[thể thường (普通形)] + ものを。 Nêu một điều lẽ ra đã tốt hơn nếu…, rồi than rằng thực tế lại không vậy — mang sắc thái tiếc nuối, trách móc, không hài lòng. Thường đi với 〜ば/〜たら ở vế trước. Có thể kết câu bằng …ものを (bỏ lửng để nhấn cảm xúc).
Ví dụ
早く言ってくれればよかったものを、なぜ黙っていたのか。Lẽ ra cứ nói sớm thì đã tốt, vậy mà sao lại im lặng?
素直に謝ればいいものを、彼は意地を張っている。Cứ xin lỗi thẳng thắn là xong, vậy mà anh ta lại cố chấp.
Sắc thái: luôn kèm cảm xúc tiếc/trách của người nói. Khác 〜のに (đối lập trung tính): 〜ものを mang màu than thở, bất mãn rõ rệt.
〜であれ〜であれde are ~ de are
Dù là… hay là… thì cũng (liệt kê, đều đúng)
Cách dùng
[名詞] + であれ + [名詞] + であれ、〜。 Nêu hai trường hợp đối lập/song hành, khẳng định vế sau đúng với cả hai ("dù… hay… cũng vậy"). Hay đi cặp đối lập (大人であれ子供であれ). Dạng đơn 〜であれ = "dù là…cũng". Văn trang trọng.
Ví dụ
大人であれ子供であれ、ルールは守らなければならない。Dù là người lớn hay trẻ con, đều phải tuân thủ luật lệ.
理由が何であれ、暴力は決して許されない。Dù lý do là gì đi nữa, bạo lực tuyệt đối không thể chấp nhận.
Hạn chế: nối với danh từ (hoặc nghi vấn từ 何・誰・どこ). Vế sau là nhận định luôn đúng bất kể trường hợp nào; thường là quy tắc, chân lý.
〜にあって(は)ni atte (wa)
Trong (bối cảnh / hoàn cảnh / thời kỳ) đặc biệt… (văn viết)
Cách dùng
[名詞 (thời kỳ / nơi chốn / tình huống)] + にあって(は)。 Đặt sự việc vào một bối cảnh hoặc giai đoạn đặc biệt để nói tiếp — "trong hoàn cảnh…". Sắc thái trang trọng, văn viết. Có thể mang nghĩa "ngay cả trong (lúc khó khăn) vẫn…" hoặc "chính vì ở (vị trí) đó nên…".
Ví dụ
この非常時にあって、冷静さを保つことが何より大切だ。Trong thời khắc khẩn cấp này, giữ được bình tĩnh là điều quan trọng nhất.
厳しい経済状況にあっても、彼は希望を失わなかった。Ngay cả trong tình hình kinh tế khắc nghiệt, anh vẫn không mất hy vọng.
Hạn chế: đi với danh từ chỉ bối cảnh / thời kỳ / vị trí, không dùng cho nơi chốn vật lý đời thường (việc đó dùng で). Văn trang trọng.
〜とあってto atte
Vì (do tình huống đặc biệt)… nên đương nhiên… (văn viết)
Cách dùng
[thể thường / 名詞] + とあって。 Nêu tình huống / sự kiện đặc biệt làm nguyên nhân, dẫn tới kết quả đương nhiên theo lẽ thường. Sắc thái khách quan, hay dùng trong tin tức, tường thuật. Vế sau KHÔNG dùng ý chí / mệnh lệnh của người nói.
Ví dụ
連休とあって、観光地はどこも家族連れで賑わっていた。Vì là kỳ nghỉ dài nên các điểm du lịch chỗ nào cũng đông nghịt gia đình.
人気作家の講演会とあって、会場は満員だった。Vì là buổi diễn thuyết của tác giả nổi tiếng nên hội trường chật kín.
Phân biệt: 〜とあって nhấn nguyên nhân là tình huống đặc biệt → kết quả tất nhiên (khách quan); khác 〜だけあって (xứng đáng với…). Hay gặp trong văn tường thuật.
〜きらいがあるkirai ga aru
Có khuynh hướng (xấu, đáng tiếc)… (đánh giá tiêu cực)
Cách dùng
[V từ điển / 名詞 + の] + きらいがある。 Chỉ một khuynh hướng, thiên hướng không tốt dễ mắc phải — mang sắc thái phê phán nhẹ, đáng tiếc. Thường đi với ややもすると・どうも・とかく. KHÔNG dùng cho khuynh hướng tích cực.
Ví dụ
彼は何事も悲観的に考えるきらいがある。Anh ta có khuynh hướng nghĩ mọi việc theo hướng bi quan.
現代人は運動不足になりがちで、健康を軽視するきらいがある。Người hiện đại dễ thiếu vận động và có khuynh hướng xem nhẹ sức khỏe.
Sắc thái: luôn là khuynh hướng tiêu cực mà người nói đánh giá là không hay. Khác 〜がちだ (hay bị… trung tính hơn): 〜きらいがある mang màu phê phán.
練習問題 · BÀI TẬP TỰ CHẤM
Chọn mẫu câu đúng
Chọn 1 đáp án cho mỗi câu rồi bấm “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.
問題
10 câu · mẫu câu N1 nhóm 3
( )に入る最もよいものを選びなさい。
Câu 1
手伝ってくれと頼めばいい( )、彼は一人で抱え込んでしまった。
とあって
ものを
にあって
きらいがある
Đáp án 2 (ものを). Tiếc nuối/trách "lẽ ra cứ nhờ là xong, vậy mà…".
Câu 2
理由が何( )、嘘をつくことは正当化できない。
とあって
にあって
であれ
きらいがある
Đáp án 3 (であれ). "何であれ" = dù là gì đi nữa; vế sau luôn đúng bất kể trường hợp.
Câu 3
この国家的な危機( )、国民の団結が強く求められている。
にあって
ものを
きらいがある
であれ
Đáp án 1 (にあって). Danh từ chỉ bối cảnh「危機」+ にあって = trong hoàn cảnh khủng hoảng.
Câu 4
無料公開の日( )、美術館は朝から長蛇の列ができた。
ものを
であれ
きらいがある
とあって
Đáp án 4 (とあって). Tình huống đặc biệt → kết quả tất nhiên; văn tường thuật.
Câu 5
彼は物事を一人で抱え込み、人に相談しない( )。
とあって
きらいがある
にあって
ものを
Đáp án 2 (きらいがある). Khuynh hướng tiêu cực "có thói hay tự ôm việc, không bàn với ai".
Câu 6
正社員( )アルバイト( )、職場の規則は等しく適用される。
にあって / にあって
とあって / とあって
であれ / であれ
ものを / ものを
Đáp án 3 (であれ / であれ). Cặp đối lập "dù chính thức hay làm thêm đều…".
Câu 7
確認すればすぐ分かった( )、思い込みで進めて失敗した。
ものを
とあって
にあって
であれ
Đáp án 1 (ものを). Tiếc nuối "lẽ ra kiểm tra là biết ngay, vậy mà lại làm bừa rồi hỏng".
Câu 8
情報化が急速に進む現代( )、自ら考える力がますます重要になる。
ものを
であれ
とあって
にあって
Đáp án 4 (にあって). Danh từ chỉ thời kỳ「現代」+ にあって = trong thời đại…; văn trang trọng.
Câu 9
三連休の初日( )、高速道路は各地で激しい渋滞となった。
ものを
とあって
きらいがある
であれ
Đáp án 2 (とあって). Tình huống「連休初日」→ kết quả tất nhiên「渋滞」; văn tin tức.
Câu 10
日本人は自分の意見をはっきり言うのを避ける( )と指摘されることがある。
とあって
にあって
きらいがある
ものを
Đáp án 3 (きらいがある). Khuynh hướng bị phê phán "hay né tránh nói thẳng quan điểm".
Hết 3 nhóm mẫu câu N1 — ra phòng thi thôi!
Bạn đã đi qua 15 mẫu câu N1 trọng tâm. Giờ là lúc kiểm chứng bằng đề HSG Quốc gia mô phỏng — đọc hiểu học thuật, viết luận và dịch hai chiều.