‹
Trí Lữ · HSG Thành phố

Từ vựng

① 漢語 — Từ Hán-Nhật học thuậtkango
Từ gốc Hán dùng trong văn viết, nghị luận, báo chí — sắc thái trang trọng hơn từ thuần Nhật (和語).

Mẹo: trong bài viết luận, ưu tiên từ 漢語 (検討・分析・発展…) để câu trang trọng, học thuật hơn so với từ thuần Nhật cùng nghĩa.

② 慣用句 — Thành ngữkan'youku
Cụm từ cố định mang nghĩa bóng, rất hay ra trong câu hỏi từ vựng và đọc hiểu.

Bẫy: 慣用句 không thể dịch từng chữ. Học cả cụm và một câu ví dụ để nhớ ngữ cảnh dùng.

③ ことわざ — Tục ngữkotowaza
Câu nói dân gian đúc kết kinh nghiệm — thường có câu tiếng Việt tương ứng.

Mẹo: nhớ kèm câu tiếng Việt tương ứng — câu hỏi thường yêu cầu chọn nghĩa hoặc tình huống phù hợp.

④ オノマトペ — Tượng thanh · tượng hìnhonomatope
擬音語 (mô phỏng âm thanh) và 擬態語 (mô phỏng trạng thái) — làm câu sống động, hay gặp trong đọc hiểu.

Lưu ý: nhiều オノマトペ đi với する (どきどきする・ほっとする) hoặc làm trạng từ (きらきら光る). Học cả cách kết hợp.

⑤ 助数詞 — Loại từ (đơn vị đếm)josuushi
Hậu tố đếm đi sau số — chọn đúng loại từ là điểm nhỏ nhưng dễ mất ở đề HSG.

Bẫy đọc: chú ý biến âm — 一匹(いっぴき)・三匹(さんびき)・六本(ろっぽん)・一軒(いっけん). Đề hay hỏi cách đọc đúng.

⑥ 類義語・対義語 — Đồng nghĩa · trái nghĩaruigigo / taigigo
Cặp từ gần nghĩa (類義語) và trái nghĩa (対義語) — dạng bài chọn từ thay thế hoặc chọn từ trái nghĩa rất phổ biến.

Mẹo: học theo cặp ⇔ và theo nhóm chủ đề (kinh tế, thái độ, mức độ) sẽ nhớ lâu và làm nhanh dạng chọn từ thay thế.

⑦ 敬語 — Kính ngữ thường dùngkeigo
尊敬語 (tôn kính người khác), 謙譲語 (khiêm nhường mình), 丁寧語 (lịch sự) — dùng đúng là yêu cầu cốt lõi ở HSG.

Bẫy: không dùng 尊敬語 cho hành động của mình, và ngược lại. 「私が召し上がります」 là SAI — phải là 「私がいただきます」(謙譲).

⑧ 社会テーマ — Từ chủ đề xã hộishakai teema
Từ thường gặp trong bài đọc nghị luận và đề viết luận: môi trường, công nghệ, dân số, giáo dục…

Mẹo viết luận: ghép các từ này với mẫu câu nghị luận 「〜が求められている」「〜べきだ」「〜ことが大切だ」 để câu trang trọng, đúng văn phong học thuật.

Học thuộc nhanh bằng Flashcard

Lật thẻ hai mặt, tự kiểm tra và lặp lại theo lịch để nhớ lâu. Kết hợp với phần đọc hiểu để thấy từ trong ngữ cảnh thật.

Giao diện

Thông tin bài học
上級語彙 · TỪ VỰNG NÂNG CAO

Vốn từ N3–N2 cho đội tuyển

Đề HSG cấp tỉnh / thành đòi hỏi vốn từ rộng và chính xác về sắc thái, không chỉ “hiểu đại ý”. Trang này gom 8 nhóm từ hay ra thi: Hán-Nhật học thuật, thành ngữ, tục ngữ, từ tượng thanh – tượng hình, loại từ, đồng / trái nghĩa, kính ngữ và từ chủ đề xã hội. Bấm 🔊 để nghe ví dụ.