第2章 2次関数 — Hàm số bậc hai
Hàm số bậc nhất: $y = ax + b$ với $a \ne 0$. TXĐ: $\mathbb{R}$.
• $a > 0$: hàm đồng biến (tăng).
• $a < 0$: hàm nghịch biến (giảm).
$a$ gọi là hệ số góc (傾き), $b$ là tung độ gốc (y-切片).
$d: y = ax + b$ và $d': y = a'x + b'$:
• $d \parallel d' \iff a = a'$ và $b \ne b'$.
• $d \equiv d' \iff a = a'$ và $b = b'$.
• $d$ cắt $d' \iff a \ne a'$.
• $d \perp d' \iff a \cdot a' = -1$.
Bài tập tự luyện — Hàm số bậc nhất
Hàm số bậc hai là hàm $y = ax^2 + bx + c$ với $a \ne 0$. Tập xác định: $\mathbb{R}$.
Đồ thị của nó là một parabola (放物線).
Parabola $y = ax^2$ có đỉnh tại $O(0,0)$, trục đối xứng là trục $Oy$.
• $a > 0$: bề lõm hướng lên trên (∪), $x = 0$ là điểm thấp nhất.
• $a < 0$: bề lõm hướng xuống dưới (∩), $x = 0$ là điểm cao nhất.
• $|a|$ càng lớn, parabola càng "hẹp"; $|a|$ càng nhỏ (gần 0), parabola càng "rộng".
Mọi hàm bậc hai $y = ax^2+bx+c$ đều viết được dưới dạng đỉnh:
trong đó:
Đỉnh: $\boxed{I(p,\ q)}$. Trục đối xứng: $\boxed{x = p}$.
Đồ thị $y = f(x)$ tịnh tiến sang phải $p$ đơn vị, lên trên $q$ đơn vị → đồ thị mới có phương trình $y - q = f(x - p)$ hay $\boxed{y = f(x-p) + q}$.
Áp dụng cho parabola:
Đối xứng:
① Biết đỉnh $(p, q)$: $y = a(x-p)^2 + q$ — còn 1 ẩn $a$.
② Biết 2 nghiệm $x_1, x_2$ (giao trục $Ox$): $y = a(x-x_1)(x-x_2)$ — còn 1 ẩn $a$.
③ Biết 3 điểm bất kỳ: dùng $y = ax^2+bx+c$ → giải hệ 3 ẩn $a, b, c$.
Bài tập tự luyện — Bài 7
Vậy $y = 2(x-2)^2 - 1 = 2x^2 - 8x + 7$.
Hàm $y = a(x-p)^2 + q$ trên $\mathbb{R}$:
• $a > 0$: Min $y = q$ tại $x = p$; không có max (tăng vô hạn).
• $a < 0$: Max $y = q$ tại $x = p$; không có min (giảm vô hạn).
Xét parabola $y = a(x-p)^2 + q$ với $a > 0$ (lõm lên). Ta xét vị trí của $p$ so với đoạn:
| Vị trí $p$ | Min | Max |
|---|---|---|
| $p < \alpha$ | $y(\alpha)$ | $y(\beta)$ |
| $\alpha \le p \le \beta$ | $q$ (tại $x=p$) | $\max\{y(\alpha), y(\beta)\}$ |
| $p > \beta$ | $y(\beta)$ | $y(\alpha)$ |
Với $a < 0$ (lõm xuống): đảo vai trò max/min.
Với bài parabola cố định, đoạn di động $[m, m+2]$: chia 3 trường hợp theo vị trí của đoạn so với trục đối xứng.
Đây là dạng bài cho 1.5-2 điểm trong đề thi, không được bỏ!
Nếu $-1 \le m \le 1$: $1 \in [m, m+2]$, min $= -4$.
Nếu $m > 1$: min $f(m) = m^2 - 2m - 3$.
Bài tập tự luyện — Bài 8
Max = 5 (tại $x=2$). $y(-1) = -13, y(5) = -13$. Min = $-13$ tại $x = -1$ và $x = 5$.
Rơi khi $h = 0$: $-5t^2 + 20t + 1 = 0 \Rightarrow t = 2 + \sqrt{4.2} \approx 4.05$s.
Kiểm tra $a = m > 0$ → có min. Vậy $m = \dfrac{1}{2}$.
Gọi $x_1, x_2$ là 2 nghiệm. $AB^2 = (x_1-x_2)^2 + (y_1-y_2)^2 = (x_1-x_2)^2(1 + 4) = 5(x_1-x_2)^2$.
$(x_1-x_2)^2 = (x_1+x_2)^2 - 4x_1x_2 = 36 - 4(3-m) = 24 + 4m$.
$AB^2 = 5(24+4m) = 32 \Rightarrow 24 + 4m = \dfrac{32}{5}$ — kết quả không nguyên...
Thay $AB = 4\sqrt{2} \Rightarrow AB^2 = 32$. $5(24+4m) = 32 \Rightarrow m = \dfrac{32-120}{20} = -\dfrac{22}{5}$.
Số nghiệm thực của $ax^2 + bx + c = 0$ = số giao điểm của parabola $y = ax^2+bx+c$ với trục $Ox$:
| Δ | Số giao điểm | Vị trí parabola |
|---|---|---|
| $\Delta > 0$ | 2 (phân biệt) | Cắt trục Ox |
| $\Delta = 0$ | 1 (tiếp xúc) | Tiếp xúc với Ox |
| $\Delta < 0$ | 0 | Nằm hoàn toàn trên (a>0) hoặc dưới (a<0) Ox |
Với $a > 0$:
| Δ | $ax^2+bx+c > 0$ | $ax^2+bx+c < 0$ |
|---|---|---|
| $\Delta > 0$ (2 nghiệm $x_1 < x_2$) | $x < x_1$ hoặc $x > x_2$ | $x_1 < x < x_2$ |
| $\Delta = 0$ (1 nghiệm kép $x_0$) | $x \ne x_0$ (mọi $x$) | Vô nghiệm |
| $\Delta < 0$ | $\forall x \in \mathbb{R}$ | Vô nghiệm |
Với $a < 0$: nhân $-1$ vào 2 vế bất phương trình rồi áp dụng bảng trên (nhớ đổi chiều).
Cho $f(x) = ax^2 + bx + c$ ($a \ne 0$), $\alpha$ là số thực cho trước. Đặt $S = x_1+x_2 = -\dfrac{b}{a}$, $P = x_1 x_2 = \dfrac{c}{a}$.
| Yêu cầu | Điều kiện |
|---|---|
| $x_1 < \alpha < x_2$ (α nằm trong 2 nghiệm) | $a \cdot f(\alpha) < 0$ |
| $\alpha < x_1 < x_2$ (cả 2 nghiệm $>α$) | $\Delta > 0,\ a\cdot f(\alpha) > 0,\ \dfrac{S}{2} > \alpha$ |
| $x_1 < x_2 < \alpha$ (cả 2 nghiệm $<α$) | $\Delta > 0,\ a\cdot f(\alpha) > 0,\ \dfrac{S}{2} < \alpha$ |
| $\alpha < x_1 < x_2 < \beta$ (cả 2 trong khoảng) | $\Delta > 0,\ a f(\alpha)>0,\ a f(\beta)>0,\ \alpha < \dfrac{S}{2} < \beta$ |
Bài tập tự luyện — Bài 9
Lập bảng xét dấu các thừa số. Đáp án: $1 \le x \le 2$ hoặc $x > 4$.