1
〜たら、〜 (điều kiện giả định)Nếu ~ thì ~
📖 たら・てもCấu tạo
V-た/い-tt-かった/な-tt-だった/N-だった + ら、〜Giải thích
前提が実現した場合の結果を表す。「もし」と一緒に使うことが多い。
Diễn tả điều kiện giả định: “nếu ~ thì ~”. Tạo bằng thể た + 「ら」. Thường đi với 「もし」.Ví dụ
お金があったら、車を買います。
Nếu có tiền tôi sẽ mua xe.
安かったら、買います。
Nếu rẻ thì tôi sẽ mua.
Lưu ý
Cách tạo: lấy thể た rồi thêm 「ら」 (食べた→食べたら, よかった→よかったら, 暇だった→暇だったら).
2
V-たら、〜 (sau khi) / もしSau khi ~ thì ~ · nếu (giả định)
📖 たら・てもCấu tạo
V-たら、〜 (sau khi ~ xong thì ~) ・ もし 〜たら (nhấn mạnh giả định)Giải thích
「たら」は「〜したあとで」という継起も表す。「もし」を文頭に置くと仮定を強調する。
「〜たら」 còn diễn tả trình tự: “sau khi ~ (xong) thì ~”. Thêm 「もし」 đầu câu để nhấn mạnh giả định.Ví dụ
家へ帰ったら、すぐ電話します。
Về đến nhà tôi sẽ gọi điện ngay.
もし雨が降ったら、行きません。
Nếu trời mưa thì tôi không đi.
Phân biệt
〜と: quan hệ tất yếu/quy luật (hễ…là).
〜たら: giả định cá biệt hoặc trình tự một lần (nếu/khi … thì).
3
〜ても、〜 (nghịch lý)Dù ~ cũng ~
📖 たら・てもCấu tạo
V-て+も / い-tt-くても / な-tt・N-でも + 、〜Giải thích
前のことが成り立っても、予想に反する結果になることを表す(逆接の仮定)。
Diễn tả nghịch lý: “dù ~ đi nữa cũng ~” (kết quả trái với mong đợi). Động từ dùng thể て + も; tính từ-い + くても; danh từ/tính từ-な + でも.Ví dụ
雨が降っても、行きます。
Dù trời mưa tôi vẫn đi.
高くても、買います。
Dù đắt tôi vẫn mua.
Chọn phương án đúng nhất. Bấm vào đáp án để chấm ngay — hệ thống hiện đáp án đúng và giải thích vì sao đúng / vì sao sai cho từng phương án.
1時間が( )、旅行に行きたいです。
Nếu có thời gian, tôi muốn đi du lịch.
✓ Đáp án: a — あったら
Vì sao đúng: Giả định “nếu có thời gian” → V-た + ら (あったら).
b あって: thể て chỉ nối câu, không diễn tả giả định ‘nếu’.
c あると: 「あると」 = quy luật tất yếu (hễ có là…), không hợp với mong muốn cá biệt 「行きたい」.
2家に( )、すぐシャワーを浴びます。
Về đến nhà là tôi tắm ngay.
✓ Đáp án: a — 帰ったら
Vì sao đúng: “Sau khi về nhà thì ~” → V-たら (帰ったら).
b 帰ると だ: thừa 「だ」, sai dạng.
c 帰って から だ: thừa 「だ」; nếu dùng phải là 「帰ってから」.
3( )雨が降ったら、試合は中止です。
Nếu trời mưa thì trận đấu bị hủy.
✓ Đáp án: a — もし
Vì sao đúng: Nhấn mạnh giả định, đi với 「〜たら」 → 「もし〜たら」.
b でも: 「でも」 không đứng đầu câu giả định kiểu này.
c から: 「から」 nêu lý do, không phải giả định.
4値段が( )、これを買います。
Dù giá có đắt tôi vẫn mua cái này.
✓ Đáp án: a — 高くても
Vì sao đúng: Nghịch lý “dù đắt cũng ~” → tính từ-い + くても (高くても).
b 高いでも: sai: tính từ-い dùng 「くても」, không phải 「いでも」.
c 高いと: 「と」 = quan hệ tất yếu, không mang nghĩa nhượng bộ ‘dù’.
5日本語は難しいです。( )、毎日勉強します。
Tiếng Nhật khó. Nhưng ngày nào tôi cũng học.
✓ Đáp án: a — でも
Vì sao đúng: Hai câu nghịch ý (khó / nhưng vẫn học) → mở đầu câu sau bằng 「でも」 (nhưng).
b から: 「から」 nêu lý do, không nối ngược ý giữa hai câu.
c ので: 「ので」 cũng nêu lý do, sai nghĩa.
6ボタンを( )、機械が止まります。
Hễ bấm nút là máy dừng lại.
✓ Đáp án: a — 押すと
Vì sao đúng: Quan hệ tất yếu “hễ bấm là máy dừng” → 辞書形 + と.
b 押したら だ: thừa 「だ」, sai dạng.
c 押しても: 「押しても」 = ‘dù bấm cũng’, sai nghĩa (ở đây là quan hệ nhân quả tất yếu).