1
〜とき、〜Khi ~ thì ~
📖 とき・とCấu tạo
名-の/い-tt/な-tt-な/動-普通形 + とき、〜Giải thích
ある状況・時点を表す。前には名詞は「の」、ナ形は「な」、動詞・イ形は普通形が来る。
Diễn tả thời điểm / tình huống “khi ~”. Trước 「とき」: danh từ + の, tính từ-な + な, động từ/tính từ-い dùng thể thông thường.Ví dụ
ひまなとき、よく映画を見ます。
Khi rảnh tôi hay xem phim.
子どものとき、よく川で泳ぎました。
Khi còn nhỏ tôi hay bơi ở sông.
2
V(辞書形)とき vs V-たときTrước / sau khi hành động xảy ra
📖 とき・とCấu tạo
V-辞書形 とき = lúc chuẩn bị/chưa ~ ・ V-た とき = lúc đã ~ xongGiải thích
「とき」の前の動詞の形で時点が変わる。辞書形=その動作の前、た形=その動作の後。
Hình thức động từ trước 「とき」 quyết định thời điểm: 辞書形とき = lúc trước/đang chuẩn bị làm; たとき = lúc đã làm xong.Ví dụ
日本へ行くとき、空港でかばんを買いました。
Khi (chuẩn bị) đi Nhật, tôi đã mua cặp ở sân bay.
日本へ行ったとき、友達にお土産を買いました。
Khi đã đến Nhật, tôi mua quà cho bạn.
Phân biệt
行くとき買う: mua trước/trên đường đi (ở nơi xuất phát).
行ったとき買う: mua sau khi đã đến nơi đó.
3
V(辞書形) と、〜 / 場所 を V移動Hễ ~ là ~ · を nơi đi qua
📖 とき・とCấu tạo
V-辞書形 + と、(kết quả tất yếu) ・ 場所 を 通る/散歩するGiải thích
「と」は前提が成り立てば必ず後が起こる(自然法則・道案内)。「を」は移動の経路を示す。
「〜と」 diễn tả quan hệ tất yếu: hễ ~ là ~ (quy luật, chỉ đường). Trợ từ 「を」 còn chỉ nơi đi qua: 公園を散歩する.Ví dụ
このボタンを押すと、ドアが開きます。
Hễ bấm nút này là cửa mở.
毎朝、公園を散歩します。
Mỗi sáng tôi đi dạo trong công viên.
4
くれますAi đó cho tôi/người thân
📖 授受表現Cấu tạo
(人)が (わたし/身内)に N を くれますGiải thích
「くれる」は他者が「わたし(の側)」に物を与える。受け手はいつも話し手側。
「くれる」 = người khác cho tôi (hoặc người thân của tôi). Người nhận luôn là phía người nói. Khác 「あげる」 (mình cho người khác).Ví dụ
友達がわたしに本をくれました。
Bạn tôi đã tặng tôi quyển sách.
姉が妹にかばんをくれました。
Chị gái đã cho em gái cái cặp.
Phân biệt
あげる: (mình/người A) cho người khác — hướng ra ngoài.
くれる: người khác cho mình/người thân — hướng về phía mình.
5
V-て あげます / もらいます / くれますCho–nhận hành vi (ân huệ)
📖 授受表現Cấu tạo
V-て あげます (làm cho ai) ・ V-て もらいます (được ai làm cho) ・ V-て くれます (ai làm cho mình)Giải thích
恩恵のやり取りを表す。あげる=してやる、もらう=してもらう、くれる=してくれる。
Diễn tả cho–nhận hành vi (ân huệ): 〜てあげる (làm giúp ai), 〜てもらう (được ai làm cho), 〜てくれる (ai làm cho mình).Ví dụ
わたしは友達に日本語を教えてあげました。
Tôi đã dạy tiếng Nhật giúp bạn.
母にセーターを買ってもらいました。
Tôi được mẹ mua cho áo len.
6
N1 は N2 が VChủ đề N1, chủ thể N2 dùng が
📖 授受表現Cấu tạo
N1 は N2 が V (N1 chủ đề lớn, N2 là chủ thể/đối tượng đánh dấu が)Giải thích
大きな主題N1を「は」で、その中の主語・対象N2を「が」で示す二重主語のような構造。
Cấu trúc “chủ đề lớn (N1, は) — chủ thể/đối tượng (N2, が)”: nêu N1 làm chủ đề rồi tả N2 bên trong bằng 「が」.Ví dụ
わたしは妹が作った料理が好きです。
Tôi thích món em gái tôi nấu.
日本は電車が時間に正確です。
Nhật Bản thì tàu điện rất đúng giờ.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1( )とき、いつも音楽を聞きます。
Khi rảnh tôi luôn nghe nhạc.
✓ Đáp án: a — ひまな
Vì sao đúng: 「ひま」 là tính từ-な, trước 「とき」 phải thêm 「な」 → ひまなとき.
b ひまの: 「の」 dùng cho danh từ trước とき, không cho tính từ-な.
c ひまだ: 「だ」 không đứng trực tiếp trước 「とき」.
2日本へ( )とき、空港で両替しました。
Khi (chuẩn bị) đi Nhật, tôi đã đổi tiền ở sân bay.
✓ Đáp án: a — 行く
Vì sao đúng: Đổi tiền trên đường/trước khi đến Nhật (ở sân bay xuất phát) → 辞書形 + とき.
b 行った: 「行ったとき」 = ‘khi đã đến Nhật’, đổi tiền ở Nhật — khác tình huống sân bay đi.
c 行って: thể て không đứng trước 「とき」.
3この道をまっすぐ( )、駅があります。
Cứ đi thẳng con đường này là có ga.
✓ Đáp án: a — 行くと
Vì sao đúng: Chỉ đường/tất yếu “hễ đi thẳng là tới ga” → 辞書形 + と.
b 行ったら だ: thừa 「だ」, sai dạng.
c 行って: thể て chỉ nối hành động, không diễn tả quan hệ tất yếu ‘hễ…là’.
4誕生日に友達がプレゼントを( )。
Sinh nhật, bạn tôi đã tặng quà cho tôi.
✓ Đáp án: b — くれました
Vì sao đúng: Bạn cho tôi quà → 「くれる」 (hướng về phía mình).
a あげました: 「あげる」 là mình cho người khác, ngược hướng.
c もらいました: 「もらう」 lấy ‘tôi’ làm chủ ngữ (わたしは…もらった); ở đây chủ ngữ là 友達が nên dùng くれる.
5わたしは先生に作文を直して( )。
Tôi được thầy sửa bài tập làm văn.
✓ Đáp án: b — もらいました
Vì sao đúng: “Tôi được thầy sửa bài” (mình nhận ân huệ) → V-て + もらう (先生に…もらった).
a あげました: 「てあげる」 = mình làm cho người khác, sai hướng.
c くれました: 「てくれる」 cần chủ ngữ là người làm ơn (先生が…くれた); câu này lấy 「わたしは…先生に」 nên dùng もらう.
6日本( )電車が時間に正確です。
Nhật Bản thì tàu điện rất đúng giờ.
✓ Đáp án: a — は
Vì sao đúng: Chủ đề lớn 「日本」 dùng 「は」, chủ thể bên trong 「電車が」 — cấu trúc N1はN2が.
b が: nếu cả hai đều が thì sai; chủ đề lớn phải là は.
c を: 「を」 đánh dấu tân ngữ, không phải chủ đề.