初級しょきゅう1 · 過去かこ比較ひかく願望がんぼう

Quá khứ, so sánh & mong muốn

6 mẫu: 〜かい/だけ ・ Quá khứ N・な ・ Quá khứ い ・ より/一番いちばん ・ Nがほしい ・ V-たい
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng 過去かこ比較ひかく願望がんぼう
1
期間きかん に 〜かい / 〜だけ~ lần trong (kỳ) · chỉ ~
📖 じょ数詞すうし
Cấu tạo
期間 に 〜回 (tần suất) ・ N だけ (chỉ)
Giải thích
期間きかんに〜かい」で頻度ひんどあらわす。「だけ」は「それ以外いがいはない」という限定げんてい
期間きかんに〜かい」 diễn tả tần suất (mấy lần trong một kỳ). 「だけ」 = chỉ ~ (không có cái khác).
Ví dụ
いち週間しゅうかんかい運動うんどうします。
コーヒーだけみます。
2
Quá khứ câu N & な-tt~でした / ~じゃありませんでした
📖 過去かこ比較ひかく
Cấu tạo
Khẳng định: N/な-tt + でした ・ Phủ định: 〜じゃありませんでした
Giải thích
名詞めいしぶん・ナ形容けいよう過去かこは「でした」、過去かこ否定ひていは「じゃ(では)ありませんでした」。
Quá khứ của câu danh từ và tính từ-な: khẳng định 「でした」, phủ định 「じゃありませんでした」.
Ví dụ
昨日きのうやすみでした。
試験しけんむずかしくて、簡単かんたんじゃありませんでした。
3
Quá khứ tính từ い〜かったです / 〜くなかったです
📖 過去かこ比較ひかく
Cấu tạo
Khẳng định: 〜い → 〜かったです ・ Phủ định: 〜くなかったです ・ いい→よかった
Giải thích
形容けいよう過去かこ語尾ごび「い」→「かった」。過去かこ否定ひていは「くなかった」。「いい」は「よかった」。
Quá khứ tính từ-い: 「い」→「かったです」; phủ định 「くなかったです」. Ngoại lệ: いい → よかったです.
Ví dụ
旅行りょこうはとてもたのしかったです。
天気てんきはあまりよくなかったです。
Lưu ý
いい là tính từ bất quy tắc: quá khứ 「よかった」, phủ định 「よくない」 (không nói いかった).
4
より / どちらが / 一番いちばんSo sánh hơn / lựa chọn / nhất
📖 過去かこ比較ひかく
Cấu tạo
A は B より 〜 (A hơn B) ・ A と B と どちらが〜〜の中で N が 一番〜
Giải thích
「より」は比較ひかく基準きじゅん。「どちらが」はふたつからえら疑問ぎもん。「一番いちばん」は最上さいじょうきゅう
「より」 nêu mốc so sánh (A は B より = A hơn B). 「どちらが」 hỏi chọn giữa hai. 「一番いちばん」 = nhất (so sánh cao nhất trong nhóm).
Ví dụ
日本にっぽん英語えいごよりむずかしいです。
くだもののなかでりんごが一番いちばんきです。
5
N が ほしいですMuốn có (vật)
📖 願望がんぼう目的もくてき
Cấu tạo
N が ほしいです ・ Phủ định: 〜は ほしくないです
Giải thích
「ほしい」は話し手はなしてしいものあらわすイ形容けいよう対象たいしょうは「が」。だいさんしゃには使つかえない(〜ほしがっている)。
「ほしい」 (tính từ-い) diễn tả vật mà người nói muốn có; đối tượng dùng 「が」. Không dùng trực tiếp cho người thứ ba.
Ví dụ
あたらしいパソコンがほしいです。
いまなんもほしくないです。
6
V (ますがた) たいですMuốn làm ~
📖 願望がんぼう目的もくてき
Cấu tạo
V-ます → V-たいです ・ Phủ định: V-たくないです ・ đối tượng: を/が
Giải thích
「たい」は話し手はなして願望がんぼう(〜したい)。対象たいしょうは「を」または「が」。だいさんしゃには「〜たがっている」。
「たい」 diễn tả điều người nói muốn làm: V-ます bỏ ます + 「たいです」. Tân ngữ dùng 「を」 hoặc 「が」. Phủ định: V-たくないです.
Ví dụ
日本にっぽんはたらきたいです。
今日きょうはどこへもきたくないです。
Lưu ý
「ほしい」 đi với danh từ (Nがほしい); 「たい」 đi với động từ (V-たい).
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 7)

6 câu · củng cố quá khứ tính từ, より/一番いちばん, ほしい/たい
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1いち週間しゅうかん さんかい、ジムへきます。
✓ Đáp án: a — に
Vì sao đúng: Tần suất “mấy lần trong một kỳ” → 「期間きかんに〜かい」 (いち週間しゅうかんさんかい).
b で: 「で」 không dùng cho cấu trúc tần suất này.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không hợp.
2先週せんしゅうのテストは(   )。
むずかしいでしたむずかしかったですむずかしくでした
✓ Đáp án: b — むずかしかったです
Vì sao đúng: Quá khứ tính từ-い: むずかしい → むずかしかったです.
a むずかしいでした: sai: tính từ-い không ghép 「いでした」.
c むずかしくでした: sai biến đổi; quá khứ là 「かった」, không phải 「くでした」.
3昨日きのうは(   )。今日きょうれです。
あめでしたあめかったですいでした
✓ Đáp án: a — あめでした
Vì sao đúng:あめ」 là danh từ → quá khứ dùng 「でした」 (あめでした).
b あめかったです: 「かった」 chỉ dùng cho tính từ-い, không dùng cho danh từ.
c いでした: 「あめ」 không phải tính từ, không có dạng này.
4日本にっぽん英語えいご むずかしいです。
よりからまで
✓ Đáp án: a — より
Vì sao đúng: So sánh “A hơn B”: A は B より → 「英語えいごより」 (hơn tiếng Anh).
b から: 「から」 nêu lý do/điểm bắt đầu, không phải so sánh.
c まで: 「まで」 chỉ giới hạn, không so sánh.
5わたしはあたらしいスマホ(   )ほしいです。
✓ Đáp án: b — が
Vì sao đúng: Đối tượng của 「ほしい」 (tính từ) dùng 「が」 (スマホがほしい).
a を: 「ほしい」 không phải động từ; không dùng 「を」.
c に: 「に」 không đánh dấu đối tượng muốn có.
6つかれたから、今日きょうはやく(   )です。
たいてほしいました
✓ Đáp án: a — たい
Vì sao đúng: Mong muốn của bản thân “muốn ngủ sớm” → V-たい (たいです).
b てほしい: 「〜てほしい」 = muốn người khác làm, không phải bản thân.
c ました: quá khứ, không diễn tả mong muốn.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)