1
場所へ [V-ます/N] に 行きますĐi đến ~ để làm ~ (mục đích)
📖 願望・目的Cấu tạo
場所 へ + [V-ます形/動作名詞] + に + 行きます/来ます/帰りますGiải thích
移動の目的を「〜に行く」で表す。「に」の前は動詞ます形(買い→買いに)または動作性の名詞(買い物に)。
Diễn tả mục đích của việc di chuyển: trước 「に」 là động từ thể ます bỏ ます (見に) hoặc danh từ động tác (買い物に).Ví dụ
デパートへ買い物に行きます。
Tôi đến trung tâm thương mại để mua sắm.
日本へ日本語を勉強しに来ました。
Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.
2
何か / どこかCái gì đó / nơi nào đó
📖 願望・目的Cấu tạo
疑問詞 + か: 何か (gì đó) ・ どこか (đâu đó) ・ だれか (ai đó)Giải thích
疑問詞に「か」を付けると不特定を表す。助詞「を」「へ」は省略されることが多い(何か食べる)。
Nghi vấn từ + 「か」 → không xác định: 何か (cái gì đó), どこか (nơi nào đó), だれか (ai đó). Trợ từ を/へ thường được lược.Ví dụ
のどがかわきました。何か飲みたいです。
Tôi khát rồi. Muốn uống cái gì đó.
夏休みにどこか行きたいです。
Nghỉ hè tôi muốn đi đâu đó.
3
Thể て (cách chia)3 nhóm động từ → thể て
📖 て形Cấu tạo
Nhóm I: い/ち/り→って, み/び/に→んで, き→いて, ぎ→いで, し→して ・ Nhóm II:
〜ます→〜て ・ Nhóm III: 来て・してGiải thích
「て形」は多くの文型の土台。Ⅰグループは音便がある(書きて→書いて)。例外:行く→行って。
Thể 「て」 là nền tảng của rất nhiều mẫu câu. Nhóm I có biến âm (書く→書いて). Ngoại lệ: 行く → 行って.Ví dụ
本を読んで、レポートを書きます。
Tôi đọc sách rồi viết báo cáo.
朝起きて、すぐシャワーを浴びます。
Sáng dậy là tôi tắm ngay.
Phân biệt
買う→買って: う/つ/る → って.
読む→読んで: む/ぶ/ぬ → んで.
書く→書いて: く → いて (ngoại lệ 行く→行って).
4
V-て くださいHãy ~ (yêu cầu lịch sự)
📖 て形Cấu tạo
V-て + ください ・ Lịch sự hơn: V-てくださいませんかGiải thích
相手に何かを丁寧に依頼・指示する表現。
Dùng để yêu cầu / nhờ vả lịch sự: “Hãy ~ giúp”. Muốn lịch sự hơn dùng 「〜てくださいませんか」.Ví dụ
ここに名前を書いてください。
Xin viết tên vào đây.
すみません、もう一度言ってください。
Xin lỗi, hãy nói lại một lần nữa.
5
V-て います / V-ましょうかĐang ~ · để tôi ~ nhé?
📖 て形Cấu tạo
V-て います (đang diễn ra) ・ V-ましょうか (đề nghị giúp/rủ)Giải thích
「ています」は動作の進行。「ましょうか」は申し出(手伝う?)や誘い。
「ています」 diễn tả hành động đang diễn ra. 「ましょうか」 dùng để đề nghị giúp hoặc rủ (“để tôi ~ nhé?”).Ví dụ
今、晩ご飯を作っています。
Bây giờ tôi đang nấu bữa tối.
荷物を持ちましょうか。
Để tôi xách đồ giúp nhé?
6
V-ても いいですか~ có được không? (xin phép)
📖 許可・状態Cấu tạo
V-て + も いいですか ・ Cho phép: 〜てもいいですGiải thích
許可を求める表現。答えは「はい、いいです/どうぞ」、許可しないときは「〜ては いけません」。
Dùng để xin phép: “~ có được không?”. Đồng ý: 「はい、いいです/どうぞ」; không cho phép: 「〜てはいけません」 (học bài sau).Ví dụ
写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh có được không?
ここに座ってもいいですか。
Tôi ngồi đây có được không?
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1わたしはレストランへ昼ご飯を( )行きます。
Tôi đến nhà hàng để ăn trưa.
✓ Đáp án: b — 食べに
Vì sao đúng: Mục đích di chuyển → V-ます bỏ ます + 「に」 (食べに行く).
a 食べて: 「食べて行く」 = “ăn rồi đi”, khác nghĩa mục đích.
c 食べる: 「食べる行く」 sai ngữ pháp; cần 「に」 nối mục đích.
2のどがかわきました。( )飲みたいです。
Tôi khát rồi. Muốn uống cái gì đó.
✓ Đáp án: a — 何か
Vì sao đúng: Muốn uống “cái gì đó” không xác định → 「何か」.
b 何が: 「何が」 hỏi cụ thể “cái gì”, không phải ý ‘gì đó’.
c 何も: 「何も」 đi với phủ định (何も〜ない), mâu thuẫn với 「飲みたい」.
3「書く」の て形は( )です。
Thể て của 「書く」 là 「書いて」.
✓ Đáp án: b — 書いて
Vì sao đúng: Nhóm I, đuôi 「く」 → biến âm 「いて」: 書く→書いて.
a 書きて: chưa biến âm; thể て không giữ 「き」.
c 書って: 「く」 không đổi thành 「って」 (đó là cho う/つ/る).
4すみません、ここに住所を( )。
Xin lỗi, hãy viết địa chỉ vào đây.
✓ Đáp án: a — 書いてください
Vì sao đúng: Yêu cầu lịch sự = V-て + ください; thể て của 書く là 書いて.
b 書きてください: sai thể て (phải là 書いて).
c 書くください: thiếu thể て; không nói 「辞書形+ください」.
5今、何を( )か。— 音楽を聞いています。
Bây giờ bạn đang làm gì? — Tôi đang nghe nhạc.
✓ Đáp án: a — しています
Vì sao đúng: Hỏi việc đang diễn ra (trả lời 「聞いています」) → 「しています」.
b しました: quá khứ, không hợp câu trả lời thì hiện tại tiếp diễn.
c します: thói quen/tương lai, không phải đang diễn ra ngay lúc nói.
6先生、この辞書を( )いいですか。
Thưa thầy, em dùng cuốn từ điển này có được không ạ?
✓ Đáp án: b — 使っても
Vì sao đúng: Xin phép = V-て + もいいですか; thể て của 使う là 使って.
a 使うても: sai thể て (phải 使って, không phải 使うて).
c 使っても いい: đáp án đúng phần điền chỉ là 「使っても」 — câu đã có 「いいですか」 phía sau.