使役 〜(さ)せるshieki — sai khiến
Bắt / để cho ai làm gì — nền tảng trước khi học sai khiến bị động
Cách dùng
Nhóm I: 〜あ段 + せる (行く→行かせる). Nhóm II: 〜させる (食べる→食べさせる). Nhóm III: する→させる, 来る→来させる. Người bị sai dùng に (tha động từ) hoặc を (tự động từ).
Ví dụ
- 先生は学生に本を読ませた。Thầy bắt học sinh đọc sách. (tha động từ 読む → に)
- 母は弟を買い物に行かせた。Mẹ bảo em đi mua đồ. (tự động từ 行く → を)
Mẹo trợ từ: 〜を + tự động từ (行かせる・泣かせる); 〜に + tha động từ (読ませる・食べさせる). Sai trợ từ ở câu sai khiến là lỗi điển hình.
使役受身 〜(さ)せられるshieki-ukemi
Bị (ai đó) bắt làm gì — mang sắc thái MIỄN CƯỠNG, không muốn
Nhóm I: 〜あ段 + せられる → rút gọn される (飲む→飲ませられる→飲まされる). Nhóm II: 〜させられる (食べる→食べさせられる). III: する→させられる, 来る→来させられる. Chủ ngữ là người bị bắt.
Ví dụ
- 私は部長にお酒を飲まされた。Tôi bị trưởng phòng ép uống rượu. (飲む, rút gọn される)
- 子供は毎日ピアノを練習させられる。Đứa trẻ ngày nào cũng (bị) bắt tập piano.
Lưu ý rút gọn: chỉ nhóm I rút 〜させられる → 〜される. Riêng động từ đuôi す (話す→話させられる) KHÔNG rút (tránh される される trùng âm).
受身の応用ukemi — bị động ứng dụng
Bị động gián tiếp (迷惑の受身) và bị động không nêu tác nhân
迷惑受身: chủ thể chịu THIỆT do hành động của người khác (雨に降られた). 無生物主語: vật làm chủ ngữ, hành động được làm bởi số đông (この本は多くの人に読まれている).
Ví dụ
- 帰る途中で雨に降られた。Trên đường về tôi bị mắc mưa. (迷惑受身 — chịu thiệt)
- 弟にケーキを食べられた。Tôi bị em (nó) ăn mất bánh. (bực bội, thiệt thòi)
- この小説は世界中で読まれている。Tiểu thuyết này được đọc khắp thế giới. (chủ ngữ vật)
迷惑受身 rất hay thi: ngay cả tự động từ (降る・泣く) cũng chia bị động để diễn tả "bị làm phiền / chịu thiệt".
〜てある / 〜ておく〜te aru / 〜te oku
Trạng thái do người làm chủ ý để lại (てある) vs chuẩn bị trước (ておく)
〜てある: tha động từ + てある = trạng thái còn lại sau khi ai đó CỐ Ý làm (窓が開けてある). 〜ておく: làm sẵn để chuẩn bị / để nguyên (買っておく・置いておく).
Ví dụ
- 壁に地図がはってある。Trên tường có dán sẵn bản đồ. (ai đó cố ý dán)
- 客が来る前に部屋を掃除しておく。Dọn phòng trước khi khách đến. (chuẩn bị)
Phân biệt với 〜ている: 窓が開いている (tự động từ — chỉ trạng thái, không rõ ai mở) ≠ 窓が開けてある (tha động từ — có người cố ý mở để đó). Đây là điểm bẫy kinh điển.
〜てしまう〜te shimau / 〜chau
Hoàn tất dứt điểm hoặc tiếc nuối / lỡ tay
Hai sắc thái: ① hoàn thành trọn vẹn (宿題をしてしまった = làm xong hết); ② tiếc nuối / ngoài ý muốn (財布を忘れてしまった). Khẩu ngữ rút gọn: 〜ちゃう/〜じゃう.
Ví dụ
- この本は一日で読んでしまった。Cuốn này tôi đọc xong gọn trong một ngày. (hoàn tất)
- 大事な書類をなくしてしまった。Tôi lỡ làm mất giấy tờ quan trọng. (tiếc nuối)
Đọc ngữ cảnh: cùng một câu, 〜てしまう có thể là "xong xuôi" hay "lỡ mất". Tâm trạng (tiếc, hối) hay trạng từ (うっかり・つい) giúp nhận diện.
自動詞 / 他動詞jidōshi / tadōshi
Cặp nội động – ngoại động dễ nhầm, hay ra trong điền trợ từ
自動詞 (không tác nhân, dùng が): 開く・閉まる・始まる・つく・消える・入る・出る. 他動詞 (có người tác động, dùng を): 開ける・閉める・始める・つける・消す・入れる・出す.
Ví dụ
- ドアが開きました。Cửa mở (ra). (自動詞 — tự nó/không rõ ai)
- 私がドアを開けました。Tôi mở cửa. (他動詞 — có người tác động)
- 電気が消えています。Đèn đang tắt. (自動詞 消える — trạng thái)
Quy luật trợ từ: 自動詞 → が (vật tự biến đổi); 他動詞 → を (người làm). Đề điền trợ từ thường gài một cặp như 始まる/始める để kiểm tra điểm này.