‹
Trí Lữ · HSG Quốc gia

Mẫu câu N1 — nhóm 2 : song hành, bất chấp & cảm thán

〜かたわらkatawara
Bên cạnh việc chính, đồng thời còn làm… (văn viết)

Cách dùng

[V từ điển / 名詞 + の] + かたわら。 Trong khi làm công việc chính (lâu dài), đồng thời còn làm thêm việc khác. Khác 〜ながら (đồng thời tức thời): 〜かたわら chỉ hai hoạt động duy trì song song trong một giai đoạn dài. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

Hạn chế: hai việc đều là hoạt động kéo dài; việc đứng trước thường là việc chính/nghề nghiệp. Không dùng cho hai động tác đồng thời nhất thời (dùng 〜ながら).

〜たりとも〜ないtaritomo ~ nai
Dù chỉ một… cũng không (phủ định tuyệt đối)

Cách dùng

[số「一」+ trợ số từ] + たりとも + 〜ない。 Nhấn mạnh "ngay cả một… nhỏ nhất cũng không" — phủ định tuyệt đối. Thường gặp 一日たりとも・一瞬たりとも・一人たりとも・一円たりとも. Văn trang trọng, đanh thép. Biến thể: 何人(なんぴと)たりとも = bất kỳ ai cũng không.

Ví dụ

Hạn chế: bắt buộc đi với "一 + lượng từ" và vế sau phủ định. Sắc thái cứng rắn, quả quyết — chỉ dùng văn trang trọng.

〜をものともせず(に)wo mono tomo sezu (ni)
Bất chấp…, không hề nao núng trước… (ngợi khen)

Cách dùng

[名詞] + をものともせず(に)。 Bất chấp khó khăn, trở ngại mà vẫn dũng cảm hành động — mang sắc thái khâm phục, ngợi khen. Chủ thể thường là người khác (không dùng cho chính mình); vế sau là hành động tích cực, vượt khó.

Ví dụ

Phân biệt: 〜をものともせず = ca ngợi sự kiên cường; 〜をよそに = thờ ơ/phớt lờ (sắc thái phê phán). Đừng nhầm hai mẫu.

〜の極(きわ)み / 〜限(かぎ)りだno kiwami / kagiri da
Cực độ…, …không gì sánh bằng (cảm thán bậc cao)

Cách dùng

〜の極み: [名詞] + の極み = đạt tới đỉnh điểm của trạng thái đó (感激の極み・贅沢の極み). 〜限りだ: [い形 / な形+な] + 限りだ = bày tỏ cảm xúc của người nói ở mức cao nhất (うれしい限りだ・寂しい限りだ). Cả hai dùng văn trang trọng để cảm thán.

Ví dụ

Khác biệt: 〜の極み gắn với danh từ trừu tượng (đỉnh điểm khách quan); 〜限りだ gắn với tính từ cảm xúc (cảm xúc chủ quan của người nói).

〜ずにはおかないzu ni wa okanai
Nhất định sẽ…, không thể không gây ra… (tất yếu)

Cách dùng

[V ない-form bỏ ない] + ずにはおかない。 Hai nghĩa: (1) ý chí mạnh "nhất định sẽ làm cho bằng được"; (2) tất yếu tự nhiên "tất sẽ làm dấy lên (cảm xúc)…". Ngoại lệ: する → せずにはおかない. Đồng nghĩa 〜ないではおかない. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

Phân biệt: 〜ずにはおかない (chủ động "nhất định làm" / khách quan "tất gây ra") ≠ 〜ずにはいられない (không kìm được — cảm xúc bản thân). Đừng lẫn.

練習問題 · BÀI TẬP TỰ CHẤM

Chọn mẫu câu đúng

Chọn 1 đáp án cho mỗi câu rồi bấm “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.

10 câu · mẫu câu N1 nhóm 2

( )に入る最もよいものを選びなさい。

Câu 1

彼女は教師を務める( )、小説の執筆も続けている。

  • かたわら
  • たりとも
  • の極み
  • 限りだ
Đáp án 1 (かたわら). Hai hoạt động kéo dài song song "bên cạnh dạy học còn viết văn".
Câu 2

受験生にとって、一日( )無駄にはできない。

  • かたわら
  • をものともせず
  • たりとも
  • の極み
Đáp án 3 (たりとも). "一日たりとも〜ない" = dù một ngày cũng không; phủ định tuyệt đối.
Câu 3

彼は大けが( )、最後まで試合を戦い抜いた。

  • のかたわら
  • をものともせず
  • たりとも
  • の極み
Đáp án 2 (をものともせず). Bất chấp chấn thương, sắc thái ngợi khen sự kiên cường.
Câu 4

これほどの賞をいただくとは、光栄( )です。

  • たりとも
  • かたわら
  • をものともせず
  • の極み
Đáp án 4 (の極み). Danh từ「光栄」+ の極み = vinh dự tột bậc; cảm thán đỉnh điểm.
Câu 5

この不正は、必ず真相を明らかに( )。

  • するかたわらだ
  • せずにはおかない
  • たりとものことだ
  • の極みだ
Đáp án 2 (せずにはおかない). Ý chí mạnh "nhất định làm sáng tỏ"; する→せず.
Câu 6

恩師に再会できて、うれしい( )。

  • をものともせず
  • たりとも
  • 限りだ
  • かたわら
Đáp án 3 (限りだ). い形「うれしい」+ 限りだ = cảm xúc của người nói ở mức cao nhất.
Câu 7

彼の心を打つ演説は、聴衆を感動させ( )。

  • ずにはおかなかった
  • る限りだった
  • るかたわらだった
  • の極みだった
Đáp án 1 (ずにはおかなかった). Tất yếu khách quan "tất khiến khán giả xúc động".
Câu 8

彼女は周囲の反対( )、自らの信念を貫いた。

  • の極み
  • 限りだ
  • たりとも
  • をものともせず
Đáp án 4 (をものともせず). Bất chấp phản đối, ngợi khen ý chí kiên định.
Câu 9

彼は本業の( )、地域の子供たちに無料で日本語を教えている。

  • たりとも
  • かたわら
  • をものともせず
  • の極み
Đáp án 2 (かたわら). 名詞「本業」+ の + かたわら = bên cạnh nghề chính còn làm thêm.
Câu 10

国家の安全に関わる以上、一瞬( )気を抜くことは許されない。

  • たりとも
  • のかたわら
  • をものともせず
  • の極み
Đáp án 1 (たりとも). "一瞬たりとも〜ない" = dù một khoảnh khắc cũng không; phủ định tuyệt đối.

Hết Bài 2 — còn một nhóm nữa!

Sang nhóm 3: các mẫu N1 về tiếc nuối, liệt kê, bối cảnh và khuynh hướng — hoặc vào Phòng thi luyện đề HSG mô phỏng.

Giao diện

Thông tin bài học
文法 · HSG QUỐC GIA · BÀI 2 / 3

Mẫu câu N1 — nhóm 2: song hành, bất chấp & cảm thán

Năm mẫu câu N1 mang sắc thái biểu cảm mạnh: làm song song (〜かたわら), dù một… cũng không (〜たりとも〜ない), bất chấp khó khăn (〜をものともせず), cảm thán cực độ (〜の極み・〜限りだ) và tất yếu gây ra (〜ずにはおかない). Có ví dụ audio và 10 câu tự chấm.