Hóa ra là (kết luận hợp lý) vs không hẳn là (phủ định một phần)
Cách dùng
[Thể thường] + わけだ = "thảo nào / hóa ra là" (suy ra điều đương nhiên). [Thể thường] + わけではない = "không hẳn / không phải là" (phủ định nhẹ, có ngoại lệ).
Ví dụ
彼は十年も日本にいた。日本語が上手なわけだ。Cậu ấy ở Nhật những 10 năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi.
嫌いなわけではないが、あまり食べない。Không hẳn là ghét, nhưng tôi ít ăn.
Đừng nhầm 〜わけではない (không hẳn) với 〜わけにはいかない (không thể vì lý do xã hội/tâm lý). Hai mẫu khác nghĩa hoàn toàn.
〜ものだ〜 mono da
Lẽ thường, bản chất · hồi tưởng · cảm thán
Ba nét nghĩa: ① chân lý / lẽ thường (人は誰でも老いるものだ); ② hồi tưởng quá khứ (子供のころよく遊んだものだ); ③ cảm thán (時間がたつのは早いものだ).
Ví dụ
年を取ると、昔のことを思い出すものだ。Có tuổi rồi thì người ta hay nhớ chuyện xưa. (lẽ thường)
学生のころ、よく徹夜したものだ。Hồi sinh viên tôi hay thức trắng đêm. (hồi tưởng)
Phân biệt: 〜ものだ (lẽ thường, hồi tưởng) ≠ 〜ものだから (vì… nên, biện minh) ≠ 〜ものか (quyết không!). Đề hay trộn nhóm 〜もの.
〜ざるをえない〜 zaru o enai
Buộc phải, không còn cách nào khác (dù không muốn)
[Động từ thể ない bỏ ない] + ざるをえない. Ngoại lệ: する → せざるをえない. Nghĩa "đành phải, bất đắc dĩ phải" do hoàn cảnh ép buộc.
Ví dụ
台風だから、旅行は中止せざるをえない。Vì bão nên đành phải hủy chuyến đi. (する → せざる)
証拠がある以上、認めざるをえない。Đã có bằng chứng thì buộc phải thừa nhận.
Sắc thái: mang tính bị ép buộc, miễn cưỡng — mạnh hơn 〜なければならない (bổn phận). Văn viết trang trọng.
〜どころか / 〜一方で〜 dokoroka / ippō de
Trái hẳn với mong đợi (どころか) · song song hai mặt (一方で)
〜どころか: "nói gì đến… ngược lại còn…" (phủ định mạnh điều A, nêu B trái ngược). 〜一方(で): "một mặt… mặt khác…" nêu hai khía cạnh / hai xu hướng trái chiều.
Ví dụ
彼は漢字どころか、ひらがなも書けない。Nói gì đến kanji, đến hiragana cậu ấy còn không viết được.
都市の人口が増える一方で、地方は減っている。Một mặt dân số đô thị tăng, mặt khác nông thôn lại giảm.
Lưu ý: 〜どころか thường đi với も ở vế sau (ひらがなも). 〜一方だ (chỉ một xu hướng tăng/giảm liên tục) khác 〜一方で (đối lập hai mặt).
〜に違いない / 〜にすぎない〜 ni chigai nai / ni suginai
Chắc chắn là (suy đoán mạnh) vs chỉ là, chẳng qua là (hạ thấp)
〜に違いない: "chắc chắn là, nhất định là" — suy đoán có căn cứ, độ tin cao. 〜にすぎない: "chỉ là, chẳng qua là" — đánh giá thấp mức độ / tầm quan trọng.
Ví dụ
電気がついている。誰か家にいるに違いない。Đèn đang bật. Chắc chắn có người ở nhà.
それは言い訳にすぎない。Đó chẳng qua chỉ là cái cớ thôi.
So độ chắc: 〜に違いない (rất chắc) > 〜はずだ (theo lẽ phải vậy) > 〜だろう (đoán chung). Đề HSG hay xếp thang suy đoán này.
〜とは限らない〜 to wa kagiranai
Không nhất thiết, chưa chắc đã (phủ định cái tưởng là luôn đúng)
[Thể thường] + とは限らない = "không hẳn lúc nào cũng…, chưa chắc đã…". Hay đi với 必ずしも (không nhất thiết) để nhấn mạnh.
Ví dụ
高いものが必ずしもいいとは限らない。Đồ đắt không nhất thiết là tốt.
日本人だから漢字が書けるとは限らない。Là người Nhật chưa chắc đã viết được kanji.
Cặp đôi hay thi: 〜とは限らない (chưa chắc) và 〜わけではない (không hẳn) nghĩa gần nhau; nhưng 〜とは限らない nhấn vào "không phải luôn luôn / mọi trường hợp".
練習問題 · BÀI TẬP TỰ CHẤM
Chọn mẫu câu đúng
Chọn 1 đáp án cho mỗi câu rồi bấm “Chấm điểm” để xem kết quả và giải thích.
問題
10 câu · mẫu câu N3–N2
( )に入る最もよいものを選びなさい。
Câu 1
彼は十年も日本に住んでいた。日本語がぺらぺらな( )。
わけにはいかない
わけだ
わけではない
はずがない
Đáp án 2 (わけだ). Từ tiền đề (ở Nhật 10 năm) suy ra kết luận hợp lý "thảo nào giỏi" → 〜わけだ.
Câu 2
この料理が嫌いな( )が、今日は食べたくない。
に違いない
ものだ
わけではない
どころか
Đáp án 3 (わけではない). Phủ định nhẹ "không hẳn là ghét" + vế sau nêu ngoại lệ → 〜わけではない.
Câu 3
子供のころ、この川でよく泳いだ( )。
ものだ
ことだ
ところだ
つもりだ
Đáp án 1 (ものだ). Hồi tưởng chuyện thường làm trong quá khứ → 〜たものだ.
Câu 4
台風で電車が止まったので、歩いて帰ら( )。
ないことだ
ないものだ
ずにすむ
ざるをえなかった
Đáp án 4 (ざるをえなかった). Hoàn cảnh ép buộc "đành phải đi bộ về" → 帰る → 帰らざるをえない.
Câu 5
彼は漢字( )、ひらがなさえ書けない。
に限らず
どころか
に違いなく
一方で
Đáp án 2 (どころか). Phủ định mạnh điều dễ hơn ở vế sau (đến hiragana còn không) → 〜どころか.
Câu 6
都市の人口が増える( )、地方では過疎が進んでいる。
うえで
あまり
一方で
からには
Đáp án 3 (一方で). Nêu hai xu hướng trái chiều (đô thị tăng – nông thôn thưa dân) → 〜一方で.
Câu 7
部屋の電気がついている。彼はもう帰っている( )。
に違いない
にすぎない
わけがない
とは限らない
Đáp án 1 (に違いない). Có căn cứ (đèn bật) → suy đoán chắc chắn "nhất định đã về" → 〜に違いない.
Câu 8
私はただの学生( )、専門家ではありません。
に違いなく
にすぎず
どころか
ものだから
Đáp án 2 (にすぎず). Hạ thấp "chỉ là sinh viên thôi" → 〜にすぎない, dạng nối 〜にすぎず.
Câu 9
値段が高いものが、必ずしも品質がいい( )。
わけがない
に違いない
ものだ
とは限らない
Đáp án 4 (とは限らない). Đi với 必ずしも, phủ định cái tưởng luôn đúng "chưa chắc đã tốt" → 〜とは限らない.
Câu 10
確かな証拠がある以上、罪を認め( )。
かねない
がたい
ざるをえない
っこない
Đáp án 3 (ざるをえない). Bị hoàn cảnh (có bằng chứng) ép "buộc phải thừa nhận" → 認める → 認めざるをえない.
Hết chuỗi ngữ pháp — luyện đề thật nào!
Bạn đã đi qua kính ngữ, các thể nâng cao và mẫu câu N3–N2. Giờ là lúc vào Phòng thi HSG để luyện đề đầy đủ, bấm giờ và chấm điểm như thi thật.