tặng quà.
先生に辞書をもらいました。
Tôi được thầy tặng từ điển.
Phân biệt
あげます: mình/người khác cho đi (hướng ra).
もらいます: mình/người khác nhận về (hướng vào).
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1毎朝、コーヒー( )飲みます。
Mỗi sáng tôi uống cà phê.
✓ Đáp án: a — を
Vì sao đúng: 「飲む」 là tha động từ, cà phê là tân ngữ → trợ từ 「を」.
b が: 「が」 đánh dấu chủ thể, không phải tân ngữ của 飲む.
c で: 「で」 chỉ nơi/công cụ, không đánh dấu đối tượng được uống.
2図書館( )日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật ở thư viện.
✓ Đáp án: b — で
Vì sao đúng: 「勉強する」 là hành động diễn ra tại thư viện → 「で」 (nơi diễn ra hành động).
a に: 「に」 chỉ nơi tồn tại (あります/います), không dùng cho nơi diễn ra hành động.
c へ: 「へ」 chỉ hướng đích di chuyển.
3つかれましたね。少し( )。
Mệt rồi nhỉ. Nghỉ một chút nào.
✓ Đáp án: b — 休みましょう
Vì sao đúng: Đề nghị cùng nghỉ → 「ましょう」.
a 休みますか: là câu hỏi thông tin “có nghỉ không”, không tự nhiên bằng lời rủ cùng làm.
c 休みました: quá khứ, không hợp ngữ cảnh đề nghị.
4わたしははし( )ご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
✓ Đáp án: b — で
Vì sao đúng: Đũa là công cụ để ăn → 「で」 (道具で).
a を: 「を」 đánh dấu tân ngữ (ご飯), không phải công cụ.
c に: 「に」 không chỉ công cụ.
5わたしは弟( )日本のお菓子をあげました。
Tôi đã cho em trai bánh kẹo Nhật.
✓ Đáp án: a — に
Vì sao đúng: 「あげる」 chỉ người nhận bằng 「に」 (弟に = cho em trai).
b から: 「から」 dùng với 「もらう」 (nhận từ), không dùng với 「あげる」.
c で: 「で」 không chỉ người nhận.
6誕生日に父( )時計をもらいました。
Sinh nhật tôi được bố tặng đồng hồ.
✓ Đáp án: b — に
Vì sao đúng: 「もらう」 chỉ người cho bằng 「に」 (hoặc から). 父に = từ bố.
a を: 「を」 đánh dấu vật được nhận (時計), không phải người cho.
c へ: 「へ」 chỉ hướng đích, không chỉ nguồn cho.