1
V-ては いけませんKhông được ~ (cấm)
📖 許可・状態Cấu tạo
V-て + は いけません ・ Hội thoại: 〜ては だめですGiải thích
禁止を表す。規則やマナーを述べるときに使う。会話では「〜ちゃいけない/〜ちゃだめ」とも。
Diễn tả sự cấm đoán: “Không được ~”. Dùng khi nói về quy tắc, phép lịch sự. Khẩu ngữ: 〜ちゃいけない/だめ.Ví dụ
ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
試験中、話してはいけません。
Trong giờ thi không được nói chuyện.
Phân biệt
〜てもいいです: cho phép (được làm).
〜てはいけません: cấm (không được làm).
2
V-ています (trạng thái)Trạng thái duy trì
📖 許可・状態Cấu tạo
V-て います (kết quả/trạng thái còn duy trì)Giải thích
「ています」は進行だけでなく、結果が続く状態も表す(知っている・住んでいる・結婚している)。
Ngoài nghĩa “đang ~”, 「ています」 còn diễn tả trạng thái duy trì sau hành động: 知っています (biết), 住んでいます (đang sống), 結婚しています (đã kết hôn).Ví dụ
田中さんを知っています。
Tôi biết anh Tanaka.
わたしは大阪に住んでいます。
Tôi đang sống ở Osaka.
Lưu ý
Hỏi “Bạn biết ~ không?” → 「知っていますか」; trả lời KHÔNG biết là 「いいえ、知りません」 (không nói 知っていません).
3
Nối câu bằng thể てNối các hành động liên tiếp
📖 て形でつなぐCấu tạo
V₁-て、V₂-て、V₃ます (các hành động theo trình tự / liệt kê)Giải thích
「て形」で文をつなぎ、動作の順序や並列を表す。最後の動詞だけ時制を示す。
Dùng thể て để nối câu, diễn tả trình tự hoặc liệt kê hành động. Chỉ động từ cuối mang thì của cả câu.Ví dụ
朝起きて、顔を洗って、ご飯を食べます。
Sáng dậy, rửa mặt rồi ăn cơm.
図書館へ行って、本を借りました。
Tôi đến thư viện rồi mượn sách.
4
V-てから / N1 は N2 が ttSau khi ~ · N1 thì N2 (bộ phận)
📖 て形でつなぐCấu tạo
V-て から (sau khi ~ rồi mới) ・ N1 は N2 が 形容詞 (chủ đề lớn–bộ phận)Giải thích
「てから」は前の動作が終わってから次をする(順序を強調)。「N1はN2が〜」は大主題と部分の説明。
「てから」 nhấn mạnh “sau khi ~ xong mới ~”. Mẫu 「N1はN2が+tính từ」 nêu chủ đề lớn (N1) rồi tả bộ phận/đặc điểm (N2).Ví dụ
仕事が終わってから、飲みに行きます。
Sau khi xong việc, tôi đi nhậu.
日本は電車が便利です。
Nhật Bản thì tàu điện tiện lợi.
5
N を V (rời khỏi) / どうやってを điểm rời khỏi · bằng cách nào
📖 て形でつなぐCấu tạo
場所 を 出ます/降ります (rời khỏi) ・ Hỏi cách thức: どうやってGiải thích
「を」は離れる起点を示す(家を出る、バスを降りる)。「どうやって」は方法・手段を尋ねる。
Trợ từ 「を」 còn chỉ điểm rời khỏi: 家を出る (ra khỏi nhà), バスを降りる (xuống xe buýt). 「どうやって」 hỏi “bằng cách nào”.Ví dụ
毎朝七時に家を出ます。
Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà lúc bảy giờ.
駅までどうやって行きますか。
Đến ga đi bằng cách nào?
6
Thể ない (cách chia)3 nhóm động từ → thể ない
📖 ない形Cấu tạo
Nhóm I:
〜u → 〜anai (う→わ) ・ Nhóm II: 〜ます→〜ない ・ Nhóm III: 来ない・しないGiải thích
「ない形」は否定の土台。Ⅰグループは語尾を「あ段」に変えて「ない」。「〜う」は「わ」になる(買う→買わない)。
Thể 「ない」 là nền tảng của phủ định. Nhóm I: đổi đuôi sang hàng 「あ」 + ない; đuôi 「う」 → 「わ」 (買う→買わない). Ngoại lệ: ある→ない.Ví dụ
明日は来ないでください。
Ngày mai xin đừng đến.
お酒を飲まないほうがいいです。
Bạn không nên uống rượu thì hơn.
Phân biệt
書く→書かない: く → かない.
買う→買わない: う → わない (không phải あない).
する→しない / 来る→来ない: bất quy tắc.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1美術館で写真を( )。
Trong bảo tàng mỹ thuật không được chụp ảnh.
✓ Đáp án: a — 撮ってはいけません
Vì sao đúng: Cấm chụp ảnh → V-て + はいけません.
b 撮ってもいいません: không tồn tại; cấu trúc đúng là 「〜てはいけません」 hoặc 「〜てもいいです」.
c 撮らないです: chỉ là phủ định đơn thuần, không mang nghĩa “cấm/không được phép”.
2「田中さんの電話番号を( )か。」「いいえ、知りません。」
"Bạn có biết số điện thoại của anh Tanaka không?" "Không, tôi không biết."
✓ Đáp án: a — 知っています
Vì sao đúng: Hỏi trạng thái “có biết không” → 「知っていますか」; trả lời không biết là 「知りません」.
b 知ります: 「知る」 dạng thường không diễn tả trạng thái ‘đang biết’; câu hỏi này cần ています.
c 知っていました: quá khứ, không hợp câu hỏi hiện tại.
3朝起き( )、すぐ歯を磨きます。
Sáng dậy là tôi đánh răng ngay.
✓ Đáp án: a — て
Vì sao đúng: Nối hai hành động liên tiếp bằng thể て: 起きて、磨きます.
b から だ: sai dạng; nếu dùng 「てから」 phải là 「起きてから」.
c ました: chia thì ở giữa câu là sai; chỉ động từ cuối mang thì.
4仕事が( )、飲みに行きましょう。
Sau khi xong việc, mình đi nhậu nhé.
✓ Đáp án: a — 終わってから
Vì sao đúng: “Sau khi xong việc rồi mới đi” → V-て + から (終わってから).
b 終わるから: 「終わるから」 = “vì sẽ xong nên”, nghĩa lý do, không phải trình tự.
c 終わって から だ: thừa 「だ」, sai ngữ pháp.
5毎朝、七時に家( )出ます。
Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà lúc bảy giờ.
✓ Đáp án: b — を
Vì sao đúng: 「出る」 ở đây là rời khỏi một nơi → trợ từ 「を」 (家を出る).
a に: 「に」 chỉ đích/nơi tồn tại, không chỉ điểm rời khỏi.
c で: 「で」 chỉ nơi diễn ra hành động, không phải điểm xuất phát rời đi.
6「買う」の ない形は( )です。
Thể ない của 「買う」 là 「買わない」.
✓ Đáp án: b — 買わない
Vì sao đúng: Nhóm I đuôi 「う」 → thể ない đổi sang 「わ」: 買う→買わない.
a 買あない: đuôi う KHÔNG đổi thành 「あ」 mà thành 「わ」.
c 買らない: 「ら」 sai; đó là cho động từ đuôi 「る」 nhóm I.