① 漢語 — Từ Hán-Nhật học thuậtkango
Từ gốc Hán dùng trong văn viết, nghị luận, báo chí — sắc thái trang trọng hơn từ thuần Nhật (和語).
- 検討(けんとう)xem xét, cân nhắc — 例:この問題について検討します。Sẽ xem xét vấn đề này.
- 課題(かだい)đề tài, bài toán cần giải — 例:環境問題は社会全体の課題です。Vấn đề môi trường là bài toán của toàn xã hội.
- 分析(ぶんせき)phân tích — 例:調査の結果を分析しました。Đã phân tích kết quả khảo sát.
- 導入(どうにゅう)đưa vào, áp dụng — 例:新しい技術を導入する。Áp dụng công nghệ mới.
- 交流(こうりゅう)giao lưu — 例:両国は文化を交流しています。Hai nước đang giao lưu văn hoá.
- 利点(りてん)ưu điểm, lợi thế — 例:この計画には多くの利点があります。Kế hoạch này có nhiều ưu điểm.
- 発展(はってん)phát triển — 例:経済が急速に発展しています。Kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
- 一致(いっち)nhất trí, trùng khớp — 例:意見が一致しました。Ý kiến đã thống nhất.
- 改善(かいぜん)cải thiện — 例:制度を改善する必要があります。Cần cải thiện chế độ.
- 達成(たっせい)đạt được (mục tiêu) — 例:目標を達成しました。Đã đạt được mục tiêu.
- 真剣(しんけん)nghiêm túc — 例:将来について真剣に考える。Suy nghĩ nghiêm túc về tương lai.
- 正確(せいかく)chính xác — 例:情報を正確に伝えます。Truyền đạt thông tin chính xác.
Mẹo: trong bài viết luận, ưu tiên từ 漢語 (検討・分析・発展…) để câu trang trọng, học thuật hơn so với từ thuần Nhật cùng nghĩa.
② 慣用句 — Thành ngữkan'youku
Cụm từ cố định mang nghĩa bóng, rất hay ra trong câu hỏi từ vựng và đọc hiểu.
- 頭がいい(あたまがいい)thông minh — 例:兄は数学が得意で、頭がいいです。Anh tôi giỏi toán, rất thông minh.
- 顔が広い(かおがひろい)quen biết rộng — 例:彼女は誰にでも親切で、顔が広い。Cô ấy thân thiện, quen biết rộng.
- 耳を疑う(みみをうたがう)không tin vào tai mình — 例:その話を聞いて、彼は耳を疑った。Nghe chuyện đó, anh ấy không tin nổi.
- 手を焼く(てをやく)vất vả, bó tay — 例:難しい問題で、先生も手を焼いた。Bài khó đến cả thầy cũng vất vả.
- 顔をつぶす(かおをつぶす)làm mất mặt — 例:彼は約束を破って、私の顔をつぶした。Anh ta thất hứa, làm tôi mất mặt.
- 腕が立つ(うでがたつ)có tay nghề cao — 例:その仕事は彼の腕が立つから安心だ。Việc đó anh ấy tay nghề cao nên yên tâm.
- 気が短い(きがみじかい)nóng tính — 例:妹は気が短いので、すぐ怒る。Em gái tôi nóng tính nên hay cáu.
- 油を売る(あぶらをうる)la cà, lười biếng — 例:試験前なのに、彼は油を売っている。Sắp thi mà anh ta cứ la cà.
- 目を丸くする(めをまるくする)tròn mắt ngạc nhiên — 例:彼の意見に、みんな目を丸くした。Mọi người tròn mắt trước ý kiến của anh ấy.
- 足を引っ張る(あしをひっぱる)kéo lùi, làm vướng — 例:準備が足りなくて、足を引っ張ってしまった。Chuẩn bị thiếu nên đã làm cả nhóm vướng.
- 我を忘れる(われをわすれる)quên mình, mải mê — 例:話に夢中で、我を忘れた。Mải nói chuyện đến quên cả bản thân.
Bẫy: 慣用句 không thể dịch từng chữ. Học cả cụm và một câu ví dụ để nhớ ngữ cảnh dùng.
③ ことわざ — Tục ngữkotowaza
Câu nói dân gian đúc kết kinh nghiệm — thường có câu tiếng Việt tương ứng.
- 石の上にも三年(いしのうえにもさんねん)Có công mài sắt có ngày nên kim (kiên trì sẽ thành).
- 猿も木から落ちる(さるもきからおちる)Khỉ cũng có lúc ngã cây — người giỏi cũng có khi sai.
- 七転び八起き(ななころびやおき)Bảy lần ngã, tám lần đứng dậy — thất bại vẫn không nản.
- 塵も積もれば山となる(ちりもつもればやまとなる)Góp gió thành bão — tích tiểu thành đại.
- 花より団子(はなよりだんご)Thực tế hơn hình thức — chọn cái lợi hơn cái đẹp.
- 急がば回れ(いそがばまわれ)Vội thì đi đường vòng — dục tốc bất đạt.
- 習うより慣れろ(ならうよりなれろ)Trăm hay không bằng tay quen — làm nhiều khắc giỏi.
- 二兎を追う者は一兎をも得ず(にとをおうものはいっとをもえず)Đuổi hai con thỏ thì chẳng bắt được con nào.
- 郷に入っては郷に従え(ごうにいってはごうにしたがえ)Nhập gia tuỳ tục.
- 便りのないのはよい便り(たよりのないのはよいたより)Không tin tức là tin tốt (bình an).
Mẹo: nhớ kèm câu tiếng Việt tương ứng — câu hỏi thường yêu cầu chọn nghĩa hoặc tình huống phù hợp.
④ オノマトペ — Tượng thanh · tượng hìnhonomatope
擬音語 (mô phỏng âm thanh) và 擬態語 (mô phỏng trạng thái) — làm câu sống động, hay gặp trong đọc hiểu.
- ざあざあ(mưa) rào rào — 例:雨がざあざあ降っています。Mưa rơi rào rào.
- きらきらlấp lánh — 例:星がきらきら光っている。Sao lấp lánh.
- どきどき(tim) đập thình thịch — 例:緊張して、心臓がどきどきする。Hồi hộp, tim đập thình thịch.
- からからkhô khốc — 例:のどがからからで、水が飲みたい。Họng khô khốc, muốn uống nước.
- ぴかぴかbóng loáng — 例:部屋をぴかぴかに掃除した。Dọn phòng bóng loáng.
- にこにこcười tươi — 例:子供がにこにこ笑っている。Đứa bé cười tươi.
- ぐずぐずchần chừ, lề mề — 例:準備をしないで、ぐずぐずしている。Không chuẩn bị mà cứ lề mề.
- ごろごろlăn lóc, nằm dài — 例:疲れて、家でごろごろしていた。Mệt nên nằm dài ở nhà.
- ぴったりvừa khít, đúng y — 例:新しい靴で、足がぴったり合う。Giày mới vừa khít chân.
- うっかりvô ý, lơ đãng — 例:約束を忘れて、うっかりしていた。Quên hẹn vì lơ đãng.
- ほっとnhẹ nhõm — 例:仕事がやっと終わって、ほっとした。Xong việc, thấy nhẹ nhõm.
Lưu ý: nhiều オノマトペ đi với する (どきどきする・ほっとする) hoặc làm trạng từ (きらきら光る). Học cả cách kết hợp.
⑤ 助数詞 — Loại từ (đơn vị đếm)josuushi
Hậu tố đếm đi sau số — chọn đúng loại từ là điểm nhỏ nhưng dễ mất ở đề HSG.
- 〜匹(ひき)đếm động vật nhỏ — 例:犬が三匹います。Có ba con chó.
- 〜羽(わ)đếm chim, thỏ — 例:鳥が二羽飛んでいる。Hai con chim đang bay.
- 〜冊(さつ)đếm sách, vở — 例:本を五冊買いました。Mua năm quyển sách.
- 〜台(だい)đếm máy móc, xe — 例:車が三台あります。Có ba chiếc xe.
- 〜枚(まい)đếm vật mỏng dẹt — 例:紙を一枚ください。Cho tôi một tờ giấy.
- 〜本(ほん)đếm vật dài — 例:ビールを二本飲んだ。Uống hai chai bia.
- 〜人(にん)đếm người — 例:部屋に学生が八人います。Trong phòng có tám học sinh.
- 〜軒(けん)đếm nhà, cửa hàng — 例:ホテルを一軒予約した。Đặt một khách sạn.
- 〜個(こ)đếm vật nhỏ tròn — 例:りんごを三個食べた。Ăn ba quả táo.
- 〜通(つう)đếm thư, bưu phẩm — 例:はがきを一通買った。Mua một tấm bưu thiếp.
- 〜問(もん)đếm câu hỏi — 例:この問題を一問ずつ解く。Giải từng câu một.
Bẫy đọc: chú ý biến âm — 一匹(いっぴき)・三匹(さんびき)・六本(ろっぽん)・一軒(いっけん). Đề hay hỏi cách đọc đúng.
⑥ 類義語・対義語 — Đồng nghĩa · trái nghĩaruigigo / taigigo
Cặp từ gần nghĩa (類義語) và trái nghĩa (対義語) — dạng bài chọn từ thay thế hoặc chọn từ trái nghĩa rất phổ biến.
- 有名(ゆうめい)≒ 著名(ちょめい)nổi tiếng ≒ có danh tiếng — 例:この映画は有名です。Phim này nổi tiếng.
- 完了(かんりょう)≒ 終了(しゅうりょう)hoàn thành ≒ kết thúc — 例:準備が完了しました。Đã chuẩn bị xong.
- 明確(めいかく)⇔ 曖昧(あいまい)rõ ràng ⇔ mơ hồ — 例:彼の説明は明確だ。Lời giải thích của anh ấy rõ ràng.
- 需要(じゅよう)⇔ 供給(きょうきゅう)cầu ⇔ cung — 例:この製品は需要が高い。Sản phẩm này nhu cầu cao.
- 賛成(さんせい)⇔ 反対(はんたい)tán thành ⇔ phản đối — 例:意見に賛成する人もいる。Có người tán thành ý kiến.
- 複雑(ふくざつ)⇔ 単純(たんじゅん)phức tạp ⇔ đơn giản — 例:この問題は複雑だ。Vấn đề này phức tạp.
- 上昇(じょうしょう)⇔ 下降(かこう)tăng (lên) ⇔ giảm (xuống) — 例:価格が上昇した。Giá đã tăng.
- 具体的(ぐたいてき)⇔ 抽象的(ちゅうしょうてき)cụ thể ⇔ trừu tượng — 例:この方法は具体的だ。Cách này cụ thể.
- 積極的(せっきょくてき)⇔ 消極的(しょうきょくてき)tích cực ⇔ tiêu cực (rụt rè) — 例:彼の態度はとても積極的だ。Thái độ của anh ấy rất tích cực.
- 成功(せいこう)⇔ 失敗(しっぱい)thành công ⇔ thất bại — 例:この計画は成功か失敗か。Kế hoạch thành hay bại.
Mẹo: học theo cặp ⇔ và theo nhóm chủ đề (kinh tế, thái độ, mức độ) sẽ nhớ lâu và làm nhanh dạng chọn từ thay thế.
⑦ 敬語 — Kính ngữ thường dùngkeigo
尊敬語 (tôn kính người khác), 謙譲語 (khiêm nhường mình), 丁寧語 (lịch sự) — dùng đúng là yêu cầu cốt lõi ở HSG.
- いらっしゃる(尊敬)= いる/行く/来る — 例:先生は今、教室にいらっしゃいます。Thầy đang ở trong lớp.
- 召し上がる(尊敬)= 食べる/飲む — 例:どうぞ、ケーキを召し上がってください。Mời ngài dùng bánh.
- おっしゃる(尊敬)= 言う — 例:社長が何とおっしゃいましたか。Giám đốc đã nói gì ạ?
- ご覧になる(尊敬)= 見る — 例:お客様がもうすぐご覧になります。Khách sắp xem.
- 参る(謙譲)= 行く/来る — 例:私が資料を持って参ります。Tôi xin mang tài liệu đến.
- 伺う(謙譲)= 聞く/訪ねる — 例:先生のお話を伺いました。Tôi đã nghe lời thầy dạy.
- 申す(謙譲)= 言う — 例:私が田中と申します。Tôi tên là Tanaka.
- 拝見する(謙譲)= 見る — 例:資料はもう拝見しました。Tôi đã xem tài liệu rồi ạ.
- よろしいですか(丁寧)= いいですか — 例:伺ってもよろしいですか。Tôi đến thăm có được không ạ?
- お〜くださいませ(丁寧)cách nhờ lịch sự — 例:少々お待ちくださいませ。Xin quý khách chờ một lát.
Bẫy: không dùng 尊敬語 cho hành động của mình, và ngược lại. 「私が召し上がります」 là SAI — phải là 「私がいただきます」(謙譲).
⑧ 社会テーマ — Từ chủ đề xã hộishakai teema
Từ thường gặp trong bài đọc nghị luận và đề viết luận: môi trường, công nghệ, dân số, giáo dục…
- 環境(かんきょう)môi trường — 例:地球の環境を守る。Bảo vệ môi trường Trái Đất.
- 少子化(しょうしか)tình trạng ít trẻ em — 例:少子化が大きな社会問題だ。Tỉ lệ sinh giảm là vấn đề lớn.
- 高齢化(こうれいか)già hoá dân số — 例:日本では高齢化が進んでいる。Nhật Bản đang già hoá.
- エネルギーnăng lượng — 例:再生可能エネルギーの利用が増えた。Sử dụng năng lượng tái tạo tăng.
- 技術(ぎじゅつ)công nghệ, kỹ thuật — 例:情報技術が社会を変える。Công nghệ thông tin thay đổi xã hội.
- 人口(じんこう)dân số — 例:世界の人口が増え続けている。Dân số thế giới tiếp tục tăng.
- 解決(かいけつ)giải quyết — 例:ごみ問題の解決が求められる。Cần giải quyết vấn đề rác thải.
- 尊重(そんちょう)tôn trọng — 例:さまざまな文化を尊重する。Tôn trọng các nền văn hoá khác nhau.
- 貧困(ひんこん)nghèo đói — 例:貧困をなくすために努力する。Nỗ lực xoá đói nghèo.
- 持続可能(じぞくかのう)bền vững — 例:持続可能な社会を目指す。Hướng tới xã hội bền vững.
- 格差(かくさ)khoảng cách, chênh lệch — 例:教育の格差が問題だ。Chênh lệch giáo dục là vấn đề.
- 協力(きょうりょく)hợp tác — 例:地域の人々が協力している。Người dân địa phương đang hợp tác.
Mẹo viết luận: ghép các từ này với mẫu câu nghị luận 「〜が求められている」「〜べきだ」「〜ことが大切だ」 để câu trang trọng, đúng văn phong học thuật.