1
〜から (lý do) / どうしてVì ~ nên ~ · tại sao
📖 好き・わかりますCấu tạo
普通形/です・ます + から ・ Hỏi lý do: どうしてGiải thích
「から」は理由を表す接続助詞。前の文が理由、後ろが結果。理由を尋ねるときは「どうして」。
「から」 nối lý do (vế trước) với kết quả (vế sau): “Vì ~ nên ~”. Hỏi lý do bằng 「どうして」, có thể trả lời 「〜からです」.Ví dụ
今日は忙しいから、行きません。
Hôm nay bận nên tôi không đi.
「どうして休みましたか。」「病気だったからです。」
"Sao bạn nghỉ?" "Vì bị ốm."
2
N が あります / いますCó (vật / người)
📖 あります・いますCấu tạo
Vật / cây cối:
N が あります ・ Người / động vật: N が いますGiải thích
存在を表す。意志のないもの(物・植物)は「あります」、意志のあるもの(人・動物)は「います」。
Diễn tả sự tồn tại. Vật vô tri (đồ vật, cây cối) dùng 「あります」; người và động vật (có ý chí) dùng 「います」.Ví dụ
つくえの上に本があります。
Trên bàn có quyển sách.
庭に猫がいます。
Trong vườn có con mèo.
Phân biệt
あります: đồ vật, cây cối (không tự di chuyển): お金があります。
います: người, động vật (có ý chí): 先生がいます。
3
場所 に N が / N は 場所 にTại (nơi) có N · N ở (nơi)
📖 あります・いますCấu tạo
場所 に N が あります/います ・ N は 場所 に あります/いますGiải thích
「に」は存在する場所を示す。場所を主題にすると「場所にNが」、物を主題にすると「Nは場所に」。
Trợ từ 「に」 chỉ nơi tồn tại (khác 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động). Nhấn nơi chốn: 「場所にNが〜」; nhấn vật: 「Nは場所に〜」.Ví dụ
机の上に何がありますか。
Trên bàn có gì?
トイレはあそこにあります。
Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Lưu ý
Phân biệt に (tồn tại: 部屋にいる) và で (hành động: 部屋で勉強する).
4
位置詞 (の) / N や N などTừ chỉ vị trí · liệt kê chưa hết
📖 あります・いますCấu tạo
N の 上/下/中/前/後ろ/隣/そば… ・ N や N (など)Giải thích
位置を表す名詞は「Nの+位置詞」の形。「や」は例を挙げる並列(全部ではない)、「など」で「等」を表す。
Từ chỉ vị trí dùng dạng 「Nの+上/下/中/前/後ろ/隣/そば…」. 「や」 liệt kê ví dụ chưa đầy đủ, thường kết với 「など」 (v.v.).Ví dụ
かばんの中にペンやノートなどがあります。
Trong cặp có bút, vở v.v.
銀行は駅の前にあります。
Ngân hàng ở trước ga.
Phân biệt
と: liệt kê đầy đủ: ペンとノート (chỉ bút và vở).
や〜など: liệt kê ví dụ, còn thứ khác: ペンやノートなど.
5
Cách đếm & lượng từひとつ… / 〜枚・〜本・〜人
📖 助数詞Cấu tạo
Số thuần Nhật:
ひとつ・ふたつ… ・ Lượng từ: 〜枚(mỏng)・〜本(dài)・〜人(người)Giải thích
数えるとき、物の形・種類によって助数詞が変わる。読み方の変化に注意(一本=いっぽん、三本=さんぼん)。
Khi đếm, lượng từ thay đổi theo hình dạng/loại vật: 〜枚 (vật mỏng), 〜本 (vật dài), 〜人 (người), 〜つ (đếm chung). Chú ý biến âm: 一本=いっぽん, 三本=さんぼん.Ví dụ
切手を五枚ください。
Cho tôi năm con tem.
りんごを三つ買いました。
Tôi đã mua ba quả táo.
6
Vị trí lượng từ / どのくらいLượng từ đứng trước V · bao nhiêu/bao lâu
📖 助数詞Cấu tạo
N を 数量 V (lượng từ đứng ngay trước động từ) ・ Hỏi: どのくらい・いくつ・何〜Giải thích
数量を表す語は普通、動詞の直前に置く(助詞は付けない)。量・期間を尋ねるときは「どのくらい」。
Từ chỉ số lượng đứng ngay trước động từ, không kèm trợ từ: 「ビールを二本飲みます」. Hỏi số lượng/thời lượng dùng 「どのくらい」 / 「いくつ」 / 「何〜」.Ví dụ
毎日コーヒーを二杯飲みます。
Mỗi ngày tôi uống hai tách cà phê.
日本語をどのくらい勉強しましたか。
Bạn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1時間がない( )、タクシーで行きます。
Vì không có thời gian nên tôi đi bằng taxi.
✓ Đáp án: a — から
Vì sao đúng: Vế trước là lý do (không có thời gian) → 「から」 (vì ~ nên ~).
b まで: 「まで」 chỉ giới hạn, không nêu lý do.
c と: 「と」 ở N5 nối danh từ/điều kiện, không nối lý do kiểu này.
2公園に子どもが( )。
Trong công viên có trẻ con.
✓ Đáp án: b — います
Vì sao đúng: Trẻ con là người (có ý chí) → dùng 「います」.
a あります: 「あります」 dùng cho vật/cây cối, không dùng cho người.
c です: 「です」 không diễn tả sự tồn tại ở vị trí.
3机の上( )辞書があります。
Trên bàn có quyển từ điển.
✓ Đáp án: b — に
Vì sao đúng: Chỉ nơi tồn tại của vật (với あります) → 「に」 (机の上に).
a で: 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động, không dùng với あります/います.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không chỉ nơi tồn tại.
4かばんの中にペン( )ノートなどがあります。
Trong cặp có bút, vở v.v.
✓ Đáp án: b — や
Vì sao đúng: Liệt kê ví dụ chưa đầy đủ (còn thứ khác), kết với 「など」 → 「や」.
a と: 「と」 liệt kê đầy đủ, không hợp với 「など」 (v.v.).
c も: 「も」 = “cũng”, không phải để liệt kê.
5切手を三( )ください。
Cho tôi ba con tem.
✓ Đáp án: b — 枚(まい)
Vì sao đúng: Tem là vật mỏng phẳng → lượng từ 「枚」.
a 本: 「本」 đếm vật dài (bút, chai), không hợp với tem.
c 人: 「人」 đếm người, không hợp với vật.
6毎日、水を( )飲みます。
Mỗi ngày tôi uống hai chai nước.
✓ Đáp án: b — 二本
Vì sao đúng: Số lượng đứng ngay trước động từ, KHÔNG kèm trợ từ → 「二本飲みます」.
a 二本を: thừa 「を」: số lượng không gắn を (を đã ở 水を).
c 本二: sai trật tự: số đứng trước lượng từ (二本).