初級しょきゅう1 · 条件じょうけん・逆接ぎゃくせつ

Điều kiện giả định & nghịch lý

3 mẫu: 〜たら(điều kiện)・ V-たら(sau khi)/もし ・ 〜ても(dù ~ cũng)
📖 Lộ trình ngữ pháp EJU · cấp N5 · nhóm chức năng たら・ても
1
〜たら、〜 (điều kiện giả định)Nếu ~ thì ~
📖 たら・ても
Cấu tạo
V-た/い-tt-かった/な-tt-だった/N-だった + ら、〜
Giải thích
前提ぜんていが実現じつげんした場合ばあいの結果けっかを表あらわす。「もし」と一緒いっしょに使つかうことが多おおい。
Diễn tả điều kiện giả định: “nếu ~ thì ~”. Tạo bằng thể た + 「ら」. Thường đi với 「もし」.
Ví dụ
お金かねがあったら、車くるまを買かいます。
安やすかったら、買かいます。
Lưu ý
Cách tạo: lấy thể た rồi thêm 「ら」 (食たべた→食たべたら, よかった→よかったら, 暇ひまだった→暇ひまだったら).
2
V-たら、〜 (sau khi) / もしSau khi ~ thì ~ · nếu (giả định)
📖 たら・ても
Cấu tạo
V-たら、〜 (sau khi ~ xong thì ~) ・ もし 〜たら (nhấn mạnh giả định)
Giải thích
「たら」は「〜したあとで」という継起けいきも表あらわす。「もし」を文頭ぶんとうに置おくと仮定かていを強調きょうちょうする。
「〜たら」 còn diễn tả trình tự: “sau khi ~ (xong) thì ~”. Thêm 「もし」 đầu câu để nhấn mạnh giả định.
Ví dụ
家いえへ帰かえったら、すぐ電話でんわします。
もし雨あめが降ふったら、行いきません。
Phân biệt
〜と: quan hệ tất yếu/quy luật (hễ…là).
〜たら: giả định cá biệt hoặc trình tự một lần (nếu/khi … thì).
3
〜ても、〜 (nghịch lý)Dù ~ cũng ~
📖 たら・ても
Cấu tạo
V-て+も / い-tt-くても / な-tt・N-でも + 、〜
Giải thích
前まえのことが成り立なりたっても、予想よそうに反はんする結果けっかになることを表あらわす(逆接ぎゃくせつの仮定かてい)。
Diễn tả nghịch lý: “dù ~ đi nữa cũng ~” (kết quả trái với mong đợi). Động từ dùng thể て + も; tính từ-い + くても; danh từ/tính từ-な + でも.
Ví dụ
雨あめが降ふっても、行いきます。
高たかくても、買かいます。
練れん

練習れんしゅう — Bài tập (Bài 14)

6 câu · củng cố 〜たら, もし, 〜ても
Tự luyện · có chấm điểm
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1時間じかんが(   )、旅行りょこうに行いきたいです。
あったらあってあると
✓ Đáp án: a — あったら
Vì sao đúng: Giả định “nếu có thời gian” → V-た + ら (あったら).
b あって: thể て chỉ nối câu, không diễn tả giả định ‘nếu’.
c あると: 「あると」 = quy luật tất yếu (hễ có là…), không hợp với mong muốn cá biệt 「行いきたい」.
2家いえに(   )、すぐシャワーを浴あびます。
帰かえったら帰かえると だ帰かえって から だ
✓ Đáp án: a — 帰かえったら
Vì sao đúng: “Sau khi về nhà thì ~” → V-たら (帰かえったら).
b 帰かえると だ: thừa 「だ」, sai dạng.
c 帰かえって から だ: thừa 「だ」; nếu dùng phải là 「帰かえってから」.
3(   )雨あめが降ふったら、試合しあいは中止ちゅうしです。
もしでもから
✓ Đáp án: a — もし
Vì sao đúng: Nhấn mạnh giả định, đi với 「〜たら」 → 「もし〜たら」.
b でも: 「でも」 không đứng đầu câu giả định kiểu này.
c から: 「から」 nêu lý do, không phải giả định.
4値段ねだんが(   )、これを買かいます。
高たかくても高たかいでも高たかいと
✓ Đáp án: a — 高たかくても
Vì sao đúng: Nghịch lý “dù đắt cũng ~” → tính từ-い + くても (高たかくても).
b 高たかいでも: sai: tính từ-い dùng 「くても」, không phải 「いでも」.
c 高たかいと: 「と」 = quan hệ tất yếu, không mang nghĩa nhượng bộ ‘dù’.
5日本にほん語ごは難むずかしいです。(   )、毎日まいにち勉強べんきょうします。
でもからので
✓ Đáp án: a — でも
Vì sao đúng: Hai câu nghịch ý (khó / nhưng vẫn học) → mở đầu câu sau bằng 「でも」 (nhưng).
b から: 「から」 nêu lý do, không nối ngược ý giữa hai câu.
c ので: 「ので」 cũng nêu lý do, sai nghĩa.
6ボタンを(   )、機械きかいが止とまります。
押おすと押おしたら だ押おしても
✓ Đáp án: a — 押おすと
Vì sao đúng: Quan hệ tất yếu “hễ bấm là máy dừng” → 辞書じしょ形けい + と.
b 押おしたら だ: thừa 「だ」, sai dạng.
c 押おしても: 「押おしても」 = ‘dù bấm cũng’, sai nghĩa (ở đây là quan hệ nhân quả tất yếu).