初級しょきゅう1 · 目的もくてき・てけい入門にゅうもん

Mục đích di chuyển & thể て (1)

6 mẫu: 〜にきます ・ なんか/どこか ・ てけいつくかた ・ V-てください ・ V-ています ・ V-てもいいですか
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng 願望がんぼう目的もくてき・てけい
1
場所ばしょへ [V-ます/N] に きますĐi đến ~ để làm ~ (mục đích)
📖 願望がんぼう目的もくてき
Cấu tạo
場所 へ + [V-ます形/動作名詞] + に + 行きます/来ます/帰ります
Giải thích
移動いどう目的もくてきを「〜にく」であらわす。「に」のまえ動詞どうしますがたい→いに)または動作どうさせい名詞めいし買い物かいものに)。
Diễn tả mục đích của việc di chuyển: trước 「に」 là động từ thể ます bỏ ます (に) hoặc danh từ động tác (買い物かいものに).
Ví dụ
デパートへ買い物かいものきます。
日本にっぽん日本にっぽん勉強べんきょうしにました。
2
なんか / どこかCái gì đó / nơi nào đó
📖 願望がんぼう目的もくてき
Cấu tạo
疑問詞 + か: 何か (gì đó) ・ どこか (đâu đó) ・ だれか (ai đó)
Giải thích
疑問ぎもんに「か」をけると特定とくていあらわす。助詞じょし「を」「へ」は省略しょうりゃくされることがおおい(なんべる)。
Nghi vấn từ + 「か」 → không xác định: なんか (cái gì đó), どこか (nơi nào đó), だれか (ai đó). Trợ từ を/へ thường được lược.
Ví dụ
のどがかわきました。なんみたいです。
夏休なつやすみにどこかきたいです。
3
Thể て (cách chia)3 nhóm động từ → thể て
📖 てけい
Cấu tạo
Nhóm I: い/ち/り→って, み/び/に→んで, き→いて, ぎ→いで, し→して ・ Nhóm II: 〜ます→〜て ・ Nhóm III: 来て・して
Giải thích
「てけい」はおおくの文型ぶんけい土台どだい。Ⅰグループは音便おんびんがある(きて→いて)。例外れいがいく→って。
Thể 「て」 là nền tảng của rất nhiều mẫu câu. Nhóm I có biến âm (く→いて). Ngoại lệ: く → って.
Ví dụ
ほんんで、レポートをきます。
あさきて、すぐシャワーをびます。
Phân biệt
う→って: う/つ/る → って.
む→んで: む/ぶ/ぬ → んで.
く→いて: く → いて (ngoại lệ く→って).
4
V-て くださいHãy ~ (yêu cầu lịch sự)
📖 てけい
Cấu tạo
V-て + ください ・ Lịch sự hơn: V-てくださいませんか
Giải thích
相手あいてなんかを丁寧ていねい依頼いらい指示しじする表現ひょうげん
Dùng để yêu cầu / nhờ vả lịch sự: “Hãy ~ giúp”. Muốn lịch sự hơn dùng 「〜てくださいませんか」.
Ví dụ
ここに名前なまえいてください。
すみません、もういちってください。
5
V-て います / V-ましょうかĐang ~ · để tôi ~ nhé?
📖 てけい
Cấu tạo
V-て います (đang diễn ra) ・ V-ましょうか (đề nghị giúp/rủ)
Giải thích
「ています」は動作どうさ進行しんこう。「ましょうか」は申し出もうしで手伝てつだう?)やさそい。
「ています」 diễn tả hành động đang diễn ra. 「ましょうか」 dùng để đề nghị giúp hoặc rủ (“để tôi ~ nhé?”).
Ví dụ
いま晩ご飯ばんごはんつくっています。
荷物にもつちましょうか。
6
V-ても いいですか~ có được không? (xin phép)
📖 許可きょか状態じょうたい
Cấu tạo
V-て + も いいですか ・ Cho phép: 〜てもいいです
Giải thích
許可きょかもとめる表現ひょうげんこたえは「はい、いいです/どうぞ」、許可きょかしないときは「〜ては いけません」。
Dùng để xin phép: “~ có được không?”. Đồng ý: 「はい、いいです/どうぞ」; không cho phép: 「〜てはいけません」 (học bài sau).
Ví dụ
写真しゃしんってもいいですか。
ここにすわってもいいですか。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 8)

6 câu · củng cố 〜にく, thể て, V-てください/ています
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1わたしはレストランへ昼ご飯ひるごはんを(  きます。
べてべにべる
✓ Đáp án: b — べに
Vì sao đúng: Mục đích di chuyển → V-ます bỏ ます + 「に」 (べにく).
a べて: 「べてく」 = “ăn rồi đi”, khác nghĩa mục đích.
c べる: 「べるく」 sai ngữ pháp; cần 「に」 nối mục đích.
2のどがかわきました。(  みたいです。
なんなんなん
✓ Đáp án: a — なん
Vì sao đúng: Muốn uống “cái gì đó” không xác định → 「なんか」.
b なん: 「なんが」 hỏi cụ thể “cái gì”, không phải ý ‘gì đó’.
c なん: 「なんも」 đi với phủ định (なんも〜ない), mâu thuẫn với 「みたい」.
3く」の てけいは(   )です。
きていてしょって
✓ Đáp án: b — いて
Vì sao đúng: Nhóm I, đuôi 「く」 → biến âm 「いて」: く→いて.
a きて: chưa biến âm; thể て không giữ 「き」.
c しょって: 「く」 không đổi thành 「って」 (đó là cho う/つ/る).
4すみません、ここに住所じゅうしょを(   )。
いてくださいきてくださいくください
✓ Đáp án: a — いてください
Vì sao đúng: Yêu cầu lịch sự = V-て + ください; thể て của く là いて.
b きてください: sai thể て (phải là いて).
c くください: thiếu thể て; không nói 「辞書じしょけい+ください」.
5いまなんを(   )か。— 音楽おんがくいています。
していますしましたします
✓ Đáp án: a — しています
Vì sao đúng: Hỏi việc đang diễn ra (trả lời 「いています」) → 「しています」.
b しました: quá khứ, không hợp câu trả lời thì hiện tại tiếp diễn.
c します: thói quen/tương lai, không phải đang diễn ra ngay lúc nói.
6先生せんせい、この辞書じしょを(   )いいですか。
使つこうても使つかっても使つかっても いい
✓ Đáp án: b — 使つかっても
Vì sao đúng: Xin phép = V-て + もいいですか; thể て của 使つかう là 使つかって.
a 使つこうても: sai thể て (phải 使つかって, không phải 使つこうて).
c 使つかっても いい: đáp án đúng phần điền chỉ là 「使つかっても」 — câu đã có 「いいですか」 phía sau.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)