Sơ đồ chữ gần hình — N1

111 sơ đồ · 1375 chữ · bấm vào chữ để luyện viết

Trang chínhN5N4N3N2N1

Bộ ⻌ · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ ⻌ — 3 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó ⻌ ngoài 2136 追 truy N3 Đuổi theo +辶 đi/đường 遣 khiển N1 phái đi +辶 đi/đường 遂 toại N1 toại nguyện +辶 đi/đường Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 109/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 七 · 4 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 七 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 七 thất N5 số bảy 切 thiết N4 Cắt +刀 dao 虎 hổ N1 con hổ +几 宅 trạch N3 nhà ở +宀 mái nhà 虛 hư N1 Trống rỗng +虍 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 110/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 上 · 1 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 上 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 上 thượng N5 trên 戚 thích N1 thân thích +戊 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 111/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 且 · 7 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 且 — trọn 7 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 且 thả N1 Hơn nữa 助 trợ N3 Giúp đỡ +力 sức 阻 trở N1 Cản trở +阝 gò/ấp 祖 tổ N3 tổ tiên +礻 thần 寡 quả N1 ít +宀 mái nhà 宜 nghi N2 thích nghi +宀 mái nhà 狙 thư N1 rình rập +犭 thú 租 tô N1 Thuế +禾 lúa Nhóm âm On: Sơ đồ 112/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 丘 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 丘 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 丘 khâu N2 đồi 兵 binh N3 Binh lính +八 bát 浜 tân N1 bãi biển +氵 nước 岳 nhạc N1 núi cao +山 núi Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 113/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 二 · 24 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 二 — trọn 24 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 二 nhị N5 hai 半 bán N5 một nửa +丷 判 phán N3 Phán quyết +刂 dao 伴 bạn N1 đi cùng +亻 người 畔 bạn N1 bờ ruộng +田 ruộng 用 dụng N4 Sử dụng +冂 khung 備 bị N3 chuẩn bị +亻 người 三 tam N5 ba +一 nhất 邦 bang N1 Quốc gia +阝 gò/ấp 建 kiến N4 xây dựng +廴 bước dài 津 tân N1 bến tàu +氵 nước 泰 thái N1 bình an +氺 痛 thống N3 đau đớn +疒 bệnh 夆 phong ngoài 2136 +夂 đến sau 峰 phong N1 Đỉnh núi +山 núi 蜂 phong N1 Con ong +虫 sâu bọ 毛 mao N3 Lông +丿 尾 vĩ N2 cái đuôi +尸 thân người 奉 phụng N1 phụng thịnh +𡗗 俸 bổng N1 lương bổng +亻 người 仁 nhân N1 nhân từ +亻 người 実 thực N3 sự thật +宀 mái nhà 律 luật N2 luật lệ +彳 bước đi 逓 đệ N1 Truyền tay +辶 đi/đường 通 thông N4 Đi qua +辶 đi/đường 踊 dũng N3 Nhảy múa +𧾷 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 114/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 享 · 2 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 享 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 享 hưởng N1 nhận 郭 quách N1 thành quách +阝 gò/ấp 熟 thục N1 chín muồi +灬 lửa Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 115/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 今 · 6 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 今 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 今 kim N5 bây giờ 念 niệm N3 biết ơn +心 tim 捻 niệm N1 vặn +扌 tay 陰 âm N1 bóng râm +阝 gò/ấp 含 hàm N3 Bao gồm +口 miệng 吟 ngâm N1 ngâm thơ +口 miệng 琴 cầm N1 Đàn koto +玨 Nhóm âm On: Sơ đồ 116/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Chữ lẻ 他 · 14 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Chữ lẻ — nhóm ít họ hàng, học riêng từng chữ Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 他 tha N3 Người khác 乙 ất N1 Thứ hai biến hình 乞 khất N1 Xin +𠂉 丹 đan N1 màu đỏ biến hình 宇 vũ N2 Vũ trụ +宀 mái nhà 猟 liệp N1 săn bắn +犭 thú 庶 thứ N1 dân thường +广 mái hiên 慌 hoảng N1 Hoảng hốt +忄 tim 瓦 ngói N1 Viên ngói biến hình 瓶 bình N2 Cái bình +并 犯 phạm N3 phạm tội +犭 thú 為 vi, vị N1 làm biến hình 宿 túc N3 trọ lại +宀 mái nhà 廊 lang N2 Hành lang +广 mái hiên 愉 du N1 vui vẻ +忄 tim Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 117/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Chữ lẻ 他 · 14 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Chữ lẻ — nhóm ít họ hàng, học riêng từng chữ Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 他 tha N3 Người khác 既 ký N1 Đã +旡 慨 khái N1 bùi ngùi +忄 tim 冗 nhũng N1 thừa +冖 厄 ách N1 tai ách +厂 vách đá 亜 á N1 châu Á biến hình 隻 chích N1 chiếc tàu +隹 chim 煎 tiên N1 rang +前 tiền 巨 cự N1 To lớn biến hình 幻 huyễn N1 huyễn hoặc +幺 nhỏ xíu 爪 trảo N1 móng tay biến hình 仰 ngưỡng N1 ngước lên +亻 người 郎 lang N1 con trai +丶 nét chấm 粛 túc N1 Nghiêm túc biến hình 蔑 miệt N1 khinh miệt +𦭝 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 118/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Chữ lẻ 他 · 2 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Chữ lẻ — nhóm ít họ hàng, học riêng từng chữ Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 他 tha N3 Người khác 痢 lị N1 bệnh lị +疒 bệnh 麵 miến N1 mì +麥 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 119/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 余 · 5 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 余 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 余 dư N1 dư thừa 叙 tự N1 Kể lại +又 tay phải 途 đồ N3 đường đi +辶 đi/đường 斜 tà N1 nghiêng +斗 cái đấu 除 trừ N3 loại trừ +阝 gò/ấp 徐 từ N1 từ từ +彳 bước đi Nhóm âm On: Sơ đồ 120/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 兆 · 5 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 兆 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 兆 triệu N3 Điềm báo 逃 đào N3 chạy trốn +辶 đi/đường 桃 đào N3 cây đào +木 cây 跳 khiêu N1 Nhảy lên +𧾷 挑 khiêu N1 Thách thức +扌 tay 眺 thiếu N1 nhìn +目 mắt Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 121/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 八 · 22 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 八 — trọn 22 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó +乂 +龷 八 bát N5 số tám 分 phân N5 phút +刀 dao 頒 ban N1 ban phát +頁 đầu 冥 minh N1 u tối +冖 曾 tằng N1 đã từng +𭥴 選 tuyển N3 lựa chọn +辶 đi/đường 六 lục N5 số sáu +亠 nắp 典 điển N3 sách cổ biến hình 寒 hàn N4 Lạnh +⺀ 港 cảng N3 bến cảng +氵 nước 父 phụ N5 cha 交 giao N4 Giao nhau +亠 nắp 効 hiệu N3 hiệu quả +力 sức 郊 giao N3 Ngoại ô +阝 gò/ấp 校 hiệu N5 trường học +木 cây 絞 giảo N1 vắt +糸 sợi tơ 釜 phủ N1 cái nồi +王 vua/ngọc 共 cộng N3 Cùng nhau 異 dị N2 khác biệt +田 ruộng 戴 đới N1 nhận +𢦏 恭 cung N1 Cung kính +㣺 供 cung N3 Cung cấp +亻 người 洪 hồng N1 to lớn +氵 nước Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 122/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 兼 · 4 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 兼 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 兼 kiêm N1 Kiêm nhiệm 嫌 hiềm N3 Ghét +女 nữ 謙 khiêm N1 khiêm tốn +言 lời nói 廉 liêm N1 thanh liêm +广 mái hiên 鎌 liềm N1 cái liềm +金 kim loại Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 123/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 出 · 5 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 出 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 出 xuất N5 ra 屈 khuất N1 khuất phục +尸 thân người 掘 quật N2 đào +扌 tay 堀 quật N1 mương +土 đất 窟 quật N1 Hang động +穴 hang 拙 chuyết N1 vụng về +扌 tay Nhóm âm On: Sơ đồ 124/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 刂 · 3 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 刂 — 3 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 刂 ngoài 2136 剎 sát N1 chùa +𣏂 剩 thặng N1 Thừa +乘 剥 bác N1 bóc +录 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 125/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 列 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 列 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 列 liệt N3 hàng lối 例 lệ N3 ví dụ +亻 người 裂 liệt N1 xé rách +衣 áo 烈 liệt N1 Mãnh liệt +灬 lửa Nhóm âm On: Sơ đồ 126/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 匕 · 17 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 匕 — trọn 17 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 匕 chuỷ ngoài 2136 匂 mùi N2 Mùi hương +勹 喝 hát N1 quát +口 miệng 葛 cát N1 cây sắn dây +艹 cỏ 褐 hạt N1 màu nâu +衤 áo 尼 ni N1 nương tử +尸 thân người 泥 nê N3 Bùn +氵 nước 頃 khoảnh N3 Khoảng +頁 đầu 傾 khuynh N2 nghiêng +亻 người 壱 nhất N1 số một +士 sĩ 旨 chỉ N1 ý chỉ +日 mặt trời 指 chỉ N3 ngón tay +扌 tay 脂 chỉ N2 Mỡ +月 trăng/thịt 稽 kê N1 Suy nghĩ +禾 lúa 死 tử N4 Chết +歹 xương tàn 葬 táng N1 chôn cất +艹 cỏ 北 bắc N5 phía bắc biến hình 老 lão N3 già +耂 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 127/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 匹 · 1 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 匹 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 匹 thất N3 Con 甚 thậm N1 rất biến hình Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 128/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 十 · 23 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 十 — trọn 23 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 十 thập N5 mười 蒦 hoạch ngoài 2136 +隻 chích 獲 hoạch N1 săn bắt +犭 thú 穫 hoạch N1 thu hoạch +禾 lúa 護 hộ N2 bảo hộ +言 lời nói 芝 chi N1 bãi cỏ +之 卒 tốt N3 tốt nghiệp +𠅃 阜 phụ N1 gò đất +𠂤 南 nam N5 phía nam +冂 khung 菌 khuẩn N1 vi khuẩn +囷 準 chuẩn N3 Chuẩn bị +淮 薦 tiến N1 Tiến cử +廌 薰 huân N1 ngửi +熏 午 ngọ N5 buổi trưa +𠂉 汁 trấp N1 nước ép +氵 nước 芋 dụ N2 khoai +于 迅 tấn N1 nhanh chóng +辶 đi/đường 英 anh N4 anh hùng +央 ương 協 hiệp N3 Hiệp lực +劦 茂 mậu N1 rậm rạp +戊 華 hoa N1 lộng lẫy +艹 cỏ 蒸 chưng N3 Hấp +烝 蔽 tế N1 Che lấp +敝 懐 hoài N1 hoài niệm +忄 tim 藻 tảo N1 Tảo biển +澡 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 129/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 厶 · 25 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 厶 — trọn 25 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 厶 khư ngoài 2136 鬼 quỷ N1 ma quỷ +甶 塊 khối N1 cục +土 đất 魂 hồn N1 Linh hồn +云 魅 mị N1 Mê hoặc +未 vị 醜 xú N1 xấu xí +酉 rượu 公 công N4 Công cộng +八 bát 松 tùng N3 cây thông +木 cây 広 quảng N4 Rộng rãi +广 mái hiên 拡 khuếch N2 mở rộng +扌 tay 仏 phật N3 Đức Phật +亻 người 払 phất N4 trả tiền +扌 tay 伝 truyền N3 truyền đạt +亻 người 私 tư N5 Tôi +禾 lúa 能 năng N3 năng lực +𫧇 態 thái N3 trạng thái +心 tim 熊 hùng N1 con gấu +灬 lửa 罷 bãi N1 bãi bỏ +罒 去 khứ N4 quá khứ +土 đất 却 khước N2 từ chối +卩 法 pháp N3 Pháp luật +氵 nước 盍 hạp ngoài 2136 +皿 bát đĩa 蓋 cái N1 nắp +艹 cỏ 勾 câu N1 móc +勹 弁 biện N1 biện luận +廾 充 sung N2 lấp đầy +儿 chân người 芸 nghệ N3 Nghệ thuật +艹 cỏ Nhóm âm On: Sơ đồ 130/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 又 · 20 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 又 — trọn 20 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 又 hựu N1 lại nữa 爰 viên ngoài 2136 +爫 móng vuốt 援 viện N2 Viện trợ +扌 tay 媛 viện N1 Người phụ nữ +女 nữ 暖 noãn N3 Ấm áp +日 mặt trời 緩 hoãn N1 nới lỏng +糸 sợi tơ 受 thụ N3 nhận +爫 móng vuốt 授 thụ N3 trao cho +扌 tay 収 thu N3 thu nhập +丩 củ 侵 xâm N1 xâm lược +亻 người 寝 tẩm N3 ngủ +宀 mái nhà 叔 thúc N1 chú +尗 寂 tịch N2 vắng vẻ +宀 mái nhà 淑 thục N1 hiền thục +氵 nước 督 đốc N1 Đốc thúc +目 mắt 友 hữu N5 bạn bè +𠂇 抜 bạt N2 rút ra +扌 tay 度 độ N4 Mức độ +广 mái hiên 渡 độ N3 qua sông +氵 nước 双 song N1 đôi biến hình 浸 tẩm N1 ngâm +氵 nước 髮 phát N3 tóc +髟 tóc Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 131/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 口 · 32 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 口 (phần 1/2) — 32 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 口 khẩu N5 Miệng 足 túc N5 Chân +龰 促 xúc N1 Thúc giục +亻 người 捉 tróc N1 bắt giữ +扌 tay 害 hại N3 tác hại +𫲸 割 cát N3 chia +刂 dao 叫 khiếu N3 Kêu +丩 củ 回 hồi N4 Vòng quanh +囗 vây quanh 局 cục N3 cục +尸 thân người 命 mệnh N3 Tính mạng +亼 拐 quải N1 Bắt cóc +扌 tay 衷 trung N1 Tấm lòng +十 mười 唐 đường N1 nhà Đường +广 mái hiên 唱 xướng N1 ca hát +昌 営 doanh N3 kinh doanh +𭕄 喉 hầu N1 cổ họng +侯 hầu 豪 hào N1 hào kiệt +亠 nắp 告 cáo N4 Thông báo +𠂒 造 tạo N3 chế tạo +辶 đi/đường 亭 đình N1 cái đình +亠 nắp 停 đình N2 dừng lại +亻 người 鬲 cách ngoài 2136 +一 nhất 隔 cách N1 ngăn cách +阝 gò/ấp 叱 sất N1 La mắng +𠤎 向 hướng N3 Hướng về +丿 串 xuyên N1 xiên +丨 沿 duyên N2 dọc theo +氵 nước 咲 tiếu N3 nở hoa +关 唆 toa N1 xúi giục +夋 唯 duy N1 duy nhất +隹 chim 喜 hỷ N3 vui mừng +壴 喚 hoán N1 gọi +奐 嘆 thán N1 than thở +𦰩 嘲 trào N1 chế giễu +朝 triều Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 132/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 口 · 32 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 口 (phần 2/2) — 32 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 口 khẩu N5 Miệng 呂 lã N1 xương sống +丿 侶 lữ N1 bạn đồng hàn +亻 người 宮 cung N2 cung điện +宀 mái nhà 号 hiệu N4 số +丂 后 hậu N1 hoàng hậu +𠂋 否 phủ N3 phủ định +不 bất 和 hòa N3 Hòa bình +禾 lúa 尚 thượng N1 Còn +⺌ 高 cao N5 cao +亠 nắp 衰 suy N1 suy sụp +亠 nắp 険 hiểm N3 hiểm trở +阝 gò/ấp 過 quá N3 Qua +辶 đi/đường 渦 qua N1 xoáy nước +氵 nước 禍 họa N1 tai họa +礻 thần 嗅 khứu N1 ngửi +臭 xú 嚇 hách N1 đe dọa +赫 君 quân N4 bạn +尹 郡 quận N2 quận +阝 gò/ấp 倉 thương N2 Kho chứa +亽 創 sáng N2 sáng tạo +刂 dao 加 gia N3 Thêm +力 sức 別 biệt N4 Phân biệt +刂 dao 呼 hô N3 Gọi +乎 価 giá N2 giá trị +亻 người 哀 ai N1 thương xót +亠 nắp 悟 ngộ N1 giác ngộ +忄 tim 剣 kiếm N1 thanh kiếm +刂 dao 倹 kiệm N1 Tiết kiệm +亻 người 喫 khiết N3 Ăn +契 khế 喩 dụ N1 so sánh +兪 du 僅 cận N1 chút ít +亻 người 嘱 chúc N1 Giao phó +属 thuộc Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 133/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 古 · 18 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 古 — trọn 18 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó +亠 nắp 古 cổ N5 Cũ 固 cố N3 Cố định +囗 vây quanh 個 cá N3 Cá nhân +亻 người 箇 cá N1 cái +竹 tre 錮 cố N1 đóng khóa +金 kim loại 胡 hồ ngoài 2136 +月 trăng/thịt 湖 hồ N3 hồ nước +氵 nước 枯 khô N3 khô héo +木 cây 居 cư N3 Ở +尸 thân người 据 cứ N1 Đặt +扌 tay 裾 cư N1 vạt áo +衤 áo 故 cố N3 Sự cố +攵 đánh/gõ 做 tố N1 Làm +亻 người 克 khắc N1 Khắc phục +儿 chân người 苦 khổ N4 đắng +艹 cỏ 啇 đích ngoài 2136 適 thích N3 thích hợp +辶 đi/đường 嫡 đích N1 chính thông +女 nữ 敵 địch N2 Kẻ thù +攵 đánh/gõ 摘 trích N1 hái +扌 tay 滴 trích N1 giọt nước +氵 nước Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 134/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 台 · 5 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 台 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 台 đài N4 cái đài 冶 dã N1 đúc +冫 băng 治 trị N3 Cai trị +氵 nước 胎 thai N1 Bào thai +月 trăng/thịt 始 thủy N4 bắt đầu +女 nữ 怠 đãi N1 lười biếng +心 tim Nhóm âm On: Sơ đồ 135/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 同 · 4 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 同 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 同 đồng N4 Cùng nhau 洞 động N1 hang động +氵 nước 筒 đồng N3 Ống +竹 tre 胴 đống N1 thân mình +月 trăng/thịt 興 hưng hứng N2 hưng thịnh +𦥑 Nhóm âm On: Sơ đồ 136/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 咅 · 6 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 咅 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 咅 bẩu ngoài 2136 倍 bội N3 Gấp đôi +亻 người 剖 phẫu N1 Mổ xẻ +刂 dao 培 bồi N1 vun xới +土 đất 陪 bồi N1 bồi thẩm +阝 gò/ấp 部 bộ N4 bộ phận +阝 gò/ấp 賠 bồi N1 bồi thường +貝 tiền/vỏ sò Nhóm âm On: Sơ đồ 137/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 品 · 2 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 品 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 品 phẩm N4 Sản phẩm 操 thao N1 thao tác +扌 tay 臨 lâm N1 đối mặt +臣 bề tôi Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 138/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 土 · 42 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 土 — trọn 42 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 土 thổ N5 đất 赤 xích N5 màu đỏ biến hình 赦 xá N1 tha thứ +攵 đánh/gõ 在 tại N3 tồn tại biến hình 社 xã N4 Xã hội +礻 thần 坑 khanh N1 hầm mỏ +亢 坪 bình N1 Đơn vị đo di +平 bình 型 hình N3 Khuôn mẫu +刑 hình 座 tọa N3 Chỗ ngồi +广 mái hiên 堂 đường N4 ngôi nhà lớn +𫩠 域 vực N3 Khu vực +或 堕 đọa N1 rơi rụng +陏 場 trường N4 Nơi chốn +昜 塀 biên N2 hàng rào +屏 堪 khảm N1 chịu đựng +甚 thậm 喪 tang N1 Tang tóc +吅 塩 diêm N2 muối +𬐚 塑 tố N1 Đắp tượng +朔 塾 thục N2 trường tư +孰 增 tăng N3 tăng lên +曾 tằng 壊 hoại N2 phá hoại +十 mười 壌 nhưỡng N1 đất đai +㐮 圧 áp N3 Áp lực +厂 vách đá 地 địa N5 Đất +也 吐 thổ N1 nôn ra +口 miệng 均 quân N3 bình quân +匀 怪 quái N3 quái dị +忄 tim 佳 giai N1 tốt +亻 người 垣 viên N1 hàng rào +亘 挫 tỏa N1 bẻ gãy +扌 tay 陸 lục N3 lục địa +阝 gò/ấp 基 cơ N2 cơ bản +其 堆 thôi N1 tích tụ +隹 chim 塔 tháp N3 Tháp +荅 街 nhai N2 phố xá +彳 bước đi 塚 trủng N1 gò đất +冖 塗 đồ N2 Sơn +涂 塞 tắc N1 bít lại +𡨄 境 cảnh N3 Biên giới +竟 墨 mặc N1 Mực đen +黒 đen 墜 trụy N1 rơi +隊 đội 壇 đàn N1 bục cao +亶 墾 khẩn N1 Khai hoang +貇 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 139/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 垂 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 垂 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 垂 thùy N1 rủ xuống 郵 bưu N3 bưu điện +阝 gò/ấp 睡 thụy N1 ngủ +目 mắt 唾 thóa N1 nước bọt +口 miệng Nhóm âm On: Sơ đồ 140/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 士 · 11 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 士 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 士 sĩ N2 kẻ sĩ 壬 nhâm ngoài 2136 +丿 任 nhiệm N3 Trách nhiệm +亻 người 廷 đình N1 triều đình +廴 bước dài 妊 nhâm N1 mang thai +女 nữ 庭 đình N3 sân +广 mái hiên 声 thanh N4 Âm thanh +𠃜 壮 tráng N1 tráng lệ +丬 荘 trang N1 trang trại +艹 cỏ 仕 sĩ N4 Làm việc +亻 người 吉 cát N1 tốt lành +口 miệng 売 mại N5 Bán +冗 淫 dâm N1 dâm đãng +氵 nước Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 141/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 大 · 25 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 大 — trọn 25 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 大 đại N5 lớn 因 nhân N3 nguyên nhân +囗 vây quanh 姻 nhân N1 hôn nhân +女 nữ 咽 yết N1 cổ họng +口 miệng 恩 ân N3 Ân nghĩa +心 tim 夬 quái ngoài 2136 +𠃍 快 khoái N3 Vui vẻ +忄 tim 決 quyết N3 Quyết định +氵 nước 参 tham N3 Tham gia +厶 khư 惨 thảm N1 thảm hại +忄 tim 奔 bôn N1 chạy +卉 契 khế N1 Khế ước +𭃌 爽 sảng N1 sảng khoái +㸚 換 hoán N3 Trao đổi +扌 tay 器 khí N2 dụng cụ +吅 夭 yêu ngoài 2136 +丿 沃 ốc N1 Màu mỡ +氵 nước 妖 yêu N1 yêu quái +女 nữ 笑 tiếu N3 cười +竹 tre 太 thái N4 To lớn +丶 nét chấm 汰 thái N1 chọn lọc +氵 nước 天 thiên N5 trời +一 nhất 奏 tấu N1 chơi nhạc +𡗗 奄 yêm ngoài 2136 +电 俺 yêm N1 tao +亻 người 美 mỹ N3 Xinh đẹp +𦍌 送 tống N4 gửi +辶 đi/đường 添 thiêm N1 Thêm vào +氵 nước 奨 tưởng N2 Khen ngợi +将 tướng Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 142/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 夫 · 10 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 夫 — trọn 10 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 夫 phu N4 chồng 失 thất N3 mất +丿 迭 điệt N1 Thay đổi +辶 đi/đường 秩 trật N1 trật tự +禾 lúa 扶 phù N1 Giúp đỡ +扌 tay 挟 hiệp N2 Kẹp vào +扌 tay 漢 hán N4 đất Hán +氵 nước 菐 bộc ngoài 2136 +业 僕 bộc N3 tôi +亻 người 撲 phác N1 đánh đập +扌 tay 狭 hiệp N3 chật hẹp +犭 thú 渓 khê N1 suối +氵 nước Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 143/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 女 · 19 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 女 — trọn 19 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 女 nữ N5 phụ nữ 妻 thê N3 vợ +十 mười 凄 thê N1 kinh khủng +冫 băng 奴 nô N1 nô lệ +又 tay phải 如 như N1 như là +口 miệng 姉 tỷ N4 chị gái +巿 威 uy N1 uy vũ +戌 婚 hôn N3 kết hôn +昏 婿 tế N1 con rể +胥 嫉 tật N1 Ghen ghét +疾 tật 嬢 nương N1 cô gái +㐮 委 ủy N3 Ủy thác +禾 lúa 萎 nuy N1 héo +艹 cỏ 安 an N5 An toàn +宀 mái nhà 妥 thỏa N1 Thỏa đáng +爫 móng vuốt 要 yếu N3 Cần thiết +覀 婦 phụ N3 phụ nữ +帚 婆 bà N1 bà già +波 ba 媒 môi N1 môi giới +某 mỗ 嫁 giá N1 con dâu +家 gia Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 144/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 少 · 6 chữN5·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 少 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 少 thiểu N5 Ít 劣 liệt N2 yếu kém +力 sức 沙 sa N1 Bãi cát +氵 nước 歩 bộ N5 Đi bộ +止 chỉ 抄 sao N1 sao chép +扌 tay 妙 diệu N1 kỳ diệu +女 nữ 秒 miểu N3 Giây +禾 lúa Nhóm âm On: Sơ đồ 145/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 尞 · 4 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 尞 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 尞 liêu ngoài 2136 僚 liêu N1 đồng nghiệp +亻 người 療 liệu N3 trị liệu +疒 bệnh 寮 liêu N2 ký túc xá +宀 mái nhà 瞭 liệu N1 Rõ ràng +目 mắt Nhóm âm On: Sơ đồ 146/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 屯 · 1 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 屯 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 屯 đồn N1 đóng quân 頓 đốn N1 chỉnh đốn +頁 đầu Nhóm âm On: Sơ đồ 147/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 山 · 19 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 山 — trọn 19 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 山 sơn N5 núi 岡 cương N1 sườn núi +冂 khung 剛 cương N1 cứng rắn +刂 dao 綱 cương N1 Dây thừng +糸 sợi tơ 鋼 cương N1 thép +金 kim loại 幽 u N1 u tối +𢆶 峠 đèo N1 đỉnh đèo +𠧗 密 mật N2 bí mật +宓 崇 sùng N1 sùng bái +宗 tông 嵐 lam N1 bão +風 gió 両 lưỡng N3 Hai +一 nhất 満 mãn N3 Đầy +氵 nước 仙 tiên N1 thần tiên +亻 người 岸 ngạn N3 Bờ sông +厈 炭 than N3 Than +灰 hôi 峡 hạp N1 Khe núi +夹 島 đảo N4 Hòn đảo biến hình 崩 băng N1 sụp đổ +朋 bằng 崖 nhai N1 Vách đá +厓 催 thôi N1 thôi thúc +亻 người Nhóm âm On: Sơ đồ 148/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 工 · 12 chữN5·N4·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 工 — trọn 12 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 工 công N5 công nghiệp 左 tả N5 bên trái +𠂇 佐 tá N1 phò tá +亻 người 功 công N2 công lao +力 sức 江 giang N1 sông lớn +氵 nước 径 kính N2 đường kính +彳 bước đi 項 hạng N2 hạng mục +頁 đầu 式 thức N4 Hình thức +弋 cọc 拭 thức N1 lau +扌 tay 巧 xảo N1 khéo léo +丂 攻 công N2 Tấn công +攵 đánh/gõ 茎 hành N1 cọng +艹 cỏ 尋 tầm N1 hỏi +彐 Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 149/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 己 · 11 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 己 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó +勹 己 kỷ N1 tự mình 妃 phi N1 vương phi +女 nữ 巻 quyển N2 cuộn +龹 遷 thiên N1 di chuyển +辶 đi/đường 改 cải N3 cải cách +攵 đánh/gõ 配 phối N3 Phân phát +酉 rượu 包 bao N3 Gói 抱 bão N3 ôm +扌 tay 胞 bào N1 tế bào +月 trăng/thịt 飽 bão N1 no +飠 ăn 泡 phao N1 bọt +氵 nước 砲 pháo N2 khẩu pháo +石 đá Nhóm âm On: Sơ đồ 150/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 弓 · 10 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 弓 — trọn 10 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 弓 cung N1 Cái cung 弱 nhược N3 Yếu +冫 băng 溺 nịch N1 chìm +氵 nước 引 dẫn N4 Kéo +丨 弥 di N1 rộng khắp +尔 強 cường N4 Mạnh mẽ +𧈧 湾 loan N2 vịnh +氵 nước 弗 phất ngoài 2136 +丿 沸 phí N3 sôi +氵 nước 弔 điếu N1 viếng tang +丨 弧 hồ N1 hình cung +瓜 張 trương N3 căng ra +長 dài Nhóm âm On: Sơ đồ 151/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 彳 · 4 chữN5·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 彳 — 4 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 彳 ngoài 2136 後 hậu N5 sau +幺 nhỏ xíu 循 tuần N1 tuần hoàn +盾 thuẫn 御 ngự N3 Kính ngữ +卸 tá 微 vi N1 nhỏ +𢼸 Nhóm âm On: Sơ đồ 152/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 心 · 32 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 心 — trọn 32 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 心 tâm N4 Tim 恵 huệ N2 Ban ơn +𤰔 穂 tuệ N1 Bông lúa +禾 lúa 志 chí N2 ý chí +士 sĩ 忌 kỵ N1 Kiêng kỵ +己 kỷ 急 cấp N4 khẩn cấp +刍 怨 oán N1 Oán hận +夗 恐 khủng N3 khủng hoảng +巩 患 hoạn N2 lo lắng +串 xuyên 惑 hoặc N2 mê hoặc +或 慈 từ N1 Nhân từ +兹 愁 sầu N1 Buồn bã +秋 thu 慶 khánh N1 chúc mừng +广 mái hiên 憂 ưu N1 lo lắng +夂 đến sau 憲 hiến N1 hiến pháp +𫲸 懇 khẩn N1 khẩn khoản +貇 穩 ổn N1 Yên ổn +禾 lúa 忘 vong N4 quên +亡 vong 応 ứng N3 đáp lại +广 mái hiên 芯 tâm N1 lõi +艹 cỏ 忍 nhẫn N1 nhẫn nại +刃 nhận 怒 nộ N3 tức giận +奴 nô 恋 luyến N3 Tình yêu +亦 悪 ác N4 Xấu +亜 á 悠 du N1 thong thả +攸 愛 ái N3 Yêu +爫 móng vuốt 愚 ngu N1 ngu muội +禺 徳 đức N2 đạo đức +彳 bước đi 慰 ủy N1 an ủi +尉 úy 懲 trừng N1 trừng phạt +徴 隱 ẩn N2 Che giấu +阝 gò/ấp 癒 dũ N1 chữa khỏi +疒 bệnh 懸 huyền N1 treo +縣 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 153/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 我 · 3 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 我 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 我 ngã N1 Tôi 義 nghĩa N2 chính nghĩa +𦍌 儀 nghi N1 nghi lễ +亻 người 餓 ngạ N1 đói +飠 ăn Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 154/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 戸 · 10 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 戸 — trọn 10 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 戸 hộ N4 Cánh cửa 扁 biển ngoài 2136 +𠕁 偏 thiên N1 lệch lạc +亻 người 遍 biến N1 Khắp nơi +辶 đi/đường 編 biên N3 Biên soạn +糸 sợi tơ 炉 lô N1 lò +火 lửa 雇 cố N3 Thuê +隹 chim 戻 lệ N3 quay lại +大 to lớn 所 sở N4 nơi chốn +斤 rìu 肩 kiên N2 Bờ vai +月 trăng/thịt 房 phòng N2 phòng ở +方 phương 啓 khải N1 mở mang +攵 đánh/gõ Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 155/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 手 · 5 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 手 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 手 thủ N5 tay 挙 cử N2 bầu cử +兴 掌 chưởng N1 Lòng bàn tay +𫩠 擊 kích N2 đánh +𣪠 拳 quyền N1 Nắm đấm +龹 摯 chí N1 Chân thật +執 chấp Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 156/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 扌 · 3 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 扌 — 3 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 扌 ngoài 2136 抑 ức N1 kiềm chế +卬 拷 khảo N1 tra khảo +考 khảo 抹 mạt N1 Lau sạch +末 mạt Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 157/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 支 · 6 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 支 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 支 chi N3 Nâng đỡ 伎 kỹ N1 tài nghệ +亻 người 岐 kỳ N1 ngã rẽ +山 núi 肢 chi N1 chân tay +月 trăng/thịt 技 kỹ N3 Kỹ thuật +扌 tay 枝 chi N3 cành cây +木 cây 鼓 cổ N1 cái trống +壴 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 158/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 斤 · 11 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 斤 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 斤 cân N1 cân 折 chiết N4 bẻ +扌 tay 逝 thệ N1 Chết +辶 đi/đường 哲 triết N1 triết học +口 miệng 誓 thệ N1 thề +言 lời nói 祈 kỳ N3 Cầu nguyện +礻 thần 新 tân N5 Mới +亲 薪 tân N1 củi +艹 cỏ 斥 xích N1 Đuổi +丶 nét chấm 匠 tượng N1 thợ +匚 hộp 近 cận N4 Gần +辶 đi/đường 析 tích N1 Phân tích +木 cây Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 159/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 日 · 34 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 日 — trọn 34 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 日 nhật N5 ngày 曷 hạt ngoài 2136 +匃 渴 khát N2 khát nước +氵 nước 揭 yết N2 niêm yết +扌 tay 易 dịch, dị N3 dễ dàng +勿 映 ánh N4 chiếu +央 ương 厚 hậu N3 Dày +厂 vách đá 卑 ty N1 thấp hèn +丿 昇 thăng N1 lên cao +升 thăng 宴 yến N1 tiệc tùng +宀 mái nhà 湿 thấp N3 Ẩm ướt +氵 nước 暁 hiểu N1 bình minh +尭 晶 tinh N1 Kết tinh +昍 僧 tăng N1 nhà sư +亻 người 慢 mạn N1 kiêu ngạo +忄 tim 暴 bạo N3 Bạo lực +㳟 暫 tạm N1 tạm thời +斬 trảm 曆 lịch N1 lịch ngày +厤 旬 tuần N1 mười ngày +勹 殉 tuẫn N1 chết theo +歹 xương tàn 替 thế N3 Thay thế +㚘 潜 tiềm N1 ẩn giấu +氵 nước 春 xuân N5 mùa xuân +𡗗 昨 tạc N4 hôm qua +乍 香 hương N3 Hương thơm +禾 lúa 書 thư N5 viết +𦘒 挿 sáp N1 chèn vào +扌 tay 亀 quy N1 con rùa +𠂊 普 phổ N3 Phổ biến +並 tịnh 漫 mạn N1 lãng mạn +氵 nước 暇 hạ N3 rảnh rỗi +叚 隙 khích N1 khe hở +阝 gò/ấp 憎 tăng N3 Ghét +忄 tim 層 tầng N3 Tầng lớp +尸 thân người 曇 đàm N3 mây mù +雲 vân 曖 ái N1 mập mờ +愛 ái Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 160/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 旦 · 12 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 旦 — trọn 12 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 旦 đán N1 sớm mai 但 đản N1 Nhưng +亻 người 昼 trú N4 ban ngày +尺 xích 胆 đảm N1 Gan +月 trăng/thịt 恒 hằng N1 luôn luôn +忄 tim 湯 thang N3 Nước nóng +氵 nước 揚 dương N1 Giơ lên +扌 tay 担 đảm N3 gánh vác +扌 tay 查 tra N3 tra cứu +木 cây 宣 tuyên N1 tuyên bố +宀 mái nhà 得 đắc N3 Đạt được +彳 bước đi 陽 dương N3 mặt trời +阝 gò/ấp 瘍 ương N1 vết loét +疒 bệnh Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 161/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 昔 · 4 chữN4·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 昔 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 昔 tích N3 ngày xưa 借 tá N4 mượn +亻 người 惜 tích N1 Tiếc nuối +忄 tim 措 thố N1 Bố trí +扌 tay 錯 thác N1 lẫn lộn +金 kim loại Nhóm âm On: Sơ đồ 162/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 曲 · 2 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 曲 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 曲 khúc N4 cong 曹 tào N1 bè phái +一 nhất 遭 tao N1 Gặp phải +辶 đi/đường Nhóm âm On: Sơ đồ 163/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 月 · 40 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 月 — trọn 40 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 月 nguyệt N5 mặt trăng 育 dục N3 Nuôi dưỡng +𠫓 徹 triệt N1 triệt để +彳 bước đi 撤 triệt N1 Bỏ +扌 tay 肝 can N1 Gan +干 khô/can 服 phục N4 quần áo +𠬝 phục 前 tiền N5 trước +䒑 肺 phế N2 phổi +市 thị 脈 mạch N2 mạch máu +𠂢 脅 hiếp N1 Đe dọa +劦 朕 trẫm N1 trẫm +关 豚 đồn N3 con lợn +豕 lợn 庸 dung N1 bình thường +广 mái hiên 勝 thắng N3 Chiến thắng +劵 腕 oản N2 Cánh tay +宛 uyển 腰 yêu N3 Cái eo +要 yếu 腺 tuyến N1 tuyến cơ thể +泉 tuyền 膳 thiện N1 mâm cơm +善 thiện 謄 đằng N1 sao chép +誊 覇 bá N1 bá chủ +覀 臟 tạng N2 nội tạng +藏 朝 triều N5 Buổi sáng +𠦝 潮 triều N1 thủy triều +氵 nước 肌 cơ N2 da +几 肘 trửu N1 khuỷu tay +寸 tấc 明 minh N5 Sáng sủa +日 mặt trời 肥 phì N2 béo +巴 背 bối N3 Lưng +北 bắc 胸 hung N3 ngực +匈 朗 lãng N2 sáng sủa +丶 nét chấm 脊 tích N1 cột sống +人 người 脇 hiếp N1 nách +劦 脫 thoát N2 cởi bỏ +兌 脚 cước N1 cái chân +却 khước 期 kỳ N3 thời kỳ +其 惰 nọa N1 Lười biếng +忄 tim 腸 tràng N2 ruột +昜 膝 tất N1 đầu gối +桼 tất 膨 bành N1 bành trướng +彭 藤 đằng N1 hoa tử đằng +艹 cỏ 騰 đằng N1 nhảy vọt +駦 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 164/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 有 · 1 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 有 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 有 hữu N4 Có 随 tùy N1 tùy tùng +阝 gò/ấp Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 165/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 木 · 35 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 木 (phần 1/2) — 35 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 木 mộc N5 cây 利 lợi N3 lợi ích +刂 dao 梨 lê N1 quả lê +木 cây 札 trát N2 thẻ +乚 困 khốn N4 khó khăn +囗 vây quanh 条 điều N2 điều khoản +夂 đến sau 枚 mai N3 Tờ +攵 đánh/gõ 染 nhiễm N2 nhuộm +氿 柳 liễu N1 cây liễu +卯 根 căn N3 rễ cây +艮 quẻ cấn 桑 tang N1 Cây dâu tằm +叒 桟 sạn N1 giá gỗ +㦮 移 di N3 Di chuyển +多 đa 集 tập N4 Tập hợp +隹 chim 棚 bằng N2 cái giá +朋 bằng 慄 lật N1 Run rẩy +忄 tim 構 cấu N2 Cấu tạo +冓 標 tiêu N2 mốc +票 phiếu 築 trúc N3 Xây dựng +筑 桼 tất ngoài 2136 +人 người 漆 tất N1 cây sơn +氵 nước 朽 hủ N1 Mục nát +丂 床 sàng N3 Giường +广 mái hiên 杯 bôi N3 Cái chén +不 bất 保 bảo N3 giữ +亻 người 柄 bính N1 chuôi +丙 bính 架 giá N1 giá đỡ +加 gia 核 hạch N2 hạt nhân +亥 称 xưng N1 gọi tên +尓 械 giới N3 Cơ khí +戒 giới 検 hiểm N3 nguy hiểm +㑒 極 cực N3 cực độ +亟 椎 chùy N1 xương sống +隹 chim 傑 kiệt N1 kiệt xuất +亻 người 横 hoành N3 chiều ngang +黄 vàng 槽 tào N1 cái máng +曹 tào 樹 thụ N1 cây cối +尌 Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 166/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 木 · 35 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 木 (phần 2/2) — 35 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 木 mộc N5 cây 枼 diệp ngoài 2136 +世 thế 葉 diệp N3 lá cây +艹 cỏ 朴 phác N1 Chất phác +卜 bốc 材 tài N3 Vật liệu +才 tài 杉 sam N1 cây tuyết tù +彡 lông vũ 栄 vinh N3 Phồn vinh +𭕄 柿 thị N1 cây hồng +市 thị 柵 sách N1 hàng rào +冊 sách 案 án N3 phương án +安 an 桁 hành N1 chữ số +行 đi/hàng 栽 tài N1 Trồng trọt +𢦏 術 thuật N3 Kỹ thuật +彳 bước đi 棒 bổng N2 gậy +奉 phụng 楼 lâu N1 lầu +娄 概 khái N2 khái quát +既 ký 権 quyền N2 quyền lực +𮥶 稿 cảo N1 bản thảo +高 cao 機 cơ N3 Cơ khí +幾 cơ 休 hưu N5 nghỉ ngơi +亻 người 机 cơ N4 Cái bàn +几 村 thôn N4 Ngôi làng +寸 tấc 秀 tú N2 ưu tú +乃 述 thuật N3 Bày tỏ +辶 đi/đường 枠 khung N2 Khung +卆 栃 lệ N1 Cây dẻ ngựa +𠂆 桜 anh N3 hoa anh đào +𭕄 栓 suyên N2 nút chai +全 toàn 枕 chẩm N1 cái gối +冘 深 thâm N3 Sâu +氵 nước 探 thám N3 tìm kiếm +扌 tay 棋 kỳ N1 quân cờ +其 棄 khí N1 vứt bỏ +𠫓 樣 dạng N3 hình dáng +羕 稼 giá N1 kiếm tiền +家 gia 橋 kiều N4 Cây cầu +喬 kiều 欄 lan N1 cột +䦨 Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 167/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 朱 · 3 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 朱 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 朱 chu N1 đỏ tươi 株 chu N2 gốc cây +木 cây 珠 châu N1 ngọc trai +王 vua/ngọc 殊 thù N1 đặc biệt +歹 xương tàn Nhóm âm On: Sơ đồ 168/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 束 · 6 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 束 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 束 thúc N3 buộc 勅 sắc N1 sắc lệnh của +力 sức 疎 sơ N1 thưa thớt +𤴔 賴 lại N3 nhờ cậy +負 phụ 速 tốc N3 nhanh chóng +辶 đi/đường 辣 lạt N1 cay +辛 cay 瀬 lại N1 dòng thác +氵 nước Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 169/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 林 · 8 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 林 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 林 lâm N4 rừng thưa 麻 ma N1 cây gai +广 mái hiên 摩 ma N1 Ma sát +手 tay 磨 ma N2 Mài +石 đá 魔 ma N1 ma quỷ +鬼 quỷ 禁 cấm N3 Cấm đoán +示 thần 襟 khâm N1 cổ áo +衤 áo 森 sâm N4 rừng rậm +木 cây 麓 lộc N1 chân núi +鹿 hươu Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 170/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 果 · 5 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 果 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 果 quả N3 Trái cây 菓 quả N3 Bánh kẹo +艹 cỏ 裸 khỏa N1 Trần truồng +衤 áo 課 khóa N3 Phòng ban +言 lời nói 巣 sào N1 tổ chim +𭕄 彙 vị N1 Loại +彑 Nhóm âm On: Sơ đồ 171/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 欠 · 11 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 欠 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 欠 khiếm N3 thiếu sót 次 thứ N3 Tiếp theo +冫 băng 姿 tư N3 tư thế +女 nữ 茨 tỳ N1 Cây gai +艹 cỏ 恣 tứ N1 Phóng túng +心 tim 羨 tiễn N1 Ghen tị +𦍌 歓 hoan N1 hoan nghênh +𮥶 吹 xuy N3 thổi +口 miệng 炊 xuy N2 Đun +火 lửa 飲 ẩm N5 uống +飠 ăn 欺 khi N1 lừa gạt +其 歌 ca N4 hát +哥 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 172/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 止 · 17 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 止 — trọn 17 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 止 chỉ N5 dừng lại 正 chính N4 Đúng +一 nhất 征 chinh N1 Chinh phạt +彳 bước đi 政 chính N3 chính trị +攵 đánh/gõ 症 chứng N2 chứng bệnh +疒 bệnh 整 chỉnh N2 Sắp xếp +敕 涉 thiệp N1 can thiệp +氵 nước 歲 tuế N3 Tuổi +戌 践 tiễn N1 Giẫm lên +㦮 企 xí N2 xí nghiệp +人 người 肯 khẳng N3 đồng ý +月 trăng/thịt 武 vũ N3 Võ thuật +弋 cọc 祉 chỉ N1 Phúc lợi +礻 thần 捗 bộ N1 tiến triển +扌 tay 渋 sáp N1 Chát +氵 nước 距 cự N2 cự ly +巨 cự 跡 tích N2 Dấu vết +亦 歴 lịch N3 Lịch sử +𠩵 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 173/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 比 · 6 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 比 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 比 tỷ N3 So sánh 昆 côn N1 côn trùng +日 mặt trời 混 hỗn N3 Trộn lẫn +氵 nước 批 phê N2 phê bình +扌 tay 鹿 lộc N1 con hươu +广 mái hiên 麗 lệ N1 đẹp đẽ +丽 陛 bệ N1 bệ hạ +阝 gò/ấp Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 174/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 氵 · 8 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 氵 — 8 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 氵 ngoài 2136 氾 phiếm N1 Tràn ngập +㔾 汎 phiếm N1 Rộng lớn +凡 phàm 流 lưu N3 dòng chảy +㐬 溝 câu N1 Rãnh +冓 汗 hãn N2 mồ hôi +干 khô/can 沈 trầm N2 chìm xuống +冘 液 dịch N2 chất lỏng +夜 dạ 濁 trọc N1 Đục +蜀 thục Nhóm âm On: Sơ đồ 175/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 牙 · 3 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 牙 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 牙 nha N1 răng 邪 tà N2 Gian tà +阝 gò/ấp 雅 nhã N1 thanh nhã +隹 chim 芽 nha N1 mầm +艹 cỏ Nhóm âm On: Sơ đồ 176/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 玄 · 4 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 玄 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 玄 huyền N2 Huyền bí 畜 súc N1 gia súc +田 ruộng 蓄 súc N1 tích trữ +艹 cỏ 弦 huyền N1 dây cung +弓 cung 率 suất luật N2 tỷ lệ +丷 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 177/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 王 · 19 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 王 — trọn 19 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 王 vương N3 vua 玉 ngọc N4 Ngọc trai +丶 nét chấm 国 quốc N5 đất nước +囗 vây quanh 宝 bảo N3 bảo vật +宀 mái nhà 璽 tỷ N1 ấn của vua +爾 旺 vượng N1 thịnh vượng +日 mặt trời 班 ban N2 nhóm biến hình 球 cầu N3 quả cầu +求 cầu 瑠 lưu N1 Ngọc lưu ly +留 lưu 璃 ly N1 pha lê +离 呈 trình N1 trình lên +口 miệng 程 trình N3 mức độ +禾 lúa 全 toàn N3 Toàn bộ +人 người 弄 lộng N1 Chơi đùa +廾 狂 cuồng N1 điên cuồng +犭 thú 珍 trân N2 quý hiếm +㐱 望 vọng N3 hy vọng +亡 vong 聖 thánh N1 thần thánh +𦔻 徵 trưng N2 đặc trưng +彳 bước đi 環 hoàn N2 Vòng tròn +睘 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 178/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 甘 · 1 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 甘 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 甘 cam N3 ngọt 某 mỗ N1 nào đó +木 cây Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 179/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 生 · 6 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 生 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 生 sinh N5 sống 性 tính N3 tính cách +忄 tim 星 tinh N4 ngôi sao +日 mặt trời 産 sản N3 Sinh sản +产 姓 tính N1 họ +女 nữ 牲 sinh N1 vật hiến tế +牛 trâu bò 隆 long N1 hưng thịnh +阝 gò/ấp Nhóm âm On: Sơ đồ 180/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 田 · 26 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 田 — trọn 26 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 田 điền N5 Ruộng 魚 ngư N5 con cá +𠂊 漁 ngư N2 đánh cá +氵 nước 鮮 tiên N2 tươi sống +羊 cừu/dê 鯨 kình N1 cá voi +京 kinh 思 tư N4 suy nghĩ +心 tim 慮 lự N3 lo nghĩ +虍 胃 vị N3 Dạ dày +月 trăng/thịt 膚 phu N2 Da +虍 畑 điền N4 Ruộng cạn +火 lửa 留 lưu N3 ở lại +刀 dao 畳 điệp N2 chiếu tatami +冝 畿 kỳ N1 Kinh đô +戈 giáo 奮 phấn N1 hăng hái +奞 苗 miêu N1 mạ +艹 cỏ 猫 miêu N4 Con mèo +犭 thú 描 miêu N2 Vẽ +扌 tay 男 nam N5 con trai +力 sức 虜 lỗ N1 Tù binh +虍 勇 dũng N3 dũng cảm +龴 湧 dũng N1 trào ra +氵 nước 町 đinh N4 Thị trấn +丁 đinh 界 giới N4 Thế giới +介 giới 畏 úy N1 Sợ hãi +一 nhất 畝 mẫu N1 luống đất +久 cửu 塁 lũy N1 thành lũy +丷 衡 hành N1 cái cân +彳 bước đi Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 181/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 番 · 3 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 番 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 番 phiên N4 Lượt 審 thẩm N2 thẩm tra +宀 mái nhà 藩 phiên N1 hàng rào +艹 cỏ 翻 phiên N1 lật lại +羽 lông cánh Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 182/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 疋 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 疋 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 疋 thất ngoài 2136 疑 nghi N3 nghi ngờ +𠤕 擬 nghĩ N1 Bắt chước +扌 tay 凝 ngưng N1 đông lại +冫 băng Nhóm âm On: Sơ đồ 183/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 皿 · 8 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 皿 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 皿 mãnh N4 Cái đĩa 血 huyết N3 máu +丿 益 ích N2 lợi ích +䒑 温 ôn N4 ấm áp +氵 nước 盟 minh N1 đồng minh +明 minh 盆 bồn N1 cái khay +分 phân 猛 mãnh N1 mãnh liệt +犭 thú 盜 đạo N3 ăn trộm +㳄 盤 bàn N1 cái đĩa +般 bàn Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 184/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 目 · 22 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 目 — trọn 22 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó +一 nhất 目 mục N5 Mắt 相 tương, tướng N3 Tương thích +木 cây 想 tưởng N3 Tư tưởng +心 tim 箱 tương N4 Cái hộp +竹 tre 霜 sương N1 sương giá +雨 mưa 眉 mi N1 lông mày +𠃜 冒 mạo N1 mạo hiểm +日 mặt trời 眼 nhãn N2 mắt +艮 quẻ cấn 睦 mục N1 hòa mục +坴 盲 manh N1 mù +亡 vong 県 huyện N4 tỉnh +𠃊 看 khán N3 nhìn +龵 省 tỉnh N3 tỉnh lược +少 thiểu 盾 thuẫn N1 cái khiên +𠂆 眠 miên N3 ngủ +民 dân 着 trước N4 Mặc áo +𦍌 瞬 thuấn N1 chớp mắt +舜 具 cụ N3 công cụ 真 chân N4 Chân thật +十 mười 填 điền N1 lấp đầy +土 đất 慎 thận N1 cẩn thận +忄 tim 鎮 trấn N1 Trấn áp +金 kim loại 惧 cụ N1 sợ hãi +忄 tim Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 185/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 矢 · 9 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 矢 — trọn 9 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 矢 thỉ N2 mũi tên 知 tri N4 Biết +口 miệng 痴 si N1 ngu si +疒 bệnh 候 hậu N3 khí hậu +亻 người 疾 tật N1 bệnh tật +疒 bệnh 矯 kiểu N1 Uốn nắn +喬 kiều 医 y N4 y học +匚 hộp 侯 hầu N1 tước hầu +亻 người 挨 ai N1 chào hỏi +扌 tay 族 tộc N4 gia tộc +方 phương Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 186/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 石 · 13 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 石 — trọn 13 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 石 thạch N4 hòn đá 岩 nham N2 Đá tảng +山 núi 拓 thác N1 khai phá +扌 tay 砂 sa N3 cát +少 thiểu 硫 lưu N1 Lưu huỳnh +㐬 碑 bi N1 Bia đá +卑 ty 確 xác N3 Xác thực +隺 礎 sở N1 Căn bản +楚 妬 đố N1 đố kỵ +女 nữ 研 nghiên N4 mài +开 砕 toái N2 đập vỡ +卆 碁 kì N2 cờ vây +其 磁 từ N1 từ tính +兹 礁 tiều N1 đá ngầm +焦 tiêu Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 187/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 示 · 12 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 示 — trọn 12 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 示 thị N3 chỉ ra 祭 tế N3 lễ hội +𠂊 際 tế N3 Khi +阝 gò/ấp 察 sát N3 quan sát +宀 mái nhà 擦 sát N1 cọ xát +扌 tay 奈 nại N1 sao +大 to lớn 款 khoản N1 Khoản +士 sĩ 宗 tông N1 tôn giáo +宀 mái nhà 踪 tung N1 Tung tích +𧾷 票 phiếu N2 lá phiếu +覀 漂 phiêu N1 trôi dạt +氵 nước 斎 trai N1 thanh tịnh +齐 隷 lệ N1 nô lệ +士 sĩ Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 188/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 穴 · 9 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 穴 — trọn 9 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 穴 huyệt N3 hang 空 không N5 Bầu trời +工 công 控 khống N1 Khống chế +扌 tay 窃 tiết N1 Trộm cắp +切 thiết 搾 trá N1 vắt +扌 tay 窯 diêu N1 lò nung +羔 究 cứu N4 nghiên cứu +九 cửu 突 đột N3 Đâm +大 to lớn 窓 song N3 cửa sổ +厶 khư 窮 cùng N1 cùng cực +躬 Nhóm âm On: Sơ đồ 189/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 糸 · 25 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 糸 (phần 1/2) — 25 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 糸 mịch N3 Sợi chỉ 維 duy N1 duy trì +隹 chim 羅 la N1 lụa mỏng +罒 納 nạp N2 nộp +内 nội 紡 phóng N1 kéo sợi +方 phương 紹 thiệu N3 Giới thiệu +召 triệu 結 kết N4 buộc +吉 cát 統 thống N2 thống nhất +充 sung 綿 miên N3 Bông +帛 綻 trạn N1 bục ra +定 định 潔 khiết N1 trong sạch +氵 nước 縦 tung N2 Chiều dọc +従 tòng 繊 tiêm N1 thanh mảnh +𢦏 繰 sào N1 kéo sợi +喿 級 cấp N3 cấp bậc +及 cập 純 thuần N3 Thuần khiết +屯 đồn 索 sách N1 Tìm kiếm +十 mười 細 tế N4 nhỏ +田 ruộng 紳 thân N1 quý ông +申 thân 絶 tuyệt N3 tuyệt đối +色 sắc 紫 tử N1 màu tím +此 総 tổng N2 tổng hợp +忩 線 tuyến N3 đường dây +泉 tuyền 緻 trí N1 tinh tế +致 trí 縛 buộc N1 Buộc +𤰔 織 chức N2 dệt vải +戠 Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 190/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 糸 · 24 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 糸 (phần 2/2) — 24 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 糸 mịch N3 Sợi chỉ 紅 hồng N3 màu đỏ thắm +工 công 糾 củ N1 làm sáng tỏ +丩 củ 素 tố N3 nguyên tố +龶 紋 văn N1 hoa văn +文 văn 経 kinh N3 Kinh qua +圣 紺 cám N2 màu xanh chà +甘 cam 絵 hội N4 tranh +会 hội 絹 quyên N2 lụa +肙 網 võng N1 Cái lưới +罔 縁 duyên N1 duyên phận +彐 繁 phồn N1 phồn vinh +敏 mẫn 縮 súc N2 co lại +宿 túc 紀 kỷ N2 kỷ nguyên +己 kỷ 紙 chỉ N4 tờ giấy +氏 thị 紛 phân N1 Bối rối +分 phân 終 chung N4 kết thúc +冬 đông 組 tổ N3 tổ chức +且 thả 累 lũy N1 Tích lũy +田 ruộng 続 tục N3 tiếp tục +売 mại 緑 lục N3 màu xanh lá +录 締 đế N2 thắt chặt +帝 đế 縄 thẳng N1 dây thừng +日 mặt trời 縫 phùng N1 khâu +逢 繕 thiện N1 sửa chữa +善 thiện Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 191/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 缶 · 3 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 缶 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 缶 quán N2 cái lon 陶 đào N1 đồ gốm +阝 gò/ấp 鬱 uất N1 u uất +木 cây 摇 dao N2 rung lắc +扌 tay Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 192/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 羽 · 5 chữN5·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 羽 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 羽 vũ N3 Lông vũ 翁 ông N1 ông già +公 công 習 tập N5 học tập +白 trắng 翼 dực N1 đôi cánh +異 dị 扇 phiến N1 Cái quạt +戸 hộ 翌 dực N3 Kế tiếp +立 đứng Nhóm âm On: Sơ đồ 193/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 耳 · 10 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 耳 — trọn 10 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 耳 nhĩ N5 tai 取 thủ N3 lấy +又 tay phải 最 tối N3 nhất +日 mặt trời 趣 thú N1 Hứng thú +走 chạy 撮 toát N2 chụp ảnh +扌 tay 餌 nhĩ N1 mồi +飠 ăn 職 chức N3 chức vụ +戠 恥 sỉ N3 Xấu hổ +心 tim 敢 cảm N1 dũng cảm +乛 摂 nhiếp N1 Thu nhận +扌 tay 聴 thính N1 nghe +十 mười Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 194/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 肖 · 4 chữN4·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 肖 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 肖 tiêu N1 giống nhau 削 tước N2 gọt +刂 dao 宵 tiêu N1 Đêm +宀 mái nhà 消 tiêu N4 Tắt +氵 nước 硝 tiêu N1 Thuốc súng +石 đá Nhóm âm On: Sơ đồ 195/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 臣 · 11 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 臣 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 臣 thần N1 Bề tôi 監 giám N2 giám sát +𠂉 濫 lạm N1 quá mức +氵 nước 藍 lam N1 màu xanh lam +艹 cỏ 艦 hạm N1 tàu chiến +舟 thuyền 鑑 giám N1 giám định +金 kim loại 姫 cơ N1 công chúa +女 nữ 臤 khiên ngoài 2136 +又 tay phải 堅 kiên N1 vững chắc +土 đất 腎 thận N1 quả thận +月 trăng/thịt 緊 khẩn N2 khẩn cấp +糸 sợi tơ 賢 hiền N3 Thông minh +貝 tiền/vỏ sò 蔵 tạng N2 cất giữ +艹 cỏ Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 196/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 臼 · 3 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 臼 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 臼 cữu N1 cái cối 瘦 sấu N1 Gầy +疒 bệnh 潟 tích N1 đầm phá +氵 nước 搜 sưu N1 Tìm kiếm +扌 tay Nhóm âm On: Sơ đồ 197/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 舌 · 4 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 舌 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 舌 thiệt N2 cái lưỡi 乱 loạn N3 Hỗn loạn +乚 括 quát N1 bao quát +扌 tay 活 hoạt N4 hoạt động +氵 nước 憩 khế N1 nghỉ ngơi +自 tự mình Nhóm âm On: Sơ đồ 198/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 舟 · 5 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 舟 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 舟 chu N1 thuyền 航 hàng N3 Hàng hải +亢 舷 huyền N1 mạn thuyền +玄 huyền 艇 đĩnh N1 thuyền nhỏ +廷 đình 船 thuyền N3 Thuyền +㕣 舶 bạc N1 Thuyền lớn +白 trắng Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 199/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 虫 · 12 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 虫 — trọn 12 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 虫 trùng N3 côn trùng 風 phong N4 Gió +几 虹 hồng N1 Cầu vồng +工 công 蚕 tàm N1 Con tằm +天 thiên 蛇 xà N1 con rắn +它 触 xúc N3 Tiếp xúc +角 gác 融 dung N1 tan chảy +鬲 cách 独 độc N2 cô độc +犭 thú 蚊 vavan N3 Con muỗi +文 văn 蛍 huỳnh N1 đom đóm +𭕄 蛮 man N1 man rợ +亦 蜜 mật N1 mật ong +宓 繭 kiến N1 kén tằm +艹 cỏ Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 200/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 言 · 29 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 言 (phần 1/2) — 29 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 言 ngôn N5 nói 信 tín N3 Tin tưởng +亻 người 訓 huấn N3 huấn luyện +川 xuyên 託 thác N1 ủy thác +乇 詞 từ N3 Từ ngữ +司 ty tư 証 chứng N2 chứng minh +正 chính 詔 chiếu N1 chiếu chỉ +召 triệu 試 thí N4 thử +式 thức 誉 dự N1 Danh dự +兴 誇 khoa N1 Khoe khoang +夸 誌 chí N3 Tạp chí +志 chí 誕 đản N3 sinh ra +延 diên 諦 đế N2 từ bỏ +帝 đế 諮 tư N1 Hỏi ý kiến +咨 講 giảng N3 Giảng giải +冓 譜 phổ N1 nhạc phổ +普 phổ 訃 phó N1 báo tử +卜 bốc 討 thảo N2 thảo phạt +寸 tấc 許 hứa N3 cho phép +午 ngọ 訴 tố N2 tố cáo +斥 xích 詠 vịnh N1 ngâm thơ +永 vĩnh 話 thoại N5 nói chuyện +舌 lưỡi 詳 tường N3 rõ ràng +羊 cừu/dê 誠 thành N1 thành thực +成 thành 語 ngữ N5 ngôn ngữ +吾 誘 dụ N2 mời +秀 tú 謁 yết N1 bái yết +日 mặt trời 謎 mê N1 Điều bí ẩn +迷 mê 諭 dụ N1 hiểu rõ +俞 識 thức N2 tri thức +戠 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 201/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 言 · 29 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 言 (phần 2/2) — 29 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 言 ngôn N5 nói 計 kế N4 kế hoạch +十 mười 記 ký N3 Ghi chép +己 kỷ 訳 dịch N3 thông dịch +尺 xích 評 bình N2 bình luận +平 bình 詐 trá N1 dối trá +乍 詩 thi N2 thơ +寺 tự 詮 thuyên N1 giải thích +全 toàn 読 độc N5 đọc +売 mại 認 nhận N3 Thừa nhận +忍 nhẫn 獄 ngục N1 nhà tù +犭 thú 誰 thùy N3 ai +隹 chim 謡 dao N1 ca dao +爫 móng vuốt 謝 tạ N2 cảm tạ +射 xạ 警 cảnh N2 cảnh sát +敬 kính 讓 nhượng N1 nhượng bộ +襄 tương 訂 đính N1 sửa đổi +丁 đinh 訪 phóng N3 ghé thăm +方 phương 訟 tụng N1 kiện tụng +公 công 診 chẩn N2 chẩn đoán +㐱 詰 cật N3 Nhồi nhét +吉 cát 詣 nghệ N1 Đi lễ chùa +旨 chỉ 該 cai N1 tương xứng +亥 說 thuyết N3 giải thích +兌 罰 phạt N2 hình phạt +罒 談 đàm N4 đàm thoại +炎 viêm 諾 nặc N1 chấp thuận +若 nhược 謀 mưu N1 mưu kế +某 mỗ 謹 cẩn N1 Cẩn thận +𦰌 議 nghị N3 nghị luận +義 nghĩa Nhóm âm On: Sơ đồ 202/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 豆 · 8 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 豆 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 豆 đậu N3 hạt đậu 登 đăng N3 leo lên +癶 bát 澄 trừng N1 trong trẻo +氵 nước 豊 phong N3 Phong phú +曲 khúc 戲 hí N1 vui chơi +戈 giáo 短 đoản N4 Ngắn +矢 mũi tên 痘 đậu N1 Bệnh đậu mùa +疒 bệnh 頭 đầu N4 cái đầu +頁 đầu 艷 diễm N1 diễm lệ +色 sắc Nhóm âm On: Sơ đồ 203/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 貝 · 42 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 貝 — trọn 42 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 貝 bối N4 vỏ sò 則 tắc N3 Quy tắc +刂 dao 側 trắc N3 Phía +亻 người 測 trắc N3 Đo đạc +氵 nước 貞 trinh N1 trinh tiết +⺊ 偵 trinh N1 dò xét +亻 người 貫 quán N1 xuyên qua +毌 慣 quán N3 Quen +忄 tim 負 phụ N4 thua +𠂊 唄 bái N1 bài hát +口 miệng 敗 bại N3 thất bại +攵 đánh/gõ 貨 hóa N2 hàng hóa +化 hóa 貪 tham N1 Tham lam +今 kim 貸 thải N4 cho vay +代 đại 貯 trữ N3 Tích trữ +宁 賀 hạ N2 chúc mừng +加 gia 資 tư N3 Tài sản +次 thứ 賄 hối N1 hối lộ +有 hữu 賂 lộ N1 Hối lộ +各 các 賛 tán N3 Tán thành +㚘 賓 tân N1 khách quý +宀 mái nhà 購 cấu N1 mua +冓 貴 quý N2 Cao quý +𠀐 遺 di N2 di lại +辶 đi/đường 潰 hội N1 nghiền nát +氵 nước 員 viên N4 Thành viên +口 miệng 損 tổn N2 tổn hại +扌 tay 賞 thưởng N3 phần thưởng +𫩠 償 thường N1 bồi thường +亻 người 財 tài N3 tiền tài +才 tài 貢 cống N1 cống nạp +工 công 貧 bần N3 nghèo +分 phân 販 phiến N2 buôn bán +反 phản 買 mãi N5 mua +罒 貿 mậu N3 Mậu dịch +刀 dao 費 phí N3 chi phí +弗 phất 貼 thiếp N1 dán +占 chiêm 賃 nhẫm N3 tiền thuê +任 nhiệm 賊 tặc N1 trộm cướp +戈 giáo 質 chất N4 chất lượng +斦 賜 tứ N1 ban tặng +易 dịch, dị 賦 phú N1 ban tặng +武 vũ 贈 tặng N3 Tặng +曽 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 204/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 賁 · 3 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 賁 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 賁 bí ngoài 2136 墳 phần N1 mộ phần +土 đất 噴 phún N1 phun +口 miệng 憤 phẫn N1 phẫn nộ +忄 tim Nhóm âm On: Sơ đồ 205/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 身 · 1 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 身 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 身 thân N3 Thân thể 射 xạ N1 bắn +寸 tấc Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 206/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 車 · 19 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 車 — trọn 19 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 車 xa N5 xe ô tô 軍 quân N3 Quân đội +冖 運 vận N4 Vận chuyển +辶 đi/đường 揮 huy N2 chỉ huy +扌 tay 輝 huy N2 tỏa sáng +光 quang 陣 trận N1 trận địa +阝 gò/ấp 転 chuyển N4 di chuyển +云 軸 trục N1 trục xe +由 do 較 khảo N2 So sánh +交 giao 輸 thâu N3 Vận chuyển +俞 斬 trảm N1 chém +斤 rìu 漸 tiệm N1 dần dần +氵 nước 軌 quỹ N1 Đường ray +九 cửu 庫 khố N3 Kho chứa +广 mái hiên 連 liên N3 Liên lạc +辶 đi/đường 軒 hiên N1 hiên nhà +干 khô/can 軟 nhuyễn N2 mềm +欠 há miệng 軽 khinh N4 Nhẹ +圣 載 tải N1 Đăng tải +𢦏 轄 hạt N1 quản lý +害 hại Nhóm âm On: Sơ đồ 207/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 辵 · 3 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 辵 — 3 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 辵 ngoài 2136 巡 tuần N2 tuần tra +辶 đi/đường 還 hoàn N1 trở về +辶 đi/đường 遇 ngộ N1 gặp gỡ +辶 đi/đường Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 208/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 酉 · 10 chữN4·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 酉 — trọn 10 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 酉 dậu ngoài 2136 酒 tửu N4 rượu +氵 nước 猶 do N1 Do dự +犭 thú 酬 thù N1 thù lao +州 châu 酷 khốc N1 tàn khốc +告 cáo 醒 tỉnh N1 Tỉnh ngộ +星 tinh 酔 túy N2 say rượu +卆 酢 tạc N1 giấm +乍 酸 toan N2 axit +夋 酵 diếu N1 Lên men +孝 hiếu 釀 nhưỡng N1 Ủ rượu +襄 tương Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 209/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 里 · 12 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 里 — trọn 12 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 里 lý N3 Làng quê 童 đồng N3 đứa trẻ +立 đứng 憧 đồng N1 mong ước +忄 tim 瞳 đồng N1 con ngươi +目 mắt 鐘 chung N1 Cái chuông l +金 kim loại 理 lý N4 Lý do +王 vua/ngọc 裏 lý N3 Mặt sau +亠 nắp 厘 ly N1 Đơn vị Rin +厂 vách đá 埋 mai N2 chôn +土 đất 黒 hắc N5 màu đen +灬 lửa 野 dã N4 Cánh đồng +予 dự 量 lượng N3 Khối lượng +旦 đán 黙 mặc N1 im lặng +犬 khuyển Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 210/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 重 · 6 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 重 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 重 trọng N4 Nặng 動 động N4 Di động +力 sức 働 động N4 lao động +亻 người 勲 huân N1 công lao +灬 lửa 腫 thũng N1 sưng lên +月 trăng/thịt 種 chủng N3 hạt giống +禾 lúa 衝 xung N1 xung đột +彳 bước đi Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 211/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 金 · 23 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 金 — trọn 23 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 金 kim N5 vàng 針 châm N3 cây kim +十 mười 鉄 thiết N3 Sắt +失 thất 鉱 khoáng N2 Quặng +広 quảng 鉛 duyên N1 chì +㕣 銅 đồng N3 đồng +同 đồng 銭 tiền N1 tiền bạc +㦮 銳 nhuệ N2 Sắc bén +兌 録 lục N3 Ghi chép +录 錦 cẩm N1 gấm vóc +帛 鍋 oa N1 Cái nồi +咼 鍛 đoán N1 rèn luyện +段 đoạn 鏡 kính N2 cái gương +竟 鈍 độn N2 cùn +屯 đồn 鉢 bát N2 cái bát +本 bản 鈴 linh N1 cái chuông +令 lệnh 銀 ngân N4 bạc +艮 quẻ cấn 銃 súng N2 khẩu súng +充 sung 銘 minh N1 khắc chữ +名 danh 鋳 chú N1 Đúc kim loại +寿 thọ 錠 đĩnh N1 Viên thuốc +定 định 鍵 kiện N2 chìa khóa +建 kiến 鍊 luyện N1 luyện kim +柬 giản 鎖 tỏa N1 xiềng xích +𧴪 Nhóm âm On: Sơ đồ 212/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 門 · 12 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 門 — trọn 12 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 門 môn N4 Cổng 問 vấn N4 Hỏi +口 miệng 間 gian N5 giữa +日 mặt trời 閑 nhàn N1 Nhàn rỗi +木 cây 関 quan N3 liên quan +关 閣 các N1 nội các +各 các 閱 duyệt N1 xem +兌 閉 bế N3 đóng +才 tài 開 khai N4 Mở +开 聞 văn N5 nghe +耳 tai 閥 phiệt N1 bè phái +伐 phạt 潤 nhuận N1 ẩm ướt +氵 nước 闘 đấu N1 chiến đấu +𭔰 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 213/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 隹 · 15 chữN5·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 隹 — trọn 15 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 隹 chuy ngoài 2136 翟 địch ngoài 2136 +羽 lông cánh 濯 trạc N3 rửa +氵 nước 曜 diệu N5 ngày trong t +日 mặt trời 躍 dược N1 nhảy lên +𧾷 雄 hùng N1 giống đực +厷 稚 trĩ N1 non nớt +禾 lúa 雌 thư N1 giống cái +此 難 nan N3 khó khăn +𦰩 准 chuẩn N1 phó +冫 băng 進 tiến N3 tiến lên +辶 đi/đường 推 thôi N1 suy ra +扌 tay 焦 tiêu N1 bị cháy +灬 lửa 携 huề N1 mang theo +扌 tay 雑 tạp N3 pha tạp +杂 擁 ủng N1 ủng hộ +扌 tay 離 ly N2 chia ly +离 Nhóm âm On: Sơ đồ 214/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 雨 · 12 chữN5·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 雨 — trọn 12 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 雨 vũ N5 mưa 需 nhu N1 nhu cầu +而 mà 儒 nho N1 Nhà nho +亻 người 雲 vân N3 Mây +云 零 linh N3 số không +令 lệnh 漏 lậu N1 rò rỉ +氵 nước 霧 vụ N1 sương mù +務 vụ 雪 tuyết N5 tuyết +彐 雰 phân N3 sương mù +分 phân 電 điện N5 điện +日 mặt trời 雷 lôi N1 Sấm sét +田 ruộng 霊 linh N1 linh hồn +一 nhất 露 lộ N1 sương +路 lộ Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 215/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 非 · 6 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 非 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 非 phi N3 sai lầm 俳 bài N1 người biểu d +亻 người 悲 bi N3 buồn +心 tim 罪 tội N3 tội lỗi +罒 排 bài N1 bài trừ +扌 tay 扉 phi N1 cánh cửa +戸 hộ 輩 bối N1 Lứa +車 xe Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 216/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 頁 · 11 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 頁 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 頁 hiệt ngoài 2136 順 thuận N3 Thuận theo +川 xuyên 頰 giáp N1 cái má +夾 顏 nhan N4 Khuôn mặt +彥 類 loại N3 chủng loại +类 顕 hiển N1 Hiển nhiên +显 顧 cố N1 nhìn lại +雇 cố 須 tu N1 cần thiết +彡 lông vũ 頻 tần N1 tần suất +歩 bộ 額 ngạch N3 Cái trán +客 khách 顎 ngạc N1 cằm +咢 ngạc 願 nguyện N3 cầu nguyện +原 nguyên Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 217/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 馬 · 11 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 馬 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 馬 mã N5 Con ngựa 駅 dịch N5 nhà ga +尺 xích 駆 khu N1 phi ngựa +区 khu 駒 câu N1 Con ngựa non +句 cú 篤 đốc N1 trung hậu +竹 tre 騎 kị N1 cưỡi ngựa +奇 kỳ 驚 kinh N2 kinh ngạc +敬 kính 駄 đà N3 thồ hàng +太 thái 駐 trú N3 Trú lại +主 chủ 罵 mạ N1 Mắng chửi +罒 験 nghiệm N4 kiểm tra +㑒 騷 tao N3 làm ồn +蚤 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 218/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 骨 · 3 chữN1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 骨 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 骨 cốt N3 Xương 滑 hoạt N1 Trơn tru +氵 nước 骸 hài N1 Xương +亥 髄 tủy N1 tủy cốt +迶 Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 219/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu