智旅Trí Lữ · Nihongo
← HSG Thành phố
試験形式 · CẤU TRÚC KỲ THI

Kỳ thi HSG cấp tỉnh / thành — vòng tuyển chọn

Đây là kỳ thi chọn học sinh giỏi cấp tỉnh / thành phố môn Tiếng Nhật, do Sở GD&ĐT tổ chức. Mục tiêu không phải xét tốt nghiệp, mà để tuyển chọn đội tuyển đại diện địa phương đi thi HSG Quốc gia. Vì thế đề khó hơn hẳn đề tốt nghiệp THPT, tập trung ở mức ~N3–N2.

Lưu ý quan trọng: hình thức, thời lượng, số phần và thang điểm tuỳ từng Sở GD&ĐT và thay đổi theo năm. Trang này chỉ mô tả những điểm thường gặp — hãy luôn đọc thông báo / hướng dẫn chính thức của Sở năm bạn dự thi để có số liệu chính xác.

概要 · TỔNG QUAN HÌNH THỨC

Bốn điều cần biết trước

Những đặc điểm chung nhất của kỳ thi HSG cấp tỉnh / thành môn Tiếng Nhật. Các con số bên dưới là khoảng tham khảo, không phải quy định cứng.

選
Tuyển chọn
do Sở GD&ĐT

Tính chất

Vòng chọn đội tuyển của địa phương, lấy người giỏi nhất đi thi HSG Quốc gia.

筆
Thi viết
tự luận là chính

Hình thức

Chủ yếu tự luận, có thể kèm một phần trắc nghiệm; một số nơi thêm Nghe / Nói.

時
150–180′
tuỳ Sở GD&ĐT

Thời gian

Thường dài hơn đề THPT để đủ chỗ cho phần viết luận và dịch.

級
N3–N2
trình độ tương đương

Độ khó

Cao hơn đề tốt nghiệp THPT một bậc rõ rệt — đòi hỏi vốn từ rộng, ngữ pháp vững.

A・Bグループ · BẢNG A / BẢNG B

Có nơi chia hai bảng thi

Để công bằng giữa học sinh trường chuyên và trường thường, một số tỉnh / thành chia đề thành Bảng A và Bảng B. Không phải nơi nào cũng có — hãy xem thông báo của Sở.

Bảng A — học sinh trường chuyên+

Dành cho học sinh các lớp chuyên / trường chuyên Tiếng Nhật. Đề thường ở mức cao nhất (gần N2), yêu cầu khắt khe về độ chính xác ngôn ngữ, chiều sâu đọc hiểu và chất lượng bài viết luận.

Bảng B — học sinh trường không chuyên+

Dành cho học sinh trường / lớp không chuyên. Phạm vi kiến thức và độ khó được điều chỉnh nhẹ hơn Bảng A, nhưng vẫn rõ ràng cao hơn đề tốt nghiệp THPT.

Nơi không chia bảng+

Nhiều địa phương dùng một đề chung cho tất cả thí sinh. Việc có hay không chia bảng, cũng như tiêu chí xếp bảng, đều do Sở quyết định và ghi trong thông báo tổ chức kỳ thi.

問題構成 · CÁC PHẦN THI THƯỜNG GẶP

Năm nhóm bài hay xuất hiện

Cấu trúc cụ thể khác nhau theo từng Sở, nhưng đề HSG Tiếng Nhật thường xoay quanh các nhóm dưới đây. Mỗi phần có đặc thù riêng — nắm chắc là đã đi được nửa chặng đường.

1 · Từ vựng — Ngữ pháp nâng cao+

Vốn từ và mẫu câu ở mức N3–N2: từ Hán-Nhật (漢語) học thuật, kính ngữ (敬語), thành ngữ (慣用句), từ nối, mẫu câu trang trọng. Có thể ra dưới dạng trắc nghiệm điền từ, hoặc tự luận chia thể / chọn cách diễn đạt đúng. Đòi hỏi độ chính xác cao chứ không chỉ “hiểu đại ý”.

例敬語Phân biệt 尊敬語・謙譲語・丁寧語 và dùng đúng ngữ cảnh là điểm hay gặp.
Bẫy漢語 vs 和語Cùng nghĩa nhưng sắc thái và độ trang trọng khác nhau — chọn sai là mất điểm.

Luyện sâu phần này tại Từ vựng nâng cao HSG TP.

2 · Đọc hiểu nâng cao+

Đoạn văn dài hơn, nội dung sâu hơn đề THPT: bài nghị luận, bài báo phổ thông, tản văn, thư trang trọng. Câu hỏi không chỉ tìm ý mà còn suy luận, nắm ý ẩn, hiểu thái độ và lập luận của người viết. Đây là phần phân loại mạnh nhất.

MẹoĐọc câu hỏi trướcXác định dạng câu (ý chính / chi tiết / suy luận) rồi mới quét đoạn theo từ khoá.

Luyện đọc và làm bài tự chấm tại Đọc hiểu nâng cao.

3 · Viết đoạn / Viết luận (作文)+

Viết một đoạn hoặc bài luận theo chủ đề cho trước, diễn đạt mạch lạc, có bố cục (mở – thân – kết). Chấm cả nội dung lẫn độ chính xác ngữ pháp, dùng từ, liên kết câu. Đây là phần thể hiện rõ nhất ai thật sự giỏi.

例テーマ作文「私の将来の夢」「日本の文化で好きなこと」… viết khoảng 200–400 chữ có dẫn dắt.
4 · Dịch Nhật–Việt / Việt–Nhật+

Dịch hai chiều: chuyển câu / đoạn từ tiếng Nhật sang tiếng Việt và ngược lại. Kiểm tra khả năng hiểu chính xác và diễn đạt tự nhiên ở cả hai ngôn ngữ — không dịch máy móc từng từ.

MẹoDịch ý, không dịch chữGiữ đúng nghĩa và sắc thái; câu tiếng Việt / tiếng Nhật phải đọc trôi chảy.
5 · Kiến thức văn hoá – xã hội Nhật Bản+

Hiểu biết nền về văn hoá, phong tục, xã hội, lịch sử, lễ hội Nhật Bản. Có thể là câu hỏi riêng hoặc lồng trong đọc hiểu / viết luận. Kiến thức nền tốt giúp đọc sâu và viết thuyết phục hơn.

(Có thể thêm) Nghe / Nói+

Một số địa phương bổ sung phần Nghe hiểu, thậm chí vấn đáp / thuyết trình (Nói) ở vòng sau. Có hay không, và tổ chức thế nào, hoàn toàn tuỳ Sở — cần xem thông báo chính thức.

採点・表彰 · CHẤM ĐIỂM & XẾP GIẢI

Thang điểm do Sở quy định

Số câu, biểu điểm và cách xếp giải không cố định giữa các địa phương. Dưới đây là những điểm chung mang tính nguyên tắc — số liệu chính xác xem trong quy chế kỳ thi.

Biểu điểmTuỳ Sở GD&ĐTTổng điểm và điểm từng phần do Sở quy định, thường ghi rõ trên đề. Phần tự luận chiếm tỉ trọng lớn.
Chấm tự luậnCó barem riêngViết luận và dịch chấm theo thang chi tiết: nội dung, bố cục, ngữ pháp, dùng từ, liên kết câu.
Xếp giảiNhất / Nhì / Ba / KKXếp theo điểm và tỉ lệ giải do Sở ấn định cho mỗi bảng.
Kết quảVào đội tuyểnĐạt giải cao được chọn vào đội tuyển dự HSG Quốc gia; có thể được cộng điểm / ưu tiên theo quy định hiện hành.
比較 · SO VỚI CÁC KỲ THI KHÁC

HSG Tỉnh / Thành nằm ở đâu?

Khác gì kỳ thi tốt nghiệp THPT?+
  • Khó hơn — trình độ ~N3–N2, đề có tự luận, dịch và viết luận chứ không chỉ trắc nghiệm.
  • Mục tiêu khác — không xét tốt nghiệp mà để chọn ra đội tuyển đi thi cấp cao hơn.
  • Chấm sâu hơn — đánh giá cả khả năng diễn đạt, lập luận và dịch thuật, không chỉ chọn đáp án.
Khác gì HSG Quốc gia?+
  • Cấp tổ chức — HSG Tỉnh / Thành do Sở GD&ĐT tổ chức; HSG Quốc gia do Bộ GD&ĐT tổ chức.
  • Vai trò — HSG Tỉnh / Thành là vòng tuyển chọn; đậu rồi mới được vào đội tuyển dự HSG Quốc gia.
  • Độ khó — đề Quốc gia thường nhỉnh hơn, nhưng dạng bài (đọc, viết, dịch, văn hoá) khá tương đồng.

Xem thêm khu HSG Quốc gia.

Khác gì JLPT?+
  • JLPT — chuẩn quốc tế, thuần tiếng Nhật, toàn trắc nghiệm (đọc + nghe), không có viết / dịch.
  • HSG — đề do Sở ra, có tiếng Việt (phần dịch), nặng về tự luận và viết luận.
  • Ôn JLPT N3–N2 phủ phần lớn vốn từ – ngữ pháp cần cho HSG; xem lộ trình N3 · N2.

Hiểu cấu trúc rồi — bắt tay vào ôn

Đã nắm khung kỳ thi, giờ là lúc xây vốn từ nâng cao và rèn đọc hiểu văn bản dài. Hãy luôn đối chiếu với thông báo chính thức của Sở năm bạn dự thi.