初級しょきゅう1 · 他動たどう詞し・授受じゅじゅ

Tha động từ & trợ từ を・で・に

6 mẫu: Nを V ・ 場所ばしょで V ・ V-ませんか/ましょう ・ 道具どうぐで V ・ 人ひとにNをあげます ・ 人ひとに/からNをもらいます
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng 他動たどう詞し・授受じゅじゅ・道具どうぐ
1
N を V (tha động từ)を đánh dấu tân ngữ
📖 他動たどう詞し
Cấu tạo
名詞 + を + 他動詞
Giải thích
「を」は動作どうさの対象たいしょう(目的もくてき語ご)を示しめす助詞じょし。他動たどう詞しとともに使つかう。「を」は「お」と発音はつおんする。
「を」 đánh dấu tân ngữ trực tiếp (đối tượng của hành động), đi với tha động từ. 「を」 đọc là “o”.
Ví dụ
毎日まいにち新聞しんぶんを読よみます。
昨日きのう、映画えいがを見みました。
Lưu ý
Trợ từ tân ngữ を đọc là “o” (giống お).
2
場所ばしょ で V / 何なにをしますかLàm V tại (nơi diễn ra)
📖 他動たどう詞し
Cấu tạo
場所 + で + V
Giải thích
「で」は動作どうさが行おこなわれる場所ばしょを示しめす。「ここで何なにをしますか」のように使つかう。
Trợ từ 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động (khác với 「に」 chỉ nơi tồn tại). Hỏi việc làm: 「何なにをしますか」.
Ví dụ
図書としょ館かんで勉強べんきょうします。
教室きょうしつで何なにをしていますか。
Phân biệt
場所ばしょ で: nơi diễn ra hành động: 公園こうえんで遊あそぶ。
場所ばしょ に: nơi tồn tại (あります/います): 公園こうえんに犬いぬがいる。
3
V-ませんか / V-ましょうRủ rê: ~không? / cùng ~ nào
📖 他動たどう詞し
Cấu tạo
V-ませんか (mời, nhẹ nhàng)・ V-ましょう (cùng làm)
Giải thích
「ませんか」は相手あいてを誘さそう丁寧ていねいな表現ひょうげん。「ましょう」は一緒いっしょにしようと提案ていあん・同意どういする表現ひょうげん。
「ませんか」 dùng để mời/rủ lịch sự (để người kia quyết); 「ましょう」 = “cùng ~ nào” (đề nghị hoặc đồng ý cùng làm).
Ví dụ
一緒いっしょに昼ご飯ひるごはんを食たべませんか。
じゃ、三さん時じに駅えきで会あいましょう。
4
道具どうぐ で V / 〜語ごで何なんですかLàm bằng (công cụ)
📖 授受じゅじゅ・道具どうぐ
Cấu tạo
道具・手段 + で + V
Giải thích
「で」は道具どうぐ・手段しゅだん・材料ざいりょうを示しめす。言語げんごも「日本にほん語ごで」のように手段しゅだんとして表あらわす。
Trợ từ 「で」 chỉ công cụ / phương tiện / chất liệu. Ngôn ngữ cũng coi là phương tiện: 「日本にほん語ごで」 (bằng tiếng Nhật).
Ví dụ
はしでご飯はんを食たべます。
「ありがとう」は日本にほん語ごで何なんですか。
5
人ひと に N を あげます/かします/おしえますCho / cho mượn / dạy ai
📖 授受じゅじゅ・道具どうぐ
Cấu tạo
人 + に + N + を + あげます…
Giải thích
「に」は受け取うけとる相手あいてを示しめす。あげる(与あたえる)・貸かす(一時いちじ的てきに)・教おしえる(情報じょうほう)などの動詞どうしと使つかう。
「に」 chỉ người nhận. Đi với あげる (cho), 貸かす (cho mượn), 教おしえる (dạy/chỉ)… Đối tượng (N) đánh dấu bằng 「を」.
Ví dụ
友達ともだちに本ほんを貸かします。
先生せんせいに住所じゅうしょを教おしえました。
6
人ひと に/から N を もらいますNhận từ ai cái gì
📖 授受じゅじゅ・道具どうぐ
Cấu tạo
人 + に/から + N + を + もらいます
Giải thích
「もらう」は受け取うけとる側がわの視点してん。相手あいては「に」または「から」で示しめす(組織そしき・遠とおい相手あいては「から」が自然しぜん)。
「もらう」 nhìn từ phía người nhận. Người cho đánh dấu bằng 「に」 hoặc 「から」 (với tổ chức/người ở xa thì 「から」 tự nhiên hơn).
Ví dụ
誕生たんじょう日ひに友達ともだちからプレゼントをもらいました。
先生せんせいに辞書じしょをもらいました。
Phân biệt
あげます: mình/người khác cho đi (hướng ra).
もらいます: mình/người khác nhận về (hướng vào).
練れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 4)

6 câu · củng cố を・で・に, V-ませんか/ましょう, あげる/もらう
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1毎朝まいあさ、コーヒー(   )飲のみます。
をがで
✓ Đáp án: a — を
Vì sao đúng: 「飲のむ」 là tha động từ, cà phê là tân ngữ → trợ từ 「を」.
b が: 「が」 đánh dấu chủ thể, không phải tân ngữ của 飲のむ.
c で: 「で」 chỉ nơi/công cụ, không đánh dấu đối tượng được uống.
2図書としょ館かん(   )日本にほん語ごを勉強べんきょうします。
にでへ
✓ Đáp án: b — で
Vì sao đúng: 「勉強べんきょうする」 là hành động diễn ra tại thư viện → 「で」 (nơi diễn ra hành động).
a に: 「に」 chỉ nơi tồn tại (あります/います), không dùng cho nơi diễn ra hành động.
c へ: 「へ」 chỉ hướng đích di chuyển.
3つかれましたね。少すこし(   )。
休やすみますか休やすみましょう休やすみました
✓ Đáp án: b — 休やすみましょう
Vì sao đúng: Đề nghị cùng nghỉ → 「ましょう」.
a 休やすみますか: là câu hỏi thông tin “có nghỉ không”, không tự nhiên bằng lời rủ cùng làm.
c 休やすみました: quá khứ, không hợp ngữ cảnh đề nghị.
4わたしははし(   )ご飯はんを食たべます。
をでに
✓ Đáp án: b — で
Vì sao đúng: Đũa là công cụ để ăn → 「で」 (道具どうぐで).
a を: 「を」 đánh dấu tân ngữ (ご飯はん), không phải công cụ.
c に: 「に」 không chỉ công cụ.
5わたしは弟おとうと(   )日本にほんのお菓子かしをあげました。
にからで
✓ Đáp án: a — に
Vì sao đúng: 「あげる」 chỉ người nhận bằng 「に」 (弟おとうとに = cho em trai).
b から: 「から」 dùng với 「もらう」 (nhận từ), không dùng với 「あげる」.
c で: 「で」 không chỉ người nhận.
6誕生たんじょう日ひに父ちち(   )時計とけいをもらいました。
をにへ
✓ Đáp án: b — に
Vì sao đúng: 「もらう」 chỉ người cho bằng 「に」 (hoặc から). 父ちちに = từ bố.
a を: 「を」 đánh dấu vật được nhận (時計とけい), không phải người cho.
c へ: 「へ」 chỉ hướng đích, không chỉ nguồn cho.