初級しょきゅう1 · 経験けいけん変化へんか普通ふつうがた

Kinh nghiệm, biến đổi & thể thông thường

6 mẫu: V-たことがあります ・ 〜たり〜たり ・ 〜なります ・ 丁寧ていねいけい普通ふつうがた ・ N/tính từ普通ふつうがた ・ けど
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng たかたち変化へんか普通ふつうがた
1
V-た ことが ありますĐã từng ~ (kinh nghiệm)
📖 たかたち変化へんか
Cấu tạo
V-た + ことが あります ・ Phủ định: 〜たことが ありません
Giải thích
過去かこ経験けいけんあらわす。「あります/ありません」で経験けいけん有無うむべる。
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm gì. Khẳng định 「〜たことがあります」; chưa từng 「〜たことがありません」.
Ví dụ
日本にっぽんったことがあります。
すしをべたことがありません。
2
〜たり 〜たり しますKhi thì ~ khi thì ~ (liệt kê)
📖 たかたち変化へんか
Cấu tạo
V-たり、V-たり します (liệt kê vài hành động tiêu biểu)
Giải thích
いくつかの動作どうされいとしてげる(じゅん不同ふどう全部ぜんぶではない)。最後さいごに「します」をける。
Liệt kê vài hành động tiêu biểu (không theo thứ tự, không đầy đủ): 「V-たり、V-たり します」.
Ví dụ
やすみのほんんだり、音楽おんがくいたりします。
週末しゅうまつ掃除そうじをしたり、買い物かいものったりします。
3
〜なりますTrở nên ~ (biến đổi)
📖 たかたち変化へんか
Cấu tạo
い-tt: 〜く なります ・ な-tt/N: 〜に なります
Giải thích
状態じょうたい変化へんかあらわす。イ形容けいようは「く」、ナ形容けいよう名詞めいしは「に」をけて「なる」。
Diễn tả sự biến đổi trạng thái “trở nên ~”. Tính từ-い + 「くなります」; tính từ-な và danh từ + 「になります」.
Ví dụ
はるになって、あたたかくなりました。
日本にっぽん上手じょうずになりました。
Phân biệt
あたたかい→あたたかくなる: tính từ い + く.
元気げんき元気げんきになる / 大人おとな大人おとなになる: tính từ な / danh từ + に.
4
Thể lịch sự ↔ thể thông thườngです・ます ↔ thể thường
📖 普通ふつうがた
Cấu tạo
Lịch sự 行きます/です ↔ Thông thường 行く/だ
Giải thích
普通ふつうがた」は友達ともだち家族かぞくとの会話かいわ文章ぶんしょう使つかう。動詞どうし辞書じしょけい・ないかたち・たかたち名詞めいし・ナがたは「だ/だった」。
Thể thông thường dùng khi nói với bạn bè/người thân và trong văn viết. Động từ dùng từ điển/ない/た; danh từ và tính từ-な dùng 「だ/だった」.
Ví dụ
明日あした、ひまだ。映画えいがく。
昨日きのうのテストは簡単かんたんだった。
5
N / tính từ → thể thông thườngだ・だった ; い-tt giữ nguyên
📖 普通ふつうがた
Cấu tạo
N/な-tt: 〜だ/〜じゃない/〜だった/〜じゃなかった ・ い-tt: 〜い/〜くない/〜かった… (KHÔNG だ)
Giải thích
名詞めいし・ナ形容けいようは「だ」を使つかうが、イ形容けいようには「だ」をけない(おいしい○、おいしいだ×)。
Câu danh từ/tính từ-な dùng 「だ・だった・じゃない…」. Tính từ-い KHÔNG kèm 「だ」 (nói おいしい, không nói おいしいだ).
Ví dụ
このみせのラーメンはおいしい。
かれ学生がくせいじゃない。先生せんせいだ。
Lưu ý
Lỗi hay gặp: tính từ-い KHÔNG thêm 「だ」 ở thể thông thường (たかい ⭕ / たかいだ ❌).
6
Hội thoại thân mật / けどLược trợ từ · けど (nhưng)
📖 普通ふつうがた
Cấu tạo
Khẩu ngữ thường lược は/を/が〜けど (=が, nhưng / mào đầu)
Giải thích
したしい会話かいわでは助詞じょしがよく省略しょうりゃくされる。「けど」は「が」のくだけたかたで、逆接ぎゃくせつ前置まえおきに使つかう。
Trong hội thoại thân mật thường lược trợ từ は/を/が. 「けど」 là cách nói thân mật của 「が」, dùng để nối ngược ý hoặc mào đầu.
Ví dụ
きたいけど、おかねがない。
すみません、ちょっときたいことがあるんですけど…
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 11)

6 câu · củng cố V-たことがある, 〜たり, 〜なる, thể thông thường
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1わたしは富士ふじやまに(   )ことがあります。
のぼのぼったのぼって
✓ Đáp án: b — のぼった
Vì sao đúng: Kinh nghiệm “đã từng leo” → V-た + ことがあります (のぼったことがあります).
a のぼ: 辞書じしょけい + ことがある = ‘có khi (thỉnh thoảng)’ — khác nghĩa kinh nghiệm quá khứ.
c のぼって: thể て không dùng với 「ことがあります」.
2日曜にちようは、洗濯せんたくをし(   )、やすんだりします。
たりてもてから
✓ Đáp án: a — たり
Vì sao đúng: Liệt kê vài việc tiêu biểu → 「〜たり〜たりします」 (洗濯せんたくをしたり、やすんだり).
b ても: 「ても」 = ‘dù ~ cũng’, không phải liệt kê.
c てから: 「てから」 = ‘sau khi ~ rồi’, chỉ trình tự một chiều.
3はるになって、さくらがきれいに(   )。
なりましたしましたありました
✓ Đáp án: a — なりました
Vì sao đúng: Biến đổi tự nhiên “trở nên đẹp” → きれいに + なります (なりました).
b しました: 「きれいにします」 = ‘làm cho đẹp (có chủ ý)’, không hợp biến đổi tự nhiên của hoa.
c ありました: 「あります」 chỉ tồn tại, không diễn tả biến đổi.
4普通ふつうがた明日あした日曜にちよう  )。どこもかない。
です
✓ Đáp án: a — だ
Vì sao đúng: Thể thông thường của câu danh từ: 「日曜にちようだ」.
b です: 「です」 là thể lịch sự, không phải thể thông thường.
c い: 「い」 chỉ dùng cho tính từ-い, không gắn vào danh từ.
5普通ふつうがた)このラーメンはとても(   )。
おいしいだおいしいおいしいです
✓ Đáp án: b — おいしい
Vì sao đúng: Tính từ-い ở thể thông thường giữ nguyên, KHÔNG thêm 「だ」.
a おいしいだ: lỗi điển hình: tính từ-い không thêm 「だ」.
c おいしいです: 「です」 là thể lịch sự, không phải thể thông thường.
6きたい(   )、今日きょういそがしいです。
けどからので
✓ Đáp án: a — けど
Vì sao đúng: Hai vế ngược ý (muốn đi / nhưng bận) → 「けど」 (=が).
b から: 「から」 nêu lý do, không phải nối ngược ý.
c ので: 「ので」 cũng nêu lý do, không hợp nghĩa ‘nhưng’.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)