1
普通形 と 思いますTôi nghĩ rằng ~
📖 と思いますCấu tạo
普通形 + と 思います ・ Phủ định ý kiến: 〜ないと思いますGiải thích
話し手の意見・推測を表す。「と」の前は必ず普通形。
Diễn tả ý kiến / phán đoán của người nói. Trước 「と」 luôn dùng thể thông thường.Ví dụ
明日は雨が降ると思います。
Tôi nghĩ mai trời sẽ mưa.
この映画はおもしろいと思います。
Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.
Lưu ý
Trước 「と思います」 dùng thể thông thường: 「学生だと思います」 (không nói 学生ですと).
2
〜と 言います / でしょう?~ nói rằng · ~ phải không nhỉ
📖 と思いますCấu tạo
「…」と 言いました (dẫn nguyên văn) ・ 普通形 + と 言いました (gián tiếp) ・ 〜でしょう?Giải thích
発言を引用する「と言う」。直接引用は「」、間接引用は普通形+と。「でしょう?」は確認。
「と言います」 để trích dẫn lời nói: trực tiếp dùng 「…」, gián tiếp dùng 普通形+と. 「でしょう?」 (lên giọng) dùng để xác nhận.Ví dụ
田中さんは「来週来る」と言いました。
Anh Tanaka nói "tuần sau sẽ đến".
あなたも行くでしょう?
Bạn cũng đi chứ?
3
場所 で N が あります / N でもTại ~ có (sự kiện) · ~ chẳng hạn
📖 と思いますCấu tạo
場所 で (行事) が あります ・ N でも (gợi ý nhẹ)Giải thích
イベント・行事の存在は「場所でNがあります」。「でも」は軽い提案・例示(お茶でも飲む?)。
Sự kiện/hoạt động dùng 「場所でNがあります」 (で chỉ nơi diễn ra). 「Nでも」 dùng để gợi ý nhẹ nhàng: お茶でも… (uống trà chẳng hạn).Ví dụ
駅前で祭りがあります。
Trước ga có lễ hội.
ちょっとお茶でも飲みませんか。
Mình uống trà gì đó chút nhé?
4
Mệnh đề bổ nghĩa danh từDùng mệnh đề bổ nghĩa N
📖 名詞修飾Cấu tạo
[普通形の文] + 名詞 (mệnh đề đứng trước, bổ nghĩa cho danh từ)Giải thích
動詞・形容詞の普通形を名詞の前に置いて、その名詞を説明する。
Đặt một mệnh đề (thể thông thường) trước danh từ để bổ nghĩa/giải thích cho danh từ đó.Ví dụ
これは父が買った車です。
Đây là chiếc xe bố tôi đã mua.
昨日見た映画はおもしろかったです。
Bộ phim tôi xem hôm qua rất hay.
5
Chủ ngữ mệnh đề phụ dùng がTrong mệnh đề bổ nghĩa, chủ ngữ → が
📖 名詞修飾Cấu tạo
[N が V] + 名詞 (chủ ngữ của mệnh đề bổ nghĩa dùng が, không dùng は)Giải thích
名詞修飾節の中では、主語を「が」で示す(「は」は使わない)。
Bên trong mệnh đề bổ nghĩa, chủ ngữ được đánh dấu bằng 「が」 (không dùng 「は」).Ví dụ
わたしが住んでいる町は静かです。
Thị trấn tôi đang sống rất yên tĩnh.
田中さんが作った料理はおいしいです。
Món anh Tanaka nấu rất ngon.
Lưu ý
Chủ ngữ mệnh đề con dùng が: 「わたしが撮った写真」 (không nói わたしは撮った写真).
6
V(辞書形) + 時間/約束/用事~ thời gian/lời hẹn/việc
📖 名詞修飾Cấu tạo
V-辞書形 + 時間/約束/用事… (danh từ trừu tượng được bổ nghĩa)Giải thích
「辞書形+名詞」で「〜する〜」を表す(ご飯を食べる時間、友達と会う約束)。
Dùng thể từ điển + danh từ để diễn tả “~ để/mà ~”: 食べる時間 (thời gian để ăn), 会う約束 (lời hẹn gặp).Ví dụ
今日は友達と会う約束があります。
Hôm nay tôi có hẹn gặp bạn.
ゆっくり休む時間がありません。
Tôi không có thời gian nghỉ ngơi thong thả.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1明日はたぶん晴れる( )思います。
Tôi nghĩ mai chắc trời nắng.
✓ Đáp án: a — と
Vì sao đúng: Nêu ý kiến/phán đoán → 普通形 + 「と思います」.
b を: 「を」 là trợ từ tân ngữ, không dùng để dẫn ý nghĩ.
c が: 「が」 đánh dấu chủ thể, không dẫn nội dung suy nghĩ.
2田中さんは来週国へ帰る( )言いました。
Anh Tanaka nói tuần sau sẽ về nước.
✓ Đáp án: a — と
Vì sao đúng: Trích dẫn gián tiếp lời nói → 普通形 + 「と言いました」.
b か: 「か」 tạo câu hỏi, không dẫn lời trích dẫn ở đây.
c の: 「の」 không dùng để dẫn nội dung phát ngôn.
3これは母( )作ったケーキです。
Đây là chiếc bánh mẹ tôi đã làm.
✓ Đáp án: b — が
Vì sao đúng: Chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa (母作った→母が作った) dùng 「が」.
a は: trong mệnh đề bổ nghĩa KHÔNG dùng 「は」 cho chủ ngữ.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ (ケーキ), không phải chủ ngữ 母.
4昨日( )映画はとてもおもしろかったです。
Bộ phim tôi xem hôm qua rất hay.
✓ Đáp án: b — 見た
Vì sao đúng: Mệnh đề bổ nghĩa chỉ việc đã xem hôm qua → thể た (見た映画).
a 見る: 辞書形 = ‘sẽ xem / phim để xem’, không hợp với 「昨日」.
c 見て: thể て không trực tiếp bổ nghĩa danh từ kiểu này.
5今日は友達と( )約束があります。
Hôm nay tôi có hẹn gặp bạn.
✓ Đáp án: a — 会う
Vì sao đúng: Bổ nghĩa danh từ 「約束」 → dùng thể từ điển (会う約束).
b 会います: thể ます không đứng trực tiếp trước danh từ để bổ nghĩa.
c 会って: thể て không bổ nghĩa danh từ 「約束」.
6あなたも明日のパーティーに行く( )。
Bạn cũng đi bữa tiệc ngày mai chứ?
✓ Đáp án: a — でしょう?
Vì sao đúng: Xác nhận/đoán có sự đồng tình → 「〜でしょう?」 (lên giọng).
b ましょう: 「ましょう」 là rủ cùng làm, không phải xác nhận.
c ください: 「ください」 là yêu cầu, không hợp ngữ cảnh xác nhận.