1
もう V-ましたĐã ~ rồi (hoàn thành)
📖 形容詞Cấu tạo
もう + V-ました / trả lời chưa: いいえ、まだですGiải thích
「もう」は完了を表す。否定の答えは「いいえ、まだです(まだV-ていません)」。
「もう」 + ました = “đã ~ rồi” (hoàn thành). Khi chưa làm, trả lời 「いいえ、まだです」 (chưa).Ví dụ
もう昼ご飯を食べましたか。
Bạn đã ăn trưa chưa?
宿題はもう終わりました。
Bài tập tôi đã làm xong rồi.
Lưu ý
Trả lời câu 「もう〜ましたか」: đã rồi → 「はい、〜ました」; chưa → 「いいえ、まだです」 (KHÔNG nói 「いいえ、〜ませんでした」).
2
Tính từ làm vị ngữい/な-tính từ làm vị ngữ
📖 形容詞Cấu tạo
い-tt:
〜い + です ・ な-tt: 〜 + です (bỏ な)Giải thích
イ形容詞はそのまま「〜いです」。ナ形容詞は「です」を付ける(語尾の「な」は付けない)。
Tính từ làm vị ngữ + 「です」 (lịch sự). Tính từ-い giữ nguyên 「〜いです」; tính từ-な bỏ 「な」 rồi + 「です」.Ví dụ
この料理はおいしいです。
Món này ngon.
この町はとても静かです。
Thị trấn này rất yên tĩnh.
3
Phủ định tính từPhủ định い / な
📖 形容詞Cấu tạo
い-tt:
〜くないです ・ な-tt: 〜じゃありません ・ Ngoại lệ: いい→よくないですGiải thích
イ形容詞は語尾「い」→「くない」。ナ形容詞は「じゃ(では)ありません」。「いい」は「よくない」と変化する。
Phủ định: tính từ-い đổi 「い」→「くないです」; tính từ-な dùng 「じゃありません」. Ngoại lệ: いい → よくないです.Ví dụ
この問題は難しくないです。
Câu hỏi này không khó.
駅はあまり近くないです。
Ga không gần lắm.
Phân biệt
高い → 高くないです: tính từ い: bỏ い thêm くない.
便利 → 便利じゃありません: tính từ な: thêm じゃありません.
4
Tính từ + N / 〜が、〜 / とても・あまりBổ nghĩa N · が tương phản · mức độ
📖 形容詞Cấu tạo
い-tt
〜い+N ・ な-tt 〜な+N ・ とても(rất) ・ あまり〜ない(không…lắm)Giải thích
形容詞が名詞を修飾するとき、ナ形容詞は「な」を入れる。「が」は逆接。「とても」は肯定、「あまり」は否定と使う。
Khi bổ nghĩa danh từ: tính từ-な thêm 「な」 (静かな町). 「が」 nối hai vế tương phản. 「とても」 (rất) đi với khẳng định; 「あまり」 (…không lắm) đi với phủ định.Ví dụ
静かなホテルに泊まりました。
Tôi đã ở một khách sạn yên tĩnh.
このかばんは高いですが、いいです。
Cái cặp này đắt nhưng tốt.
Lưu ý
「とても」 → khẳng định (とても高い). 「あまり」 → phủ định (あまり高くない).
5
N が 好き/上手/わかります/ありますThích/giỏi/hiểu/có ~
📖 好き・わかりますCấu tạo
N + が + 好き/上手/分かります/あります…Giải thích
好き・嫌い・上手・下手・分かる・ある(能力・感情・所有の対象)は「が」で示す。
Đối tượng của 好き (thích), 上手 (giỏi), 分かる (hiểu), ある (có)… được đánh dấu bằng 「が」, không phải を.Ví dụ
わたしは日本語が好きです。
Tôi thích tiếng Nhật.
田中さんは料理が上手です。
Anh Tanaka nấu ăn giỏi.
Lưu ý
Nhớ: đối tượng của 好き/上手/分かる/ある dùng が (không dùng を).
6
Phó từ mức độよく・だいたい・あまり・ぜんぜん
📖 好き・わかりますCấu tạo
よく(nhiều/rõ) ・ だいたい(đại khái) ・ あまり〜ない ・ ぜんぜん〜ないGiải thích
程度・頻度を表す副詞。「あまり」「ぜんぜん」は否定文と一緒に使う。
Phó từ chỉ mức độ / tần suất: よく (thường/rõ), だいたい (đại khái). 「あまり」「ぜんぜん」 luôn đi với câu phủ định (ぜんぜん mạnh hơn).Ví dụ
漢字がだいたい分かります。
Tôi hiểu kanji đại khái.
お酒はぜんぜん飲みません。
Tôi hoàn toàn không uống rượu.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1「宿題はもうしましたか。」「いいえ、( )です。」
"Bạn làm bài tập chưa?" "Chưa ạ."
✓ Đáp án: a — まだ
Vì sao đúng: Chưa làm xong → trả lời 「いいえ、まだです」.
b もう: 「もう」 nghĩa “đã rồi”, ngược với 「いいえ」.
c まだ しました: sai ngữ pháp; 「まだ」 không đi với thể 「ました」 khẳng định.
2この問題は( )です。
Câu hỏi này không khó.
✓ Đáp án: b — 難しくない
Vì sao đúng: Tính từ-い 「難しい」 phủ định: bỏ 「い」 + 「くない」 → 「難しくない」.
a 難しいくない: sai: không giữ 「い」 trước 「くない」.
c 難しいじゃない: 「じゃない」 dùng cho tính từ-な/danh từ, không dùng cho tính từ-い.
3きのうは( )天気でした。
Hôm qua thời tiết đẹp.
✓ Đáp án: a — いい
Vì sao đúng: Tính từ bổ nghĩa danh từ 「天気」: 「いい天気」 (thời tiết đẹp). 「いい」 là tính từ-い, không thêm 「な」.
b よい です: chèn 「です」 giữa câu là sai; bổ nghĩa thì đứng liền danh từ.
c いいな: 「いい」 là tính từ-い, KHÔNG thêm 「な」 khi bổ nghĩa.
4これはとても( )部屋です。
Đây là căn phòng rất yên tĩnh.
✓ Đáp án: b — 静かな
Vì sao đúng: 「静か」 là tính từ-な, khi bổ nghĩa danh từ phải thêm 「な」 → 「静かな部屋」.
a 静か: thiếu 「な」 khi đứng trước danh từ.
c 静かい: 「静か」 không phải tính từ-い nên không có dạng 「静かい」.
5わたしは日本の音楽( )好きです。
Tôi thích nhạc Nhật.
✓ Đáp án: b — が
Vì sao đúng: Đối tượng của 「好き」 dùng 「が」 (音楽が好き).
a を: 「好き」 không phải động từ; đối tượng không dùng 「を」.
c に: 「に」 không đánh dấu đối tượng của 好き.
6わたしはお酒は( )飲みません。
Tôi hoàn toàn không uống rượu.
✓ Đáp án: b — ぜんぜん
Vì sao đúng: 「飲みません」 (phủ định) → đi với 「ぜんぜん」 (hoàn toàn không).
a とても: 「とても」 đi với câu khẳng định, không đi với phủ định.
c たくさん: 「たくさん」 (nhiều) hợp với khẳng định, mâu thuẫn với 「飲みません」.