Sơ đồ chữ gần hình — N5

8 sơ đồ · 44 chữ · bấm vào chữ để luyện viết

Trang chínhN5N4N3N2N1

Chữ lẻ 他 · 14 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Chữ lẻ — nhóm ít họ hàng, học riêng từng chữ Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 他 tha N3 Người khác 入 nhập N5 vào biến hình 千 thiên N5 một nghìn +丿 凸 đột N1 lồi ra biến hình 冬 đông N5 mùa đông +夂 đến sau 先 tiên N5 trước +𠂒 肉 nhục N4 thịt biến hình 弟 đệ N5 em trai +丷 小 tiểu N5 nhỏ biến hình 才 tài N4 tài năng biến hình 凹 ao N1 lõm xuống biến hình 礼 lễ N4 nghi lễ +礻 thần 色 sắc N5 Màu sắc +𠂊 当 đương N3 trúng +⺌ 表 biểu N3 Biểu hiện +龶 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 001/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 化 · 2 chữN5·N4

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 化 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 化 hóa N3 biến hóa 花 hoa N5 bông hoa +艹 cỏ 靴 ngoa N4 Giày +革 da Nhóm âm On: Sơ đồ 002/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 卜 · 2 chữN5·N3

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 卜 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 卜 bốc ngoài 2136 下 hạ N5 dưới +一 nhất 掛 quải N3 treo +扌 tay Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 003/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 占 · 2 chữN5·N4

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 占 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 占 chiêm N3 Bói toán 店 điếm N5 Cửa hàng +广 mái hiên 点 điểm N4 Điểm +灬 lửa Nhóm âm On: Sơ đồ 004/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 周 · 3 chữN5·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 周 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 周 chu N3 Chu vi 週 chu N5 tuần +辶 đi/đường 調 điều N3 điều tra +言 lời nói 彫 điêu N1 khắc +彡 lông vũ Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 005/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 囗 · 4 chữN5·N4·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 囗 — 4 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 囗 ngoài 2136 円 viên N5 đồng yên biến hình 図 đồ N4 bản đồ +⺀ 四 tứ N5 số bốn +儿 chân người 圈 khuyên N1 vòng tròn +卷 Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 006/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 夕 · 8 chữN5·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 夕 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 夕 tịch N5 buổi tối 外 ngoại N5 bên ngoài +卜 bốc 名 danh N5 tên +口 miệng 拶 sạt N1 chào hỏi +扌 tay 将 tướng N3 tướng quân +丬 多 đa N5 Nhiều biến hình 宛 uyển N1 địa chỉ +宀 mái nhà 残 tàn N3 Còn lại +戋 夢 mộng N3 giấc mơ +𦭝 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 007/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 木 · 3 chữN5·N3

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 木 — 3 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 木 mộc N5 cây 本 bản N5 sách biến hình 来 lai N5 đến biến hình 末 mạt N3 ngọn biến hình Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 008/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu