Sơ đồ chữ gần hình — N2

12 sơ đồ · 102 chữ · bấm vào chữ để luyện viết

Trang chínhN5N4N3N2N1

Họ 予 · 2 chữN2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 予 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 予 dự N4 Trước 序 tự N2 thứ tự +广 mái hiên 預 dự N2 gửi +頁 đầu Nhóm âm On: Sơ đồ 097/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 区 · 2 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 区 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 区 khu N3 Khu vực 欧 âu N2 châu Âu +欠 há miệng 枢 xu N1 then chốt +木 cây Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 098/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 尺 · 4 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 尺 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 尺 xích N1 thước đo 尽 tẫn N2 cạn kiệt +⺀ 択 trạch N1 Lựa chọn +扌 tay 沢 trạch N2 đầm lầy +氵 nước 釈 thích N1 giải thích +釆 phân biệt Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 099/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 必 · 2 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 必 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 必 tất N3 Nhất định 泌 bí N1 Tiết ra +氵 nước 秘 bí N2 Bí mật +禾 lúa Nhóm âm On: Sơ đồ 100/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 手 · 5 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 手 — 5 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 手 thủ N5 tay 把 bả N1 cầm +扌 tay 抗 kháng N2 chống lại +扌 tay 拒 cự N2 từ chối +扌 tay 承 thừa N3 Nhận biến hình 拠 cứ N2 căn cứ +扌 tay Nhóm âm On: Sơ đồ 101/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 方 · 14 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 方 — trọn 14 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 方 phương N5 phương hướng 防 phòng N3 phòng thủ +阝 gò/ấp 妨 phương N1 Cản trở +女 nữ 放 phóng N3 Buông +攵 đánh/gõ 旅 lữ N4 chuyến đi +𠂉 旋 toàn N1 Xoay quanh +𭻾 傍 bàng N1 Bên cạnh +亻 người 旗 kỳ N2 lá cờ +𠂉 坊 phường N2 nhà sư +土 đất 芳 phương N1 thơm +艹 cỏ 施 thi N2 Thực hiện +㐌 肪 phạng N2 mỡ +月 trăng/thịt 遊 du N3 chơi +辶 đi/đường 傲 ngạo N1 Kiêu ngạo +亻 người 敷 phu N2 trải ra +𤰔 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 102/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 旧 · 3 chữN2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 旧 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 旧 cựu N3 Cũ 児 nhi N2 Trẻ con +儿 chân người 稲 đạo N2 cây lúa +禾 lúa 陥 hãm N1 rơi vào +阝 gò/ấp Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 103/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 毎 · 5 chữN4·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 毎 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 毎 mỗi N5 mỗi 侮 vũ N1 khinh bỉ +亻 người 梅 mai N2 cây mơ +木 cây 海 hải N4 Biển +氵 nước 悔 hối N2 hối hận +忄 tim 敏 mẫn N1 Mẫn cảm +攵 đánh/gõ Nhóm âm On: Sơ đồ 104/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 白 · 17 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 白 — trọn 17 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 白 bạch N5 màu trắng 皆 giai N3 Tất cả +比 tỷ 階 giai N3 Giai cấp +阝 gò/ấp 楷 giai N1 ngay ngắn +木 cây 諧 hài N1 Hài hòa +言 lời nói 泊 bạc N3 trú lại +氵 nước 迫 bách N2 ép buộc +辶 đi/đường 泉 tuyền N2 suối +水 nước 激 kích N2 mãnh liệt +氵 nước 原 nguyên N3 Cánh đồng +厂 vách đá 源 nguyên N2 nguồn +氵 nước 楽 lạc N4 Vui vẻ +丷 薬 dược N4 thuốc +艹 cỏ 百 bách N5 một trăm +一 nhất 伯 bác N1 bác +亻 người 拍 phách N2 Nhịp +扌 tay 皇 hoàng N2 hoàng đế +王 vua/ngọc 貌 mạo N1 diện mạo +豸 Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 105/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 立 · 23 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 立 — trọn 23 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó +日 mặt trời 立 lập N5 Đứng 辟 tịch ngoài 2136 +𡰪 避 tị N2 tránh né +辶 đi/đường 壁 bích N2 bức tường +土 đất 癖 phích N2 thói quen +疒 bệnh 璧 bích N1 ngọc bích +玉 ngọc 拉 lạp N1 kéo +扌 tay 端 đoan N2 đầu mút +耑 đoan 辛 tân N2 cay +十 mười 宰 tể N1 tể tướng +宀 mái nhà 辞 từ N3 từ bỏ +舌 lưỡi 竜 long N1 con rồng +日 mặt trời 滝 thác N2 thác nước +氵 nước 位 vị N4 Vị trí +亻 người 泣 khóc N3 khóc +氵 nước 接 tiếp N3 Tiếp xúc +扌 tay 音 âm N5 Âm thanh 意 ý N4 Ý chí +心 tim 億 ức N4 Một trăm tri +亻 người 憶 ức N2 ký ức +忄 tim 臆 ức N1 ngực +月 trăng/thịt 暗 ám N4 tối tăm +日 mặt trời 闇 ám N1 bóng tối +門 cổng 韻 vần N1 vần điệu +員 viên 響 hưởng N2 Vang vọng +郷 hương Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 106/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 至 · 7 chữN4·N3·N2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 至 — trọn 7 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 至 chí N2 đến nơi 到 đáo N3 Đến nơi +刂 dao 倒 đảo N3 ngã +亻 người 室 thất N4 căn phòng +宀 mái nhà 窒 trất N2 ngột ngạt +穴 hang 屋 ốc N4 Nhà +尸 thân người 握 ác N2 nắm +扌 tay 致 trí N2 gây ra +攵 đánh/gõ Nhóm âm On: Sơ đồ 107/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 衣 · 6 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 衣 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 衣 y N3 Áo 依 y N2 dựa vào +亻 người 裁 tài N2 Phán quyết +𢦏 製 chế N2 chế tạo +制 chế 袋 đại N3 cái túi +代 đại 装 trang N3 trang phục +壮 tráng 襲 tập N1 tập kích +龍 Nhóm âm On: Sơ đồ 108/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu