1
期間 に 〜回 / 〜だけ~ lần trong (kỳ) · chỉ ~
📖 助数詞Cấu tạo
期間 に 〜回 (tần suất) ・ N だけ (chỉ)Giải thích
「期間に〜回」で頻度を表す。「だけ」は「それ以外はない」という限定。
「期間に〜回」 diễn tả tần suất (mấy lần trong một kỳ). 「だけ」 = chỉ ~ (không có cái khác).Ví dụ
一週間に二回運動します。
Tôi tập thể dục hai lần một tuần.
コーヒーだけ飲みます。
Tôi chỉ uống cà phê thôi.
2
Quá khứ câu N & な-tt~でした / ~じゃありませんでした
📖 過去・比較Cấu tạo
Khẳng định:
N/な-tt + でした ・ Phủ định: 〜じゃありませんでしたGiải thích
名詞文・ナ形容詞の過去は「でした」、過去否定は「じゃ(では)ありませんでした」。
Quá khứ của câu danh từ và tính từ-な: khẳng định 「でした」, phủ định 「じゃありませんでした」.Ví dụ
昨日は休みでした。
Hôm qua là ngày nghỉ.
試験は難しくて、簡単じゃありませんでした。
Kỳ thi khó, không hề dễ.
3
Quá khứ tính từ い〜かったです / 〜くなかったです
📖 過去・比較Cấu tạo
Khẳng định:
〜い → 〜かったです ・ Phủ định: 〜くなかったです ・ いい→よかったGiải thích
イ形容詞の過去は語尾「い」→「かった」。過去否定は「くなかった」。「いい」は「よかった」。
Quá khứ tính từ-い: 「い」→「かったです」; phủ định 「くなかったです」. Ngoại lệ: いい → よかったです.Ví dụ
旅行はとても楽しかったです。
Chuyến du lịch rất vui.
天気はあまりよくなかったです。
Thời tiết không tốt lắm.
Lưu ý
いい là tính từ bất quy tắc: quá khứ 「よかった」, phủ định 「よくない」 (không nói いかった).
4
より / どちらが / 一番So sánh hơn / lựa chọn / nhất
📖 過去・比較Cấu tạo
A は B より 〜 (A hơn B) ・ A と B と どちらが〜 ・ 〜の中で N が 一番〜Giải thích
「より」は比較の基準。「どちらが」は二つから選ぶ疑問。「一番」は最上級。
「より」 nêu mốc so sánh (A は B より = A hơn B). 「どちらが」 hỏi chọn giữa hai. 「一番」 = nhất (so sánh cao nhất trong nhóm).Ví dụ
日本語は英語より難しいです。
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
くだものの中でりんごが一番好きです。
Trong các loại trái cây tôi thích táo nhất.
5
N が ほしいですMuốn có (vật)
📖 願望・目的Cấu tạo
N が ほしいです ・ Phủ định: 〜は ほしくないですGiải thích
「ほしい」は話し手の欲しい物を表すイ形容詞。対象は「が」。第三者には使えない(〜ほしがっている)。
「ほしい」 (tính từ-い) diễn tả vật mà người nói muốn có; đối tượng dùng 「が」. Không dùng trực tiếp cho người thứ ba.Ví dụ
新しいパソコンがほしいです。
Tôi muốn có máy tính mới.
今は何もほしくないです。
Bây giờ tôi không muốn gì cả.
6
V (ます形) たいですMuốn làm ~
📖 願望・目的Cấu tạo
V-ます → V-たいです ・ Phủ định: V-たくないです ・ đối tượng: を/がGiải thích
「たい」は話し手の願望(〜したい)。対象は「を」または「が」。第三者には「〜たがっている」。
「たい」 diễn tả điều người nói muốn làm: V-ます bỏ ます + 「たいです」. Tân ngữ dùng 「を」 hoặc 「が」. Phủ định: V-たくないです.Ví dụ
日本で働きたいです。
Tôi muốn làm việc ở Nhật.
今日はどこへも行きたくないです。
Hôm nay tôi không muốn đi đâu cả.
Lưu ý
「ほしい」 đi với danh từ (Nがほしい); 「たい」 đi với động từ (V-たい).
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1一週間( )三回、ジムへ行きます。
Một tuần tôi đến phòng gym ba lần.
✓ Đáp án: a — に
Vì sao đúng: Tần suất “mấy lần trong một kỳ” → 「期間に〜回」 (一週間に三回).
b で: 「で」 không dùng cho cấu trúc tần suất này.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không hợp.
2先週のテストは( )。
Bài kiểm tra tuần trước đã khó.
✓ Đáp án: b — 難しかったです
Vì sao đúng: Quá khứ tính từ-い: 難しい → 難しかったです.
a 難しいでした: sai: tính từ-い không ghép 「いでした」.
c 難しくでした: sai biến đổi; quá khứ là 「かった」, không phải 「くでした」.
3昨日は( )。今日は晴れです。
Hôm qua trời mưa. Hôm nay nắng.
✓ Đáp án: a — 雨でした
Vì sao đúng: 「雨」 là danh từ → quá khứ dùng 「でした」 (雨でした).
b 雨かったです: 「かった」 chỉ dùng cho tính từ-い, không dùng cho danh từ.
c 雨いでした: 「雨」 không phải tính từ, không có dạng này.
4日本語は英語( )難しいです。
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
✓ Đáp án: a — より
Vì sao đúng: So sánh “A hơn B”: A は B より → 「英語より」 (hơn tiếng Anh).
b から: 「から」 nêu lý do/điểm bắt đầu, không phải so sánh.
c まで: 「まで」 chỉ giới hạn, không so sánh.
5わたしは新しいスマホ( )ほしいです。
Tôi muốn có một chiếc điện thoại mới.
✓ Đáp án: b — が
Vì sao đúng: Đối tượng của 「ほしい」 (tính từ) dùng 「が」 (スマホがほしい).
a を: 「ほしい」 không phải động từ; không dùng 「を」.
c に: 「に」 không đánh dấu đối tượng muốn có.
6つかれたから、今日は早く( )です。
Vì mệt nên hôm nay tôi muốn ngủ sớm.
✓ Đáp án: a — 寝たい
Vì sao đúng: Mong muốn của bản thân “muốn ngủ sớm” → V-たい (寝たいです).
b 寝てほしい: 「〜てほしい」 = muốn người khác làm, không phải bản thân.
c 寝ました: quá khứ, không diễn tả mong muốn.