初級しょきゅう1 · とき・と・授受じゅじゅ

Thời điểm, điều kiện tất yếu & cho–nhận hành vi

6 mẫu: 〜とき ・ 辞書じしょけいとき/たとき ・ 〜と(điều kiện)・ くれます ・ V-てあげます/もらいます/くれます ・ N1はN2がV
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng とき・と・授受じゅじゅ表現ひょうげん
1
〜とき、〜Khi ~ thì ~
📖 とき・と
Cấu tạo
名-の/い-tt/な-tt-な/動-普通形 + とき、〜
Giải thích
ある状況じょうきょう時点じてんあらわす。まえには名詞めいしは「の」、ナがたは「な」、動詞どうし・イがた普通ふつうけいる。
Diễn tả thời điểm / tình huống “khi ~”. Trước 「とき」: danh từ + の, tính từ-な + な, động từ/tính từ-い dùng thể thông thường.
Ví dụ
ひまなとき、よく映画えいがます。
どものとき、よくかわおよぎました。
2
V(辞書じしょけい)とき vs V-たときTrước / sau khi hành động xảy ra
📖 とき・と
Cấu tạo
V-辞書形 とき = lúc chuẩn bị/chưa ~ ・ V-た とき = lúc đã ~ xong
Giải thích
「とき」のまえ動詞どうしかたち時点じてんわる。辞書じしょけい=その動作どうさまえ、たかたち=その動作どうさあと
Hình thức động từ trước 「とき」 quyết định thời điểm: 辞書じしょけいとき = lúc trước/đang chuẩn bị làm; たとき = lúc đã làm xong.
Ví dụ
日本にっぽんくとき、空港くうこうでかばんをいました。
日本にっぽんったとき、友達ともだちにお土産みやげいました。
Phân biệt
くとき: mua trước/trên đường đi (ở nơi xuất phát).
ったとき: mua sau khi đã đến nơi đó.
3
V(辞書じしょけい) と、〜 / 場所ばしょ を V移動いどうHễ ~ là ~ · を nơi đi qua
📖 とき・と
Cấu tạo
V-辞書形 + と、(kết quả tất yếu)場所 を 通る/散歩する
Giải thích
「と」は前提ぜんてい成り立なりたてばかならあとこる(自然しぜん法則ほうそくどう案内あんない)。「を」は移動いどう経路けいろしめす。
「〜と」 diễn tả quan hệ tất yếu: hễ ~ là ~ (quy luật, chỉ đường). Trợ từ 「を」 còn chỉ nơi đi qua: 公園こうえん散歩さんぽする.
Ví dụ
このボタンをすと、ドアがひらきます。
毎朝まいあさ公園こうえん散歩さんぽします。
4
くれますAi đó cho tôi/người thân
📖 授受じゅじゅ表現ひょうげん
Cấu tạo
(人)が (わたし/身内)に N を くれます
Giải thích
「くれる」は他者たしゃが「わたし(のがわ)」にものあたえる。受け手うけてはいつも話し手はなしてがわ
「くれる」 = người khác cho tôi (hoặc người thân của tôi). Người nhận luôn là phía người nói. Khác 「あげる」 (mình cho người khác).
Ví dụ
友達ともだちがわたしにほんをくれました。
あねいもうとにかばんをくれました。
Phân biệt
あげる: (mình/người A) cho người khác — hướng ra ngoài.
くれる: người khác cho mình/người thân — hướng về phía mình.
5
V-て あげます / もらいます / くれますCho–nhận hành vi (ân huệ)
📖 授受じゅじゅ表現ひょうげん
Cấu tạo
V-て あげます (làm cho ai) ・ V-て もらいます (được ai làm cho) ・ V-て くれます (ai làm cho mình)
Giải thích
恩恵おんけいのやりりをあらわす。あげる=してやる、もらう=してもらう、くれる=してくれる。
Diễn tả cho–nhận hành vi (ân huệ): 〜てあげる (làm giúp ai), 〜てもらう (được ai làm cho), 〜てくれる (ai làm cho mình).
Ví dụ
わたしは友達ともだち日本にっぽんおしえてあげました。
ははにセーターをってもらいました。
6
N1 は N2 が VChủ đề N1, chủ thể N2 dùng が
📖 授受じゅじゅ表現ひょうげん
Cấu tạo
N1 は N2 が V (N1 chủ đề lớn, N2 là chủ thể/đối tượng đánh dấu が)
Giải thích
おおきな主題しゅだいN1を「は」で、そのなか主語しゅご対象たいしょうN2を「が」でしめじゅう主語しゅごのような構造こうぞう
Cấu trúc “chủ đề lớn (N1, は) — chủ thể/đối tượng (N2, が)”: nêu N1 làm chủ đề rồi tả N2 bên trong bằng 「が」.
Ví dụ
わたしはいもうとつくった料理りょうりきです。
日本にっぽん電車でんしゃ時間じかん正確せいかくです。
れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 13)

6 câu · củng cố 〜とき, 〜と, くれる, V-てあげる/もらう/くれる
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1  )とき、いつも音楽おんがくきます。
ひまなひまのひまだ
✓ Đáp án: a — ひまな
Vì sao đúng: 「ひま」 là tính từ-な, trước 「とき」 phải thêm 「な」 → ひまなとき.
b ひまの: 「の」 dùng cho danh từ trước とき, không cho tính từ-な.
c ひまだ: 「だ」 không đứng trực tiếp trước 「とき」.
2日本にっぽんへ(   )とき、空港くうこう両替りょうがえしました。
ったって
✓ Đáp án: a —
Vì sao đúng: Đổi tiền trên đường/trước khi đến Nhật (ở sân bay xuất phát) → 辞書じしょけい + とき.
b った: 「ったとき」 = ‘khi đã đến Nhật’, đổi tiền ở Nhật — khác tình huống sân bay đi.
c って: thể て không đứng trước 「とき」.
3このみちをまっすぐ(   )、えきがあります。
くとったら だって
✓ Đáp án: a — くと
Vì sao đúng: Chỉ đường/tất yếu “hễ đi thẳng là tới ga” → 辞書じしょけい + と.
b ったら だ: thừa 「だ」, sai dạng.
c って: thể て chỉ nối hành động, không diễn tả quan hệ tất yếu ‘hễ…là’.
4誕生たんじょう友達ともだちがプレゼントを(   )。
あげましたくれましたもらいました
✓ Đáp án: b — くれました
Vì sao đúng: Bạn cho tôi quà → 「くれる」 (hướng về phía mình).
a あげました: 「あげる」 là mình cho người khác, ngược hướng.
c もらいました: 「もらう」 lấy ‘tôi’ làm chủ ngữ (わたしは…もらった); ở đây chủ ngữ là 友達ともだちが nên dùng くれる.
5わたしは先生せんせい作文さくぶんなおして(   )。
あげましたもらいましたくれました
✓ Đáp án: b — もらいました
Vì sao đúng: “Tôi được thầy sửa bài” (mình nhận ân huệ) → V-て + もらう (先生せんせいに…もらった).
a あげました: 「てあげる」 = mình làm cho người khác, sai hướng.
c くれました: 「てくれる」 cần chủ ngữ là người làm ơn (先生せんせいが…くれた); câu này lấy 「わたしは…先生せんせいに」 nên dùng もらう.
6日本にっぽん 電車でんしゃ時間じかん正確せいかくです。
✓ Đáp án: a — は
Vì sao đúng: Chủ đề lớn 「日本にっぽん」 dùng 「は」, chủ thể bên trong 「電車でんしゃが」 — cấu trúc N1はN2が.
b が: nếu cả hai đều が thì sai; chủ đề lớn phải là は.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không phải chủ đề.
Sắp cóAI đánh giá năng lực: sau khi làm xong bài tập, AI sẽ nhận xét điểm mạnh/yếu theo từng nhóm ngữ pháp và gợi ý mẫu cần ôn lại. (Tính năng mở rộng — sẽ bật ở bản chính thức.)