第1章 市民革命と産業革命

第1章市民革命と産業革命

Cách mạng tư sản & Cách mạng công nghiệp — Anh · Mỹ · Pháp · Cách mạng công nghiệp

1-1

イギリスの市民革命 Cách mạng tư sản Anh

Cách mạng tư sản Anh diễn ra trong thế kỷ 17, gồm 2 giai đoạn lớn: Cách mạng Thanh giáo (1640-1660)Cách mạng Vinh quang (1688). Đây là cuộc cách mạng tư sản ĐẦU TIÊN trên thế giới, mở đầu thời kỳ cận đại. Mâu thuẫn chính: vua chuyên chế Stuart vs Nghị viện (giai cấp tư sản + quý tộc mới).

① Tiền đề - Vua Stuart chuyên chế

Đầu thế kỷ 17, vua James I (ジェームズ1世, 1603-1625) lên ngôi mở triều Stuart, theo chính sách "Vương quyền thần thụ" (王権神授説 - Divine Right of Kings). Con là Charles I (チャールズ1世, 1625-1649) tiếp tục đàn áp Thanh giáo (Puritan), giải tán nghị viện, đánh thuế tùy tiện. Nghị viện ban hành Đơn thỉnh nguyện về Quyền lợi (権利の請願) 1628 → vua không chấp nhận.

② Cách mạng Thanh giáo (ピューリタン革命, 1642-1660)

1642Nội chiến nổ ra: phe Vua (Cavaliers) vs phe Nghị viện (Roundheads).
1645Trận Naseby — Cromwell với "Quân kiểu mẫu" (鉄騎隊・新型軍) đại thắng.
1649Charles I bị xử tử — Anh thành Cộng hòa (共和制). Cromwell trở thành "Lord Protector" (護国卿) — chế độ độc tài quân sự.
1651Cromwell ban Đạo luật Hàng hải (航海法) — đánh bại Hà Lan, mở đầu Chiến tranh Anh-Hà Lan.
1660Cromwell mất → con bất tài → Vương chính phục cổ (王政復古), Charles II lên ngôi.

③ Cách mạng Vinh quang (名誉革命, 1688)

Charles II và em là James II (ジェームズ2世) tái lập Công giáo + chuyên chế → Nghị viện mời con rể James là William xứ Orange (ウィリアム) + vợ Mary sang Anh. James II bỏ chạy sang Pháp không đổ một giọt máu → "Vinh quang" (Glorious).

Năm 1689: Nghị viện ban Tuyên ngôn Nhân quyền (権利の章典 - Bill of Rights) → xác lập quân chủ lập hiến (立憲君主制). Đây là nền tảng cho dân chủ Anh hiện đại.

👨‍🎓 3 nhà tư tưởng then chốt:
ホッブズ (Hobbes)Leviathan (リヴァイアサン, 1651): khế ước xã hội nhưng ủng hộ chuyên chế để tránh "chiến tranh tất cả vs tất cả".
ロック (Locke)Two Treatises of Government (統治二論, 1690): khế ước xã hội, quyền cách mạng (抵抗権), tách quyền lập pháp/hành pháp. Ảnh hưởng lớn đến Cách mạng Mỹ.
モンテスキュー (Montesquieu)Tinh thần Pháp luật (法の精神, 1748): tam quyền phân lập (三権分立). Ảnh hưởng Cách mạng Mỹ + Pháp.
ルソー (Rousseau)Khế ước Xã hội (社会契約論, 1762): chủ quyền nhân dân (人民主権). Ảnh hưởng trực tiếp Cách mạng Pháp.
1-2

アメリカ独立革命 Cách mạng độc lập Mỹ

13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ giành độc lập sau cuộc chiến 1775-1783. Lý do trực tiếp: Anh đánh thuế nặng sau Chiến tranh 7 năm (1756-63) mà không cho thuộc địa tham gia nghị viện → "No taxation without representation" (代表なくして課税なし).

① Tiền đề - Các đạo thuế của Anh

  • 1764: Đạo luật Đường (砂糖法 - Sugar Act).
  • 1765: Đạo luật Tem (印紙法 - Stamp Act) → bị phản đối kịch liệt → bãi bỏ năm sau.
  • 1773: Đạo luật Trà (茶法) — độc quyền thương mại trà cho Công ty Đông Ấn Anh → Vụ Trà Boston (ボストン茶会事件): thuộc địa ném 342 thùng trà xuống cảng.

② Diễn biến chiến tranh độc lập

1774Đại hội Lục địa lần 1 (大陸会議) tại Philadelphia.
1775/4Trận Lexington-Concord — bắn phát súng đầu tiên. Washington được bổ nhiệm Tổng tư lệnh.
1776/7/4Tuyên ngôn Độc lập (独立宣言) do Jefferson soạn — chịu ảnh hưởng từ Locke. "All men are created equal".
1777Trận Saratoga — bước ngoặt, Pháp + Tây Ban Nha + Hà Lan tham chiến giúp Mỹ.
1781Trận Yorktown — Anh đầu hàng.
1783Hòa ước Paris (パリ条約) — Anh công nhận độc lập + nhường vùng đông Mississippi.
1787Hiến pháp Liên bang (合衆国憲法) tại Philadelphia — đầu tiên áp dụng tam quyền phân lập + cộng hòa liên bang.
1789Washington nhậm chức Tổng thống đầu tiên.
💡 Bẫy đề EJU: Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776 do Jefferson soạn (KHÔNG phải Washington). Washington là tướng quân sự + Tổng thống đầu tiên. Franklin là sứ thần ngoại giao tại Pháp.
1-3

フランス革命 Cách mạng Pháp (1789-1799)

Cách mạng dân chủ tư sản TRIỆT ĐỂ nhất — phá bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến. Khẩu hiệu: "Tự do · Bình đẳng · Bác ái" (自由・平等・友愛).

① Tiền đề - Chế độ cũ (旧体制 Ancien Régime)

Xã hội Pháp chia 3 đẳng cấp:

Đẳng cấpThành phần% Dân sốĐặc quyền
第一身分Tăng lữ (僧侶)~0,5%Miễn thuế, sở hữu 10% đất
第二身分Quý tộc (貴族)~1,5%Miễn thuế, sở hữu 20-30% đất
第三身分Bình dân (tư sản, nông dân, thợ thủ công)~98%Đóng mọi loại thuế

② Diễn biến chính

1789/5Vua Louis XVI triệu tập Hội nghị Tam cấp (三部会) sau 175 năm → đẳng cấp 3 tách thành Quốc hội Lập hiến (国民議会).
1789/7/14Tấn công ngục Bastille (バスティーユ襲撃) — ngày Quốc khánh Pháp.
1789/8Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (人権宣言) — Lafayette soạn, dựa vào Locke + Rousseau.
1791Hiến pháp Pháp đầu tiên — quân chủ lập hiến.
1792/9Bãi bỏ chế độ quân chủ → Đệ Nhất Cộng hòa (第一共和政). Phe Jacobin (山岳派) thắng phe Girondin (ジロンド派).
1793/1Louis XVI bị xử trảm bằng máy chém. Hoàng hậu Marie Antoinette cũng vậy (10/1793).
1793-94Chính trị khủng bố của Robespierre (ロベスピエール) — hơn 16.000 người bị chém.
1794/7Đảo chính Thermidor (テルミドール反動) — Robespierre bị xử tử.
1795Chế độ Đốc chính (総裁政府).
1799Napoléon đảo chính Brumaire (ブリュメール18日のクーデター) → Cách mạng Pháp kết thúc.

③ Thời đại Napoléon (ナポレオン時代)

  • 1804: Napoléon xưng đế (第一帝政) — Bộ luật Dân sự Napoléon (ナポレオン法典) ban hành, ảnh hưởng cả châu Âu.
  • 1805: Thua trận hải chiến Trafalgar (đô đốc Anh Nelson). Thắng trận Austerlitz trên bộ.
  • 1806: Phong tỏa Lục địa (大陸封鎖令) — cấm các nước châu Âu giao thương với Anh.
  • 1812: Viễn chinh Nga thất bại thảm hại.
  • 1813: Trận Leipzig (諸国民の戦い) — Napoléon thua.
  • 1814: Napoléon thoái vị, đày ra đảo Elba.
  • 1815: Trở về 100 ngày (百日天下) → thua trận Waterloo (Anh-Phổ liên quân, tướng Anh Wellington). Đày ra đảo St. Helena, chết 1821.
1-4

産業革命 Cách mạng công nghiệp

Bắt đầu ở Anh từ giữa thế kỷ 18 (~1760s), ngành DỆT (綿工業) — sau đó là máy hơi nước → đường sắt → ngành thép. Anh trở thành "công xưởng thế giới" (世界の工場).

① Tại sao bắt đầu ở Anh?

  • Cách mạng tư sản đã thành công (1689) → tư bản tự do.
  • Tích lũy vốn từ thương mại nô lệ Đại Tây Dương + thuộc địa.
  • Có nhiều than đá + quặng sắt.
  • Vận động rào đất (囲い込み・エンクロージャー): nông dân mất đất → lao động công nghiệp dồi dào.
  • Khoa học phát triển (Newton, Bacon).

② Các phát minh chính (TUYỆT ĐỐI PHẢI NHỚ)

NămPhát minhNgườiNgành
1733Thoi bay (飛び杼)John Kay (ジョン・ケイ)Dệt
1764Máy kéo sợi Jenny (ジェニー紡績機)Hargreaves (ハーグリーブズ)Sợi
1769Máy kéo sợi nước (水力紡績機)Arkwright (アークライト)Sợi
1769Máy hơi nước cải tiến (蒸気機関)James Watt (ワット)Năng lượng
1779Mule (ミュール紡績機)Crompton (クロンプトン)Sợi
1785Máy dệt cơ khí (力織機)Cartwright (カートライト)Dệt
1807Tàu thủy hơi nước (蒸気船)Fulton (フルトン, Mỹ)Vận tải
1814Đầu máy hơi nước (蒸気機関車)Stephenson (スチーブンソン)Vận tải
1830Đường sắt Liverpool-ManchesterStephensonVận tải

③ Hệ quả xã hội

  • Hệ thống công xưởng (工場制機械工業) thay thế thủ công.
  • Hình thành 2 giai cấp mới: tư sản công nghiệp (産業資本家)công nhân (賃金労働者).
  • Đô thị hóa nhanh — Manchester, Liverpool, Birmingham bùng nổ.
  • Vấn nạn: trẻ em + phụ nữ lao động, ô nhiễm, khu ổ chuột → phong trào công nhân ra đời.
  • Vận động Luddite (ラッダイト運動, 1811-17): công nhân đập phá máy.
  • 1833: Đạo luật Công xưởng (工場法) — hạn chế trẻ em <9 tuổi.
  • 1838-48: Phong trào Hiến chương (チャーティスト運動) — đòi quyền bầu cử cho công nhân.
💡 Lan tỏa sang các nước:
Bỉ, Pháp: đầu thế kỷ 19
Đức, Mỹ: giữa thế kỷ 19
Nga, Nhật: cuối thế kỷ 19 (Nhật từ Cách mạng Minh Trị 1868)
  1. Cuộc cách mạng tư sản đầu tiên thế giới là ở nước nào?
    ① Pháp② Anh③ Mỹ④ Hà Lan
  2. "Quyền lợi Tuyên ngôn (権利の章典)" 1689 ban hành sau cuộc cách mạng nào?
    ① Thanh giáo② Vinh quang③ Pháp④ Mỹ
  3. Tác giả "Two Treatises of Government (統治二論)" là?
    ① Hobbes② Locke③ Rousseau④ Montesquieu
  4. "Tam quyền phân lập" do ai chủ trương?
    ① Locke② Montesquieu③ Rousseau④ Voltaire
  5. Tuyên ngôn Độc lập Mỹ 1776 do ai soạn chính?
    ① Washington② Franklin③ Jefferson④ Adams
  6. Trận quyết định Anh đầu hàng trong Chiến tranh Độc lập Mỹ là?
    ① Lexington② Saratoga③ Yorktown④ Trenton
  7. Ngày Quốc khánh Pháp 14/7 kỷ niệm sự kiện gì?
    ① Tuyên ngôn Nhân quyền② Tấn công ngục Bastille③ Xử tử Louis XVI④ Napoléon đăng quang
  8. "Chính trị khủng bố" trong Cách mạng Pháp do ai lãnh đạo?
    ① Danton② Robespierre③ Marat④ Lafayette
  9. Trận thua cuối cùng của Napoléon là?
    ① Trafalgar② Leipzig③ Waterloo④ Austerlitz
  10. Người cải tiến máy hơi nước (蒸気機関) là?
    ① Newton② Watt③ Edison④ Stephenson
  11. Cách mạng công nghiệp bắt đầu ở Anh trong ngành nào trước tiên?
    ① Sắt-thép② Đường sắt③ Dệt bông④ Khai mỏ
  12. "Vận động rào đất (囲い込み)" có ý nghĩa gì?
    ① Bảo vệ rừng② Nông dân bị đuổi khỏi đất → trở thành lao động công nghiệp③ Đo đạc đất đai④ Chính sách thuộc địa
Đáp án Chương 1
1: ② Anh (Cách mạng Thanh giáo 1640s).
2: ② Quyền lợi Tuyên ngôn 1689 sau Cách mạng Vinh quang 1688.
3: ② Locke (1690).
4: ② Montesquieu — "Tinh thần Pháp luật" 1748.
5: ③ Jefferson — sau này TT thứ 3.
6: ③ Yorktown 1781 → Anh đầu hàng → Hòa ước Paris 1783.
7: ② Tấn công ngục Bastille 14/7/1789.
8: ② Robespierre (派 Jacobin, 1793-94) → bị chém bằng máy chém chính mình bảo vệ.
9: ③ Waterloo 1815, tướng Anh Wellington + tướng Phổ Blücher.
10: ② Watt 1769 (cải tiến từ Newcomen 1712).
11: ③ Dệt bông (綿工業) — Anh nhập bông từ Mỹ + Ấn.
12: ② Quý tộc rào đồng cỏ nuôi cừu → nông dân mất đất.

📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)

Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.94

1 Cách mạng công dân và Cách mạng công nghiệp

Cách mạng công dân ở Anh

Chế độ quân chủ chuyên chế (Tuyệt đối chủ nghĩa)

Ở châu Âu thế kỷ 16-18, chế độ chuyên chế với quyền lực tuyệt đối của nhà vua đã được thực hiện. Đây được gọi là chế độ quân chủ chuyên chế (Tuyệt đối chủ nghĩa), và thuyết Thần quyền của Vua (王権神授説), cho rằng quyền lực của nhà vua được ban từ Chúa, đã được đề xướng.

Đối lại với chế độ chuyên chế của nhà vua, ở Anh và Pháp, nơi giai cấp công dân ngày càng phát triển, cách mạng công dân (市民革命) đã nổ ra. Ngoài ra, ở Mỹ, một cuộc cách mạng độc lập nhằm giành độc lập từ chính quốc Anh đã diễn ra.

Cách mạng Thanh giáo (ピューリタン革命)

Vào đầu thế kỷ 17 ở Anh, Vua James I đã thực hiện chế độ chuyên chế dựa trên thuyết Thần quyền của Vua (王権神授説), và đàn áp những người Thanh giáo (ピューリタン) (một nhóm Tin lành, còn gọi là Thanh giáo) đang ngày càng mạnh lên trong Quốc hội (đàn áp: dùng vũ lực để trấn áp). Quốc hội đã chống lại điều này, và vào năm 1628, đã buộc nhà vua phải phê chuẩn Bản kiến nghị về quyền lợi (権利の請願), phản đối việc đánh thuế (thu thuế) mà Quốc hội không đồng ý và các vụ bắt giữ bất hợp pháp. Tuy nhiên, nhà vua đã không triệu tập Quốc hội cho đến năm 1640, và mâu thuẫn giữa nhà vua và Quốc hội ngày càng sâu sắc. Và vào năm 1642, nội chiến đã nổ ra giữa phe Hoàng gia ủng hộ nhà vua và phe Quốc hội.

Năm 1645, Cromwell, một người Thanh giáo, đã lãnh đạo quân đội phe Quốc hội đánh bại quân đội Hoàng gia, và vào năm 1649, chế độ cộng hòa (共和政) đã được thành lập. Đây được gọi là Cách mạng Thanh giáo (ピューリタン革命) (1640~60).

Từ Phục hồi Vương quyền đến Cách mạng Vinh quang

Sau Cách mạng Thanh giáo, khi Cromwell nắm quyền và thực hiện chế độ độc tài, sau khi ông qua đời vào năm 1660, phe Hoàng gia đã đón Charles II, con trai của Charles I, lên ngôi (Phục hồi Vương quyền (王政復古)). Tuy nhiên, James II, em trai của Charles II, đã cố gắng khôi phục chế độ quân chủ chuyên chế và đối đầu với Quốc hội.

Vì vậy, Quốc hội đã, vào năm 1689, đón Mary II, con gái của nhà vua, và chồng bà là William III lên làm vua. Vì cuộc cách mạng diễn ra một cách hòa bình mà không có sự hỗn loạn lớn, nên nó được gọi là Cách mạng Vinh quang (名誉革命) (1688~89). Hai vị vua đã phê chuẩn Tuyên ngôn về quyền lợi (権利の宣言) do Quốc hội đệ trình, và nó được ban hành thành Đạo luật về quyền lợi (権利の章典). Nhờ đó, quyền lực của nhà vua bị hạn chế, và một nền chính trị tập trung vào Quốc hội đã được thiết lập. Và nguyên tắc của một quốc gia quân chủ lập hiến (立憲君主国家), "nhà vua trị vì nhưng không cai trị", đã dần được hình thành.

Vào nửa đầu thế kỷ 18, dưới thời Thủ tướng Walpole, chế độ nội các chịu trách nhiệm (責任内閣制) (chế độ nội các nghị viện (議院内閣制)) (tr.218), trong đó nội các chịu trách nhiệm trước Quốc hội chứ không phải trước nhà vua, đã được thành lập.

原書 p.95

Chế độ chuyên chế của nhà vua → Cách mạng Thanh giáo (ピューリタン革命)
(1640–60) → Chế độ chuyên chế của nhà vua → Cách mạng Vinh quang (名誉革命)
(1688–89)
Đạo luật Quyền lợi (権利の章典)
(1689)


<Phục hưng vương quyền (王政復古)>
(1660)

▲Từ Cách mạng Thanh giáo đến Cách mạng Vinh quang

Cách mạng Độc lập Mỹ (アメリカ独立革命)

Sự thành lập của 13 thuộc địa (13植民地)

Năm 1620, một nhóm Thanh giáo (ピューリタン) thoát khỏi chế độ chuyên chế của vua Anh đã đổ bộ lên Plymouth ở miền đông Bắc Mỹ. Sau đó, nhiều người Thanh giáo khác tiếp tục vượt biển đến bờ Đại Tây Dương ở miền đông Bắc Mỹ để khai hoang (開拓 - khai phá đất đai mới), và đến nửa đầu thế kỷ 18, 13 thuộc địa đã được thành lập. Mỗi thuộc địa có một nghị viện thuộc địa, và hệ thống tự trị (Hội nghị thị trấn - タウン・ミーティング) đã phát triển.

New York
Năm 1664, Anh đã chiếm New Netherland, thuộc địa của **Hà Lan (オランダ)**, và đổi tên trung tâm của nó là New Amsterdam thành New York.

〔図表: 1776年頃の13植民地〕

Chiến tranh giành độc lập (独立戦争)

Khi tài chính của Anh trở nên khó khăn do chiến tranh thuộc địa với Pháp, vào năm 1765, Anh đã ban hành **Đạo luật Tem thuế (印紙法)** để tăng cường đánh thuế lên 13 thuộc địa. Người dân thuộc địa đã phản đối điều này, tuyên bố rằng "Không có đại diện thì không có thuế (代表なくして課税なし)". Hơn nữa, liên quan đến quyền bán trà, vào năm 1773, **Sự kiện Tiệc trà Boston (ボストン茶会事件)** đã xảy ra. Do đó, phe thuộc địa đã làm sâu sắc thêm mâu thuẫn với chính quốc Anh, và tiếng nói đòi độc lập ngày càng lớn.

Sự kiện Tiệc trà Boston (ボストン茶会事件)
Năm 1773, một đạo luật được ban hành cho phép **Công ty Đông Ấn Anh (イギリス東インド会社)** độc quyền quyền bán trà, và những công dân phản đối đã ném trà từ tàu của Công ty Đông Ấn xuống biển.

原書 p.96

Cách mạng công dânしみんかくめいCách mạng công nghiệpさんぎょうかくめい

Năm 1775, Chiến tranh giành độc lập Hoa Kỳ (アメリカ独立戦争) (1775-83) bùng nổ sau các cuộc xung đột tại Lexingtonレキシントン và các vùng lân cận Boston, quân độc lập tiếp tục kháng chiến dưới sự chỉ huy của Tổng tư lệnh (総司令官) Washingtonワシントン.
Tháng 1 năm 1776, khi cuốn sách "Common Sense" (コモン・センス) của Thomas Paineトマス・ペイン giải thích sự cần thiết của độc lập Hoa Kỳ được xuất bản, tiếng nói mong muốn độc lập càng dâng cao. Sau đó, vào tháng 7 cùng năm, Tuyên ngôn Độc lập (独立宣言) do Jeffersonジェファソン và những người khác soạn thảo đã được công bố, nêu rõ sự tôn trọng quyền con người cơ bản (基本的人権) và quyền kháng cự (抵抗権) chống lại chế độ chuyên chế (圧政). Trong đó có thể thấy ảnh hưởng tư tưởng của Lockeロック (tr.214). Sau đó, Pháp và Tây Ban Nha đã hỗ trợ quân độc lập và tuyên chiến (宣戦布告) (tuyên bố bắt đầu chiến tranh) với Anh, và vào năm 1781, quân độc lập đã giành chiến thắng trước quân Anh trong trận Yorktownヨークタウン.
Sau trận Yorktown, vào năm 1783, Hiệp ước Paris (パリ条約) đã được ký kết giữa các thuộc địa và mẫu quốc Anh, Anh công nhận nền độc lập của Hoa Kỳ, và nhượng lại Louisianaルイジアナ phía đông sông Mississippi.

Ban hành Hiến pháp Hợp chủng quốcがっしゅうこくけんぽう

Sau khi độc lập, Hoa Kỳ là một liên minh lỏng lẻo gồm 13 bang, mỗi bang có hiến pháp riêng, và quyền hạn của chính phủ trung ương (中央政府) còn hạn chế. Để thúc đẩy phát triển công nghiệp (産業) và ổn định xã hội (社会), yêu cầu thành lập một chính phủ trung ương (中央政府) có quyền lực mạnh mẽ đã tăng cao. Vào năm 1787, Hiến pháp Hợp chủng quốc (合衆国憲法), hiến pháp thành văn (成文憲法) hiện đại (近代的) đầu tiên trên thế giới (世界最初) (hiến pháp được văn bản hóa), đã được ban hành, quy định các nguyên tắc (原則) như chủ quyền nhân dân (人民主権), chủ nghĩa liên bang (連邦主義), và tam quyền phân lập (三権分立) (tr.215). Sau đó, vào năm 1789, chính phủ liên bang (連邦政府) được thành lập, và Washingtonワシントン được bầu làm tổng thống (大統領) đầu tiên.

〔図表: ワシントン (1732-99)〕

〔図表: 独立戦争から連邦政府成立までの流れ〕

Cách mạng Phápフランスかくめい

Nước Pháp dưới chế độ cũきゅうせいど

Nước Pháp dưới chế độ quân chủ chuyên chế (絶対王政) là một xã hội phân cấp (身分制度) được gọi là Ancien Régime (アンシャン・レジーム) (chế độ cũ - 旧制度), và được chia thành ba đẳng cấp (身分). Trong số đó, Đẳng cấp thứ nhất (第一身分) (giáo sĩ - 聖職者) và Đẳng cấp thứ hai (第二身分) (quý tộc - 貴族) có nhiều đặc quyền (特権). Tuy nhiên, Đẳng cấp thứ ba (第三身分) (bình dân - 平民), chiếm hơn 90% tổng dân số (総人口), không được hưởng quyền chính trị (政治的権利), phải chịu gánh nặng thuế (税) nặng nề, và bất mãn với địa vị xã hội (社会的地位) thấp kém của mình.

原書 p.97

Sự khởi đầu và diễn biến của Cách mạng

Pháp rơi vào tình trạng tài chính khó khăn nghiêm trọng do các cuộc chiến tranh với các quốc gia khác và việc hỗ trợ Cách mạng Độc lập Mỹ. Vì lý do này, Vua Louis XVI đã cố gắng đánh thuế các tầng lớp đặc quyền. Tuy nhiên, giới quý tộc đã phản đối điều này và yêu cầu triệu tập Hội nghị Ba Đẳng cấp (三部会) (một hội nghị đẳng cấp bao gồm đại diện của Đẳng cấp thứ nhất, Đẳng cấp thứ hai và Đẳng cấp thứ ba).

Tháng 5 năm 1789, khi Hội nghị Ba Đẳng cấp (三部会) được triệu tập, các đẳng cấp đặc quyền và đẳng cấp thứ ba đã đối đầu về phương pháp biểu quyết. Đẳng cấp thứ ba và một số quý tộc đã rút khỏi Hội nghị Ba Đẳng cấp để thành lập Quốc hội Lập hiến (国民議会), và thề sẽ không giải tán Quốc hội Lập hiến cho đến khi hiến pháp được ban hành (Lời thề Sân quần vợt〈テニスコート〉). Lo sợ những động thái này, Louis XVI đã cố gắng trấn áp Quốc hội bằng vũ lực. Do đó, người dân Paris đã tấn công Ngục Bastille (バスティーユ牢獄), biểu tượng của chế độ quân chủ chuyên chế và nơi giam giữ các tù nhân chính trị. Tiếp theo, các cuộc nổi dậy của nông dân đã nổ ra khắp nước Pháp, và Cách mạng Pháp (フランス革命) (1789~99) bắt đầu từ đây.

Tháng 8 năm 1789, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền (人権宣言) được ban hành bởi La Fayette và những người khác trong Quốc hội Lập hiến, tuyên bố rõ ràng về tự do, bình đẳng, chủ quyền thuộc về nhân dân, tự do ngôn luận, và tính bất khả xâm phạm của tài sản tư hữu của tất cả mọi người. Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền cho thấy ảnh hưởng tư tưởng từ Tuyên ngôn Độc lập Mỹ và Rousseau (tr. 214), và sau đó đã ảnh hưởng đến nhiều hiến pháp của các quốc gia hiện đại.

Năm 1791, Quốc hội Lập pháp (立法議会) được thành lập, và chiến tranh đã nổ ra giữa Pháp với Áo và Phổ (Đức), những quốc gia lo sợ sự lan rộng của cách mạng. Trong nội bộ nước Pháp, năm 1792, Quốc ước Hội nghị (国民公会) được thành lập thông qua phổ thông đầu phiếu nam giới. Quốc ước Hội nghị đã bãi bỏ chế độ quân chủ với khẩu hiệu tự do, bình đẳng, bác ái, và Pháp trở thành một quốc gia cộng hòa không có vua (Đệ nhất Cộng hòa, 1792~1804). Tuy nhiên, mâu thuẫn đã nảy sinh trong Quốc hội, và khi Robespierre (ロベスピエール) thực hiện chế độ độc tài (独裁政治) (chính trị do một cá nhân độc chiếm quyền lực), sự bất mãn đối với chế độ độc tài gia tăng, dẫn đến một cuộc đảo chính vào năm 1794 và Robespierre bị xử tử. Sau đó, tình trạng hỗn loạn tiếp diễn cho đến khi Napoleon xuất hiện.

〔図表: フランス革命における議会の流れと主なできごと〕

原書 p.98

Sự thống trị châu Âu của Napoleon

Năm 1795, Chính phủ Đốc chính (総裁政府) gồm 5 đốc chính được thành lập. Trong bối cảnh đó, năm 1796, Napoleon đã nổi danh khi đánh bại quân Áo với tư cách là tổng tư lệnh quân đội viễn chinh Ý. Năm 1799, Napoleon đã lật đổ Chính phủ Đốc chính bằng một cuộc đảo chính quân sự (Đảo chính ngày 18 tháng Brumaire), thành lập Chính phủ Tổng tài (統領政府) (1799–1804) và trở thành Tổng tài thứ nhất. Cách mạng Pháp kết thúc tại đây.

Năm 1804, Napoleon ban hành Bộ luật Napoleon (ナポレオン法典), tổng hợp các thành quả của cách mạng, đảm bảo tính bất khả xâm phạm của tài sản tư hữu (私有財産の不可侵) (tức là tài sản cá nhân không bị tước đoạt tùy tiện) và tự do, bình đẳng cá nhân (個人の自由・平等). Được sự ủng hộ của nhân dân, cùng năm đó, Napoleon trở thành Hoàng đế (Napoleon I) (皇帝) thông qua trưng cầu dân ý, và thiết lập Đệ Nhất Đế chế (第一帝政) (1804–1814 [1815]).

Napoleon bắt đầu cuộc chinh phục châu Âu lục địa, và mặc dù bị hải quân Anh (イギリス) do Nelson chỉ huy đánh bại vào năm 1805, ông đã đánh bại liên quân Áo-Nga, và năm sau đó, ông đã tập hợp các quốc gia Tây Nam Đức để thành lập Liên minh Rhein. Nhờ đó, Đế quốc La Mã Thần thánh (神聖ローマ帝国) tồn tại từ năm 962 đã tan rã. Bằng cách này, hầu hết châu Âu, trừ Anh, đã nằm dưới sự kiểm soát của ông.

Năm 1806, Napoleon ban hành Sắc lệnh Phong tỏa Lục địa (大陸封鎖令) chống lại Anh, cấm thương mại giữa các quốc gia lục địa và Anh. Năm 1812, khi Nga phá vỡ Sắc lệnh Phong tỏa Lục địa và nối lại thương mại với Anh, Napoleon đã tiến hành cuộc viễn chinh Nga (ロシア). Tuy nhiên, ông đã thất bại trong cuộc viễn chinh này, và sau đó, bị các quốc gia châu Âu do Anh dẫn đầu đánh bại, ông thoái vị vào năm 1814. Năm sau, ông lại lên ngôi, nhưng đã bị đánh bại trong trận Waterloo năm 1815.

Cuộc chiến giữa quân đội Napoleon và các quốc gia châu Âu từ cuộc viễn chinh Ý năm 1796 đến năm 1815 được gọi là Chiến tranh Napoleon (ナポレオン戦争).

Chế độ quân chủ được khôi phục ở Pháp, và Hội nghị Vienna (ウィーン会議) được tổ chức để giải quyết hậu quả chiến tranh (tr.97).

〔図表: ナポレオン〕

Napoleon
(1769-1821)

Cách mạng Công nghiệp

Cách mạng Công nghiệp là gì

Cách mạng Công nghiệp (産業革命) là một sự thay đổi lớn về kỹ thuật sản xuất do phát minh ra máy móc, và những thay đổi lớn về công nghiệp, kinh tế, xã hội đi kèm với nó. Nhờ đó, sản xuất hàng loạt trong các nhà máy bắt đầu, và chủ nghĩa tư bản (資本主義) phát triển. Cách mạng Công nghiệp bắt đầu ở Anh (イギリス) vào nửa sau thế kỷ 18 và lan rộng sang các quốc gia khác.

原書 p.99

Bối cảnh Cách mạng Công nghiệp

Cách mạng Công nghiệp diễn ra ở Anh với những bối cảnh sau:

  • Tích lũy tư bản (資本の蓄積)・・・ Nhờ vào thương mại tam giác (三角貿易) (thế kỷ 17-18) nối liền mẫu quốc Anh với châu Mỹ và châu Phi, nhiều tư bản đã được tích lũy ở Anh.

〔図表: 三角貿易〕

  • Gia tăng lao động đô thị (都市の労働者の増加)・・・ Do địa chủ hợp nhất các mảnh đất nông nghiệp để tạo thành các trang trại lớn (phong trào rào đất (囲い込み運動〈エンクロージャー〉)), những nông dân mất đất đã đổ về thành phố làm công nhân.
  • Thị trường rộng lớn (広大な市場)・・・ Nhờ chiến thắng trong các cuộc chiến tranh thuộc địa, Anh đã giành được thị trường và nguồn nguyên liệu giá rẻ.
  • Tài nguyên phong phú (豊富な資源)・・・ Anh sở hữu nhiều than đá (石炭)quặng sắt (鉄鉱石), những tài nguyên cần thiết làm nhiên liệu và nguyên liệu cho máy móc.

Diễn biến Cách mạng Công nghiệp

Do nhu cầu về sản phẩm bông tăng cao, từ khoảng giữa thế kỷ 18, Anh đã phát minh ra các loại máy móc để sản xuất hàng loạt sản phẩm bông chất lượng tốt và giá rẻ. Cách mạng Công nghiệp, khởi nguồn từ ngành công nghiệp bông, cũng đã mang lại những phát minh về động cơ và cuộc cách mạng trong phương tiện giao thông.

NămNhân vậtPhát minh, cải tiến và khác
1733John KayThoi bay (飛ひ杼) (thiết bị dùng để dệt vải)
1764HargreavesMáy kéo sợi Jenny (đa trục) (ジェニー(多軸)紡績機) (máy tạo ra nhiều sợi cùng lúc)
1768ArkwrightMáy kéo sợi chạy bằng sức nước (水力紡績機)
1769WattCải tiến động cơ hơi nước (蒸気機関) → đưa vào sử dụng thực tế làm động lực
1779CromptonMáy kéo sợi Mule (ミュール紡績機)
1785CartwrightMáy dệt chạy bằng sức nước (力織機) (máy dệt vải bằng sức hơi nước)
1807FultonThử nghiệm thành công tàu hơi nước (蒸気船)
1814StephensonPhát triển đầu máy hơi nước (蒸気機関車) → cuộc cách mạng lớn trong giao thông và vận tải

*Ngoại trừ Fulton là người Mỹ, tất cả đều là người Anh. *Cũng có thuyết cho rằng máy kéo sợi Jenny được phát minh vào năm 1767.

原書 p.100

Ảnh hưởng của Cách mạng Công nghiệp

Cách mạng Công nghiệp đã thiết lập chủ nghĩa tư bản và phát triển kinh tế tự do. Vào những năm 1830, Anh đã giành được vị thế là công xưởng của thế giới và bắt đầu xuất khẩu một lượng lớn sản phẩm giá rẻ ra toàn cầu.

Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi lớn đời sống xã hội ở Anh. Các thành phố công nghiệp như Manchester, Birmingham xuất hiện, và các cảng thương mại như Liverpool, nơi thịnh vượng nhờ xuất khẩu sản phẩm bông, đã phát triển.

〔図表: 産業革命時代のイギリス地図〕

Mặt khác, Cách mạng Công nghiệp đã tạo ra các vấn đề đô thị và vấn đề lao động nghiêm trọng. Do dân số đô thị tăng nhanh, các khu ổ chuột đã hình thành, và người lao động phải sống trong môi trường không vệ sinh.

Ngoài ra, người lao động phải làm việc trong điều kiện tồi tệ như thời gian dài và lương thấp, dẫn đến xung đột giai cấp giữa nhà tư bản và người lao động.

Vào những năm 1810, phong trào phá hủy máy móc (ラダイト運動) đã nổ ra do những người lao động như thợ thủ công bị mất việc làm do cơ giới hóa.

Trong bối cảnh những vấn đề này, chính phủ đã ban hành nhiều Đạo luật Nhà máy (工場法) từ năm 1802 trở đi để cải thiện điều kiện lao động. Ngoài ra, các phong trào lao động trở nên sôi nổi khi người lao động đoàn kết để yêu cầu nâng cao địa vị. Hơn nữa, tư tưởng xã hội chủ nghĩa (社会主義思想) phê phán chủ nghĩa tư bản và tìm cách khắc phục bất bình đẳng xã hội cũng ra đời (tr. 142). Và vào năm 1864 tại London, Quốc tế thứ nhất (国際労働者協会), tổ chức lao động quốc tế đầu tiên trên thế giới, đã được thành lập (tr. 193).

Sự lan rộng của Cách mạng Công nghiệp

Cách mạng Công nghiệp, bắt đầu ở Anh, đã lan rộng sang các nước Tây Âu như Bỉ, Pháp, Đức và Hoa Kỳ vào nửa đầu thế kỷ 19, và sau đó lan sang Nga và Nhật Bản vào nửa cuối thế kỷ 19.

〔図表: 1750年の輸出入品構成を示す円グラフ〕

1750 (trước Cách mạng Công nghiệp)

〔図表: 1850年の輸出入品構成を示す円グラフ〕

1850 (sau Cách mạng Công nghiệp)

(Trích từ 『イギリス歴史地図』)

原書 p.336

Ⅱ Lịch sử 1 Cách mạng công dân và Cách mạng công nghiệp

Đáp án tr.122

Câu 1 Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, sao cho sự kết hợp tên gọi của các cuộc cách mạng công dân (市民革命) điền vào các chỗ trống (a)~(c) trong đoạn văn sau là đúng.

Các cuộc cách mạng công dân (市民革命) chống lại sự chuyên chế của chế độ quân chủ chuyên quyền đã trải qua (a) từ năm 1642 đến 1649, (b) vào năm 1688, sau đó chuyển sang Tân Thế giới và tiếp nối bằng Cách mạng giành độc lập Mỹ (アメリカ独立革命) từ năm 1775 đến 1783. Hơn nữa, từ năm 1789 đến 1799, (c) đã diễn ra và trong thế kỷ 19, nó đã lan rộng ra các quốc gia ở châu Âu (Europe).

a b c
Cách mạng Pháp Cách mạng Vinh quang Cách mạng Thanh giáo
Cách mạng Thanh giáo Cách mạng Vinh quang Cách mạng Pháp
Cách mạng Vinh quang Cách mạng Thanh giáo Cách mạng Pháp
Cách mạng Pháp Cách mạng Thanh giáo Cách mạng Vinh quang

Chú thích) Cách mạng Pháp (French Revolution), Cách mạng Vinh quang (Glorious Revolution), Cách mạng Thanh giáo (Puritan Revolution)

(Năm học 2002 - Lần 2)

Câu 2 Các sự kiện A~D dưới đây có liên quan đến Chiến tranh giành độc lập Mỹ (War of American Independence). Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ dưới đây, sao cho thứ tự sắp xếp các sự kiện này theo niên đại là đúng.

  • A: Đại diện của 13 bang đã công bố Tuyên ngôn Độc lập (Declaration of Independence).
  • B: Washington (George Washington) đã nhậm chức tổng thống đầu tiên.
  • C: Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (Constitution of the United States of America) đã được ban hành.
  • D: Hiệp ước Paris (Treaty of Paris) đã công nhận nền độc lập của Mỹ.
  • ① A→B→D→C
  • ② A→C→B→D
  • ③ A→D→C→B
  • ④ C→B→A→D

(Năm học 2002 - Lần 1)

原書 p.337

Câu 3: Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là mô tả phù hợp nhất về ảnh hưởng của độc lập Mỹ đối với các quốc gia khác.

  • ① Cách mạng đã nổ ra ở Phổ (Prussia), quốc gia đã tham chiến đứng về phía Mỹ.
  • ② Cách mạng đã nổ ra ở Mexico (Mexico) với độc lập Mỹ là yếu tố châm ngòi.
  • ③ Tây Ban Nha (Spain), quốc gia đã tham chiến đứng về phía Anh, đã mất các thuộc địa ở Biển Caribe (Caribbean Sea).
  • ④ Pháp đã chi rất nhiều chi phí chiến tranh để hỗ trợ độc lập của Mỹ, dẫn đến tình hình tài chính xấu đi.
    (2014年度-第1回)

Câu 4: Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là mô tả phù hợp nhất về Cách mạng Pháp.

  • ① Nó đã diễn ra như một phong trào quốc dân nhằm thoát khỏi sự thống trị của Đức.
  • ② Nó đã diễn ra mà không đổ máu, tập trung vào nghị viện, và buộc nhà vua phải công nhận ưu thế của nghị viện.
  • ③ Chế độ đẳng cấp phong kiến (封建的な身分制度) đã được duy trì cho đến lúc đó đã bị phá bỏ bởi cách mạng công dân (市民革命).
  • ④ Các thế lực thế tục (世俗勢力) như thương nhân là trung tâm, và mục tiêu là loại bỏ ảnh hưởng của Giáo hoàng La Mã (Pope).
    (2010年度-第2回)

Câu 5: Chọn một trong các lựa chọn từ ① đến ④ sau đây, là cách sắp xếp đúng theo thứ tự thời gian các sự kiện A~D sau đây ở Pháp vào cuối thế kỷ 18.

  • A: Xử tử Robespierre (Maximilien Robespierre)
  • B: Khai mạc Quốc hội lập hiến (国民公会)
  • C: Cuộc tấn công ngục Bastille (Bastille)
  • D: Đảo chính ngày 18 Brumaire (Coup of 18 Brumaire)
  • ① C→A→D→B
  • ② C→B→A→D
  • ③ D→B→C→A
  • ④ D→C→A→B
    (2022年度-第2回)

II. Cách mạng công dân (市民革命) và Cách mạng công nghiệp (産業革命)

原書 p.338

Câu 6 Chọn một trong các mô tả sau đây (từ ① đến ④) về Napoleon (Napoleon Bonaparte), người đã lên ngôi Hoàng đế Pháp vào năm 1804, là phù hợp nhất.

  • ① Ban hành Bộ luật Napoleon (ナポレオン法典) quy định việc bảo hộ Công giáo và bình đẳng nam nữ.
  • ② Ban hành Sắc lệnh Phong tỏa Lục địa (大陸封鎖令) cấm giao thương với Anh cho các quốc gia lục địa.
  • ③ Đánh chiếm Moscow (Moscow) và đặt toàn bộ Đế quốc Nga dưới sự kiểm soát của mình.
  • ④ Bị Tây Ban Nha đánh bại trong trận Waterloo (Battle of Waterloo) và thoái vị.

(2016年度-第1回)

Câu 7 Chọn một trong các mô tả sau đây (từ ① đến ④) về Cách mạng Công nghiệp (産業革命) của Anh là phù hợp nhất.

  • ① Ngành công nghiệp nặng phát triển nhờ nhập khẩu than đá được khai thác ở các thuộc địa với giá rẻ.
  • ② Để nâng cao năng suất, nhu cầu về lao động lành nghề (熟練労働者) trên thị trường lao động tăng cao.
  • ③ Thị trường trong và ngoài nước mở rộng nhờ việc đưa vào thực tiễn các phương tiện vận tải sử dụng động cơ hơi nước (蒸気機関).
  • ④ Sự chênh lệch giàu nghèo (貧富の差) trong nước Anh đã thu hẹp nhờ sự phát triển kinh tế đi kèm với tiến trình của Cách mạng Công nghiệp.

(2015年度-第2回)

Câu 8 Vào giữa thế kỷ 19, Anh được gọi là "công xưởng của thế giới" (世界の工場). Chọn một trong các mặt hàng sau đây (từ ① đến ④) là sản phẩm xuất khẩu chính của Anh vào thời điểm đó là phù hợp nhất.

  • ① Sản phẩm bông (綿製品)
  • ② Vải len (毛織物)
  • ③ Vải lanh (麻織物)
  • ④ Tơ sống (raw silk and silk yarn)

(2013年度-第2回)

II ① Cách mạng Công dân (市民革命) và Cách mạng Công nghiệp (産業革命)

🎯 過去問 — Câu hỏi đề thi thật (7 câu)

  1. 2014年度・第1回 アメリカの独立が諸外国に与えた影響に関する説明として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① アメリカ側に立って参戦したプロイセン (Prussia) で革命が起こった。② アメリカ独立を引き金としてメキシコ (Mexico) で革命が起こった。③ イギリス側に立って参戦したスペイン (Spain) は、カリブ海 (Caribbean Sea) の植民地を失った。④ フランスはアメリカの独立を支援するため多くの戦費をつぎ込み、財政の悪化を招いた。
  2. 2010年度・第2回 フランス革命に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ドイツの支配からの脱却を目指す国民運動として展開された。② 議会を中心に血を流すことなくおこなわれ、国王に議会の優位を認めさせた。③ それまで維持されてきた封建的な身分制度が、市民革命によって打破された。④ 商人などの世俗勢力が中心となり、ローマ教皇 (Pope) の影響力の排除が目指された。
  3. 2022年度・第2回 18世紀末のフランスにおける次の出来事A~Dを年代順に並べたものとして正しいものを、下の①~④の中から一つ選びなさい。 A:ロベスピエール (Maximilien Robespierre)の処刑 B:国民公会の開設 C:バスティーユ (Bastille) 牢獄襲擊 D:ブリュメール18日のクーデタ (Coup of 18 Brumaire)
    ① C→A→D→B② C→B→A→D③ D→B→C→A④ D→C→A→B
  4. 2016年度・第1回 1804年にフランスの皇帝に即位したナポレオン (Napoleon Bonaparte) に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① カトリックの保護や男女の平等を定めたナポレオン法典を公布した。② イギリスとの通商を禁ずる大陸封鎖令を大陸諸国に発した。③ モスクワ (Moscow)を攻略し、ロシア帝国全土を支配下に置いた。④ ワーテルローの戦い (Battle of Waterloo) でスペインに敗れ、退位した。
  5. 2015年度-第2回 イギリスの産業革命に関する記述として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 植民地で採掘された石炭を安価に輸入することによって、重工業が発達した。② 生産力を向上させるため、労働市場での熟練労働者の需要が高まった。③ 蒸気機関を利用した輸送手段の実用化によって、国内外の市場が拡大した。④ 産業革命の進展に伴う経済発展によって、イギリス国内の貧富の差が縮小した。
  6. 2013年度-第2回 イギリスは19世紀半ば、世界の工場と呼ばれた。当時のイギリスの主要な輸出品として最も適当なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① 綿製品② 毛織物③ 麻織物④ 生糸(raw silk and silk yarn)
  7. 過去問 イギリスで始まった産業革命が諸国へ波及していった順序として最も適切なものを、次の①~④の中から一つ選びなさい。
    ① ロシア → フランス → 日本 → アメリカ② フランス → アメリカ → ロシア → 日本③ アメリカ → フランス → 日本 → ロシア④ フランス → ロシア → アメリカ → 日本
    ⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)

✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)

  1. AI練習 イギリスの市民革命期における主要な出来事の年代順の組み合わせとして最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。 A: ピューリタン革命が起こり、共和政が成立した。 B: 王政復古によりチャールズ2世が王位についた。 C: 名誉革命によりウィリアム3世とメアリ2世が王として迎えられた。 D: 議会が提出した権利の請願が国王に承認された。
    ① ① A → D → B → C② ② D → A → B → C③ ③ A → B → D → C④ ④ D → B → A → C
    💡 D. 権利の請願は1628年に承認されました。 A. ピューリタン革命は1640年から1660年で、1649年に共和政が成立しました。 B. 王政復古は1660年に起こり、チャールズ2世が王位につきました。 C. 名誉革命は1688年から1689年に起こり、ウィリアム3世とメアリ2世が王として迎えられました。 したがって、年代順はD→A→B→Cとなります。
  2. AI練習 アメリカ独立革命の背景に関する説明として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ① イギリス本国が財政難に陥ったため、植民地への課税を強化し、これに対し植民地側が「代表なくして課税なし」と主張して抵抗した。② ② 植民地側がタウン・ミーティングを通じて強力な中央政府の樹立を求め、イギリス本国と対立した。③ ③ イギリス東インド会社が茶の販売権を独占したことに植民地側が反対し、独立宣言を発表した。④ ④ 植民地側は、イギリス国王の専制から逃れてきたピューリタンたちが中心となり、王権神授説を否定して独立を目指した。
    💡 本文によると、イギリスはフランスとの植民地戦争で財政が苦しくなり、印紙法を制定して植民地への課税を強化しました。これに対し植民地の人々は「代表なくして課税なし」と主張して抵抗しました。これが独立革命の主要な背景です。 ② 強力な中央政府の樹立は独立後の課題でした。 ③ ボストン茶会事件は茶の販売権独占への反対でしたが、その直後に独立宣言が発表されたわけではありません。 ④ ピューリタンは元々イギリス国王の専制から逃れてきましたが、独立革命の直接的な原因は課税問題でした。
  3. AI練習 フランス革命期における出来事に関する説明として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ① 国民議会は、第三身分と一部の貴族が中心となって結成され、憲法制定まで解散しないことを誓った。② ② バスティーユ牢獄襲撃の後、国民公会が男子普通選挙によって成立し、王政を廃止して第一帝政を樹立した。③ ③ 人権宣言には、アダム・スミスやモンテスキューの思想的影響がみられ、私有財産の不可侵が否定された。④ ④ ロベスピエールが独裁政治を行った後、ナポレオンは軍事クーデタで統領政府を倒し、総裁政府を樹立した。
    💡 本文によると、第三身分と一部の貴族は三部会を脱退して国民議会をつくり、憲法制定まで解散しないと誓いました(球戯場の誓い)。 ② バスティーユ牢獄襲撃の後に国民公会が成立し王政を廃止したのは正しいですが、第一帝政を樹立したのはナポレオンです。 ③ 人権宣言にはアメリカ独立宣言やルソーの思想的影響がみられ、私有財産の不可侵は肯定されました。 ④ ロベスピエール独裁の後、総裁政府が樹立され、その後ナポレオンが総裁政府を倒して統領政府を樹立しました。
  4. AI練習 ナポレオンに関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ① 革命の成果をまとめたナポレオン法典を制定し、私有財産の不可侵や個人の自由・平等を保障した。② ② イギリスとの貿易を禁止するため、ロシアに対して大陸封鎖令を発した。③ ③ オーストリア・ロシア連合軍に敗れた後、ライン同盟を結成し、神聖ローマ帝国を消滅させた。④ ④ ワーテルローの戦いで勝利し、ヨーロッパ大陸のほとんどを支配下においた。
    💡 本文によると、ナポレオンは1804年にナポレオン法典を制定し、私有財産の不可侵や個人の自由・平等を保障しました。 ② 大陸封鎖令はイギリスに対して発せられ、大陸諸国とイギリスとの貿易を禁止するものでした。ロシアはその大陸封鎖令を破りました。 ③ ナポレオンはオーストリア・ロシア連合軍を破った後、ライン同盟を結成しました。 ④ ナポレオンはワーテルローの戦いで敗れました。
  5. AI練習 イギリスの産業革命の影響に関する記述として、最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
    ① ① 産業革命の進展により、都市の人口が急増し、スラム街の形成や長時間・低賃金といった労働問題が深刻化した。② ② 蒸気機関の発明によって、綿製品の生産は減少したが、重工業が飛躍的に発展した。③ ③ 機械化によって失業した手工業職人らは、労働条件の改善を目指して工場法制定を要求する労働運動を展開した。④ ④ 産業革命後、イギリスは「世界の工場」としての地位を失い、国際的な経済競争力が低下した。
    💡 本文によると、産業革命によって「深刻な都市問題や労働問題がうまれた。都市の人口が急に増えたことで、スラム街がつくられ、労働者は不衛生な生活環境におかれた。また、労働者は長時間・低賃金という、ひどい条件のもとで働かされており、資本家と労働者との階級対立もおこるようになった」と記述されています。 ② 産業革命は綿製品の「大量生産」をもたらしました。 ③ 機械打ち壊し運動(ラダイト運動)は機械の破壊を目的としたものであり、工場法制定を直接要求したわけではありません。工場法は政府が労働条件改善のために制定したものです。 ④ イギリスは1830年代に「世界の工場」としての地位を「得ました」。

📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc

▲ピューリタン革命から名誉革命へ
▲ピューリタン革命から名誉革命へ · tr.95 — Sơ đồ dòng thời gian mô tả các sự kiện chính từ Cách mạng Thanh giáo đến Cách mạng Vinh quang, bao gồm các giai đoạn chuyên chế của nhà vua, Cách mạng Thanh giáo, Phục hồi chế độ quân chủ, và Cách mạng Vinh quang, cùng với việc ban hành Đạo luật Quyền lợi.
▲1776年頃の13植民地
▲1776年頃の13植民地 · tr.95 — Bản đồ thể hiện vị trí của 13 thuộc địa của Anh ở Bắc Mỹ vào khoảng năm 1776, trước khi Hoa Kỳ giành độc lập.
ワシントン
ワシントン · tr.96 — Hình minh họa chân dung George Washington, tổng tư lệnh quân đội độc lập và tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.
独立戦争から連邦政府成立までの流れ
独立戦争から連邦政府成立までの流れ · tr.96 — Sơ đồ tóm tắt quá trình từ Cách mạng Độc lập Mỹ đến thành lập chính phủ liên bang, bao gồm các mốc thời gian quan trọng như Tuyên ngôn Độc lập, Hiến pháp Hợp chủng quốc và việc Washington trở thành tổng thống đầu tiên.
フランス革命における議会の流れと主なできごと
フランス革命における議会の流れと主なできごと · tr.97 — Biểu đồ này minh họa trình tự các cơ quan lập pháp và các sự kiện chính trong Cách mạng Pháp, giúp người học nắm bắt quá trình phát triển từ Quốc hội Lập hiến đến Chế độ Đốc chính, bao gồm các mốc quan trọng như Tuyên ngôn Nhân quyền, xử tử Louis XVI, chế độ độc tài của Robespierre và sự trỗi dậy củ
▲産業革命時代のイギリス
▲産業革命時代のイギリス · tr.100 — Bản đồ thể hiện các trung tâm công nghiệp và cảng biển quan trọng ở Anh trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.
1750年(産業革命) / 1850年(産業革命(後))
1750年(産業革命) / 1850年(産業革命(後)) · tr.100 — Biểu đồ tròn so sánh cơ cấu xuất nhập khẩu của Anh vào năm 1750 (trước Cách mạng Công nghiệp) và 1850 (sau Cách mạng Công nghiệp), minh họa sự thay đổi trong các mặt hàng chủ lực.
市民革命の名称の組み合わせの選択肢
市民革命の名称の組み合わせの選択肢 · tr.336 — Bảng này trình bày các lựa chọn về sự kết hợp tên của các cuộc cách mạng công dân (Cách mạng Pháp, Cách mạng Vinh quang, Cách mạng Thanh giáo) giúp học sinh ôn tập kiến thức về trình tự và mối liên hệ giữa các cuộc cách mạng này.
📊