‹
Trí Lữ · HSG Quốc gia

Dịch hai chiều nâng cao

Nhật → Việt 1 · 少子高齢化+
  • 少子高齢化が進むにつれて、社会保障制度の維持がますます困難になっている。

Bản dịch tham khảo

Khi tình trạng ít con và già hóa dân số ngày càng gia tăng, việc duy trì hệ thống an sinh xã hội đang trở nên khó khăn hơn bao giờ hết.

Lưu ý: 〜につれて = "càng… thì càng…" (biến đổi song hành). 社会保障制度 dịch sát là "chế độ bảo đảm xã hội" nhưng "an sinh xã hội" tự nhiên hơn trong tiếng Việt.

Nhật → Việt 2 · 環境問題+
  • 地球温暖化は、もはや一国だけで解決できる問題ではなく、国際社会全体で取り組むべき課題である。

Bản dịch tham khảo

Sự nóng lên toàn cầu giờ đây không còn là vấn đề mà một quốc gia đơn lẻ có thể giải quyết, mà là bài toán cần cả cộng đồng quốc tế chung tay xử lý.

Lưu ý: もはや〜ない = "không còn… nữa". 〜べき課題 = "vấn đề/bài toán cần phải…". Cấu trúc 〜ではなく、〜である đối lập hai vế — giữ nhịp đối trong tiếng Việt bằng "không còn… mà là…".

Nhật → Việt 3 · 教育+
  • 教育の目的は、単に知識を詰め込むことではなく、自ら考え、判断する力を育てることにある。

Bản dịch tham khảo

Mục đích của giáo dục không đơn thuần là nhồi nhét kiến thức, mà là nuôi dưỡng năng lực tự suy nghĩ và phán đoán.

Lưu ý: 〜にある = "nằm ở…/là ở…" (nhấn mạnh bản chất). 詰め込む sắc thái tiêu cực = "nhồi nhét". 単に〜ではなく = "không chỉ đơn thuần là…".

Nhật → Việt 4 · 報道+
  • 政府は、来年度から新たな制度を導入する方針を明らかにした。

Bản dịch tham khảo

Chính phủ đã công bố chủ trương áp dụng chế độ mới kể từ năm tài khóa tới.

Lưu ý: 方針を明らかにする = "công bố/làm rõ chủ trương" — văn báo chí. 来年度 = "năm tài khóa tới" (年度 là năm hành chính/tài khóa, khác 来年 "năm sau"). Thì quá khứ 〜した dịch là "đã".

Nhật → Việt 5 · 技術+
  • 人工知能の発展は、私たちの生活を便利にする一方で、新たな倫理的問題を生み出している。

Bản dịch tham khảo

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, một mặt làm cho cuộc sống của chúng ta tiện lợi hơn, mặt khác lại làm nảy sinh những vấn đề đạo đức mới.

Lưu ý: 〜する一方で = "một mặt…, mặt khác lại…" (đối chiếu hai mặt). 生み出す = "tạo ra/làm nảy sinh". 倫理的問題 = "vấn đề mang tính đạo đức".

Nhật → Việt 6 · 文化+
  • 伝統文化を守ることは大切だが、時代に合わせて変化させていく柔軟さも必要であろう。

Bản dịch tham khảo

Việc gìn giữ văn hóa truyền thống là điều quan trọng, song có lẽ cũng cần một sự linh hoạt để biến đổi nó cho phù hợp với thời đại.

Lưu ý: 〜であろう = phỏng đoán trang trọng, "có lẽ…" (≈ だろう, văn viết). 変化させていく = "dần dần làm cho thay đổi". 柔軟さ = danh từ "sự linh hoạt" (từ 柔軟だ).

Nhật → Việt 7 · 経済+
  • 円安の影響で、輸入品の価格が上昇し、家計の負担が増している。

Bản dịch tham khảo

Do ảnh hưởng của việc đồng yên mất giá, giá hàng nhập khẩu tăng lên, khiến gánh nặng chi tiêu của các hộ gia đình ngày càng lớn.

Lưu ý: 円安 = "đồng yên yếu/mất giá" (ngược lại 円高). 〜の影響で = "do ảnh hưởng của…". 家計 = "chi tiêu/ngân sách hộ gia đình". Chuỗi 〜し dịch thành chuỗi nhân quả "…, khiến…".

Nhật → Việt 8 · 評論+
  • 便利さを追求するあまり、人と人との直接的なつながりが失われつつあるのではないだろうか。

Bản dịch tham khảo

Phải chăng vì quá theo đuổi sự tiện lợi mà mối liên kết trực tiếp giữa người với người đang dần mất đi?

Lưu ý: 〜あまり = "vì quá… đến mức…". 〜つつある = "đang dần…" (biến đổi tiếp diễn, văn viết). 〜のではないだろうか = câu hỏi tu từ "phải chăng…?" — giữ giọng nghi vấn nhẹ nhàng.

翻訳の原則 · NGUYÊN TẮC DỊCH

Dịch nghĩa, không dịch chữ

Văn nghị luận và báo chí có những "bẫy" riêng. Nắm năm nguyên tắc dưới đây trước khi luyện câu.

1 · Dịch theo ý, giữ văn phong+

Không dịch word-by-word. Văn nghị luận tiếng Nhật trang trọng (である体) khi sang tiếng Việt phải thành câu nghị luận mạch lạc, không cứng nhắc. Ngược lại, tiếng Việt báo chí khi sang tiếng Nhật nên dùng văn viết (書き言葉), tránh khẩu ngữ.

2 · Xử lý câu dài, mệnh đề lồng+

Tiếng Nhật hay có mệnh đề bổ nghĩa rất dài đứng trước danh từ (修飾節). Khi dịch sang tiếng Việt, thường phải tách thành nhiều câu ngắn hoặc đảo trật tự. Ngược lại, dịch Việt→Nhật cần gom ý phụ vào trước danh từ chính.

3 · Chủ ngữ ẩn & sắc thái+

Tiếng Nhật thường lược chủ ngữ; người dịch phải suy ra đúng chủ thể. Chú ý các sắc thái như 〜ようだ (có vẻ), 〜はずだ (lẽ ra), 〜わけだ (hóa ra), 〜に違いない (chắc chắn) — dịch sai sắc thái là mất điểm.

4 · Thuật ngữ & cách diễn đạt cố định+

Văn báo chí dùng nhiều từ Hán ngữ (漢語) và cụm cố định: 〜をめぐって (xoay quanh), 〜に伴って (đi kèm với), 〜を踏まえて (dựa trên). Học thuộc các cụm này để dịch nhanh và đúng đăng ký ngôn ngữ.

5 · Kiểm tra lại tính tự nhiên+

Sau khi dịch, đọc lại bản đích như một người bản ngữ: câu có trôi không, có "mùi dịch" không. Bản dịch tốt là bản mà người đọc không nhận ra đó là bản dịch.

ベトナム語 → 日本語 · VIỆT → NHẬT

Tám câu Việt → Nhật

Đọc câu tiếng Việt, tự viết câu tiếng Nhật, rồi mở để đối chiếu. Bấm 🔊 để nghe câu tiếng Nhật mẫu.

V→J 1 · Toàn cầu hóa+
Cùng với sự tiến triển của toàn cầu hóa, việc bồi dưỡng nguồn nhân lực có thể hoạt động trên trường quốc tế đang trở thành một nhiệm vụ cấp bách.
  • グローバル化の進展に伴い、国際的に活躍できる人材の育成が急務となっている。

Lưu ý: 〜に伴い = "cùng với…/đi kèm với…" (văn viết, trang trọng hơn 〜とともに). 人材の育成 = "việc bồi dưỡng nhân lực". 急務 = "nhiệm vụ cấp bách".

V→J 2 · Môi trường+
Để giải quyết vấn đề môi trường, không chỉ cần nỗ lực của chính phủ mà còn cần sự hợp tác của mỗi người dân.
  • 環境問題を解決するためには、政府の努力だけでなく、一人ひとりの協力も必要である。

Lưu ý: 〜だけでなく、〜も = "không chỉ… mà còn…". 一人ひとり = "mỗi người/từng cá nhân". Kết câu nghị luận bằng 〜である.

V→J 3 · Giáo dục+
Tôi cho rằng điều quan trọng không phải là điểm số, mà là việc duy trì được lòng ham học hỏi.
  • 大切なのは点数ではなく、学び続けようとする意欲を持ち続けることだと私は考える。

Lưu ý: 大切なのは〜こと = "điều quan trọng là việc…". 〜ようとする = "cố gắng/có ý muốn…". 意欲 = "lòng ham muốn/động lực". Lặp 持ち続ける nhấn "duy trì liên tục".

V→J 4 · Già hóa+
Ở Nhật Bản, do dân số già hóa, tình trạng thiếu hụt lao động đang ngày càng trở nên nghiêm trọng.
  • 日本では、人口の高齢化により、労働力不足がますます深刻になっている。

Lưu ý: 〜により = "do/bởi…" (chỉ nguyên nhân, văn viết). 労働力不足 = "thiếu hụt lực lượng lao động". ますます〜になっている = "ngày càng trở nên…".

V→J 5 · Công nghệ+
Sự phát triển của công nghệ vừa làm phong phú cuộc sống của chúng ta, vừa đồng thời đặt ra những vấn đề mới.
  • 技術の発展は、私たちの生活を豊かにすると同時に、新たな問題を投げかけている。

Lưu ý: 〜と同時に = "đồng thời với…/vừa… vừa…". 問題を投げかける = "đặt ra/nêu lên vấn đề" (cách nói báo chí). 豊かにする = "làm cho phong phú".

V→J 6 · Văn hóa+
Việc gìn giữ ngôn ngữ và văn hóa truyền thống có thể nói là một trong những sứ mệnh quan trọng của thế hệ trẻ.
  • 伝統的な言語や文化を守ることは、若い世代の重要な使命の一つだと言えるだろう。

Lưu ý: 〜だと言えるだろう = "có thể nói rằng…" (nhận định mềm). 〜の一つ = "một trong những…". 使命 = "sứ mệnh".

V→J 7 · Quan hệ Nhật–Việt+
Những năm gần đây, quan hệ giao lưu giữa Nhật Bản và Việt Nam đang phát triển trên nhiều lĩnh vực như kinh tế, giáo dục và văn hóa.
  • 近年、日本とベトナムの交流関係は、経済・教育・文化など、さまざまな分野で発展している。

Lưu ý: 〜など = "như…/v.v." (liệt kê không hết). さまざまな分野で = "trên nhiều lĩnh vực khác nhau". 近年 (văn viết) trang trọng hơn 最近.

V→J 8 · Lập luận+
Đúng là sự tiện lợi giúp cuộc sống dễ dàng hơn, nhưng tôi cho rằng chúng ta không nên quên những giá trị bị đánh mất phía sau nó.
  • 確かに便利さは生活を楽にするが、その裏で失われるものを忘れてはならないと私は思う。

Lưu ý: 確かに〜が = "đúng là… nhưng" (nhượng bộ). その裏で = "ở phía sau/đằng sau đó". 〜てはならない = "không được phép…" (cấm đoán mạnh, trang trọng).

Dịch giỏi nhờ đọc nhiều

Mỗi ngày dịch 1–2 câu báo chí Nhật, đối chiếu rồi rút kinh nghiệm. Bồi đắp nền văn hóa – xã hội để hiểu đúng ngữ cảnh khi dịch.

Giao diện

Thông tin bài học
翻訳 · HSG QUỐC GIA · DỊCH HAI CHIỀU

Dịch hai chiều nâng cao

Phần dịch của HSG Quốc gia kiểm tra khả năng chuyển ngữ chính xác mà vẫn tự nhiên ở cả hai chiều Nhật–Việt và Việt–Nhật, với văn nghị luận và báo chí trình độ N2–N1. Trang này nêu nguyên tắc dịch, rồi đưa 16 cặp câu (8 Nhật→Việt, 8 Việt→Nhật). Mỗi mục mở ra để xem bản dịch tham khảo và lưu ý; câu tiếng Nhật có 🔊 để nghe.