Bấm vào hình để phóng to. Hình được cắt tự động từ PDF scan bằng Gemini Vision (cat_bieu_do.py).
第1章 地球儀と地図
地球儀と地理座標 · tr.17 — Hình minh họa quả địa cầu với các đường vĩ tuyến, kinh tuyến, xích đạo, chí tuyến, và các bán cầu, cùng với chú thích về chu vi ở vĩ độ 60 độ. · 第1章 地球儀と地図▲陸半球 · tr.17 — Bản đồ bán cầu đất liền, thể hiện phần lớn diện tích đất liền của Trái Đất. · 第1章 地球儀と地図▲水半球 · tr.17 — Bản đồ bán cầu nước, thể hiện phần lớn diện tích đại dương của Trái Đất. · 第1章 地球儀と地図▲北半球 · tr.17 — Bản đồ chiếu cực Bắc bán cầu, thể hiện các châu lục và đại dương ở Bắc bán cầu. · 第1章 地球儀と地図▲南半球 · tr.17 — Bản đồ chiếu cực Nam bán cầu, thể hiện các châu lục và đại dương ở Nam bán cầu. · 第1章 地球儀と地図世界地図 (標準時と日付変更線) · tr.18 — Bản đồ thế giới minh họa các múi giờ, đường kinh tuyến gốc và đường đổi ngày quốc tế, cùng với ví dụ về giờ địa phương tại các thành phố lớn, giúp người học hình dung về sự chênh lệch múi giờ. · 第1章 地球儀と地図面積を正しく表現する地図・・・分布図・統計図に利用 · tr.19 — Minh họa bốn loại phép chiếu bản đồ (Sanson, Mollweide, Eckert, Homolosine) được sử dụng để biểu diễn chính xác diện tích, thường dùng trong bản đồ phân bố và thống kê. · 第1章 地球儀と地図▲東京中心の正距方位図法 · tr.19 — Bản đồ phép chiếu phương vị đẳng cự tâm Tokyo, minh họa cách biểu diễn chính xác khoảng cách và phương hướng từ tâm bản đồ, cùng với ví dụ về các thành phố khác. · 第1章 地球儀と地図メルカトル図法 · tr.20 — Biểu đồ này minh họa phép chiếu Mercator, cho thấy cách các đường tròn lớn (đường đoản tuyến) và đường tà hành (đường đẳng giác) được biểu diễn trên bản đồ, cùng với sự biến dạng về khoảng cách và diện tích. Hữu ích để hiểu về các phép chiếu bản đồ trong địa lý. · 第1章 地球儀と地図地形図の縮尺 · tr.21 — Bảng này thể hiện khoảng cách giữa các đường đồng mức chính (主曲線) và đường đồng mức phụ (計曲線) trên bản đồ địa hình với các tỷ lệ khác nhau (1:25,000 và 1:50,000). · 第1章 地球儀と地図主な地図記号 · tr.22 — Bảng chú giải các ký hiệu bản đồ địa hình cơ bản của Nhật Bản, bao gồm ký hiệu sử dụng đất, công trình/cơ sở vật chất, và đường xá/đường sắt/ranh giới, cần thiết để đọc và hiểu bản đồ. · 第1章 地球儀と地図地形図の読み取り · tr.22 — Bản đồ địa hình ví dụ của thành phố Koshu, Nhật Bản, minh họa cách đọc và giải thích các đặc điểm địa lý, đường đồng mức và các ký hiệu bản đồ. · 第1章 地球儀と地図▲C地点とD地点の断面図 · tr.23 — Biểu đồ mặt cắt địa hình giữa điểm C và D, thể hiện sự thay đổi độ cao theo khoảng cách. · 第1章 地球儀と地図▲等高線と断面図 · tr.23 — Minh họa mối quan hệ giữa đường đồng mức (đường đẳng cao) trên bản đồ và mặt cắt địa hình tương ứng. · 第1章 地球儀と地図▲等高線と「谷」「尾根」 · tr.23 — Minh họa cách nhận biết thung lũng (谷) và sống núi (尾根) trên bản đồ địa hình thông qua các đường đồng mức. · 第1章 地球儀と地図正距方位図法とメルカトル図法による世界地図 · tr.319 — Hai bản đồ thế giới sử dụng phép chiếu phương vị đẳng cự (Azimuthal Equidistant Projection) và phép chiếu Mercator, minh họa sự khác biệt trong cách biểu diễn khoảng cách, diện tích, phương hướng, góc và hình dạng. · 第1章 地球儀と地図問5 次の2万5千分の1の地形図に示す直線A-B問の地形断面図として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.320 — Bản đồ địa hình tỉ lệ 1:25.000 và bốn biểu đồ mặt cắt địa hình từ A đến B, dùng để chọn biểu đồ phù hợp nhất. · 第1章 地球儀と地図
第2章 世界の地理的環境
さまざまな小地形 · tr.25 — Sơ đồ minh họa các dạng địa hình nhỏ khác nhau như thung lũng sông, đồng bằng phù sa, quạt bồi tích và đồng bằng châu thổ, giúp người học dễ hình dung. · 第2章 世界の地理的環境▲海岸の地形 · tr.26 — Bản đồ minh họa các dạng địa hình ven biển như vịnh hẹp, cửa sông, quần đảo, cồn cát, doi cát nối đảo, đầm phá. · 第2章 世界の地理的環境氷河地形 · tr.27 — Biểu đồ này minh họa các dạng địa hình do băng hà tạo ra như moraine, hồ băng, cirque (thung lũng hình lòng chảo), horn (chóp nhọn) và thung lũng chữ U, giúp người học dễ hình dung về địa hình băng hà. · 第2章 世界の地理的環境カルスト地形 · tr.27 — Biểu đồ này thể hiện các dạng địa hình karst điển hình như doline, uvala, polje và hang động đá vôi, giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc địa hình karst trên bề mặt và dưới lòng đất. · 第2章 世界の地理的環境▲大気の循環 · tr.28 — Biểu đồ minh họa các đai gió chính và sự tuần hoàn khí quyển toàn cầu, bao gồm gió Mậu dịch, gió Tây ôn đới và gió Đông cực. · 第2章 世界の地理的環境▲シロッコ · tr.28 — Bản đồ thể hiện khu vực ảnh hưởng của gió Sirocco, một loại gió nóng và khô thổi từ sa mạc Sahara qua Địa Trung Hải. · 第2章 世界の地理的環境▲台風、ハリケーン、サイクロン · tr.28 — Bản đồ thế giới minh họa các khu vực phát sinh và đường đi điển hình của các xoáy thuận nhiệt đới (bão, cuồng phong, lốc xoáy) ở các đại dương khác nhau. · 第2章 世界の地理的環境赤道付近の東西断面でみたエルニーニョ現象とラニーニャ現象 · tr.29 — Sơ đồ minh họa hiện tượng El Niño và La Niña nhìn từ mặt cắt ngang đông-tây gần xích đạo, cho thấy sự khác biệt về gió mậu dịch, dòng nước ấm và lạnh trong điều kiện bình thường, El Niño và La Niña. · 第2章 世界の地理的環境ケッペンの気候区分 · tr.30 — Bản đồ phân loại khí hậu Köppen trên thế giới, thể hiện sự phân bố các đới khí hậu chính (Nhiệt đới, Khô hạn, Ôn đới, Lạnh, Cực) dựa trên nhiệt độ, lượng mưa và thảm thực vật. · 第2章 世界の地理的環境熱帯(A)の気候区分 · tr.30 — Bảng mô tả chi tiết các kiểu khí hậu thuộc đới Nhiệt đới (A) theo phân loại Köppen, bao gồm đặc điểm nhiệt độ, lượng mưa và các thành phố đại diện. · 第2章 世界の地理的環境シンガポールの気候グラフ · tr.30 — Biểu đồ khí hậu của Singapore, thể hiện nhiệt độ trung bình hàng tháng và lượng mưa hàng tháng, minh họa đặc điểm khí hậu rừng mưa nhiệt đới (Af) với nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào quanh năm. · 第2章 世界の地理的環境[カイロ] · tr.31 — Biểu đồ khí hậu của Cairo, thể hiện nhiệt độ trung bình và lượng mưa trung bình hàng tháng. · 第2章 世界の地理的環境ハイサーグラフ · tr.31 — Năm biểu đồ khí hậu (hythergraph) của Tokyo, London, Thanh Đảo, Rome và Cape Town, thể hiện nhiệt độ trung bình và lượng mưa trung bình hàng tháng. · 第2章 世界の地理的環境温帯気候の分布 · tr.32 — Bản đồ phân bố các loại khí hậu ôn đới trên thế giới, hiển thị các khu vực khí hậu Địa Trung Hải (Cs), ôn đới ẩm (Cfa), ôn đới mùa đông ít mưa (Cw), và khí hậu đại dương bờ Tây (Cfb, Cfc). · 第2章 世界の地理的環境[モスクワ] · tr.32 — Biểu đồ khí hậu của Moscow (Nga), thể hiện nhiệt độ trung bình hàng tháng và lượng mưa, đặc trưng cho khí hậu ẩm ướt lạnh (Df) với mùa hè tương đối ấm và mùa đông lạnh, có tuyết rơi. · 第2章 世界の地理的環境[昭和基地(南極)] · tr.32 — Biểu đồ khí hậu của Trạm Showa (Nam Cực), minh họa nhiệt độ cực thấp quanh năm và lượng mưa ít, đặc trưng cho khí hậu băng tuyết (EF) nơi thực vật không thể phát triển. · 第2章 世界の地理的環境世界の植生 · tr.33 — Bảng này giúp người học hiểu mối quan hệ giữa các loại khí hậu và thảm thực vật đặc trưng của chúng trên thế giới, cùng với các khu vực tiêu biểu. · 第2章 世界の地理的環境▲植生の分布 · tr.33 — Bản đồ này minh họa sự phân bố của các loại thảm thực vật chính trên thế giới, bao gồm rừng nhiệt đới, thảo nguyên ôn đới và thảo nguyên khô hạn. · 第2章 世界の地理的環境陸上交通の輸送手段(鉄道・自動車)の長所と短所 · tr.56 — Bảng so sánh ưu nhược điểm của các phương tiện giao thông đường bộ chính (đường sắt và ô tô), giúp người học hiểu rõ đặc điểm và vai trò của từng loại hình vận tải trong giao thông hiện đại. · 第2章 世界の地理的環境水上交通の輸送手段(船舶)の長所と短所 · tr.56 — Bảng trình bày ưu nhược điểm của vận tải đường thủy bằng tàu thuyền, giúp người học nắm được các đặc điểm quan trọng của phương tiện này trong giao thông và thương mại quốc tế. · 第2章 世界の地理的環境コンテナ貨物船 · tr.56 — Hình ảnh minh họa tàu container, một loại tàu vận chuyển hàng hóa quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp người học hình dung rõ hơn về phương tiện này. · 第2章 世界の地理的環境三大洋の海流を模式的に示した図 · tr.321 — Biểu đồ này giúp người học hiểu và nhận biết các dòng hải lưu chính trên thế giới, ảnh hưởng đến khí hậu và nghề cá. · 第2章 世界の地理的環境西岸海洋性気候を示す雨温図 · tr.321 — Biểu đồ này giúp người học phân tích và nhận diện đặc điểm khí hậu ôn đới hải dương (khí hậu bờ Tây) thông qua biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa. · 第2章 世界の地理的環境気候と植生の関係 · tr.322 — Bảng này liệt kê các loại khí hậu, đặc điểm thực vật và khu vực phân bố tiêu biểu, giúp người học ôn tập kiến thức về mối quan hệ giữa khí hậu và sinh vật. · 第2章 世界の地理的環境地中海性気候の分布地域 · tr.322 — Bản đồ thế giới này đánh dấu các khu vực được hỏi về khí hậu Địa Trung Hải, giúp người học nhận biết vị trí địa lý của các vùng khí hậu khác nhau. · 第2章 世界の地理的環境
第3章 世界の国々
世界の国々 · tr.3 — Bản đồ này hiển thị các quốc gia trên thế giới, đặc biệt tập trung vào Châu Âu, Châu Phi và Châu Á, cùng với thủ đô của chúng, rất hữu ích để học về vị trí địa lý và tên các quốc gia. · 第3章 世界の国々アメリカ大陸とオセアニアの国々と首都 · tr.4 — Bản đồ này giúp người học xác định vị trí các quốc gia, thủ đô và vùng lãnh thổ thuộc Mỹ và Châu Đại Dương. · 第3章 世界の国々世界の国の数 (2022年12月末) と 面積の大きい国 (2021年) · tr.34 — Biểu đồ tròn và biểu đồ cột thể hiện số lượng quốc gia theo châu lục và diện tích các quốc gia lớn nhất thế giới. · 第3章 世界の国々日本とほかの国の面積の比較 · tr.34 — Biểu đồ so sánh diện tích của Nhật Bản với một số quốc gia khác. · 第3章 世界の国々ヨーロッパの国々 · tr.35 — Bản đồ các quốc gia châu Âu, hiển thị vị trí địa lý, thủ đô, các con sông lớn và các đặc điểm địa hình quan trọng. · 第3章 世界の国々イギリス・フランス · tr.35 — Bảng số liệu tóm tắt về diện tích, dân số và các thông tin kinh tế, lịch sử quan trọng của Vương quốc Anh và Pháp. · 第3章 世界の国々北アメリカの主要地域と都市 · tr.38 — Bản đồ các khu vực và thành phố chính ở Bắc Mỹ, giúp người học định vị địa lý các quốc gia và đặc điểm nổi bật. · 第3章 世界の国々カナダとアメリカ合衆国の基本データ · tr.38 — Bảng số liệu cơ bản về diện tích và dân số của Canada và Hoa Kỳ, hữu ích để ghi nhớ thông tin địa lý quan trọng. · 第3章 世界の国々アジア・オセアニアの国々 · tr.41 — Bản đồ này hiển thị vị trí địa lý của các quốc gia và các đặc điểm địa lý chính như sông, núi, biển ở khu vực Châu Á và Châu Đại Dương, giúp người học định vị và ghi nhớ các địa danh quan trọng. · 第3章 世界の国々オセアニアの地域区分図 · tr.43 — Bản đồ khu vực Châu Đại Dương, hiển thị các tiểu vùng Melanesia, Micronesia, Polynesia và các quốc gia chính, cùng với thông tin tổng quan về khu vực. · 第3章 世界の国々オーストラリアとニュージーランドの概要 · tr.43 — Bảng thông tin tóm tắt về diện tích, dân số, chính sách nhập cư, tài nguyên và ngành nghề chính của Úc và New Zealand. · 第3章 世界の国々アフリカの国々 · tr.44 — Bản đồ các quốc gia và đặc điểm địa lý chính của châu Phi, giúp người học nhận biết vị trí và tên gọi các quốc gia, sa mạc, sông, núi, biển quan trọng trong khu vực. · 第3章 世界の国々アフリカの国々概要 · tr.45 — Bảng tóm tắt thông tin về các quốc gia châu Phi, bao gồm diện tích, dân số, đặc điểm kinh tế, xã hội và lịch sử. · 第3章 世界の国々石油輸出国機構(OPEC) · tr.45 — Hộp thông tin chi tiết về Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), bao gồm mục đích thành lập, trụ sở và các nước thành viên tính đến tháng 9 năm 2023. · 第3章 世界の国々問2の国名組み合わせ · tr.323 — Bảng liệt kê các tổ hợp quốc gia Địa Trung Hải (Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Ý, Tây Ban Nha) để chọn đáp án đúng cho câu hỏi về đặc điểm địa lý và kinh tế của chúng. · 第3章 世界の国々問3の州の組み合わせ · tr.323 — Bảng liệt kê các cặp bang của Mỹ giáp Thái Bình Dương và Đại Tây Dương (Texas, Michigan, Massachusetts, California) để chọn đáp án đúng. · 第3章 世界の国々アフリカの国の特徴と国名の組み合わせ選択肢 · tr.325 — Bảng các lựa chọn kết hợp tên quốc gia (Nigeria, Tanzania, Senegal, Nam Phi, Kenya, Ghana) với các đặc điểm địa lý và kinh tế của chúng ở Châu Phi. · 第3章 世界の国々キューバに関する空欄a, bの組み合わせ選択肢 · tr.325 — Bảng các lựa chọn điền vào chỗ trống (biển Caspi, biển Caribe, lúa mì, đường) liên quan đến vị trí địa lý và sản phẩm chính của Cuba. · 第3章 世界の国々
第4章 世界の資源と産業
産業の分類 · tr.46 — Bảng phân loại các ngành công nghiệp thành ngành sơ cấp, thứ cấp và thứ ba, cùng với các ví dụ cụ thể cho từng ngành. · 第4章 世界の資源と産業主な国の産業別人口の割合 (2020年) · tr.46 — Bảng thống kê tỷ lệ dân số theo ngành công nghiệp (sơ cấp, thứ cấp, thứ ba) của các quốc gia lớn vào năm 2020. · 第4章 世界の資源と産業日本・アメリカ・タイの産業別人口構成の変化 · tr.46 — Biểu đồ tam giác thể hiện sự thay đổi trong cơ cấu dân số theo ngành công nghiệp của Nhật Bản, Hoa Kỳ và Thái Lan qua các năm. · 第4章 世界の資源と産業農産物生産に占める主産国の割合 (2021年) · tr.47 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ các quốc gia sản xuất chính trong tổng sản lượng nông nghiệp thế giới năm 2021, bao gồm các loại ngũ cốc chính như ngô, lúa mì, gạo, lúa mạch, đậu nành. · 第4章 世界の資源と産業主な農産物の輸出国 (2021年) · tr.47 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ các quốc gia xuất khẩu chính các sản phẩm nông nghiệp vào năm 2021, bao gồm lúa mì, gạo, lúa mạch, ngô, đường, cam, cà phê và dầu cọ. · 第4章 世界の資源と産業▲主な畜産物の生産・輸出国 · tr.48 — Bảng thống kê 3 quốc gia hàng đầu về sản xuất và xuất khẩu thịt bò, thịt heo, thịt gà và thịt cừu trên thế giới vào năm 2021. · 第4章 世界の資源と産業木材の生産と貿易の割合 (2020年) · tr.49 — Bảng này trình bày tỷ lệ sản xuất và thương mại gỗ vào năm 2020, cho thấy các quốc gia hàng đầu về sản xuất, xuất khẩu và nhập khẩu gỗ. · 第4章 世界の資源と産業漁業生産量と水産物貿易の割合 · tr.49 — Bảng này thể hiện tỷ lệ sản lượng thủy sản và thương mại sản phẩm thủy sản, liệt kê các quốc gia hàng đầu về sản lượng, xuất khẩu và nhập khẩu. · 第4章 世界の資源と産業主な国の一次エネルギー供給構成 (2019年) · tr.51 — Biểu đồ này thể hiện cơ cấu cung cấp năng lượng sơ cấp của các quốc gia chính vào năm 2019, giúp người học hiểu rõ sự đa dạng trong nguồn năng lượng của từng nước. · 第4章 世界の資源と産業各種金属鉱の主な生産国 (2020年) · tr.53 — Bảng này trình bày các quốc gia sản xuất chính của các loại quặng kim loại khác nhau vào năm 2020, giúp người học hiểu về phân bố tài nguyên khoáng sản toàn cầu. · 第4章 世界の資源と産業主な国の発電エネルギー源の割合 (2022年) · tr.53 — Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ các nguồn năng lượng khác nhau được sử dụng để sản xuất điện ở các quốc gia chính vào năm 2022, giúp người học so sánh cơ cấu năng lượng của từng nước. · 第4章 世界の資源と産業主な国のエネルギー自給率 (2020年) · tr.53 — Bảng này trình bày tỷ lệ tự cung tự cấp năng lượng của các quốc gia chính vào năm 2020, giúp người học đánh giá mức độ phụ thuộc năng lượng của mỗi nước. · 第4章 世界の資源と産業主な国の自然エネルギーの発電量 (2020年) · tr.54 — Bảng thống kê sản lượng điện từ năng lượng tự nhiên của các quốc gia chính vào năm 2020, hữu ích để so sánh đóng góp của từng loại năng lượng (địa nhiệt, gió, mặt trời) giữa các nước. · 第4章 世界の資源と産業液体バイオ燃料の生産量 (2020年) · tr.54 — Bảng thống kê sản lượng nhiên liệu sinh học lỏng của các quốc gia vào năm 2020, giúp hiểu rõ về vai trò của nhiên liệu sinh học trong nguồn năng lượng toàn cầu. · 第4章 世界の資源と産業主な国の輸出品 (2021年) · tr.55 — Bảng này hiển thị các mặt hàng xuất khẩu chính và tỷ lệ của chúng từ các quốc gia lớn trên thế giới vào năm 2021, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ cấu kinh tế và thương mại quốc tế. · 第4章 世界の資源と産業途上国の輸出品割合 (2021年) · tr.55 — Biểu đồ này minh họa tỷ lệ các mặt hàng xuất khẩu chính của một số quốc gia đang phát triển (Sri Lanka, Côte d'Ivoire, Nigeria, Botswana) vào năm 2021, giúp hiểu rõ cơ cấu kinh tế và sự phụ thuộc vào một số sản phẩm nhất định của các nước này. · 第4章 世界の資源と産業輸送手段 · tr.57 — Bảng so sánh ưu nhược điểm của máy bay làm phương tiện vận chuyển. · 第4章 世界の資源と産業主な国の輸送機関別国内輸送量の割合 · tr.57 — Biểu đồ so sánh tỷ lệ vận chuyển hành khách và hàng hóa nội địa theo phương tiện vận tải ở các quốc gia lớn (Nhật Bản, Mỹ, Anh, Đức), kèm định nghĩa về 人キロ và トンキロ. · 第4章 世界の資源と産業ハブ空港の概念図 · tr.58 — Hình minh họa sơ đồ một sân bay trung tâm (hub airport) với các đường bay tỏa ra, thể hiện vai trò kết nối. · 第4章 世界の資源と産業インターネット利用者数の推移 · tr.58 — Biểu đồ thể hiện xu hướng tăng trưởng số lượng người dùng Internet toàn cầu từ năm 2000 đến 2020. · 第4章 世界の資源と産業携帯電話契約数(2020年) · tr.58 — Biểu đồ cột so sánh số lượng hợp đồng điện thoại di động trên 100 người ở các quốc gia khác nhau vào năm 2020. · 第4章 世界の資源と産業電話契約数の推移 · tr.58 — Biểu đồ thể hiện xu hướng thay đổi số lượng hợp đồng điện thoại di động và điện thoại cố định theo thời gian. · 第4章 世界の資源と産業産業構造の高度化を示す三角図 · tr.326 — Biểu đồ tam giác thể hiện sự thay đổi tỷ trọng của các ngành công nghiệp (sơ cấp, thứ cấp, tam cấp) từ thời điểm X đến Y, minh họa quá trình hiện đại hóa cơ cấu công nghiệp. · 第4章 世界の資源と産業
第5章 人口と都市・村落
主な国の人口密度 · tr.59 — Biểu đồ mật độ dân số của các quốc gia chính, thể hiện sự phân bố dân cư không đồng đều trên thế giới. · 第5章 人口と都市・村落▲地域別の世界人口の推移 · tr.60 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi dân số thế giới theo khu vực từ năm 1950 đến 2022, giúp hiểu rõ xu hướng tăng trưởng dân số ở các châu lục khác nhau. · 第5章 人口と都市・村落▲人口の多い国 (2023年) · tr.60 — Biểu đồ này thể hiện dân số của các quốc gia đông dân nhất vào năm 2023, cung cấp cái nhìn về phân bố dân số toàn cầu. · 第5章 人口と都市・村落▲主な国の合計特殊出生率 · tr.60 — Bảng này trình bày tỷ suất sinh tổng cộng của các quốc gia và khu vực chính qua các giai đoạn từ năm 1950 đến 2050 (dự kiến), rất hữu ích để phân tích xu hướng sinh sản và vấn đề dân số. · 第5章 人口と都市・村落▲人口ピラミッドの類型 · tr.61 — Biểu đồ này minh họa bốn loại hình tháp dân số cơ bản (hình núi Phú Sĩ, hình kim tự tháp, hình chuông, hình lọ) giúp người học hiểu các giai đoạn phát triển dân số. · 第5章 人口と都市・村落「人口ピラミッド」 · tr.61 — Biểu đồ này trình bày các tháp dân số thực tế của các quốc gia khác nhau (Ethiopia, Philippines, Anh, Nigeria, Ấn Độ, Đức) cùng với mô tả về xu hướng tăng trưởng dân số tương ứng, giúp người học phân biệt các loại hình tháp dân số và đặc điểm của chúng. · 第5章 人口と都市・村落アメリカの移民労働者の割合 · tr.62 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ lao động nhập cư ở Mỹ theo chủng tộc/khu vực xuất xứ, với tổng số lao động nhập cư là 26,258,000 người. · 第5章 人口と都市・村落都市への人口集中(都市人口率の推移) · tr.63 — Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ dân số đô thị hóa theo từng khu vực (Châu Á, Châu Phi, Châu Âu, Anglo-America, Mỹ Latinh) qua các năm, giúp hiểu rõ xu hướng đô thị hóa toàn cầu. · 第5章 人口と都市・村落都市人口の推移 · tr.63 — Biểu đồ cột thể hiện sự thay đổi dân số đô thị của các thành phố lớn trên thế giới (Tokyo, Thượng Hải, Delhi, London, New York, Mexico City) qua các năm, giúp so sánh tốc độ tăng trưởng dân số đô thị. · 第5章 人口と都市・村落ドーナツ化現象 · tr.63 — Sơ đồ minh họa hiện tượng "đô thị hóa hình bánh donut", nơi dân số giảm ở trung tâm thành phố và tăng ở vùng ngoại ô, giúp hiểu cấu trúc đô thị thay đổi. · 第5章 人口と都市・村落スプロール現象 · tr.63 — Sơ đồ minh họa hiện tượng "phát triển đô thị tràn lan" (sprawl), nơi các khu dân cư và nhà máy mở rộng không kiểm soát ra vùng ngoại ô, giúp hiểu về các vấn đề quy hoạch đô thị. · 第5章 人口と都市・村落次の表は、1970年から2050年まで20年ごとのアフリカ、アジア、ヨーロッパ、アメリカ、オセアニア、南アメリカ各地域の人口とその予測値を示したものである。A~Cの地域名の組み合わせとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.328 — Bảng số liệu dân số và dự đoán dân số của các khu vực trên thế giới từ năm 1970 đến 2050, kèm theo câu hỏi yêu cầu xác định các khu vực A, B, C. · 第5章 人口と都市・村落次のグラフは、東京、デリー (Delhi)、ロンドン (London)、ニューヨーク (New York) の都市域における1950年・1970年・1990年・2015年の人口の推移を示したものである。 · tr.427 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi dân số của các khu vực đô thị lớn (Tokyo, Delhi, London, New York) qua các năm 1950, 1970, 1990 và 2015, hữu ích cho việc nghiên cứu xu hướng đô thị hóa và tăng trưởng dân số toàn cầu. · 第5章 人口と都市・村落
第6章 世界の生活・文化・宗教
世界の衣服 · tr.64 — Hình minh họa các loại trang phục truyền thống trên thế giới, thể hiện sự đa dạng văn hóa và thích nghi với khí hậu, phong thổ của từng vùng, bao gồm sari của Ấn Độ, trang phục lông thú của người Inuit, chador của vùng khô hạn, hanbok của bán đảo Triều Tiên, kimono của Nhật Bản và poncho của vùng ca · 第6章 世界の生活・文化・宗教三大穀物の生産国上位5か国 (2021年) · tr.66 — Bảng thống kê 5 quốc gia sản xuất lúa mì, gạo và ngô hàng đầu thế giới năm 2021, hữu ích để so sánh sản lượng và các nước sản xuất chính. · 第6章 世界の生活・文化・宗教高床式住居 · tr.66 — Hình ảnh minh họa nhà sàn (高床式住居), một loại hình nhà ở phổ biến ở các vùng nóng ẩm như Đông Nam Á, giúp tránh ẩm ướt và côn trùng. · 第6章 世界の生活・文化・宗教イグルー · tr.66 — Hình ảnh minh họa nhà tuyết Igloo, một loại hình nhà ở truyền thống của người Inuit, được xây dựng từ tuyết và băng, thích nghi với môi trường lạnh giá. · 第6章 世界の生活・文化・宗教ゲル (パオ) · tr.66 — Hình ảnh minh họa lều Ger (hay Yurt), một loại nhà di động truyền thống của người Mông Cổ, được làm từ nỉ ép từ len, phù hợp với lối sống du mục và môi trường thảo nguyên. · 第6章 世界の生活・文化・宗教▲アメリカ・カナダ・スイスの言語人口 · tr.67 — Bảng này giúp người học hiểu về phân bố dân số nói các ngôn ngữ chính ở Mỹ, Canada và Thụy Sĩ, cung cấp dữ liệu cụ thể về số lượng người nói và tỷ lệ phần trăm. · 第6章 世界の生活・文化・宗教▲世界の言語の分布 · tr.67 — Bản đồ này minh họa sự phân bố các ngữ hệ chính trên thế giới, giúp người học hình dung được phạm vi địa lý của từng ngữ hệ. · 第6章 世界の生活・文化・宗教世界の主な語族と分布・特徴 · tr.68 — Bảng này trình bày các ngữ hệ chính trên thế giới, các ngôn ngữ tiêu biểu thuộc từng ngữ hệ, cùng với khu vực phân bố và đặc điểm của chúng. · 第6章 世界の生活・文化・宗教世界の言語別人口 (2021年) · tr.68 — Bảng này liệt kê các ngôn ngữ có số lượng người nói lớn nhất thế giới vào năm 2021, cùng với dân số người nói và khu vực sử dụng chính. · 第6章 世界の生活・文化・宗教世界の宗教 · tr.69 — Bản đồ phân bố các tôn giáo lớn trên thế giới, giúp người học hình dung khu vực ảnh hưởng của từng tôn giáo. · 第6章 世界の生活・文化・宗教世界の宗教人口の割合 (2021年) · tr.69 — Biểu đồ tỉ lệ dân số theo từng tôn giáo lớn trên thế giới năm 2021, giúp người học nắm được quy mô tương đối của các tôn giáo. · 第6章 世界の生活・文化・宗教三大宗教 · tr.69 — Bảng tóm tắt thông tin về Kitô giáo, bao gồm nguồn gốc và đặc điểm/giáo phái, giúp người học hiểu rõ hơn về tôn giáo này. · 第6章 世界の生活・文化・宗教
第7章 自然環境と災害・防災
▲世界のプレート · tr.72 — Bản đồ thế giới thể hiện các mảng kiến tạo chính, giúp hiểu về vị trí và ranh giới của chúng. · 第7章 自然環境と災害・防災▲断層の型 · tr.72 — Sơ đồ minh họa các loại đứt gãy (thuận, nghịch, trượt ngang trái, trượt ngang phải) và lực tác động gây ra chúng. · 第7章 自然環境と災害・防災海溝型地震と内陸型地震の発生メカニズム · tr.72 — Sơ đồ minh họa cơ chế phát sinh động đất kiểu rãnh biển (khi mảng đại dương lún xuống) và động đất kiểu lục địa (do va chạm giữa các mảng lục địa). · 第7章 自然環境と災害・防災津波発生の仕組み · tr.73 — Sơ đồ minh họa cơ chế phát sinh sóng thần do động đất dưới đáy biển. · 第7章 自然環境と災害・防災世界の超巨大地震 · tr.73 — Bản đồ thế giới thể hiện vị trí và cường độ của các trận động đất siêu lớn gây sóng thần. · 第7章 自然環境と災害・防災▲カルデラの形成 · tr.74 — Sơ đồ minh họa quá trình hình thành hõm chảo (caldera) sau một vụ phun trào núi lửa lớn. · 第7章 自然環境と災害・防災▲火山のできる仕組み · tr.74 — Sơ đồ minh họa cơ chế hình thành núi lửa, bao gồm sự di chuyển của magma và sự hút chìm của mảng kiến tạo. · 第7章 自然環境と災害・防災さまざまな噴火現象 · tr.75 — Hình minh họa các hiện tượng phun trào núi lửa khác nhau như tro núi lửa, đá phun, dòng dung nham, dòng chảy pyroclastic, dòng bùn và sạt lở núi. · 第7章 自然環境と災害・防災富士山 溶岩流到達の可能性マップ · tr.75 — Bản đồ dự đoán khả năng dòng dung nham từ núi Phú Sĩ sẽ đến các khu vực khác nhau theo thời gian, giúp lập kế hoạch phòng chống thiên tai. · 第7章 自然環境と災害・防災南海トラフ · tr.82 — Bản đồ minh họa rãnh Nankai, chia thành 5 khu vực (A-E), là các vùng phát sinh động đất lớn, giúp hiểu rõ nguy cơ động đất và sóng thần ở Nhật Bản. · 第7章 自然環境と災害・防災(2) 下線部2に関連して、砂漠化が進行している地域として最も適当なものを、次の地図中の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.402 — Bản đồ này minh họa các khu vực trên thế giới đang chịu ảnh hưởng của sa mạc hóa, giúp người học nhận biết các vùng địa lý bị ảnh hưởng bởi vấn đề môi trường này. · 第7章 自然環境と災害・防災
第8章 日本の国土と環境
日本の国土の範囲と周辺国 · tr.76 — Bản đồ thể hiện vị trí của quần đảo Nhật Bản, các điểm cực Đông, Tây, Nam, Bắc của lãnh thổ, cùng với các quốc gia và vùng lãnh thổ lân cận. · 第8章 日本の国土と環境本州 > 北海道 > 九州 > 四国 · tr.76 — Bảng so sánh diện tích của các đảo chính của Nhật Bản: Honshu, Hokkaido, Kyushu và Shikoku. · 第8章 日本の国土と環境日本の地方区分とフォッサマグナ · tr.76 — Bản đồ các vùng địa lý của Nhật Bản (Hokkaido, Tohoku, Kanto, Chubu, Kinki, Chugoku, Shikoku, Kyushu) và vị trí của Fossa Magna, ranh giới chia Tây Nhật Bản và Đông Nhật Bản. · 第8章 日本の国土と環境▲日本の三大都市50キロ圏の人口割合 · tr.77 — Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ dân số của ba vùng đô thị lớn của Nhật Bản (Tokyo, Osaka, Nagoya) trong phạm vi 50km vào năm 1960 và 2022, giúp người học hiểu về sự phân bố dân cư và xu hướng tập trung đô thị. · 第8章 日本の国土と環境▲日本の主な山地・山脈(左)と火山(若)の分布 · tr.78 — Bản đồ này minh họa sự phân bố của các dãy núi và núi lửa chính ở Nhật Bản, giúp người học hiểu về địa hình và hoạt động địa chất của quốc gia này. · 第8章 日本の国土と環境日本の主な川と平野 · tr.79 — Bản đồ thể hiện các con sông và đồng bằng chính của Nhật Bản, giúp người học nhận biết vị trí địa lý của chúng. · 第8章 日本の国土と環境日本の川と世界の川の比較 · tr.79 — Biểu đồ so sánh độ cao và khoảng cách từ cửa sông của các con sông ở Nhật Bản và trên thế giới, minh họa đặc điểm địa hình dốc của sông Nhật Bản. · 第8章 日本の国土と環境日本の海と海流 · tr.80 — Bản đồ này minh họa các dòng hải lưu chính quanh Nhật Bản, giúp người học hiểu về địa lý biển và ảnh hưởng của chúng đến khí hậu và ngư trường. · 第8章 日本の国土と環境日本の地帯構造 · tr.81 — Bản đồ thể hiện cấu trúc địa chất của Nhật Bản, bao gồm các mảng kiến tạo, rãnh đại dương và đứt gãy, giúp hiểu rõ nguyên nhân động đất. · 第8章 日本の国土と環境日本の主な巨大地震 · tr.81 — Bảng tổng hợp các trận động đất lớn ở Nhật Bản, bao gồm năm, độ lớn, tên động đất, tên thảm họa và thiệt hại, hữu ích để ghi nhớ các sự kiện lịch sử. · 第8章 日本の国土と環境東北地方太平洋沖地震の震源域とプレート構造 · tr.81 — Sơ đồ minh họa khu vực tâm chấn và cấu trúc mảng kiến tạo liên quan đến trận động đất và sóng thần Tohoku năm 2011. · 第8章 日本の国土と環境日本の主要都市の気候グラフ (日本海側・瀬戸内・南西諸島) · tr.83 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa hàng tháng của các thành phố đại diện cho vùng khí hậu bờ biển Nhật Bản (Fukui), vùng Setouchi (Takamatsu) và quần đảo Tây Nam (Naha). · 第8章 日本の国土と環境日本の主要都市の気候グラフ (北海道・内陸・太平洋側) · tr.83 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa hàng tháng của các thành phố đại diện cho vùng khí hậu Hokkaido (Sapporo), vùng nội địa (Matsumoto) và bờ biển Thái Bình Dương (Yokohama). · 第8章 日本の国土と環境日本の気候区分図と特徴一覧 · tr.83 — Bản đồ phân chia Nhật Bản thành 6 vùng khí hậu chính và bảng tóm tắt đặc điểm khí hậu của từng vùng. · 第8章 日本の国土と環境台風の経路図 · tr.83 — Bản đồ thể hiện các đường đi điển hình của bão (typhoon) ở khu vực Nhật Bản theo tháng. · 第8章 日本の国土と環境日本の主な世界遺産 · tr.92 — Bản đồ Nhật Bản hiển thị vị trí của 10 Di sản Thế giới chính, kèm theo danh sách và tên gọi chi tiết của từng di sản. · 第8章 日本の国土と環境日本地図に示された地域A・地域B · tr.332 — Bản đồ Nhật Bản minh họa vị trí của hai khu vực A và B, giúp người học xác định địa lý các đặc điểm được mô tả trong câu hỏi. · 第8章 日本の国土と環境地域A・地域Bの正誤表 · tr.332 — Bảng này hiển thị các lựa chọn đúng/sai cho các mô tả về khu vực A và B, cần thiết để trả lời câu hỏi 2. · 第8章 日本の国土と環境静岡県の雨温図 · tr.333 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa của tỉnh Shizuoka, giúp học sinh nhận biết đặc điểm khí hậu của khu vực này. · 第8章 日本の国土と環境日本の都道府県 · tr.444 — Bản đồ và bảng danh sách các tỉnh (đô, đạo, phủ, huyện) của Nhật Bản cùng với thủ phủ của chúng, hữu ích cho việc học địa lý Nhật Bản. · 第8章 日本の国土と環境
第9章 日本の産業と貿易
▲農家数の推移 · tr.84 — Bảng thống kê số lượng hộ nông dân ở Nhật Bản qua các năm, cho thấy sự suy giảm đáng kể từ năm 1950 đến 2020, phản ánh vấn đề của nông nghiệp Nhật Bản. · 第9章 日本の産業と貿易日本の主な食料自給率(カロリーベース) · tr.85 — Bảng số liệu thể hiện tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực chính của Nhật Bản (tính theo calo) qua các năm, cho thấy sự thay đổi trong khả năng tự chủ lương thực của Nhật Bản theo thời gian. · 第9章 日本の産業と貿易日本の主な作物の生産地 · tr.86 — Bản đồ thể hiện các vùng sản xuất nông sản chính của Nhật Bản, liệt kê các sản phẩm đặc trưng theo từng tỉnh thành. · 第9章 日本の産業と貿易漁業別の漁獲量 · tr.87 — Biểu đồ thể hiện sản lượng đánh bắt theo từng loại hình thủy sản ở Nhật Bản từ năm 1964 đến 2020, bao gồm cả chú thích về các loại hình nuôi trồng thủy sản. · 第9章 日本の産業と貿易▲主な工業地帯と工業地域 · tr.88 — Bản đồ thể hiện các vành đai và khu vực công nghiệp chính của Nhật Bản, cùng với các sản phẩm công nghiệp đặc trưng của từng vùng. · 第9章 日本の産業と貿易三大工業地帯が全国の工業出荷額にしめる割合 · tr.89 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi về tỷ lệ đóng góp của ba khu công nghiệp lớn (Keihin, Chukyo, Hanshin) và các khu vực khác vào tổng giá trị xuất xưởng công nghiệp của Nhật Bản qua các năm, giúp người học hiểu về sự dịch chuyển cơ cấu công nghiệp theo thời gian. · 第9章 日本の産業と貿易▲日本の主な輸入相手国と輸入品 · tr.90 — Bản đồ thế giới thể hiện các đối tác nhập khẩu chính và các mặt hàng nhập khẩu của Nhật Bản, giúp người học hiểu về địa lý kinh tế và quan hệ thương mại quốc tế. · 第9章 日本の産業と貿易▲日本の主な輸出品 · tr.90 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ các mặt hàng xuất khẩu chính của Nhật Bản vào năm 2021, cung cấp cái nhìn tổng quan về cơ cấu xuất khẩu của quốc gia. · 第9章 日本の産業と貿易輸入 · tr.90 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ các mặt hàng nhập khẩu chính của Nhật Bản vào năm 2021, giúp người học phân tích cơ cấu nhập khẩu và sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên. · 第9章 日本の産業と貿易インターネット利用動向 (2021年8月末) · tr.91 — Bảng thống kê tỷ lệ phổ cập Internet và số lượng người dùng Internet tại Nhật Bản qua các năm từ 2000 đến 2021, giúp người học nắm được xu hướng phát triển của truyền thông tại Nhật. · 第9章 日本の産業と貿易長崎、豊田、浜松、札幌の日本の4都市とその都市の代表的な生産物の組み合わせ · tr.334 — Bảng này liệt kê các sản phẩm tiêu biểu của 4 thành phố lớn của Nhật Bản (Nagasaki, Toyota, Hamamatsu, Sapporo), giúp người học nhận biết mối liên hệ giữa các thành phố và ngành công nghiệp đặc trưng của chúng. · 第9章 日本の産業と貿易京浜・中京・阪神・北九州工業地帯の製造品出荷額が日本全体の製造品出荷額に占める割合の推移 (1950年~2017年) · tr.335 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi tỷ lệ giá trị xuất xưởng sản phẩm công nghiệp của các khu công nghiệp Keihin, Chukyo, Hanshin, Kitakyushu so với tổng giá trị xuất xưởng sản phẩm công nghiệp của Nhật Bản từ năm 1950 đến 2017. · 第9章 日本の産業と貿易2010年における日本の主要輸入品の輸入元の上位3か国とその貿易額の割合 · tr.335 — Bảng này thể hiện 3 quốc gia hàng đầu là nguồn nhập khẩu chính của Nhật Bản và tỷ lệ giá trị thương mại của chúng vào năm 2010, phân loại theo các mặt hàng như thịt, hải sản, trái cây và đồ uống có cồn. Kèm theo là các lựa chọn để điền vào các ô trống A, B, C, D. · 第9章 日本の産業と貿易2021年における日本の主要輸出品の輸出先の上位3か国とその貿易額の割合 · tr.414 — Bảng này hiển thị 3 quốc gia hàng đầu là điểm đến xuất khẩu chính của Nhật Bản vào năm 2021 và tỷ lệ giá trị thương mại của chúng. Hữu ích để hiểu về các đối tác thương mại chính của Nhật Bản. · 第9章 日本の産業と貿易表中のA~Cに当てはまる輸出品名の組み合わせ · tr.414 — Bảng này cung cấp các lựa chọn về tên sản phẩm xuất khẩu (A, B, C) để điền vào bảng chính, giúp kiểm tra kiến thức về các mặt hàng xuất khẩu chính của Nhật Bản. · 第9章 日本の産業と貿易
総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I
日本・韓国・インド・中国の工業生産指数 (2016-2022年) · tr.403 — Biểu đồ chỉ số sản xuất công nghiệp của Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và Trung Quốc từ năm 2016 đến 2022, với năm 2015 làm gốc. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I1950年代以降の経済成長率の推移 · tr.407 — Biểu đồ này minh họa sự biến động của tốc độ tăng trưởng kinh tế Nhật Bản từ những năm 1950 đến năm 2000, giúp hiểu về các giai đoạn khủng hoảng và bùng nổ kinh tế. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần IEU本部が置かれている国を示す地図 · tr.408 — Bản đồ châu Âu với các quốc gia được đánh số, dùng để xác định vị trí trụ sở của Liên minh Châu Âu (EU). · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I空欄a、bに当てはまる語句の組み合わせ · tr.409 — Bảng này liệt kê các cặp thuật ngữ để điền vào chỗ trống 'a' và 'b' trong câu hỏi về các văn kiện quốc tế liên quan đến nhân quyền, giúp người học chọn đáp án đúng. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I問17の空欄補充問題の選択肢 · tr.410 — Bảng này cung cấp các lựa chọn để điền vào chỗ trống a~e trong câu hỏi 17 về hệ thống bầu cử ở Nhật Bản, bao gồm tuổi bầu cử, loại khu vực bầu cử (lớn/nhỏ), số phiếu chết và loại viện (Thượng/Hạ viện). · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I大陸別の高度分布の割合 · tr.411 — Bảng này thể hiện tỷ lệ phân bố độ cao của các châu lục, giúp người học nhận diện các châu lục A, B, C dựa trên đặc điểm địa hình. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I雨温図 · tr.423 — Biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa thể hiện các kiểu khí hậu khác nhau, giúp nhận biết khí hậu Địa Trung Hải. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I2021年オーストラリアの輸出品目と貿易額・割合 · tr.423 — Bảng thống kê 5 mặt hàng xuất khẩu hàng đầu của Úc năm 2021 theo giá trị và tỷ lệ, cùng với các lựa chọn để xác định các mặt hàng A, B, C, giúp phân tích cơ cấu kinh tế và thương mại của quốc gia này. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I問12 スイスの公用語分布図 · tr.428 — Bản đồ phân bố ngôn ngữ chính thức ở Thụy Sĩ, giúp nhận biết vùng nói tiếng Pháp. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I問13 国民負担率の比較(日本、スウェーデン、フランス、アメリカ) · tr.428 — Bảng so sánh tỷ lệ gánh nặng quốc dân (thuế và an sinh xã hội) của Nhật Bản, Thụy Điển, Pháp, Mỹ, giúp phân biệt đặc điểm tài chính công của các quốc gia. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I日本の一次エネルギー供給割合の推移 · tr.429 — Biểu đồ cột chồng và bảng lựa chọn này minh họa sự thay đổi trong cơ cấu cung cấp năng lượng sơ cấp của Nhật Bản từ năm 1970 đến 2021, giúp người học phân tích và xác định các nguồn năng lượng chính. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I問15 次の図は2022年の日本を含めた国・地域間の輸出入額を示したものである。A~Cに当てはまる国・地域の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.430 — Biểu đồ và bảng số liệu này minh họa kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Nhật Bản và ba khu vực/quốc gia A, B, C vào năm 2022, giúp người học xác định các đối tác thương mại chính của Nhật Bản dựa trên số liệu thực tế. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I問17の選択肢 · tr.431 — Bảng này cung cấp các lựa chọn điền vào chỗ trống (a, b, c, d) cho câu hỏi số 17 về quan điểm nhà nước. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần Iよい例 Correct, 悪い例 Incorrect · tr.441 — Hình minh họa cách tô đáp án đúng và sai trên phiếu trả lời trắc nghiệm EJU. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I解答番号 解 答 欄 Answer · tr.441 — Bảng trả lời trắc nghiệm từ câu 1 đến câu 15 của đề thi EJU. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I解答番号 解 答 欄 Answer · tr.441 — Bảng trả lời trắc nghiệm từ câu 16 đến câu 31 của đề thi EJU. · 総合 模擬試験 — Bài tổng hợp Phần I
問 40 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung
問21 次の図は、赤道上空から見た地球の大気の大循環を示したものである。図中のAの風として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.412 — Sơ đồ minh họa sự tuần hoàn lớn của khí quyển Trái Đất nhìn từ trên xích đạo, thể hiện các đai áp cao/thấp và hướng gió chính (gió mậu dịch, gió tây ôn đới) trong các ô tuần hoàn Hadley, Ferrel và cực. · 問 40 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung問22 次のグラフは2010年10月から2011年9月までの1年間の関東・東北・北海道における人口増減率を示したものである。特に東北地方で大幅に人口が減少しているが、その理由として最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.412 — Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ tăng giảm dân số hàng năm (từ tháng 10/2010 đến tháng 9/2011) của các tỉnh thuộc vùng Kanto, Tohoku và Hokkaido, cho thấy sự sụt giảm dân số đáng kể ở các tỉnh Tohoku như Fukushima, Miyagi, Iwate sau thảm họa kép. · 問 40 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung
第1章 市民革命と産業革命
▲ピューリタン革命から名誉革命へ · tr.95 — Sơ đồ dòng thời gian mô tả các sự kiện chính từ Cách mạng Thanh giáo đến Cách mạng Vinh quang, bao gồm các giai đoạn chuyên chế của nhà vua, Cách mạng Thanh giáo, Phục hồi chế độ quân chủ, và Cách mạng Vinh quang, cùng với việc ban hành Đạo luật Quyền lợi. · 第1章 市民革命と産業革命▲1776年頃の13植民地 · tr.95 — Bản đồ thể hiện vị trí của 13 thuộc địa của Anh ở Bắc Mỹ vào khoảng năm 1776, trước khi Hoa Kỳ giành độc lập. · 第1章 市民革命と産業革命ワシントン · tr.96 — Hình minh họa chân dung George Washington, tổng tư lệnh quân đội độc lập và tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ. · 第1章 市民革命と産業革命独立戦争から連邦政府成立までの流れ · tr.96 — Sơ đồ tóm tắt quá trình từ Cách mạng Độc lập Mỹ đến thành lập chính phủ liên bang, bao gồm các mốc thời gian quan trọng như Tuyên ngôn Độc lập, Hiến pháp Hợp chủng quốc và việc Washington trở thành tổng thống đầu tiên. · 第1章 市民革命と産業革命フランス革命における議会の流れと主なできごと · tr.97 — Biểu đồ này minh họa trình tự các cơ quan lập pháp và các sự kiện chính trong Cách mạng Pháp, giúp người học nắm bắt quá trình phát triển từ Quốc hội Lập hiến đến Chế độ Đốc chính, bao gồm các mốc quan trọng như Tuyên ngôn Nhân quyền, xử tử Louis XVI, chế độ độc tài của Robespierre và sự trỗi dậy củ · 第1章 市民革命と産業革命▲産業革命時代のイギリス · tr.100 — Bản đồ thể hiện các trung tâm công nghiệp và cảng biển quan trọng ở Anh trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp. · 第1章 市民革命と産業革命1750年(産業革命) / 1850年(産業革命(後)) · tr.100 — Biểu đồ tròn so sánh cơ cấu xuất nhập khẩu của Anh vào năm 1750 (trước Cách mạng Công nghiệp) và 1850 (sau Cách mạng Công nghiệp), minh họa sự thay đổi trong các mặt hàng chủ lực. · 第1章 市民革命と産業革命市民革命の名称の組み合わせの選択肢 · tr.336 — Bảng này trình bày các lựa chọn về sự kết hợp tên của các cuộc cách mạng công dân (Cách mạng Pháp, Cách mạng Vinh quang, Cách mạng Thanh giáo) giúp học sinh ôn tập kiến thức về trình tự và mối liên hệ giữa các cuộc cách mạng này. · 第1章 市民革命と産業革命
第2章 国民国家の形成
ウィーン会議の結果 · tr.101 — Bảng này tóm tắt những thay đổi về lãnh thổ và chính trị của các cường quốc châu Âu (Anh, Pháp, Áo, Phổ, Hà Lan, Thụy Sĩ, Nga) sau Đại hội Vienna, giúp người học hiểu rõ sự cân bằng quyền lực mới được thiết lập. · 第2章 国民国家の形成ウィーン体制下のヨーロッパ · tr.101 — Bản đồ này minh họa địa lý chính trị của châu Âu sau Đại hội Vienna, thể hiện các đường biên giới và quốc gia mới được thiết lập dưới Hệ thống Vienna, giúp người học hình dung sự thay đổi lãnh thổ và cân bằng quyền lực mới. · 第2章 国民国家の形成(ラテンアメリカ(中南米) 諸国の独立 · tr.102 — Bảng thống kê các quốc gia Mỹ Latinh giành độc lập, bao gồm năm độc lập và quốc gia đã giành độc lập từ đó, cùng với các nhân vật lãnh đạo phong trào độc lập. · 第2章 国民国家の形成▲ラテンアメリカ諸国の独立 · tr.102 — Bản đồ các quốc gia Mỹ Latinh, minh họa vị trí địa lý của các nước đã giành độc lập. · 第2章 国民国家の形成七月革命の影響 · tr.103 — Sơ đồ minh họa các tác động của Cách mạng tháng Bảy Pháp (1830) đến các quốc gia châu Âu khác như Bỉ, Ba Lan, Đức, Ý và Anh, bao gồm các phong trào độc lập, cải cách và thống nhất. · 第2章 国民国家の形成ウィーン体制の確立・動揺・崩壊 · tr.104 — Sơ đồ minh họa quá trình hình thành, lung lay và sụp đổ của Hệ thống Vienna, cùng các sự kiện lịch sử liên quan. · 第2章 国民国家の形成ヴィクトリア女王 · tr.104 — Hình minh họa Nữ hoàng Victoria, người trị vì trong thời kỳ đỉnh cao của Đế quốc Anh, giúp nhận diện nhân vật lịch sử. · 第2章 国民国家の形成▲三月革命の影響とその後 · tr.107 — Sơ đồ này minh họa ảnh hưởng của Cách mạng Tháng Ba (1848) và các sự kiện chính trị sau đó tại các quốc gia châu Âu như Pháp, Áo, Ý, Đức và Anh. · 第2章 国民国家の形成アメリカの領土拡大 · tr.108 — Bản đồ này minh họa quá trình mở rộng lãnh thổ của Hoa Kỳ, cho thấy các vùng đất được mua lại hoặc sáp nhập theo thời gian. · 第2章 国民国家の形成アメリカの領土獲得一覧 · tr.108 — Bảng này liệt kê các vùng lãnh thổ mà Hoa Kỳ đã mua lại hoặc sáp nhập, cùng với phương thức và năm diễn ra, giúp hiểu rõ quá trình mở rộng lãnh thổ. · 第2章 国民国家の形成南北戦争前の北部と南部の比較 · tr.108 — Bảng này so sánh sự khác biệt về cơ sở kinh tế, chính sách thương mại, quan điểm về chế độ nô lệ, thể chế chính trị và đảng phái chính trị giữa miền Bắc và miền Nam Hoa Kỳ trước Nội chiến. · 第2章 国民国家の形成リンカン (1809-1865) · tr.109 — Hình ảnh Tổng thống Abraham Lincoln với năm sinh và năm mất, một nhân vật quan trọng trong lịch sử hình thành quốc gia Mỹ. · 第2章 国民国家の形成▼主なアメリカ大統領とできごと · tr.109 — Bảng tổng hợp các Tổng thống Mỹ và các sự kiện chính trong nhiệm kỳ của họ, hữu ích cho việc ghi nhớ các mốc lịch sử quan trọng liên quan đến sự hình thành và phát triển của quốc gia. · 第2章 国民国家の形成問4 近代ドイツの統一に関する空欄a、bに当てはまる語句の組み合わせ · tr.340 — Bảng này cung cấp các lựa chọn điền vào chỗ trống 'a' và 'b' trong đoạn văn về quá trình thống nhất nước Đức, giúp người học hiểu rõ hơn về các khái niệm 'Đại Đức' và 'Tiểu Đức' cùng các quốc gia liên quan như Phổ, Áo, Thụy Sĩ, Bayern. · 第2章 国民国家の形成アメリカの領土購入先国名組み合わせ · tr.341 — Bảng này liệt kê các quốc gia đã bán Louisiana, Florida và Alaska cho Hoa Kỳ, giúp người học ôn tập kiến thức về việc mở rộng lãnh thổ của Hoa Kỳ trong thế kỷ 19. · 第2章 国民国家の形成
第3章 帝国主義と植民地化
▲東南アジアの植民地化 · tr.110 — Bản đồ thể hiện sự phân chia thuộc địa ở Đông Nam Á bởi các cường quốc châu Âu, với các màu sắc khác nhau đại diện cho các quốc gia thực dân và năm chiếm đóng, giúp người học hiểu rõ quá trình thuộc địa hóa khu vực này. · 第3章 帝国主義と植民地化三角貿易 · tr.111 — Biểu đồ minh họa tuyến đường thương mại tam giác giữa Anh, Ấn Độ và Trung Quốc, giải thích nguyên nhân của Chiến tranh Nha phiến. · 第3章 帝国主義と植民地化▲アフリカの分割 · tr.112 — Bản đồ này minh họa sự phân chia châu Phi giữa các cường quốc châu Âu trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa, giúp người học hiểu rõ hơn về tác động địa lý của chủ nghĩa đế quốc. · 第3章 帝国主義と植民地化アメリカの海外進出 · tr.113 — Bản đồ này minh họa sự bành trướng ra nước ngoài của Hoa Kỳ, bao gồm các vùng lãnh thổ được sáp nhập và các khu vực ảnh hưởng, giúp người học hiểu rõ về địa lý của chủ nghĩa đế quốc Mỹ. · 第3章 帝国主義と植民地化19世紀におこなわれた三角貿易 · tr.342 — Biểu đồ và bảng dữ liệu về thương mại tam giác trong thế kỷ 19, cho thấy các quốc gia và hàng hóa trao đổi. · 第3章 帝国主義と植民地化アメリカのアジア太平洋地域への進出 · tr.342 — Bảng dữ liệu về các vùng lãnh thổ mà Hoa Kỳ sáp nhập và giành được từ Tây Ban Nha ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. · 第3章 帝国主義と植民地化空欄a~cに当てはまる語の組み合わせ · tr.343 — Bảng này liệt kê các lựa chọn để điền vào chỗ trống liên quan đến các thuộc địa của Hà Lan, Anh và Mỹ ở châu Á vào thế kỷ 19, giúp người học củng cố kiến thức về chủ nghĩa đế quốc và quá trình thuộc địa hóa. · 第3章 帝国主義と植民地化問30 次の地図は、帝国主義時代におけるイギリスの3C政策とドイツの3B政策を示したものである。地図中のA~Cに当たる都市の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 · tr.417 — Bản đồ và bảng này giúp người học xác định các thành phố chính (Berlin, Calcutta, Cape Town) liên quan đến chính sách 3C của Anh và 3B của Đức trong thời kỳ đế quốc chủ nghĩa. · 第3章 帝国主義と植民地化
第4章 日本の近代化とアジア
伊藤博文 · tr.114 — Hình ảnh minh họa chân dung của Ito Hirobumi, giúp học sinh nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng này trong quá trình hiện đại hóa Nhật Bản. · 第4章 日本の近代化とアジア▲列強の中国分割 · tr.115 — Bản đồ này minh họa sự phân chia Trung Quốc bởi các cường quốc (Anh, Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản) thành các khu vực ảnh hưởng sau Chiến tranh Thanh-Nhật. · 第4章 日本の近代化とアジア日清戦争から日露戦争までの流れ · tr.117 — Sơ đồ dòng chảy các sự kiện chính từ Chiến tranh Thanh-Nhật đến Chiến tranh Nga-Nhật, bao gồm Can thiệp Tam quốc và sự tiến quân của Nga vào Mãn Châu. · 第4章 日本の近代化とアジア
第5章 第一次世界大戦とロシア革命
▲第一次世界大戦前の同盟・協商関係 · tr.118 — Biểu đồ này giúp người học hiểu về các liên minh và hiệp ước trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất, thể hiện sự hình thành của phe Liên minh Ba nước và phe Hiệp ước Ba nước. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命▲3C政策と3B政策 · tr.118 — Bản đồ này minh họa các chính sách 3C của Anh và 3B của Đức, cho thấy sự cạnh tranh ảnh hưởng giữa hai cường quốc trước Chiến tranh Thế giới thứ nhất thông qua các tuyến đường chiến lược. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命第一次世界大戦中のヨーロッパ · tr.119 — Bản đồ này minh họa các quốc gia châu Âu trong Thế chiến thứ nhất, phân chia rõ ràng các phe Đồng minh và Liên minh, giúp người học hiểu về bối cảnh địa lý và các liên minh trong cuộc chiến. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命8つの新興国家 · tr.121 — Danh sách 8 quốc gia mới được thành lập ở châu Âu sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, tách ra từ Nga và Áo-Hung. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命レーニンとスターリン · tr.123 — Hình ảnh hai nhà lãnh đạo chủ chốt của Liên Xô là Lenin và Stalin, cùng với thời gian sống của họ, giúp người học nhận diện các nhân vật lịch sử quan trọng trong giai đoạn Cách mạng Nga và sau Thế chiến thứ nhất. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命ガンディー · tr.124 — Hình minh họa Mahatma Gandhi (1869-1948), nhà lãnh đạo phong trào độc lập Ấn Độ, giúp người học nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng này trong bối cảnh chủ nghĩa đế quốc và thuộc địa hóa. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命第一次世界大戦における国名の組み合わせ選択肢 · tr.346 — Bảng này cung cấp các lựa chọn quốc gia để điền vào chỗ trống (a), (b), (c) trong câu hỏi 1, mô tả các bên tham chiến và liên minh trong giai đoạn đầu Thế chiến thứ nhất. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命トルコ革命における指導者と政治体制の変遷 · tr.348 — Bảng này trình bày các lựa chọn về lãnh đạo và thể chế chính trị trước và sau Cách mạng Thổ Nhĩ Kỳ, giúp người học hiểu rõ sự thay đổi chính trị trong giai đoạn này. · 第5章 第一次世界大戦とロシア革命
第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へ
第一次世界大戦後のヨーロッパ · tr.122 — Bản đồ này minh họa sự thay đổi địa chính trị của châu Âu sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, bao gồm các quốc gia mới độc lập và khu vực phi quân sự. · 第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へニューディール政策 · tr.125 — Bảng tóm tắt các chính sách chính trong Kế hoạch New Deal của Hoa Kỳ, bao gồm Luật Phục hồi Công nghiệp Quốc gia (NIRA), Luật Điều chỉnh Nông nghiệp (AAA), Cơ quan Phát triển Thung lũng Tennessee (TVA) và Luật Wagner. · 第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へヒトラー (1889-1945) · tr.126 — Hình ảnh chân dung của Adolf Hitler, người lãnh đạo Đức Quốc xã, giúp người học nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng trong giai đoạn này. · 第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へ第二次世界大戦中のヨーロッパ · tr.127 — Bản đồ này minh họa tình hình châu Âu trong Thế chiến thứ hai, thể hiện các quốc gia thuộc phe Trục và các vùng lãnh thổ bị chiếm đóng của họ, giúp người học hình dung phạm vi và các bên tham chiến. · 第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へアジア・太平洋戦争 · tr.129 — Bản đồ này minh họa các cuộc tấn công và phản công chính trong Chiến tranh Thái Bình Dương, cho thấy phạm vi lãnh thổ tối đa của Nhật Bản và các cuộc phản công của Đồng minh. · 第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へ世界恐慌中の4か国の工業生産の推移 · tr.415 — Biểu đồ thể hiện xu hướng sản xuất công nghiệp của bốn quốc gia (A, B, C, D) trong thời kỳ Đại khủng hoảng, với năm 1929 làm mốc 100. · 第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へA~D国の組み合わせ · tr.415 — Bảng các lựa chọn kết hợp quốc gia (Nhật Bản, Mỹ, Liên Xô, Đức) tương ứng với các đường biểu diễn A, B, C, D trên biểu đồ sản xuất công nghiệp. · 第6章 世界恐慌から第二次世界大戦へ
第7章 冷戦と現代の世界
▲東西分裂時のドイツ · tr.130 — Bản đồ minh họa sự chia cắt nước Đức và Berlin trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, giúp người học hình dung rõ hơn về tình hình địa lý và chính trị lúc bấy giờ. · 第7章 冷戦と現代の世界冷戦期の東西対立年表 · tr.131 — Bảng niên biểu các sự kiện chính trong cuộc đối đầu Đông-Tây thời Chiến tranh Lạnh, thể hiện sự hình thành các khối quân sự và kinh tế. · 第7章 冷戦と現代の世界冷戦下のヨーロッパ (1956年) · tr.131 — Bản đồ châu Âu năm 1956, minh họa sự phân chia thành các quốc gia thành viên NATO và Khối Warszawa trong Chiến tranh Lạnh. · 第7章 冷戦と現代の世界毛沢東
(1893-1976) · tr.132 — Chân dung Mao Trạch Đông, lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc, người đã thành lập Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa vào năm 1949. · 第7章 冷戦と現代の世界ケネディ
(1917-63) · tr.132 — Chân dung John F. Kennedy, tổng thống Hoa Kỳ trong thời kỳ Khủng hoảng tên lửa Cuba. · 第7章 冷戦と現代の世界冷戦体制下の地域紛争 · tr.133 — Biểu đồ này minh họa chuỗi các sự kiện và xung đột khu vực trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, bao gồm Nội chiến Trung Quốc, Chiến tranh Đông Dương, Chiến tranh Triều Tiên, Khủng hoảng tên lửa Cuba và Chiến tranh Việt Nam, cùng với sự can thiệp của Mỹ. · 第7章 冷戦と現代の世界アジア諸国の独立 · tr.133 — Bản đồ này thể hiện các quốc gia châu Á đã giành độc lập, cùng với năm độc lập của từng nước, cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình phi thực dân hóa trong khu vực sau Chiến tranh thế giới thứ hai. · 第7章 冷戦と現代の世界アフリカ諸国の独立 · tr.134 — Bản đồ này minh họa quá trình giành độc lập của các quốc gia châu Phi, cho thấy thời điểm các quốc gia này giành được độc lập, giúp người học hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử của quá trình phi thực dân hóa và sự hình thành các quốc gia mới sau Thế chiến II. · 第7章 冷戦と現代の世界ゴルバチョフ
(1931-2022) · tr.136 — Hình ảnh chân dung Mikhail Gorbachev, tổng bí thư cuối cùng của Liên Xô, giúp nhận diện nhân vật lịch sử quan trọng trong giai đoạn kết thúc Chiến tranh Lạnh. · 第7章 冷戦と現代の世界▲結成当初の独立国家共同体 · tr.136 — Bản đồ các quốc gia độc lập ban đầu của Cộng đồng các Quốc gia Độc lập (CIS) sau khi Liên Xô tan rã, giúp hình dung sự thay đổi địa chính trị khu vực. · 第7章 冷戦と現代の世界▲中東の民主化運動 · tr.137 — Bản đồ thể hiện các quốc gia ở Trung Đông và Bắc Phi liên quan đến phong trào dân chủ hóa (Mùa xuân Ả Rập), giúp người học hình dung phạm vi địa lý của sự kiện này. · 第7章 冷戦と現代の世界日本統治の仕組み · tr.138 — Sơ đồ này minh họa cơ cấu quản lý của Nhật Bản dưới sự chiếm đóng của Đồng minh sau Thế chiến thứ hai, cho thấy mối quan hệ giữa Ủy ban Viễn Đông, Chính phủ Hoa Kỳ, Tổng tư lệnh tối cao các lực lượng Đồng minh (GHQ) và Chính phủ Nhật Bản, giúp người học hiểu rõ hơn về hệ thống chính trị trong giai đ · 第7章 冷戦と現代の世界【沖縄のアメリカ軍基地問題】 · tr.139 — Bản đồ thể hiện vị trí các căn cứ quân sự Mỹ tại Okinawa, giúp hiểu rõ vấn đề căn cứ quân sự Mỹ ở Okinawa được đề cập trong bài. · 第7章 冷戦と現代の世界世界の主なできごと · tr.140 — Bảng niên biểu tổng hợp các sự kiện lịch sử quan trọng trên thế giới, chia theo châu lục (Châu Mỹ/Châu Âu và Châu Á/Châu Phi) và thế kỷ, giúp người học nắm vững dòng thời gian và mối liên hệ giữa các sự kiện. · 第7章 冷戦と現代の世界歴史年表 · tr.141 — Bảng niên biểu tổng hợp các sự kiện lịch sử quan trọng từ năm 1900 đến 2003, giúp người học nắm vững trình tự và mối liên hệ giữa các sự kiện. · 第7章 冷戦と現代の世界第二次世界大戦後の世界の新しい動きを示す年表 · tr.350 — Bảng niên biểu này liệt kê các sự kiện quan trọng sau Thế chiến II, giúp người học nắm vững trình tự thời gian và các phong trào mới của thế giới trong giai đoạn này, đặc biệt liên quan đến các hội nghị quốc tế và sự độc lập của các quốc gia. · 第7章 冷戦と現代の世界
問 30 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung
世界地図 · tr.420 — Bản đồ thế giới với các địa điểm được đánh số, dùng để xác định địa điểm tổ chức Thế vận hội Mùa đông. · 問 30 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung問25 次の表は、国際連盟(League of Nations) と国際連合 (United Nations) の違いを示したものである。表中の欄 a~ d に当てはまる語の組み合わせとして最も適当なものを、下の①~④の中から一つ選びなさい · tr.434 — Bảng này so sánh sự khác biệt giữa Hội Quốc Liên (League of Nations) và Liên Hợp Quốc (United Nations) về năm thành lập, trụ sở và thể thức biểu quyết, giúp người học ghi nhớ các thông tin quan trọng về hai tổ chức này. · 問 30 Câu Hỏi Biến Thể Bổ Sung
第1章 経済体制
資本主義経済の発達 · tr.145 — Biểu đồ này minh họa sự phát triển lịch sử của các hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa qua các giai đoạn khác nhau, từ chủ nghĩa tư bản công nghiệp đến chủ nghĩa tự do mới, làm nổi bật các đặc điểm chính và các lý thuyết/chính sách kinh tế liên quan. · 第1章 経済体制経済思想の変遷と歴史的背景 · tr.145 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi trong tư tưởng kinh tế từ Adam Smith (chính phủ nhỏ) sang Keynes (chính phủ lớn) và sau đó là Friedman (chính phủ nhỏ trở lại), chịu ảnh hưởng bởi các sự kiện lịch sử lớn như Đại khủng hoảng và Khủng hoảng dầu mỏ. · 第1章 経済体制社会主義経済の改革事例 · tr.146 — Bảng này tóm tắt các chính sách cải cách kinh tế quan trọng của Liên Xô cũ, Trung Quốc và Việt Nam, giúp người học hiểu rõ hơn về quá trình chuyển đổi kinh tế của các quốc gia xã hội chủ nghĩa. · 第1章 経済体制
第2章 経済循環と現代の企業
経済循環 · tr.149 — Biểu đồ minh họa sự luân chuyển kinh tế giữa chính phủ, hộ gia đình và doanh nghiệp, thể hiện các dòng tiền, hàng hóa, dịch vụ, lao động và thuế. · 第2章 経済循環と現代の企業主要投資部門別株式保有比率の割合 · tr.151 — Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ sở hữu cổ phiếu theo các nhóm nhà đầu tư chính qua các năm, giúp hiểu rõ sự thay đổi trong cơ cấu sở hữu cổ phần của các công ty Nhật Bản. · 第2章 経済循環と現代の企業株式会社の組織 · tr.151 — Sơ đồ này minh họa cấu trúc tổ chức cơ bản của một công ty cổ phần, bao gồm các bộ phận như Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và nhân viên. · 第2章 経済循環と現代の企業バランスシート · tr.152 — Bảng này minh họa bảng cân đối kế toán, thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, được sử dụng để tính toán tỷ lệ vốn chủ sở hữu. Nó giúp hiểu cấu trúc tài chính của một công ty. · 第2章 経済循環と現代の企業次の図は、家計、企業、政府の3つの経済主体の相互関係を示したものである。 · tr.355 — Biểu đồ này minh họa mối quan hệ tương hỗ giữa ba chủ thể kinh tế chính (hộ gia đình, doanh nghiệp, chính phủ) trong chu trình kinh tế, cùng với bảng lựa chọn các thuật ngữ phù hợp cho các luồng A, B, C. · 第2章 経済循環と現代の企業 · tr.425 — Bảng này trình bày các kịch bản kinh tế khác nhau liên quan đến sự tăng/giảm của các yếu tố và tình trạng lạm phát/giảm phát. · 第2章 経済循環と現代の企業
第3章 市場と価格
需要曲線 (DD曲線) · tr.154 — Biểu đồ đường cầu (DD曲線) thể hiện mối quan hệ nghịch biến giữa giá cả (P) và lượng cầu (Q): khi giá giảm, lượng cầu tăng và ngược lại. · 第3章 市場と価格供給曲線 (SS曲線) · tr.154 — Biểu đồ đường cung (SS曲線) thể hiện mối quan hệ đồng biến giữa giá cả (P) và lượng cung (Q): khi giá tăng, lượng cung tăng và ngược lại. · 第3章 市場と価格価格メカニズム · tr.155 — Biểu đồ này minh họa cơ chế giá, thể hiện mối quan hệ cung cầu và cách thị trường tự điều chỉnh để đạt trạng thái cân bằng, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực. · 第3章 市場と価格需要曲線のシフト · tr.156 — Biểu đồ minh họa sự dịch chuyển của đường cầu sang phải (tăng cầu) và sang trái (giảm cầu), cho thấy tác động đến giá cả và số lượng cân bằng. · 第3章 市場と価格供給曲線のシフト · tr.156 — Biểu đồ minh họa sự dịch chuyển của đường cung sang phải (tăng cung) và sang trái (giảm cung), cho thấy tác động đến giá cả và số lượng cân bằng. · 第3章 市場と価格需要の価格弾力性 · tr.157 — Biểu đồ minh họa hai đường cầu (D1 và D2) với độ dốc khác nhau, thể hiện sự thay đổi về lượng cầu khi giá thay đổi, giúp giải thích khái niệm độ co giãn của cầu theo giá. · 第3章 市場と価格供給の価格弾力性 · tr.157 — Biểu đồ minh họa hai đường cung (S1 và S2) với độ dốc khác nhau, thể hiện sự thay đổi về lượng cung khi giá thay đổi, giúp giải thích khái niệm độ co giãn của cung theo giá. · 第3章 市場と価格価格弾力性と代表的な商品のまとめ · tr.157 — Bốn biểu đồ nhỏ minh họa độ co giãn của giá cho các loại sản phẩm khác nhau như hàng xa xỉ, nhu yếu phẩm, sản phẩm công nghiệp và nông sản, tóm tắt mối quan hệ giữa độ co giãn và đặc điểm sản phẩm. · 第3章 市場と価格企業の独占形態 · tr.159 — Biểu đồ minh họa ba hình thức độc quyền doanh nghiệp chính: cartel (liên minh doanh nghiệp), trust (sáp nhập doanh nghiệp) và Konzern (tích hợp doanh nghiệp), cùng với mô tả chi tiết từng hình thức. · 第3章 市場と価格需要曲線と供給曲線グラフ (問1) · tr.357 — Biểu đồ đường cầu và đường cung minh họa điểm cân bằng thị trường (P0, Q0) và tình trạng cung vượt cầu khi giá ở P1. · 第3章 市場と価格問1の選択肢表 · tr.357 — Bảng các lựa chọn để điền vào chỗ trống, giải thích mối quan hệ giữa đường cầu, đường cung, cung/cầu vượt mức và biến động giá trong bài tập. · 第3章 市場と価格需要曲線と供給曲線グラフ (問2) · tr.357 — Biểu đồ đường cầu và đường cung minh họa điểm cân bằng ban đầu E và các điểm khác (A, B, C, D) thể hiện sự dịch chuyển của đường cầu và đường cung. · 第3章 市場と価格経済変動X、Yと均衡点の組み合わせ · tr.358 — Bảng này trình bày các kịch bản thay đổi kinh tế X (chi phí tăng) và Y (cầu vượt cung) cùng với các lựa chọn điểm cân bằng mới, giúp người học hiểu tác động của các yếu tố này đến thị trường. · 第3章 市場と価格価格が上昇しても需要量が低下しない商品の需要曲線 · tr.358 — Các đồ thị này minh họa các dạng đường cầu khác nhau, đặc biệt là đường cầu của sản phẩm có độ co giãn của cầu theo giá thấp, giúp người học phân biệt các loại đường cầu trong kinh tế học. · 第3章 市場と価格供給曲線SSがS'Sに移動したことを示す図 · tr.405 — Biểu đồ này minh họa sự dịch chuyển của đường cung từ SS sang S'S, giúp người học hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến cung và cầu trong kinh tế. · 第3章 市場と価格
第4章 国民所得と景気変動
国富と国民所得の関係図 · tr.160 — Sơ đồ minh họa mối quan hệ và dòng chảy giữa quốc phú (tài sản tích lũy) và thu nhập quốc dân (dòng chảy kinh tế), cho thấy cách thu nhập tạo ra tiết kiệm và tiêu dùng, và cách tiết kiệm trở thành đầu tư để tăng quốc phú. · 第4章 国民所得と景気変動フローとストックの比較 · tr.160 — Bảng so sánh khái niệm, ví dụ và các chỉ số chính của 'dòng chảy' (flow) và 'tồn kho' (stock) trong kinh tế. · 第4章 国民所得と景気変動国内の総生産額 · tr.161 — Biểu đồ này minh họa mối quan hệ và cách tính toán các chỉ số thu nhập quốc dân khác nhau như GDP, GNP, NNP, NDP và NI, rất hữu ích để hiểu kinh tế vĩ mô. · 第4章 国民所得と景気変動景気変動の4つの局面 · tr.163 — Bảng này giải thích 4 giai đoạn của chu kỳ kinh tế (tăng trưởng, suy thoái, khủng hoảng, phục hồi) và các đặc điểm của từng giai đoạn, giúp người học hiểu rõ hơn về biến động kinh tế. · 第4章 国民所得と景気変動景気変動(景気循環)の波 · tr.163 — Bảng này liệt kê 4 loại chu kỳ kinh tế (sóng Kitchin, Juglar, Kuznets, Kondratiev) với thời gian và nguyên nhân chính, giúp người học phân biệt các loại chu kỳ kinh tế. · 第4章 国民所得と景気変動日本の景気変動指数 · tr.163 — Bảng này giới thiệu các chỉ số biến động kinh tế của Nhật Bản, phân loại thành chỉ số dẫn đầu, chỉ số trùng hợp và chỉ số chậm, cùng với các ví dụ cụ thể cho từng loại, giúp người học hiểu cách dự đoán và đánh giá tình hình kinh tế. · 第4章 国民所得と景気変動名目経済成長率の計算方法 · tr.164 — Biểu đồ minh họa cách tính tốc độ tăng trưởng kinh tế danh nghĩa, bao gồm công thức và ví dụ cụ thể. · 第4章 国民所得と景気変動実質経済成長率の計算方法 · tr.164 — Biểu đồ minh họa cách tính tốc độ tăng trưởng kinh tế thực tế, bao gồm công thức tính GDP thực tế, định nghĩa chỉ số giảm phát GDP và ví dụ cụ thể. · 第4章 国民所得と景気変動デフレの悪循環 · tr.166 — Biểu đồ minh họa chu trình luẩn quẩn của giảm phát, cho thấy các bước từ giảm giá đến suy thoái kinh tế. · 第4章 国民所得と景気変動インフレーションとデフレーションの比較 · tr.166 — Bảng so sánh các đặc điểm kinh tế chính giữa lạm phát và giảm phát, giúp hiểu rõ sự khác biệt giữa hai hiện tượng này. · 第4章 国民所得と景気変動
第5章 金融政策
通貨の種類 · tr.167 — Bảng phân loại các loại tiền tệ (tiền mặt và tiền gửi) và các hình thức cụ thể của chúng. · 第5章 金融政策金本位制度の長所と短所 · tr.167 — Bảng so sánh ưu nhược điểm của chế độ bản vị vàng. · 第5章 金融政策信用創造の仕組み (支払準備率を20%とした場合) · tr.169 — Sơ đồ minh họa cơ chế tạo tín dụng, cho thấy cách tiền được luân chuyển và nhân lên giữa ngân hàng trung ương, các ngân hàng thương mại và các công ty, với tỷ lệ dự trữ bắt buộc là 20%. · 第5章 金融政策信用創造総額の計算方法 · tr.169 — Bảng công thức và ví dụ minh họa cách tính tổng số tiền gửi được tạo ra và tổng số tín dụng được tạo ra dựa trên tiền gửi ban đầu và tỷ lệ dự trữ bắt buộc. · 第5章 金融政策好況時(インフレ) / 不況時(デフレ) · tr.170 — Bảng tóm tắt các công cụ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật Bản và tác động của chúng trong thời kỳ kinh tế tốt (lạm phát) và suy thoái (giảm phát). · 第5章 金融政策空欄 a, b に当てはまる語の組み合わせ · tr.362 — Bảng này trình bày các lựa chọn từ để điền vào chỗ trống 'a' và 'b' trong đoạn văn về tạo tín dụng, giúp người học hiểu các khái niệm liên quan đến tiền mặt, séc nhỏ và sự thay đổi của lượng tiền tệ. · 第5章 金融政策空欄 a、bに当てはまる語の組み合わせ · tr.363 — Bảng này trình bày các cặp thuật ngữ kinh tế (lãi suất/tiêu dùng, giá cổ phiếu/tiêu dùng, lãi suất/đầu tư, giá cổ phiếu/đầu tư) để điền vào chỗ trống trong câu hỏi về chính sách tiền tệ, giúp người học hiểu rõ hơn về tác động của chính sách thắt chặt/nới lỏng tiền tệ đối với doanh nghiệp. · 第5章 金融政策
第6章 財政政策
景気調整 · tr.172 — Sơ đồ minh họa các chính sách điều chỉnh chu kỳ kinh tế (景気調整), bao gồm chính sách tài khóa của chính phủ và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhật Bản, tạo thành một 'tổ hợp chính sách' (ポリシー・ミックス). · 第6章 財政政策一般会計歳入割合の変化 · tr.173 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi trong tỷ lệ các nguồn thu của tài khoản tổng hợp, giúp hiểu được cơ cấu thu ngân sách của Nhật Bản qua các năm. · 第6章 財政政策一般会計歳出割合の変化 · tr.173 — Biểu đồ này minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ các khoản chi của tài khoản tổng hợp, giúp phân tích cơ cấu chi tiêu ngân sách của Nhật Bản qua các năm. · 第6章 財政政策租税の種類 · tr.174 — Bảng phân loại các loại thuế ở Nhật Bản, chia thành quốc thuế và địa phương thuế, cũng như thuế trực thu và thuế gián thu. · 第6章 財政政策直接税と間接税の長所と短所 · tr.174 — Bảng so sánh ưu và nhược điểm của thuế trực thu và thuế gián thu, giúp hiểu rõ hơn về tác động của từng loại thuế. · 第6章 財政政策消費税のしくみ · tr.174 — Sơ đồ minh họa cơ chế hoạt động của thuế tiêu dùng (VAT) qua các giai đoạn sản xuất, bán buôn, bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng. · 第6章 財政政策国民負担率の国際比較 · tr.175 — Biểu đồ so sánh tỷ lệ gánh nặng quốc gia (tỷ lệ thuế và tỷ lệ gánh nặng an sinh xã hội) giữa Nhật Bản và các nước khác (Mỹ, Anh, Đức, Thụy Điển, Pháp), giúp người học hiểu về mức độ gánh nặng tài chính của người dân ở các quốc gia. · 第6章 財政政策所得・消費・資産等の税収構成比の推移(国税+地方税) · tr.175 — Biểu đồ thể hiện sự thay đổi trong tỷ lệ cấu thành thu thuế (thuế thu nhập, thuế tiêu dùng, thuế tài sản, v.v.) của Nhật Bản qua các năm, giúp người học phân tích xu hướng chính sách thuế. · 第6章 財政政策▲主な税目の税収の推移 · tr.176 — Biểu đồ này minh họa xu hướng thu thuế theo từng loại thuế chính (thuế thu nhập, thuế doanh nghiệp, thuế tiêu dùng) và tổng thu thuế của Nhật Bản qua các năm, hữu ích để hiểu chính sách tài khóa. · 第6章 財政政策国税の直接税と間接税の割合 (日本) · tr.176 — Bảng này trình bày tỷ lệ thuế trực thu và gián thu trong tổng thu thuế quốc gia của Nhật Bản qua các năm, giúp hiểu sự thay đổi trong cơ cấu thuế. · 第6章 財政政策▲直間比率の国際比較 · tr.176 — Biểu đồ này so sánh tỷ lệ thuế trực thu và gián thu giữa các quốc gia lớn, hữu ích để phân tích chính sách thuế quốc tế. · 第6章 財政政策▲付加価値税(消費税)率の国際比較 · tr.176 — Biểu đồ này so sánh tỷ lệ thuế giá trị gia tăng (thuế tiêu dùng) giữa các quốc gia, giúp hiểu sự khác biệt trong hệ thống thuế gián thu toàn cầu. · 第6章 財政政策▲国債等の保有者別内訳 · tr.177 — Biểu đồ tròn này thể hiện tỷ lệ các bên nắm giữ trái phiếu chính phủ và các khoản nợ khác, cho thấy Ngân hàng Nhật Bản là bên nắm giữ lớn nhất. · 第6章 財政政策債務残高の国際比較(対GDP比) · tr.179 — Biểu đồ so sánh tỷ lệ nợ công trên GDP của các quốc gia, cho thấy xu hướng nợ công của Nhật Bản và các nước lớn khác từ năm 2003 đến 2023. · 第6章 財政政策
第7章 日本経済の歩み
主要輸出入品の割合 (1865年) · tr.180 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ các mặt hàng xuất nhập khẩu chính của Nhật Bản vào năm 1865, với tơ sống chiếm phần lớn xuất khẩu và vải len, vải bông chiếm phần lớn nhập khẩu. · 第7章 日本経済の歩み横浜港における各国の取扱高の割合 (1865年) · tr.180 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ khối lượng giao dịch của các quốc gia tại cảng Yokohama vào năm 1865, cho thấy Anh Quốc chiếm thị phần lớn nhất. · 第7章 日本経済の歩み · tr.182 — Bản đồ minh họa các tuyến đường thương mại tơ lụa và bông của Nhật Bản với các nước châu Á và Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cho thấy Nhật Bản nhập khẩu bông từ Ấn Độ và xuất khẩu sợi bông sang Trung Quốc, cũng như xuất khẩu tơ sống sang Mỹ. · 第7章 日本経済の歩み戦前の日本経済の流れ (1) · tr.182 — Sơ đồ dòng chảy kinh tế Nhật Bản trước chiến tranh, từ mở cửa thương mại (1859) đến phát triển công nghiệp (1870s) và cách mạng công nghiệp, hình thành chủ nghĩa tư bản (1880s-1900s), với sự phát triển của công nghiệp nhẹ và nặng. · 第7章 日本経済の歩み▲第一次世界大戦前後の貿易動向 · tr.183 — Biểu đồ này giúp người học hiểu về xu hướng xuất nhập khẩu của Nhật Bản trước và sau Thế chiến thứ nhất, đặc biệt là sự thay đổi sang thặng dư thương mại. · 第7章 日本経済の歩み工業生産額の内訳 · tr.184 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi trong cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp của Nhật Bản từ năm 1919 đến 1938, giúp hiểu rõ sự phát triển của công nghiệp nặng và hóa chất. · 第7章 日本経済の歩み戦前の日本経済の流れ (2) · tr.184 — Sơ đồ này minh họa dòng chảy và các giai đoạn chính của nền kinh tế Nhật Bản trước chiến tranh, từ thời kỳ bùng nổ kinh tế Đại chiến đến sự phát triển của công nghiệp nặng. · 第7章 日本経済の歩み農地改革 · tr.185 — Biểu đồ này minh họa sự thay đổi tỷ lệ đất tự canh tác (自作地) và đất thuê (小作地) trước (năm 1945) và sau (năm 1950) cuộc cải cách ruộng đất ở Nhật Bản, giúp người học hiểu rõ tác động của cải cách này. · 第7章 日本経済の歩みインフレの進行 · tr.186 — Biểu đồ này minh họa sự tiến triển của lạm phát ở Nhật Bản từ năm 1945 đến 1950, thể hiện sự gia tăng của lượng tiền lưu hành và chỉ số giá bán lẻ Tokyo, giúp hiểu bối cảnh kinh tế dẫn đến chính sách Dodge Line. · 第7章 日本経済の歩み▲経済成長率の推移 · tr.187 — Biểu đồ thể hiện xu hướng tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản từ năm 1955 đến 1998, bao gồm cả GNP và tỷ lệ tăng trưởng kinh tế thực tế, cùng với các giai đoạn kinh tế quan trọng như thời kỳ tăng trưởng cao, khủng hoảng dầu mỏ và bong bóng kinh tế. · 第7章 日本経済の歩み▲産業別労働者数の推移 · tr.188 — Biểu đồ này minh họa sự thay đổi về số lượng lao động theo từng ngành (sơ cấp, thứ cấp, tam cấp) qua các năm, giúp hiểu rõ sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao của Nhật Bản. · 第7章 日本経済の歩み家電などの普及率の推移 · tr.189 — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi về tỷ lệ phổ biến của các thiết bị gia dụng như TV, tủ lạnh, máy giặt, ô tô, điều hòa, máy quay video, điện thoại di động và máy tính cá nhân tại Nhật Bản từ năm 1960 đến 2015, minh họa "cách mạng tiêu dùng" và sự cải thiện mức sống. · 第7章 日本経済の歩み四大公害病 · tr.189 — Bản đồ này minh họa vị trí địa lý của bốn bệnh ô nhiễm lớn ở Nhật Bản (Yokkaichi Asthma, Itai-itai disease, Minamata disease, Niigata Minamata disease), giúp người học hình dung các khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không khí và nước trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao. · 第7章 日本経済の歩み日米貿易摩擦品目の推移 · tr.191 — Bảng thống kê các mặt hàng gây ra ma sát thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ theo từng giai đoạn, cho thấy sự thay đổi từ dệt may, sắt thép sang ô tô, bán dẫn và nông sản. · 第7章 日本経済の歩み自動車を例とした日米貿易摩擦 · tr.191 — Sơ đồ minh họa ma sát thương mại Nhật-Mỹ lấy ví dụ về ô tô, cho thấy Nhật Bản xuất khẩu ô tô sang Mỹ tạo ra thặng dư thương mại cho Nhật và thâm hụt thương mại cho Mỹ. · 第7章 日本経済の歩み公定歩合の推移 · tr.192 — Biểu đồ này minh họa sự biến động của lãi suất chiết khấu chính thức của Nhật Bản qua các giai đoạn kinh tế khác nhau, bao gồm thời kỳ tăng trưởng ổn định, bong bóng kinh tế và suy thoái Heisei, giúp người học hiểu rõ lịch sử kinh tế Nhật Bản. · 第7章 日本経済の歩み▲高度経済成長とその後の日本経済の流れ · tr.193 — Biểu đồ dòng chảy kinh tế Nhật Bản, minh họa các giai đoạn tăng trưởng kinh tế cao, tăng trưởng ổn định, bong bóng kinh tế và suy thoái Heisei, cùng với các sự kiện quan trọng như Khủng hoảng dầu mỏ lần 1, Hiệp định Plaza và tăng lãi suất. · 第7章 日本経済の歩み
第8章 日本経済の諸問題
国債依存度の推移と国債残高とGDPに対する比率 · tr.178 — Biểu đồ này thể hiện xu hướng phụ thuộc vào trái phiếu chính phủ và tỷ lệ nợ trái phiếu chính phủ so với GDP của Nhật Bản, giúp hiểu rõ các vấn đề kinh tế liên quan đến chính sách tài khóa. · 第8章 日本経済の諸問題消費者保護の代表的な制度 · tr.196 — Bảng tóm tắt ba hệ thống tiêu biểu để bảo vệ người tiêu dùng, bao gồm Cooling-off, Luật Trách nhiệm Sản phẩm (PL) và Luật Hợp đồng Tiêu dùng. · 第8章 日本経済の諸問題労働運動の歴史 (世界と日本) · tr.197 — Bảng này liệt kê các sự kiện lịch sử quan trọng liên quan đến phong trào lao động trên thế giới và ở Nhật Bản, giúp người học nắm bắt dòng thời gian phát triển của quyền lợi người lao động. · 第8章 日本経済の諸問題労働者の権利 (団結権と団体交渉権) · tr.197 — Bảng này định nghĩa các quyền cơ bản của người lao động như quyền thành lập công đoàn và quyền đàm phán tập thể, giúp người học hiểu rõ hơn về luật lao động. · 第8章 日本経済の諸問題女性の年齢別労働力率の変化 · tr.199 — Biểu đồ thể hiện sự thay đổi trong tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ theo độ tuổi qua các năm, cho thấy đường cong hình chữ M đặc trưng. · 第8章 日本経済の諸問題「外国人雇用状況」の届出状況 (2022年) · tr.200 — Bảng thống kê số lượng và tỷ lệ lao động nước ngoài theo quốc tịch tại Nhật Bản năm 2022. · 第8章 日本経済の諸問題外国人労働者数の推移 · tr.200 — Biểu đồ thể hiện xu hướng thay đổi số lượng lao động nước ngoài tại Nhật Bản từ năm 1997 đến 2022, phân loại theo hình thức tuyển dụng và tình trạng pháp lý. · 第8章 日本経済の諸問題
第9章 国際経済(1) — 貿易と為替
比較生産費説 · tr.201 — Biểu đồ minh họa thuyết chi phí sản xuất so sánh (Comparative Production Cost Theory) giữa Anh và Bồ Đào Nha, cho thấy lợi ích từ chuyên môn hóa và thương mại. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替▲主な国の国際収支(2022年) · tr.203 — Bảng này cung cấp dữ liệu về cán cân thanh toán của các quốc gia chính vào năm 2022, giúp hiểu rõ tình hình kinh tế đối ngoại của các nước. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替▲主な国の外貨準備高(持っている外貨の量) · tr.203 — Bảng này hiển thị dự trữ ngoại hối của các quốc gia chính từ năm 1990 đến 2022, cho thấy khả năng thanh toán quốc tế và ổn định tiền tệ của mỗi nước. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替国際収支統計表の見方 · tr.203 — Bảng này trình bày chi tiết cán cân thanh toán tổng hợp của Nhật Bản trong năm 2021 và 2022, giúp phân tích các thành phần như cán cân vãng lai, cán cân vốn và cán cân tài chính. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替円高・ドル安 · tr.204 — Biểu đồ minh họa sự tăng giá của đồng Yên (Yên mạnh) và giảm giá của đồng Đô la (Đô la yếu), cho thấy khi mua Yên và bán Đô la sẽ dẫn đến tình trạng Yên tăng giá và Đô la giảm giá. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替円安・ドル高 · tr.204 — Biểu đồ minh họa sự giảm giá của đồng Yên (Yên yếu) và tăng giá của đồng Đô la (Đô la mạnh), cho thấy khi bán Yên và mua Đô la sẽ dẫn đến tình trạng Yên giảm giá và Đô la tăng giá. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替「主な国の貿易相手国」 · tr.214 — Biểu đồ thể hiện các đối tác thương mại chính (xuất khẩu và nhập khẩu) của các quốc gia/khu vực lớn như Nhật Bản, Trung Quốc, EU, Nga, Mỹ, Canada, giúp hiểu rõ cơ cấu thương mại quốc tế và sự phụ thuộc kinh tế. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替A国とB国の工業製品と農産物の1単位あたりの生産費用 · tr.370 — Bảng thể hiện chi phí sản xuất một đơn vị sản phẩm công nghiệp và nông nghiệp của Quốc gia A và Quốc gia B, dùng để phân tích lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替国際収支 · tr.371 — Bảng số liệu các thành phần của cán cân thanh toán quốc tế, dùng để tính toán cán cân tài chính. · 第9章 国際経済(1) — 貿易と為替
第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み
輸出額と輸入額の上位5か国、主な国の1人当たりの貿易額と貿易依存度 (2022年) · tr.202 — Biểu đồ so sánh giá trị xuất nhập khẩu của 5 quốc gia hàng đầu và giá trị thương mại bình quân đầu người cùng mức độ phụ thuộc thương mại của các quốc gia chính vào năm 2022. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み国際収支 · tr.202 — Sơ đồ giải thích các thành phần của cán cân thanh toán quốc tế (International Balance of Payments), bao gồm cán cân vãng lai, cán cân chuyển giao vốn, cán cân tài chính và công thức tính toán. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組みGATT (1948~95年) WTO (1995年~) · tr.208 — Bảng so sánh các đặc điểm chính của GATT và WTO, bao gồm hình thức, đối tượng thương mại, phương thức giải quyết tranh chấp và các vòng đàm phán. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み世界の主な地域的経済統合(2021年1月現在) · tr.209 — Bản đồ này minh họa các khối liên kết kinh tế khu vực chính trên thế giới tính đến tháng 1 năm 2021, giúp người học nắm được sự phân bố địa lý và các thành viên của từng khối. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組みヨーロッパ連合(EU)の組織変遷図 · tr.209 — Sơ đồ này trình bày quá trình hình thành và phát triển của Liên minh châu Âu (EU) từ các tổ chức tiền thân như ECSC, EEC, EURATOM, qua các hiệp ước và sự kiện quan trọng như Hiệp ước Maastricht, việc Anh rời đi, giúp người học hiểu rõ lịch sử và cấu trúc của EU. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み▲EU加盟国(2024年2月現在) · tr.210 — Bản đồ các quốc gia thành viên EU tính đến tháng 2 năm 2024, thể hiện các nước đã và chưa sử dụng đồng Euro. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み▲EUの仕組み · tr.210 — Sơ đồ cấu trúc tổ chức của Liên minh Châu Âu (EU), minh họa các cơ quan chính và mối quan hệ giữa chúng. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組みその他の主な地域的経済統合 · tr.211 — Bảng này liệt kê và mô tả các hiệp định/tổ chức kinh tế khu vực quan trọng khác ngoài châu Âu, giúp người học hiểu về các khối kinh tế quốc tế. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み▲日本が結んだFTA・EPA (2024年2月現在) · tr.212 — Bản đồ này minh họa các quốc gia và khu vực mà Nhật Bản đã ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế (EPA) tính đến tháng 2 năm 2024, cùng với năm ký kết hoặc có hiệu lực của từng hiệp định. Đây là tài liệu hữu ích để hiểu về mạng lưới quan hệ thương mại và đối tác kinh tế · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組みTPP12か国 (2024年2月現在) · tr.213 — Bản đồ này minh họa các quốc gia thành viên của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (TPP12) tính đến tháng 2 năm 2024, giúp người học hình dung phạm vi địa lý của khối kinh tế quan trọng này. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み国際収支に関する空欄補充の選択肢 · tr.406 — Bảng này trình bày các lựa chọn điền vào chỗ trống a, b, c trong câu hỏi về cán cân thanh toán quốc tế, giúp người học hiểu rõ các thành phần của cán cân thanh toán. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み国際経済体制に関する空欄補充の選択肢 · tr.406 — Bảng này cung cấp các lựa chọn điền vào chỗ trống a, b, c liên quan đến các tổ chức kinh tế quốc tế như WTO, IMF, GATT và địa điểm trụ sở, giúp người học nắm vững kiến thức về hệ thống kinh tế quốc tế. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み主要国における食料自給率 (カロリーベース)の推移の試算 · tr.413 — Biểu đồ thể hiện sự thay đổi của tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (dựa trên calo) ở các quốc gia lớn (Mỹ, Pháp, Đức, Nhật Bản) từ năm 1965 đến 2019, kèm theo bảng đối chiếu các đường A-D với tên quốc gia. · 第10章 国際経済(2) — 国際経済の仕組み
問 20 Câu hỏi Biến thể
財政の3つの役割に関する空欄補充の選択肢 · tr.404 — Bảng này trình bày các lựa chọn để điền vào chỗ trống về ba chức năng chính của chính sách tài khóa (tài chính công), bao gồm chức năng phân bổ nguồn lực, tái phân phối thu nhập và điều chỉnh chu kỳ kinh tế, giúp học sinh ôn tập kiến thức về kinh tế. · 問 20 Câu hỏi Biến thể
第1章 民主主義の基本原理
領土・領海・領空の定義 · tr.216 — Bảng định nghĩa các khái niệm lãnh thổ, lãnh hải và lãnh không của một quốc gia. · 第1章 民主主義の基本原理国家の領域の構成 · tr.216 — Sơ đồ minh họa các khu vực lãnh thổ, lãnh hải, lãnh không, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và công hải của một quốc gia. · 第1章 民主主義の基本原理国家観の変遷と特徴 · tr.217 — Biểu đồ chi tiết mô tả sự thay đổi của quan niệm về nhà nước qua các thời kỳ (thế kỷ 18-19, thế kỷ 20, và từ những năm 1980), từ nhà nước đêm canh đến nhà nước phúc lợi và nhà nước bảo thủ mới, cùng các đặc điểm kinh tế và chính trị tương ứng. · 第1章 民主主義の基本原理国家観の変遷と関連思想家 (簡略図) · tr.217 — Sơ đồ tóm tắt sự phát triển của các hình thái nhà nước từ chế độ quân chủ chuyên chế đến nhà nước bảo thủ mới, cùng với các tư tưởng kinh tế liên quan (Adam Smith, Keynes, Friedman) và các sự kiện lịch sử chính. · 第1章 民主主義の基本原理社会契約説の主要人物と主張・著書 · tr.218 — Bảng tóm tắt các nhân vật chính (Hobbes, Locke, Rousseau), luận điểm và tác phẩm của Thuyết Khế ước xã hội, giúp người học nắm vững các tư tưởng nền tảng của nền dân chủ hiện đại. · 第1章 民主主義の基本原理リンカン (1809-65) · tr.218 — Hình minh họa chân dung Abraham Lincoln, nhân vật quan trọng được nhắc đến trong phần nguyên lý cơ bản của nền dân chủ với câu nói nổi tiếng về "chính phủ của dân, do dân, vì dân". · 第1章 民主主義の基本原理法の支配と法治主義の違い · tr.219 — Bảng so sánh sự khác biệt giữa Pháp trị (Rule of Law) và Pháp chế (Rule by Law) về quốc gia phát triển, nguyên tắc và mục đích. · 第1章 民主主義の基本原理三権分立 · tr.219 — Sơ đồ minh họa nguyên tắc Tam quyền phân lập, với các nhánh Lập pháp, Hành pháp, Tư pháp kiểm soát và cân bằng lẫn nhau. · 第1章 民主主義の基本原理人権保障の歴史 · tr.220 — Bảng này tóm tắt lịch sử bảo vệ quyền con người, liệt kê các sự kiện và văn kiện quan trọng theo thời gian, quốc gia và nội dung chính. · 第1章 民主主義の基本原理政治思想の変遷と民主主義の発展 · tr.221 — Sơ đồ tóm tắt sự phát triển của các tư tưởng chính trị từ chế độ quân chủ chuyên chế (thế kỷ 16-18) đến nền dân chủ hiện đại (thế kỷ 17-19), bao gồm các khái niệm như Thuyết khế ước xã hội, phân quyền và các nhà tư tưởng tiêu biểu như Locke, Rousseau, Montesquieu. · 第1章 民主主義の基本原理領海と排他的経済水域の距離の組み合わせ · tr.374 — Bảng này trình bày các cặp khoảng cách (hải lý) của lãnh hải và vùng đặc quyền kinh tế theo Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển, giúp người học nắm vững các giới hạn hàng hải quốc tế. · 第1章 民主主義の基本原理
第2章 主な政治制度
イギリスの議院内閣制 · tr.222 — Sơ đồ minh họa cấu trúc và mối quan hệ trong hệ thống nội các nghị viện của Anh, bao gồm vai trò của quốc vương, hành pháp, lập pháp và tư pháp, cùng với quy trình bầu cử. · 第2章 主な政治制度アメリカの大統領制 · tr.223 — Sơ đồ này minh họa cấu trúc và mối quan hệ giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp trong hệ thống tổng thống của Hoa Kỳ, bao gồm các cơ quan cấu thành, nhiệm kỳ và các quyền hạn như bầu cử, bổ nhiệm, luận tội, quyền phủ quyết và xem xét hiến pháp. · 第2章 主な政治制度アメリカ合衆国の政治制度 · tr.224 — Bảng tóm tắt các đặc điểm chính của hệ thống chính trị Hoa Kỳ, bao gồm chế độ liên bang, tổng thống, quốc hội, tòa án và các đảng phái chính trị. · 第2章 主な政治制度連邦制 · tr.224 — Bảng tóm tắt định nghĩa và các ví dụ về chế độ liên bang. · 第2章 主な政治制度フランス・ドイツ・ロシアの政治制度 · tr.224 — Bảng so sánh các đặc điểm chính của hệ thống chính trị ở Pháp, Đức và Nga. · 第2章 主な政治制度
第3章 日本国憲法
憲法改正の手続きの流れ · tr.225 — Sơ đồ mô tả quy trình sửa đổi Hiến pháp Nhật Bản, bao gồm các bước tại Quốc hội và trưng cầu dân ý. · 第3章 日本国憲法
第4章 基本的人権
各国の外国人参政権 · tr.228 — Bảng này so sánh quyền bầu cử quốc gia và địa phương của người nước ngoài ở các quốc gia khác nhau, giúp hiểu rõ sự đa dạng trong chính sách nhập cư và quyền công dân. · 第4章 基本的人権▲アメリカ合衆国の民族別人口割合 (総務省統計局『世界の統計2023』より) · tr.266 — Bảng thống kê tỷ lệ dân số theo chủng tộc/sắc tộc ở Hoa Kỳ, hữu ích để hiểu về cấu trúc dân số và các vấn đề liên quan đến nhân quyền và phân biệt đối xử. · 第4章 基本的人権
第5章 国会・内閣・裁判所
三権分立 · tr.231 — Sơ đồ minh họa cơ chế Tam quyền phân lập (lập pháp, hành pháp, tư pháp) trong hệ thống chính trị Nhật Bản, thể hiện mối quan hệ và sự kiểm soát lẫn nhau giữa Quốc hội, Nội các, Tòa án và vai trò của người dân. · 第5章 国会・内閣・裁判所衆議院と参議院の比較 · tr.232 — Bảng so sánh cơ cấu, nhiệm kỳ và phương pháp bầu cử của Hạ viện (衆議院) và Thượng viện (参議院) trong Quốc hội Nhật Bản. · 第5章 国会・内閣・裁判所国会の種類 · tr.232 — Bảng liệt kê các loại kỳ họp Quốc hội Nhật Bản: kỳ họp thường lệ, kỳ họp bất thường và kỳ họp đặc biệt, cùng với đặc điểm và thời gian tổ chức của mỗi loại. · 第5章 国会・内閣・裁判所内閣の仕組み · tr.233 — Sơ đồ minh họa cấu trúc của Nội các và mối quan hệ với Quốc hội trong hệ thống nội các nghị viện, bao gồm việc giải tán Hạ viện, trách nhiệm liên đới, bỏ phiếu bất tín nhiệm và chỉ định Thủ tướng. · 第5章 国会・内閣・裁判所国民の司法参加の形態 · tr.235 — Bảng so sánh các hình thức tham gia tư pháp của công dân (hệ thống bồi thẩm đoàn, hệ thống thẩm phán tham gia, hệ thống thẩm phán công dân) về phán quyết, mức độ hình phạt, nhiệm kỳ và các quốc gia áp dụng chính, giúp hiểu rõ sự khác biệt giữa các hệ thống tư pháp. · 第5章 国会・内閣・裁判所戦後の主な政党の流れ · tr.242 — Sơ đồ thể hiện sự phát triển và thay đổi của các đảng phái chính trị lớn ở Nhật Bản sau chiến tranh. · 第5章 国会・内閣・裁判所戦後の主な内閣とできごと · tr.242 — Bảng liệt kê các nội các chính phủ Nhật Bản sau chiến tranh và các sự kiện chính diễn ra trong nhiệm kỳ của họ. · 第5章 国会・内閣・裁判所日本の主な行政機関 · tr.245 — Biểu đồ này minh họa cấu trúc và chức năng của các cơ quan hành chính chính của Nhật Bản, bao gồm Nội các, các Bộ và các cơ quan trực thuộc, giúp người học hiểu rõ về hệ thống chính trị và quản lý nhà nước. · 第5章 国会・内閣・裁判所問19 日本国憲法前文の空欄補充選択肢 · tr.432 — Bảng các lựa chọn để điền vào chỗ trống trong đoạn trích lời nói đầu của Hiến pháp Nhật Bản. · 第5章 国会・内閣・裁判所日本の国会、内閣、裁判所の三権分立図と選択肢 · tr.432 — Sơ đồ phân quyền giữa Quốc hội, Nội các và Tòa án Nhật Bản, cùng bảng các lựa chọn điền vào mối quan hệ A, B, C. · 第5章 国会・内閣・裁判所
第6章 選挙と政党
政党制の形態の長所・短所 · tr.239 — Bảng so sánh ưu và nhược điểm của các hình thái chế độ đảng phái (đa đảng, lưỡng đảng, đơn đảng). · 第6章 選挙と政党伊藤博文 · tr.240 — Chân dung Ito Hirobumi, thủ tướng đầu tiên của Nhật Bản, giúp học sinh nhận diện nhân vật lịch sử. · 第6章 選挙と政党日本の選挙制度の歴史 · tr.246 — Bảng này tóm tắt lịch sử hệ thống bầu cử của Nhật Bản, thể hiện sự thay đổi về độ tuổi, giới tính đủ điều kiện bỏ phiếu và các hạn chế theo thời gian. Bảng này hữu ích để hiểu sự phát triển lịch sử của quyền bầu cử ở Nhật Bản. · 第6章 選挙と政党選挙制度 · tr.247 — Bảng so sánh các hệ thống bầu cử chính (đơn thành viên, đa thành viên, đại diện tỷ lệ) về nội dung và đặc điểm. · 第6章 選挙と政党「ドント方式」比例代表制の議席配分に使われる計算方式 (定数(当選する人数)が6人の場合) · tr.247 — Bảng minh họa phương pháp D'Hondt để phân bổ ghế trong hệ thống đại diện tỷ lệ, với ví dụ 6 ghế được phân bổ. · 第6章 選挙と政党日本の選挙制度 · tr.248 — Sơ đồ giải thích chi tiết hệ thống bầu cử của Nhật Bản, bao gồm cơ cấu Hạ viện và Thượng viện, số ghế, phương pháp bầu cử (khu vực nhỏ, đại diện tỷ lệ), quy trình bỏ phiếu và phân bổ ghế. · 第6章 選挙と政党選挙区 · tr.249 — Bảng so sánh số lượng cử tri trên mỗi nghị sĩ ở các khu vực bầu cử A và B, minh họa sự chênh lệch giá trị phiếu bầu. · 第6章 選挙と政党5倍の差 · tr.249 — Hình minh họa sự chênh lệch gấp 5 lần về giá trị phiếu bầu giữa các khu vực, dựa trên dữ liệu trong bảng. · 第6章 選挙と政党選択肢:選挙制度の組み合わせ · tr.383 — Bảng này liệt kê các cặp hệ thống bầu cử (tiểu khu vực, đại khu vực, đại diện tỷ lệ) để điền vào chỗ trống trong đoạn văn, giúp người học hiểu các loại hệ thống bầu cử và cách chúng được so sánh. · 第6章 選挙と政党
第7章 地方自治
住民の直接請求権の種類と手続き · tr.237 — Bảng tóm tắt các loại quyền yêu cầu trực tiếp của người dân (sáng kiến, bãi nhiệm), số lượng chữ ký cần thiết, nơi gửi yêu cầu và cách xử lý, giúp hiểu rõ về sự tham gia của công dân vào chính quyền địa phương. · 第7章 地方自治▲地方財政の歳入・歳出の構成 (2023年度) · tr.238 — Biểu đồ này thể hiện cơ cấu thu và chi của chính quyền địa phương Nhật Bản năm 2023, giúp người học hiểu rõ nguồn thu và cách chi tiêu của các chính quyền này, kèm theo giải thích các thuật ngữ liên quan. · 第7章 地方自治
第8章 国際連合と国際関係
勢力均衡方式と集団安全保障方式 · tr.253 — Sơ đồ so sánh hai hệ thống an ninh quốc tế: Hệ thống Cân bằng Quyền lực (trước Thế chiến I) và Hệ thống An ninh Tập thể (sau Thế chiến I, với Liên đoàn Quốc tế là trung tâm). · 第8章 国際連合と国際関係国際連合の組織 · tr.254 — Bảng tóm tắt cấu trúc, thành phần, nhiệm vụ và quyền hạn của các cơ quan chính của Liên Hợp Quốc, bao gồm Đại hội đồng, Hội đồng Bảo an, Tòa án Công lý Quốc tế và Ban Thư ký. · 第8章 国際連合と国際関係国際刑事裁判所(ICC) · tr.254 — Thông tin về Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), một tòa án thường trực xét xử các cá nhân phạm tội chiến tranh và tội ác nghiêm trọng, được thành lập năm 2002 tại Hague, Hà Lan. · 第8章 国際連合と国際関係主な国際連合の機関 · tr.255 — Bảng này liệt kê các tổ chức chính của Liên Hợp Quốc, tên viết tắt và chức năng của chúng, rất hữu ích để học về các tổ chức quốc tế. · 第8章 国際連合と国際関係国際連盟と国際連合の比較 · tr.256 — Bảng so sánh giữa Hội Quốc Liên và Liên Hợp Quốc, bao gồm thông tin về thời gian thành lập, trụ sở, số lượng thành viên, cơ chế bỏ phiếu và các biện pháp trừng phạt. · 第8章 国際連合と国際関係
第1章 グローバル化と国際関係
世界で活動する主なNGO · tr.261 — Bảng này liệt kê các tổ chức phi chính phủ (NGO) lớn hoạt động trên thế giới, cùng với năm thành lập và lĩnh vực hoạt động chính của chúng. · 第1章 グローバル化と国際関係年表中の空欄A、Bに当てはまる人名の組み合わせ · tr.388 — Bảng liệt kê các cặp tên người (A, B) để điền vào chỗ trống trong niên biểu, kèm chú thích tên đầy đủ của các nhân vật. · 第1章 グローバル化と国際関係年表中の空欄(a)、(b)に当てはまる地名の組み合わせ · tr.388 — Bảng liệt kê các cặp địa danh (a, b) để điền vào chỗ trống trong niên biểu, kèm chú thích tên tiếng Anh của các quốc gia. · 第1章 グローバル化と国際関係
第2章 安全保障と武力紛争
PKOの主な構成要素 · tr.257 — Sơ đồ minh họa các thành phần chính của Hoạt động Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (PKO), bao gồm Lực lượng Gìn giữ Hòa bình của Liên Hợp Quốc (PKF) và các nhóm giám sát (giám sát ngừng bắn, giám sát bầu cử). · 第2章 安全保障と武力紛争国際的核管理交渉に関する条約一覧 · tr.262 — Bảng này tóm tắt các hiệp ước quốc tế quan trọng về kiểm soát hạt nhân, bao gồm Hiệp ước cấm thử hạt nhân từng phần (PTBT), Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) và Hiệp ước cấm thử hạt nhân toàn diện (CTBT), cùng với nội dung chính, năm ký kết và tình trạng tham gia của các quốc gia. · 第2章 安全保障と武力紛争世界の主な紛争と独立運動 · tr.268 — Bảng này tóm tắt các cuộc xung đột và phong trào độc lập chính trên thế giới, cung cấp tên gọi và mô tả ngắn gọn, rất hữu ích cho việc học về quan hệ quốc tế và các vấn đề xã hội. · 第2章 安全保障と武力紛争冷戦(Cold War) 時代の軍縮をめぐる歩み (年表) · tr.387 — Bảng niên biểu các sự kiện chính về giải trừ quân bị trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. · 第2章 安全保障と武力紛争
第3章 南北問題と開発
自衛隊の主なPKO活動 · tr.259 — Bảng và bản đồ thể hiện các hoạt động gìn giữ hòa bình (PKO) chính của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản, bao gồm các khu vực và thời gian triển khai, giúp hiểu về vai trò của Nhật Bản trong hợp tác quốc tế. · 第3章 南北問題と開発ODAの種類 · tr.259 — Sơ đồ phân loại các hình thức Viện trợ Phát triển Chính thức (ODA), bao gồm viện trợ song phương và đa phương, giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc và các loại hình ODA. · 第3章 南北問題と開発ODAの対GNI比と国民1人当たり負担額(2022年) · tr.259 — Biểu đồ cột so sánh tỷ lệ ODA trên GNI và gánh nặng bình quân đầu người của ODA cho các quốc gia khác nhau vào năm 2022, giúp phân tích đóng góp của các nước phát triển vào viện trợ quốc tế. · 第3章 南北問題と開発▲先進国のODA実績の推移 (支出純額ベース) · tr.260 — Biểu đồ này thể hiện xu hướng hiệu quả ODA (trên cơ sở giải ngân ròng) của các nước phát triển theo thời gian, giúp hiểu rõ bối cảnh lịch sử và đóng góp tương đối của các quốc gia khác nhau vào ODA. · 第3章 南北問題と開発▲DAC諸国のODA実績 · tr.260 — Bảng này trình bày hiệu quả ODA của các nước thành viên DAC trong năm 2020 và 2021, cho phép so sánh các đóng góp viện trợ gần đây giữa các quốc gia tài trợ chính. · 第3章 南北問題と開発▲水平的分業と垂直的分業のモデル · tr.264 — Biểu đồ minh họa mô hình phân công lao động ngang và phân công lao động dọc giữa các nước phát triển và đang phát triển, giúp hiểu rõ nguyên nhân chênh lệch kinh tế. · 第3章 南北問題と開発空欄a〜cに当てはまる語句の組み合わせ · tr.389 — Bảng các lựa chọn cho câu hỏi điền vào chỗ trống a, b, c, giúp người học ôn tập các tổ chức quốc tế liên quan đến vấn đề Bắc-Nam. · 第3章 南北問題と開発次のグラフは、2022年の、日本、韓国 (Korea)、スウェーデン (Sweden)、アメリカにおける女性の年齢階級別労働力率を示したものである。 · tr.426 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ theo nhóm tuổi ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Thụy Điển và Hoa Kỳ vào năm 2022, hữu ích để so sánh chính sách lao động và xã hội giữa các quốc gia. · 第3章 南北問題と開発下の図A~Dは、そのSDGsのゴールを示したロゴ (logotype) の一部である。 · tr.426 — Các biểu tượng (logo) của Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) số 2, 4, 7, 14, giúp nhận diện và ghi nhớ các mục tiêu toàn cầu. · 第3章 南北問題と開発
第4章 環境と資源
京都議定書とパリ協定の違い · tr.272 — Bảng so sánh sự khác biệt giữa Nghị định thư Kyoto (1997) và Hiệp định Paris (2015) về mục tiêu, mục tiêu dài hạn và nghĩa vụ đạt mục tiêu, giúp người học hiểu rõ hơn về hai thỏa thuận quốc tế quan trọng này trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu. · 第4章 環境と資源主な国の温室効果ガス排出量の割合 · tr.272 — Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ phát thải khí nhà kính của các quốc gia chính vào năm 1990 và 2020, giúp người học nắm được xu hướng và sự thay đổi trong đóng góp phát thải của từng nước theo thời gian. · 第4章 環境と資源オゾン層の破壊 · tr.273 — Sơ đồ minh họa sự suy giảm tầng ôzôn do khí CFC và tác động của tia cực tím từ mặt trời. · 第4章 環境と資源陸上から海洋に流出したプラスチックごみの発生量 (2010年推計) · tr.276 — Bản đồ và bảng số liệu thể hiện lượng rác thải nhựa từ đất liền chảy ra đại dương (ước tính năm 2010), với bản đồ minh họa phân bố địa lý và bảng cung cấp số liệu cụ thể của các quốc gia, giúp học sinh hiểu rõ hơn về vấn đề ô nhiễm nhựa toàn cầu. · 第4章 環境と資源公民権運動の発端となった都市の位置を示すアメリカ地図 · tr.391 — Bản đồ nước Mỹ với các điểm được đánh số, dùng để xác định vị trí thành phố nơi diễn ra sự kiện Tẩy chay xe buýt Montgomery, một sự kiện quan trọng trong Phong trào Dân quyền. · 第4章 環境と資源環境問題と原因の組み合わせ · tr.393 — Bảng liệt kê các vấn đề môi trường và nguyên nhân chính của chúng, giúp học sinh ghi nhớ mối quan hệ giữa các vấn đề môi trường và nguyên nhân gây ra chúng. · 第4章 環境と資源
第5章 エネルギーと人権
主な民族問題・民族紛争 · tr.267 — Bản đồ này minh họa các điểm nóng về xung đột sắc tộc và vấn đề dân tộc trên thế giới, giúp người học hình dung vị trí địa lý và phạm vi của các vấn đề này. · 第5章 エネルギーと人権民族問題・民族紛争の具体例 · tr.267 — Bảng này tóm tắt chi tiết về hai vấn đề dân tộc và xung đột chính: phong trào ly khai Quebec ở Canada và vấn đề Bắc Ireland, cung cấp thông tin cụ thể về nguyên nhân và các bên liên quan. · 第5章 エネルギーと人権世界の難民数の推移 · tr.270 — Biểu đồ thể hiện xu hướng số lượng người tị nạn trên thế giới từ năm 1980 đến 2022, dựa trên dữ liệu từ trang web của UNHCR. · 第5章 エネルギーと人権地域別・種類別の難民等の割合 · tr.270 — Biểu đồ thể hiện tỷ lệ người tị nạn và các loại khác (như người xin tị nạn, người di tản trong nước, người hồi hương) theo khu vực địa lý. · 第5章 エネルギーと人権
第1章 社会保障
社会保障費用の推移 · tr.284 — Biểu đồ này minh họa sự thay đổi của chi phí an sinh xã hội ở Nhật Bản qua các năm, giúp người học hiểu xu hướng tăng trưởng của các khoản chi phí như lương hưu, y tế và phúc lợi. · 第1章 社会保障4か国A~Dの高齢化率 (65歳以上人口の総人口に対する割合)の推移と将来推計 · tr.397 — Biểu đồ này thể hiện xu hướng và dự báo tỷ lệ già hóa (tỷ lệ dân số từ 65 tuổi trở lên so với tổng dân số) của 4 quốc gia A-D, kèm theo bảng lựa chọn để xác định các quốc gia tương ứng. · 第1章 社会保障
第2章 人口問題
日本の総人口と合計特殊出生率の推移 · tr.280 — Biểu đồ thể hiện xu hướng tổng dân số và tổng tỷ suất sinh của Nhật Bản từ năm 1960 đến 2022, cho thấy sự giảm sút của tỷ suất sinh và dân số. · 第2章 人口問題日本の年齢階層別人口構成の推移 · tr.280 — Biểu đồ tháp dân số minh họa sự thay đổi cấu trúc dân số theo độ tuổi của Nhật Bản qua các năm 1935, 1960 và 2022, cho thấy sự chuyển dịch từ dân số trẻ sang dân số già. · 第2章 人口問題平均寿命の伸び · tr.281 — Biểu đồ thể hiện sự thay đổi tuổi thọ trung bình của nam và nữ ở Nhật Bản từ năm 1965 đến 2020. · 第2章 人口問題年齢3階級別人口構成割合 · tr.281 — Biểu đồ so sánh tỷ lệ dân số theo 3 nhóm tuổi (0-14, 15-64, 65 tuổi trở lên) của Nhật Bản và một số quốc gia khác vào năm 2021. · 第2章 人口問題平均初婚年齢の推移 · tr.282 — Bảng thống kê xu hướng tuổi kết hôn lần đầu trung bình của nam và nữ qua các năm. · 第2章 人口問題50歳時の未婚率 · tr.282 — Bảng thống kê tỷ lệ người chưa kết hôn ở tuổi 50 của nam và nữ qua các năm. · 第2章 人口問題
第4章 科学技術と倫理
カナダとオーストラリアの多文化主義政策 · tr.285 — Bảng so sánh chính sách đa văn hóa của Canada và Australia, giúp người học hiểu rõ cách hai quốc gia này tiếp cận và thực hiện đa văn hóa. · 第4章 科学技術と倫理
第5章 マスメディアと情報化社会
大衆社会の成立 · tr.278 — Sơ đồ giải thích quá trình hình thành xã hội đại chúng từ xã hội công dân thế kỷ 19, thông qua cách mạng công nghiệp, chủ nghĩa tư bản, dân chủ, sản xuất hàng loạt và truyền thông đại chúng. · 第5章 マスメディアと情報化社会
補 Tổng hợp Bonus
▲ジェンダー・ギャップ指数 · tr.289 — Biểu đồ so sánh chỉ số khoảng cách giới (Gender Gap Index) của Iceland và Nhật Bản với mức trung bình, phân tích theo các lĩnh vực kinh tế, giáo dục, sức khỏe và chính trị. · 補 Tổng hợp Bonus▲ 世界の飢餓状況(2021年) · tr.290 — Bản đồ này thể hiện tình hình đói nghèo trên thế giới vào năm 2021, phân loại theo tỷ lệ dân số bị suy dinh dưỡng, giúp người học hiểu rõ hơn về các vấn đề an ninh lương thực toàn cầu. · 補 Tổng hợp Bonus主な国の食料自給率の変化 (カロリーベース) · tr.291 — Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi tỷ lệ tự cung tự cấp lương thực (dựa trên calo) của các quốc gia chính (Úc, Canada, Mỹ, Đức, Anh, Nhật Bản) từ năm 1995 đến 2019, giúp người học hiểu về an ninh lương thực toàn cầu và sự phụ thuộc vào nhập khẩu của các nước. · 補 Tổng hợp Bonus原油の地域別埋蔵量(2020年末現在) · tr.292 — Bản đồ thể hiện trữ lượng dầu thô phân bố theo khu vực trên thế giới tính đến cuối năm 2020, giúp người học nắm được các khu vực có trữ lượng dầu lớn và tỷ lệ phần trăm của chúng. · 補 Tổng hợp BonusSUSTAINABLE DEVELOPMENT GOALS 世界を変えるための17の目標 · tr.294 — Biểu đồ và danh sách 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, giải thích các mục tiêu toàn cầu về môi trường, xã hội và kinh tế cần đạt được đến năm 2030. Rất quan trọng cho phần môi trường và phát triển trong EJU. · 補 Tổng hợp Bonus