‹
Trí Lữ · HSG Thành phố

Luyện dịch — hai chiều, đúng ý

JV 1 · 最近、健康のために毎朝走るようにしています。+

Gợi ý: Gần đây, vì sức khỏe nên tôi cố gắng duy trì việc chạy bộ mỗi sáng.

Lưu ý: 「〜ようにしている」= “cố duy trì thói quen”, đừng dịch thành “làm cho”. 「ために」chỉ mục đích → “vì / để”.

JV 2 · 先生のおかげで、日本語が上手になりました。+

Gợi ý: Nhờ có thầy/cô mà tiếng Nhật của em đã giỏi lên.

Lưu ý: 「おかげで」mang sắc thái biết ơn → “nhờ có”. 「上手になる」= “giỏi lên” (diễn biến), không phải “là giỏi”.

JV 3 · 雨が降りそうだから、傘を持って行ったほうがいいですよ。+

Gợi ý: Trời có vẻ sắp mưa, nên anh/chị mang theo ô thì hơn đấy.

Lưu ý: 「〜そうだ」(phán đoán nhìn thấy) → “có vẻ / trông như sắp”. 「〜たほうがいい」= lời khuyên “nên… thì hơn”. 「よ」cuối câu = nhắc nhở thân thiện.

JV 4 · この問題は難しすぎて、私には解けませんでした。+

Gợi ý: Bài này khó quá nên tôi đã không thể giải được.

Lưu ý: 「すぎる」= “quá mức” → “quá khó”. 「解ける」là thể khả năng của 解く; 「私には」nhấn “đối với tôi thì”.

JV 5 · お忙しいところ、わざわざお越しいただきありがとうございます。+

Gợi ý: Cảm ơn quý vị/anh chị đã không quản bận rộn mà đặc biệt đến tận đây.

Lưu ý: Câu kính ngữ. 「お越しいただく」= 謙譲語 của “đến” (khiêm nhường khi nhận ơn) → tiếng Việt phải dịch trang trọng, thêm “quý vị / đã không quản”.

JV 6 · 彼は日本へ行ったことがあるので、日本の文化に詳しいです。+

Gợi ý: Vì anh ấy từng đến Nhật nên rất am hiểu văn hóa Nhật.

Lưu ý: 「〜たことがある」= kinh nghiệm “đã từng”. 「に詳しい」= “rành / am hiểu về” (đi với trợ từ に, không phải を).

JV 7 · 勉強すればするほど、日本語が面白くなってきました。+

Gợi ý: Càng học, tôi càng thấy tiếng Nhật trở nên thú vị hơn.

Lưu ý: 「〜ば〜ほど」= “càng… càng…”. 「〜てくる」chỉ sự biến đổi dần dần đến hiện tại → “càng thấy… hơn”.

JV 8 · 約束した以上、必ず守らなければなりません。+

Gợi ý: Đã hứa thì nhất định phải giữ lời.

Lưu ý: 「〜以上(は)」(N2) = “một khi đã… thì”. 「なければならない」= bổn phận “phải”. Tiếng Việt gọn lại, không cần dịch riêng “không thể không”.

JV 9 · 環境を守るために、私たちにできることは何だろうか。+

Gợi ý: Để bảo vệ môi trường, điều mà chúng ta có thể làm là gì?

Lưu ý: Thể văn viết である/だろうか → câu hỏi tu từ. 「私たちにできること」= “điều chúng ta có thể làm” (に chỉ chủ thể của khả năng).

JV 10 · 努力さえすれば、夢はきっとかなうと信じています。+

Gợi ý: Tôi tin rằng chỉ cần nỗ lực thì ước mơ nhất định sẽ thành.

Lưu ý: 「〜さえ〜ば」= “chỉ cần… thì”. 「と信じています」= mệnh đề trích dẫn “tin rằng…”; đưa “Tôi tin rằng” lên đầu cho xuôi tiếng Việt.

原則 · BA NGUYÊN TẮC DỊCH

Dịch ý, không dịch chữ

1 · Giữ ý — không bám sát từng từ+

Ưu tiên truyền đạt đúng nghĩa và mạch ý của câu, không dịch word-by-word. Một thành ngữ tiếng Nhật thường phải đổi thành cách nói tương đương trong tiếng Việt, không dịch chữ.

例お世話になりました。Dịch ý: “Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ” — KHÔNG dịch chữ “đã trở thành sự chăm sóc”.
2 · Đúng sắc thái kính ngữ & lịch sự+

Kính ngữ (敬語) là chỗ dễ mất điểm nhất. Khi dịch Nhật→Việt phải chọn xưng hô phù hợp (anh/chị/ông/bà, ạ/vâng); khi dịch Việt→Nhật phải chọn đúng 尊敬語 / 謙譲語 / 丁寧語 theo quan hệ trên–dưới, trong–ngoài (uchi–soto).

例「先生がいらっしゃいます」Cô/thầy đến (tôn kính người trên) ↔ 「私が参ります」Tôi xin đến (khiêm nhường bản thân).
3 · Trật tự từ & chủ ngữ ẩn+

Tiếng Nhật là S–O–V (động từ cuối câu) và hay lược chủ ngữ. Khi dịch sang Việt phải đảo lại trật tự cho xuôi và thêm chủ ngữ khi cần. Ngược lại, dịch Việt→Nhật nên đưa động từ về cuối và có thể bỏ 「私は」nếu đã rõ.

MẹoTìm động từ trướcKhi đọc câu Nhật dài, xác định động từ cuối câu trước để biết “ai làm gì”.
ベトナム語 → 日本語 · VIỆT → NHẬT

Mười câu Việt → Nhật

Đọc câu tiếng Việt, tự đặt câu tiếng Nhật, rồi bấm để mở câu gợi ý (nghe 🔊) + lưu ý ngữ pháp.

VJ 1 · Tôi định mùa hè năm sau sẽ đi du học Nhật Bản.+

Gợi ý: 来年の夏、日本へ留学するつもりです。

Lưu ý: “định / dự định” = 「〜つもりです」. “đi du học” = 留学する; hướng đến dùng へ hoặc に.

VJ 2 · Càng lớn tuổi, tôi càng hiểu được tấm lòng của cha mẹ.+

Gợi ý: 年を取れば取るほど、親の気持ちが分かるようになりました。

Lưu ý: “càng… càng…” = 「〜ば〜ほど」. “hiểu ra (dần)” = 「分かるようになる」(diễn biến). “tấm lòng” ở đây = 気持ち.

VJ 3 · Xin lỗi, phiền anh nói chậm lại một chút được không ạ?+

Gợi ý: すみません、もう少しゆっくり話していただけませんか。

Lưu ý: Nhờ vả lịch sự = 「〜ていただけませんか」(khiêm nhường + nghi vấn phủ định, lịch sự hơn 「〜てください」). “một chút” = もう少し.

VJ 4 · Dù trời mưa, trận đấu vẫn được tổ chức như dự kiến.+

Gợi ý: 雨が降っても、試合は予定どおり行われました。

Lưu ý: “dù… vẫn” = 「〜ても」. “như dự kiến” = 予定どおり. “được tổ chức” dùng thể bị động 行われる (sự việc, không nêu chủ thể).

VJ 5 · Nghe nói kỳ thi năm nay khó hơn mọi năm.+

Gợi ý: 今年の試験は例年より難しいそうです。

Lưu ý: “nghe nói” (truyền đạt) = 「〜そうです」(thể từ điển + そうだ), KHÁC với そうだ phán đoán. “hơn mọi năm” = 例年より.

VJ 6 · Tôi xin phép được giới thiệu đôi nét về bản thân.+

Gợi ý: 自己紹介をさせていただきます。

Lưu ý: “xin phép được làm” = 「〜させていただきます」(khiêm nhường, xin được phép). Đây là mẫu kính ngữ rất hay dùng khi mở đầu.

VJ 7 · Vì đã hứa với bạn nên dù bận đến mấy tôi cũng sẽ đến.+

Gợi ý: 友達と約束したから、どんなに忙しくても行きます。

Lưu ý: “dù… đến mấy cũng” = 「どんなに〜ても」. “hứa với ai” dùng trợ từ と (約束する). Lý do dùng から.

VJ 8 · Càng ngày càng có nhiều người nước ngoài học tiếng Nhật.+

Gợi ý: 日本語を学ぶ外国人がますます増えています。

Lưu ý: “càng ngày càng” = ますます. “đang tăng” = 増えています (thể tiếp diễn cho xu hướng). Mệnh đề bổ nghĩa 「日本語を学ぶ」đứng trước 外国人.

VJ 9 · Nếu tôi mà chăm chỉ hơn thì đã đỗ rồi.+

Gợi ý: もっと頑張っていたら、合格できたのに。

Lưu ý: Giả định trái thực tế (đã không xảy ra) = 「〜たら、〜のに」. 「のに」cuối câu mang sắc thái tiếc nuối — rất hợp “thì đã… rồi”.

VJ 10 · Theo tôi, để bảo vệ môi trường, mỗi người cần thay đổi từ những việc nhỏ.+

Gợi ý: 私の考えでは、環境を守るために、一人一人が小さなことから変わる必要があります。

Lưu ý: “theo tôi” = 「私の考えでは」. “cần phải” = 「〜必要がある」. “từ những việc nhỏ” = 小さなことから (から chỉ điểm xuất phát).

Dịch chắc tay — lên chiến lược thôi!

Có nguyên tắc dịch rồi thì xem lộ trình ôn và mẹo trình bày để chinh phục kỳ HSG Thành phố.

Giao diện

Thông tin bài học
翻訳 · HSG THÀNH PHỐ

Luyện dịch — hai chiều, đúng ý

Phần dịch trong đề HSG đòi hỏi bạn hiểu chính xác câu nguồn rồi diễn đạt tự nhiên ở ngôn ngữ đích — không dịch máy móc từng chữ. Trang này gồm nguyên tắc dịch cốt lõi và 20 cặp câu chia hai chiều: bấm vào mỗi câu để mở bản dịch gợi ý và lưu ý.