第5章 場合の数と確率 — Phép đếm & Xác suất
Nếu có thể thực hiện công việc theo cách $A$ ($m$ kiểu) hoặc cách $B$ ($n$ kiểu), không trùng nhau, thì tổng số cách: $m + n$.
Từ khóa nhận biết: "hoặc", "cách A hoặc cách B".
Nếu công việc gồm hai công đoạn liên tiếp $A$ rồi $B$, công đoạn $A$ có $m$ cách, ứng với mỗi cách của $A$, công đoạn $B$ có $n$ cách, thì tổng số cách: $m \times n$.
Từ khóa nhận biết: "và rồi", "thực hiện liên tiếp".
• Cuối là 0: hàng trăm 5 cách, hàng chục 4 cách → $5 \cdot 4 = 20$.
• Cuối là 5: hàng trăm $\ne 0,5$: 4 cách, hàng chục: 4 cách → $4 \cdot 4 = 16$.
Tổng = $20 + 16 = 36$ số.
Quy ước: $0! = 1$.
Tính chất: $\binom{n}{k} = \binom{n}{n-k}$; $\binom{n}{0} = \binom{n}{n} = 1$; $\binom{n}{k} + \binom{n}{k+1} = \binom{n+1}{k+1}$ (Pascal).
Hoán vị vòng tròn (円順列): $n$ phần tử quanh bàn tròn: $(n-1)!$ cách.
Hoán vị có lặp (重複順列): $n^r$ cách (chọn $r$ từ $n$ loại, có lặp).
Tổ hợp có lặp (重複組合せ): ${}_nH_k = \binom{n+k-1}{k}$.
Hoán vị các phần tử có lặp: $\dfrac{n!}{n_1! \, n_2! \cdots n_k!}$ (với $n_i$ là số lần lặp loại $i$).
a) tuỳ ý; b) có ít nhất 1 nam; c) gồm 3 nữ và 2 nam.
• Có (xếp hàng, thứ tự đến) → ${}_nP_k$.
• Không (chọn ban, chọn nhóm) → ${}_nC_k$.
Mẹo: ${}_nP_k = {}_nC_k \cdot k!$ (chọn rồi xếp $k$ phần tử đã chọn).
Bài tập tự luyện — Bài 16
Phép thử (試行): hành động có nhiều kết quả không đoán trước được.
Không gian mẫu $\Omega$ (標本空間): tập tất cả kết quả có thể.
Biến cố $A$ (事象): tập con của $\Omega$.
Xác suất cổ điển: nếu các kết quả đồng khả năng:
Tính chất: $0 \le P(A) \le 1$; $P(\varnothing) = 0$; $P(\Omega) = 1$.
Nếu $A, B$ xung khắc ($A \cap B = \varnothing$): $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$.
Nếu $A, B$ độc lập: $P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)$.
Phép thử có xác suất thành công $p$ (thất bại $q = 1-p$). Lặp $n$ lần độc lập. Xác suất có đúng $k$ lần thành công:
Với biến ngẫu nhiên $X$ nhận giá trị $x_1, x_2, \dots, x_n$ với xác suất $p_1, p_2, \dots, p_n$:
Tính chất: $E(aX + b) = a E(X) + b$; $E(X+Y) = E(X) + E(Y)$.
Phân phối nhị thức $X \sim B(n, p)$: $E(X) = np$.
Bài tập tự luyện — Bài 18
$P(X=0) = \dfrac{\binom{3}{2}}{\binom{8}{2}} = \dfrac{3}{28}$; $P(X=1) = \dfrac{5\cdot 3}{28} = \dfrac{15}{28}$; $P(X=2) = \dfrac{10}{28}$.
$E(X) = 0 \cdot \dfrac{3}{28} + 1 \cdot \dfrac{15}{28} + 2 \cdot \dfrac{10}{28} = \dfrac{35}{28} = \dfrac{5}{4}$.