Sơ đồ chữ gần hình — N3

68 sơ đồ · 529 chữ · bấm vào chữ để luyện viết

Trang chínhN5N4N3N2N1

Họ 一 · 44 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 一 — trọn 44 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 一 nhất N5 một 与 dữ N2 ban tặng biến hình 写 tả N4 sao chép +冖 吏 lại N1 quan lại +史 sử 使 sử N4 Sử dụng +亻 người 万 vạn N5 mười nghìn +丿 不 bất N4 Không biến hình 升 thăng N1 đấu đo lường +丿 西 tây N5 phía tây +𠁤 考 khảo N4 Suy nghĩ +耂 再 tái N3 lại +冉 弐 nhị N1 số hai +弍 形 hình N3 Hình dáng +彡 lông vũ 戒 giới N1 Cảnh giới +戈 giáo 夜 dạ N4 Ban đêm +亻 người 定 định N3 quy định +宀 mái nhà 面 diện N3 Bề mặt +囬 虐 ngược N1 ngược đãi +虍 家 gia N4 nhà +宀 mái nhà 従 tòng N3 đi theo +彳 bước đi 商 thương N3 thương mại +丷 散 tán N3 phân tán +⺼ 舞 vũ N3 nhảy múa +𠂉 争 tranh N3 Tranh giành +𠂊 浄 tịnh N1 làm sạch +氵 nước 求 cầu N3 yêu cầu +氺 救 cứu N2 cứu giúp +攵 đánh/gõ 五 ngũ N5 số năm +𫝀 互 hỗ N3 lẫn nhau +彑 冊 sách N3 Cuốn +𦉫 気 khí N5 khí chất +㐅 光 quang N3 Ánh sáng +⺌ 汚 ô N3 bẩn +氵 nước 刑 hình N1 hình phạt +刂 dao 汽 khí N2 hơi nước +氵 nước 長 trường N5 dài +𠄌 並 tịnh N3 xếp hàng +䒑 拝 bái N2 lạy +扌 tay 浅 thiển N3 Nông cạn +氵 nước 卸 tá N1 bán buôn +卩 展 triển N3 Mở rộng +尸 thân người 逐 trục N1 đuổi đi +辶 đi/đường 無 vô N4 Không có +𠂉 褒 bao N3 khen ngợi +保 bảo 弊 tệ N1 Tệ hại +敝 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 029/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 丁 · 5 chữN5·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 丁 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 丁 đinh N3 đinh 打 đả N3 Đánh +扌 tay 行 hành N5 đi +彳 bước đi 寧 ninh N1 yên bình +𫲽 庁 sảnh N3 Cơ quan +广 mái hiên 頂 đỉnh N3 Đỉnh đầu +頁 đầu Nhóm âm On: Sơ đồ 030/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 中 · 3 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 中 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 中 trung N5 ở giữa 仲 trọng N3 quan hệ +亻 người 忠 trung N1 trung thành +心 tim 沖 trùng N2 khơi xa +氵 nước Nhóm âm On: Sơ đồ 031/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 九 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 九 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 九 cửu N5 số chín 丸 hoàn N3 tròn +丶 nét chấm 熱 nhiệt N3 nhiệt độ +灬 lửa 尻 khương N1 cái mông +尸 thân người Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 032/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 井 · 3 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 井 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 井 tỉnh N2 cái giếng 丼 đởm N1 cái bát lớn +丶 nét chấm 耕 canh N2 Cày cấy +耒 cày 囲 vi N3 bao quanh +囗 vây quanh Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 033/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 京 · 6 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 京 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 京 kinh N5 Kinh đô 景 cảnh N3 phong cảnh +日 mặt trời 影 ảnh N2 cái bóng +彡 lông vũ 憬 cảnh N1 khao khát +忄 tim 就 tựu N2 đạt được +尤 蹴 xúc N1 đá +𧾷 涼 lương N3 Mát mẻ +氵 nước Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 034/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 人 · 24 chữN5·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 人 — trọn 24 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 人 nhân N5 người 令 lệnh N3 Mệnh lệnh +𠃌 冷 lãnh N3 lạnh +冫 băng 領 lãnh N3 Lãnh thổ +頁 đầu 齢 linh N3 Tuổi +歯 xỉ 齡 linh N1 Tuổi +齒 舎 xá N2 quán trọ +𠮷 捨 xả N3 Vứt bỏ +扌 tay 会 hội N5 gặp gỡ +云 茶 trà N5 trà +艹 cỏ 從 tùng N3 theo +彳 bước đi 眾 chúng N2 Đông đúc +罒 餅 bính N1 bánh dày +并 侖 luân ngoài 2136 +𠕁 倫 luân N1 luân lý +亻 người 輪 luân N3 Bánh xe +車 xe 論 luận N3 Thảo luận +言 lời nói 内 nội N3 bên trong +冂 khung 丙 bính N1 Bính +一 nhất 病 bệnh N5 bệnh tật +疒 bệnh 介 giới N3 giới thiệu +丿 囚 tù N1 Người tù +囗 vây quanh 刻 khắc N3 thời gian +刂 dao 飢 cơ N1 đói nghèo +几 傘 tản N3 cái ô +十 mười 幾 cơ N1 Bao nhiêu +戈 giáo Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 035/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 亻 · 4 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 亻 — 4 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 亻 ngoài 2136 偶 ngẫu N3 Tình cờ +禺 俵 biểu N1 bao tải +表 biểu 修 tu N2 Sửa chữa +丨 健 kiện N3 Khỏe mạnh +建 kiến Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 036/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Chữ lẻ 他 · 14 chữN5·N4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Chữ lẻ — nhóm ít họ hàng, học riêng từng chữ Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 他 tha N3 Người khác 母 mẫu N5 mẹ biến hình 每 mỗi N5 mỗi +𠂉 丈 trượng N3 trượng biến hình 氏 thị N3 họ biến hình 世 thế N4 Thế giới biến hình 処 xử N3 xử lý +夂 đến sau 州 châu N3 Châu lục biến hình 了 liễu N2 kết thúc +乛 川 xuyên N5 sông biến hình 凡 phàm N1 tầm thường +几 平 bình N3 Bình thường +干 khô/can 民 dân N3 người dân biến hình 年 niên N5 năm biến hình 事 sự N4 sự việc biến hình Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 037/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Chữ lẻ 他 · 14 chữN3·N2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Chữ lẻ — nhóm ít họ hàng, học riêng từng chữ Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 他 tha N3 Người khác 片 phiến N3 một bên biến hình 史 sử N2 lịch sử biến hình 麦 mạch N3 Lúa mạch +龶 毒 độc N2 chất độc +龶 飛 phi N3 Bay biến hình 郷 hương N2 quê hương +乡 属 thuộc N2 phụ thuộc +尸 thân người 央 ương N3 Trung ương biến hình 角 gác N3 Góc biến hình 延 diên N2 kéo dài +廴 bước dài 変 biến N3 Thay đổi +亦 革 cách N3 da thuộc biến hình 象 tượng N3 con voi +𠂊 厳 nghiêm N3 nghiêm khắc +𭕄 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 038/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 元 · 5 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 元 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 元 nguyên N5 Gốc rễ 完 hoàn N3 hoàn thành +宀 mái nhà 院 viện N4 học viện +阝 gò/ấp 頑 ngoan N3 ngoan cố +頁 đầu 玩 ngoạn N1 chơi đùa +王 vua/ngọc 冠 quan N1 vương miện +冖 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 039/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 兄 · 7 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 兄 — trọn 7 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 兄 huynh N5 anh trai 況 huống N3 Tình huống +氵 nước 祝 chúc N3 Chúc mừng +礻 thần 悦 duyệt N1 vui mừng +忄 tim 競 cạnh N3 cạnh tranh +竞 呪 chú N1 nguyền rủa +口 miệng 党 đảng N2 đảng phái +龸 税 thuế N3 thuế vụ +禾 lúa Nhóm âm On: Sơ đồ 040/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 凶 · 2 chữN3·N2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 凶 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 凶 hung N1 hung ác 悩 não N2 lo nghĩ +忄 tim 脳 não N3 Bộ não +月 trăng/thịt Nhóm âm On: Sơ đồ 041/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 刀 · 5 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 刀 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 刀 đao N1 thanh kiếm 刃 nhận N1 lưỡi dao +丶 nét chấm 初 sơ N3 đầu tiên +衤 áo 券 khoán N2 vé +龹 辺 biên N3 biên giới +辶 đi/đường 那 na N1 nhiều +二 nhị Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 042/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Bộ 刀 · 4 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Bộ 刀 — 4 chữ cùng bộ, hình gần nhau · nhớ theo cặp cho khỏi lẫn Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 刀 đao N1 thanh kiếm 刈 ngải N1 Cắt +㐅 刺 thích N3 Đâm +朿 刊 san N3 Ấn bản +干 khô/can 劇 kịch N3 Kịch nghệ +豦 cừ Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 043/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 力 · 10 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 力 — trọn 10 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 力 lực N4 Sức lực 幼 ấu N3 nhỏ tuổi +幺 nhỏ xíu 労 lao N3 lao động +𭕄 劾 hạch N1 Luận tội +亥 勘 khám N2 trực giác +甚 thậm 勢 thế N2 thế lực +埶 努 nỗ N4 Cố gắng +奴 nô 励 lệ N2 khuyến khích +厉 勃 bột N1 bột phát +孛 勤 cần N3 chăm chỉ +𦰌 勧 khuyến N1 khuyên bảo +𮥶 Nhóm âm On: Sơ đồ 044/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 反 · 7 chữN4·N3

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 反 — trọn 7 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 反 phản N3 Phản đối 仮 giả N3 giả định +亻 người 返 phản N4 Trả lại +辶 đi/đường 版 bản N3 Bản in +片 mảnh 飯 phạn N4 cơm +飠 ăn 坂 phản N4 Cái dốc +土 đất 阪 phản N3 Cái dốc +阝 gò/ấp 板 bản N3 Tấm ván +木 cây Nhóm âm On: Sơ đồ 045/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 句 · 2 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 句 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 句 cú N1 câu 拘 câu N1 câu nệ +扌 tay 敬 kính N3 kính trọng +攵 đánh/gõ Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 046/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 召 · 4 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 召 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 召 triệu N3 Triệu tập 昭 chiêu N1 sáng sủa +日 mặt trời 照 chiếu N3 Chiếu sáng +灬 lửa 招 chiêu N3 Mời +扌 tay 沼 chiểu N2 đầm lầy +氵 nước Nhóm âm On: Sơ đồ 047/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 可 · 9 chữN5·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 可 — trọn 9 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 可 khả N3 có thể 奇 kỳ N2 kỳ lạ +大 to lớn 寄 ký N3 ghé vào +宀 mái nhà 崎 ki N2 mũi đất +山 núi 埼 kỳ N1 mũi đất +土 đất 椅 y N1 cái ghế +木 cây 何 hà N5 cái gì +亻 người 荷 hà N3 hành lý +艹 cỏ 河 hà N3 sông lớn +氵 nước 苛 hà N1 gắt gao +艹 cỏ Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 048/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 右 · 2 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 右 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 右 hữu N5 bên phải 若 nhược N3 Trẻ trung +艹 cỏ 匿 nặc N1 giấu giếm +匚 hộp Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 049/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 司 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 司 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 司 ty tư N2 quản lý 伺 tứ N3 thăm hỏi +亻 người 嗣 tự N1 nối dõi +口 miệng 飼 tự N3 Nuôi dưỡng +飠 ăn Nhóm âm On: Sơ đồ 050/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 各 · 7 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 各 — trọn 7 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 各 các N3 Các 客 khách N4 Khách hàng +宀 mái nhà 略 lược N3 Tóm tắt +田 ruộng 絡 lạc N2 liên lạc +糸 sợi tơ 酪 lạc N1 Sản phẩm từ +酉 rượu 格 cách N3 Tư cách +木 cây 落 lạc N3 Rơi +艹 cỏ 路 lộ N3 Đường đi +𧾷 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 051/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 合 · 4 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 合 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 合 hợp N4 phù hợp 拾 thập N3 Nhặt +扌 tay 給 cấp N3 cung cấp +糸 sợi tơ 答 đáp N4 trả lời +竹 tre 搭 đáp N1 lên xe +扌 tay Nhóm âm On: Sơ đồ 052/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 呉 · 3 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 呉 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 呉 ngô N1 nước Ngô 娯 ngu N2 vui chơi +女 nữ 誤 ngộ N3 Nhầm lẫn +言 lời nói 虞 ngu N1 lo lắng +虍 Nhóm âm On: Sơ đồ 053/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 咸 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 咸 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 咸 hàm ngoài 2136 感 cảm N3 cảm giác +心 tim 憾 hám N1 Ân hận +忄 tim 減 giảm N3 Giảm bớt +氵 nước Nhóm âm On: Sơ đồ 054/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 复 · 5 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 复 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 复 phục ngoài 2136 復 phục N3 khôi phục +彳 bước đi 履 lý N2 mang giày dé +尸 thân người 覆 phúc N1 lật ngược +覀 腹 phúc N3 bụng +月 trăng/thịt 複 phức N3 phức tạp +衤 áo Nhóm âm On: Sơ đồ 055/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 子 · 11 chữN5·N4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 子 — trọn 11 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 子 tử N5 con 孝 hiếu N1 Hiếu thảo +耂 教 giáo N4 Dạy dỗ +攵 đánh/gõ 字 tự N5 chữ viết +宀 mái nhà 学 học N5 học +𭕄 季 quý N3 mùa +禾 lúa 浮 phù N3 nổi lên +氵 nước 孔 khổng N1 lỗ +乚 好 hảo N5 Thích +女 nữ 存 tồn N3 Tồn tại biến hình 乳 nhũ N3 Sữa +乚 孤 cô N1 cô đơn +瓜 Nhóm âm On: Sơ đồ 056/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 寸 · 20 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 寸 — trọn 20 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 寸 thốn N1 thốn 付 phá N4 Gắn vào +亻 người 府 phủ N3 chính phủ +广 mái hiên 附 phụ N1 thêm vào +阝 gò/ấp 腐 hủ N1 thối rữa +肉 thịt 団 đoàn N3 đoàn thể +囗 vây quanh 専 chuyên N3 Chuyên môn +𤰔 耐 nại N1 chịu đựng +而 mà 尉 úy N1 quan úy +𫵖 奪 đoạt N2 cướp đoạt +奞 薄 bạc N3 Mỏng +艹 cỏ 守 thủ N3 Giữ +宀 mái nhà 狩 thú N1 săn bắn +犭 thú 尊 tôn N2 tôn trọng +酋 遵 tuân N1 Tuân theo +辶 đi/đường 寿 thọ N3 tuổi thọ +丰 封 phong N3 Phong tỏa +圭 酎 trú N1 Rượu nặng +酉 rượu 博 bác N3 rộng rãi +十 mười 導 đạo N3 chỉ dẫn +道 đạo 爵 tước N1 Tước vị +爫 móng vuốt Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 057/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 屰 · 2 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 屰 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 屰 nghịch ngoài 2136 逆 nghịch N3 Ngược lại +辶 đi/đường 遡 tố N1 đi ngược dòn +辶 đi/đường Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 058/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 巾 · 19 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 巾 — trọn 19 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 巾 cân N1 Khăn 布 bố N3 Vải +𠂇 希 hy N3 hiếm có +㐅 怖 bố N3 sợ hãi +忄 tim 刷 loát N2 In +刂 dao 帥 soái N1 thống soái +𠂤 師 sư N3 Thầy +𠂤 掃 tảo N3 Quét +扌 tay 帳 trướng N1 sổ sách +長 dài 飾 sức N1 trang trí +飠 ăn 帯 đới N3 Thắt lưng +丗 滞 trệ N1 đình trệ +氵 nước 市 thị N4 thành phố +亠 nắp 帆 phàm N1 cánh buồm +凡 phàm 帝 đế N1 hoàng đế +亠 nắp 帰 quy N4 Trở về +丨 席 tịch N3 chỗ ngồi +广 mái hiên 常 thường N3 Bình thường +𫩠 帽 mạo N3 Cái mũ +冒 mạo 幣 tệ N1 tiền tệ +敝 Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 059/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 幸 · 2 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 幸 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 幸 hạnh N3 hạnh phúc 執 chấp N1 chấp hành +丸 hoàn 報 báo N3 Báo cáo +𠬝 phục Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 060/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 成 · 2 chữN3·N2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 成 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 成 thành N3 Thành công 城 thành N3 Lâu đài +土 đất 盛 thịnh N2 Thịnh vượng +皿 bát đĩa Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 061/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 文 · 5 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 文 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 文 văn N4 Văn chương 斉 tề N1 Đều nhau +丿 剤 tễ N2 Thuốc +刂 dao 済 tế N3 Hoàn thành +氵 nước 対 đối N3 đối xử +寸 tấc 斑 ban N1 vết đốm +王 vua/ngọc Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 062/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 早 · 8 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 早 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 早 tảo N5 sớm 章 chương N3 Chương sách +立 đứng 障 chướng N3 Chướng ngại +阝 gò/ấp 彰 chương N1 rõ ràng +彡 lông vũ 幹 cán N2 thân cây +𫢉 卓 trác N1 bàn +⺊ 悼 đạo N1 thương tiếc +忄 tim 草 thảo N4 cỏ +艹 cỏ 乾 can N3 Khô +乞 khất Nhóm âm On:  ·   ·  Sơ đồ 063/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 更 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 更 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 更 canh, cánh N3 thay đổi 便 tiện N3 thuận tiện +亻 người 硬 ngạnh N3 Cứng +石 đá 梗 ngạnh N1 tắc nghẽn +木 cây Nhóm âm On: Sơ đồ 064/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 東 · 4 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 東 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 東 đông N5 phía đông 凍 đông N3 Đông lại +冫 băng 棟 đống N1 nóc nhà +木 cây 陳 trần N1 trưng bày +阝 gò/ấp 練 luyện N3 Luyện tập +糸 sợi tơ Nhóm âm On: Sơ đồ 065/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 殳 · 15 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 殳 — trọn 15 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 殳 thù ngoài 2136 般 bàn N3 Thông thường +舟 thuyền 搬 bàn N2 Vận chuyển +扌 tay 没 một N2 Chìm đắm +氵 nước 股 cổ N1 Cái đùi +月 trăng/thịt 疫 dịch N1 Bệnh dịch +疒 bệnh 設 thiết N3 thiết lập +言 lời nói 毀 hủy N1 Phá hủy +臼 cối 殼 xác N1 vỏ +壳 役 dịch N3 Chức vụ +彳 bước đi 投 đầu N3 ném +扌 tay 殴 ẩu N2 đánh +区 khu 段 đoạn N3 giai đoạn biến hình 殺 sát N3 Giết +㐅 殿 điện N1 Cung điện +𡱒 穀 cốc N2 ngũ cốc +士 sĩ Nhóm âm On: Sơ đồ 066/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 氐 · 4 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 氐 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 氐 đê ngoài 2136 低 đê N3 thấp +亻 người 抵 để N2 Kháng cự +扌 tay 底 để N3 đáy +广 mái hiên 邸 để N1 Dinh thự +阝 gò/ấp Nhóm âm On: Sơ đồ 067/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 水 · 3 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 水 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 水 thủy N5 nước 氷 băng N3 Băng +丶 nét chấm 踏 đạp N2 giẫm +𧾷 尿 niệu N1 nước tiểu +尸 thân người Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 068/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 火 · 13 chữN5·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 火 — trọn 13 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 火 hỏa N5 lửa 炎 viêm N1 ngọn lửa biến hình 淡 đạm N1 nhạt +氵 nước 災 tai N2 tai họa +巛 煙 yên N3 khói +垔 滅 diệt N1 tiêu diệt +氵 nước 燃 nhiên N2 đốt +然 nhiên 爆 bộc N3 Bộc phát +暴 bạo 灰 hôi N3 Tro +厂 vách đá 灯 đăng N2 cái đèn +丁 đinh 秋 thu N5 mùa thu +禾 lúa 煩 phiền N1 Phiền phức +頁 đầu 燒 thiêu N3 Đốt +堯 nghiêu 燥 táo N3 khô ráo +喿 Nhóm âm On: Sơ đồ 069/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 牛 · 6 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 牛 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 牛 ngưu N5 con bò 件 kiện N3 Sự kiện +亻 người 制 chế N2 chế độ +冂 khung 解 giải N3 giải quyết +角 gác 物 vật N4 Vật +勿 牧 mục N1 Chăn nuôi +攵 đánh/gõ 犧 hy N1 hy sinh +羲 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 070/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 犬 · 6 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 犬 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 犬 khuyển N5 con chó 伏 phục N1 cúi xuống +亻 người 淚 lệ N3 nước mắt +氵 nước 献 hiến N1 dâng hiến +南 nam 状 trạng N3 Trạng thái +丬 然 nhiên N3 tự nhiên +𠂊 獣 thú N1 thú vật +畄 Nhóm âm On: Sơ đồ 071/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 甫 · 4 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 甫 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 甫 phủ ngoài 2136 捕 bộ N3 bắt +扌 tay 哺 bộ N1 Nuôi dưỡng +口 miệng 浦 phổ N1 bến sông +氵 nước 補 bổ N3 Bổ sung +衤 áo Nhóm âm On: Sơ đồ 072/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 甲 · 6 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 甲 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 甲 giáp N1 vỏ 単 đơn N3 đơn giản +𭕄 弾 đạn, đàn N2 đạn +弓 cung 戦 chiến N3 chiến đấu +戈 giáo 禅 thiền N1 thiền định +礻 thần 押 áp N4 ấn +扌 tay 岬 giáp N2 mũi đất nhô +山 núi Nhóm âm On: Sơ đồ 073/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 申 · 2 chữN3

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 申 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 申 thân N4 nói 伸 thân N3 Căng ra +亻 người 神 thần N3 Thần thánh +礻 thần Nhóm âm On: Sơ đồ 074/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 畐 · 4 chữN3·N2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 畐 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 畐 phúc ngoài 2136 副 phó N2 phó +刂 dao 幅 phúc N2 chiều rộng +巾 khăn 富 phú N3 giàu có +宀 mái nhà 福 phúc N3 hạnh phúc +礻 thần Nhóm âm On: Sơ đồ 075/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 皮 · 6 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 皮 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 皮 bì N3 Da 彼 bỉ N4 anh ấy +彳 bước đi 披 phi N1 vạch ra +扌 tay 被 bị N3 Bị +衤 áo 波 ba N3 Con sóng +氵 nước 疲 bì N4 Mệt mỏi +疒 bệnh 破 phá N3 rách +石 đá Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 076/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 直 · 4 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 直 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 直 trực N3 thẳng 值 trị N3 giá trị +亻 người 殖 thực N1 Tăng lên +歹 xương tàn 植 thực N3 Trồng cây +木 cây 置 trí N3 Đặt +罒 Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 077/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 矛 · 2 chữN3

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 矛 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 矛 mâu N1 cái mâu 柔 nhu N3 Mềm mại +木 cây 務 vụ N3 Nhiệm vụ +务 Nhóm âm On: Sơ đồ 078/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 竹 · 14 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 竹 — trọn 14 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 竹 trúc N2 Cây tre 第 đệ N4 thứ tự +𢎨 笛 địch N2 cái sáo +由 do 筆 bút N3 Cây bút +聿 bút 節 tiết N2 đốt tre +即 tức 箋 tiên N1 giấy viết th +戔 tiên 簡 giản N3 Đơn giản +間 gian 籍 tịch N1 quốc tịch +耤 符 phù N3 phù hiệu +付 phá 策 sách N3 sách lược +朿 筋 cân N2 cơ bắp +肋 算 toán N3 tính toán +𥃲 範 phạm N1 khuôn mẫu +𨊠 簿 bạ N1 sổ sách +氵 nước 籠 lung N1 cái lồng +龍 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 079/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 米 · 17 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 米 — trọn 17 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 米 mễ N4 Gạo 迷 mê N3 lạc đường +辶 đi/đường 粉 phấn N3 Bột +分 phân 断 đoạn N3 Từ chối +𠃊 粘 niêm N1 dính +占 chiêm 粗 thô N1 thô ráp +且 thả 奥 áo N3 bên trong +丿 数 số N3 Con số +攵 đánh/gõ 隣 lân N3 bên cạnh +阝 gò/ấp 糧 lương N1 lương thực +量 lượng 料 liệu N4 Nguyên liệu +斗 cái đấu 粋 túy N1 tinh túy +卆 粒 lạp N2 Hạt nhỏ +立 đứng 菊 cúc N1 Hoa cúc +艹 cỏ 歯 xỉ N4 răng +止 chỉ 粧 trang N1 Trang điểm +庄 継 kế N2 Kế thừa +糸 sợi tơ 糖 đường N2 đường ăn +唐 đường Nhóm âm On: Sơ đồ 080/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 系 · 3 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 系 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 系 hệ N2 hệ thống 孫 tôn N3 Cháu +子 con 遜 tốn N1 khiêm tốn +辶 đi/đường 係 hệ N3 Mối quan hệ +亻 người Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 081/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 羊 · 8 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 羊 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 羊 dương N3 con cừu 洋 dương N4 đại dương +氵 nước 祥 tường N1 cát tường +礻 thần 達 đạt N4 Đạt được +辶 đi/đường 善 thiện N1 lành +䒑 差 sai N3 sai khác +工 công 羞 tu N1 xấu hổ +丑 遅 trì N3 muộn +辶 đi/đường 群 quần N3 Đàn +君 quân Nhóm âm On: Sơ đồ 082/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 者 · 9 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 者 — trọn 9 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 者 giả N4 người 都 đô N4 Kinh đô +阝 gò/ấp 暑 thử N4 nóng +日 mặt trời 署 thự N2 chức vụ +罒 諸 chư N3 các +言 lời nói 賭 đổ N1 đánh bạc +貝 tiền/vỏ sò 著 trứ N1 Sáng tác +艹 cỏ 煮 chử N2 nấu +灬 lửa 緒 tự N3 đầu sợi dây +糸 sợi tơ 箸 trợ N3 đũa +竹 tre Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 083/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 自 · 6 chữN5·N4·N3·N2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 自 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 自 tự N4 tự mình 首 thủ N3 Cổ +䒑 道 đạo N4 Đường +辶 đi/đường 息 tức N3 hơi thở +心 tim 臭 xú N2 mùi hôi +大 to lớn 夏 hạ N5 mùa hạ +夂 đến sau 鼻 tị N3 cái mũi +𢌿 Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 084/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 艮 · 9 chữN5·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 艮 — trọn 9 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 艮 cấn ngoài 2136 良 lương N3 tốt +丨 食 thực N5 ăn +人 người 娘 nương N3 con gái +女 nữ 浪 lãng N1 sóng +氵 nước 養 dưỡng N2 nuôi dưỡng +𦍌 退 thoái N3 lui lại +辶 đi/đường 限 hạn N3 giới hạn +阝 gò/ấp 恨 hận N1 Căm hận +忄 tim 痕 ngấn N1 vết tích +疒 bệnh Nhóm âm On: Sơ đồ 085/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 莫 · 8 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 莫 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 莫 mạc ngoài 2136 募 mộ N3 Chiêu mộ +力 sức 幕 mạc N2 Màn +巾 khăn 暮 mộ N3 lặn +日 mặt trời 膜 mạc N1 màng +月 trăng/thịt 墓 mộ N3 mồ mả +土 đất 漠 mạc N1 sa mạc +氵 nước 模 mô N2 khuôn mẫu +木 cây 慕 mộ N1 hâm mộ +㣺 Nhóm âm On: Sơ đồ 086/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 見 · 8 chữN4·N3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 見 — trọn 8 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 見 kiến N5 nhìn 規 quy N3 quy tắc +夫 phu 現 hiện N3 xuất hiện +王 vua/ngọc 寬 khoan N1 Rộng rãi +宀 mái nhà 覧 lãm N2 xem +臣 bề tôi 視 thị N3 nhìn +礻 thần 覚 giác N3 Nhớ +𭕄 親 thân N4 Cha mẹ +亲 観 quan N3 Quan sát +𮥶 Nhóm âm On: Sơ đồ 087/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 谷 · 6 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 谷 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 谷 cốc N3 thung lũng 容 dung N3 Nội dung +宀 mái nhà 溶 dung N3 Tan chảy +氵 nước 欲 dục N3 muốn +欠 há miệng 俗 tục N1 Phong tục +亻 người 浴 dục N3 tắm +氵 nước 裕 dụ N2 giàu có +衤 áo Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 088/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 責 · 4 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 責 — trọn 4 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 責 trách N3 trách mắng 漬 tí N1 ngâm +氵 nước 積 tích N3 tích tụ +禾 lúa 債 trái N1 nợ nần +亻 người 績 tích N3 thành tích +糸 sợi tơ Nhóm âm On: Sơ đồ 089/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 走 · 5 chữN4·N3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 走 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 走 tẩu N4 chạy 赴 phó N1 xu hướng +卜 bốc 徒 đồ N3 học trò +彳 bước đi 越 việt N3 vượt qua +戉 起 khởi N4 Thức dậy +巳 超 siêu N3 Vượt quá +召 triệu Nhóm âm On:  ·   ·   ·   ·  Sơ đồ 090/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 辰 · 7 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 辰 — trọn 7 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 辰 thần ngoài 2136 農 nông N3 Nông nghiệp +曲 khúc 濃 nồng N3 Đậm +氵 nước 娠 thần N1 mang thai +女 nữ 震 chấn N3 Chấn động +雨 mưa 振 chấn N2 vẫy +扌 tay 辱 nhục N1 lăng nhục +寸 tấc 唇 thần N1 môi +口 miệng Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 091/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 采 · 3 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 采 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 采 thải N1 hái 菜 thái N3 rau +艹 cỏ 彩 thái N1 Màu sắc +彡 lông vũ 採 thải N2 hái +扌 tay Nhóm âm On: Sơ đồ 092/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 隶 · 2 chữN3·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 隶 — trọn 2 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 隶 đãi ngoài 2136 康 khang N3 khỏe mạnh +广 mái hiên 逮 đãi N1 bắt giữ +辶 đi/đường Nhóm âm On:  ·  Sơ đồ 093/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 青 · 6 chữN4·N3·N2

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 青 — trọn 6 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 青 thanh N5 màu xanh 清 thanh N3 Trong sạch +氵 nước 晴 tình N4 trời nắng +日 mặt trời 精 tinh N3 tinh túy +米 gạo 情 tình N3 Tình cảm +忄 tim 静 tĩnh N3 yên tĩnh +争 tranh 請 thỉnh N2 thỉnh cầu +言 lời nói Nhóm âm On: Sơ đồ 094/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 韋 · 5 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 韋 — trọn 5 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 韋 vi ngoài 2136 偉 vĩ N3 Vĩ đại +亻 người 衛 vệ N2 bảo vệ +彳 bước đi 韓 hàn N2 Nước Hàn +𠦝 違 vi N3 Sai +辶 đi/đường 緯 vĩ N1 vĩ độ +糸 sợi tơ Nhóm âm On: Sơ đồ 095/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu

Họ 鳥 · 3 chữN3·N2·N1

Trilu.edu.vn Sơ đồ chữ gần hình Họ 鳥 — trọn 3 chữ liên quan trong 2136 · mũi tên = thêm bộ để ra chữ mới Trí Lữ trilu.edu.vn/han-tu N5 dễ N4 N3 N2 N1 khó 鳥 điểu N4 con chim 鳴 minh N3 kêu +口 miệng 鶴 hạc N1 Con hạc +隺 鶏 kê N2 Con gà +爫 móng vuốt Nhóm âm On:  ·   ·   ·  Sơ đồ 096/219 · Bộ「Chữ gần hình 2136 Kanji」· mẹo nhớ đầy đủ từng chữ: trilu.edu.vn/han-tu