Mùa tôi thích nhất là mùa thu. Có hai lý do. Trước hết, vì mùa thu mát mẻ, dễ chịu. Vì không nóng như mùa hè nên tôi có thể vận động, đi dạo ngoài trời. Tiếp theo, mùa thu là mùa đồ ăn ngon. Ví dụ, có nhiều thứ ngon như khoai lang, hồng và các loại trái cây. Ngoài ra, lá đỏ cũng rất đẹp, tôi rất mong được cùng gia đình lên núi chụp ảnh. Như vậy, vì mùa thu đẹp cả về khí hậu, đồ ăn lẫn cảnh sắc nên là mùa đặc biệt với tôi.
① Bố cục rõ: câu chủ đề → 「理由は二つあります」báo trước cấu trúc → kết bằng 「このように」. ② Từ nối chuẩn: まず・次に・また・例えば dùng đúng chức năng. ③ Thể nhất quán: toàn bài です・ます体. ④ Có ví dụ cụ thể (さつまいも・柿・紅葉) chứ không nói chung chung.
Ước mơ tương lai của tôi là trở thành giáo viên tiếng Nhật. Lý do bắt nguồn từ người thầy tôi gặp hồi cấp hai. Thầy ấy luôn nói với chúng tôi rằng “Nếu nỗ lực, ước mơ nhất định sẽ thành”. Nhờ câu nói đó, tôi đã có thể tiếp tục học tiếng Nhật. Vì vậy, tương lai tôi cũng muốn trở thành người thầy có thể trao hy vọng cho học trò. Để làm được điều đó, bây giờ tôi đang ghi nhớ chắc ngữ pháp, chữ Hán và luyện nói tiếng Nhật mỗi ngày. Ước mơ vẫn còn xa, nhưng tôi muốn từng bước tiến lại gần.
① Có câu chuyện riêng (kỷ niệm với thầy) khiến bài chân thật, không sáo rỗng. ② Nhân quả mạch lạc: きっかけ → おかげで → だから → そのために. ③ Mẫu câu N3 nâng cao: 〜ことができた・〜られる先生・〜ていきたい. ④ Kết mở bằng quyết tâm 「一歩ずつ近づいていきたい」rất gây thiện cảm.
Tôi cho rằng điện thoại thông minh là thứ không thể thiếu trong đời sống hiện đại. Bởi vì vừa có thể tra cứu thông tin tức thì, lại vừa dễ dàng liên lạc với người ở xa. Ví dụ, khi xảy ra thiên tai, nếu có điện thoại thì có thể xác nhận ngay sự an nguy của gia đình. Tuy nhiên, dù tiện lợi nhưng nếu dùng quá mức cũng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và quan hệ con người. Do đó, điều quan trọng là không bị công cụ chi phối mà phải tự mình sử dụng cho khéo. Như vậy, tùy cách dùng mà điện thoại thông minh có thể làm đời sống phong phú hoặc nghèo nàn hơn.
① Thể luận である体 dùng nhất quán — đúng văn nghị luận N2. ② Lập luận hai mặt: nêu lợi ích → 「しかし」phản biện → 「したがって」chốt cân bằng, thể hiện tư duy chín. ③ Mẫu câu N2: 〜うえに・〜からといって・〜しだいで・〜こなす. ④ Kết đối xứng 「豊かにも貧しくも」tạo ấn tượng mạnh.
Một đoạn 150–300 chữ nên gói gọn trong ba khối. Đừng viết lan man: mỗi câu phải phục vụ ý chính của đoạn.
Mẹo bố cục: tỉ lệ vàng ≈ 1 : 3 : 1 — mở ngắn, thân dày, kết gọn. Câu chủ đề ở đầu + câu chốt ở cuối tạo “khung” giúp đoạn chặt chẽ.
Từ nối (接続詞) là thứ phân biệt bài viết của người giỏi với người mới. Nhóm theo chức năng để dùng đúng chỗ.
Lưu ý: trong 作文 trang trọng, そして・それで・だから không nên lặp lại quá nhiều. Mỗi từ nối chỉ dùng một lần cho một chức năng là đẹp nhất.
Người chấm HSG trừ điểm rất nhanh ở những lỗi dưới đây. Tránh được là đã hơn nửa phòng thi.
Phải nhất quán một thể từ đầu đến cuối: hoặc です・ます体 (lịch sự), hoặc だ・である体 (văn viết, luận). Trộn lẫn (câu này です, câu kia だ) là lỗi bị trừ điểm ngay.
Viết một loạt câu đúng ngữ pháp nhưng không có từ nối, ý nhảy cóc thì đoạn vẫn yếu. Mỗi khi chuyển ý phải có “bản lề” (まず・次に・しかし・だから…).
Đoạn không có câu chủ đề rõ ràng ở đầu khiến người chấm không biết bạn muốn nói gì. Luôn nêu lập trường ngay câu đầu, rồi mọi câu sau phải bám vào đó.
Sai trợ từ (は/が/を/に), nhầm trường âm (おばさん/おばあさん), viết sai okurigana — đều là những lỗi “rẻ tiền” nhưng cộng dồn mất nhiều điểm. Dành 2–3 phút cuối rà soát lại.
Viết tốt rồi thì rèn thêm kỹ năng dịch hai chiều và lên chiến lược ôn toàn diện cho kỳ HSG Thành phố.