1
V-た ことが ありますĐã từng ~ (kinh nghiệm)
📖 た形・変化Cấu tạo
V-た + ことが あります ・ Phủ định: 〜たことが ありませんGiải thích
過去の経験を表す。「あります/ありません」で経験の有無を述べる。
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm gì. Khẳng định 「〜たことがあります」; chưa từng 「〜たことがありません」.Ví dụ
日本へ行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Nhật.
すしを食べたことがありません。
Tôi chưa từng ăn sushi.
2
〜たり 〜たり しますKhi thì ~ khi thì ~ (liệt kê)
📖 た形・変化Cấu tạo
V-たり、V-たり します (liệt kê vài hành động tiêu biểu)Giải thích
いくつかの動作を例として挙げる(順不同・全部ではない)。最後に「します」を付ける。
Liệt kê vài hành động tiêu biểu (không theo thứ tự, không đầy đủ): 「V-たり、V-たり します」.Ví dụ
休みの日は本を読んだり、音楽を聞いたりします。
Ngày nghỉ tôi khi thì đọc sách, khi thì nghe nhạc.
週末は掃除をしたり、買い物に行ったりします。
Cuối tuần tôi dọn dẹp rồi đi mua sắm v.v.
3
〜なりますTrở nên ~ (biến đổi)
📖 た形・変化Cấu tạo
い-tt:
〜く なります ・ な-tt/N: 〜に なりますGiải thích
状態の変化を表す。イ形容詞は「く」、ナ形容詞・名詞は「に」を付けて「なる」。
Diễn tả sự biến đổi trạng thái “trở nên ~”. Tính từ-い + 「くなります」; tính từ-な và danh từ + 「になります」.Ví dụ
春になって、暖かくなりました。
Sang xuân, trời đã ấm lên.
日本語が上手になりました。
Tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên.
Phân biệt
暖かい→暖かくなる: tính từ い + く.
元気→元気になる / 大人→大人になる: tính từ な / danh từ + に.
4
Thể lịch sự ↔ thể thông thườngです・ます ↔ thể thường
📖 普通形Cấu tạo
Lịch sự
行きます/です ↔ Thông thường 行く/だGiải thích
「普通形」は友達・家族との会話や文章で使う。動詞は辞書形・ない形・た形、名詞・ナ形は「だ/だった」。
Thể thông thường dùng khi nói với bạn bè/người thân và trong văn viết. Động từ dùng từ điển/ない/た; danh từ và tính từ-な dùng 「だ/だった」.Ví dụ
明日、ひまだ。映画を見に行く。
Ngày mai rảnh. Tôi đi xem phim.
昨日のテストは簡単だった。
Bài kiểm tra hôm qua dễ.
5
N / tính từ → thể thông thườngだ・だった ; い-tt giữ nguyên
📖 普通形Cấu tạo
N/な-tt:
〜だ/〜じゃない/〜だった/〜じゃなかった ・ い-tt: 〜い/〜くない/〜かった… (KHÔNG だ)Giải thíchおいしいだ).
名詞・ナ形容詞は「だ」を使うが、イ形容詞には「だ」を付けない(おいしい○、おいしいだ×)。
Câu danh từ/tính từ-な dùng 「だ・だった・じゃない…」. Tính từ-い KHÔNG kèm 「だ」 (nói おいしい, không nói Ví dụ
この店のラーメンはおいしい。
Ramen quán này ngon.
彼は学生じゃない。先生だ。
Anh ấy không phải sinh viên. Là giáo viên.
Lưu ý
Lỗi hay gặp: tính từ-い KHÔNG thêm 「だ」 ở thể thông thường (高い ⭕ / 高いだ ❌).
6
Hội thoại thân mật / けどLược trợ từ · けど (nhưng)
📖 普通形Cấu tạo
Khẩu ngữ thường
lược は/を/が ・ 〜けど (=が, nhưng / mào đầu)Giải thích
親しい会話では助詞がよく省略される。「けど」は「が」のくだけた言い方で、逆接や前置きに使う。
Trong hội thoại thân mật thường lược trợ từ は/を/が. 「けど」 là cách nói thân mật của 「が」, dùng để nối ngược ý hoặc mào đầu.Ví dụ
行きたいけど、お金がない。
Muốn đi nhưng không có tiền.
すみません、ちょっと聞きたいことがあるんですけど…
Xin lỗi, tôi có chút chuyện muốn hỏi…
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1わたしは富士山に( )ことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
✓ Đáp án: b — 登った
Vì sao đúng: Kinh nghiệm “đã từng leo” → V-た + ことがあります (登ったことがあります).
a 登る: 辞書形 + ことがある = ‘có khi (thỉnh thoảng)’ — khác nghĩa kinh nghiệm quá khứ.
c 登って: thể て không dùng với 「ことがあります」.
2日曜日は、洗濯をし( )、休んだりします。
Chủ nhật tôi giặt giũ, nghỉ ngơi v.v.
✓ Đáp án: a — たり
Vì sao đúng: Liệt kê vài việc tiêu biểu → 「〜たり〜たりします」 (洗濯をしたり、休んだり).
b ても: 「ても」 = ‘dù ~ cũng’, không phải liệt kê.
c てから: 「てから」 = ‘sau khi ~ rồi’, chỉ trình tự một chiều.
3春になって、桜がきれいに( )。
Sang xuân, hoa anh đào đã trở nên đẹp.
✓ Đáp án: a — なりました
Vì sao đúng: Biến đổi tự nhiên “trở nên đẹp” → きれいに + なります (なりました).
b しました: 「きれいにします」 = ‘làm cho đẹp (có chủ ý)’, không hợp biến đổi tự nhiên của hoa.
c ありました: 「あります」 chỉ tồn tại, không diễn tả biến đổi.
4(普通形)明日は日曜日( )。どこも行かない。
Mai là Chủ nhật. Chẳng đi đâu cả.
✓ Đáp án: a — だ
Vì sao đúng: Thể thông thường của câu danh từ: 「日曜日だ」.
b です: 「です」 là thể lịch sự, không phải thể thông thường.
c い: 「い」 chỉ dùng cho tính từ-い, không gắn vào danh từ.
5(普通形)このラーメンはとても( )。
Món ramen này rất ngon.
✓ Đáp án: b — おいしい
Vì sao đúng: Tính từ-い ở thể thông thường giữ nguyên, KHÔNG thêm 「だ」.
a おいしいだ: lỗi điển hình: tính từ-い không thêm 「だ」.
c おいしいです: 「です」 là thể lịch sự, không phải thể thông thường.
6行きたい( )、今日は忙しいです。
Muốn đi nhưng hôm nay bận.
✓ Đáp án: a — けど
Vì sao đúng: Hai vế ngược ý (muốn đi / nhưng bận) → 「けど」 (=が).
b から: 「から」 nêu lý do, không phải nối ngược ý.
c ので: 「ので」 cũng nêu lý do, không hợp nghĩa ‘nhưng’.