Vì mục đích (mạnh, trang trọng) "cốt để…, quyết để…"
Cách dùng
[V ない-form bỏ ない] + んがため(に)。 Diễn đạt mục đích mạnh, kiên quyết, văn viết / trang trọng — chủ thể chủ động làm gì đó cốt để đạt mục đích. Ngoại lệ: する → せんがため. Theo sau là 名詞 thì dùng 〜んがための + 名詞.
Ví dụ
生き残らんがために、彼は手段を選ばなかった。Cốt để sống sót, anh ta đã không từ thủ đoạn nào.
真実を明らかにせんがための調査である。Đây là cuộc điều tra cốt để làm sáng tỏ sự thật. (する→せん)
Sắc thái: mục đích chủ động, quyết liệt hơn 〜ために rất nhiều; chỉ dùng văn trang trọng. KHÔNG dùng cho mong muốn nhẹ hay việc đời thường.
〜べくbeku
Để mà…, nhằm… (mục đích trang trọng, văn viết)
Cách dùng
[V từ điển] + べく。 Nêu mục đích để dẫn tới hành động ở vế sau, mang sắc thái trang trọng, văn viết. Ngoại lệ: する → すべく (cũng chấp nhận するべく). Biến thể: 〜べし (nên/phải, cổ), 〜べからず (cấm), 〜べくもない (không thể nào).
Ví dụ
夢を実現すべく、彼は留学を決意した。Để hiện thực hóa ước mơ, anh đã quyết định đi du học.
事故の原因を究明すべく、専門家が集められた。Nhằm truy tìm nguyên nhân tai nạn, các chuyên gia đã được triệu tập.
Hạn chế: chỉ đi với động từ ý chí (hành động có chủ đích), không dùng cho hiện tượng tự nhiên. Văn nói thường thay bằng 〜ために.
〜や否(いな)や / 〜が早(はや)いかya ina ya / ga hayai ka
Ngay khi… thì lập tức… (hai việc gần như đồng thời)
Cách dùng
[V từ điển] + や否や / が早いか。 Vừa xảy ra việc trước thì ngay lập tức xảy ra việc sau. Vế sau là việc đã xảy ra (thì quá khứ), KHÔNG dùng mệnh lệnh / ý chí / phủ định. Văn viết, kể chuyện.
Ví dụ
ベルが鳴るや否や、生徒たちは教室を飛び出した。Chuông vừa reo, lũ học sinh lập tức lao ra khỏi lớp.
彼は席に着くが早いか、料理を注文した。Anh ta vừa ngồi xuống ghế là gọi món ngay.
Khác biệt: 〜が早いか nhấn việc sau xảy ra nhanh đến bất ngờ; 〜や否や trung tính hơn. Cả hai chỉ tả việc đã rồi.
〜なりnari
Vừa… liền (làm ngay một hành động bất thường, không ngờ)
Cách dùng
[V từ điển] + なり。 Ngay sau hành động trước, cùng một người làm liền hành động sau — thường là việc bất ngờ, khác thường. Chủ ngữ trước và sau phải giống nhau; vế sau ở thì quá khứ, không dùng ý chí / mệnh lệnh.
Ví dụ
母は私の顔を見るなり、泣き出した。Mẹ vừa nhìn thấy mặt tôi là òa khóc.
彼は家に帰るなり、ベッドに倒れ込んだ。Anh ấy vừa về tới nhà là đổ vật xuống giường.
Hạn chế: chủ ngữ hai vế phải là cùng một người (khác với 〜や否や cho phép khác chủ ngữ). Vế sau là hành động ngoài dự đoán.
[V từ điển / V た] + そばから。 Vừa làm xong việc gì thì ngay lập tức việc trái ý lại xảy ra, và điều này lặp đi lặp lại — thường kèm cảm giác chán nản, bực bội. Khác 〜や否や: nhấn tính lặp lại, không phải một lần.
Ví dụ
片づけるそばから、子供が部屋を散らかす。Cứ dọn xong là bọn trẻ lại bày bừa phòng ra ngay.
習ったそばから忘れてしまうので困っている。Vừa học xong là quên ngay nên tôi rất khổ tâm.
Sắc thái: luôn hàm ý tiêu cực, lặp lại nhiều lần ngoài ý muốn — dùng cho thói quen / hiện tượng tái diễn, không phải một sự kiện đơn lẻ.
練習問題 · BÀI TẬP TỰ CHẤM
Chọn mẫu câu đúng
Chọn 1 đáp án cho mỗi câu rồi bấm “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.
問題
10 câu · mẫu câu N1 nhóm 1
( )に入る最もよいものを選びなさい。
Câu 1
生き残ら( )、彼はあらゆる手を尽くした。
そばから
んがために
が早いか
なり
Đáp án 2 (んがために). Mục đích mạnh, trang trọng "cốt để sống sót"; V ない bỏ ない + んがために.
Câu 2
夢を実現( )、彼は単身で上京した。
するなり
するそばから
すべく
するや否や
Đáp án 3 (すべく). Mục đích trang trọng "để hiện thực hóa ước mơ"; する→すべく.
Câu 3
ベルが鳴る( )、彼らは一斉に立ち上がった。
や否や
べく
んがために
そばから
Đáp án 1 (や否や). "Ngay khi chuông reo"; hai việc gần như đồng thời, khác chủ ngữ vẫn được.
Câu 4
母は私の顔を見る( )、安心して涙を流した。
べく
んがために
そばから
なり
Đáp án 4 (なり). Cùng một người, hành động ngay sau và bất ngờ "vừa nhìn là khóc".
Câu 5
注意する( )、同じ失敗を繰り返すので呆れる。
べく
や否や
そばから
んがために
Đáp án 3 (そばから). Việc trái ý lặp lại, sắc thái bực bội "cứ nhắc xong lại tái phạm".
Câu 6
彼は席に着く( )、メニューも見ずに注文した。
べく
が早いか
んがための
そばから
Đáp án 2 (が早いか). "Vừa ngồi xuống là gọi món ngay"; việc sau nhanh đến bất ngờ.
Câu 7
真実を明らかに( )調査が始まった。
せんがための
するそばからの
するや否やの
するなりの
Đáp án 1 (せんがための). Bổ nghĩa cho 名詞「調査」: 〜んがための + 名詞; する→せん.
Câu 8
事故の原因を究明( )、調査委員会が設置された。
するなり
するや否や
するそばから
すべく
Đáp án 4 (すべく). Mục đích trang trọng "nhằm truy tìm nguyên nhân"; văn viết, động từ ý chí.
Câu 9
彼は家に帰る( )、何も言わずに眠ってしまった。
べく
んがために
なり
そばから
Đáp án 3 (なり). Cùng một người, hành động bất ngờ ngay sau khi về "vừa về là ngủ luôn".
Câu 10
新しい単語は覚える( )忘れてしまい、なかなか身につかない。
べく
そばから
んがために
や否や
Đáp án 2 (そばから). Lặp đi lặp lại, sắc thái khổ sở "vừa nhớ xong lại quên ngay".
Hết Bài 1 — sang nhóm mẫu câu tiếp theo!
Tiếp tục với nhóm 2: các mẫu N1 về đồng thời, nhấn mạnh và kết quả tất yếu — hoặc vào Phòng thi luyện đề HSG mô phỏng.