Sơ đồ chữ gần hình — 2136 Kanji

Học kanji theo HỌ: thuộc 1 chữ gốc, suy ra cả chùm chữ gần hình — kèm âm Hán Việt đỏ như bản vẽ tay.

Trang chínhN5N4N3N2N1
2136+chữ Hán N5→N1
219sơ đồ họ chữ
196họ chữ
100%kèm âm Hán Việt
Cách dùng: mỗi sơ đồ là một "họ" chữ gần hình. Chuỗi ngang là đường suy chữ (一 → 十 → 土 → 寺), mũi tên tỏa ra là chữ mới sinh khi thêm bộ (寺+日 = 時). Chữ đỏ là âm Hán Việt — chìa khóa đoán âm On'yomi theo quy tắc biến âm độc quyền của Trí Lữ. Hộp cuối mỗi sơ đồ gom nhóm chữ đọc giống nhau. Bấm vào bất kỳ chữ nào để mở bảng luyện viết theo thứ tự nét.
Bắt đầu với N5 →

Người Việt học chữ Hán có sẵn một lợi thế

Đọc 5 phút phần này trước khi xem sơ đồ — bạn sẽ hiểu vì sao 219 sơ đồ bên dưới lại xếp theo họ chứ không xếp theo cấp.

1Bạn đã biết hàng nghìn chữ Hán rồi, chỉ là chưa biết mình biết

Thời gian · duy trì · đối đãi · bài thi · võ sĩ. Năm âm đó bạn dùng từ bé. Trong tiếng Nhật, chúng là:

寺
Tự
thanh phù
→
時
Thời
N5 · ジ
持
Trì
N4 · ジ
待
Đãi
N3 · タイ
詩
Thi
N2 · シ
侍
Thị
N1 · ジ

Chữ nào cũng có 寺 nằm bên trong, và năm chữ đó rải từ N5 lên tới N1. Người Nhật học năm chữ này phải nhớ vẹt từng cái, vì tiếng Nhật không có âm Hán Việt. Bạn thì có sẵn một cây cầu — chỉ là gần như không ai chỉ cho bạn cách bước lên nó.

2Thanh phù — phần gợi ÂM nằm ngay trong chữ

Phần lớn chữ Hán không phải hình vẽ, mà là hình thanh: ghép một phần chỉ NGHĨA (thường là bộ thủ) với một phần chỉ ÂM. Phần chỉ âm ấy gọi là thanh phù.

Ví dụ 時 = 日 (mặt trời — nghĩa: thời gian) + 寺 (Tự — âm ジ). Thấy 寺 là đoán được chữ đó đọc gần ジ/シ, chưa học cũng đoán được. Đó là học 1 biết 10 theo đúng nghĩa đen: thuộc một chữ gốc, mở được cả họ.

3Quy tắc bắc cầu: âm Hán Việt → âm On

Đây là phần đặc sản. Bảng dưới không phải mẹo truyền miệng — số liệu đếm bằng máy từ 356 cặp âm trong bộ 50 họ thanh phù của Trí Lữ. Cột "khớp" là tỉ lệ thật.

Hán Việt bắt đầu bằngSố cặpÂm On thường rơi vàoKhớpVí dụ
C22K-hàng (カ・キ・ク・ケ・コ)95%CỔ 古 → コ · CÔNG 工 → コウ
CH22S-hàng (サ・シ・ス・セ・ソ)91%CHÍNH 正 → セイ · CHƯ 諸 → ショ
GI9K-hàng89%GIÁM 監 → カン · GIAO 交 → コウ
K23K-hàng87%KỲ 奇 → キ · KỶ 己 → キ
Đ30T-hàng (タ・チ・ツ・テ・ト)83%ĐÔ 都 → ト · ĐINH 丁 → テイ
H20K-hàng80%HỒNG 紅 → コウ · HẠNG 項 → コウ
B30H-hàng (ハ・ヒ・フ・ヘ・ホ)77%BẠCH 白 → ハク · BAO 包 → ホウ
KH11K-hàng73%KHỔ 苦 → ク
PH35H-hàng71%PHƯƠNG 方 → ホウ · PHI 非 → ヒ
D13Y-hàng (ヤ・ユ・ヨ)69%DO 由 → ユウ · DƯ 余 → ヨ
TH32S-hàng62%THI 詩 → シ · THANH 青 → セイ
T21S-hàng62%TỰ 寺 → ジ · TRIỆU 召 → ショウ
M13M-hàng (マ・ミ・ム・メ・モ)54%MẠC 莫 → モ・バク
TR26T-hàng54%TRÌ 持 → ジ · TRỌNG 重 → チョウ
L15R-hàng (ラ・リ・ル・レ・ロ)100%LỆNH 令 → レイ · LƯỢNG 良 → リョウ
Đọc bảng này thế nào: gặp chữ lạ, nhìn ra thanh phù → nhớ âm Hán Việt của thanh phù → tra hàng tương ứng ở bảng trên → bạn có ngay 2–3 phương án đọc, thay vì mò trong 200 khả năng. Ví dụ chữ có thanh phù 古 (CỔ, chữ C) thì âm On gần như chắc chắn rơi vào K-hàng — và đúng là コ.

Thanh phù gợi âm, không phải quy tắc tuyệt đối. Có ngoại lệ, và bảng trên ghi rõ tỉ lệ để bạn biết chỗ nào tin được nhiều, chỗ nào tin ít.

4Vì sao cách này rút ngắn được cả lộ trình

Chữ Hán là nút thắt lớn nhất của người học tiếng Nhật. Học lẻ từng chữ thì 2.136 chữ là 2.136 lần nhớ mới. Học theo họ thì bạn chỉ cần nắm chắc phần gốc, phần còn lại là suy ra.

2.136chữ Hán N5 → N1
219sơ đồ họ chữ
~25 thánglộ trình thong thả
~18 thángnếu học theo họ + đều mỗi ngày

Nói cho rõ hai con số: lộ trình thong thả của Trí Lữ là khoảng 25 tháng từ số 0 lên N1 (N5 ~3,5 · N4 ~3,5 · N3 ~5 · N2 ~6 · N1 ~7 tháng). Nếu học chữ Hán theo HỌ ngay từ đầu và giữ nhịp mỗi ngày một buổi, phần Kanji hết khoảng 7,5 tháng thay vì kéo dài suốt lộ trình — cả chặng gói lại còn khoảng 18 tháng.

Không phải học nhanh hơn. Là bớt phải học lại.

5Ba bước dùng 219 sơ đồ bên dưới

  1. Nhìn chữ gốc ở giữa trước. Học thuộc đúng một chữ đó: hình, âm Hán Việt, âm On.
  2. Đi theo mũi tên toả ra. Mỗi mũi tên là "gốc + một bộ thủ = chữ mới". Bộ thủ đổi NGHĨA, còn ÂM thì bám theo gốc.
  3. Đọc hộp cuối sơ đồ. Hộp đó gom sẵn nhóm gần gốc (đọc y như gốc) và nhóm âm biến (đọc lệch đi) — nhìn một cái là biết chữ nào phải nhớ riêng.

Bấm vào bất kỳ chữ nào trong sơ đồ để mở bảng luyện viết theo thứ tự nét. Chưa biết bắt đầu từ đâu thì đi từ N5, hoặc tải bộ 50 họ trọng tâm (PDF) in ra học dần.

Số liệu bảng mục 3 đếm từ 356 cặp âm trong trilu-50-ho-thanh-phu-trong-tam.pdf. Mốc thời gian ở mục 4 lấy từ lộ trình học đang công bố của Trí Lữ; con số 18 tháng là mốc thiết kế cho người học đều, không phải cam kết.

Sơ đồ N5 — 8 trang · 44 chữ →化 卜 占 周 夕…

Sơ đồ N4 — 20 trang · 96 chữ →主 亡 免 勺 及 官 寺 斗 是 未 永 由 癶 袁…

Sơ đồ N3 — 68 trang · 529 chữ →一 丁 中 九 井 京 人 元 兄 凶 刀 力 反 句 召 可 右 司 各 合 呉 咸 复 子 寸 屰 巾 幸 成 文 早 更 東 殳 氐 水 火 牛 犬 甫 甲 申 畐 皮 直 矛 竹 米 系 羊 者 自 艮 莫 見 谷 責 走 辰 采 …

Sơ đồ N2 — 12 trang · 102 chữ →予 区 尺 必 方 旧 毎 白 立 至 衣…

Sơ đồ N1 — 111 trang · 1375 chữ →七 上 且 丘 二 享 今 余 兆 八 兼 出 列 匕 匹 十 厶 又 口 口 古 台 同 咅 品 土 垂 士 大 夫 女 少 尞 屯 山 工 己 弓 心 我 戸 手 支 斤 日 旦 昔 曲 月 有 木 木 朱 束 林 果 欠 止 比 牙 …

漢字カード · BỘ THẺ IN ĐƯỢC

Tải bộ thẻ 2.136 chữ Hán

Mỗi thẻ 12 trường: âm On–Kun, Hán Việt, bộ thủ, số nét, từ ghép hay gặp. In ra dán tường hoặc cắt thành thẻ học dần.

Bộ thẻ N4 · N3 · N2 · N1 — nhắn tin nhận ngay

Bấm nút dưới, Messenger mở sẵn chữ KANJI — bạn chỉ cần bấm Gửi. Trí Lữ trả lời tự động trong vài giây, kèm link tải và lộ trình học theo trình độ.

💬 Nhắn Messenger nhận bộ thẻ N4–N1

Nhắn qua Fanpage Trí Lữ Nihon Go — không cần để lại số điện thoại. Xem chính sách riêng tư.