Học kanji theo HỌ: thuộc 1 chữ gốc, suy ra cả chùm chữ gần hình — kèm âm Hán Việt đỏ như bản vẽ tay.
Đọc 5 phút phần này trước khi xem sơ đồ — bạn sẽ hiểu vì sao 219 sơ đồ bên dưới lại xếp theo họ chứ không xếp theo cấp.
Thời gian · duy trì · đối đãi · bài thi · võ sĩ. Năm âm đó bạn dùng từ bé. Trong tiếng Nhật, chúng là:
Chữ nào cũng có 寺 nằm bên trong, và năm chữ đó rải từ N5 lên tới N1. Người Nhật học năm chữ này phải nhớ vẹt từng cái, vì tiếng Nhật không có âm Hán Việt. Bạn thì có sẵn một cây cầu — chỉ là gần như không ai chỉ cho bạn cách bước lên nó.
Phần lớn chữ Hán không phải hình vẽ, mà là hình thanh: ghép một phần chỉ NGHĨA (thường là bộ thủ) với một phần chỉ ÂM. Phần chỉ âm ấy gọi là thanh phù.
Ví dụ 時 = 日 (mặt trời — nghĩa: thời gian) + 寺 (Tự — âm ジ). Thấy 寺 là đoán được chữ đó đọc gần ジ/シ, chưa học cũng đoán được. Đó là học 1 biết 10 theo đúng nghĩa đen: thuộc một chữ gốc, mở được cả họ.
Đây là phần đặc sản. Bảng dưới không phải mẹo truyền miệng — số liệu đếm bằng máy từ 356 cặp âm trong bộ 50 họ thanh phù của Trí Lữ. Cột "khớp" là tỉ lệ thật.
| Hán Việt bắt đầu bằng | Số cặp | Âm On thường rơi vào | Khớp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| C | 22 | K-hàng (カ・キ・ク・ケ・コ) | 95% | CỔ 古 → コ · CÔNG 工 → コウ |
| CH | 22 | S-hàng (サ・シ・ス・セ・ソ) | 91% | CHÍNH 正 → セイ · CHƯ 諸 → ショ |
| GI | 9 | K-hàng | 89% | GIÁM 監 → カン · GIAO 交 → コウ |
| K | 23 | K-hàng | 87% | KỲ 奇 → キ · KỶ 己 → キ |
| Đ | 30 | T-hàng (タ・チ・ツ・テ・ト) | 83% | ĐÔ 都 → ト · ĐINH 丁 → テイ |
| H | 20 | K-hàng | 80% | HỒNG 紅 → コウ · HẠNG 項 → コウ |
| B | 30 | H-hàng (ハ・ヒ・フ・ヘ・ホ) | 77% | BẠCH 白 → ハク · BAO 包 → ホウ |
| KH | 11 | K-hàng | 73% | KHỔ 苦 → ク |
| PH | 35 | H-hàng | 71% | PHƯƠNG 方 → ホウ · PHI 非 → ヒ |
| D | 13 | Y-hàng (ヤ・ユ・ヨ) | 69% | DO 由 → ユウ · DƯ 余 → ヨ |
| TH | 32 | S-hàng | 62% | THI 詩 → シ · THANH 青 → セイ |
| T | 21 | S-hàng | 62% | TỰ 寺 → ジ · TRIỆU 召 → ショウ |
| M | 13 | M-hàng (マ・ミ・ム・メ・モ) | 54% | MẠC 莫 → モ・バク |
| TR | 26 | T-hàng | 54% | TRÌ 持 → ジ · TRỌNG 重 → チョウ |
| L | 15 | R-hàng (ラ・リ・ル・レ・ロ) | 100% | LỆNH 令 → レイ · LƯỢNG 良 → リョウ |
Thanh phù gợi âm, không phải quy tắc tuyệt đối. Có ngoại lệ, và bảng trên ghi rõ tỉ lệ để bạn biết chỗ nào tin được nhiều, chỗ nào tin ít.
Chữ Hán là nút thắt lớn nhất của người học tiếng Nhật. Học lẻ từng chữ thì 2.136 chữ là 2.136 lần nhớ mới. Học theo họ thì bạn chỉ cần nắm chắc phần gốc, phần còn lại là suy ra.
Nói cho rõ hai con số: lộ trình thong thả của Trí Lữ là khoảng 25 tháng từ số 0 lên N1 (N5 ~3,5 · N4 ~3,5 · N3 ~5 · N2 ~6 · N1 ~7 tháng). Nếu học chữ Hán theo HỌ ngay từ đầu và giữ nhịp mỗi ngày một buổi, phần Kanji hết khoảng 7,5 tháng thay vì kéo dài suốt lộ trình — cả chặng gói lại còn khoảng 18 tháng.
Không phải học nhanh hơn. Là bớt phải học lại.
Bấm vào bất kỳ chữ nào trong sơ đồ để mở bảng luyện viết theo thứ tự nét. Chưa biết bắt đầu từ đâu thì đi từ N5, hoặc tải bộ 50 họ trọng tâm (PDF) in ra học dần.
Số liệu bảng mục 3 đếm từ 356 cặp âm trong trilu-50-ho-thanh-phu-trong-tam.pdf. Mốc thời gian ở mục 4 lấy từ lộ trình học đang công bố của Trí Lữ; con số 18 tháng là mốc thiết kế cho người học đều, không phải cam kết.
Mỗi thẻ 12 trường: âm On–Kun, Hán Việt, bộ thủ, số nét, từ ghép hay gặp. In ra dán tường hoặc cắt thành thẻ học dần.
Bấm nút dưới, Messenger mở sẵn chữ KANJI — bạn chỉ cần bấm Gửi. Trí Lữ trả lời tự động trong vài giây, kèm link tải và lộ trình học theo trình độ.
💬 Nhắn Messenger nhận bộ thẻ N4–N1Nhắn qua Fanpage Trí Lữ Nihon Go — không cần để lại số điện thoại. Xem chính sách riêng tư.