Sơ đồ chữ gần hình — N4

20 sơ đồ · 96 chữ · bấm vào chữ để luyện viết

Trang chínhN5N4N3N2N1

Họ 主 · 4 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 主 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 主 chủ N4 Chủ nhân 住 trú N4 Cư trú +亻 người 往 vãng N1 Đi +彳 bước đi 注 chú N4 chú ý +氵 nước 柱 trụ N3 Cột +木 cây Nhóm âm On: Sơ đồ 009/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 丿 · 3 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 丿 — 3 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 丿 ngoài 2136 久 cửu N3 Lâu dài biến hình 乗 thừa N4 Lên xe biến hình 乏 phạp N1 nghèo nàn +之 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 010/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 亡 · 3 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 亡 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 亡 vong N3 chết 妄 vọng N1 hoang đường +女 nữ 荒 hoang N3 Hoang vu +艹 cỏ 忙 mang N4 Bận rộn +忄 tim Nhóm âm On: Sơ đồ 011/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 人 · 13 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 人 — 13 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 人 nhân N5 người 以 dĩ N4 Lấy làm biến hình 似 tự N3 giống +亻 người 伐 phạt N1 chặt cây +亻 người 作 tác N4 Làm ra +亻 người 俊 tuấn N1 tuấn tú +亻 người 傷 thương N2 vết thương +亻 người 優 ưu N3 ưu tú +亻 người 代 đại N4 Thay thế +亻 người 他 tha N3 Người khác +亻 người 体 thể N4 Cơ thể +亻 người 併 tinh N1 gộp lại +亻 người 偽 ngụy N1 giả dối +亻 người 像 tượng N3 bức tượng +亻 người Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 012/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 免 · 4 chữN4·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 免 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 免 miễn N1 Miễn trừ 勉 miễn N4 cố gắng +力 sức 晩 vãn N4 Buổi tối +日 mặt trời 逸 dật N1 Sa sút +辶 đi/đường 晚 vãn N4 muộn +日 mặt trời Nhóm âm On: Sơ đồ 013/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 勺 · 4 chữN4·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 勺 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 勺 chước ngoài 2136 的 đích N4 đích +白 trắng 酌 chước N1 chuốc rượu +酉 rượu 約 ước N4 Lời hứa +糸 sợi tơ 釣 điếu N2 câu cá +金 kim loại Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 014/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 卩 · 4 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 卩 — 4 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 卩 ngoài 2136 危 nguy N4 nguy hiểm +厃 卵 noãn N4 Trứng +𠂑 印 ấn N3 Con dấu biến hình 即 tức N1 ngay lập tức biến hình Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 015/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 及 · 2 chữN4·N3

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 及 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 及 cập N2 Đạt đến 吸 hấp N4 hút +口 miệng 扱 tráp N3 đối xử +扌 tay Nhóm âm On: Sơ đồ 016/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 官 · 3 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 官 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 官 quan N2 Quan lại 棺 quan N1 Quan tài +木 cây 館 quán N4 tòa nhà +飠 ăn 管 quản N3 ống +竹 tre Nhóm âm On: Sơ đồ 017/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 寺 · 6 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 寺 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 寺 tự N4 chùa 侍 thị N1 hầu hạ +亻 người 持 trì N4 Cầm nắm +扌 tay 特 đặc N4 Đặc biệt +牛 trâu bò 待 đãi N4 Chờ đợi +彳 bước đi 時 thời N5 thời gian +日 mặt trời 等 đẳng N3 bằng nhau +竹 tre Nhóm âm On: Sơ đồ 018/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 斗 · 1 chữN4

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 斗 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 斗 đấu N1 cái đấu 科 khoa N4 khoa học +禾 lúa Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 019/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 是 · 3 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 是 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 是 thị N1 đúng 提 đề N3 đề xuất +扌 tay 題 đề N4 Tiêu đề +頁 đầu 堤 đê N1 Con đê +土 đất Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 020/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 未 · 5 chữN4·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 未 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 未 vị N3 chưa 妹 muội N4 em gái +女 nữ 昧 muội N1 tăm tối +日 mặt trời 業 nghiệp N4 Nghề nghiệp +业 味 vị N4 Hương vị +口 miệng 耗 hao N1 hao mòn +毛 mao Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 021/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 水 · 5 chữN4·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 水 — 5 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 水 thủy N5 nước 池 trì N4 Cái ao +氵 nước 派 phái N2 giáo phái +氵 nước 滋 tư N1 Bổ dưỡng +氵 nước 洗 tẩy N4 rửa +氵 nước 涯 nhai N1 bờ bến +氵 nước Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 022/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 永 · 1 chữN4

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 永 — trọn 1 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 永 vĩnh N1 Vĩnh viễn 泳 vịnh N4 Bơi +氵 nước Nhóm âm On: Sơ đồ 023/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 由 · 8 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 由 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 由 do N3 Lý do 油 du N4 Dầu +氵 nước 画 họa N4 Bức tranh +一 nhất 抽 trừu N1 rút ra +扌 tay 黄 hoàng N4 màu vàng +龷 届 giới N4 đến +尸 thân người 宙 trụ N2 vũ trụ +宀 mái nhà 袖 tụ N1 tay áo +衤 áo 演 diễn N3 biểu diễn +氵 nước Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 024/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 癶 · 2 chữN4·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 癶 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 癶 bát ngoài 2136 発 phát N4 Phát triển +二 nhị 廃 phế N1 hoang phế +广 mái hiên Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 025/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 袁 · 3 chữN4·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 袁 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 袁 viên ngoài 2136 遠 viễn N4 xa +辶 đi/đường 猿 viên N1 con khỉ +犭 thú 園 viên N4 vườn +囗 vây quanh Nhóm âm On: Sơ đồ 026/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 辶 · 4 chữN4·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 辶 — 4 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 辶 ngoài 2136 込 vào N4 vào +入 nhập 透 thấu N1 xuyên qua +秀 tú 迎 nghênh N4 đón +卬 遮 già N1 che chở +庶 thứ Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 027/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 阜 · 4 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 阜 — 4 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 阜 phụ N1 gò đất 降 giáng N4 rơi xuống +阝 gò/ấp 隅 ngung N3 Góc +阝 gò/ấp 陵 lăng N1 lăng tẩm +阝 gò/ấp 隊 đội N2 quân đội +阝 gò/ấp Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 028/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu