Bên cạnh việc chính, đồng thời còn làm… (văn viết)
Cách dùng
[V từ điển / 名詞 + の] + かたわら。 Trong khi làm công việc chính (lâu dài), đồng thời còn làm thêm việc khác. Khác 〜ながら (đồng thời tức thời): 〜かたわら chỉ hai hoạt động duy trì song song trong một giai đoạn dài. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
彼女は教師を務めるかたわら、小説を書いている。Bên cạnh việc làm giáo viên, cô ấy còn viết tiểu thuyết.
彼は会社経営のかたわら、ボランティア活動に励んでいる。Bên cạnh việc điều hành công ty, anh còn tích cực làm tình nguyện.
Hạn chế: hai việc đều là hoạt động kéo dài; việc đứng trước thường là việc chính/nghề nghiệp. Không dùng cho hai động tác đồng thời nhất thời (dùng 〜ながら).
〜たりとも〜ないtaritomo ~ nai
Dù chỉ một… cũng không (phủ định tuyệt đối)
Cách dùng
[số「一」+ trợ số từ] + たりとも + 〜ない。 Nhấn mạnh "ngay cả một… nhỏ nhất cũng không" — phủ định tuyệt đối. Thường gặp 一日たりとも・一瞬たりとも・一人たりとも・一円たりとも. Văn trang trọng, đanh thép. Biến thể: 何人(なんぴと)たりとも = bất kỳ ai cũng không.
Ví dụ
一日たりとも君のことを忘れたことはない。Dù chỉ một ngày, tôi cũng chưa từng quên em.
一瞬たりとも油断は許されない。Dù chỉ một khoảnh khắc cũng không được phép lơ là.
Hạn chế: bắt buộc đi với "一 + lượng từ" và vế sau phủ định. Sắc thái cứng rắn, quả quyết — chỉ dùng văn trang trọng.
〜をものともせず(に)wo mono tomo sezu (ni)
Bất chấp…, không hề nao núng trước… (ngợi khen)
Cách dùng
[名詞] + をものともせず(に)。 Bất chấp khó khăn, trở ngại mà vẫn dũng cảm hành động — mang sắc thái khâm phục, ngợi khen. Chủ thể thường là người khác (không dùng cho chính mình); vế sau là hành động tích cực, vượt khó.
Ví dụ
彼は大けがをものともせず、試合に出場した。Bất chấp chấn thương nặng, anh vẫn ra sân thi đấu.
彼女は周囲の反対をものともせずに、夢を追い続けた。Bất chấp sự phản đối xung quanh, cô vẫn theo đuổi ước mơ.
Phân biệt: 〜をものともせず = ca ngợi sự kiên cường; 〜をよそに = thờ ơ/phớt lờ (sắc thái phê phán). Đừng nhầm hai mẫu.
〜の極(きわ)み / 〜限(かぎ)りだno kiwami / kagiri da
Cực độ…, …không gì sánh bằng (cảm thán bậc cao)
Cách dùng
〜の極み: [名詞] + の極み = đạt tới đỉnh điểm của trạng thái đó (感激の極み・贅沢の極み). 〜限りだ: [い形 / な形+な] + 限りだ = bày tỏ cảm xúc của người nói ở mức cao nhất (うれしい限りだ・寂しい限りだ). Cả hai dùng văn trang trọng để cảm thán.
Ví dụ
このような賞をいただき、感激の極みです。Được nhận giải thưởng thế này, tôi vô cùng xúc động (xúc động tột bậc).
旧友に再会できて、うれしい限りだ。Gặp lại bạn cũ, tôi vui không gì tả xiết.
Khác biệt: 〜の極み gắn với danh từ trừu tượng (đỉnh điểm khách quan); 〜限りだ gắn với tính từ cảm xúc (cảm xúc chủ quan của người nói).
〜ずにはおかないzu ni wa okanai
Nhất định sẽ…, không thể không gây ra… (tất yếu)
Cách dùng
[V ない-form bỏ ない] + ずにはおかない。 Hai nghĩa: (1) ý chí mạnh "nhất định sẽ làm cho bằng được"; (2) tất yếu tự nhiên "tất sẽ làm dấy lên (cảm xúc)…". Ngoại lệ: する → せずにはおかない. Đồng nghĩa 〜ないではおかない. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
この事件の真相を明らかにせずにはおかない。Nhất định sẽ làm sáng tỏ sự thật vụ này cho bằng được. (する→せず)
彼の演説は聴衆を感動させずにはおかなかった。Bài diễn thuyết của anh tất khiến khán giả phải xúc động.
Phân biệt: 〜ずにはおかない (chủ động "nhất định làm" / khách quan "tất gây ra") ≠ 〜ずにはいられない (không kìm được — cảm xúc bản thân). Đừng lẫn.
練習問題 · BÀI TẬP TỰ CHẤM
Chọn mẫu câu đúng
Chọn 1 đáp án cho mỗi câu rồi bấm “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.
問題
10 câu · mẫu câu N1 nhóm 2
( )に入る最もよいものを選びなさい。
Câu 1
彼女は教師を務める( )、小説の執筆も続けている。
かたわら
たりとも
の極み
限りだ
Đáp án 1 (かたわら). Hai hoạt động kéo dài song song "bên cạnh dạy học còn viết văn".
Câu 2
受験生にとって、一日( )無駄にはできない。
かたわら
をものともせず
たりとも
の極み
Đáp án 3 (たりとも). "一日たりとも〜ない" = dù một ngày cũng không; phủ định tuyệt đối.
Câu 3
彼は大けが( )、最後まで試合を戦い抜いた。
のかたわら
をものともせず
たりとも
の極み
Đáp án 2 (をものともせず). Bất chấp chấn thương, sắc thái ngợi khen sự kiên cường.