Chương 3 · Tỉ số lượng giác & Đo lường

だい3しょう 三角さんかく計量けいりょう — Tỉ số lượng giác & Đo lường

Cánh cửa vào lượng giác. Học sin/cos/tan của góc nhọn và mở rộng đến góc tù; định lý sin, cosin, công thức diện tích — vũ khí giải tam giác.
10

§1 Tỉ số lượng giác của góc nhọn (鋭角えいかく三角さんかく) Định nghĩa qua tam giác vuông, giá trị đặc biệt, hệ thức cơ bản

Định nghĩa — Tam giác vuông

Trong tam giác vuông có góc nhọn $\theta$:

$\sin\theta = \dfrac{\text{đối}}{\text{huyền}}$  ·  $\cos\theta = \dfrac{\text{kề}}{\text{huyền}}$  ·  $\tan\theta = \dfrac{\text{đối}}{\text{kề}}$

Mẹo nhớ tiếng Nhật: 「サイン (s) → kề-huyền sai!」 — đọc thuộc "sin = đối/huyền, cos = kề/huyền, tan = đối/kề".

θ A B C đối (a) kề (b) huyền (c) Tam giác vuông tại C, góc nhọn $\theta$ tại A. Cạnh đối, kề, huyền tương ứng với $\theta$.
Giá trị lượng giác đặc biệt (よう暗記あんき!)
θ30°45°60°90°
sin0$\dfrac{1}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$1
cos1$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{1}{2}$0
tan0$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$1$\sqrt{3}$

Mẹo nhớ sin: Lần lượt là $\dfrac{\sqrt{0}}{2}, \dfrac{\sqrt{1}}{2}, \dfrac{\sqrt{2}}{2}, \dfrac{\sqrt{3}}{2}, \dfrac{\sqrt{4}}{2}$ = $0, \dfrac{1}{2}, \dfrac{\sqrt{2}}{2}, \dfrac{\sqrt{3}}{2}, 1$. Cos thì đảo ngược.

Các hệ thức cơ bản (基本きほん公式こうしき)
① $\sin^2\theta + \cos^2\theta = 1$
② $\tan\theta = \dfrac{\sin\theta}{\cos\theta}$
③ $1 + \tan^2\theta = \dfrac{1}{\cos^2\theta}$
④ Bù phụ: $\sin(90° - \theta) = \cos\theta$, $\cos(90° - \theta) = \sin\theta$, $\tan(90° - \theta) = \dfrac{1}{\tan\theta}$
VÍ DỤ 1 Tính giá trị lượng giác
Cho $\sin\theta = \dfrac{3}{5}$ với $0° < \theta < 90°$. Tính $\cos\theta, \tan\theta$.
LỜI GIẢI
B1 $\cos^2\theta = 1 - \sin^2\theta = 1 - \dfrac{9}{25} = \dfrac{16}{25}$.
B2 Vì $\theta$ nhọn nên $\cos\theta > 0 \Rightarrow \cos\theta = \dfrac{4}{5}$.
B3 $\tan\theta = \dfrac{\sin\theta}{\cos\theta} = \dfrac{3}{4}$.
$\cos\theta = \dfrac{4}{5},\ \tan\theta = \dfrac{3}{4}$.

Bài tập tự luyện — Bài 10

10.1. Cho $\tan\theta = 2$, $\theta$ nhọn. Tính $\sin\theta, \cos\theta$.
$1 + \tan^2\theta = \dfrac{1}{\cos^2\theta} \Rightarrow \cos^2\theta = \dfrac{1}{5} \Rightarrow \cos\theta = \dfrac{1}{\sqrt{5}} = \dfrac{\sqrt{5}}{5}$.
$\sin\theta = \cos\theta \cdot \tan\theta = \dfrac{2\sqrt{5}}{5}$.
11

§2 Tỉ số lượng giác của góc bất kỳ (0°–180°) Định nghĩa qua đường tròn lượng giác, dấu của các tỉ số, công thức liên hệ

Định nghĩa mở rộng qua đường tròn lượng giác

Xét đường tròn đơn vị tâm $O$, bán kính 1. Với góc $\theta \in [0°, 180°]$, gọi $M(x, y)$ là điểm trên đường tròn sao cho $\angle xOM = \theta$ (đo từ $Ox$ ngược chiều kim đồng hồ).

Khi đó:

$\cos\theta = x$  ,  $\sin\theta = y$  ,  $\tan\theta = \dfrac{y}{x}$ ($x \ne 0$)
M (cos θ, sin θ) 60° sin θ cos θ M' (135°) 135° x y O 1 −1 Đường tròn lượng giác (đơn vị). Với góc tù (135°), $\cos < 0$, $\sin > 0$.
Dấu các tỉ số lượng giác trên $[0°, 180°]$
θ$0°<\theta<90°$ (góc nhọn)$\theta=90°$$90°<\theta<180°$ (góc tù)
sin+1+
cos+0
tan+
Công thức liên hệ giữa các góc

Bù nhau (補角ほかく公式こうしき) — Góc cộng nhau bằng 180°:

$\sin(180° - \theta) = \sin\theta$
$\cos(180° - \theta) = -\cos\theta$
$\tan(180° - \theta) = -\tan\theta$

Phụ nhau (余角よかく公式こうしき) — Góc cộng nhau bằng 90°:

$\sin(90° - \theta) = \cos\theta$  ·  $\cos(90° - \theta) = \sin\theta$  ·  $\tan(90° - \theta) = \cot\theta$
VÍ DỤ 1 Tính lượng giác của góc tù
Tính: $\sin 120°,\ \cos 135°,\ \tan 150°$.
LỜI GIẢI
B1 $\sin 120° = \sin(180° - 60°) = \sin 60° = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
B2 $\cos 135° = -\cos 45° = -\dfrac{\sqrt{2}}{2}$.
B3 $\tan 150° = -\tan 30° = -\dfrac{\sqrt{3}}{3}$.
$\dfrac{\sqrt{3}}{2},\ -\dfrac{\sqrt{2}}{2},\ -\dfrac{\sqrt{3}}{3}$.

Bài tập tự luyện — Bài 11

11.1. Cho $\cos\theta = -\dfrac{1}{3}$ với $90° < \theta < 180°$. Tính $\sin\theta, \tan\theta$.
$\sin^2\theta = 1 - \dfrac{1}{9} = \dfrac{8}{9} \Rightarrow \sin\theta = \dfrac{2\sqrt{2}}{3}$ (do $\theta$ tù → sin > 0).
$\tan\theta = \dfrac{\sin\theta}{\cos\theta} = -2\sqrt{2}$.
11.2. Đơn giản: $A = \sin^2 10° + \sin^2 20° + \sin^2 30° + \dots + \sin^2 170° + \sin^2 180°$.
Ghép cặp $\sin^2 \theta + \sin^2(180°-\theta) = 2\sin^2\theta$? Không — vì $\sin(180-\theta) = \sin\theta$, nên $\sin^2$ đối xứng.
Hoặc dùng $\sin^2\theta + \cos^2\theta = 1$ kết hợp $\sin(90-\theta)=\cos\theta$. Sau khi ghép cặp đúng cách, $A = 9$.
12

§3 Định lý sin, cosin · Diện tích tam giác (正弦せいげん定理ていり余弦よげん定理ていり) Giải tam giác, R, r, S, ứng dụng trong hình học & thực tiễn

O R A B C c a b A B C Tam giác $ABC$ và đường tròn ngoại tiếp bán kính $R$. Định lý sin: $\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$.
Định lý SIN (正弦せいげん定理ていり)

Cho tam giác $ABC$ với $a = BC, b = CA, c = AB$, $R$ là bán kính đường tròn ngoại tiếp:

$\dfrac{a}{\sin A} = \dfrac{b}{\sin B} = \dfrac{c}{\sin C} = 2R$

Hệ quả: $a = 2R\sin A$, $\sin A = \dfrac{a}{2R}$.

Định lý COSIN (余弦よげん定理ていり)
$a^2 = b^2 + c^2 - 2bc \cos A$
$b^2 = a^2 + c^2 - 2ac \cos B$
$c^2 = a^2 + b^2 - 2ab \cos C$

Hệ quả (tính cos):

$\cos A = \dfrac{b^2 + c^2 - a^2}{2bc}$
5 công thức diện tích tam giác (よう暗記あんき)
① $S = \dfrac{1}{2} \cdot \text{đáy} \cdot \text{cao}$   (cơ bản)
② $S = \dfrac{1}{2}bc\sin A = \dfrac{1}{2}ca\sin B = \dfrac{1}{2}ab\sin C$   (cạnh–góc–cạnh)
③ $S = \dfrac{abc}{4R}$   (R = bán kính ngoại tiếp)
④ $S = pr$   ($p$ = nửa chu vi, $r$ = bán kính nội tiếp)
⑤ $S = \sqrt{p(p-a)(p-b)(p-c)}$   (Heron — ヘロンの公式こうしき)
VÍ DỤ 1 Giải tam giác (định lý sin)
Tam giác $ABC$: $a = 12$, $A = 30°$, $B = 45°$. Tính $b, c, R$ và diện tích.
LỜI GIẢI
B1 $C = 180° - 30° - 45° = 105°$.
B2 $\dfrac{a}{\sin A} = 2R \Rightarrow 2R = \dfrac{12}{\sin 30°} = 24 \Rightarrow R = 12$.
B3 $b = 2R \sin B = 24 \cdot \dfrac{\sqrt{2}}{2} = 12\sqrt{2}$.
B4 $c = 2R \sin C = 24 \sin 105°$. $\sin 105° = \sin(60°+45°) = \dfrac{\sqrt{6}+\sqrt{2}}{4}$. Vậy $c = 6(\sqrt{6}+\sqrt{2})$.
B5 $S = \dfrac{1}{2} ab \sin C = \dfrac{1}{2} \cdot 12 \cdot 12\sqrt{2} \cdot \dfrac{\sqrt{6}+\sqrt{2}}{4} = 18(\sqrt{12} + 2) = 36\sqrt{3} + 36$.
$b = 12\sqrt{2},\ c = 6(\sqrt{6}+\sqrt{2}),\ R = 12,\ S = 36(\sqrt{3}+1)$.
VÍ DỤ 2 Định lý cosin
Tam giác có $a=7, b=5, c=8$. Tính các góc & diện tích.
LỜI GIẢI
B1 $\cos A = \dfrac{25 + 64 - 49}{2\cdot 5\cdot 8} = \dfrac{40}{80} = \dfrac{1}{2} \Rightarrow A = 60°$.
B2 $\cos B = \dfrac{49+64-25}{2\cdot 7\cdot 8} = \dfrac{88}{112} = \dfrac{11}{14}$.
B3 $\sin A = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$. $S = \dfrac{1}{2}\cdot 5\cdot 8\cdot \dfrac{\sqrt{3}}{2} = 10\sqrt{3}$.
B4 Kiểm tra Heron: $p = 10$, $S = \sqrt{10 \cdot 3 \cdot 5 \cdot 2} = \sqrt{300} = 10\sqrt{3}$ ✓.
$A = 60°,\ \cos B = \dfrac{11}{14},\ S = 10\sqrt{3}$.
Khi nào dùng sin, khi nào dùng cos?
• Biết 3 cạnh, hoặc 2 cạnh + 1 góc xen giữa: dùng định lý cosin.
• Biết 2 góc + 1 cạnh, hoặc 1 cạnh + góc đối: dùng định lý sin.
Cần tính R: dùng sin. Cần tính r: $r = \dfrac{S}{p}$.
Công thức bổ sung quan trọng

Định lý đường trung tuyến (中線ちゅうせん定理ていり): Cho $M$ là trung điểm $BC$, $m_a = AM$:

$m_a^2 = \dfrac{2b^2 + 2c^2 - a^2}{4}$

Công thức Stewart (cho cevian): Cho điểm $D$ chia $BC$ với $BD = m, DC = n$, $AD = d$:

$b^2 m + c^2 n - d^2 a = amn$

Bán kính đường tròn bàng tiếp tại A: $r_a = \dfrac{S}{p - a}$.

Bài tập tự luyện — Bài 12

12.1. Tam giác $ABC$ có $a = 13, b = 14, c = 15$. Tính $S, R, r$.
$p = 21$, $S = \sqrt{21 \cdot 8 \cdot 7 \cdot 6} = \sqrt{7056} = 84$.
$R = \dfrac{abc}{4S} = \dfrac{13 \cdot 14 \cdot 15}{4 \cdot 84} = \dfrac{2730}{336} = \dfrac{65}{8}$.
$r = \dfrac{S}{p} = \dfrac{84}{21} = 4$.
12.2. Một ngọn tháp cao $h$ đứng trên đỉnh đồi. Từ hai điểm $A, B$ cách nhau 100m trên mặt đất (cùng phía với tháp), các góc nâng đến đỉnh tháp lần lượt là $30°$ và $45°$. Tính $h$.
Gọi $C$ là đỉnh tháp, $D$ là chân tháp. $\angle CAD = 30°, \angle CBD = 45°, AB = 100$.
$AD = h\cot 30° = h\sqrt{3}$, $BD = h\cot 45° = h$.
$AB = AD - BD = h(\sqrt{3}-1) = 100 \Rightarrow h = \dfrac{100}{\sqrt{3}-1} = 50(\sqrt{3}+1)$ m $\approx 136.6$m.