‹
Trí Lữ · HSG Quốc gia

Từ vựng

① 四字熟語yoji jukugo
Thành ngữ bốn chữ Hán
② 慣用句kan'youku
Thành ngữ (quán dụng ngữ)
③ ことわざkotowaza
Tục ngữ
④ 論文語彙ronbun goi
Từ học thuật · viết luận
⑤ 抽象語chuushougo
Từ trừu tượng · xã hội · triết · kinh tế
⑥ 類義語・対義語ruigigo / taigigo
Từ đồng nghĩa · trái nghĩa
⑦ 敬語keigo
Kính ngữ trang trọng
⑧ 時事語jiji go
Từ thời sự · báo chí

Khắc sâu vốn từ với Flashcard

Từ vựng đỉnh cao chỉ nhớ được khi lặp lại đều. Luyện theo phương pháp thẻ ghi nhớ để khắc sâu thành ngữ, tục ngữ và từ học thuật — sẵn sàng cho cả viết luận lẫn thuyết trình.

Giao diện

Thông tin bài học
高度語彙 · TỪ VỰNG ĐỈNH CAO

Từ vựng đỉnh cao — N2–N1 cho đội tuyển

Đề HSG Quốc gia đòi hỏi vốn từ vượt xa JLPT thường: thành ngữ bốn chữ, thành ngữ – tục ngữ, từ học thuật trừu tượng, kính ngữ trang trọng và từ thời sự. Tám nhóm dưới đây gom các mục hay gặp nhất trong đọc hiểu, viết luận và thuyết trình. Mỗi mục có cách đọc kana, nghĩa Việt và một câu ví dụ ngắn có nút 🔊.