‹
Trí Lữ · HSG Quốc gia

Thuyết trình & phản biện

導入 · Mở đầudōnyū
Chào hội đồng & giới thiệu chủ đề
展開 · Chuyển ýtenkai
Đánh số ý & nối các phần
まとめ · Kết bàimatome
Tóm tắt, chốt quan điểm & cảm ơn
スピーチの構成 · CẤU TRÚC BÀI NÓI

Mở · Nội dung · Kết

Một bài thuyết trình tốt cũng đi theo ba khối như bài luận, nhưng có những "câu khẩu lệnh" cố định giúp người nghe dễ theo dõi.

序
導入
mở đầu · dōnyū

Chào & giới thiệu chủ đề

Chào hội đồng, nêu chủ đề và "bản đồ" bài nói (sẽ trình bày mấy ý).

本
本論
nội dung · honron

Triển khai từng ý

Đánh số ý (第一に・第二に…), mỗi ý có lý do và ví dụ ngắn.

結
まとめ
kết · matome

Tóm tắt & cảm ơn

Nhắc lại ý chính, chốt quan điểm, kết bằng 以上です và lời cảm ơn.

質疑応答 · TRẢ LỜI GIÁM KHẢO

Bình tĩnh khi bị hỏi vặn

Sau bài nói, giám khảo sẽ hỏi để kiểm tra phản xạ. Có sẵn "câu chữa cháy" giúp bạn vừa lịch sự vừa có thời gian suy nghĩ.

受け答え · Khi nhận câu hỏiuke-kotae
Câu lễ phép & câu "câu giờ" hợp lý
意見を守る · Bảo vệ & nhượng bộiken o mamoru
Khẳng định lại hoặc thừa nhận một cách khéo léo

Bí quyết phòng thi nói

Nói rõ & chậm hơn bình thường: phát âm chuẩn quan trọng hơn nói nhanh.
Luôn có kết cấu: ngay cả câu trả lời ứng khẩu cũng nên có 結論 → 理由 (kết luận trước, lý do sau).
Đừng im lặng: nếu cần nghĩ, dùng câu đệm ở trên thay vì để khoảng lặng.
Tự ghi âm: luyện bằng cách ghi âm rồi nghe lại để sửa ngữ điệu và lỗi lặp từ (えーと, あの).

発表テーマ · MƯỜI CHỦ ĐỀ LUYỆN

Mười chủ đề hay vào đề

Các chủ đề thuyết trình thường gặp ở HSG Quốc gia. Hãy tự chuẩn bị dàn ý cho từng đề; ba đề đầu đã có dàn ý mẫu ngay bên dưới.

1SNS と現代人Mạng xã hội và con người hiện đại — lợi và hại.
2環境を守るために私にできることNhững việc tôi có thể làm để bảo vệ môi trường.
3外国語を学ぶ意味Ý nghĩa của việc học ngoại ngữ.
4少子高齢化社会の課題Thách thức của xã hội ít con – già hóa.
5AI は人間の仕事を奪うかAI có cướp mất việc làm của con người không?
6理想の学校教育Nền giáo dục nhà trường lý tưởng.
7都会の生活と田舎の生活Cuộc sống thành thị và cuộc sống nông thôn.
8日本とベトナムの文化交流Giao lưu văn hóa Nhật Bản – Việt Nam.
9読書の大切さTầm quan trọng của việc đọc sách.
10ボランティア活動から学んだことNhững điều học được từ hoạt động tình nguyện.
構成例 · DÀN Ý MẪU

Dàn ý cho 3 chủ đề

Mỗi dàn ý gồm câu mở, các ý chính (có câu khung 🔊) và câu chốt. Hãy dùng làm khung rồi tự thêm dẫn chứng riêng.

Chủ đề 1 · SNS と現代人+

導入 · Mở đầu

  • これから、SNS と現代人について発表します。私は、SNS は使い方次第で生活を豊かにすると考えます。Sau đây tôi thuyết trình về SNS và con người hiện đại. Tôi cho rằng tùy cách dùng, SNS làm đời sống phong phú hơn.

本論 · Các ý chính

  • 理由は二つあります。第一に、SNS は人と人をつなぐ手段になります。Có hai lý do. Thứ nhất, SNS trở thành phương tiện kết nối con người.
  • 第二に、世界中の情報を素早く得ることができます。Thứ hai, ta có thể nhanh chóng thu được thông tin từ khắp thế giới.
  • 一方で、使いすぎると時間を無駄にするという問題もあります。Mặt khác, cũng có vấn đề là dùng quá nhiều thì lãng phí thời gian.

まとめ · Kết

  • 以上のことから、大切なのは正しい使い方を身につけることだと思います。以上です。Từ những điều trên, tôi nghĩ điều quan trọng là nắm được cách dùng đúng. Xin hết.
Chủ đề 3 · 外国語を学ぶ意味+

導入 · Mở đầu

  • 本日は、外国語を学ぶ意味についてお話しします。外国語の学習は、新しい世界への扉を開くと私は考えます。Hôm nay tôi nói về ý nghĩa của việc học ngoại ngữ. Tôi cho rằng học ngoại ngữ mở ra cánh cửa đến một thế giới mới.

本論 · Các ý chính

  • 理由は三つあります。第一に、異なる文化や考え方を理解できるようになります。Có ba lý do. Thứ nhất, ta hiểu được văn hóa và cách nghĩ khác biệt.
  • 第二に、進学や就職の選択肢が広がります。Thứ hai, cơ hội học lên và việc làm được mở rộng.
  • 最後に、自分の母語を客観的に見つめ直すこともできます。Cuối cùng, ta còn có thể nhìn lại tiếng mẹ đẻ một cách khách quan.

まとめ · Kết

  • まとめますと、外国語を学ぶことは、視野を広げ、自分を成長させる貴重な経験です。ご清聴ありがとうございました。Tóm lại, học ngoại ngữ là trải nghiệm quý giá giúp mở rộng tầm nhìn và phát triển bản thân. Cảm ơn quý vị đã lắng nghe.
Chủ đề 8 · 日本とベトナムの文化交流+

導入 · Mở đầu

  • これから、日本とベトナムの文化交流について発表します。両国の交流はますます深まっていると私は感じています。Sau đây tôi thuyết trình về giao lưu văn hóa Nhật – Việt. Tôi cảm thấy giao lưu hai nước ngày càng sâu sắc.

本論 · Các ý chính

  • 第一に、日本で働いたり学んだりするベトナム人が増えています。Thứ nhất, số người Việt làm việc và học tập tại Nhật đang tăng.
  • 第二に、アニメや食文化を通して、互いの文化に親しみを感じるようになりました。Thứ hai, qua anime và văn hóa ẩm thực, hai bên trở nên gần gũi với văn hóa của nhau.
  • このような交流は、両国の友好関係をいっそう強くすると思います。Tôi nghĩ giao lưu như vậy làm quan hệ hữu nghị hai nước thêm bền chặt.

まとめ · Kết

  • 以上のことから、私たち若い世代が交流の架け橋になるべきだと考えます。以上です。Từ những điều trên, tôi cho rằng thế hệ trẻ chúng ta nên trở thành nhịp cầu giao lưu. Xin hết.

Nói trôi chảy nhờ luyện hằng ngày

Chọn một chủ đề mỗi ngày, viết dàn ý, ghi âm bài nói 2–3 phút rồi nghe lại. Kết hợp luyện viết luận và đọc hiểu để chất liệu lập luận thêm dày.

Giao diện

Thông tin bài học
口述・発表 · HSG QUỐC GIA · LUYỆN NÓI

Thuyết trình & phản biện

Ngày thi Nói của HSG Quốc gia kiểm tra khả năng trình bày mạch lạc và phản xạ đối đáp trực tiếp với giám khảo. Trang này cho bạn khung bài thuyết trình ba phần, kho mẫu câu mở đầu – chuyển ý – kết, cách trả lời câu hỏi giám khảo, 10 chủ đề luyện và dàn ý mẫu chi tiết cho 3 chủ đề. Bấm 🔊 để nghe từng mẫu câu.