初級しょきゅう1 · ないかたち辞書じしょけい

Bổn phận, năng lực & thể từ điển

6 mẫu: V-ないでください ・ V-なければなりません ・ V-なくてもいい/までに ・ 辞書じしょけい ・ V-ことができます ・ 〜まえに
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng ないかたち辞書じしょけい
1
V-ないで ください / V-なければ なりませんĐừng ~ · phải ~
📖 ないかたち
Cấu tạo
V-ない + で ください (đừng) ・ V-ない → なければ なりません (phải)
Giải thích
「ないでください」は丁寧ていねい禁止きんし依頼いらい。「なければなりません」は義務ぎむ(しないという選択せんたくがない)。
「ないでください」 = yêu cầu đừng làm ~. 「〜なければなりません」 = phải làm ~ (nghĩa vụ, không có lựa chọn khác).
Ví dụ
ここにくるまめないでください。
明日あしたまでにレポートをさなければなりません。
Lưu ý
Khẩu ngữ rút gọn: 〜なければなりません ↔ 〜なきゃ/〜ないといけない.
2
V-なくても いいです / までにKhông ~ cũng được · trước (hạn)
📖 ないかたち
Cấu tạo
V-ない → なくても いいです (không cần) ・ 時点 までに (trước thời hạn)
Giải thích
「なくてもいい」は必要ひつよう。「までに」は期限きげん(その時点じてんよりまえいちかいする)。「まで」(継続けいぞく)と区別くべつ
「〜なくてもいいです」 = không ~ cũng được (không cần thiết). 「までに」 = trước thời hạn (làm xong trước mốc đó), khác 「まで」 (kéo dài đến).
Ví dụ
明日あしたなくてもいいです。
までにえきてください。
Phân biệt
まで: kéo dài liên tục đến: まではたらく (làm đến 5h).
までに: hạn chót cho một việc: までにす (nộp trước 5h).
3
Thể từ điển (cách chia)ますがた辞書じしょけい
📖 辞書じしょけい
Cấu tạo
Nhóm I: 〜います→〜う (い→う) ・ Nhóm II: 〜ます→〜る ・ Nhóm III: 来る・する
Giải thích
辞書じしょけい」は動詞どうし基本きほんけい。ますがたのⅠグループは「いだん」を「うだん」にもどす(きます→く)。
Thể từ điển là dạng nguyên thể của động từ. Nhóm I: đổi hàng 「い」 về hàng 「う」 (きます→く); nhóm II bỏ ます thêm る.
Ví dụ
わたしの趣味しゅみほんむことです。
毎晩まいばんまえ日記にっききます。
4
V(辞書じしょけい) ことが できますCó thể làm ~
📖 辞書じしょけい
Cấu tạo
V-辞書形 + ことが できます ・ Danh từ: N が できます
Giải thích
能力のうりょく可能かのうあらわす。「辞書じしょけい+ことができる」または「Nができる」。
Diễn tả khả năng: “có thể làm ~”. Dùng 「辞書じしょけい+ことができます」 hoặc với danh từ 「Nができます」.
Ví dụ
わたしはピアノをくことができます。
ここでカードを使つかうことができますか。
5
趣味しゅみは〜こと / 〜まえにSở thích là ~ · trước khi ~
📖 辞書じしょけい
Cấu tạo
趣味は V-辞書形 ことですV-辞書形/N の + まえに (trước khi/trước)
Giải thích
辞書じしょけい+こと」で動作どうさ名詞めいし。「まえに」はまえ時点じてん動詞どうし辞書じしょけい名詞めいしは「Nのまえに」。
辞書じしょけい+こと」 biến hành động thành danh từ (趣味しゅみは〜ことです). 「まえに」 = trước khi ~: động từ dùng thể từ điển, danh từ dùng 「Nのまえに」.
Ví dụ
食事しょくじまえあらいます。
日本にっぽんまえに、すこ日本にっぽん勉強べんきょうしました。
6
Thể た (cách chia)けい → たかたち
📖 たかたち変化へんか
Cấu tạo
Giống thể て nhưng thay て→た, で→だ (書いて→書いた、読んで→読んだ)
Giải thích
「たかたち」は過去かこ完了かんりょう普通ふつうがたつくかたは「てけい」とおなじで、最後さいごを「た/だ」にする。
Thể 「た」 là dạng quá khứ thể thông thường. Cách chia giống thể て, chỉ đổi 「て→た」, 「で→だ」 (って→った).
Ví dụ
きのう、友達ともだち映画えいがた。
はんべたあとで、くすりみます。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 10)

6 câu · củng cố ないでください, なければなりません, ことができる, まえに
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1ここに荷物にもつを(   )ください。
かないでかなくてくないで
✓ Đáp án: a — かないで
Vì sao đúng: Yêu cầu “đừng để đồ” → V-ない + でください (かないでください).
b かなくて: 「なくて」 dùng cho 「なくてもいい」, không ghép với 「ください」 để cấm.
c くないで: sai thể ない (phải かない).
2あさってまでにほんを(   )。
かえさなければなりませんかえさなくてもいいですかえさないでください
✓ Đáp án: a — かえさなければなりません
Vì sao đúng: “Trước ngày kia phải trả sách” (hạn until) → nghĩa vụ 「なければなりません」.
b かえさなくてもいいです: nghĩa “không cần trả”, ngược ý câu.
c かえさないでください: nghĩa “xin đừng trả”, vô lý.
3土曜どようですから、学校がっこうへ(   )いいです。
かなくてもかないでっては
✓ Đáp án: a — かなくても
Vì sao đúng: Thứ Bảy nên “không đến trường cũng được” → 〜なくてもいい.
b かないで: 「かないでいい」 không tự nhiên; mẫu chuẩn là 「かなくてもいい」.
c っては: 「ってはいけません」 = cấm, ngược nghĩa.
4わたしは日本にっぽんはなす(   )できます。
ことがのがことを
✓ Đáp án: a — ことが
Vì sao đúng: Khả năng: 辞書じしょけい + 「ことができます」 (はなすことができます).
b のが: mẫu khả năng cố định dùng 「ことができる」, không phải 「のができる」.
c ことを: phải là 「ことが」 (が, không phải を) trong cấu trúc này.
5る(   )に、ほんみます。
まえあととき だ
✓ Đáp án: a — まえ
Vì sao đúng: “Trước khi ngủ” → V-辞書じしょけい + 「まえに」 (まえに).
b あと: 「あとに/あとで」 nghĩa ‘sau khi’, ngược thời điểm; và với động từ dùng thể た (たあとで).
c とき だ: sai dạng; không ghép 「ときに だ」 kiểu này.
6く」の たかたちは(   )です。
おこないたったきた
✓ Đáp án: b — った
Vì sao đúng:く」 là ngoại lệ: thể て って → thể た った.
a おこないた: sai; く không biến thành 「おこないた」.
c きた: chưa biến âm; thể た của く là った.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)