‹
Trí Lữ · HSG Thành phố

Thể nâng cao

使役 〜(さ)せるshieki — sai khiến
Bắt / để cho ai làm gì — nền tảng trước khi học sai khiến bị động

Cách dùng

Nhóm I: 〜あ段 + せる (行く→行かせる). Nhóm II: 〜させる (食べる→食べさせる). Nhóm III: する→させる, 来る→来させる. Người bị sai dùng に (tha động từ) hoặc を (tự động từ).

Ví dụ

Mẹo trợ từ: 〜を + tự động từ (行かせる・泣かせる); 〜に + tha động từ (読ませる・食べさせる). Sai trợ từ ở câu sai khiến là lỗi điển hình.

使役受身 〜(さ)せられるshieki-ukemi
Bị (ai đó) bắt làm gì — mang sắc thái MIỄN CƯỠNG, không muốn
Nhóm I: 〜あ段 + せられる → rút gọn される (飲む→飲ませられる→飲まされる). Nhóm II: 〜させられる (食べる→食べさせられる). III: する→させられる, 来る→来させられる. Chủ ngữ là người bị bắt.

Ví dụ

Lưu ý rút gọn: chỉ nhóm I rút 〜させられる → 〜される. Riêng động từ đuôi す (話す→話させられる) KHÔNG rút (tránh される される trùng âm).

受身の応用ukemi — bị động ứng dụng
Bị động gián tiếp (迷惑の受身) và bị động không nêu tác nhân
迷惑受身: chủ thể chịu THIỆT do hành động của người khác (雨に降られた). 無生物主語: vật làm chủ ngữ, hành động được làm bởi số đông (この本は多くの人に読まれている).

Ví dụ

迷惑受身 rất hay thi: ngay cả tự động từ (降る・泣く) cũng chia bị động để diễn tả "bị làm phiền / chịu thiệt".

〜てある / 〜ておく〜te aru / 〜te oku
Trạng thái do người làm chủ ý để lại (てある) vs chuẩn bị trước (ておく)
〜てある: tha động từ + てある = trạng thái còn lại sau khi ai đó CỐ Ý làm (窓が開けてある). 〜ておく: làm sẵn để chuẩn bị / để nguyên (買っておく・置いておく).

Ví dụ

Phân biệt với 〜ている: 窓が開いている (tự động từ — chỉ trạng thái, không rõ ai mở) ≠ 窓が開けてある (tha động từ — có người cố ý mở để đó). Đây là điểm bẫy kinh điển.

〜てしまう〜te shimau / 〜chau
Hoàn tất dứt điểm hoặc tiếc nuối / lỡ tay
Hai sắc thái: ① hoàn thành trọn vẹn (宿題をしてしまった = làm xong hết); ② tiếc nuối / ngoài ý muốn (財布を忘れてしまった). Khẩu ngữ rút gọn: 〜ちゃう/〜じゃう.

Ví dụ

Đọc ngữ cảnh: cùng một câu, 〜てしまう có thể là "xong xuôi" hay "lỡ mất". Tâm trạng (tiếc, hối) hay trạng từ (うっかり・つい) giúp nhận diện.

自動詞 / 他動詞jidōshi / tadōshi
Cặp nội động – ngoại động dễ nhầm, hay ra trong điền trợ từ
自動詞 (không tác nhân, dùng が): 開く・閉まる・始まる・つく・消える・入る・出る. 他動詞 (có người tác động, dùng を): 開ける・閉める・始める・つける・消す・入れる・出す.

Ví dụ

Quy luật trợ từ: 自動詞 → が (vật tự biến đổi); 他動詞 → を (người làm). Đề điền trợ từ thường gài một cặp như 始まる/始める để kiểm tra điểm này.

練習問題 · BÀI TẬP TỰ CHẤM

Chọn thể đúng

Chọn 1 đáp án cho mỗi câu rồi bấm “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.

10 câu · thể nâng cao

( )に入る最もよいものを選びなさい。

Câu 1

母は弟( )買い物に行かせた。

  • に
  • へ
  • を
  • が
Đáp án 3 (を). 行く là tự động từ → người bị sai dùng を: 弟を行かせた.
Câu 2

先生は学生( )漢字を書かせた。

  • に
  • を
  • が
  • で
Đáp án 1 (に). 書く là tha động từ (có tân ngữ 漢字を) → người bị sai dùng に: 学生に書かせた.
Câu 3

私は部長にお酒を( )、困りました。

  • 飲ませて
  • 飲まされて
  • 飲まれて
  • 飲んでもらって
Đáp án 2 (飲まされて). "Bị ép uống" → sai khiến bị động 飲ませられる, rút gọn 飲まされる. 飲ませて là "bắt người khác uống".
Câu 4

帰る途中で雨( )、ぬれてしまった。

  • を降って
  • が降らせて
  • を降られて
  • に降られて
Đáp án 4 (に降られて). 迷惑受身: chịu thiệt vì mưa → 雨に降られる. Tự động từ 降る vẫn chia bị động được.
Câu 5

壁に大きな地図が( )。

  • はっている
  • はってある
  • はらせる
  • はられる
Đáp án 2 (はってある). Tha động từ はる + てある = trạng thái do người cố ý để lại (dán sẵn). はる không có dạng 自動詞 はっている theo nghĩa này.
Câu 6

客が来る前に、飲み物を買って( )。

  • おく
  • ある
  • しまう
  • みる
Đáp án 1 (おく). Chuẩn bị sẵn trước khi khách đến → 〜ておく. 〜てある cần tha động từ ở dạng trạng thái, không hợp khung "buy in advance" này.
Câu 7

うっかり大事な約束を忘れて( )。

  • おいた
  • あった
  • しまった
  • みた
Đáp án 3 (しまった). うっかり (lỡ, vô ý) → sắc thái tiếc nuối/ngoài ý muốn của 〜てしまう.
Câu 8

風で窓( )。

  • を開けた
  • が開いた
  • を開く
  • が開けた
Đáp án 2 (が開いた). "Gió làm cửa tự mở" → 自動詞 開く + が. 開ける là tha động từ (cần người), không hợp khi tác nhân là 風.
Câu 9

出かける前に、必ず電気を( )ください。

  • 消えて
  • 消えって
  • 消させて
  • 消して
Đáp án 4 (消して). Người chủ động tắt đèn → tha động từ 消す → 消して. 消える là 自動詞 (đèn tự tắt).
Câu 10

この小説は今、多くの若者に( )。

  • 読まれている
  • 読んでいる
  • 読ませている
  • 読んである
Đáp án 1 (読まれている). Chủ ngữ là vật (小説), hành động do số đông thực hiện → bị động 読まれている. 読んでいる sẽ biến 小説 thành chủ thể đọc (vô lý).

Hết Bài 2 — tiếp tục nhé!

Sang Bài 3 để nắm trọn các mẫu câu N3–N2 hay xuất hiện ở phần đọc hiểu và điền câu của đề HSG: 〜わけだ, 〜ものだ, 〜ざるをえない, 〜どころか…

Giao diện

Thông tin bài học
文法 · HSG THÀNH PHỐ · BÀI 2 / 3

Thể nâng cao — nơi rớt điểm của thí sinh khá

Sang vòng tỉnh/thành phố, đề thường khai thác những thể dễ nhầm: sai khiến bị động 〜させられる, ứng dụng của bị động, sắc thái 〜てある/〜ておく/〜てしまう và cặp tự–tha động từ (自動詞・他動詞). Bài này tách bạch từng điểm, kèm ví dụ audio và 10 câu tự kiểm tra.