初級しょきゅう1 · 禁止きんし状態じょうたい・ないかたち入門にゅうもん

Cấm chỉ, trạng thái & nối câu

6 mẫu: V-てはいけません ・ V-ています(trạng thái)・ てけい接続せつぞく ・ V-てから ・ 場所ばしょる ・ ないかたちつくかた
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng 許可きょか状態じょうたい・てけい・ないかたち
1
V-ては いけませんKhông được ~ (cấm)
📖 許可きょか状態じょうたい
Cấu tạo
V-て + は いけません ・ Hội thoại: 〜ては だめです
Giải thích
禁止きんしあらわす。規則きそくやマナーをべるときに使つかう。会話かいわでは「〜ちゃいけない/〜ちゃだめ」とも。
Diễn tả sự cấm đoán: “Không được ~”. Dùng khi nói về quy tắc, phép lịch sự. Khẩu ngữ: 〜ちゃいけない/だめ.
Ví dụ
ここでたばこをってはいけません。
試験しけんちゅうはなしてはいけません。
Phân biệt
〜てもいいです: cho phép (được làm).
〜てはいけません: cấm (không được làm).
2
V-ています (trạng thái)Trạng thái duy trì
📖 許可きょか状態じょうたい
Cấu tạo
V-て います (kết quả/trạng thái còn duy trì)
Giải thích
「ています」は進行しんこうだけでなく、結果けっかつづ状態じょうたいあらわす(っている・んでいる・結婚けっこんしている)。
Ngoài nghĩa “đang ~”, 「ています」 còn diễn tả trạng thái duy trì sau hành động: っています (biết), んでいます (đang sống), 結婚けっこんしています (đã kết hôn).
Ví dụ
田中たなかさんをっています。
わたしは大阪おおさかんでいます。
Lưu ý
Hỏi “Bạn biết ~ không?” → 「っていますか」; trả lời KHÔNG biết là 「いいえ、りません」 (không nói っていません).
3
Nối câu bằng thể てNối các hành động liên tiếp
📖 てけいでつなぐ
Cấu tạo
V₁-て、V₂-て、V₃ます (các hành động theo trình tự / liệt kê)
Giải thích
「てけい」でぶんをつなぎ、動作どうさ順序じゅんじょ並列へいれつあらわす。最後さいご動詞どうしだけ時制じせいしめす。
Dùng thể て để nối câu, diễn tả trình tự hoặc liệt kê hành động. Chỉ động từ cuối mang thì của cả câu.
Ví dụ
あさきて、かおあらって、ごはんべます。
図書としょかんって、ほんりました。
4
V-てから / N1 は N2 が ttSau khi ~ · N1 thì N2 (bộ phận)
📖 てけいでつなぐ
Cấu tạo
V-て から (sau khi ~ rồi mới) ・ N1 は N2 が 形容詞 (chủ đề lớn–bộ phận)
Giải thích
「てから」はまえ動作どうさわってからつぎをする(順序じゅんじょ強調きょうちょう)。「N1はN2が〜」はだい主題しゅだい部分ぶぶん説明せつめい
「てから」 nhấn mạnh “sau khi ~ xong mới ~”. Mẫu 「N1はN2が+tính từ」 nêu chủ đề lớn (N1) rồi tả bộ phận/đặc điểm (N2).
Ví dụ
仕事しごとわってから、みにきます。
日本にっぽん電車でんしゃ便利べんりです。
5
N を V (rời khỏi) / どうやってを điểm rời khỏi · bằng cách nào
📖 てけいでつなぐ
Cấu tạo
場所 を 出ます/降ります (rời khỏi) ・ Hỏi cách thức: どうやって
Giải thích
「を」ははなれる起点きてんしめす(いえる、バスをりる)。「どうやって」は方法ほうほう手段しゅだんたずねる。
Trợ từ 「を」 còn chỉ điểm rời khỏi: いえる (ra khỏi nhà), バスをりる (xuống xe buýt). 「どうやって」 hỏi “bằng cách nào”.
Ví dụ
毎朝まいあさしちいえます。
えきまでどうやってきますか。
6
Thể ない (cách chia)3 nhóm động từ → thể ない
📖 ないかたち
Cấu tạo
Nhóm I: 〜u → 〜anai (う→わ) ・ Nhóm II: 〜ます→〜ない ・ Nhóm III: 来ない・しない
Giải thích
「ないかたち」は否定ひてい土台どだい。Ⅰグループは語尾ごびを「あだん」にえて「ない」。「〜う」は「わ」になる(う→わない)。
Thể 「ない」 là nền tảng của phủ định. Nhóm I: đổi đuôi sang hàng 「あ」 + ない; đuôi 「う」 → 「わ」 (う→わない). Ngoại lệ: ある→ない.
Ví dụ
明日あしたないでください。
さけまないほうがいいです。
Phân biệt
く→かない: く → かない.
う→わない: う → わない (không phải あない).
する→しない / る→ない: bất quy tắc.
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 9)

6 câu · củng cố cấm chỉ, ています, 〜てから, thể ない
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1美術びじゅつかん写真しゃしんを(   )。
ってはいけませんってもいいませんらないです
✓ Đáp án: a — ってはいけません
Vì sao đúng: Cấm chụp ảnh → V-て + はいけません.
b ってもいいません: không tồn tại; cấu trúc đúng là 「〜てはいけません」 hoặc 「〜てもいいです」.
c らないです: chỉ là phủ định đơn thuần, không mang nghĩa “cấm/không được phép”.
2田中たなかさんの電話でんわ番号ばんごうを(   )か。」「いいえ、りません。」
っていますりますっていました
✓ Đáp án: a — っています
Vì sao đúng: Hỏi trạng thái “có biết không” → 「っていますか」; trả lời không biết là 「りません」.
b ります: 「る」 dạng thường không diễn tả trạng thái ‘đang biết’; câu hỏi này cần ています.
c っていました: quá khứ, không hợp câu hỏi hiện tại.
3朝起あさおき(   )、すぐみがきます。
から だました
✓ Đáp án: a — て
Vì sao đúng: Nối hai hành động liên tiếp bằng thể て: きて、みがきます.
b から だ: sai dạng; nếu dùng 「てから」 phải là 「きてから」.
c ました: chia thì ở giữa câu là sai; chỉ động từ cuối mang thì.
4仕事しごとが(   )、みにきましょう。
わってからわるからわって から だ
✓ Đáp án: a — わってから
Vì sao đúng: “Sau khi xong việc rồi mới đi” → V-て + から (わってから).
b わるから: 「わるから」 = “vì sẽ xong nên”, nghĩa lý do, không phải trình tự.
c わって から だ: thừa 「だ」, sai ngữ pháp.
5毎朝まいあさなないえ ます。
✓ Đáp án: b — を
Vì sao đúng:る」 ở đây là rời khỏi một nơi → trợ từ 「を」 (いえる).
a に: 「に」 chỉ đích/nơi tồn tại, không chỉ điểm rời khỏi.
c で: 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động, không phải điểm xuất phát rời đi.
6う」の ないかたちは(   )です。
かいあないわないかいらない
✓ Đáp án: b — わない
Vì sao đúng: Nhóm I đuôi 「う」 → thể ない đổi sang 「わ」: う→わない.
a かいあない: đuôi う KHÔNG đổi thành 「あ」 mà thành 「わ」.
c かいらない: 「ら」 sai; đó là cho động từ đuôi 「る」 nhóm I.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)