初級しょきゅう1 · 理由りゆう存在そんざいじょ数詞すうし

Lý do, tồn tại & lượng từ

6 mẫu: 〜から(lý do)・ Nがあります/います ・ 場所ばしょにNがあります ・ 位置いち・や/など ・ じょ数詞すうし ・ どのくらい
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng 理由りゆう存在そんざいじょ数詞すうし
1
〜から (lý do) / どうしてVì ~ nên ~ · tại sao
📖 き・わかります
Cấu tạo
普通形/です・ます + から ・ Hỏi lý do: どうして
Giải thích
「から」は理由りゆうあらわ接続せつぞく助詞じょしまえぶん理由りゆううしろが結果けっか理由りゆうたずねるときは「どうして」。
「から」 nối lý do (vế trước) với kết quả (vế sau): “Vì ~ nên ~”. Hỏi lý do bằng 「どうして」, có thể trả lời 「〜からです」.
Ví dụ
今日きょういそがしいから、きません。
「どうしてやすみましたか。」「病気びょうきだったからです。」
2
N が あります / いますCó (vật / người)
📖 あります・います
Cấu tạo
Vật / cây cối: N が あります ・ Người / động vật: N が います
Giải thích
存在そんざいあらわす。意志いしのないもの(もの植物しょくぶつ)は「あります」、意志いしのあるもの(ひと動物どうぶつ)は「います」。
Diễn tả sự tồn tại. Vật vô tri (đồ vật, cây cối) dùng 「あります」; người và động vật (có ý chí) dùng 「います」.
Ví dụ
つくえのうえほんがあります。
にわねこがいます。
Phân biệt
あります: đồ vật, cây cối (không tự di chuyển): おかねがあります。
います: người, động vật (có ý chí): 先生せんせいがいます。
3
場所ばしょ に N が / N は 場所ばしょTại (nơi) có N · N ở (nơi)
📖 あります・います
Cấu tạo
場所 に N が あります/いますN は 場所 に あります/います
Giải thích
「に」は存在そんざいする場所ばしょしめす。場所ばしょ主題しゅだいにすると「場所ばしょにNが」、もの主題しゅだいにすると「Nは場所ばしょに」。
Trợ từ 「に」 chỉ nơi tồn tại (khác 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động). Nhấn nơi chốn: 「場所ばしょにNが〜」; nhấn vật: 「Nは場所ばしょに〜」.
Ví dụ
つくえうえなんがありますか。
トイレはあそこにあります。
Lưu ý
Phân biệt (tồn tại: 部屋へやいる) và (hành động: 部屋へや勉強べんきょうする).
4
位置いち (の) / N や N などTừ chỉ vị trí · liệt kê chưa hết
📖 あります・います
Cấu tạo
N の 上/下/中/前/後ろ/隣/そば…N や N (など)
Giải thích
位置いちあらわ名詞めいしは「Nの+位置いち」のかたち。「や」はれいげる並列へいれつ全部ぜんぶではない)、「など」で「とう」をあらわす。
Từ chỉ vị trí dùng dạng 「Nの+うえ/した/なか/まえ/うしろ/となり/そば…」. 「や」 liệt kê ví dụ chưa đầy đủ, thường kết với 「など」 (v.v.).
Ví dụ
かばんのなかにペンやノートなどがあります。
銀行ぎんこうえきまえにあります。
Phân biệt
: liệt kê đầy đủ: ペンとノート (chỉ bút và vở).
や〜など: liệt kê ví dụ, còn thứ khác: ペンやノートなど.
5
Cách đếm & lượng từひとつ… / 〜ばい・〜ほん・〜ひと
📖 じょ数詞すうし
Cấu tạo
Số thuần Nhật: ひとつ・ふたつ… ・ Lượng từ: 〜枚(mỏng)・〜本(dài)・〜人(người)
Giải thích
かぞえるとき、ものかたち種類しゅるいによってじょ数詞すうしわる。かた変化へんか注意ちゅういいちぽん=いっぽん、三本みもと=さんぼん)。
Khi đếm, lượng từ thay đổi theo hình dạng/loại vật: 〜ばい (vật mỏng), 〜ほん (vật dài), 〜ひと (người), 〜つ (đếm chung). Chú ý biến âm: いちぽん=いっぽん, 三本みもと=さんぼん.
Ví dụ
切手きってまいください。
りんごをみっいました。
6
Vị trí lượng từ / どのくらいLượng từ đứng trước V · bao nhiêu/bao lâu
📖 じょ数詞すうし
Cấu tạo
N を 数量 V (lượng từ đứng ngay trước động từ) ・ Hỏi: どのくらい・いくつ・何〜
Giải thích
数量すうりょうあらわ普通ふつう動詞どうし直前ちょくぜんく(助詞じょしけない)。りょう期間きかんたずねるときは「どのくらい」。
Từ chỉ số lượng đứng ngay trước động từ, không kèm trợ từ: 「ビールをぽんみます」. Hỏi số lượng/thời lượng dùng 「どのくらい」 / 「いくつ」 / 「なん〜」.
Ví dụ
毎日まいにちコーヒーをばいみます。
日本にっぽんをどのくらい勉強べんきょうしましたか。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 6)

6 câu · củng cố 〜から, あります/います, じょ数詞すうし
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1時間じかんがない(   )、タクシーできます。
からまで
✓ Đáp án: a — から
Vì sao đúng: Vế trước là lý do (không có thời gian) → 「から」 (vì ~ nên ~).
b まで: 「まで」 chỉ giới hạn, không nêu lý do.
c と: 「と」 ở N5 nối danh từ/điều kiện, không nối lý do kiểu này.
2公園こうえんどもが(   )。
ありますいますです
✓ Đáp án: b — います
Vì sao đúng: Trẻ con là người (có ý chí) → dùng 「います」.
a あります: 「あります」 dùng cho vật/cây cối, không dùng cho người.
c です: 「です」 không diễn tả sự tồn tại ở vị trí.
3つくえうえ 辞書じしょがあります。
✓ Đáp án: b — に
Vì sao đúng: Chỉ nơi tồn tại của vật (với あります) → 「に」 (つくえうえに).
a で: 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động, không dùng với あります/います.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không chỉ nơi tồn tại.
4かばんのなかにペン(   )ノートなどがあります。
✓ Đáp án: b — や
Vì sao đúng: Liệt kê ví dụ chưa đầy đủ (còn thứ khác), kết với 「など」 → 「や」.
a と: 「と」 liệt kê đầy đủ, không hợp với 「など」 (v.v.).
c も: 「も」 = “cũng”, không phải để liệt kê.
5切手きってさん  )ください。
ほんばいひと
✓ Đáp án: b — ばい(まい)
Vì sao đúng: Tem là vật mỏng phẳng → lượng từ 「ばい」.
a ほん: 「ほん」 đếm vật dài (bút, chai), không hợp với tem.
c ひと: 「ひと」 đếm người, không hợp với vật.
6毎日まいにちみずを(  みます。
ぽんぽんほん
✓ Đáp án: b — ぽん
Vì sao đúng: Số lượng đứng ngay trước động từ, KHÔNG kèm trợ từ → 「ぽんみます」.
a ぽん: thừa 「を」: số lượng không gắn を (を đã ở みずを).
c ほん: sai trật tự: số đứng trước lượng từ (ぽん).
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)