第4章 集合と論理 — Tập hợp & Logic
Tập hợp (集合): một nhóm các đối tượng xác định rõ ràng. Mỗi đối tượng là một phần tử (要素).
Ký hiệu: $a \in A$ ($a$ là phần tử của $A$), $a \notin A$.
Hai cách viết: liệt kê $A = \{1, 2, 3\}$ hoặc chỉ tính chất $A = \{x \mid x^2 \le 9\}$.
Tập rỗng: $\varnothing$ (không có phần tử nào).
$A \subset B$ (A là tập con của B): mọi phần tử của $A$ đều thuộc $B$.
$A = B \iff A \subset B$ và $B \subset A$.
Tập rỗng $\varnothing$ là tập con của mọi tập hợp.
Số tập con của tập có $n$ phần tử: $2^n$. Trong đó số tập con có $k$ phần tử là $\binom{n}{k}$.
Hợp: $A \cup B = \{x \mid x \in A \text{ hoặc } x \in B\}$.
Giao: $A \cap B = \{x \mid x \in A \text{ và } x \in B\}$.
Hiệu: $A \setminus B = \{x \mid x \in A \text{ và } x \notin B\}$.
Phần bù trong U: $\overline{A} = U \setminus A$.
Định luật De Morgan (ド・モルガンの法則):
(Nguyên lý bao hàm – loại trừ / Inclusion-Exclusion / 包除原理)
Bài tập tự luyện — Bài 13
$\overline{A \cap B} = U \setminus \{2,4,6\} = \{1,3,5,7,8,9,10,11,12\}$.
Mệnh đề: câu khẳng định có giá trị xác định là đúng (真) hoặc sai (偽).
Mệnh đề chứa biến (条件): ví dụ $P(x)$: "$x > 0$" — chỉ là mệnh đề khi gán giá trị cụ thể cho $x$.
Phép phủ định: $\overline{P}$ (hay $\neg P$). $P$ đúng ⟺ $\overline{P}$ sai.
Ví dụ: phủ định "$x > 0$" là "$x \le 0$" (không phải $x < 0$!). Phủ định "$x = 2$" là "$x \ne 2$".
$P \Rightarrow Q$ ("P kéo theo Q"): nếu $P$ đúng thì $Q$ đúng. $P$ chỉ sai khi $P$ đúng và $Q$ sai.
Khi $P \Rightarrow Q$ đúng:
• $P$ là điều kiện đủ (十分条件) cho $Q$.
• $Q$ là điều kiện cần (必要条件) cho $P$.
Khi cả $P \Rightarrow Q$ và $Q \Rightarrow P$ đúng (ký hiệu $P \iff Q$): $P$ là điều kiện cần và đủ (必要十分条件) cho $Q$ (và ngược lại).
| Tên | Dạng | Quan hệ với P⇒Q |
|---|---|---|
| Mệnh đề thuận | $P \Rightarrow Q$ | — |
| Mệnh đề đảo (逆) | $Q \Rightarrow P$ | không tương đương |
| Mệnh đề phủ định (裏) | $\overline{P} \Rightarrow \overline{Q}$ | không tương đương |
| Mệnh đề phản đảo (対偶) | $\overline{Q} \Rightarrow \overline{P}$ | tương đương với $P \Rightarrow Q$ |
Định lý quan trọng: Để chứng minh $P \Rightarrow Q$, có thể chứng minh phản đảo $\overline{Q} \Rightarrow \overline{P}$ — đây là phương pháp đối ngẫu (対偶証明).
1. Chứng minh trực tiếp: Từ giả thiết suy ra kết luận bằng biến đổi tương đương.
2. Chứng minh phản đảo (対偶): Chứng minh $\overline{Q} \Rightarrow \overline{P}$ thay vì $P \Rightarrow Q$. Dùng khi $\overline{Q}$ dễ thao tác hơn $P$.
3. Chứng minh phản chứng (背理法): Giả sử kết luận sai, suy ra mâu thuẫn → kết luận đúng.
4. Quy nạp toán học (数学的帰納法): Chứng minh: (i) đúng với $n=1$; (ii) nếu đúng với $n=k$ thì đúng với $n=k+1$ → đúng mọi $n$.
5. Chứng minh bằng phản ví dụ (反例): Để bác bỏ "$\forall x, P(x)$", chỉ cần đưa ra 1 ví dụ vi phạm.
Dùng phản đảo khi: kết luận có dạng phủ định ("$x \ne 0$", "không chia hết") — phủ định kết luận ra giả thiết thuận tay hơn.
Dùng quy nạp khi: mệnh đề về tất cả số tự nhiên $n$ (tổng, tích, chia hết, bất đẳng thức theo $n$).
Bài tập tự luyện — Bài 14
$Q \Rightarrow P$: đúng.
Vậy $Q$ là điều kiện đủ nhưng không cần cho $P$; $P$ là điều kiện cần nhưng không đủ cho $Q$.
Giả sử $n$ lẻ → $n = 2k+1$ → $n^2 = 4k^2 + 4k + 1 = 2(2k^2+2k)+1$ là lẻ. ∎