Gợi ý: Gần đây, vì sức khỏe nên tôi cố gắng duy trì việc chạy bộ mỗi sáng.
Lưu ý: 「〜ようにしている」= “cố duy trì thói quen”, đừng dịch thành “làm cho”. 「ために」chỉ mục đích → “vì / để”.
Gợi ý: Nhờ có thầy/cô mà tiếng Nhật của em đã giỏi lên.
Lưu ý: 「おかげで」mang sắc thái biết ơn → “nhờ có”. 「上手になる」= “giỏi lên” (diễn biến), không phải “là giỏi”.
Gợi ý: Trời có vẻ sắp mưa, nên anh/chị mang theo ô thì hơn đấy.
Lưu ý: 「〜そうだ」(phán đoán nhìn thấy) → “có vẻ / trông như sắp”. 「〜たほうがいい」= lời khuyên “nên… thì hơn”. 「よ」cuối câu = nhắc nhở thân thiện.
Gợi ý: Bài này khó quá nên tôi đã không thể giải được.
Lưu ý: 「すぎる」= “quá mức” → “quá khó”. 「解ける」là thể khả năng của 解く; 「私には」nhấn “đối với tôi thì”.
Gợi ý: Cảm ơn quý vị/anh chị đã không quản bận rộn mà đặc biệt đến tận đây.
Lưu ý: Câu kính ngữ. 「お越しいただく」= 謙譲語 của “đến” (khiêm nhường khi nhận ơn) → tiếng Việt phải dịch trang trọng, thêm “quý vị / đã không quản”.
Gợi ý: Vì anh ấy từng đến Nhật nên rất am hiểu văn hóa Nhật.
Lưu ý: 「〜たことがある」= kinh nghiệm “đã từng”. 「に詳しい」= “rành / am hiểu về” (đi với trợ từ に, không phải を).
Gợi ý: Càng học, tôi càng thấy tiếng Nhật trở nên thú vị hơn.
Lưu ý: 「〜ば〜ほど」= “càng… càng…”. 「〜てくる」chỉ sự biến đổi dần dần đến hiện tại → “càng thấy… hơn”.
Gợi ý: Đã hứa thì nhất định phải giữ lời.
Lưu ý: 「〜以上(は)」(N2) = “một khi đã… thì”. 「なければならない」= bổn phận “phải”. Tiếng Việt gọn lại, không cần dịch riêng “không thể không”.
Gợi ý: Để bảo vệ môi trường, điều mà chúng ta có thể làm là gì?
Lưu ý: Thể văn viết である/だろうか → câu hỏi tu từ. 「私たちにできること」= “điều chúng ta có thể làm” (に chỉ chủ thể của khả năng).
Gợi ý: Tôi tin rằng chỉ cần nỗ lực thì ước mơ nhất định sẽ thành.
Lưu ý: 「〜さえ〜ば」= “chỉ cần… thì”. 「と信じています」= mệnh đề trích dẫn “tin rằng…”; đưa “Tôi tin rằng” lên đầu cho xuôi tiếng Việt.
Ưu tiên truyền đạt đúng nghĩa và mạch ý của câu, không dịch word-by-word. Một thành ngữ tiếng Nhật thường phải đổi thành cách nói tương đương trong tiếng Việt, không dịch chữ.
Kính ngữ (敬語) là chỗ dễ mất điểm nhất. Khi dịch Nhật→Việt phải chọn xưng hô phù hợp (anh/chị/ông/bà, ạ/vâng); khi dịch Việt→Nhật phải chọn đúng 尊敬語 / 謙譲語 / 丁寧語 theo quan hệ trên–dưới, trong–ngoài (uchi–soto).
Tiếng Nhật là S–O–V (động từ cuối câu) và hay lược chủ ngữ. Khi dịch sang Việt phải đảo lại trật tự cho xuôi và thêm chủ ngữ khi cần. Ngược lại, dịch Việt→Nhật nên đưa động từ về cuối và có thể bỏ 「私は」nếu đã rõ.
Đọc câu tiếng Việt, tự đặt câu tiếng Nhật, rồi bấm để mở câu gợi ý (nghe 🔊) + lưu ý ngữ pháp.
Gợi ý: 来年の夏、日本へ留学するつもりです。
Lưu ý: “định / dự định” = 「〜つもりです」. “đi du học” = 留学する; hướng đến dùng へ hoặc に.
Gợi ý: 年を取れば取るほど、親の気持ちが分かるようになりました。
Lưu ý: “càng… càng…” = 「〜ば〜ほど」. “hiểu ra (dần)” = 「分かるようになる」(diễn biến). “tấm lòng” ở đây = 気持ち.
Gợi ý: すみません、もう少しゆっくり話していただけませんか。
Lưu ý: Nhờ vả lịch sự = 「〜ていただけませんか」(khiêm nhường + nghi vấn phủ định, lịch sự hơn 「〜てください」). “một chút” = もう少し.
Gợi ý: 雨が降っても、試合は予定どおり行われました。
Lưu ý: “dù… vẫn” = 「〜ても」. “như dự kiến” = 予定どおり. “được tổ chức” dùng thể bị động 行われる (sự việc, không nêu chủ thể).
Gợi ý: 今年の試験は例年より難しいそうです。
Lưu ý: “nghe nói” (truyền đạt) = 「〜そうです」(thể từ điển + そうだ), KHÁC với そうだ phán đoán. “hơn mọi năm” = 例年より.
Gợi ý: 自己紹介をさせていただきます。
Lưu ý: “xin phép được làm” = 「〜させていただきます」(khiêm nhường, xin được phép). Đây là mẫu kính ngữ rất hay dùng khi mở đầu.
Gợi ý: 友達と約束したから、どんなに忙しくても行きます。
Lưu ý: “dù… đến mấy cũng” = 「どんなに〜ても」. “hứa với ai” dùng trợ từ と (約束する). Lý do dùng から.
Gợi ý: 日本語を学ぶ外国人がますます増えています。
Lưu ý: “càng ngày càng” = ますます. “đang tăng” = 増えています (thể tiếp diễn cho xu hướng). Mệnh đề bổ nghĩa 「日本語を学ぶ」đứng trước 外国人.
Gợi ý: もっと頑張っていたら、合格できたのに。
Lưu ý: Giả định trái thực tế (đã không xảy ra) = 「〜たら、〜のに」. 「のに」cuối câu mang sắc thái tiếc nuối — rất hợp “thì đã… rồi”.
Gợi ý: 私の考えでは、環境を守るために、一人一人が小さなことから変わる必要があります。
Lưu ý: “theo tôi” = 「私の考えでは」. “cần phải” = 「〜必要がある」. “từ những việc nhỏ” = 小さなことから (から chỉ điểm xuất phát).
Có nguyên tắc dịch rồi thì xem lộ trình ôn và mẹo trình bày để chinh phục kỳ HSG Thành phố.