Môi trường địa lý thế giới — Địa hình · Khí hậu · Thực vật
2-1
世界の地形Địa hình thế giới
① Sự hình thành địa hình (地形の形成)
内的営力 (NỘI ĐÍCH DOANH LỰC)
Lực bên trong Trái Đất → tạo cao thấp. Gồm 地殻運動 (chuyển động thạch quyển) và 火山活動 (hoạt động núi lửa). 地殻運動 chia thành: 造山運動 (tạo núi) & 造陸運動 (tạo lục địa).
外的営力 (NGOẠI ĐÍCH DOANH LỰC)
Lực bên ngoài → làm bằng phẳng. Gồm các tác dụng: 風化 (phong hóa), 侵食 (xâm thực), 堆積 (bồi tụ).
② Đại địa hình — Phân loại theo thời kỳ tạo núi (大地形)
Loại
Đặc điểm & ví dụ
安定陸塊 (あんていりくかい)AN ĐỊNH LỤC KHỐI
Vùng đất cổ, lâu không có 地殻運動, bị bào mòn → chủ yếu là 平原 / 高原. (Ví dụ: 楯状地 Bắc Mỹ, Châu Phi, Úc).
古期造山帯 (こきぞうざんたい)CỔ KỲ TẠO SƠN ĐỚI
Tạo núi đã lâu (Cổ sinh), bào mòn nhiều → 山地thấp, thoải. (Ví dụ: Appalaches, Ural, Skandinav).
新期造山帯 (しんきぞうざんたい)TÂN KỲ TẠO SƠN ĐỚI
Đang còn 造山運動 → 山脈hiểm trở, nhiều 火山・地震. Hai vành đai chính:
環太平洋造山帯: Andes (Nam Mỹ), Rocky (Bắc Mỹ), Nhật Bản, Philippines, New Zealand.
アルプス・ヒマラヤ造山帯: Pyrenees, Alps, Atlas, Caucasus, Iran, Himalaya, Đông Nam Á.
③ Tiểu địa hình — Đồng bằng & bờ biển (小地形)
Đồng bằng phù sa沖積平野 (XUNG TÍCH BÌNH DÃ — chōseki heiya): Đồng bằng do sông bồi đắp. Gồm các phần:
扇状地 (TIỂN TRẠNG ĐỊA — senjōchi): Hình quạt, nơi sông từ núi ra đồng bằng. Chia ba phần:
扇頂 (đỉnh, gần núi) → 扇央 (giữa, đất khô, làm 畑/果樹園) → 扇端 (cuối, nước phun trở lại, làm 水田/住宅).
三角州 (TAM GIÁC CHÂU — Delta): Hình tam giác ở cửa sông ra biển. Đất màu mỡ → 水田, dân cư đông đúc, nhưng dễ bị 高潮 (triều cường).
河岸段丘 (HÀ NGẠN ĐOẠN KHỐI): Bậc thang dọc theo lòng sông, do sông đào xuống đồng bằng cũ. Mặt bậc khó dẫn nước → 畑/果樹園.
洪積台地 (HỒNG TÍCH ĐÀI ĐỊA): Đài cao hình thành do đồng bằng/quạt phù sa cũ được nâng lên.
Bờ biển沈水海岸 (CHÌM): Đất chìm hoặc biển dâng. Loại tiêu biểu:
リアス海岸 (Ria): Bờ biển răng cưa, vịnh nhỏ sâu. VD: tây bắc Tây Ban Nha, 三陸海岸 (Sanriku), 志摩半島, 若狭湾.
フィヨルド (Fjord): Sông băng bào mòn, mặt cắt U. VD: bờ Đại Tây Dương Na Uy, nam Chile. Vịnh sâu, kín gió → cảng tốt, nuôi trồng thủy sản.
エスチュアリー (三角江): Cửa sông chìm, dạng kèn. VD: sông Thames (London) → đô thị lớn dễ phát triển.
多島海: Đất chìm tạo nhiều đảo. VD: biển Aegean, 松島湾 (Miyagi).
モレーン (Moraine): Đá vụn do sông băng lui カール (Cirque, 圏谷): Lòng chảo hình bát ở đỉnh núi 氷河湖: Hồ trong lõm băng hà ホーン (尖峰): Đỉnh nhọn còn lại U字谷: Thung lũng mặt cắt U
カルスト地形 — Karst
Đá vôi bị nước hòa tan. Tên gốc từ Karst, Slovenia. ドリーネ: Lõm hình chậu ウバーレ: Nhiều ドリーネ nối ポリエ: Lõm lớn 鍾乳洞: Hang đá vôi
2-2
世界の気候Khí hậu thế giới — Phân loại Köppen
① Ba yếu tố khí hậu (気候の要素)
気温 (NHIỆT ĐỘ)
Càng gần xích đạo (vĩ độ thấp) → càng cao. Cao độ tăng 100 m → giảm ~0,55°C.
風 (GIÓ)
Di chuyển khí quyển từ áp cao → áp thấp. Bắc bán cầu thổi theo chiều kim đồng hồ, Nam bán cầu ngược lại (lực Coriolis).
降水量 (LƯỢNG MƯA)
Gần xích đạo nhiều nhất, vĩ độ cao ít, sâu trong đất liền khô.
② Gió thường xuyên — 恒常風
Loại gió
Đặc điểm
貿易風 (ぼうえきふう)MẬU DỊCH PHONG
Vùng xích đạo. Bắc bán cầu thổi từ Đông Bắc, Nam bán cầu từ Đông Nam. Đẩy nước biển ấm về phía Tây Thái Bình Dương.
偏西風 (へんせいふう)THIÊN TÂY PHONG
Vĩ độ 30°–60°. Thổi từ Tây sang Đông. Tạo khí hậu 海洋性 ôn hòa ở bờ Tây lục địa (Tây Âu, nam Chile, NZ). ジェット気流 (luồng tia) là đai gió mạnh trong 偏西風, đặc biệt mạnh vào mùa đông.
極東風 (きょくとうふう)CỰC ĐÔNG PHONG
Khí lạnh từ Bắc Cực & Nam Cực thổi ra.
季節風 (きせつふう)QUÝ TIẾT PHONG (Monsoon)
Đổi chiều theo mùa. Hè biển→đất, đông đất→biển. Nhật Bản: hè 南東, đông 北西.
地方風 / 局地風ĐỊA PHƯƠNG PHONG
Gió thổi giới hạn ở vùng nhỏ. フェーン (Föhn): gió khô nóng vượt núi (gốc bắc Alps). シロッコ (Sirocco): gió nóng từ sa mạc Sahara thổi qua Địa Trung Hải.
③ Bão nhiệt đới & El Niño / La Niña
3 tên gọi của bão theo khu vực台風: phát sinh ở Bắc Tây Thái Bình Dương (Nhật, Đông Á). ハリケーン: Bắc Đại Tây Dương (Caribbean, Mexico). サイクロン: Ấn Độ Dương (Bangladesh, Madagascar, Úc Bắc).
Bão Bắc bán cầu xoáy ngược chiều kim đồng hồ, Nam bán cầu ngược lại.
エルニーニョ (El Niño): Hiện tượng nhiệt độ nước biển vùng Đông Thái Bình Dương cao bất thường gần 1 năm. Hệ quả:
Peru – Bắc Nam Mỹ: mưa to bất thường.
Đông Nam Á: ít mưa, khô hạn.
Nhật Bản: 冷夏・暖冬 (hè mát, đông ấm), 梅雨 kết thúc muộn, có mưa lớn cuối mùa mưa.
ラニーニャ (La Niña): Hiện tượng ngược lại.
④ Phân loại khí hậu Köppen — ケッペンの気候区分
Học giả khí hậu người Đức Wladimir Köppen chia khí hậu thế giới thành 5 đới dựa trên nhiệt độ + lượng mưa + thực vật.
Đới
Loại nhỏ
Đặc điểm & thành phố tiêu biểu
熱帯 (A) NHIỆT ĐỚI
熱帯雨林気候 Af
Quanh năm nóng, mưa nhiều, có スコール (mưa rào dữ). Singapore, Kisangani (Congo).
熱帯モンスーン Am
Hè mưa, đông khô nhẹ. Yangon (Myanmar), Miami (Mỹ).
サバナ気候 Aw
Hè mưa, đông khô rõ rệt → đồng cỏ nhiệt đới (サバナ). Bangkok, Darwin.
乾燥帯 (B) KHÔ HẠN
砂漠気候 BW
Hầu như không mưa, sa mạc, không có thực vật. Cairo (Ai Cập), Dakar (Senegal).
ステップ気候 BS
Có mùa mưa ngắn → đồng cỏ ngắn ステップ. Ürümqi (Trung), Kimberley (Nam Phi).
温帯 (C) ÔN ĐỚI (tháng lạnh nhất: −3°C đến 18°C)
温暖湿潤 Cfa
Ảnh hưởng 季節風: hè nóng ẩm mưa nhiều, đông lạnh khô. Tokyo, New York, Sydney.
Hè nóng mưa, đông ấm khô. Thanh Đảo, Hà Nội, Hongkong.
地中海性 Cs
Hè nóng khô, đông ấm mưa. Roma, Athens, San Francisco, Cape Town. Trồng oliu, nho, cam.
冷帯 (D) HÀN ĐỚI (chỉ Bắc bán cầu)
冷帯湿潤 Df
Hè ngắn ấm, đông dài lạnh, mưa quanh năm (đông tuyết). Moscow, Chicago.
冷帯冬季少雨 Dw
Hè mưa, đông cực khô. Bắc Kinh, Khabarovsk.
寒帯 (E) KHẮC ĐỚI
ツンドラ ET
Quanh năm lạnh, hè ngắn rêu mọc. Barrow (Alaska).
氷雪 EF
Quanh năm tuyết/băng, không có cây cối. Showa (Nam Cực), Greenland.
Mẹo phân biệt biểu đồ khí hậu: Bắc bán cầu nhiệt độ tháng 1 thấp, tháng 7 cao; Nam bán cầu ngược lại. Loại biểu đồ ハイサーグラフ (Hythergraph): trục dọc = nhiệt độ, trục ngang = lượng mưa, nối điểm theo tháng → vẽ vòng. Cs (Địa Trung Hải) thường nằm phía trên-trái.
2-3
世界の植生Thực vật thế giới
Thực vật (植生) chịu ảnh hưởng nhiệt độ + mưa → tương ứng từng đới khí hậu.
Đới khí hậu
Thực vật điển hình
Đặc trưng
熱帯雨林 (Af)
ジャングル / セルバ
Rừng rậm. ジャングル: Đông Nam Á, Châu Phi. セルバ: lưu vực Amazon.
サバナ (Aw)
サバナ
Đồng cỏ nhiệt đới có cỏ dài + cây thưa thớt.
ステップ (BS)
ステップ
Đồng cỏ ngắn vùng khô hạn.
温暖湿潤 (Cfa)
プレーリー / パンパ
Đồng cỏ ôn đới — プレーリー: trung tâm Mỹ; パンパ: Argentina → Uruguay.
地中海性 (Cs)
オリーブ, cây chịu khô
Cây thân cứng chống hạn.
冷帯 (Df)
タイガ
Rừng lá kim Á-Âu & Bắc Mỹ. Nguồn gỗ chính của thế giới.
ツンドラ (ET)
Rêu, địa y
Chỉ mọc trong vài tháng hè ngắn.
★
拡張ノート 2 — 入試頻出ポイントMở rộng Chương 2 — Điểm hay ra thi
A. Bảng tổng hợp NHANH 12 loại khí hậu Köppen
Cách phân loại Köppen — quy tắc chữChữ 1 (chữ cái HOA): A (Tropical), B (Dry), C (Temperate), D (Cold/Continental), E (Polar). Chữ 2 (mưa): f = mưa quanh năm, w = đông khô, s = hè khô, m = monsoon, W = sa mạc, S = thảo nguyên. Chữ 3 (nhiệt): a = hè nóng (≥22°C tháng nóng nhất), b = hè mát, T = lãnh nguyên, F = băng tuyết.
B. So sánh "dễ nhầm" trong đề EJU
Cfa vs Cfb
Cfa: hè nóng mưa nhiều (Tokyo, NY). Cfb: hè mát, mưa đều quanh năm (London, Paris). Cfb chịu ảnh hưởng 偏西風; Cfa chịu ảnh hưởng 季節風.
Cw vs Cs
Cw: đông khô, hè mưa (Hà Nội, Hongkong). Cs (Địa Trung Hải): hè khô, đông mưa (Roma, San Francisco).
BS vs BW
BS (Steppe): có mùa mưa ngắn, có cỏ. BW (Desert): hầu như không mưa, gần như không cây cối.
Df vs Dw
Df: mưa quanh năm, đông tuyết (Moscow). Dw: đông cực khô (Beijing — vì khí lạnh Siberia khô).
扇状地 vs 三角州
扇状地: ở cửa núi ra đồng bằng, đất khô → vườn quả. 三角州 (Delta): ở cửa sông ra biển, đất ướt → ruộng lúa, dễ ngập.
リアス vs フィヨルド
リアス: do đất chìm sông cũ, vịnh răng cưa nông. フィヨルド: do sông băng U字谷 bị chìm, vịnh hẹp sâu (Na Uy, Chile).
C. Bảng đối chiếu thực vật — khí hậu — vĩ độ
Vĩ độ
Khí hậu
Thực vật
Tên gốc
0° xích đạo
Af
Rừng nhiệt đới
ジャングル (ĐNA), セルバ (Amazon)
10°–20°
Aw
Đồng cỏ + cây thưa
サバナ
20°–30°
BW / BS
Sa mạc / Cỏ ngắn
サハラ / ステップ
30°–40°
Cs / Cfa
Rừng lá cứng / Rừng lá rộng
オリーブ
40°–60° (lục địa)
Cfa / Df
Đồng cỏ ôn đới
プレーリー (Mỹ), パンパ (Argentina)
50°–70°
Df
Rừng lá kim
タイガ
>70°
ET / EF
Rêu, băng
ツンドラ
BẪY ĐỀ KINH ĐIỂN: Đề thường cho biểu đồ nhiệt độ-mưa và hỏi vị trí thành phố. Bí quyết:
Đường nhiệt độ dạng chữ U ngược (cao tháng 7) → Bắc bán cầu.
Đường nhiệt độ dạng chữ U xuôi (thấp tháng 7) → Nam bán cầu.
Đường ngang (nhiệt độ ổn định) → vùng 赤道.
Mưa nhiều mùa hè + nhiệt độ chữ U ngược → Cfa hoặc Cw (Đông Á).
Mưa mùa đông + hè khô → Cs (Địa Trung Hải).
練習問題 — Bài tập Chương 2
新期造山帯に属さない地域は次のどれか。
① アンデス山脈② ヒマラヤ山脈③ ウラル山脈④ ロッキー山脈
河川の堆積作用でつくられた、平野の出口の扇形の地形を何というか。
① 三角州② リアス海岸③ 扇状地④ カルスト
北大西洋上で発生する熱帯低気圧は次のどれか。
① 台風② ハリケーン③ サイクロン④ モンスーン
地中海性気候 (Cs) の特徴として正しいのは?
① 夏は高温で乾燥し、冬は温暖で雨が多い② 夏は涼しく、冬は温暖でほぼ年中降水あり③ 夏は雨季、冬は乾季④ 年中低温で植物がほとんど育たない
エルニーニョ現象が発生すると、日本でみられる傾向は?
① 暑夏・寒冬② 冷夏・暖冬③ 大雪と豪雨④ 影響はない
「ジャングル」が広がる気候帯は?
① 熱帯雨林気候② サバナ気候③ ステップ気候④ 西岸海洋性気候
偏西風の影響を強く受ける気候はどれか。
① Cfa② Cfb③ Cw④ Aw
カルスト地形に属さないものは?
① ドリーネ② ウバーレ③ ポリエ④ モレーン
Đáp án Chương 2
1: ③ Ural thuộc 古期造山帯, không phải 新期. 2: ③ 扇状地 (senjōchi) = quạt phù sa nơi sông từ núi ra đồng bằng. 3: ② Bão Bắc Đại Tây Dương = ハリケーン. 4: ① Cs: hè khô nóng, đông mưa ấm. 5: ② Nhật bị 冷夏・暖冬. 6: ① Af = 熱帯雨林. 7: ② Cfb (西岸海洋性) là sản phẩm điển hình của 偏西風. 8: ④ モレーン thuộc 氷河地形, không phải カルスト.
📖 Nguyên văn sách (bản dịch tiếng Việt)
Toàn văn phần tương ứng trong sách gốc 「ハイレベル総合科目」, dịch từ bản trích xuất nguyên văn — đối chiếu được với bản JA.
原書 p.24
Địa hình thế giới
Sự hình thành địa hình
Lực tạo hình địa hình được gọi là lực kiến tạo (営力), bao gồm **lực kiến tạo nội sinh (内的営力)** và **lực kiến tạo ngoại sinh (外的営力)**.
**Lực kiến tạo nội sinh (内的営力)** là các hoạt động kiến tạo vỏ Trái Đất (地殻運動) và hoạt động núi lửa (火山活動) làm cho địa hình trở nên **gồ ghề hơn** từ bên trong Trái Đất.
Hoạt động kiến tạo vỏ Trái Đất (地殻運動) bao gồm vận động tạo núi (造山運動) hình thành núi và vận động tạo lục (造陸運動) hình thành lục địa.
**Lực kiến tạo ngoại sinh (外的営力)** là các tác động như phong hóa (風化), xói mòn (侵食), bồi tụ (堆積) làm cho địa hình trở nên **bằng phẳng** từ bên ngoài Trái Đất.
〔図表: 内的営力と外的営力〕
Phân loại các dạng địa hình lớn
Các dạng địa hình quy mô lớn được tạo ra bởi **lực kiến tạo nội sinh (内的営力)** được gọi là địa hình lớn (大地形). Các lục địa trên thế giới được chia thành 3 loại chính tùy thuộc vào thời kỳ chịu tác động của vận động tạo núi (造山運動) hình thành các dãy núi.
**Khối lục địa ổn định (安定陸塊)** Là những khu vực ổn định và cổ xưa nhất trên Trái Đất, không chịu tác động của vận động kiến tạo vỏ Trái Đất (地殻運動) trong thời gian dài. Phần lớn là **đồng bằng (平原)** hoặc **cao nguyên (高原)** do bị xói mòn (侵食) qua nhiều năm.
**Vành đai tạo núi cổ (古期造山帯)** Do thời gian bị xói mòn (侵食) không dài bằng các khối lục địa ổn định (安定陸塊), nên phần lớn là các **vùng núi (山地)** thấp và thoải.
**Vành đai tạo núi trẻ (新期造山帯)** Vì vận động tạo núi (造山運動) vẫn đang tiếp diễn, nên hình thành các **dãy núi hiểm trở (けわしい山脈)**. Cũng có nhiều **núi lửa (火山)** và **động đất (地震)**. (**Vành đai tạo núi Thái Bình Dương (環太平洋造山帯)**, **Vành đai tạo núi Anpơ-Himalaya (アルプス・ヒマラヤ造山帯)**)
〔図表: 世界の主な山脈と造山帯〕
原書 p.25
Các dạng địa hình nhỏ khác nhau
Địa hình được hình thành bởi ngoại lực (外的営力) được gọi là địa hình nhỏ (小地形). Địa hình nhỏ bao gồm địa hình đồng bằng (平野地形), địa hình bờ biển (海岸地形), v.v.
〔図表: さまざまな小地形〕
Địa hình đồng bằng
Đồng bằng được hình thành bởi quá trình bồi tụ (堆積作用) của sông được gọi là đồng bằng phù sa (沖積平野). Trên đồng bằng phù sa, có thể thấy chóp phù sa (扇状地) và châu thổ (三角州) (delta).
Chóp phù sa (扇状地)
Địa hình hình quạt được thấy ở nơi sông chảy từ núi ra đồng bằng. Từ thượng nguồn sông, lần lượt được chia thành đỉnh chóp (扇頂), giữa chóp (扇央) và chân chóp (扇端). Giữa chóp được sử dụng làm ruộng khô (畑) và vườn cây ăn quả (果樹園), v.v., còn chân chóp có ruộng lúa (水田) và khu dân cư (住宅地).
Châu thổ (三角州) (delta)
Địa hình hình tam giác được thấy gần cửa sông nơi sông đổ ra biển, v.v. Do đất đai màu mỡ, ngoài việc được sử dụng làm ruộng lúa (水田), nơi đây còn có nhiều nhà cửa và dân cư đông đúc. Dễ bị thiệt hại do nước dâng do bão (高潮).
Trên các cao nguyên phù sa cổ (洪積台地) được hình thành do sự nâng lên của các đồng bằng cổ hoặc chóp phù sa, v.v., có thể thấy bậc thang sông (河岸段丘), một dạng địa hình bậc thang phát triển dọc theo dòng chảy của sông. Do bề mặt bậc thang khó tiếp cận nước, nên được sử dụng làm ruộng khô (畑) và vườn cây ăn quả (果樹園), v.v.
〔図表: V字谷〕
〔図表: リアス海岸の断面図〕
〔図表: U字谷〕
〔図表: フィヨルドの断面図〕
Địa hình bờ biển
Bờ biển bao gồm, bờ biển chìm (沈水海岸) được hình thành khi đất liền chìm xuống hoặc mực nước biển dâng lên khiến nước biển tràn vào đất liền và chìm dưới mặt nước biển, bờ biển nổi (離水海岸) được hình thành khi đất liền nhô lên hoặc mực nước biển hạ xuống khiến đáy biển nông lộ ra trên đất liền, và các dạng địa hình khác.
Trong số các bờ biển chìm tiêu biểu, có bờ biển ria (リアス海岸) với đường bờ biển hình răng cưa (ví dụ: bờ biển tây bắc Tây Ban Nha, bờ biển Sanriku (三陸海岸) phía Thái Bình Dương vùng Tohoku, v.v.) (tr.69・)
原書 p.26
76) và, được hình thành khi nước biển tràn vào các thung lũng chữ U (U字谷) có mặt cắt hình chữ U do sự xói mòn của sông băng, có vịnh hẹp (フィヨルド) (như bờ biển Đại Tây Dương của Na Uy, miền nam Chile) (tr.32). Tất cả đều là vịnh kín (内湾) (vịnh có cửa hẹp và chiều sâu lớn) có sóng êm đềm nên được sử dụng làm cảng, và ngành nuôi trồng thủy sản (養殖業) phát triển.
Ngoài ra, còn có bờ biển nơi cửa sông bị ngập nước và trở thành một cửa sông hình loa kèn, đó là cửa sông hình phễu (エスチュアリー/三角江), phía sau có đồng bằng rộng lớn, dễ phát triển các thành phố lớn như London bên sông Thames. Ngoài ra, còn có biển nhiều đảo (多島海) nơi các vùng đất liền kề bị tách rời do ngập nước, như Biển Aegean và Vịnh Matsushima ở tỉnh Miyagi.
Ở bờ biển nâng lên (離水海岸), đáy biển dễ bị xói mòn do tác động của sóng, nên thường thấy các bãi biển đá (磯浜) có nhiều đá và sỏi. Khi đáy biển bằng phẳng nâng lên, nó trở thành đồng bằng ven biển (海岸平野), và đôi khi bậc thang biển (海岸段丘) hình thành theo dạng bậc thang dọc bờ biển cũng phát triển.
Ở bờ biển, địa hình thay đổi do ảnh hưởng của thủy triều, sóng và gió. Do quá trình bồi tụ cát, bờ biển cát (砂浜海岸) được hình thành, và khi cát sỏi do sông mang đến hoặc cát sỏi được dòng chảy ven bờ (dòng chảy song song với đường bờ biển) vận chuyển đến bồi tụ, mũi cát (砂嘴) và cồn cát (砂州) được tạo thành. Mũi cát (砂嘴) là dải cát sỏi bồi tụ ở cửa vịnh hoặc đầu mũi đất, bị uốn cong vào phía trong vịnh do dòng chảy ven bờ. Cồn cát (砂州) là mũi cát phát triển dài ra, chắn ngang cửa vịnh hoặc vịnh (như Amanohashidate ở tỉnh Kyoto). Đảo được nối liền với đất liền bởi cồn cát (砂州) kéo dài được gọi là đảo nối liền (陸繋島) (như núi Hakodate ở Hokkaido, bán đảo Oga ở Akita), và cồn cát nối liền đảo được gọi là cồn cát nối liền (陸繋砂州/トンボロ). Ngoài ra, các dạng địa hình như đầm phá (ラグーン/潟湖) – nơi một phần biển bị bao quanh bởi cồn cát – cũng hình thành.
〔図表: 海岸の地形〕
原書 p.27
Địa hình đặc biệt
Địa hình băng hà
Địa hình được tạo ra bởi sự xói mòn và bồi tụ của băng hà được gọi là địa hình băng hà (氷河地形). Địa hình được hình thành do cát và sỏi đá do băng hà vận chuyển, sau đó bồi tụ lại khi băng hà rút đi, được gọi là moraine (モレーン). Vùng lõm hình lòng chảo thấy ở đỉnh núi được gọi là kar (圏谷). Ngoài ra, còn có hồ băng hà (氷河湖) là những vùng lõm bị băng hà khoét sâu và đọng nước; horn (尖峰) là đỉnh núi được hình thành do sự xói mòn của băng hà; và thung lũng chữ U (U字谷) có mặt cắt hình chữ U do băng hà thung lũng bào mòn sườn núi khi chảy xuống.
〔図表: 氷河地形〕
Địa hình karst (溶食地形)
Địa hình được tạo ra do mưa và nước ngầm xói mòn đá vôi được gọi là địa hình karst (カルスト地形). Tên gọi karst có nguồn gốc từ vùng Karst ở Slovenia. Địa hình karst bao gồm doline (ドリーネ) là vùng lõm hình lòng chảo; uvala (ウバーレ) là nhiều doline nối liền với nhau; polje (ポリエ) là vùng lõm quy mô lớn; và hang động đá vôi (鍾乳洞) được hình thành do đá vôi dưới lòng đất bị hòa tan.
〔図表: カルスト地形〕
Khí hậu thế giới
Khí hậu
Khí hậu là trạng thái trung bình của khí quyển trong một thời gian dài, các yếu tố cấu thành khí hậu bao gồm nhiệt độ (気温), gió (風), lượng mưa (降水量), v.v.
▶Nhiệt độ (気温) Nhiệt độ càng gần xích đạo (vĩ độ thấp) thì càng cao (高温), càng gần cực (vĩ độ cao) thì càng thấp (低温). Ngoài ra, nhiệt độ càng thấp (低温) ở những nơi có độ cao lớn (cứ mỗi 100m độ cao tăng lên, nhiệt độ giảm khoảng 0.55℃).
原書 p.28
▶Gió Gió là sự di chuyển của khí quyển, thổi từ nơi có áp suất cao đến nơi có áp suất thấp. Ngoài ra, ở Bắc bán cầu, gió thổi theo chiều kim đồng hồ, còn ở Nam bán cầu, gió thổi ngược chiều kim đồng hồ.
Gió thổi gần như theo một hướng nhất định trong suốt một năm được gọi là gió thường xuyên (恒常風), bao gồm gió mậu dịch (貿易風), gió tây ôn đới (偏西風) và gió đông cực (極東風). Gió mậu dịch (貿易風) là loại gió thổi trên biển ở khu vực xích đạo (赤道付近), ở Bắc bán cầu thổi từ hướng đông bắc, và ở Nam bán cầu thổi từ hướng đông nam. Gió tây ôn đới (偏西風) là loại gió thường xuyên thổi từ tây sang đông ở độ cao khoảng 30~60 độ vĩ Bắc và vĩ Nam, phát triển mạnh ở bờ tây các lục địa thuộc Bắc bán cầu, New Zealand và miền nam Chile. Bờ tây các lục địa ở vĩ độ trung bình chịu ảnh hưởng của gió tây ôn đới nên có khí hậu đại dương ôn hòa.
〔図表: 大気の循環〕
Dòng tia (ジェット気流), là luồng không khí dạng dải đặc biệt mạnh trong gió tây ôn đới, phát triển mạnh vào mùa đông. Gió đông cực (極東風) là loại gió lạnh thổi ra từ các vùng Bắc Cực và Nam Cực.
〔図表: シロッコ〕
Gió thổi theo hướng nhất định tùy theo mùa được gọi là gió mùa (季節風)(モンスーン), vào mùa hè thổi từ biển vào đất liền, vào mùa đông thổi từ đất liền ra biển. Ở Nhật Bản, vào mùa hè là gió đông nam, vào mùa đông là gió tây bắc.
〔図表: 台風、ハリケーン、サイクロン〕
原書 p.29
Gió thổi trong một khu vực hạn chế được gọi là gió địa phương (局地風). Các loại chính bao gồm: gió Foehn (フェーン) (hiện nay thường dùng để chỉ gió nóng và khô thổi qua núi nói chung), là loại gió nóng và khô thổi từ phía nam xuống sườn dốc khuất gió ở phía bắc dãy núi Alps; và gió Sirocco (シロッコ), là loại gió nóng từ phía nam hoặc đông nam thổi ở khu vực ven biển Địa Trung Hải.
Ngoài ra, còn có những cơn bão lớn hình thành trên đại dương nhiệt đới và di chuyển về vĩ độ cao, ở Bắc bán cầu, chúng tạo thành xoáy ngược chiều kim đồng hồ (反時計回り) do ảnh hưởng của sự tự quay của Trái Đất (ở Nam bán cầu thì ngược lại). Trong số đó, những cơn bão hình thành ở Bắc Thái Bình Dương được gọi là bão nhiệt đới (台風), những cơn bão hình thành ở Bắc Đại Tây Dương như Biển Caribe và Vịnh Mexico được gọi là bão Hurricane (ハリケーン), và những cơn bão hình thành ở Ấn Độ Dương được gọi là bão Cyclone (サイクロン).
Lượng mưa
Lượng mưa (降水量) là lượng mưa, tuyết, v.v. rơi xuống, khu vực gần xích đạo (赤道) có lượng mưa nhiều nhất, và càng về các vùng vĩ độ cao thì càng ít đi. Ngoài ra, các khu vực nội địa càng khô hạn thì lượng mưa càng ít.
Ở vùng biển nhiệt đới Thái Bình Dương, do gió Mậu dịch thổi quanh năm nên nước biển ấm tích tụ ở phía tây. Khi gió Mậu dịch yếu đi, nước biển ấm không còn được vận chuyển về phía tây nữa, khiến nhiệt độ nước biển ở phía đông tăng cao. Hiện tượng nhiệt độ nước biển ở phía đông Thái Bình Dương cao hơn mức trung bình trong gần một năm như vậy được gọi là El Niño (エルニーニョ), và hiện tượng ngược lại được gọi là La Niña (ラニーニャ).
Khi hiện tượng El Niño xảy ra, khu vực phía đông Thái Bình Dương nhiệt đới vốn thường khô hạn, từ đó đến phía bắc Nam Mỹ gần Peru và Ecuador, dễ xảy ra mưa lớn, trong khi đó, ở Đông Nam Á, nơi nhiệt độ nước biển giảm, lượng mưa sẽ ít đi. Ảnh hưởng của El Niño cũng lan đến các khu vực vĩ độ trung bình, ở Nhật Bản, có thể thấy mùa hè mát mẻ (冷夏), xu hướng mùa đông ấm áp (暖冬傾向), mùa mưa kết thúc muộn (梅雨明けの遅れ) và mưa lớn tập trung vào cuối mùa mưa (梅雨末期の集中豪雨).
〔図表: Hiện tượng El Niño và La Niña nhìn từ mặt cắt ngang đông-tây gần xích đạo〕
(Trích từ "Khí hậu Nhật Bản (2022)" và các nguồn khác)
原書 p.30
Phân loại khí hậu Köppen Điểm nhấn
Köppen, nhà khí hậu học người Đức, đã chia khí hậu thế giới dựa trên nhiệt độ, lượng mưa và sự phân bố thực vật thành nhiệt đới (熱帯)(A), khô hạn (乾燥帯)(B), ôn đới (温帯)(C), ôn đới lạnh (冷帯)(D) và hàn đới (寒帯)(E).
〔図表: 世界の気候区分図〕
▶Nhiệt đới (A)
Phân bố ở các vùng vĩ độ thấp gần xích đạo, nhiệt độ cao quanh năm và không có sự thay đổi bốn mùa.
Khí hậu rừng mưa nhiệt đới (Af)
Nhiệt độ cao và mưa nhiều quanh năm, có **giông nhiệt đới (スコール)** (mưa lớn).
Singapore, Kisangani (Cộng hòa Dân chủ Congo)
Khí hậu gió mùa nhiệt đới (Am)
Mùa hè là mùa mưa, mùa đông là mùa khô yếu.
Yangon (Myanmar), Miami (Hoa Kỳ)
Khí hậu xavan (Aw)
Mùa hè là mùa mưa, mùa đông là mùa khô, và **xavan (サバナ)** (thảo nguyên nhiệt đới) trải rộng.
Bangkok (Thái Lan), Darwin (Úc)
〔図表: シンガポールの気候グラフ〕
原書 p.31
▶Khí hậu khô hạn (乾燥帯)(B)
Phân bố gần vĩ độ (緯度) 25 độ Bắc và Nam, lượng mưa ít, lượng bốc hơi trong năm nhiều hơn lượng mưa, chênh lệch nhiệt độ trong ngày lớn.
Khí hậu hoang mạc (砂漠気候)(BW)
Hầu như không có mưa, hoang mạc (砂漠) trải rộng, hầu như không thấy thực vật.
Cairo (Ai Cập), Dakar (Senegal)
〔図表: カイロのハイサーグラフ〕
Khí hậu thảo nguyên (ステップ気候)(BS)
Có mùa mưa ngắn, thảo nguyên (ステップ) (đồng cỏ với cây bụi thấp) trải rộng.
Ürümqi (Trung Quốc), Kimberley (Nam Phi)
▶Ôn đới (温帯)(C)
Phân bố giữa nhiệt đới (熱帯) và hàn đới (冷帯), ấm áp (nhiệt độ trung bình tháng lạnh nhất từ -3℃ đến dưới 18℃), có sự phân biệt rõ ràng giữa bốn mùa (四季).
Khí hậu cận nhiệt đới ẩm (温暖湿潤気候)(Cfa)
Do ảnh hưởng của gió mùa (季節風), mùa hè nóng và mưa nhiều, mùa đông lạnh và khô.
Tokyo, New York (Mỹ), Sydney (Úc)
Khí hậu ôn đới hải dương (西岸海洋性気候)(Cfb)
Do ảnh hưởng của gió Tây ôn đới (偏西風), mùa hè mát mẻ, mùa đông ấm áp. Cả nhiệt độ và lượng mưa đều ít thay đổi theo mùa.
London (Anh), Paris (Pháp), Melbourne (Úc)
Khí hậu ôn đới gió mùa (温暖冬季少雨気候)(Cw)
Mùa hè nóng và mưa nhiều, mùa đông ấm áp và khô.
Thanh Đảo (Trung Quốc), Hồng Kông, Hà Nội (Việt Nam)
Khí hậu Địa Trung Hải (地中海性気候)(Cs)
Mùa hè nóng và ít mưa, mùa đông ấm áp và mưa nhiều.
Rome (Ý), Athens (Hy Lạp), San Francisco (Mỹ), Cape Town (Nam Phi)
〔図表: 東京、ロンドン、チンタオ、ローマ、ケープタウンのハイサーグラフ〕
*Biểu đồ được tạo bằng cách lấy nhiệt độ trung bình trên trục tung, lượng mưa trung bình trên trục hoành cho mỗi tháng, và nối các điểm theo thứ tự các tháng được gọi là biểu đồ nhiệt ẩm (ハイサーグラフ).
Lưu ý Nhiệt độ ở Bắc bán cầu thấp vào tháng 1 và cao vào tháng 7, nhưng ở Nam bán cầu thì ngược lại.
原書 p.32
▲Phân bố khí hậu ôn đới (温帯気候)
〔図表: 温帯気候の分布図と凡例 (Cs 地中海性気候, Cfa 温暖湿潤気候, Cw 温暖冬季少雨気候, Cfb 西岸海洋性気候)〕
▶Đới lạnh (冷帯) (Á hàn đới (亜寒帯)) (D)
Phân bố giữa đới ôn hòa (温帯) và đới lạnh (寒帯) ở Bắc bán cầu (北半球), có sự chênh lệch nhiệt độ lớn giữa mùa hè và mùa đông.
Khí hậu lạnh ẩm (冷帯湿潤気候) (Df)
Mùa hè ngắn tương đối nóng, mùa đông dài lạnh giá. Lượng mưa tương đối nhiều quanh năm (mùa đông có tuyết rơi).
Moskva (Nga)
Chicago (Mỹ)
〔図表: モスクワの気候グラフ〕
Khí hậu lạnh mùa đông ít mưa (冷帯冬季少雨気候) (Dw)
Mùa hè lượng mưa nhiều, mùa đông khô hạn và lượng mưa (tuyết) ít.
Bắc Kinh (Trung Quốc)
Khabarovsk (Nga)
▶Đới hàn (寒帯) (E)
Trải rộng xung quanh Nam Cực (南極) và Bắc Cực (北極), lượng mưa ít.
Khí hậu lãnh nguyên (ツンドラ気候) (ET)
Nhiệt độ thấp quanh năm, chỉ có rêu và các loại thực vật tương tự mọc trong mùa hè ngắn ngủi.
Barrow (Mỹ)
Khí hậu băng tuyết (氷雪気候) (EF)
Quanh năm bị bao phủ bởi băng và tuyết, hầu như không có thực vật phát triển.
Trạm Showa (昭和基地) (Nam Cực)
Greenland
〔図表: 昭和基地(南極)の気候グラフ〕
原書 p.33
Thảm thực vật trên thế giới
Thảm thực vật (植生) (trạng thái rừng và đồng cỏ) có mối quan hệ sâu sắc với khí hậu, do chịu ảnh hưởng của nhiệt độ và lượng mưa.
Khí hậu
Thảm thực vật (植生) (trạng thái rừng và đồng cỏ)
Khí hậu nhiệt đới (熱帯気候)
Khí hậu rừng mưa nhiệt đới (熱帯雨林気候)
Rừng rậm lan rộng...ジャングル (Đông Nam Á, Châu Phi), セルバ (lưu vực sông Amazon)
Khí hậu xavan (サバナ気候)
Đồng cỏ với cỏ cao và rừng thưa thớt lan rộng...サバナ
Khí hậu khô hạn (乾燥帯気候)
Khí hậu thảo nguyên (ステップ気候)
Đồng cỏ với cỏ ngắn lan rộng...ステップ
Khí hậu ôn đới (温帯気候)
Khí hậu ôn đới ẩm (温暖湿潤気候)
Ở những vùng ít mưa, đồng cỏ ôn đới lan rộng...プレーリー (miền Trung Hoa Kỳ), パンパ (từ Argentina đến Uruguay)
Khí hậu Địa Trung Hải (地中海性気候)
Cây ô liu chịu hạn tốt phát triển.
Khí hậu lạnh (冷帯気候)
Khí hậu lạnh ẩm (冷帯湿潤気候)
Rừng lá kim lan rộng...タイガ (lục địa Á-Âu, phía bắc lục địa Bắc Mỹ)
Nguồn cung cấp gỗ toàn cầu
Khí hậu cực đới (寒帯気候)
Khí hậu lãnh nguyên (ツンドラ気候)
Chỉ có rêu và các loại thực vật khác mọc trong mùa hè ngắn ngủi.
〔図表: 植生の分布〕
▲ Phân bố thảm thực vật
原書 p.56
③ Giao thông và thông tin trên thế giới
Giao thông đường bộ
Phương tiện vận tải đường bộ chủ yếu là đường sắt (鉄道) và ô tô (自動車), nhưng với sự phát triển của quá trình cơ giới hóa (モータリゼーション - xã hội ô tô hóa), trọng tâm của giao thông đường bộ đã chuyển từ đường sắt (鉄道) sang ô tô (自動車). Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đường sắt (鉄道), vốn ít ảnh hưởng đến môi trường, đang được xem xét lại, việc xây dựng tàu điện ngầm (地下鉄) và tàu điện mặt đất (路面電車) đang được đẩy mạnh ở các khu vực đô thị lớn, và đường sắt cao tốc (高速鉄道) nối các thành phố lớn cũng đang được xây dựng liên tiếp ở nhiều quốc gia trên thế giới. Ngoài ra, việc chuyển đổi phương thức vận tải (モーダルシフト) - chuyển một phần vận chuyển hàng hóa từ xe tải sang đường sắt hoặc tàu thủy - cũng đang được thúc đẩy.
Phương tiện vận tải
Ưu điểm
Nhược điểm
Đường sắt (鉄道)
① Vận chuyển số lượng lớn, ② tương đối nhanh, ③ quãng đường dài với chi phí thấp, ④ an toàn mà ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết, ⑤ đúng giờ.
Việc xây dựng đường sắt ① có những hạn chế về địa hình, ② tốn nhiều chi phí.
Ô tô (自動車)
① Tiện lợi vượt trội như có thể vận chuyển người và hàng hóa trực tiếp đến đích, ② việc xây dựng đường cao tốc (高速道路) (như đường cao tốc ở Mỹ - ハイウェー, Autobahn ở Đức - アウトバーン) đã giúp vận chuyển đường dài trở nên khả thi.
Gây ra tắc nghẽn giao thông, tiếng ồn, khí thải (khí carbon dioxide (CO₂)) và các tác động xấu khác đến môi trường.
※ Phát triển ở châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, v.v.
Giao thông đường thủy
Giao thông đường thủy bao gồm giao thông đường biển và giao thông đường thủy nội địa. Phương tiện vận tải đường biển chủ yếu là tàu thuyền (船舶). Vận tải đường biển đóng vai trò quan trọng trong thương mại quốc tế, ngoài tàu chở dầu (石油タンカー) vận chuyển dầu mỏ (石油), khối lượng vận chuyển của tàu container (コンテナ貨物船) cũng tăng lên trong những năm gần đây. Tàu thuyền cũng được đóng lớn hơn, và để đáp ứng điều đó, việc cải thiện cảng biển (港湾), mở rộng kênh đào Suez (スエズ運河) và kênh đào Panama (パナマ運河) đã được thực hiện. Giao thông đường thủy nội địa là loại hình giao thông sử dụng sông, hồ, kênh đào, v.v., phát triển ở các khu vực có địa hình bằng phẳng như châu Âu, Nga và Mỹ.
Phương tiện vận tải
Ưu điểm
Nhược điểm
Tàu thuyền (船舶)
① Vận chuyển số lượng lớn, ② vận chuyển đường dài với chi phí thấp.
Tốn thời gian vận chuyển.
▲ Tàu container (コンテナ貨物船)
原書 p.321
I Địa lý ② Môi trường địa lý thế giới
Đáp án tr.122
Câu hỏi 1 Hải lưu (海流) gây ảnh hưởng đến khí hậu và ngư nghiệp. Biểu đồ sau đây mô phỏng hải lưu của ba đại dương lớn. Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ①~④ là biểu đồ thể hiện hướng hải lưu phù hợp nhất.
〔図表: 海流の方向を示す図〕
(2019年度-第1回)
Câu hỏi 2 Hãy chọn một trong các lựa chọn từ ①~④ là biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa (雨温図) đúng thể hiện khí hậu đại dương ôn đới bờ Tây (西岸海洋性気候) với đặc điểm mùa hè mát mẻ và độ ẩm thấp.
〔図表: 雨温図〕
(2004年度-第1回)
I② Môi trường địa lý thế giới 5
原書 p.322
Câu 3
Vì khí hậu ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của thực vật, giữa khí hậu và thảm thực vật trên thế giới có mối quan hệ sâu sắc, chẳng hạn như các khu vực phân bố của chúng trùng lặp. Hãy chọn một phương án đúng nhất trong số ①~④ sau đây về sự kết hợp các mối quan hệ này.
Khí hậu
Đặc điểm thảm thực vật
Khu vực phân bố tiêu biểu
① Khí hậu bán khô hạn (半乾燥気候)
Đồng cỏ gọi là thảo nguyên (ステップ) trải rộng
Selva (セルバ) ở Nam Mỹ (南アメリカ)
② Khí hậu nhiệt đới (熱帯気候)
Trở thành rừng rậm với cây rụng lá
Rừng rậm (ジャングル) ở Đông Nam Á (東南アジア)
③ Khí hậu ôn đới (温帯気候)
Có thể thấy rừng lá rộng thường xanh đa dạng
Đồng cỏ (プレーリー) ở Bắc Mỹ (北アメリカ)
④ Khí hậu hàn đới (冷帯気候)
Thường là vành đai rừng lá kim đơn loài
Taiga (タイガ) ở Siberia (シベリア)
Lưu ý) ステップ (steppe), Nam Mỹ (South America), セルバ (selva), Đông Nam Á (Southeast Asia), ジャングル (jungle), Bắc Mỹ (North America), プレーリー (prairie), Siberia (Siberia), タイガ (taiga)
(Năm 2010 - Lần 2)
Câu 4
Trong phân loại khí hậu của Köppen (ケッペン), hãy chọn một trong số ①~④ trên bản đồ sau là khu vực thích hợp nhất thể hiện khí hậu Địa Trung Hải (地中海性気候).
① 年平均気温24.8°C, 年降水量1950.4mm② 年平均気温21.3°C, 年降水量277.4mm③ 年平均気温18.4°C, 年降水量726.4mm④ 年平均気温11.5°C, 年降水量592.8mm
⏳ Đáp án: xem sách (trang đáp án chưa quét đủ)
✍️ Câu luyện thêm theo cấu trúc đề (AI tạo — 5 câu)
AI練習 新期造山帯に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 長い間、地殻運動を受けていない地球上で最も古い安定した地域であり、長年の侵食で平原や高原となっているところが多い。② 安定陸塊ほど侵食を受けた期間が長くないため、低くなだらかな山地になっているところが多い。③ 今でも造山運動が続いているため、けわしい山脈になっており、火山や地震も多く見られる。④ 川が山から平地に出るところにみられる扇形の地形であり、畑や果樹園などに利用される。
💡 Lựa chọn ③ mô tả chính xác đặc điểm của tân kiến tạo sơn (新期造山帯) theo sách, đó là các dãy núi dốc, nhiều núi lửa và động đất do hoạt động tạo núi vẫn tiếp diễn. Lựa chọn ① mô tả khối lục địa ổn định (安定陸塊). Lựa chọn ② mô tả đới kiến tạo sơn cổ (古期造山帯). Lựa chọn ④ mô tả địa hình quạt bồi tích (扇状地), một dạng địa hình nhỏ do ngoại lực tạo thành.
AI練習 沈水海岸に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 陸地が盛り上がったり海面が下がったりして、浅い海底が陸上に現れてできる海岸である。② 氷河の浸食によって断面がUの形になった谷に海水が入り込んでできたフィヨルドが見られる。③ 波の作用によって海底が侵食されやすく、石や岩の多い磯浜がみられる。④ 河川が運んできた砂礫や沿岸流によって運ばれてきた砂礫が堆積することで砂嘴や砂州ができる。
💡 Lựa chọn ② mô tả vịnh hẹp (フィヨルド), một dạng địa hình điển hình của bờ biển chìm (沈水海岸), được tạo thành khi các thung lũng chữ U do băng hà xói mòn bị nước biển tràn vào. Lựa chọn ① và ③ mô tả đặc điểm của bờ biển nổi (離水海岸). Lựa chọn ④ mô tả sự hình thành các địa hình như mũi cát (砂嘴) và cồn cát (砂州), là các dạng địa hình bờ biển nói chung do sự bồi tụ của cát và sỏi, không đặc trưng riêng cho bờ biển chìm.
AI練習 エルニーニョ現象に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① 太平洋の熱帯海域で貿易風が強まり、暖かい海水が西へ運ばれる現象である。② 通常乾燥している熱帯の太平洋東部から南アメリカ北部にかけて豪雨になりやすくなる。③ 日本では、暖夏や冷冬傾向が見られ、梅雨入りが早まる傾向がある。④ 東南アジアでは海水温が上昇し、雨が多くなる傾向がある。
💡 Lựa chọn ② mô tả chính xác một trong những tác động của hiện tượng El Niño: khu vực phía đông Thái Bình Dương nhiệt đới thường khô hạn đến phía bắc Nam Mỹ (gần Peru và Ecuador) có xu hướng mưa lớn. Lựa chọn ① sai vì El Niño xảy ra khi gió mậu dịch (貿易風) yếu đi. Lựa chọn ③ sai vì ở Nhật Bản, El Niño thường gây ra mùa hè mát mẻ (冷夏) và mùa đông ấm áp (暖冬傾向), cùng với việc mùa mưa (梅雨) kết thúc muộn. Lựa chọn ④ sai vì ở Đông Nam Á, El Niño làm nhiệt độ nước biển giảm và lượng mưa giảm.
① 温暖湿潤気候 (Cfa)② 西岸海洋性気候 (Cfb)③ 温暖冬季少雨気候 (Cw)④ 地中海性気候 (Cs)
💡 Lựa chọn ④, khí hậu Địa Trung Hải (Cs), có đặc trưng là mùa hè nóng và ít mưa, mùa đông ôn hòa và nhiều mưa, phù hợp với mô tả trong câu hỏi. Lựa chọn ① (Cfa) có mùa hè nóng và nhiều mưa, mùa đông lạnh và khô. Lựa chọn ② (Cfb) có mùa hè mát mẻ, mùa đông ôn hòa và ít thay đổi về nhiệt độ, lượng mưa theo mùa. Lựa chọn ③ (Cw) có mùa hè nóng và nhiều mưa, mùa đông ôn hòa và khô.
AI練習 現代の交通手段に関する記述として最も適当なものを、次の①〜④の中から一つ選びなさい。
① モータリゼーションの進行により、陸上交通の中心は自動車から鉄道へと完全に移行した。② 鉄道は地形的な制約が少なく、建設費用も自動車に比べて安価であるため、世界中で急速に路線が拡大している。③ 自動車は人や貨物を目的地まで直接運べる利便性に優れる一方で、交通渋滞や排気ガスなどの問題も抱えている。④ 貨物輸送において、トラックから航空機への輸送手段の変更をモーダルシフトと呼ぶ。
💡 Lựa chọn ③ chính xác mô tả ưu điểm (tiện lợi vận chuyển trực tiếp đến đích) và nhược điểm (ùn tắc giao thông, khí thải) của ô tô. Lựa chọn ① sai vì sự phát triển của ô tô (モータリゼーション) đã làm trọng tâm giao thông đường bộ chuyển từ đường sắt sang ô tô, tuy nhiên gần đây đường sắt đang được xem xét lại. Lựa chọn ② sai vì đường sắt có nhiều hạn chế về địa hình và chi phí xây dựng cao. Lựa chọn ④ sai vì 'modal shift' là việc chuyển đổi vận chuyển hàng hóa từ xe tải sang đường sắt hoặc đường thủy (船), chứ không phải máy bay.
📊 Biểu đồ & hình từ sách gốc
さまざまな小地形 · tr.25 — Sơ đồ minh họa các dạng địa hình nhỏ khác nhau như thung lũng sông, đồng bằng phù sa, quạt bồi tích và đồng bằng châu thổ, giúp người học dễ hình dung.▲海岸の地形 · tr.26 — Bản đồ minh họa các dạng địa hình ven biển như vịnh hẹp, cửa sông, quần đảo, cồn cát, doi cát nối đảo, đầm phá.氷河地形 · tr.27 — Biểu đồ này minh họa các dạng địa hình do băng hà tạo ra như moraine, hồ băng, cirque (thung lũng hình lòng chảo), horn (chóp nhọn) và thung lũng chữ U, giúp người học dễ hình dung về địa hình băng hà.カルスト地形 · tr.27 — Biểu đồ này thể hiện các dạng địa hình karst điển hình như doline, uvala, polje và hang động đá vôi, giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc địa hình karst trên bề mặt và dưới lòng đất.▲大気の循環 · tr.28 — Biểu đồ minh họa các đai gió chính và sự tuần hoàn khí quyển toàn cầu, bao gồm gió Mậu dịch, gió Tây ôn đới và gió Đông cực.▲シロッコ · tr.28 — Bản đồ thể hiện khu vực ảnh hưởng của gió Sirocco, một loại gió nóng và khô thổi từ sa mạc Sahara qua Địa Trung Hải.▲台風、ハリケーン、サイクロン · tr.28 — Bản đồ thế giới minh họa các khu vực phát sinh và đường đi điển hình của các xoáy thuận nhiệt đới (bão, cuồng phong, lốc xoáy) ở các đại dương khác nhau.赤道付近の東西断面でみたエルニーニョ現象とラニーニャ現象 · tr.29 — Sơ đồ minh họa hiện tượng El Niño và La Niña nhìn từ mặt cắt ngang đông-tây gần xích đạo, cho thấy sự khác biệt về gió mậu dịch, dòng nước ấm và lạnh trong điều kiện bình thường, El Niño và La Niña.ケッペンの気候区分 · tr.30 — Bản đồ phân loại khí hậu Köppen trên thế giới, thể hiện sự phân bố các đới khí hậu chính (Nhiệt đới, Khô hạn, Ôn đới, Lạnh, Cực) dựa trên nhiệt độ, lượng mưa và thảm thực vật.熱帯(A)の気候区分 · tr.30 — Bảng mô tả chi tiết các kiểu khí hậu thuộc đới Nhiệt đới (A) theo phân loại Köppen, bao gồm đặc điểm nhiệt độ, lượng mưa và các thành phố đại diện.シンガポールの気候グラフ · tr.30 — Biểu đồ khí hậu của Singapore, thể hiện nhiệt độ trung bình hàng tháng và lượng mưa hàng tháng, minh họa đặc điểm khí hậu rừng mưa nhiệt đới (Af) với nhiệt độ cao và lượng mưa dồi dào quanh năm.[カイロ] · tr.31 — Biểu đồ khí hậu của Cairo, thể hiện nhiệt độ trung bình và lượng mưa trung bình hàng tháng.ハイサーグラフ · tr.31 — Năm biểu đồ khí hậu (hythergraph) của Tokyo, London, Thanh Đảo, Rome và Cape Town, thể hiện nhiệt độ trung bình và lượng mưa trung bình hàng tháng.温帯気候の分布 · tr.32 — Bản đồ phân bố các loại khí hậu ôn đới trên thế giới, hiển thị các khu vực khí hậu Địa Trung Hải (Cs), ôn đới ẩm (Cfa), ôn đới mùa đông ít mưa (Cw), và khí hậu đại dương bờ Tây (Cfb, Cfc).[モスクワ] · tr.32 — Biểu đồ khí hậu của Moscow (Nga), thể hiện nhiệt độ trung bình hàng tháng và lượng mưa, đặc trưng cho khí hậu ẩm ướt lạnh (Df) với mùa hè tương đối ấm và mùa đông lạnh, có tuyết rơi.[昭和基地(南極)] · tr.32 — Biểu đồ khí hậu của Trạm Showa (Nam Cực), minh họa nhiệt độ cực thấp quanh năm và lượng mưa ít, đặc trưng cho khí hậu băng tuyết (EF) nơi thực vật không thể phát triển.世界の植生 · tr.33 — Bảng này giúp người học hiểu mối quan hệ giữa các loại khí hậu và thảm thực vật đặc trưng của chúng trên thế giới, cùng với các khu vực tiêu biểu.▲植生の分布 · tr.33 — Bản đồ này minh họa sự phân bố của các loại thảm thực vật chính trên thế giới, bao gồm rừng nhiệt đới, thảo nguyên ôn đới và thảo nguyên khô hạn.陸上交通の輸送手段(鉄道・自動車)の長所と短所 · tr.56 — Bảng so sánh ưu nhược điểm của các phương tiện giao thông đường bộ chính (đường sắt và ô tô), giúp người học hiểu rõ đặc điểm và vai trò của từng loại hình vận tải trong giao thông hiện đại.水上交通の輸送手段(船舶)の長所と短所 · tr.56 — Bảng trình bày ưu nhược điểm của vận tải đường thủy bằng tàu thuyền, giúp người học nắm được các đặc điểm quan trọng của phương tiện này trong giao thông và thương mại quốc tế.コンテナ貨物船 · tr.56 — Hình ảnh minh họa tàu container, một loại tàu vận chuyển hàng hóa quan trọng trong thương mại quốc tế, giúp người học hình dung rõ hơn về phương tiện này.三大洋の海流を模式的に示した図 · tr.321 — Biểu đồ này giúp người học hiểu và nhận biết các dòng hải lưu chính trên thế giới, ảnh hưởng đến khí hậu và nghề cá.西岸海洋性気候を示す雨温図 · tr.321 — Biểu đồ này giúp người học phân tích và nhận diện đặc điểm khí hậu ôn đới hải dương (khí hậu bờ Tây) thông qua biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa.気候と植生の関係 · tr.322 — Bảng này liệt kê các loại khí hậu, đặc điểm thực vật và khu vực phân bố tiêu biểu, giúp người học ôn tập kiến thức về mối quan hệ giữa khí hậu và sinh vật.地中海性気候の分布地域 · tr.322 — Bản đồ thế giới này đánh dấu các khu vực được hỏi về khí hậu Địa Trung Hải, giúp người học nhận biết vị trí địa lý của các vùng khí hậu khác nhau.