1
V-ないで ください / V-なければ なりませんĐừng ~ · phải ~
📖 ない形Cấu tạo
V-ない + で ください (đừng) ・ V-ない → なければ なりません (phải)Giải thích
「ないでください」は丁寧な禁止・依頼。「なければなりません」は義務(しないという選択がない)。
「ないでください」 = yêu cầu đừng làm ~. 「〜なければなりません」 = phải làm ~ (nghĩa vụ, không có lựa chọn khác).Ví dụ
ここに車を止めないでください。
Xin đừng đỗ xe ở đây.
明日までにレポートを出さなければなりません。
Tôi phải nộp báo cáo trước ngày mai.
Lưu ý
Khẩu ngữ rút gọn: 〜なければなりません ↔ 〜なきゃ/〜ないといけない.
2
V-なくても いいです / までにKhông ~ cũng được · trước (hạn)
📖 ない形Cấu tạo
V-ない → なくても いいです (không cần) ・ 時点 までに (trước thời hạn)Giải thích
「なくてもいい」は不必要。「までに」は期限(その時点より前に一回する)。「まで」(継続)と区別。
「〜なくてもいいです」 = không ~ cũng được (không cần thiết). 「までに」 = trước thời hạn (làm xong trước mốc đó), khác 「まで」 (kéo dài đến).Ví dụ
明日は来なくてもいいです。
Ngày mai không cần đến cũng được.
五時までに駅に来てください。
Hãy đến ga trước năm giờ.
Phân biệt
まで: kéo dài liên tục đến: 五時まで働く (làm đến 5h).
までに: hạn chót cho một việc: 五時までに出す (nộp trước 5h).
3
Thể từ điển (cách chia)ます形 → 辞書形
📖 辞書形Cấu tạo
Nhóm I:
〜います→〜う (い→う) ・ Nhóm II: 〜ます→〜る ・ Nhóm III: 来る・するGiải thích
「辞書形」は動詞の基本形。ます形のⅠグループは「い段」を「う段」に戻す(書きます→書く)。
Thể từ điển là dạng nguyên thể của động từ. Nhóm I: đổi hàng 「い」 về hàng 「う」 (書きます→書く); nhóm II bỏ ます thêm る.Ví dụ
わたしの趣味は本を読むことです。
Sở thích của tôi là đọc sách.
毎晩寝る前に日記を書きます。
Mỗi tối trước khi ngủ tôi viết nhật ký.
4
V(辞書形) ことが できますCó thể làm ~
📖 辞書形Cấu tạo
V-辞書形 + ことが できます ・ Danh từ: N が できますGiải thích
能力・可能を表す。「辞書形+ことができる」または「Nができる」。
Diễn tả khả năng: “có thể làm ~”. Dùng 「辞書形+ことができます」 hoặc với danh từ 「Nができます」.Ví dụ
わたしはピアノを弾くことができます。
Tôi có thể chơi piano.
ここでカードを使うことができますか。
Ở đây dùng thẻ được không?
5
趣味は〜こと / 〜まえにSở thích là ~ · trước khi ~
📖 辞書形Cấu tạo
趣味は V-辞書形 ことです ・ V-辞書形/N の + まえに (trước khi/trước)Giải thích
「辞書形+こと」で動作を名詞化。「まえに」は前の時点。動詞は辞書形、名詞は「Nのまえに」。
「辞書形+こと」 biến hành động thành danh từ (趣味は〜ことです). 「まえに」 = trước khi ~: động từ dùng thể từ điển, danh từ dùng 「Nのまえに」.Ví dụ
食事の前に手を洗います。
Trước bữa ăn tôi rửa tay.
日本へ来る前に、少し日本語を勉強しました。
Trước khi sang Nhật tôi đã học một ít tiếng Nhật.
6
Thể た (cách chia)て形 → た形
📖 た形・変化Cấu tạo
Giống thể て nhưng thay
て→た, で→だ (書いて→書いた、読んで→読んだ)Giải thích
「た形」は過去・完了の普通形。作り方は「て形」と同じで、最後を「た/だ」にする。
Thể 「た」 là dạng quá khứ thể thông thường. Cách chia giống thể て, chỉ đổi 「て→た」, 「で→だ」 (行って→行った).Ví dụ
きのう、友達と映画を見た。
Hôm qua tôi xem phim với bạn.
ご飯を食べたあとで、薬を飲みます。
Sau khi ăn cơm tôi uống thuốc.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1ここに荷物を( )ください。
Xin đừng để hành lý ở đây.
✓ Đáp án: a — 置かないで
Vì sao đúng: Yêu cầu “đừng để đồ” → V-ない + でください (置かないでください).
b 置かなくて: 「なくて」 dùng cho 「なくてもいい」, không ghép với 「ください」 để cấm.
c 置くないで: sai thể ない (phải 置かない).
2あさってまでに本を( )。
Tôi phải trả sách trước ngày kia.
✓ Đáp án: a — 返さなければなりません
Vì sao đúng: “Trước ngày kia phải trả sách” (hạn until) → nghĩa vụ 「なければなりません」.
b 返さなくてもいいです: nghĩa “không cần trả”, ngược ý câu.
c 返さないでください: nghĩa “xin đừng trả”, vô lý.
3土曜日ですから、学校へ( )いいです。
Vì là thứ Bảy nên không đến trường cũng được.
✓ Đáp án: a — 行かなくても
Vì sao đúng: Thứ Bảy nên “không đến trường cũng được” → 〜なくてもいい.
b 行かないで: 「行かないでいい」 không tự nhiên; mẫu chuẩn là 「行かなくてもいい」.
c 行っては: 「行ってはいけません」 = cấm, ngược nghĩa.
4わたしは日本語を話す( )できます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
✓ Đáp án: a — ことが
Vì sao đúng: Khả năng: 辞書形 + 「ことができます」 (話すことができます).
b のが: mẫu khả năng cố định dùng 「ことができる」, không phải 「のができる」.
c ことを: phải là 「ことが」 (が, không phải を) trong cấu trúc này.
5寝る( )に、本を読みます。
Trước khi ngủ tôi đọc sách.
✓ Đáp án: a — 前
Vì sao đúng: “Trước khi ngủ” → V-辞書形 + 「前に」 (寝る前に).
b あと: 「あとに/あとで」 nghĩa ‘sau khi’, ngược thời điểm; và với động từ dùng thể た (寝たあとで).
c とき だ: sai dạng; không ghép 「ときに だ」 kiểu này.
6「行く」の た形は( )です。
Thể た của 「行く」 là 「行った」.
✓ Đáp án: b — 行った
Vì sao đúng: 「行く」 là ngoại lệ: thể て 行って → thể た 行った.
a 行いた: sai; 行く không biến thành 「行いた」.
c 行きた: chưa biến âm; thể た của 行く là 行った.