‹
Trí Lữ · HSG Thành phố

Viết đoạn (作文) — nói có bố cục

作文 ①N3 · 好きな季節
テーマ:私が好きな季節 — Mùa tôi yêu thích

Câu chủ đề (nghe thử)

Đoạn văn mẫu

私が一番好きな季節は秋です。理由は二つあります。まず、秋は涼しくて過ごしやすいからです。夏のように暑くないので、外で運動したり、散歩したりできます。次に、秋は食べ物がおいしい季節です。例えば、さつまいもや柿など、おいしい果物がたくさんあります。また、紅葉もとてもきれいで、家族と山へ写真を撮りに行くのが楽しみです。このように、秋は気候も食べ物も景色もすばらしいので、私にとって特別な季節です。

Bản dịch

Mùa tôi thích nhất là mùa thu. Có hai lý do. Trước hết, vì mùa thu mát mẻ, dễ chịu. Vì không nóng như mùa hè nên tôi có thể vận động, đi dạo ngoài trời. Tiếp theo, mùa thu là mùa đồ ăn ngon. Ví dụ, có nhiều thứ ngon như khoai lang, hồng và các loại trái cây. Ngoài ra, lá đỏ cũng rất đẹp, tôi rất mong được cùng gia đình lên núi chụp ảnh. Như vậy, vì mùa thu đẹp cả về khí hậu, đồ ăn lẫn cảnh sắc nên là mùa đặc biệt với tôi.

Vì sao hay

① Bố cục rõ: câu chủ đề → 「理由は二つあります」báo trước cấu trúc → kết bằng 「このように」. ② Từ nối chuẩn: まず・次に・また・例えば dùng đúng chức năng. ③ Thể nhất quán: toàn bài です・ます体. ④ Có ví dụ cụ thể (さつまいも・柿・紅葉) chứ không nói chung chung.

作文 ②N3 · 将来の夢
テーマ:私の将来の夢 — Ước mơ tương lai của tôi

Câu chủ đề (nghe thử)

Đoạn văn mẫu

私の将来の夢は、日本語の先生になることです。きっかけは、中学校の時に出会った先生でした。その先生はいつも私たちに「努力すれば、夢は必ずかなう」と言っていました。その言葉のおかげで、私は日本語の勉強を続けることができました。だから、私も将来、生徒に希望を与えられる先生になりたいです。そのために、今は文法や漢字をしっかり覚え、毎日日本語を話す練習をしています。夢はまだ遠いですが、一歩ずつ近づいていきたいと思います。

Bản dịch

Ước mơ tương lai của tôi là trở thành giáo viên tiếng Nhật. Lý do bắt nguồn từ người thầy tôi gặp hồi cấp hai. Thầy ấy luôn nói với chúng tôi rằng “Nếu nỗ lực, ước mơ nhất định sẽ thành”. Nhờ câu nói đó, tôi đã có thể tiếp tục học tiếng Nhật. Vì vậy, tương lai tôi cũng muốn trở thành người thầy có thể trao hy vọng cho học trò. Để làm được điều đó, bây giờ tôi đang ghi nhớ chắc ngữ pháp, chữ Hán và luyện nói tiếng Nhật mỗi ngày. Ước mơ vẫn còn xa, nhưng tôi muốn từng bước tiến lại gần.

Vì sao hay

① Có câu chuyện riêng (kỷ niệm với thầy) khiến bài chân thật, không sáo rỗng. ② Nhân quả mạch lạc: きっかけ → おかげで → だから → そのために. ③ Mẫu câu N3 nâng cao: 〜ことができた・〜られる先生・〜ていきたい. ④ Kết mở bằng quyết tâm 「一歩ずつ近づいていきたい」rất gây thiện cảm.

作文 ③N2 · 議論型
テーマ:スマートフォンは生活に必要か — Điện thoại thông minh có cần thiết?

Câu chủ đề (nghe thử)

Đoạn văn mẫu

私は、スマートフォンは現代の生活に欠かせないものだと考える。なぜなら、情報をすぐに調べられるうえに、遠くの人とも簡単に連絡が取れるからである。例えば、災害が起きたとき、スマートフォンがあれば家族の安否をすぐに確認できる。しかし、便利だからといって使いすぎると、健康や人間関係に悪い影響を与えることもある。したがって、大切なのは道具に支配されるのではなく、自分でうまく使いこなすことだ。このように、スマートフォンは使い方しだいで、生活を豊かにも貧しくもするのである。

Bản dịch

Tôi cho rằng điện thoại thông minh là thứ không thể thiếu trong đời sống hiện đại. Bởi vì vừa có thể tra cứu thông tin tức thì, lại vừa dễ dàng liên lạc với người ở xa. Ví dụ, khi xảy ra thiên tai, nếu có điện thoại thì có thể xác nhận ngay sự an nguy của gia đình. Tuy nhiên, dù tiện lợi nhưng nếu dùng quá mức cũng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và quan hệ con người. Do đó, điều quan trọng là không bị công cụ chi phối mà phải tự mình sử dụng cho khéo. Như vậy, tùy cách dùng mà điện thoại thông minh có thể làm đời sống phong phú hoặc nghèo nàn hơn.

Vì sao hay

① Thể luận である体 dùng nhất quán — đúng văn nghị luận N2. ② Lập luận hai mặt: nêu lợi ích → 「しかし」phản biện → 「したがって」chốt cân bằng, thể hiện tư duy chín. ③ Mẫu câu N2: 〜うえに・〜からといって・〜しだいで・〜こなす. ④ Kết đối xứng 「豊かにも貧しくも」tạo ấn tượng mạnh.

構成 · BỐ CỤC BA PHẦN

Mở — Thân — Kết

Một đoạn 150–300 chữ nên gói gọn trong ba khối. Đừng viết lan man: mỗi câu phải phục vụ ý chính của đoạn.

序論joron · MỞ ĐOẠN
Nêu chủ đề & quan điểm (1–2 câu)

Nhiệm vụ

Giới thiệu chủ đề + nêu lập trường của mình. Câu chủ đề (主題文) đặt ngay đầu để người chấm biết bạn sẽ nói gì.

Mẫu câu mở

本論honron · THÂN ĐOẠN
Lý do & ví dụ cụ thể (3–5 câu)

Nhiệm vụ

Giải thích “tại sao” bằng 2 lý do hoặc 1 lý do + 1 ví dụ. Mỗi ý dùng từ nối để dẫn dắt. Đây là phần chiếm nhiều chữ nhất.

Mẫu câu thân

結論ketsuron · KẾT ĐOẠN
Chốt lại & khẳng định (1–2 câu)

Nhiệm vụ

Tóm lại quan điểm, không thêm ý mới. Mở bằng từ chốt như このように・だから・以上の理由で để báo hiệu kết.

Mẫu câu kết

Mẹo bố cục: tỉ lệ vàng ≈ 1 : 3 : 1 — mở ngắn, thân dày, kết gọn. Câu chủ đề ở đầu + câu chốt ở cuối tạo “khung” giúp đoạn chặt chẽ.

接続詞 · TỪ NỐI PHẢI THUỘC

“Bản lề” giữa các câu

Từ nối (接続詞) là thứ phân biệt bài viết của người giỏi với người mới. Nhóm theo chức năng để dùng đúng chỗ.

列挙・順序liệt kê · trình tự
まず → 次に → また → 最後に
まず (trước hết) → 次に (tiếp theo) → また / さらに (ngoài ra, hơn nữa) → 最後に (cuối cùng).

Ví dụ

逆接đối lập
しかし・でも・ところが
しかし (tuy nhiên — trang trọng) / でも (nhưng — thân mật) / ところが (vậy mà, trái với dự đoán). Trong 作文 nên ưu tiên しかし.

Ví dụ

因果nguyên nhân · kết quả
だから・そのため・なぜなら
だから / そのため (vì vậy, nên — đặt trước KẾT QUẢ) / なぜなら〜からだ (bởi vì — đặt trước LÝ DO).

Ví dụ

Lưu ý: trong 作文 trang trọng, そして・それで・だから không nên lặp lại quá nhiều. Mỗi từ nối chỉ dùng một lần cho một chức năng là đẹp nhất.

よくある間違い · LỖI THƯỜNG GẶP

Bốn lỗi dễ mất điểm

Người chấm HSG trừ điểm rất nhanh ở những lỗi dưới đây. Tránh được là đã hơn nửa phòng thi.

1 · Lẫn thể văn です/だ trong cùng bài+

Phải nhất quán một thể từ đầu đến cuối: hoặc です・ます体 (lịch sự), hoặc だ・である体 (văn viết, luận). Trộn lẫn (câu này です, câu kia だ) là lỗi bị trừ điểm ngay.

✗ Sai私は学生です。毎日勉強する。Câu trên です体, câu dưới だ体 — lẫn lộn.
✓ Đúng私は学生です。毎日勉強します。Thống nhất です・ます体.
2 · Câu rời rạc, thiếu liên kết+

Viết một loạt câu đúng ngữ pháp nhưng không có từ nối, ý nhảy cóc thì đoạn vẫn yếu. Mỗi khi chuyển ý phải có “bản lề” (まず・次に・しかし・だから…).

✗ Sai秋が好きです。涼しいです。紅葉がきれいです。Ba câu rời, không nối.
✓ Đúng秋が好きです。なぜなら、涼しいし、紅葉もきれいだからです。Nối bằng なぜなら・し.
3 · Lạc đề / không có câu chủ đề+

Đoạn không có câu chủ đề rõ ràng ở đầu khiến người chấm không biết bạn muốn nói gì. Luôn nêu lập trường ngay câu đầu, rồi mọi câu sau phải bám vào đó.

MẹoMột đoạn = một ý chínhNếu thấy mình đang viết sang ý thứ hai, hãy xuống đoạn mới.
4 · Lỗi nhỏ về trợ từ & chính tả kana+

Sai trợ từ (は/が/を/に), nhầm trường âm (おばさん/おばあさん), viết sai okurigana — đều là những lỗi “rẻ tiền” nhưng cộng dồn mất nhiều điểm. Dành 2–3 phút cuối rà soát lại.

Đã nắm cách viết — luyện dịch tiếp nhé!

Viết tốt rồi thì rèn thêm kỹ năng dịch hai chiều và lên chiến lược ôn toàn diện cho kỳ HSG Thành phố.

Giao diện

Thông tin bài học
作文 · HSG THÀNH PHỐ

Viết đoạn (作文) — nói có bố cục

Trong đề HSG cấp tỉnh/thành, 作文 là phần “ăn điểm phân loại” rõ nhất: không chỉ đúng ngữ pháp mà còn phải mạch lạc, có bố cục, liên kết chặt. Bài này hướng dẫn cách dựng một đoạn 150–300 chữ chuẩn, các từ nối phải thuộc, những lỗi hay khiến mất điểm — và 3 bài mẫu để bạn bắt chước.