‹
Trí Lữ · HSG Quốc gia

Mẫu câu N1 — nhóm 3 : tiếc nuối, liệt kê & bối cảnh

〜ものをmono wo
Lẽ ra… vậy mà… (tiếc nuối, trách móc, bất mãn)

Cách dùng

[thể thường (普通形)] + ものを。 Nêu một điều lẽ ra đã tốt hơn nếu…, rồi than rằng thực tế lại không vậy — mang sắc thái tiếc nuối, trách móc, không hài lòng. Thường đi với 〜ば/〜たら ở vế trước. Có thể kết câu bằng …ものを (bỏ lửng để nhấn cảm xúc).

Ví dụ

Sắc thái: luôn kèm cảm xúc tiếc/trách của người nói. Khác 〜のに (đối lập trung tính): 〜ものを mang màu than thở, bất mãn rõ rệt.

〜であれ〜であれde are ~ de are
Dù là… hay là… thì cũng (liệt kê, đều đúng)

Cách dùng

[名詞] + であれ + [名詞] + であれ、〜。 Nêu hai trường hợp đối lập/song hành, khẳng định vế sau đúng với cả hai ("dù… hay… cũng vậy"). Hay đi cặp đối lập (大人であれ子供であれ). Dạng đơn 〜であれ = "dù là…cũng". Văn trang trọng.

Ví dụ

Hạn chế: nối với danh từ (hoặc nghi vấn từ 何・誰・どこ). Vế sau là nhận định luôn đúng bất kể trường hợp nào; thường là quy tắc, chân lý.

〜にあって(は)ni atte (wa)
Trong (bối cảnh / hoàn cảnh / thời kỳ) đặc biệt… (văn viết)

Cách dùng

[名詞 (thời kỳ / nơi chốn / tình huống)] + にあって(は)。 Đặt sự việc vào một bối cảnh hoặc giai đoạn đặc biệt để nói tiếp — "trong hoàn cảnh…". Sắc thái trang trọng, văn viết. Có thể mang nghĩa "ngay cả trong (lúc khó khăn) vẫn…" hoặc "chính vì ở (vị trí) đó nên…".

Ví dụ

Hạn chế: đi với danh từ chỉ bối cảnh / thời kỳ / vị trí, không dùng cho nơi chốn vật lý đời thường (việc đó dùng で). Văn trang trọng.

〜とあってto atte
Vì (do tình huống đặc biệt)… nên đương nhiên… (văn viết)

Cách dùng

[thể thường / 名詞] + とあって。 Nêu tình huống / sự kiện đặc biệt làm nguyên nhân, dẫn tới kết quả đương nhiên theo lẽ thường. Sắc thái khách quan, hay dùng trong tin tức, tường thuật. Vế sau KHÔNG dùng ý chí / mệnh lệnh của người nói.

Ví dụ

Phân biệt: 〜とあって nhấn nguyên nhân là tình huống đặc biệt → kết quả tất nhiên (khách quan); khác 〜だけあって (xứng đáng với…). Hay gặp trong văn tường thuật.

〜きらいがあるkirai ga aru
Có khuynh hướng (xấu, đáng tiếc)… (đánh giá tiêu cực)

Cách dùng

[V từ điển / 名詞 + の] + きらいがある。 Chỉ một khuynh hướng, thiên hướng không tốt dễ mắc phải — mang sắc thái phê phán nhẹ, đáng tiếc. Thường đi với ややもすると・どうも・とかく. KHÔNG dùng cho khuynh hướng tích cực.

Ví dụ

Sắc thái: luôn là khuynh hướng tiêu cực mà người nói đánh giá là không hay. Khác 〜がちだ (hay bị… trung tính hơn): 〜きらいがある mang màu phê phán.

練習問題 · BÀI TẬP TỰ CHẤM

Chọn mẫu câu đúng

Chọn 1 đáp án cho mỗi câu rồi bấm “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.

10 câu · mẫu câu N1 nhóm 3

( )に入る最もよいものを選びなさい。

Câu 1

手伝ってくれと頼めばいい( )、彼は一人で抱え込んでしまった。

  • とあって
  • ものを
  • にあって
  • きらいがある
Đáp án 2 (ものを). Tiếc nuối/trách "lẽ ra cứ nhờ là xong, vậy mà…".
Câu 2

理由が何( )、嘘をつくことは正当化できない。

  • とあって
  • にあって
  • であれ
  • きらいがある
Đáp án 3 (であれ). "何であれ" = dù là gì đi nữa; vế sau luôn đúng bất kể trường hợp.
Câu 3

この国家的な危機( )、国民の団結が強く求められている。

  • にあって
  • ものを
  • きらいがある
  • であれ
Đáp án 1 (にあって). Danh từ chỉ bối cảnh「危機」+ にあって = trong hoàn cảnh khủng hoảng.
Câu 4

無料公開の日( )、美術館は朝から長蛇の列ができた。

  • ものを
  • であれ
  • きらいがある
  • とあって
Đáp án 4 (とあって). Tình huống đặc biệt → kết quả tất nhiên; văn tường thuật.
Câu 5

彼は物事を一人で抱え込み、人に相談しない( )。

  • とあって
  • きらいがある
  • にあって
  • ものを
Đáp án 2 (きらいがある). Khuynh hướng tiêu cực "có thói hay tự ôm việc, không bàn với ai".
Câu 6

正社員( )アルバイト( )、職場の規則は等しく適用される。

  • にあって / にあって
  • とあって / とあって
  • であれ / であれ
  • ものを / ものを
Đáp án 3 (であれ / であれ). Cặp đối lập "dù chính thức hay làm thêm đều…".
Câu 7

確認すればすぐ分かった( )、思い込みで進めて失敗した。

  • ものを
  • とあって
  • にあって
  • であれ
Đáp án 1 (ものを). Tiếc nuối "lẽ ra kiểm tra là biết ngay, vậy mà lại làm bừa rồi hỏng".
Câu 8

情報化が急速に進む現代( )、自ら考える力がますます重要になる。

  • ものを
  • であれ
  • とあって
  • にあって
Đáp án 4 (にあって). Danh từ chỉ thời kỳ「現代」+ にあって = trong thời đại…; văn trang trọng.
Câu 9

三連休の初日( )、高速道路は各地で激しい渋滞となった。

  • ものを
  • とあって
  • きらいがある
  • であれ
Đáp án 2 (とあって). Tình huống「連休初日」→ kết quả tất nhiên「渋滞」; văn tin tức.
Câu 10

日本人は自分の意見をはっきり言うのを避ける( )と指摘されることがある。

  • とあって
  • にあって
  • きらいがある
  • ものを
Đáp án 3 (きらいがある). Khuynh hướng bị phê phán "hay né tránh nói thẳng quan điểm".

Hết 3 nhóm mẫu câu N1 — ra phòng thi thôi!

Bạn đã đi qua 15 mẫu câu N1 trọng tâm. Giờ là lúc kiểm chứng bằng đề HSG Quốc gia mô phỏng — đọc hiểu học thuật, viết luận và dịch hai chiều.

Giao diện

Thông tin bài học
文法 · HSG QUỐC GIA · BÀI 3 / 3

Mẫu câu N1 — nhóm 3: tiếc nuối, liệt kê & bối cảnh

Năm mẫu câu N1 thường gặp trong văn nghị luận: tiếc nuối/trách móc (〜ものを), dù… hay… đều (〜であれ〜であれ), trong bối cảnh đặc biệt (〜にあって), vì là… nên (〜とあって) và có khuynh hướng (xấu) (〜きらいがある). Có ví dụ audio và 10 câu tự chấm.